Đồ án: Nghiên cứu thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất hoàn chỉnh

Đồ án phương pháp nghiên cứu khoa học thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất đầy đủ, chi tiết. Tải ngay tài liệu hoàn chỉnh, dễ dàng áp dụng vào thực tế.

Chuyên ngành

Công nghệ may

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2021

52
20
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu chi tiết

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THIẾT KẾ MẪU HDSX

1.1. Các khái niệm liên quan đến đề tài

1.1.1. Mẫu hướng dẫn sản xuất

1.1.2. Các loại mẫu hướng dẫn sản xuất

1.1.3. Tầm quan trọng của việc thiết kế mẫu HDSX

1.1.4. Điều kiện thiết kế mẫu HDSX

1.1.5. Nguyên tắc thiết kế mẫu HDSX

1.1.6. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu HDSX

1.1.7. Quy trình thiết kế mẫu HDSX

1.1.7.1. Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, đặc điểm hình dáng sản phẩm mẫu và điều kiện sản xuất
1.1.7.2. Xác định các loại mẫu HDSX:
1.1.7.3. Thiết kế mẫu

1.1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết kế mẫu HDSX

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG THIẾT KẾ MẪU HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT MÃ HÀNG BLOSAVY

2.1. Thông tin mã hàng

2.2. Tài liệu mã hàng BLOSAVY

2.3. Bảng thông số đơn vị cm

2.4. Bảng thống kê chi tiết

2.5. Bảng thống kê NPL mã hàng BLOSAVY

2.6. Ảnh hưởng của chất liệu đến quá trình thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY

2.7. Điều kiện cần thiết để thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất cho mã hàng BLOSAVY

2.8. Quy trình thực hiện

2.9. Phương pháp thực hiện

2.10. Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, điều kiện sản xuất mã hàng BLOSAVY

2.11. Xác định các loại mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY

2.12. Thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY

2.13. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MẪU HDSX MÃ HÀNG BLOSAVY

3.1. Đánh giá quy trình, phương pháp thực hiện

3.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm mẫu HDSX mã hàng BLOSAVY

3.3. Thuận lợi, khó khăn và đề xuất

3.3.1. Thuận lợi, khó khăn

3.4. KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của mẫu hướng dẫn sản xuất may mặc là gì

Trong ngành công nghiệp dệt may, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình là yếu tố sống còn để đảm bảo năng lực cạnh tranh. Mẫu hướng dẫn sản xuất, hay còn gọi là tài liệu kỹ thuật may mặc, đóng vai trò là bản thiết kế chi tiết, là cầu nối thông tin liền mạch giữa bộ phận thiết kế, phòng mẫu và xưởng sản xuất. Một bộ tài liệu được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo tất cả sản phẩm trong một đơn hàng được sản xuất đồng nhất về thông số, chất lượng mà còn giúp tối ưu hóa thời gian, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất lao động. Tài liệu này là cơ sở để kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng ngành may và là công cụ không thể thiếu trong việc quản lý đơn hàng may mặc một cách hiệu quả. Việc nghiên cứu và thiết kế một bộ mẫu hướng dẫn sản xuất hoàn chỉnh chính là bước đi chiến lược, quyết định sự thành công của một mã hàng từ khâu chuẩn bị cho đến khi hoàn thiện.

1.1. Định nghĩa Mẫu hướng dẫn sản xuất Tech Pack là gì

Mẫu hướng dẫn sản xuất (HDSX) là tập hợp các loại mẫu vật lý và tài liệu được sử dụng trực tiếp trong quá trình triển khai quy trình sản xuất hàng may mặc. Nó không chỉ là một bản vẽ mà là một bộ hồ sơ kỹ thuật toàn diện, thường được biết đến với thuật ngữ quốc tế là Tech Pack. Theo tài liệu nghiên cứu, mẫu HDSX bao gồm các khuôn mẫu chuẩn của sản phẩm, được sử dụng tại các công đoạn như cắt, là, may... nhằm tạo ra sự thống nhất về thông số, hình dáng và vị trí các chi tiết. Một Tech Pack đầy đủ thường chứa đựng: bản vẽ kỹ thuật (flat sketch), bảng thông số kỹ thuật sản phẩm, danh sách nguyên phụ liệu ngành may (BOM), hướng dẫn về chi tiết lắp ráp sản phẩm, và các yêu cầu đặc biệt khác. Sự rõ ràng và chính xác của tài liệu này giúp loại bỏ phỏng đoán và đảm bảo mọi bộ phận đều hiểu đúng yêu cầu kỹ thuật.

1.2. Tầm quan trọng của tài liệu kỹ thuật trong sản xuất

Tầm quan trọng của việc thiết kế mẫu HDSX được thể hiện rõ nét trong môi trường may công nghiệp. Thứ nhất, nó tạo ra sự thống nhất và đồng đều cho hàng loạt sản phẩm, một yêu cầu cơ bản của sản xuất quy mô lớn. Thứ hai, tài liệu này giúp người công nhân thao tác thuận tiện, nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó nâng cao năng suất. Đặc biệt, việc sử dụng các loại dưỡng may giúp chất lượng sản phẩm không còn phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề cá nhân. Như đề tài đã chỉ ra, "Người lao động không cần tay nghề cao mà chỉ cần hiểu biết cách sắp xếp các BTP vào dưỡng là có thể thực hiện BCV". Điều này cho phép doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc bố trí nhân sự, cân đối dây chuyền và giảm chi phí đào tạo. Hơn nữa, một bộ mẫu HDSX chuẩn chỉnh là cơ sở để giải quyết các tranh chấp về chất lượng với khách hàng hoặc nhà cung cấp.

1.3. Phân loại các mẫu HDSX phổ biến trong ngành may

Mẫu hướng dẫn sản xuất rất đa dạng, tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm và yêu cầu của từng công đoạn. Dựa trên nghiên cứu, có thể phân loại thành các nhóm chính sau: Mẫu cắt gọt: Dùng cho các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao như chân cổ, túi áo, được làm từ vật liệu bền. Mẫu là: Có thông số bằng thành phẩm trừ đi độ co, dùng để là các chi tiết như túi áo, đáp mác, chịu được nhiệt độ cao. Mẫu sang dấu Bán thành phẩm (BTP): Dùng để sang dấu vị trí đính cúc, thùa khuyết, vị trí túi lên bán thành phẩm. Mẫu sang dấu Thành phẩm (TP): Dùng để sang dấu các chi tiết khó, đòi hỏi độ chính xác cao sau khi may như bản cổ, cá tay. Mẫu dựng (Dưỡng may): Là "khuôn mẫu" hỗ trợ các công đoạn may phức tạp như may lộn, bổ túi, giúp thao tác nhanh và đồng nhất. Mỗi loại mẫu đều có một mục đích sử dụng riêng, góp phần hoàn thiện quy trình công nghệ may.

II. Thách thức trong thiết kế mẫu HDSX và yếu tố ảnh hưởng

Việc thiết kế một bộ mẫu hướng dẫn sản xuất may mặc hoàn chỉnh không phải là một công việc đơn giản. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác tuyệt đối vì một sai sót nhỏ trên mẫu gốc có thể dẫn đến những tổn thất hàng loạt trên dây chuyền sản xuất. Những thách thức lớn nhất bao gồm việc diễn giải chính xác yêu cầu từ khách hàng, tính toán độ co của các loại vải khác nhau, và đảm bảo tính khả thi khi áp dụng vào sản xuất đại trà. Hơn nữa, quá trình thiết kế còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Việc hiểu rõ những yếu tố này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một quy trình thiết kế hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tạo ra một bộ tài liệu kỹ thuật may mặc chất lượng cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng ngành may khắt khe nhất. Quá trình này đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức sâu rộng về cả công nghệ may lẫn đặc tính vật liệu.

2.1. Các yêu cầu kỹ thuật đối với một bộ mẫu HDSX chuẩn

Để đảm bảo giá trị sử dụng, một bộ mẫu HDSX phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Đầu tiên, mẫu phải có thông số và hình dáng chính xác tuyệt đối theo bảng thông số kỹ thuật sản phẩm đã được duyệt. Các đường nét phải trơn phẳng, không nhấp nhô. Thứ hai, thông tin ghi trên mẫu phải đầy đủ và rõ ràng, bao gồm tên chi tiết, số lượng, mã hàng, cỡ vóc. Thứ ba, các vị trí bấm dấu khớp phải chính xác để đảm bảo các chi tiết lắp ráp với nhau một cách hoàn hảo. Thứ tư, vật liệu làm mẫu phải đủ bền, không bị biến dạng trong quá trình sử dụng lặp đi lặp lại. Cuối cùng, mẫu phải được thiết kế để thuận tiện nhất cho người công nhân khi sử dụng, đảm bảo tính đơn giản nhưng vẫn đạt được mục đích kỹ thuật. Việc tuân thủ những yêu cầu này giúp ngăn ngừa sai sót hệ thống trong quy trình sản xuất hàng may mặc.

2.2. Phân tích 5 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế

Đồ án nghiên cứu đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng đến việc thiết kế mẫu HDSX theo quy tắc 5M. Material (Nguyên vật liệu): Tính chất của vải (độ co, độ dày, độ giãn) ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán thông số mẫu. Machine (Máy móc, thiết bị): Mức độ hiện đại của thiết bị thiết kế (như máy cắt CNC) và thiết bị may sẽ quyết định độ chính xác và tính khả thi của mẫu. Method (Phương pháp thực hiện): Cách thức chế tạo mẫu, từ thủ công đến tự động, sẽ ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian hoàn thành. Man (Nhân lực): Trình độ, kinh nghiệm và sự tỉ mỉ của người thiết kế là yếu tố quyết định. Như tài liệu nhấn mạnh: "Con người là yếu tố quan trọng nhất, ảnh hưởng quyết định trong việc thiết kế mẫu HDSX". Money (Vật lực): Nguồn kinh phí đầu tư cho thiết bị và vật liệu làm mẫu cũng là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua.

III. Hướng dẫn quy trình 4 bước thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất

Để hệ thống hóa công việc và đảm bảo không bỏ sót các yêu cầu quan trọng, việc thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất may mặc cần tuân theo một quy trình chuẩn. Dựa trên cơ sở lý luận được trình bày trong đồ án, một quy trình hiệu quả có thể được chia thành 4 bước chính. Quy trình này bắt đầu từ việc nghiên cứu sâu tài liệu, chuyển sang giai đoạn thiết kế và chế tạo vật lý, sau đó là kiểm tra và hoàn thiện, cuối cùng là thử nghiệm trước khi áp dụng hàng loạt. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ giúp tạo ra một bộ tài liệu kỹ thuật may mặc chính xác mà còn giảm thiểu rủi ro phải chỉnh sửa khi đã đưa vào sản xuất, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Mỗi bước trong quy trình công nghệ may này đều có vai trò riêng và liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một luồng công việc logic và khoa học.

3.1. Bước 1 Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật và sản phẩm mẫu

Đây là bước nền tảng và quan trọng nhất. Người thiết kế phải nghiên cứu kỹ lưỡng toàn bộ tài liệu khách hàng cung cấp, bao gồm: đặc điểm kết cấu sản phẩm, phương pháp may, bảng thông số kỹ thuật sản phẩm, tính chất nguyên phụ liệu ngành may, và các yêu cầu đặc biệt khác. Nếu có sản phẩm mẫu, việc phân tích trực tiếp sản phẩm này sẽ cung cấp những thông tin vô giá về cấu trúc và quy cách lắp ráp. Đồng thời, cần phải nắm rõ điều kiện sản xuất thực tế tại nhà máy, bao gồm các loại máy móc, thiết bị hiện có để đảm bảo mẫu thiết kế ra có tính ứng dụng cao. Giai đoạn này đòi hỏi sự giao tiếp chặt chẽ với khách hàng và các bộ phận liên quan để làm rõ mọi thắc mắc, thống nhất các yêu cầu.

3.2. Bước 2 Xác định loại mẫu và tiến hành thiết kế chế tạo

Sau khi đã có đầy đủ thông tin, người thiết kế sẽ xác định các loại mẫu HDSX cần thiết cho mã hàng, ví dụ như cần bao nhiêu mẫu sang dấu, mẫu là, hay dưỡng may cho những công đoạn nào. Dựa trên bộ mẫu bán thành phẩm (BTP) cỡ gốc, quá trình thiết kế và chế tạo được bắt đầu. Công việc này bao gồm việc lựa chọn vật liệu làm mẫu phù hợp, sao và cắt mẫu theo đúng thông số đã tính toán, và thực hiện các thao tác kỹ thuật như bấm dấu, khoan trổ. Các vị trí bấm dấu phải được xác định chính xác để đảm bảo các chi tiết khớp với nhau. Ví dụ, "Các chi tiết đối xứng phải gập đôi chi tiết khi bấm dấu" và "Các vị trí lắp ráp trên cùng một chi tiết phải được xếp chồng... phải khớp dáng trước khi bấm" là những nguyên tắc bắt buộc phải tuân thủ.

3.3. Bước 3 4 Kiểm tra ghi thông tin và chế thử mẫu

Sau khi chế tạo, bộ mẫu phải trải qua một quá trình kiểm tra nghiêm ngặt. Cần kiểm tra lại số lượng, thông số, các vị trí bấm dấu và độ khớp của các chi tiết. Bất kỳ sai lệch nào cũng cần được điều chỉnh ngay lập tức. Sau khi kiểm tra, các thông tin cần thiết (tên chi tiết, mã hàng, cỡ, số lượng) phải được ghi đầy đủ lên từng mẫu. Cuối cùng, bước không thể thiếu là may mẫu chế thử. "Mẫu trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt phải được chế thử đầu chuyền đặc biệt đối với các mã hàng mới". Việc chế thử bằng đúng nguyên phụ liệu của mã hàng sẽ giúp đánh giá độ chính xác của bộ mẫu trong thực tế. Nếu sản phẩm may thử đạt yêu cầu, bộ mẫu sẽ được cấp trên ký duyệt và ban hành để sản xuất hàng loạt.

IV. Phân tích đồ án thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY

Để minh họa cho quy trình lý thuyết, đồ án đã tiến hành ứng dụng thực tế vào việc thiết kế bộ mẫu hướng dẫn sản xuất hoàn chỉnh cho mã hàng BLOSAVY, một sản phẩm áo bomber nam hai lớp. Việc phân tích một trường hợp cụ thể giúp làm rõ các bước triển khai, những thách thức gặp phải và cách giải quyết trong thực tế. Mã hàng BLOSAVY với kết cấu phức tạp, bao gồm nhiều chi tiết như cầu ngực, cầu vai, đề cúp sườn và các loại túi, là một ví dụ điển hình cho thấy tầm quan trọng của một bộ tài liệu kỹ thuật may mặc chi tiết và chính xác. Quá trình này không chỉ áp dụng các nguyên tắc cơ bản về thiết kế rập mà còn đi sâu vào việc chế tạo các loại mẫu chuyên dụng, thể hiện rõ vai trò của người kỹ thuật trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

4.1. Phân tích tài liệu và xác định các loại mẫu cần thiết

Bước đầu tiên trong ứng dụng là nghiên cứu kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật của mã hàng BLOSAVY. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm hình dáng, bảng thông số kỹ thuật sản phẩm theo từng cỡ, bảng thống kê chi tiết và nguyên phụ liệu ngành may. Dựa trên phân tích kết cấu sản phẩm, đồ án đã xác định các loại mẫu HDSX cần thiết, bao gồm: Mẫu sang dấu cho các chi tiết chính như thân trước, thân sau, tay áo; Mẫu cắt gọt cho các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao như đáp túi; Mẫu là cho đáp nhãn, đáp túi; và đặc biệt là các loại Mẫu may (Dưỡng may) cho các công đoạn phức tạp như may khóa túi sườn và may cơi túi trong. Việc phân loại rõ ràng này giúp tổ chức công việc thiết kế một cách khoa học.

4.2. Quá trình ứng dụng thiết kế bộ mẫu hoàn chỉnh thực tế

Quá trình thiết kế được thực hiện tỉ mỉ cho từng loại mẫu. Đối với mẫu sang dấu BTP, các vị trí bấm dấu đường may, vị trí túi được xác định và trổ dấu theo quy cách. Đối với mẫu là, thông số được tính toán bằng thông số thành phẩm trừ đi độ co của vật liệu. Điểm nổi bật trong đồ án là việc thiết kế các bộ dưỡng may. Ví dụ, dưỡng may khóa túi sườn được thiết kế 3 lớp, tính toán chi tiết kích thước tấm kẹp, khuôn ke và chi tiết cài, đảm bảo khi đưa vào sản xuất, công nhân có thể thực hiện công đoạn khó này một cách nhanh chóng và đồng nhất. Mỗi bộ dưỡng đều được tính toán thông số dựa trên kích thước thành phẩm và đặc tính máy may, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong công nghệ may.

4.3. Đánh giá kết quả và bài học kinh nghiệm từ thực nghiệm

Sau khi thiết kế và chế thử, đồ án đã đưa ra những đánh giá quan trọng. Về cơ bản, bộ mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY đã được chế tạo thành công, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng gặp phải khó khăn do chỉ có tài liệu mà không có sản phẩm mẫu vật lý, gây khó khăn trong việc hình dung kết cấu. Thêm vào đó, việc chế tạo thủ công bằng các dụng cụ không chuyên dụng làm giảm độ chính xác và tính thẩm mỹ của bộ mẫu. Bài học rút ra là tầm quan trọng của việc có đầy đủ điều kiện nghiên cứu (bao gồm cả sản phẩm mẫu) và sự cần thiết của việc đầu tư vào máy móc, thiết bị hiện đại để nâng cao chất lượng mẫu HDSX, từ đó cải thiện toàn bộ quy trình sản xuất hàng may mặc.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 đã đánh giá được những vấn đề cốt lõi liên quan đến đề tài, tổng hợp được một số khái niệm, tính chất của từng loại mẫu, giá trị sử dụng với quá trình may công nghiệp. Từ đó đã đưa ra được những nguyên tắc, điều kiện và quy trình thiết kế bộ mẫu HDSX. Ngoài ra để tạo ra được một bộ mẫu đánh giá đảm bảo đúng theo yêu cầu kĩ thuật thì ta cần nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế từ đó tạo ra được bộ mẫu hoàn chỉnh. Nếu có được một bộ mẫu HDSX chuẩn sẽ làm thỏa mãn nhu cầu khách hàng, giúp thao tác của người công nhân thuận tiện, nhanh, chính xác hơn.

Do đó thiết kế một bộ mẫu HDSX chuẩn là vấn đề được trọng tâm nghiên cứu hiện nay. Như vậy trong thực tiễn mẫu HDSX đóng vai trò rất quan trọng, được sử dụng phổ biến và rất thiết yếu đối với quá trình sản xuất công nghiệp. Việc sử dụng mẫu HDSX trong sản xuất đã và đang mang lại hiệu quả đáng kể cho doanh nghiệp. Do đó để nâng cao hiệu quả khi thiết kế mẫu HDSX cần phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc chế tạo, khả năng của công nhân cũng như phải áp dụng khoa học kỹ thuật , các máy móc có khả năng thay thế con người và có độ chính xác cao để áp dụng vào sản xuất.

ỨNG DỤNG THIẾT KẾ MẪU HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT MÃ HÀNG BLOSAVY 2. Thông tin mã hàng 2. Tài liệu mã hàng BLOSAVY Customer: MAG Style : BLOSAVY Date: May.2021 Season : S’22 For SMS/RẬP: Vải chính 1 Bo chun Vải lót 2 (tay) Vải chính 2 Vải lót 1 Mở đôi, diễu 0.3cm mỗi cạnh Mở đôi, diễu Bo chun 0.3cm mỗi cạnh Diễu đôi 0.5 Nhãn da Diễu đôi 0.6cm Hầm vải chính 1 với 4 đường diễu chun 0.2 Bo chun Bo chun Viền vải chính 1, dây viền 0.2cm Để lộ răng khoá Customer: MAG Style : BLOSAVY Date: May.2021 Season : S’22 For SMS/RẬP: Vải chính 1 Bo chun Vải lót 2 (tay) Dây treo-vải Vải lót 1 Đáp nhãn- Vải chính 2 chính 1 vải chính 1 Lần lót Bo chun Bo chun Nhãn chính Vải chính Nhãn cỡ Viền-vải chính Vải lót 2 2, dây viền 1 Diễu 0.2cm phối Di bọ Vải lót 1 Vải lót 1 - Đáp ngoài túi trong- vải chính 1 chỉ phối - Viền túi – vải chính 1, khoá ẩn Thông tin mã hàng  Mã hàng: BLOSAVY  Loại sản phẩm: Áo bomber nam 2 lớp  Khách hàng: MAG  Cỡ gốc: M  Mô tả đặc điểm hình dáng sản phẩm: - Áo bomber nam 2 lớp dài tay, khoá kéo đến chân cổ - Tay, gấu, cổ bo chun - Bo chun gấu có đầu đai - Thân trước có cầu ngực, túi sườn có hầm, có dây viền, có khoá - Thân sau có cầu vai, đề cúp sườn - Tay áo có chèn tay sau khớp với cầu vai - Thân trước lót túi cơi ngược có khoá, đề cúp sườn 2. Bảng thông số đơn vị cm Dung sai STT Vị trí đo S M L Ghi chú ± 1 Dài áo giữa sau 63 65 68 ±1 2 Dài khoá nẹp 65 67 69 ±1 3 Rộng vai 46.5 ±1 4 ½ vòng ngực 57 59 61 ±1 5 Cao cầu ngực 23.5 7 ½ vòng gấu 49 51 53 ±1 8 Dài tay 63 64 65 ±1 9 ½ Vòng nách 23.4 ±1 10 ½ Rộng cửa tay 9.5 11 ½ Rộng bắp tay 21 22 23 ±1 12 Bản to bo chun 5 5 5 ±0.5 cửa tay 13 Ngang cổ sau đo 2 16.5 ±1 đỉnh vai( đo thẳng) 14 Hạ cổ từ đỉnh vai 11.5 15 Cao bản cổ giữa 5 5 5 ±0.5 sau 16 Dài khoá trước đo 49 51 53 ±0.5 từ đường tra cổ 17 Dài khoá túi 16.

Bảng thống kê chi tiết Ve nẹp x2 Thân trước Cầu vai x2 x2 Viền ve nẹp Viền túi trong x2 x4 Đáp túi sườn x2 Chèn tay áo x2 Nẹp đỡ x2 Đáp túi trong x2 Bo chun gấu x1 Tay áo x2 Bo chun cổ x1 Viền khoá túi Viền khoá nẹp sườn x4 x2 Cầu vai x1 Đầu đai Thân sau x1 x2 Bo chun Dây treo x1 cửa tay x2 Cơi túi trong x2 Hầm túi sườn x2 Đáp nhãn x1 Đáp ngoài túi Đề cúp x2 trong x2 2. Bảng thống kê NPL mã hàng BLOSAVY TT Tên NPL Ký hiệu Thành Màu sắc Định Vị trí sử dụng phần mức 1 Vải chính 1 ART 88-2 Black 144cm Toàn bộ lần chính sản phẩm, Dark Green Navy 2 Vải chính 2 LI90099 142cm Viền túi trong, viền ve nẹp, đáp túi trong, đáp túi sườn 3 Vải chính 3 AT0005 Cổ, tay, gấu 4 Vải lót 1 C866 160cm Thân trước lót, thân sau lót, đề cúp lót C1020 C55685 5 Vải lót 2 YKK#5, 147cm Tay áo YODY 158 6 Vải lót 3 YKK#5, 145cm Lót túi sườn to, lót túi sườn nhỏ, lót YODY túi trong to, lót túi trong nhỏ 158 Định TT Tên NPL Ký hiệu Thành Màu sắc Vị trí sử dụng mức phần 7 Dựng 90 cm Nẹp đỡ , hầm túi sườn, đầu đai. Vep nẹp, đáp ngoài túi trong, cơi túi lót 8 Dây viền 2 Theo vải chính 1 mm 9 Chỉ 1 ASTRA Black Di bọ, may vải chính 1, vải chính 3 50/3 Dark Green Navy 10 Chỉ 2 ASTRA Diễu vải chính 1, vải chính 3 30/3 11 Chỉ 3 ASTRA Black May và diễu vai chính 3+may phối 50/3 Dark Green vải chính 1 trong túi và viền Navy 12 Chỉ 4 ASTRA May vải lót 1 60/3 13 Chỉ 5 ASTRA May vải lót 2 60/3 TT Tên NPL Ký hiệu Thành Màu sắc Định Vị trí sử dụng phần mức 14 Chỉ 6 ASTRA May tay lót 60/3 15 Khoá nẹp HKK#3 Black 1 Nẹp áo Dark Green Navy 16 Khoá sườn HKK#5 Black 2 Sườn áo Dark Green Navy 17 Khoá túi lót HKK#5 Black 2 Túi áo Dark Green Navy 18 Mác chính 1 Cổ áo 19 Nhãn cỡ 1 Cổ áo 20 Thẻ bài 1 Tay kéo khoá nẹp Lưu ý: Sử dụng NPL phải đúng theo bảng màu 2. Ảnh hưởng của chất liệu đến quá trình thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY Mã hàng sử dụng chất liệu mỏng, nhẹ, ít co giãn nên công nghệ = 1 % , chất liệu sử dụng làm mẫu dưỡng có độ dày vừa phải.

Điều kiện cần thiết để thiết kế mẫu hướng dẫn sản xuất cho mã hàng BLOSAVY Để chuẩn bị tốt cho đồ án học phần chuyên đề thiết kế mẫu HDSX hoàn chỉnh cho mã hàng BLOSAVY, cần chuẩn bị một số điều kiện thiết yếu là:  Bộ tài liệu kĩ thuật đầy đủ mặt trước mặt sau của sản phẩm, bảng thông số thành phẩm, bảng thống kê NPL vàvị trí sử dụng, các nhận xét của khách hàng.  Hình ảnh sản phẩm mẫu chế thử  Bộ mẫu cứng của sản phẩm cỡ M  Dụng cụ thiết kế mẫu HDSX: kéo, thước, bút, dao trổ, bìa cứng,. Quy trình thực hiện Tuân thủ quy trình thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY như đã nêu ở chương I B1. Nghiên cứu TLKT, B2.

Thiết kế mẫu điều kiện sản xuất mẫu HDSX B1. Chuẩn bị mẫu B2. Thiết kế, chế tạo mẫu B3. Kiểm tra, ghi thông tin B4.

Phương pháp thực hiện 2. Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, điều kiện sản xuất mã hàng BLOSAVY Nghiên cứu: tài liệu kỹ thuật, bảng thông số, bảng nguyên phụ liệu, chú thích mã hàng, kết cấu sản phẩm, phương pháp may. Phải đọc kỹ tài liệu mã hàng mà khách hàng cung cấp, nghiên cứu kỹ từng mục một. - Xem kỹ hình ảnh sản phẩm, sau đó từ bảng thông số tiến hành thiết kế mẫu.

- Trong quá trình thiết kế thiếu thông số nào hay có vấn đề gì thì trao đổi với khách hàng để ra được bộ mẫu chính xác nhất. - Sau đó thống kê chi tiết của mã hàng, thống kê nguyên phụ liệu cho mã hàng. - Xác định phương pháp may, xác định loại mẫu cho từng bộ phận may, làm mẫu Tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng, trao đổi với khách hàng để thống nhất về sản phẩm để khi vào sản xuất không gặp phải sai sót, hay khi vào chuyền rồi lại sửa chữa, mất thời gian, ảnh hưởng tới tiến độ giao hàng. Xác định các loại mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY STT Loại mẫu Tên chi tiết Mục đích sử dụng 1 Mẫu sang dấu - Thân trước chính - Sử dụng để sang dấu tại công - Cầu ngực đoạn chuẩn bị của chuyền may, BTP - Thân sau công đoạn in thêu chi tiết.

- Cầu vai - Mẫu sử dụng sang dấu các đường - Chèn thân sau ngoại vi chi tiết ( đường may), vị - Đề cúp trí khớp dấu, vị trí gắn nhãn, các - Tay áo đường nội vi chi tiết như túi sườn, - Chèn tay túi trong. - Thân trước lót - Đề cúp lót - Thân sau lót - Ve nẹp 2 Mẫu sang dấu - Bo chun cổ - Sang dấu chi tiết cần có mức độ - Bo chun cửa tay chính xác cao, đường kết cấu phức TP - Bo chun gấu tạp, khó thực hiện. - Đầu đai - Sang dấu nội vi của chi tiết đáp - Đáp nhãn thân sau nhãn. 3 Mẫu cắt gọt - Đáp nhãn thân sau - Sử dụng cho các chi tiết nhỏ cần - Đáp túi sườn độ chính xác cao của mã hàng - Đáp túi trong - cơi túi trong 4 Mẫu là - Đáp nhãn thân sau - Đáp ngoài túi trong 5 Mẫu may - Dưỡng may khoá Dùng để phục vụ trong quá trình túi sườn may lộn và may các loại túi, giúp (dưỡng may) - Dưỡng may cơi cho quá trình may nhanh, chính khoá túi sườn xác, thao tác đơn giản và tăng - Dưỡng may lộn năng suất chất lượng sản phẩm nẹp đỡ 2.

Thiết kế mẫu HDSX cho mã hàng BLOSAVY a. Thiết kế mẫu sang dấu BTP  Bước 1: Chuẩn bị - Chuẩn bị các chi tiết cần làm mẫu sang dấu BTP (thân trước chinh+ lót, thân sau chính+lót, tay áo chính+ lót, ve nẹp, cổ áo, đai áo, bo cửa tay ), kiểm tra thông số mẫu. - Vật liệu làm mẫu: bìa cứng. - Dụng cụ làm mẫu: kéo, thước kẻ, bút chì.

 Bước 2: Thiết kế, chế tạo mẫu - Xác định thông số, dáng chi tiết. Đo thông số mẫu theo bản TCKT + độ co công nghệ 1% - Trên chi tiết mẫu xác định các vị trí bấm mẫu: các đường may, vị trí nội vi như: túi sườn, túi trong, đáp nhãn,. - Xác định các vị trí cần thiết kế TP cần có độ chính xác cao và đúng dáng: đường chắp chèn thân sau chính, đường chắp thân trước lót với đề cúp lót, đường chắp thân sau lót với đề cúp lót. - Sử dụng kìm bấm dấu, kéo, dao trổ các vị trí xác định lựa chọn kiểu bấm dấu phù hợp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ