Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc gia, chiếm từ 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (đạt 8,68 tỷ USD trong quý I/2022, tăng 20,3% so với cùng kỳ). Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia tự chủ nguồn nguyên phụ liệu như Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh, các doanh nghiệp may trong nước đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công CMT (Cut - Make - Trim) sang sản xuất FOB (Free On Board). Trong cơ cấu chi phí đơn hàng FOB, chi phí nguyên liệu và phụ liệu (NPL) chiếm từ 60% đến 70% giá thành sản phẩm. Do đó, việc tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thực tế sản xuất tại các doanh nghiệp may quy mô lớn như Công ty TNHH Fashion Garments 2 (FGL) – đơn vị thành viên của Tập đoàn Hirdaramani (Sri Lanka) và LT Apparel (USA) với hơn 10.000 lao động và công suất 250 triệu sản phẩm/năm – đặt ra bài toán phức tạp trong quản lý định mức. Các phương pháp giác sơ đồ thủ công truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Thời gian tính toán kéo dài (3–5 giờ/mã hàng), làm chậm tiến độ phản hồi đơn giá (Costing) cho khách hàng quốc tế.
  • Tỷ lệ hao hụt cao do không tối ưu được sự lồng ghép giữa các chi tiết rập trên khổ vải.
  • Thiếu tính đồng bộ dữ liệu giữa 3 giai đoạn cốt lõi: Chào giá (Costing), Đặt hàng (Booking)Sản xuất (Bulking).

Nhằm giải quyết triệt để bài toán trên, đồ án tập trung nghiên cứu và chuẩn hóa:

  1. Khảo sát và hệ thống hóa toàn diện quy trình tính định mức nguyên phụ liệu dạng tấm (vải chính, vải phối/Rib, vải lót túi, keo/mex ép nẹp) qua 3 giai đoạn: Chào giá, Đặt hàng và Sản xuất.
  2. Khai thác chuyên sâu các công cụ CAD/CAM trên phần mềm Tukamark (thuộc bộ giải pháp TukaCAD - Tukatech) phục vụ công tác giác sơ đồ tự động và bán tự động.
  3. Thực nghiệm tính toán và tối ưu hóa tác nghiệp cắt (Master Cutting Plan - MCP) cùng định mức Yield Yard (YY) cho mã hàng áo khoác ZD223 của thương hiệu Sanmar.
  4. Đánh giá sai lệch định mức giữa các giai đoạn, từ đó đề xuất quy trình chia lại tác nghiệp cắt nhằm khống chế tỷ lệ vượt định mức dưới ngưỡng cho phép.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Đối tượng áp dụng: Nguyên liệu vải dệt kim (Single Jersey, Rib 1x1) và phụ liệu dạng tấm (vải lót Pocketing, keo Fusing) cho mã hàng ZD223.
  • Môi trường triển khai: Nhóm Định mức thuộc Công ty TNHH Fashion Garments 2 (Đồng Nai).
  • Công cụ trọng tâm: Module Tukamark tích hợp thuật toán Automark Queue kết hợp phân tích bảng báo cáo Yield Yard trên Microsoft Excel.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu, việc lựa chọn phần mềm CAD hỗ trợ giác sơ đồ đóng vai trò quyết định đến năng suất làm việc của bộ phận kỹ thuật.

Tiêu chí kỹ thuật Phương pháp giác tay Lectra Diamino Gerber AccuMark Tukamark (Tukatech)
Thời gian giác sơ đồ 180 – 300 phút 15 – 30 phút 15 – 30 phút 5 – 15 phút (Automark)
Hiệu suất diện tích (Efficiency) 72% – 78% 83% – 86% 83% – 86% 85% – 89%
Lồng ghép nhóm (Bundle Nesting) Rất khó kiểm soát Hỗ trợ cơ bản Hỗ trợ tốt Hiển thị trực quan từng cụm chi tiết
Độ linh hoạt cập nhật rập Làm lại từ đầu Thay thế bán tự động Khá phức tạp Cập nhật tức thì (Substitute)
Tạo khối ép keo (Block Fuse) Cắt thủ công Tạo khung chữ nhật Tạo khung chữ nhật Hỗ trợ Contour Block Fuse ôm sát

Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Nhập/xuất dữ liệu rập chuẩn DXF, AAMA, ASTM; thiết lập thông số khổ vải, biên vải, hướng tuyết/canh sợi (1-Way, 2-Way); xuất báo cáo Yield Report sang định dạng Excel.
  • Should have (Nên có): Chế độ giác tự động theo hàng đợi (Automark Queue); tính năng Contour Block Fuse tối ưu diện tích vải dán keo; công cụ Cut Optimizer giảm hành trình dao cắt.
  • Could have (Có thể có): Tính năng mô phỏng sọc/hoa văn đối xứng (Stripe/Plaid Matching Definitions); đồng bộ tự động với hệ thống ERP nội bộ.
  • Won't have this time (Chưa thực hiện): Tích hợp trực tiếp điều khiển đầu cắt CNC laser theo thời gian thực.

Thiết kế hệ thống và luồng dữ liệu

Quy trình quản lý dữ liệu định mức NPL vận hành theo chu trình khép kín, đảm bảo tính liên tục giữa các phòng ban:

  • Cấu hình phần mềm: Tukamark phiên bản 2020/2021 chạy trên hệ điều hành Windows 10/11 64-bit, bộ nhớ RAM tối thiểu 16GB, CPU đa nhân hỗ trợ tính toán song song các luồng Automark.
  • Định dạng dữ liệu: Tiếp nhận rập số hóa định dạng .tud (TukaDesign) hoặc các tệp trao đổi chuẩn .dxf / .aam.
  • Bảo toàn dữ liệu: Kiểm soát phiên bản rập qua công cụ Substitute (F2) và khóa rập theo chu kỳ kiểm duyệt Pre-Production (PP Sample).

Phương pháp luận triển khai

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp đối chiếu thống kê theo 3 giai đoạn quản lý định mức:


Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình tính toán và công thức kỹ thuật

Định mức nguyên liệu dạng tấm (Yield Yard - YY) cho một sản phẩm trung bình của đơn hàng được tính toán bằng phương pháp chiều dài bàn vải kết hợp tỷ lệ hao hụt:

$$E_{\text{yard}} = \frac{\sum_{i=1}^{d} \left( L_i \times n_i \right) \times (1 + C%)}{\text{Total Garments}}$$

Trong đó:

  • $L_i$: Chiều dài sơ đồ thứ $i$ (tính bằng Yard).
  • $n_i$: Số lớp vải trải cho sơ đồ thứ $i$ (Plies).
  • $d$: Tổng số bàn cắt trong tác nghiệp cắt (Master Cutting Plan - MCP).
  • $C%$: Tỷ lệ phần trăm hao hụt kỹ thuật (đầu bàn, biên vải, lỗi sợi, đầu cây).
  • $\text{Total Garments}$: Tổng sản lượng sản phẩm của mã hàng.
                      THUẬT TOÁN TÍNH ĐỊNH MỨC VẢI
                      
    [Bắt đầu]
    [Nhập thông số: Dài sơ đồ L_i, Số lớp n_i, Hao hụt C%, Tổng SP]
    [Khởi tạo: Tổng vải = 0]
    [Tổng vải có hao hụt = Tổng vải * (1 + C%)]
    [Định mức E_yard = Tổng vải có hao hụt / Tổng SP]
    [Kết thúc: Xuất E_yard]

Đoạn mã Python mô phỏng giải thuật tính toán Yield Yard và kiểm tra độ lệch định mức giữa giai đoạn Đặt hàng (Booking) và Sản xuất (Bulking):

def calculate_marker_consumption(markers, loss_percentage, total_qty):
    """
    Tính định mức Yield Yard (YY) cho đơn hàng may mặc
    markers: Danh sách tuple (chiều_dài_yard, số_lớp_vải, số_sp_trên_sơ_đồ)
    loss_percentage: Tỷ lệ hao hụt (%)
    total_qty: Tổng số lượng sản phẩm đơn hàng
    """
    total_yardage = 0.0
    total_produced_garments = 0
    
    for length_yd, plies, ratio_sum in markers:
        table_yard = length_yd * plies
        total_yardage += table_yard
        total_produced_garments += ratio_sum * plies
        
    assert total_produced_garments >= total_qty, "Sản lượng sơ đồ không đủ đáp ứng PO!"
    
    total_fabric_with_loss = total_yardage * (1 + loss_percentage / 100.0)
    yield_per_piece = total_fabric_with_loss / total_qty
    return round(yield_per_piece, 4), round(total_fabric_with_loss, 2)

# Dữ liệu thực nghiệm mã hàng ZD223 - Vải chính Black Twist (Bulking)
# Sơ đồ: (Chiều dài Yd, Số lớp, Số sản phẩm trên sơ đồ)
bulking_markers = [
    (6.45, 120, 5),  # Sơ đồ 1: Size S-2XL (Tỷ lệ 2:3:3:2:1 = 11 sp) -> quy đổi
    (4.82, 85, 4),   # Sơ đồ 2: Size S-XL
    (3.20, 40, 2)    # Sơ đồ 3: Size SM
]
loss_rate = 2.5 # Hao hụt 2.5%
order_quantity = 1500

yy_result, total_yards = calculate_marker_consumption(bulking_markers, loss_rate, order_quantity)
print(f"Định mức Bulking: {yy_result} Yds/sp | Tổng nhu cầu vải: {total_yards} Yds")

Triển khai thực tế trên mã hàng ZD223

Mã hàng ZD223 (Áo khoác thể thao thương hiệu Sanmar) bao gồm các thành phần:

  • Vải chính (Shell Fabric): 60% Cotton 40% Polyester Single Jersey (Màu: Black Twist và True Navy).
  • Vải phối (Rib Fabric): 1x1 Rib bo cổ và bo tay.
  • Vải lót túi (Pocketing Fabric): 100% Polyester Taffeta.
  • Keo ép (Fusing/Mex): Dán miệng túi và nẹp khóa kéo.
                           KẾT CẤU MÃ HÀNG ZD223
                           

Quy trình thao tác trên Tukamark:

  1. Thiết lập Marker Definitions (Ctrl + M): Nhập khổ vải hữu dụng (Cuttable Width) sau khi trừ biên vải (ví dụ: khổ 60 inch, nhập hữu dụng 58 inch).
  2. Khai báo thông số rập (Order / F2): Nhập tỷ lệ cỡ vóc (XS: 1, S: 2, M: 3, L: 3, XL: 2, 2XL: 1, 3XL: 1), chọn mã chất liệu (Material Code), cài đặt chiều xoay rập (1-Way cho vải tuyết/vải sọc hoặc 2-Way / Rotated 180° cho vải trơn).
  3. Áp dụng kỹ thuật ép keo: Sử dụng công cụ Block Fuse tạo cụm hình chữ nhật hoặc Contour Block Fuse bo sát mép rập chi tiết miệng túi để vừa ép keo vừa cắt lẻ chính xác, triệt tiêu độ co dãn cục bộ.
  4. Chạy sơ đồ tự động (Ctrl + Q - Automark): Thiết lập thời gian chạy tối ưu (Time Limit: 3–5 phút/sơ đồ). Thuật toán tối ưu hóa sắp xếp ngẫu nhiên và chọn ma trận có tỷ lệ lấp đầy cao nhất.
  5. Trích xuất dữ liệu: Sử dụng Yield Report và xuất file Excel sang mẫu Consumption Advise Sheet.
          QUY TRÌNH THAO TÁC TRÊN PHẦN MỀM TUKAMARK
          

Dữ liệu kết quả thực nghiệm

Bảng so sánh định mức tiêu hao nguyên phụ liệu mã hàng ZD223 qua 3 giai đoạn:

Thành phần NPL Khổ vải (Inch) Costing YY (Yds/sp) Booking YY (Yds/sp) Bulking YY (Yds/sp) Chênh lệch Bulking vs Booking (%) Đánh giá
Vải chính Black Twist 58.0 1.4850 1.4420 1.4310 -0.76% Đạt (Tiết kiệm vải)
Vải chính True Navy 58.0 1.4920 1.4510 1.4400 -0.75% Đạt (Tiết kiệm vải)
Vải Rib Bo 44.0 0.2350 0.2180 0.2150 -1.37% Đạt
Vải Lót túi ban đầu 56.0 0.1820 0.1650 0.1710 +3.63% Vượt định mức
Vải Lót túi (Chia lại MCP) 56.0 0.1820 0.1650 0.1635 -0.91% Đạt sau điều chỉnh
Keo nẹp miệng túi 48.0 0.0650 0.0580 0.0570 -1.72% Đạt

[!WARNING] Xử lý sự cố vượt định mức vải lót túi ở khâu Bulking: Ban đầu, khi lập tác nghiệp cắt giai đoạn Sản xuất cho vải lót túi, do chia tỷ lệ bàn cắt ngắn (size ghép lẻ XS-XL: 1-1-1-1), định mức thực tế tăng lên 0.1710 Yds/sp (+3.63% so với Booking). Nhóm kỹ thuật đã tái cấu trúc lại Master Cutting Plan: ghép tăng cụm size trung bình (S-2XL theo tỷ lệ 6:8:8:6:2 và XS-ML-2XL theo tỷ lệ 2:2:4:2), nhờ đó hạ định mức xuống còn 0.1635 Yds/sp, bảo toàn ngân sách đơn hàng.


Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát sai số 3 cấp độ: Thiết lập bảng đối soát định mức liên hoàn giữa Costing – Booking – Bulking, loại bỏ rủi ro thiếu hụt nguyên liệu khi vào chuyền may đại trà.
  2. Khai thác công cụ Contour Block Fuse: Tiết kiệm 12,4% diện tích keo mex so với phương pháp Block Fuse hình chữ nhật truyền thống, giảm độ cộm cứng tại mép may miệng túi.
  3. Tối ưu hóa thuật toán Master Cutting Plan: Xây dựng ma trận phân bổ bàn cắt linh hoạt theo sản lượng màu và size thực tế, nâng hiệu suất giác sơ đồ từ mức trung bình 81,2% lên 86,7% trên phần mềm Tukamark.
  4. Đóng góp học thuật và đào tạo nội bộ: Hoàn thiện tài liệu hướng dẫn kỹ thuật tính định mức thực chiến, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết CAD trường đại học và thực tế tác nghiệp tại các tập đoàn may mặc FDI.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình triển khai tại doanh nghiệp FDI

Quy trình nghiên cứu trong đồ án đã được thẩm định và áp dụng trực tiếp tại các nhà máy trực thuộc FGL (Nhà máy Tân Phú, Nhà máy Xuân Tây, Nhà máy Quảng Nam, Nhà máy Mê Kông).

                 CƠ CẤU ÁP DỤNG QUY TRÌNH TẠI FGL
                 
  • Môi trường vận hành: Tích hợp dữ liệu giữa Tukamark CAD và hệ thống quản trị sản xuất ERP, phân quyền theo nhóm Merchandiser, nhóm Rập và nhóm Định mức.
  • Khả năng mở rộng: Dễ dàng nhân bản quy trình cho các chủng loại sản phẩm dệt thoi (Woven shirts, jackets), đồ thể thao co giãn (Yoga pants, leggings) và các dòng hàng in toàn phần (All-Over-Print - AOP).

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)

Xét trên một đơn hàng mẫu quy mô 100.000 áo khoác ZD223:

  • Lượng vải chính tiêu thụ theo phương pháp cũ: $100.000 \times 1.4850\text{ Yds} = 148.500\text{ Yds}$.
  • Lượng vải chính sau khi tối ưu bằng Tukamark & MCP: $100.000 \times 1.4310\text{ Yds} = 143.100\text{ Yds}$.
  • Lượng vải tiết kiệm: 5.400 Yds.
  • Với đơn giá vải trung bình 3,20 USD/Yard, doanh nghiệp tiết kiệm trực tiếp: $$\text{Chi phí tiết kiệm} = 5.400 \times 3.20 = 17.280\text{ USD / đơn hàng}$$

Thời gian hoàn vốn đầu tư phần mềm Tukamark cho một xưởng sản xuất 10 chuyền may chỉ dao động trong khoảng 3,5 đến 5 tháng.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Biến thiên cơ lý tính của vải: Độ co rút (Shrinkage) giữa các cây vải trong cùng một lô nhuộm đôi khi không đồng nhất, dẫn đến việc sơ đồ Bulking phải điều chỉnh nhiều lần theo từng biên bản QA.
  • Ràng buộc hoa văn phức tạp: Các dòng vải sọc lớn (>10 cm) hoặc vải in họa tiết định vị vẫn đòi hỏi can thiệp thủ công của kỹ thuật viên để khớp sọc (Stripe Matching), làm giảm tốc độ của tính năng Automark.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tích hợp thuật toán AI/Machine Learning: Dự đoán dung sai độ co giãn vải dựa trên lịch sử sản xuất của từng nhà cung ứng dệt nhuộm.
  • Tự động hóa đồng bộ ERP Cloud: Xây dựng API kết nối trực tiếp kết quả Yield Yard từ Tukamark vào hệ thống SAP/Oracle SCM để tự động phát hành đơn đặt hàng nguyên phụ liệu (Purchase Order).

Đối tượng hưởng lợi

                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
                             
  • Sinh viên ngành Công nghệ May: Nắm bắt quy trình công nghệ chuẩn mực tại nhà máy FOB thực tế, bổ sung kiến thức chuyên sâu về xử lý tác nghiệp cắt và phần mềm Tukamark.
  • Kỹ sư CAD / Nhân viên Merchandiser: Sở hữu cẩm nang phân bổ tỷ lệ cỡ vóc, kỹ thuật lồng ghép chi tiết ép keo và các phương thức xử lý sự cố vượt định mức.
  • Doanh nghiệp may mặc xuất khẩu: Ứng dụng giải pháp cắt giảm chi phí nguyên vật liệu từ 1,5% đến 3%, tăng tốc độ phản hồi báo giá đơn hàng và nâng cao chỉ số trách nhiệm môi trường (giảm rác thải vải vụn ra môi trường).

Câu hỏi thường gặp

1. Cần cấu hình phần cứng và môi trường như thế nào để vận hành tối ưu Tukamark Automark?

Phần mềm yêu cầu máy trạm chạy hệ điều hành Windows 10/11 Pro (64-bit), vi xử lý tối thiểu Intel Core i5/i7 thế hệ 10 hoặc AMD Ryzen 5/7 (ưu tiên xung nhịp đơn nhân cao để tính toán thuật toán ma trận lấp đầy), RAM tối thiểu 16GB (khuyến nghị 32GB nếu chạy hàng đợi nhiều sơ đồ song song), card đồ họa rời hỗ trợ OpenGL và dung lượng ổ cứng SSD trống tối thiểu 50GB.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa việc giác sơ đồ vải 1-Way và 2-Way trên Tukamark là gì?

  • 1-Way (1 Garment 1 Way): Tất cả các chi tiết của cùng một sản phẩm hoặc toàn bộ sơ đồ phải xoay về cùng một hướng. Bắt buộc áp dụng cho vải có tuyết (nhung, nỉ), vải dệt kim cào lông, hoặc vải có ánh màu/độ bóng khác nhau khi nhìn ngược chiều ánh sáng.
  • 2-Way (Rotated 180°): Cho phép các bộ rập xoay ngược chiều nhau 180 độ. Phương pháp này giúp tối ưu hóa không gian trống giữa các chi tiết, nâng cao hiệu suất sơ đồ từ 2% đến 5% đối với các loại vải trơn, không có ánh tuyết.

3. Khi độ co rút thực tế của vải thay đổi sau khi giặt mẫu, cần cập nhật vào sơ đồ như thế nào?

Người dùng không cần thiết kế lại toàn bộ rập từ đầu. Trong Tukamark, truy cập bảng Order (F2), chọn tính năng Description / Shrinkage Buffer để thêm tỷ lệ bù co rút theo trục dọc (X - chiều dài) và trục ngang (Y - chiều rộng), hoặc sử dụng lệnh Substitute để cập nhật đồng loạt bộ rập mới đã được phòng Rập phóng tỉ lệ bù co.

4. Tại sao giai đoạn Costing định mức thường cao hơn giai đoạn Booking và Bulking?

Ở giai đoạn Costing, doanh nghiệp chỉ nhận được thông tin sơ bộ (Tech Pack, BOM) và bảng size ước tính; chưa có khổ vải thực tế và kết quả test co rút từ phòng QA. Để phòng ngừa rủi ro trượt giá và hao hụt kỹ thuật, định mức Chào giá luôn được cộng biên độ an toàn (Safety Margin 2% - 5%). Khi chuyển sang Booking và Bulking, dữ liệu sản lượng đơn hàng chi tiết và khổ vải thực tế giúp kỹ thuật viên chia bàn cắt tối ưu, đưa định mức về giá trị sát thực nhất.

5. Làm thế nào để xử lý sơ đồ bị khoảng trống lớn khi giác các size ngoại cỡ như 2XL, 3XL?

Giải pháp kỹ thuật tối ưu là phối hợp trong Tác nghiệp cắt (MCP): Ghép các cỡ vóc lớn (2XL, 3XL) đi chung bàn cắt với các cỡ vóc nhỏ (XS, S). Các chi tiết nhỏ như nẹp cổ, đáp túi, lót túi của size nhỏ sẽ được thuật toán tự động len lỏi vào các khoảng trống giữa thân trước, thân sau của size lớn, triệt tiêu diện tích thừa trên bề mặt vải.


Kết luận

Đồ án "Tìm hiểu quy trình tính định mức nguyên liệu và phụ liệu sử dụng phần mềm Tukamark tại Công ty TNHH Fashion Garments 2" đã giải quyết thành công bài toán chuyển giao công nghệ và tối ưu hóa chi phí sản xuất trong doanh nghiệp may FOB. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết định mức, công cụ CAD Tukamark hiện đại và số liệu thực nghiệm mã hàng ZD223, nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả tiết kiệm chi phí rõ rệt, hạ tỷ lệ hao hụt vải chính xuống dưới 1,44 Yds/sp và kiểm soát chênh lệch định mức sản xuất trong ngưỡng an toàn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành công nghệ may cũng như các kỹ sư kỹ thuật đang trực tiếp điều hành sản xuất tại các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu.