Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp may mặc giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cạnh tranh toàn cầu, các doanh nghiệp may mặc phải đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ các đối tác thương hiệu quốc tế. Để triển khai sản xuất công nghiệp một mã hàng đạt hiệu quả kinh tế và chất lượng tiêu chuẩn, công tác nghiên cứu - phát triển mẫu (R&D mẫu) và xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh (Tech Pack) đóng vai trò then chốt tại khâu chuẩn bị sản xuất.

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ May của sinh viên Nguyễn Thị Hà (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, 2022) tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu chính gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp:

  1. Nhiệm vụ chuyên đề: Khảo sát, phân tích quy trình nghiệp vụ nghiên cứu và phát triển mẫu tại Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam; áp dụng nghiên cứu tài liệu đơn hàng và cấu trúc chi tiết trên mã hàng áo lót nữ AB 235 (khách hàng Gilly Hicks).
  2. Nhiệm vụ chuyên môn: Xây dựng hoàn chỉnh bộ tài liệu kỹ thuật, thiết kế mẫu cơ sở, chế thử, nhảy mẫu và giác sơ đồ sản xuất cho mã hàng áo khoác ba lớp Parka C3 22 RTW (khách hàng Target Corporation).
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ phát triển mẫu may công nghiệp và phương pháp thiết kế, triển khai công nghệ sản xuất mã hàng may mặc nhiều lớp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Bộ phận phát triển mẫu (Sample Room) và phòng Merchandise thuộc Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam (KCN Quang Châu, Việt Yên, Bắc Giang); xưởng thực hành Khoa Công nghệ May và Thời trang - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.
    • Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu đơn hàng năm 2022 (mã hàng AB 235 khởi tạo ngày 05/04/2022; mã hàng Parka C3 22 RTW khởi tạo ngày 12/02/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các nguyên lý kỹ thuật may công nghiệp, phương pháp thiết kế trang phục công nghiệp và quy trình quản trị sản xuất may xuất khẩu (CMT, FOB, CIF).

  • Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:

    • Quy chuẩn phân loại mẫu may công nghiệp: Mẫu phát triển ban đầu (Proto/PRT), mẫu chào hàng (SMS), mẫu kiểm tra kích thước (Size Set - SS), mẫu tiền sản xuất (Pre-Production - PP), mẫu chuẩn sản xuất (Master Sample - MS), mẫu đầu chuyền (TOP), mẫu thử nghiệm nguyên phụ liệu (TEST), mẫu giặt (Washing Sample - WSS), mẫu quảng cáo (FLS, AD).
    • Lý thuyết thiết kế mẫu mỏng: Tính toán lượng dư công nghệ, độ co nhiệt do ủi/ép mex, độ co cơ học sau khi trần bông và độ cợp chờm của đường may.
    • Lý thuyết nhảy cỡ (Grading) và giác sơ đồ (Marker Making) trên hệ thống CAD chuyên dụng.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Dịch thuật và phân tích tài liệu kỹ thuật gốc của khách hàng nước ngoài (BOM - Bảng định mức nguyên phụ liệu, Size Spec Sheet - Bảng thông số kích thước, Sketch - Bản vẽ mô tả kiểu dáng, Construction Sheet - Bản vẽ hướng dẫn lắp ráp).
    • Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Khảo sát cơ cấu tổ chức, quy trình phối hợp liên phòng ban (Merchandising, Pattern, CAD, Sample Room, QA/QC, Workshop) tại Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam.
    • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Tiến hành đo kiểm độ co của vải trước và sau khi là; đo độ co của vải chính sau khi trần bông; may chế thử mẫu tại phòng mẫu để đánh giá độ vừa vặn (Fit), dung sai kích thước và độ khớp rập.
    • Phương pháp thiết kế có trợ giúp của máy tính (CAD): Ứng dụng phần mềm Gerber AccuMark để thiết kế mẫu cơ sở, nhảy mẫu cho toàn bộ dải cỡ và lập bảng tác nghiệp giác sơ đồ sản xuất.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật gốc của mã hàng AB 235 (Gilly Hicks/Katie Keller) và mã hàng Parka C3 22 RTW (Target Corporation/A New Day); số liệu khảo sát thực nghiệm tại doanh nghiệp.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Chuyên đề - Tìm hiểu nghiệp vụ nghiên cứu và phát triển mẫu tại Công ty TNHH Crystal Martin

Chương 1: Nghiên cứu tổng quan

Chương 1 giới thiệu cấu trúc tổ chức và năng lực sản xuất của Tập đoàn Crystal (thành lập năm 1970 tại Hồng Kông bởi Kenneth Lo, sở hữu hơn 20 nhà máy tại châu Á với hơn 40.000 lao động) và Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam (thành lập từ tháng 3/2012 tại Bắc Giang, diện tích 80.609 m², quy mô 9.689 công nhân viên, năng suất hơn 200 triệu tá sản phẩm/năm).

Chương này phân tích cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, quy trình kiểm tra tay nghề tuyển dụng công nhân may (phân nhóm có kinh nghiệm và chưa có kinh nghiệm qua bài may mẫu hoặc bài test độ linh hoạt tay: bốc bi bỏ lỗ, đảo đinh). Đồng thời, tác giả chỉ rõ vai trò của bộ phận mẫu đối với việc thuyết phục khách hàng, xác định định mức thời gian bấm giờ, tính toán đơn giá gia công và định mức tiêu hao nguyên phụ liệu (NPL).

Chương 2: Quy trình làm việc của nhân viên theo dõi và phát triển mẫu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình 7 bước của nhân viên phát triển mẫu tại nhà máy:

  1. Nhận và nghiên cứu tài liệu đơn hàng từ khách hàng (pattern, sketch, BOM, MS sheet).
  2. Thiết kế cấu trúc chi tiết, dịch tài liệu sang tiếng Việt.
  3. Tổ chức cuộc họp phân tích rủi ro (Risk Analysis Meeting) với các bộ phận liên quan (Sample, Production, Work Study, Cutting, Pattern Maker) để đánh giá định mức, yếu tố đổi mới, rủi ro kỹ thuật và độ an toàn sản phẩm.
  4. Điều hành cuộc họp, hướng dẫn thông tin mã hàng, giải đáp kỹ thuật, chuyển dữ liệu cho bộ phận CAD tính định mức.
  5. Xử lý các phát sinh kỹ thuật trong quá trình cắt, in/thêu, may chế thử và kiểm tra rập số hóa/convert.
  6. Duyệt và kiểm tra độ vừa vặn (Fit sample) cùng bộ phận QC trước khi gửi cho khách hàng phê duyệt.
  7. Điều hành cuộc họp trước sản xuất (Pre-production Meeting) khi mẫu PP được khách hàng thông qua.

Tác giả cũng phân loại 10 loại mẫu kỹ thuật trong may xuất khẩu, tổng hợp các điều kiện năng lực chuyên môn - ngoại ngữ - tin học của nhân viên theo dõi mẫu, và chỉ ra phương án giải quyết khi phát sinh lỗi về tài liệu, màu sắc sau wash, sai lệch rập hoặc chậm tiến độ giao hàng.

Nghiên cứu ứng dụng: Nhận & nghiên cứu tài liệu đơn hàng và thiết kế cấu trúc chi tiết sản phẩm mẫu đơn hàng AB 235

Tiểu mục này áp dụng quy trình vào đơn hàng thực tế áo lót nữ không đệm mút AB 235 (Printed Mesh Triangle - Gilly Hicks). Tác giả tiến hành:

  • Bóc tách bảng thông số kích thước 16 vị trí đo cho dải cỡ từ XXS đến XXL.
  • Lập bảng đặc điểm nguyên phụ liệu gồm 9 loại (vải lưới in họa tiết 90% nylon/10% elastane, chất ổn định, dây thun đàn hồi 10mm và 12mm, dây viền 7mm, 4 chốt điều chỉnh nhựa không kim loại 25mm và 35mm).
  • Lập bảng công nghệ với 8 phương pháp gia công trên các máy chuyên dùng: 1 kim, vắt sổ giấu đầu 3 chỉ, zic zac (tra chun mở ngực, gầm nách, cánh áo), trần đè 2 kim 406 (bọc viền chân bát áo), máy đính bọ đơn.
  • Xây dựng quy trình may chuẩn gồm 19 bước lắp ráp hoàn thiện.

Phần II: Chuyên môn - Xây dựng tài liệu thiết kế triển khai sản xuất mã hàng Parka C3 22 RTW trong sản xuất may công nghiệp

Chương 1: Nghiên cứu tài liệu kĩ thuật mã hàng Parka C3 22 RTW

Chương 1 phân tích hồ sơ kỹ thuật của mã hàng áo khoác nữ 3 lớp Parka C3 22 RTW (Target Corporation - A New Day). Sản phẩm có mũ trùm đầu, khóa kéo thân trước, 2 túi ốp đối xứng, các đường trần bông dọc thân (khoảng cách 2 inch/đường, thân sau có 7 đường trần, tay áo có 5 đường trần, cổ tay bo chun):

  • Phân tích bảng thông số kích thước thành phẩm và dung sai cho 2 nhóm dải cỡ: cỡ thường XXS–XXL (cỡ gốc M) và cỡ lớn X–4X (cỡ gốc 1X).
  • Lập bảng thống kê 53 chi tiết cấu thành sản phẩm: 22 chi tiết vải chính, 10 chi tiết vải lót, 10 chi tiết bông trần và 11 loại phụ liệu (khóa áo, dây rút gấu, chốt chặn, chun tay, 6 loại nhãn).
  • Lập bảng mô tả mặt cắt cấu trúc 6 cụm vị trí may ghép phức tạp: A-A (khóa áo, viền che răng khóa và thân bông), C-C/E-E/G-G/H-H (vai con, chắp tay, bụng tay, sườn áo), F-F (cạnh mũ trên, đáp mũ và lót mũ), I-I (đường chắp mũ vào thân).

Chương 2: Xây dựng tài liệu kỹ thuật thiết kế triển khai sản xuất mã hàng Parka C322RTW

Chương 2 thực hiện toàn bộ quy trình công nghệ thiết kế và triển khai sản xuất:

  • Thiết kế mẫu cơ sở cỡ 1X: Lựa chọn phương pháp thiết kế công nghiệp, lập bảng thông số cỡ gốc 1X, chuẩn bị phần mềm Gerber AccuMark, xây dựng hình vẽ thiết kế mẫu thành phẩm lần chính, lót và bông.
  • Thiết kế mẫu mỏng: Tiến hành thí nghiệm đo độ co sau khi là của vải chính, độ co của vải chính sau khi trần bông, xác định lượng cợp chờm đường may; từ đó lập bảng thông số và vẽ mẫu mỏng chi tiết cho cả 3 lớp (vải chính, lót, bông).
  • Chế thử mẫu: Thực hiện may mẫu thử cỡ 1X tại phòng may mẫu, đo đạc thông số thực tế sau chế thử so với dung sai cho phép để hiệu chỉnh rập.
  • Nhảy mẫu (Grading): Xác định số gia nhảy mẫu theo trục tọa độ (dx, dy) trên phần mềm Gerber AccuMark cho toàn bộ dải cỡ; vẽ bộ rập nhảy mẫu cho lớp chính, lót và bông.
  • Tác nghiệp giác sơ đồ: Xác định chiều rộng khổ vải, độ co, nguyên tắc đối canh sợi; lập bảng tác nghiệp cắt và tiến hành giác sơ đồ cho các cỡ của 2 màu vải (Dog Bone và Ebony).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã lượng hóa và xây dựng hệ thống dữ liệu công nghệ chi tiết phục vụ triển khai sản xuất công nghiệp:

Bảng tổng hợp thông số và cấu trúc chi tiết sản phẩm

Hạng mục dữ liệu Mã hàng AB 235 (Áo lót nữ) Mã hàng Parka C3 22 RTW (Áo khoác 3 lớp)
Khách hàng / Nhãn hàng Gilly Hicks (Katie Keller) Target Corporation (A New Day)
Dải cỡ sản xuất XXS, XS, S, M, L, XL, XXL (7 cỡ) Cỡ thường: XXS–XXL; Cỡ lớn: X–4X (12 cỡ)
Cỡ gốc thiết kế Cỡ S / M Cỡ M (dải thường), Cỡ 1X (dải lớn)
Số lượng chi tiết rập 9 cụm chi tiết chính/phụ 53 chi tiết (22 chính, 10 lót, 10 bông, 11 phụ liệu)
Hệ thiết bị gia công 1 kim, zic zac, vắt sổ giấu đầu, trần đè 406, bọ 1 kim, vắt sổ, trần đè, máy trần bông, máy đính bọ
Quy trình công nghệ 19 bước may ráp hoàn thiện Quy trình chế thử mẫu, nhảy mẫu & giác sơ đồ 2 màu

Các đóng góp và giải pháp kỹ thuật

  1. Quy trình hóa nghiệp vụ R&D mẫu: Chuẩn hóa sơ đồ dòng thông tin từ khâu tiếp nhận BOM/Tech Pack đến các cuộc họp phân tích rủi ro kỹ thuật (Risk Analysis) và họp tiền sản xuất (Pre-production).
  2. Khắc phục sai lệch chuyển đổi rập CAD: Đưa ra giải pháp kỹ thuật khi nhận rập số hóa từ khách hàng qua email; kiểm soát dung sai kích thước và xử lý sự sai lệch rập khi chuyển đổi định dạng (convert) giữa các phần mềm CAD may mặc.
  3. Tính toán chính xác độ co trần bông: Xác định tỷ lệ co cơ học của vải chính sau khi trần bông nhiều đường (khoảng cách 2 inch), giúp thiết kế mẫu mỏng chuẩn xác, không bị thiếu hụt thông số sau khi may ráp thành phẩm.
  4. Đề xuất quản lý điều độ phòng mẫu: Đề xuất bộ phận kế hoạch lập lịch trình chi tiết theo từng đơn hàng sau khi tiếp nhận từ Merchandiser để tránh tình trạng quá tải cục bộ khi tiếp nhận nhiều mã hàng cùng lúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi thực nghiệm công nghệ tập trung vào 2 mã hàng đơn lẻ (áo lót không gọng AB 235 và áo jacket trần bông Parka C3 22 RTW), chưa bao quát toàn bộ các chủng loại trang phục dệt kim và dệt thoi phức tạp khác.
    • Quá trình kiểm tra độ vừa vặn (Fit) và duyệt rập vẫn phụ thuộc vào may mẫu vật lý truyền thống, chưa tích hợp phần mềm mô phỏng 3D.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mô phỏng may mặc 3D (3D Virtual Fitting/CLO 3D) trong khâu phát triển mẫu ban đầu nhằm rút ngắn thời gian may chế thử và tiết kiệm chi phí vải mẫu.
    • Tối ưu hóa thuật toán tự động giác sơ đồ trên hệ thống CAD nhằm nâng cao hơn nữa hiệu suất sử dụng diện tích vải cho các mã hàng áo khoác nhiều chi tiết.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ May, Thiết kế Thời trang, cũng như các kỹ thuật viên rập, cán bộ theo dõi đơn hàng (Merchandiser), nhân viên phát triển mẫu (Sample Technologist) tại các doanh nghiệp may công nghiệp:

  • Phần chuyên đề: Cung cấp quy chuẩn làm việc thực tế, hồ sơ biểu mẫu biên bản họp rủi ro (SA/PR-01-F02), bảng theo dõi tiến độ mẫu (SA/PR-01-F01), thuật ngữ và phân loại 10 loại mẫu theo chuẩn chuỗi cung ứng dệt may quốc tế.
  • Phần chuyên môn: Cung cấp tài liệu mẫu hoàn chỉnh về phương pháp bóc tách kết cấu mặt cắt đường may, phương pháp tính toán độ co trần bông và bảng tác nghiệp cắt - giác sơ đồ thực tế trên phần mềm Gerber AccuMark.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình phát triển mẫu tại Công ty TNHH Crystal Martin Việt Nam gồm những bước chính nào?

Quy trình phát triển mẫu gồm 7 bước: (1) Nhận & nghiên cứu tài liệu đơn hàng (pattern/sketch/BOM/MS sheet); (2) Thiết kế cấu trúc chi tiết, dịch tài liệu; (3) Họp chuyển giao mã mới và phân tích rủi ro (Risk Analysis Meeting); (4) Hướng dẫn kỹ thuật và tính định mức CAD; (5) Xử lý sự cố kỹ thuật trong quá trình may mẫu; (6) Kiểm tra dung sai, duyệt và Fit mẫu cùng QC trước khi gửi khách; (7) Họp triển khai mã hàng vào sản xuất (Pre-production Meeting).

2. Sự khác nhau giữa mẫu Proto, mẫu Size Set (SS) và mẫu Pre-Production (PP) là gì?

  • Proto (PRT): Mẫu đầu tiên được phát triển cho một mã hàng để kiểm tra kiểu dáng và ý tưởng thiết kế.
  • Size Set (SS): Bộ mẫu đầy đủ các kích cỡ được may để khách hàng kiểm tra, so sánh độ nhảy cỡ (size grading).
  • Pre-Production (PP): Mẫu may hoàn chỉnh cuối cùng trước khi đưa mã hàng vào sản xuất đại trà, được duyệt kỹ về mọi thông số, phụ liệu và quy cách may.

3. Mã hàng Parka C3 22 RTW có kết cấu như thế nào và gồm bao nhiêu chi tiết rập?

Mã hàng Parka C3 22 RTW là áo khoác nữ 3 lớp có mũ trùm đầu, khóa kéo, 2 túi ốp và các đường trần bông cách nhau 2 inch dọc thân và tay áo. Tổng cộng có 53 chi tiết cấu thành, bao gồm: 22 chi tiết vải chính, 10 chi tiết vải lót, 10 chi tiết bông trần và 11 loại phụ liệu (khóa áo, chun tay, dây rút gấu, chốt chặn và các loại nhãn).

4. Thiết bị và công nghệ may nào được sử dụng cho mã hàng áo lót nữ AB 235?

Mã hàng AB 235 sử dụng 8 nhóm phương pháp gia công trên các máy chuyên dụng: máy 1 kim (may mí, ghim bát áo với tim áo), máy vắt sổ giấu đầu 3 chỉ (chắp lộn đường chiết ly), máy may zic zac (tra và diễu chun mở ngực, chun nách, chun cánh áo), máy trần đè 2 kim 406 (bọc viền chân bát áo) và máy đính bọ đơn (đính bọ quai áo và cánh áo).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã giải quyết trọn vẹn cả hai yêu cầu về khảo sát thực tế quy trình R&D mẫu tại doanh nghiệp may FDI quy mô lớn và xây dựng tài liệu thiết kế công nghệ cho sản phẩm áo khoác 3 lớp phức tạp. Hệ thống dữ liệu được tác giả xây dựng từ bảng thông số, thống kê chi tiết, phân tích mặt cắt đường may đến quy trình nhảy cỡ và giác sơ đồ trên phần mềm Gerber AccuMark có tính chính xác cao và bám sát thực tiễn sản xuất. Đây là công trình đồ án có cấu trúc chặt chẽ, phương pháp thực nghiệm rõ ràng và mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong ngành Công nghệ May công nghiệp.