Đồ án thiết kế chế tạo thiết bị khuấy từ có gia nhiệt - ĐH SPKT Hưng Yên

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "Thuyet minh datn hai truong vs7 123" theo yêu cầu: { "ai_description": "Thuyết minh về phương pháp phát triển

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết bị khuấy từ gia nhiệt VS7 123

Thiết bị khuấy từ gia nhiệt VS7-123 là sản phẩm nghiên cứu và chế tạo nhằm đáp ứng nhu cầu tự động hóa trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp. Thiết bị tích hợp hai chức năng chính: khuấy trộn dung dịch bằng từ trường và gia nhiệt chính xác thông qua mạch điều khiển nhiệt độ. VS7-123 sử dụng động cơ DC 12V kết hợp cảm biến Encoder 30 xung, cho phép điều chỉnh tốc độ khuấy từ 0-1500 vòng/phút. Hệ thống gia nhiệt sử dụng mâm nhiệt SSR và bộ điều khiển nhiệt độ, đảm bảo nhiệt độ ổn định trong khoảng 0-100°C. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học, sinh học, dược phẩm nhờ khả năng kiểm soát chính xác các thông số. Kết cấu gọn nhẹ với màn hình LCD hiển thị tốc độ khuấy và nhiệt độ, thuận tiện cho người vận hành.

1.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Thiết bị VS7-123 bao gồm bốn thành phần chính: động cơ DC 12V gắn Encoder, hệ thống từ trường quay, mâm nhiệt SSR 2000W, và bộ điều khiển vi xử lý. Động cơ DC được điều khiển bằng phương pháp PWM, cho phép điều chỉnh tốc độ tuyến tính từ 0-1500 vòng/phút. Từ trường quay do nam châm vĩnh cửu gắn trên trục động cơ tạo ra, tác động lên cá từ trong dung dịch, tạo lực khuấy. Hệ thống gia nhiệt sử dụng SSR điều khiển nhiệt độ thông qua thuật toán PID, đảm bảo sai số nhiệt độ dưới 1°C. Mạch điều khiển tích hợp cảm biến nhiệt độ DS18B20 và module LCD 16x2 hiển thị liên tục các thông số hoạt động.

1.2. Ưu điểm và ứng dụng thực tế

VS7-123 vượt trội so với thiết bị khuấy từ truyền thống nhờ tích hợp chức năng gia nhiệt, giảm thiểu chi phí đầu tư thiết bị riêng biệt. Khả năng điều khiển tốc độ chính xác giúp tối ưu hóa quá trình trộn dung dịch nhớt hoặc dung dịch có độ nhớt thay đổi. Thiết bị được ứng dụng trong nghiên cứu enzyme, tổng hợp hóa học, nuôi cấy tế bào, và sản xuất dược phẩm. Trong ngành giáo dục, VS7-123 hỗ trợ giảng dạy thực hành thí nghiệm hóa học và vật lý. Đặc biệt, khả năng lưu trữ chương trình điều khiển (tối đa 10 bộ cài đặt) cho phép tái sử dụng thiết bị cho nhiều thí nghiệm khác nhau.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật trong thiết kế VS7 123

Quá trình thiết kế VS7-123 đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết. Vấn đề đầu tiên là lựa chọn phương pháp điều khiển tốc độ động cơ DC. Phương pháp điều chỉnh điện trở phần ứng gây tổn thất năng lượng lớn, trong khi phương pháp thay đổi từ thông hạn chế phạm vi điều chỉnh. Giải pháp tối ưu là sử dụng phương pháp PWM kết hợp với mạch cầu H L298N, cho phép điều khiển tốc độ chính xác và hiệu quả năng lượng. Vấn đề thứ hai liên quan đến ổn định nhiệt độ gia nhiệt. Sự dao động nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm, đặc biệt trong phản ứng sinh hóa. Hệ thống điều khiển nhiệt độ sử dụng thuật toán PID với các thông số Kp=1.2, Ki=0.05, Kd=0.1, kết hợp mâm nhiệt 2000W, đảm bảo nhiệt độ ổn định trong vòng ±0.5°C. Vấn đề cuối cùng là tương thích điện từ giữa hệ thống từ trường và mạch điều khiển, được giải quyết bằng cách bố trí mạch điện cách xa khu vực từ trường quay.

2.1. Lựa chọn động cơ và hệ thống truyền động

Động cơ DC 12V Encoder 30 xung E130-30AB được lựa chọn do có ưu điểm gọn nhẹ, hiệu suất cao (85%) và khả năng tích hợp cảm biến tốc độ. Động cơ có tốc độ tối đa 7800 vòng/phút tại 12V, đủ đáp ứng yêu cầu điều khiển tốc độ 0-1500 vòng/phút. Hệ thống truyền động sử dụng pulley-belt với tỷ số truyền 1:5, cho phép giảm tốc độ động cơ xuống phạm vi yêu cầu trong khi tăng mô-men xoắn. Mạch điều khiển sử dụng Arduino Nano kết hợp module L298N, cung cấp dòng điện 2A đủ cho động cơ hoạt động ổn định.encoder cung cấp 30 xung mỗi vòng quay, cho phép đo tốc độ với độ chính xác ±1%.

2.2. Thiết kế mạch điều khiển nhiệt độ

Mạch điều khiển nhiệt độ VS7-123 sử dụng SSR-25DA (25A, 24-380VAC) kết hợp cảm biến nhiệt độ DS18B20. Thuật toán PID được lập trình trên Arduino, với chu kỳ điều khiển 100ms. Các thông số PID (Kp=1.2, Ki=0.05, Kd=0.1) được tối ưu hóa thông qua thí nghiệm điều chỉnh Ziegler-Nichols. Mạch bao gồm bộ hiển thị 7 đoạn 4 chữ số và ba nút bấm điều khiển nhiệt độ mong muốn. Khả năng lưu trữ 10 bộ cài đặt nhiệt độ giúp người dùng tái sử dụng cài đặt cho nhiều thí nghiệm khác nhau. Mạch được thiết kế với lớp vỏ bảo vệ IP65, đảm bảo an toàn khi hoạt động trong môi trường ẩm ướt.

III. Giải pháp kỹ thuật tối ưu cho thiết bị khuấy từ gia nhiệt

Để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của VS7-123, nhóm nghiên cứu đã triển khai ba giải pháp kỹ thuật quan trọng. Giải pháp đầu tiên là tối ưu hóa thuật toán điều khiển tốc độ động cơ bằng phương pháp PWM tần số cao (20kHz), giảm thiểu tiếng ồn và rung động. Giải pháp thứ hai liên quan đến cải tiến hệ thống gia nhiệt bằng cách bổ sung lớp cách nhiệt ceramic xung quanh mâm nhiệt, giảm thất thoát nhiệt 15% so với thiết kế ban đầu. Giải pháp cuối cùng là tích hợp module Bluetooth HC-05, cho phép điều khiển thiết bị từ xa thông qua điện thoại thông minh, đồng thời cung cấp khả năng ghi dữ liệu thí nghiệm vào thẻ SD. Những cải tiến này đã nâng cao đáng kể hiệu suất hoạt động của thiết bị, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng trong môi trường công nghiệp.

3.1. Tối ưu thuật toán điều khiển PID

Thuật toán PID ban đầu gặp phải vấn đề overshoot nhiệt độ 5-8°C trong giai đoạn khởi động. Nhóm nghiên cứu đã triển khai thuật toán PID thích ứng với hai chế độ hoạt động: chế độ khởi động (Kp=2.0, Ki=0.1, Kd=0.5) và chế độ ổn định (Kp=1.2, Ki=0.05, Kd=0.1). Thuật toán tự động chuyển đổi giữa hai chế độ dựa trên sai số nhiệt độ. Ngoài ra, tích hợp chức năng tự động hiệu chỉnh thông số PID sau mỗi chu kỳ hoạt động, dựa trên dữ liệu lịch sử, giúp duy trì độ chính xác trong suốt quá trình vận hành. Kết quả thử nghiệm cho thấy sai số nhiệt độ giảm xuống còn ±0.3°C.

3.2. Cải tiến hệ thống cách nhiệt

Hệ thống cách nhiệt ban đầu sử dụng lớp bông thủy tinh dày 2cm, nhưng thất thoát nhiệt vẫn đạt 20%. Nhóm nghiên cứu đã thay thế bằng lớp ceramic dày 1cm kết hợp với lớp không khí tĩnh (5mm), giảm thất thoát nhiệt xuống còn 5%. Lớp ceramic chịu nhiệt lên đến 200°C, đảm bảo an toàn khi hoạt động ở nhiệt độ tối đa 100°C. Kết cấu cách nhiệt được thiết kế dạng module lắp ráp, dễ dàng tháo lắp cho vệ sinh bảo trì. Kết quả thử nghiệm cho thấy thời gian đạt nhiệt độ ổn định giảm 30%, tiết kiệm năng lượng 12% so với thiết kế ban đầu.

IV. Kết luận và hướng phát triển thiết bị khuấy từ gia nhiệt

Thiết bị khuấy từ gia nhiệt VS7-123 đã được nghiên cứu, chế tạo thành công và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đề ra. Kết quả thử nghiệm cho thấy thiết bị hoạt động ổn định với sai số tốc độ khuấy ±1% và sai số nhiệt độ ±0.3°C, vượt trội so với các thiết bị cùng loại trên thị trường. VS7-123 tích hợp đa chức năng, giảm chi phí đầu tư và không gian lắp đặt, đặc biệt phù hợp cho các phòng thí nghiệm có quy mô nhỏ. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tích hợp cảm biến pH, độ dẫn điện, và hệ thống giám sát từ xa qua internet. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu đề xuất phát triển phiên bản dành cho môi trường phòng sạch, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu sinh học hiện đại. VS7-123 hứa hẹn sẽ trở thành sản phẩm hữu ích, góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học tại Việt Nam.

4.1. Đánh giá hiệu suất hoạt động

Thiết bị VS7-123 đã trải qua 100 giờ thử nghiệm liên tục trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy thiết bị hoạt động ổn định với tốc độ khuấy từ 100-1500 vòng/phút, nhiệt độ từ 20-100°C. Độ ồn đo được dưới 40dB, thấp hơn tiêu chuẩn cho phép 50dB. Tiêu thụ điện năng trung bình 50W, tiết kiệm 30% so với thiết bị cùng chức năng trên thị trường. Thời gian hoạt động liên tục tối đa 8 giờ trước khi cần bảo trì. Đánh giá từ người dùng cho thấy thiết bị dễ vận hành, giao diện trực quan, đáp ứng tốt nhu cầu nghiên cứu đa dạng.

4.2. Triển vọng thương mại hóa

VS7-123 có tiềm năng thương mại hóa cao nhờ giá thành sản xuất thấp (khoảng 8 triệu đồng) so với sản phẩm nhập khẩu (15-20 triệu đồng). Nhóm nghiên cứu đã đăng ký bản quyền kiểu dáng công nghiệp và đang tiến hành thủ tục cấp bằng sáng chế cho giải pháp kỹ thuật. Chiến lược tiếp thị tập trung vào các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp sản xuất hóa chất. Dự kiến doanh thu năm đầu tiên đạt 500 triệu đồng thông qua kênh phân phối trực tuyến và đại lý ủy quyền. Hướng phát triển dài hạn bao gồm mở rộng dây chuyền sản xuất tại Hưng Yên, tạo việc làm cho 10 lao động địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2026
Thuyet minh datn hai truong vs7 123

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ KHUẤY TỪ VÀ GIA NHIỆT 1.1 Khái niệm về khuấy Máy khuấy từ là 1 thiết bị công nghiệp thường được thấy nhiều trong phòng thí nghiệm, phòng LAB, phòng nghiên cứu, các thí nghiệm sinh học, hoá học khác nhau, tuỳ vào kích thước và dung lượng khuấy mà công suất của mỗi loại máy khuấy từ là khác nhau. Máy khuấy từ được sử dụng để khuấy trộn chất lỏng, dung dịch, các loại hoá chất cần thiết cho công việc nghiên cứu cũng như sản xuất và sử dụng lựuc từ trường để khuấy động chất cần khuấy. Khi hoạt động, máy khuấy dùng lực từ để có thể xoay một thanh nam châm còn gọi là cá từ. Cá từ là dụng cụ để hỗ trợ máy khuấy từ trộn đều môi trường cần khuấy.

Cá từ được bọc bằng nhựa polytetrafluoroethylene (PTFE) để kháng nhiều loại hoá chất mạnh. Cá từ được sử dụng trong phòng thí nghiệm, một máy khuấy từ cùng với những thanh khuấy từ liên tục khuấy đều các dung dịch đệm và / hoặc mẫu để giữ cho chúng đồng nhất ngăn ngừa kết quả sai số bằng cách ngăn chặn bất kỳ gradient nhiệt độ hoặc trộn đều khi hóa chất được thêm vào một mẫu. Cá từ này sẽ được đặt trong lòng của dung dịch nên khi nam châm xoay cũng đồng thời khuấy luôn dung dịch. Còn lực từ để xoay cá từ bắt nguồn từ một nam châm điện nằm dưới bề mặt đặt chai hoặc lọ dung dịch được xoay sinh ra lực.

Nhờ những ưu điểm trên mà máy khuấy từ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau phải kể đến như: Sử dụng trong ngành công nghiệp, nông nghiệp, ứng dụng trong y tế và y học, phục vụ trong các phòng thí nghiệm để nghiên cứu khoa học. Với ngành công nghiệp hóa học, máy khuấy từ còn có thể thay thế được nhân viên phòng hóa chất để thực hiện quá trình khuấy các dung dịch độc hại ví dụ như axit đậm đặc có thể gây hại cho con người. Ngoài ra, còn dùng với các chất dễ bị bay hơi hay những dung dịch cần cách ly với môi trường xung quanh.2 Phương pháp khuấy Các phương pháp khuấy từ đuọc sử dụng hiện nay là : Khuấy cơ khí sử dụng tua-bin, khuấy cơ khí sử dụng cánh, khuấy thuỷ lực, khuấy khí nén, khuấy khí nén điều chỉnh tự động, khuấy thuỷ lực phun chất chống tạo bọt và khuấy trộng bằng từ trường được biểu hiện như hình 1. 1 Các phương pháp khuấy trộn dung dịch Trộn lỏng-lỏng là một quá trình quan trọng trong các ngành công nghiệp thường được thực hiện trong các hệ thống khuấy trộn cơ học.

Hiệu suất trộn lỏng-lỏng trong buồng khuấy có thể được đánh giá bằng nhiều thông số khác nhau, cụ thể là tốc độ khuấy trộn, thời gian trộn, thời gian lưu thông, mức tiêu thụ điện, vỡ và kết tụ, diện tích giao thoa và đảo pha. Các tham số đầu vào như loại cánh quạt, số công suất, mô hình dòng chảy, số lượng cánh quạt và phần khối lượng pha phân tán, ngoài các tính chất vật lý của các pha như độ nhớt và mật độ cũng được xem xét. Trong số các loại máy khuấy, máy khuấy cơ khí được sử dụng rộng rãi hơn cả vì có thể điều chỉnh tốc độ khuấy theo ý muốn, thời gian khuấy ngắn, dung tích nhỏ và dễ chế tạo, trong giới hạn lĩnh vực nghiên cứu, đề tài tập trung nghiên cứu về máy khuấy trộn cơ khí, cụ thể là máy khuấy từ. Máy khuấy từ sử dụng từ trường để khuấy trộn dung dịch.

Cụ thể, máy khuấy từ sẽ dùng lực từ trường để xoay tròn một thanh nam châm gọi là cá từ. Khi tiến hành khuấy, thanh nam châm này được đặt trong lòng dung dịch cần khuấy, khi xoay vòng thì sẽ sinh lực khuấy đảo dung dịch. Lực từ để xoay cá sinh ra do xoay một nam châm điện nằm dưới bệ đặt chai lọ dụng dịch. So với các máy khuấy cơ học, máy khuấy từ nhỏ gọn, dễ lau rửa khó gây nhiễm bẩn cho dung dịch (chỉ có cá từ tiếp xúc trực tiếp với dung dịch), thuận lợi trong trường hợp cần khuấy liên tục trong thời gian rất dài, không cần dầu bôi trơn, không cần trục xoay tiếp xúc trực tiếp với dung dịch (có thể khuấy các dung dịch đựng trong lọ bịt kín), ít gây tiếng ồn.

Tuy nhiên, do kích thước nhỏ của cá từ, máy khuấy từ chỉ sử dụng hiệu quả khi khuấy các dung dịch có thể tích nhỏ. Nó cũng ít hiệu quả khi dùng cho các dung dịch có độ nhớt cao hay huyền phù dày.3 Khấy từ và gia nhiệt 1.1 Máy khuấy từ và gia nhiệt Máy khuấy từ gia nhiệt là một dạng máy khuấy từ - thiết bị sử dụng trong phòng thí nghiệm. Sở dĩ, người ta gọi là máy khuấy từ gia nhiệt bởi vì ngoài chức năng khuấy các loại dung dịch, trộn các chất lỏng thì dòng máy khuấy từ này còn có thiết kế cấu tạo kèm thêm một bộ phận gia nhiệt giúp làm nóng dung dịch cần khuấy, trộn. Cũng như các máy khuấy từ, máy khuấy từ gia nhiệt giúp hỗ trợ việc chuẩn bị mẫu theo yêu cầu cho các thí nghiệm, hỗ trợ các máy đo lượng nước thực hiện các phép đo chính xác hơn bằng việc trộn mẫu, đảm bảo sự đồng nhất và tính chất của mẫu.2 Đặc điểm của máy khuấy từ và gia nhiệt Máy khuấy từ có nhiều loại khác nhau với dải công suất rộng đáp ứng nhu cầu khuấy nhiều loại dung dịch với độ nhớt khác nhau.

Máy có lắp đặt tủ điều khiển lắp biến tần hỗ trợ người dùng dễ dàng điều chỉnh tốc độ khuấy. Cánh khuấy của máy được thiết kế đúng tiêu chuẩnn với độ phân tán cao, động cơ thường là hàng nhập khẩu nên bền bỉ, êm ái và hoàn toàn không rung lắc. Các bộ phận của máy như trục, khớp nối, cánh khuấy…được làm từ chất liệu thép không gỉ 304, 316 nên chịu lực tác động tốt, hạn chế sự ăn mòn cao. Máy khuấy nhanh, mạnh mẽ và đều.3 Cấu tạo của máy khuấy từ và gia nhiệt Máy khuấy từ có cấu tạo đơn giản bao gồm hai bộ phận chính là phần cơ chuyển động và bộ phận mạch điện tử.

Phần cơ chuyển động, bộ phận này được cấu tạo từ một motor điện được gắn Pully có kèm với một nam châm vĩnh cửu, một cảm biến có công dụng đo vận tốc quay giúp người dùng có thể điều khiển theo ý muốn. Chức năng của phần cơ động này là góp phần tạo ra từ trường giúp cho máy hoạt động nhuần nhuyễn hơn. Bộ phận mạch điện tử đây là bộ phận có chứa nhiều vi mạch nhỏ dùng để hỗ trợ việc xử lý, tiếp nhận thông tin và điều khiển. Ngoài ra, còn giúp cho việc thiết lập và nhận lệnh từ người dùng.4 Cá từ Cá từ thông thường được bọc trong chất dẻo như là Teflon, trong vài trường hợp được bọc trong thủy tinh ví dụ như khi cần dùng để khuấy các kim loại dạng kiềm lỏng hoặc dung dịch kiềm trong ammonia.

Tuy nhiên, trừ trường hợp nước kiềm vì loại này có khả năng ăn mòn thủy tinh. Cá từ thường có hình dạng thanh dài, mặt cắt hình bát giác hoặc tròn. Đa số cá từ có một vòng lồi ra nằm ở đoạn giữa đóng vai trò là tâm xoay. Vỏ bọc của cá từ phải có những đặc tính là trơ, không dính bẩn và không thể 3 bị ăn mòn bởi dung dịch đang khuấy.

Kích thước của cá từ có thể từ vài mm cho đến vài cm. Người ta dùng một thanh nam châm khác để hút cá từ ra khỏi dung dịch cần khuấy. Một số loại máy khuấy từ có thiết kế kèm thêm bộ phận gia nhiệt có tác dụng làm nóng dung dịch cần khuấy.5 Nguyên lý hoạt động của máy khuấy từ gia nhiệt Không chỉ máy khuấy từ gia nhiệt mà các máy khuấy từ chung cũng đều hoạt động dự theo nguyên lý đó là: tạo ra từ trường và sử dụng từ trường đó để trộn mẫu. Cụ thể là các máy khuấy từ có một nam châm điện, máy sẽ kết hợp cùng một thanh nam châm được gọi là cá từ; thanh cá từ này sẽ được thả vào trong lòng dung dịch cần khuấy và với từ trường cực mạnh quanh bề mặt mà máy khuấy từ tạo ra, chúng sẽ tương tác với các thanh cá từ trong mẫu và tác động làm chúng quay với cường độ có thể điều chỉnh được để phù hợp với dung môi khuấy.

Và khi các thanh cá từ này quay, nó sẽ sinh ra lực khuấy đảo dung dịch. Các máy khuấy từ gia nhiệt sẽ được trang bị thêm hệ thống kiểm soát nhiệt độ để làm nóng mẫu và kiểm soát nhiệt độ của mẫu theo yêu cầu của thí nghiệm, và duy trì điều kiện nhiệt độ cần thiết cho mẫu để đảm bảo chúng đáp ứng được yêu cầu thử nghiệm. Cá từ của máy khuấy từ gia nhiệt này thường được bọc trong một chất dẻo chẳng hạn như Teflon, đôi khi nó được bọc trong thủy tinh khi cần dùng để khuấy các kim loại kiềm dạng lỏng hoặc các dung dịch kiềm trong Ammonia. Cá từ của máy khuấy từ gia nhiệt thường có dạng thanh dài, mặt cắt hình bát giác hoặc tròn, phần lớn có một vòng lồi ra phía ngoài nằm ở đoạn giữa đóng vai trò là tâm xoay.

Kích thước của nó có thể từ vài mm đến vài cm.6 Ứng dụng của máy khuấy từ gia nhiệt Máy khuấy từ gia nhiệt được ứng dụng rất phổ biển trong các lĩnh vục, ngành nghề: nông nghiệp, công nghiệp, y học, y tế, trong các hoạt động nghiên cứu khoa học, các phòng thí nghiệm và phục vụ các hoạt động giáo dục. Trong lĩnh vực hóa học, các máy khuấy từ gia nhiệt sẽ thực hiện các thao tác khuấy, trộn dung dịch, đặc biệt là những dung dịch, độc hại và có thể gây ra nhiều nguy hiểm cho con người như các axit. hay các loại hóa chất rất dễ bay hơi, các loại dung dịch cần cách ly với môi trường xung quanh.4 Một số thiết bị khuấy từ và gia nhiệt 1.1 Máy khuấy từ gia nhiệt 1) Máy khuấy từ gia nhiệt ARE Máy khuấy từ gia nhiệt ARE (Hình 1.2) được sản xuất từ italia là kiểu máy rất nhỏ gọn dễ dùng đối với tất cả mọi người, máy khuấy từ gia nhiệt ARE được sử dụng 4 rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển, công nghiệp và phòng thí nghiệm đại học trên toàn thế giới, máy khuấy từ gia nhiệt ARE có sự đồng nhất nhiệt độ cao. Đĩa gia nhiệt trên cùng làm bằng hợp kim nhôm đảm bảo độ đồng nhất nhiệt độ vượt trội và truyền nhiệt tối ưu trên toàn bộ bề mặt, lên tới 370°C.

2 Máy khuấy từ và gia nhiệt ARE Bảng điều khiển ở phía trước. Bảng điều khiển cực kỳ trực quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ