Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp dệt may giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò là ngành hàng xuất khẩu chủ lực và giải quyết việc làm cho lượng lớn người lao động. Theo thống kê của Bộ Công Thương năm 2018, kim ngạch xuất khẩu ngành Dệt may Việt Nam đạt trên 36 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất dệt may có quy mô đứng thứ ba thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Ấn Độ (theo số liệu từ Tập đoàn Dệt May Việt Nam - Vinatex). Ngành dệt may duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 24,8%/năm và đóng góp từ 12% đến 14% vào tổng GDP cả nước.
Mặc dù đạt được quy mô lớn, ngành may mặc trong nước đang đối mặt với nhiều thách thức từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và áp lực cạnh tranh gia công phương thức CMT (Cut - Make - Trim) giá rẻ từ các quốc gia khác, đặc biệt là khu vực Châu Phi. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải có chiến lược giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng năng suất lao động thông qua cải tiến công nghệ, áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn (Lean), đầu tư thiết bị chuyên dùng và tối ưu hóa công tác chuẩn bị sản xuất. Trong đó, thiết kế dây chuyền may công nghiệp là khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất lao động, giảm thiểu thao tác thừa, rút ngắn thời gian chế tạo và khai thác tối đa công suất thiết bị cùng tay nghề công nhân.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và quá trình học tập tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội, đồ án học phần tập trung giải quyết bài toán tổ chức sản xuất thông qua đề tài: "Nghiên cứu ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may - Ứng dụng vào ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may áo Jacket mã 35302C".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Vận dụng cơ sở lý thuyết chuyên ngành (học phần Công nghệ sản xuất may công nghiệp 2, Phương pháp nghiên cứu khoa học và công nghệ) kết hợp dữ liệu thực tế tại Trung tâm sản xuất dịch vụ của trường để xây dựng quy trình phân công công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may hợp lý, có tính khả thi cho mã hàng áo Jacket 35302C.
- Mục tiêu cụ thể:
- 2.1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may công nghiệp.
- 2.2. Xây dựng quy trình, nội dung và phương pháp nghiên cứu thiết kế dây chuyền cho mã hàng áo Jacket 35302C.
- 2.3. Lập bảng ghép bước công việc và thiết kế bản vẽ bố trí mặt bằng dây chuyền may hoàn chỉnh cho mã hàng áo Jacket 35302C.
- 2.4. Xác lập tiêu chí đánh giá kết quả ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may cho mã hàng nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may công nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu: Áp dụng trên mã hàng áo Jacket nam mã 35302C, thực hiện trong khuôn khổ điều kiện kỹ thuật và mặt bằng sản xuất tại Trung tâm sản xuất dịch vụ - Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết tổ chức sản xuất may công nghiệp, bao gồm các khái niệm và công thức tính toán chỉ số dây chuyền:
- Dây chuyền sản xuất và tổ chức sản xuất: Tập hợp các nhóm lao động được phân công từng công việc chuyên môn hóa theo trình tự công nghệ nhằm hoàn thành sản phẩm trong thời gian ngắn nhất.
- Bước công việc (BCV) và Ghép bước công việc (GBCV): Bước công việc là giai đoạn riêng rẽ của quy trình công nghệ mang tính độc lập. Ghép bước công việc là việc kết hợp các BCV một cách khoa học để phân công cho từng lao động sao cho tổng thời gian các BCV ghép cân đối với nhịp của dây chuyền.
- Phân loại công việc và lao động: Phân định rõ công việc chính (tính chất cốt lõi quyết định chất lượng) và công việc phụ (hỗ trợ công việc chính); phân loại lao động trực tiếp (tác động trực tiếp vào sản phẩm, thiết bị) và lao động gián tiếp; xác định cấp bậc kỹ thuật của công nhân (bậc thợ).
- Nhịp sản xuất ($r$): Khoảng thời gian định kỳ để dây chuyền cho ra một sản phẩm hoàn chỉnh, được tính theo công thức:
$$r = \frac{T_{ca} - T_d}{P} \quad \text{hoặc} \quad r = \frac{T_{sp}}{S}$$
Trong đó: $T_{ca}$ là thời gian làm việc một ca; $T_d$ là thời gian hao phí (nghỉ ngơi, dừng kỹ thuật); $P$ là công suất dây chuyền (sản phẩm/ca); $T_{sp}$ là tổng thời gian chế tạo một sản phẩm; $S$ là tổng số lao động trực tiếp trên chuyền.
- Năng suất lao động ($N$):
$$N = \frac{P}{S} \quad (\text{sản phẩm/ca/công nhân})$$
- Số lao động cần thiết cho từng công đoạn ($S_i$):
$$S_i = \frac{T_i}{r}$$
Trong đó $T_i$ là thời gian định mức của công đoạn thứ $i$.
- Vùng dao động nhịp cho phép: Nhịp tối đa $r_{max} = r + 5%$ và nhịp tối thiểu $r_{min} = r - 5%$ (khoảng dao động điều chỉnh cho phép không vượt quá $\pm 10%$).
- Diện tích mặt bằng dây chuyền ($F_{mb}$):
$$F_{mb} = L_{dc} \times R_{dc}$$
$$L_{dc} = (S_{cn} \times l) + K_{dld}$$
$$R_{dc} = R_{tb} + R_{bc} + K_{dl}$$
Trong đó: $L_{dc}$ là chiều dài dây chuyền; $R_{dc}$ là chiều rộng dây chuyền; $S_{cn}$ là số công nhân làm việc dọc chiều dài chuyền; $l$ là hệ số sử dụng chiều dài của một vị trí làm việc (từ 1,4m); $R_{bc}$ là chiều rộng chiếm chỗ của bàn/băng chuyền (khoảng 0,8m); $K_{dld}$, $K_{dl}$ là khoảng không gian đi lại hai đầu và xung quanh chuyền.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và kỹ thuật:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Áp dụng từ 8 tuần thực tập sản xuất thực tế tại Trung tâm sản xuất dịch vụ với cương vị công nhân trên chuyền, theo dõi phương thức phân công công việc của cán bộ kỹ thuật và cách thức tổ chức chuyền nước chảy của tổ trưởng sản xuất.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu thời gian định mức, thông số công nghệ và số lượng lao động từ các tài liệu sản xuất.
- Phương pháp phân tích công nghệ: Phân tách kết cấu sản phẩm từ ngoài vào trong (lần chính đến lần lót) và từ trong ra ngoài (lần lót đến lần chính), phân tích từng cụm chi tiết và phương pháp may lắp ráp.
- Phương pháp giải thích và tổng hợp tài liệu: Chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật, hệ thống hóa tài liệu kỹ thuật (TLKT) và bảng thông số kích thước thành phẩm.
- Phương pháp hỏi ý kiến chuyên gia: Tham vấn giảng viên hướng dẫn chuyên môn nhằm xử lý các điểm nghẽn và sai lệch trong quá trình tính toán cân bằng chuyền.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Nghiên cứu cơ sở lý luận về ghép bước công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền may
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về thiết kế dây chuyền may công nghiệp:
- Tầm quan trọng và điều kiện ghép bước công việc: GBCV giúp giảm thiểu thời gian thao tác thừa, tạo tính chuyên môn hóa lao động, hỗ trợ công tác đào tạo thợ nhanh, giảm thiểu lượng bán thành phẩm (BTP) ứ đọng trên chuyền và ổn định thu nhập cho công nhân. Các điều kiện cần thiết gồm: Bảng thiết kế chuyền, sản phẩm mẫu, tài liệu kỹ thuật, bảng thông số kích thước, thời gian chế tạo sản phẩm, số lượng đơn hàng, số lao động và ma trận tay nghề.
- Yêu cầu và nguyên tắc thiết kế: Quy trình ghép BCV phải lấy nhịp chuyền $r$ làm căn cứ, thời gian phân công cho mỗi vị trí phải nằm trong khoảng dao động $[r_{min}, r_{max}]$. Chỉ chia nhỏ BCV khi khối lượng công việc đòi hỏi số lao động lớn hơn 1; các công việc ghép chung phải có tính chất công nghệ tương đồng và không được bố trí quá xa nhau; đường đi của BTP phải ngắn nhất.
- Các yếu tố ảnh hưởng:
- Con người: Trình độ quản lý của chuyền trưởng, cấp bậc thợ, trình độ chuyên môn và tư duy của công nhân.
- Thiết bị và công nghệ: Mức độ hiện đại của máy may chuyên dùng, việc sử dụng các loại cữ, gá, dưỡng lắp phụ trợ (giúp triệt tiêu các thao tác phụ như sang dấu bản cổ).
- Yếu tố kinh tế và môi trường: Đơn giá tiền lương khoán theo độ phức tạp của từng công đoạn; điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, độ thông thoáng nhà xưởng và tiêu chuẩn Ecgonomi tại vị trí làm việc.
- Kết cấu sản phẩm và phương pháp tính thời gian: Sản phẩm nhiều lớp, nhiều chi tiết đòi hỏi thời gian tính toán phức tạp hơn; phương pháp phân tích thao tác chuẩn xác quyết định độ cân bằng của biểu đồ phụ tải.
Bên cạnh đó, chương I phân tích, so sánh ưu nhược điểm của các dạng tổ chức dây chuyền sản xuất:
| Dạng dây chuyền |
Đặc điểm chính |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Phạm vi phù hợp |
| Dây chuyền hàng dọc |
Máy móc kê dọc 2 bên băng chuyền, BTP di chuyển 1 chiều (dọc, ngang, chéo, chữ Z). |
Dòng chảy BTP rõ ràng; thời gian thoát chuyền ngắn; dễ kiểm tra tiến độ và chuyên môn hóa nhanh. |
Dễ bị xáo trộn khi có công nhân vắng mặt; đòi hỏi công nhân chạy chuyền hỗ trợ. |
Đơn hàng ngắn, số lượng vừa và nhỏ. |
| Dây chuyền hàng ngang |
Máy xếp theo hàng ngang, công nhân ngồi hướng về băng chuyền. |
Năng suất lao động cao; dễ điều động và thay thế nhân sự. |
Bán thành phẩm dở dang nhiều; khó kiểm soát đường đi của BTP. |
Kế hoạch sản xuất dài, số lượng lớn, mặt bằng rộng. |
| Dây chuyền cụm |
Bố trí máy và công đoạn theo từng cụm chi tiết hoặc chủng loại máy. |
Rất linh hoạt; ít bị gián đoạn khi vắng lao động; giảm thời gian chờ đợi tại từng cụm. |
BTP tồn đọng trong chuyền lớn; cần nhân lực vận chuyển trung gian giữa các cụm. |
Sản phẩm nhiều cụm chi tiết độc lập. |
| Chuyền treo tự động |
Hệ thống xích tải mang móc treo chuyển BTP tự động theo lập trình máy tính. |
BTP cấp tự động, đồng đều; giảm thao tác bó/buộc/ghi chép; theo dõi dữ liệu sản xuất theo thời gian thực. |
Chi phí đầu tư thiết bị rất cao; yêu cầu diện tích nhà xưởng lớn. |
Doanh nghiệp quy mô lớn, vốn đầu tư cao. |
| Dây chuyền chữ U |
BTP vào và thành phẩm ra cùng một cửa, bố trí máy theo hình chữ U. |
Tiết kiệm diện tích; công nhân dễ hỗ trợ lẫn nhau; giảm lãng phí thời gian chờ đợi. |
Đòi hỏi công nhân có tay nghề đa năng, làm chủ nhiều thiết bị. |
Mô hình sản xuất tinh gọn Lean. |
| Dây chuyền bó |
Sản phẩm chia thành từng bó chi tiết chuyển đến từng công đoạn. |
Dễ quản lý sản lượng theo bó; phù hợp khoán lương sản phẩm. |
Thao tác mở/buộc bó thừa thãi; hàng hóa ứ đọng nhiều; tính đồng bộ kém. |
Đơn hàng gia công đơn giản. |
Từ phân tích trên, tác giả kết luận dây chuyền hàng dọc kết hợp đường chuyền song song (phân nhánh lần chính và lần lót) là phương án tối ưu nhất cho mã hàng áo Jacket 35302C.
Chương II: Quy trình, nội dung và phương pháp nghiên cứu thiết kế dây chuyền cho mã hàng áo Jacket 35302C
Chương II triển khai chi tiết các bước thiết kế dây chuyền công nghệ cho mã hàng nghiên cứu:
1. Đặc điểm kết cấu mã hàng áo Jacket 35302C
- Kiểu dáng: Áo Jacket nam 2 lớp dáng rộng, tay dài, có mũ trùm đầu.
- Thân trước: Có túi hộp xúp rời, nắp túi bố trí ở hai bên sườn; có túi ngực trái; hệ thống túi có đinh tán trợ lực; khóa nẹp chắc chắn.
- Thân sau và tay: Thân sau có may ốp eo; tay áo có túi tay bên trái đính đinh tán; cửa tay tra măng séc có cá tay dán nhám.
- Lần lót: Lót thân trước có thiết kế 2 túi cơi có khóa kéo; lót thân sau có đệm vai và tra cổ lót; gấu áo đáp rời, luồn dây chun eo có chặn đầu dây.
- Cổ và Mũ: Cổ áo có cơi gara che đầu khóa; mũ 3 mảnh (đỉnh mũ và má mũ), có vành mũ lót, dây luồn mũ và nhám tai mũ.
2. Quy trình công nghệ và phân tích thời gian thao tác
Quy trình công nghệ may áo Jacket 35302C gồm tổng cộng 163 bước công việc được chia thành 14 cụm công đoạn kỹ thuật:
3. Tính toán các chỉ số dây chuyền và quy trình 6 bước
Quy trình thiết kế dây chuyền được tác giả thực hiện theo 6 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Nghiên cứu sản phẩm mẫu và tài liệu kỹ thuật của mã hàng 35302C.
- Bước 2: Tính toán các chỉ số dây chuyền:
- Tổng số lao động trực tiếp trên chuyền: $S = 50$ công nhân.
- Nhịp sản xuất tính toán của dây chuyền: $r = 81,1$ giây/sản phẩm.
- Năng suất dây chuyền trong 1 ca làm việc (8 giờ): tính toán dựa trên nhịp $r = 81,1$s.
- Bước 3: Ghép bước công việc (GBCV) cho từng vị trí làm việc dựa trên thời gian định mức từng công đoạn, đảm bảo tổng thời gian công việc ghép dao động quanh nhịp $r = 81,1$s trong ngưỡng cho phép.
- Bước 4: Dự kiến lao động và danh mục thiết bị trên chuyền (bố trí máy 1 kim, máy vắt sổ, máy dập cúc, máy dập đinh tán, máy dập ôze, bàn là và bàn kiểm tra).
- Bước 5: Vẽ biểu đồ phụ tải nhằm kiểm tra sự cân đối giữa các vị trí làm việc trên toàn chuyền.
- Bước 6: Thiết kế bản vẽ bố trí mặt bằng sản xuất theo tỷ lệ 1:100 - 1:150, tuân thủ khoảng cách Ecgonomi (bàn thao tác 1,8m; khoảng cách băng chuyền đến thiết bị 0,2m; hành lang an toàn tối thiểu 1m).
Chương III: Đánh giá kết quả thực hiện phân công công việc và bố trí mặt bằng dây chuyền sản xuất
Chương III tổng kết và đánh giá hiệu quả của phương án thiết kế dây chuyền:
- Đánh giá quy trình thực hiện: Các bước chuẩn bị sản xuất từ nghiên cứu mẫu, bóc tách công nghệ, bấm giờ định mức đến tính toán nhịp chuyền được thực hiện khoa học, đúng trình tự kỹ thuật ngành may.
- Đánh giá kết quả phân công công việc:
- 163 bước công việc được phân bổ cân đối cho 50 lao động trên chuyền.
- Đảm bảo tính chuyên môn hóa cao theo bậc thợ (bậc II làm các công đoạn sang dấu, là phẳng; bậc III đảm nhận các nguyên công may, diễu, tra khóa, dập cúc và kiểm tra chất lượng).
- Biểu đồ phụ tải thể hiện thời gian của các vị trí làm việc nằm gọn trong vùng dao động cho phép $r \pm 5%$ đến $10%$, không xảy ra hiện tượng "thắt cổ chai" hay ùn tắc bán thành phẩm.
- Mặt bằng dây chuyền hàng dọc bố trí 2 nhánh song song (lần chính và lần lót) giúp dòng luân chuyển BTP đi thẳng, rút ngắn quãng đường di chuyển và hạn chế tối đa thao tác thừa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác: Xác lập đầy đủ bảng quy trình công nghệ may 163 bước công việc cùng bảng định mức thời gian thao tác chi tiết cho mã hàng áo Jacket 35302C.
- Xác lập thông số vận hành dây chuyền: Thiết kế hoàn chỉnh dây chuyền may gồm 50 lao động trực tiếp với nhịp dây chuyền chuẩn $r = 81,1$ giây/sản phẩm.
- Bản vẽ mặt bằng tối ưu: Thiết lập phương án mặt bằng xưởng may theo mô hình dây chuyền hàng dọc, kết hợp đường chuyền song song lần chính - lần lót, tuân thủ các quy chuẩn kích thước Ecgonomi (khoảng cách máy đến băng chuyền 0,2m, lối đi đầu chuyền và xung quanh $\ge 1$m).
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Trang bị cữ gá dưỡng chuyên dùng: Sử dụng các cữ cuốn, dưỡng may lộn bản cổ, dưỡng tra khóa và cữ diễu nắp túi nhằm triệt tiêu các công đoạn phụ trợ (như sang dấu thủ công), nâng cao độ chính xác đường may.
- Đào tạo công nhân đa năng: Bố trí công nhân "chạy chuyền" có tay nghề bậc cao để kịp thời hỗ trợ các vị trí có nguy cơ chậm tiến độ hoặc thay thế khi có công nhân nghỉ đột xuất.
- Quản lý theo cụm chi tiết: Phân nhóm kiểm soát bán thành phẩm theo từng cụm (cụm thân trước, cụm thân sau, cụm tay, cụm lót, cụm mũ, cụm cổ) trước khi đưa vào ráp nối hoàn thiện nhằm giảm thiểu hàng lỗi dây chuyền.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
Đồ án là công trình tổng hợp có tính ứng dụng cao, liên kết chặt chẽ giữa lý luận tổ chức sản xuất may công nghiệp và thực tế gia công một mã hàng Jacket 2 lớp có kết cấu kỹ thuật phức tạp, cung cấp bộ tài liệu tham khảo hoàn chỉnh cho công tác chuẩn bị sản xuất tại doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi nghiên cứu mới dừng lại ở một mã hàng đơn lẻ (áo Jacket nam 2 lớp mã 35302C).
- Dữ liệu tính toán và kiểm nghiệm thực tế dựa trên điều kiện thiết bị, mặt bằng của Trung tâm sản xuất dịch vụ thuộc Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội, chưa khảo sát trên các mặt bằng xưởng có quy mô công nghiệp lớn hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng ứng dụng phương pháp ghép bước công việc cho các chủng loại sản phẩm có cấu trúc phức tạp hơn như áo Jacket 3 lớp, áo phao lông vũ, áo Veston.
- Nghiên cứu tích hợp mô hình dây chuyền chuyền treo tự động kết hợp phần mềm quản lý sản xuất theo thời gian thực (MES/Lean Digital) để nâng cao mức độ tự động hóa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật giá trị dành cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ may và Quản lý công nghiệp: Tham khảo cấu trúc đồ án học phần, phương pháp phân tích 163 bước công việc, công thức tính toán nhịp chuyền ($r$) và kỹ thuật lập biểu đồ phụ tải.
- Cán bộ kỹ thuật chuyền, Chuyền trưởng tại các doanh nghiệp dệt may: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn quy trình triển khai rải chuyền, phân công lao động theo ma trận tay nghề và thiết kế mặt bằng xưởng may áo Jacket 2 lớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mã hàng áo Jacket 35302C có những đặc điểm kết cấu kỹ thuật chính nào?
Sản phẩm là áo Jacket nam 2 lớp dáng rộng, tay dài, có mũ trùm đầu (3 mảnh). Thân trước có túi hộp xúp rời, nắp túi 2 bên sườn, túi ngực trái và túi có khóa ở 2 bên lót ngực. Tay áo có túi đính đinh tán bên trái, cửa tay tra măng séc có cá tay dán nhám. Thân sau có ốp eo; gấu áo đáp rời luồn dây chun eo; cổ áo có cơi gara che đầu khóa.
2. Dây chuyền may mã hàng 35302C được thiết kế với quy mô bao nhiêu lao động và nhịp chuyền là bao nhiêu?
Dây chuyền được thiết kế cho 50 lao động trực tiếp, với nhịp sản xuất tính toán đạt $r = 81,1$ giây/sản phẩm.
3. Quy trình công nghệ may mã hàng 35302C gồm bao nhiêu bước công việc và phân chia thành những cụm nào?
Quy trình gồm 163 bước công việc, phân chia thành 14 cụm chi tiết thuộc hai nhánh chính: Lần chính (cụm sang dấu, là, dập cúc/oze/đinh tán, thân trước, thân sau, tay) và Lần lót kết hợp lắp ráp (cụm thân trước lót, thân sau lót, tay lót, cổ, bác tay/măng séc, khóa nẹp, gấu áo, mũ và đo kiểm tra thông số thành phẩm).
4. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình dây chuyền hàng dọc và đường chuyền song song cho mã hàng này?
Mô hình dây chuyền hàng dọc kết hợp đường chuyền song song giúp tổ chức dòng chảy BTP đi thẳng, liên tục từ đầu chuyền đến cuối chuyền theo chiều tiến công nghệ; cho phép phân nhánh may độc lập hai phần lần chính và lần lót trước khi ráp nối, từ đó rút ngắn đường đi BTP, giảm thời gian thoát chuyền và phù hợp với quy mô 50 lao động.
5. Quy trình thiết kế dây chuyền may mã hàng 35302C gồm những bước thực hiện nào?
Quy trình gồm 6 bước tuần tự: (1) Nghiên cứu sản phẩm mẫu và tài liệu kỹ thuật; (2) Tính toán các chỉ số dây chuyền ($T_{sp}, r, P, S$); (3) Ghép bước công việc (GBCV); (4) Dự kiến bố trí lao động và thiết bị; (5) Lập và cân bằng biểu đồ phụ tải; (6) Thiết kế bản vẽ bố trí mặt bằng sản xuất.
Kết luận
Đồ án học phần của sinh viên Phạm Thu Thủy đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế dây chuyền may công nghiệp cho mã hàng áo Jacket 35302C tại Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội. Bằng việc phân tích chi tiết 163 bước công việc, tính toán nhịp chuyền chuẩn $r = 81,1$s và tổ chức dây chuyền 50 lao động theo mô hình hàng dọc song song, nghiên cứu đã đưa ra phương án bố trí sản xuất có tính khả thi và cân đối phụ tải cao. Kết quả của đề tài đóng góp nguồn tư liệu kỹ thuật chuẩn xác, hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ may và cán bộ kỹ thuật chuyền tại các nhà máy may công nghiệp.