Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế nền móng là giai đoạn then chốt nhằm bảo đảm khả năng chịu lực, độ ổn định tổng thể và giới hạn biến dạng lún của kết cấu thượng tầng truyền xuống nền đất. Đồ án "Đề 43 Đồ Án Nền Móng Full HUCE - Tính Toán Chi Tiết" được xây dựng nhằm giải quyết bài toán thiết kế phương án móng chịu lực cho một công trình có tải trọng lớn đặt trên nền địa chất phân tầng phức tạp, trong đó lớp đất sát mặt đất có tính chất cơ lý yếu.

Tải trọng tính toán tác dụng dưới chân công trình tại cốt mặt đất được xác định gồm:

  • Lực dọc tính toán: $N_0 = 166,3\text{ T}$
  • Mômen uốn tính toán: $M_0 = 25,8\text{ Tm}$
  • Lực ngang tính toán: $Q_0 = 5,3\text{ T}$

Với hệ số vượt tải $n = 1,15$ (thuộc dải quy phạm $n = 1,1 \div 1,2$), các giá trị tải trọng tiêu chuẩn tương ứng tại chân cột được quy đổi:

  • Lực dọc tiêu chuẩn: $N^{tc} = \frac{N^{tt}}{n} = \frac{166,3}{1,15} = 144,6\text{ T}$
  • Mômen uốn tiêu chuẩn: $M^{tc} = \frac{M^{tt}}{n} = \frac{25,8}{1,15} = 22,4\text{ Tm}$
  • Lực ngang tiêu chuẩn: $Q^{tc} = \frac{Q^{tt}}{n} = \frac{5,3}{1,15} = 4,6\text{ T}$

Nhiệm vụ nghiên cứu và tính toán kỹ thuật của đồ án bao gồm:

  1. Phân tích, tổng hợp số liệu địa chất công trình từ kết quả thí nghiệm trong phòng và hiện trường để xác định chỉ tiêu cơ lý, gọi tên và phân loại trạng thái của 4 lớp đất nền.
  2. Đánh giá điều kiện địa chất - thủy văn và tải trọng công trình để so sánh, lựa chọn giải pháp móng hợp lý (móng nông hay móng sâu, phương án cọc).
  3. Tính toán sức chịu tải của cọc đơn theo vật liệu và theo các chỉ tiêu đất nền (phương pháp tra bảng chỉ tiêu cơ lý, phương pháp thí nghiệm xuyên tĩnh CPT, phương pháp xuyên tiêu chuẩn SPT).
  4. Thiết kế kích thước hình học đài cọc, bố trí số lượng cọc, kiểm tra tải trọng tác dụng lên từng cọc ở giai đoạn sử dụng và kiểm tra cọc trong giai đoạn cẩu lắp, thi công.
  5. Kiểm tra khả năng chống đâm thủng của đài cọc, tính toán bố trí cốt thép đài theo hai phương và kiểm toán tổng thể nền móng theo trạng thái giới hạn (khả năng chịu lực của nền dưới mũi cọc theo mô hình móng khối quy ước và biến dạng lún của công trình).

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống kết cấu móng cọc đài thấp liên kết với nền địa chất gồm 4 lớp đất (lớp 1 dày $5,8\text{ m}$; lớp 2 dày $3,9\text{ m}$; lớp 3 dày $6,1\text{ m}$; lớp 4 có chiều dày vô cùng lớn). Phạm vi khảo sát ghi nhận không xuất hiện mực nước ngầm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án áp dụng hệ thống lý thuyết cơ học đất và tiêu chuẩn thiết kế nền móng hiện hành trong ngành xây dựng công trình tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (HUCE):

  • Lý thuyết phân loại và xác định trạng thái đất: Sử dụng chỉ số dẻo $I_p$ ($A = W_{nh} - W_d$) để định danh loại đất dính (sét, á sét, á cát) hoặc thành phần hạt sàng rây đối với đất rời (cát); sử dụng độ sệt $B$ để xác định trạng thái dẻo mềm, dẻo, cứng; tính toán hệ thống 10 chỉ tiêu vật lý cơ bản gồm độ rỗng $n$, hệ số rỗng $e_0$, độ bão hòa $G$, trọng lượng riêng khô $\gamma_k$, trọng lượng riêng đẩy nổi $\gamma_{đn}$, trọng lượng riêng bão hòa $\gamma_{bh}$, độ ẩm toàn phần $W_{tp}$.
  • Phương pháp xác định sức chịu tải đơn cọc:
    • Phương pháp tra bảng cường độ đất nền: Tính tổng sức kháng mũi $R_n$ và sức kháng ma sát bên $\tau_i$ dọc theo các lớp đất đi qua theo công thức $P_{ĐN}^{TT} = m_R F_c R_n + u_c \sum m_\tau l_i \tau_i$, áp dụng hệ số độ tin cậy $k_đ = 1,4$.
    • Phương pháp thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT): Sử dụng sức kháng mũi côn $q_c$ và hệ số chuyển đổi $\alpha$ để xác định sức kháng mũi cực hạn và ma sát thành cọc.
    • Phương pháp thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT): Sử dụng chỉ số búa $N$ để đánh giá mô đun biến dạng và sức chịu tải của đất.
    • Khả năng chịu lực theo vật liệu: Tính toán dựa trên cường độ chịu nén của bê tông cọc cấp độ bền B25 ($R_b = 1450\text{ T/m}^2$) và diện tích tiết diện ngang.
  • Lý thuyết móng khối quy ước (Terzaghi/Quy phạm Việt Nam): Xác định khối móng tương đương mở rộng từ đáy đài đến đáy mũi cọc với góc mở $\alpha = \frac{\varphi_{tb}}{4}$, từ đó kiểm tra điều kiện áp lực tiếp xúc $P_{tx} \le [P]$ và $P_{max} \le 1,2[P]$.
  • Lý thuyết biến dạng đàn hồi: Tính lún công trình dựa trên ứng suất gây lún $\sigma_{gl}$ tại đáy móng quy ước và mô đun biến dạng $E_0$ của lớp đất chịu lực dưới mũi cọc.

Nguồn dữ liệu đầu vào là bộ số liệu khảo sát địa chất Đề số 43, bao gồm kết quả thí nghiệm nén ép một trục ($e-p$), chỉ tiêu Atterberg, cấp phối hạt, thí nghiệm CPT và SPT của 4 lớp đất tại hiện trường.


Nội dung chính theo từng phần tính toán

1. Phân tích địa chất và xác định chỉ tiêu cơ lý 4 lớp đất

Tài liệu tiến hành xử lý chi tiết số liệu thí nghiệm của từng lớp địa tầng nhằm đánh giá toàn diện năng lực chịu tải của nền đất:

Lớp đất Số hiệu Chiều dày ($m$) Tên đất Trạng thái $\gamma$ ($\text{T/m}^3$) $e_0$ $I_p$ / $A$ ($%$) $B$ $q_c$ ($\text{MPa}$) $N$ (SPT) $E_0$ ($\text{T/m}^2$) Đánh giá xây dựng
Lớp 1 34 5,8 Đất sét Dẻo mềm 1,79 1,11 23,5 0,63 1,21 7 605 Yếu
Lớp 2 88 3,9 Cát nhỏ Chặt vừa 1,86 0,67 — — 7,60 24 1520 Tốt
Lớp 3 49 6,1 Á cát Dẻo 1,88 0,788 4,3 0,12 3,05 21 1220 Tốt
Lớp 4 68 $\infty$ Á sét Cứng 1,94 0,75 7,7 -0,04 5,81 26 4067 Rất tốt
  • Lớp 1 (Đất sét dẻo mềm): $W = 38,7%$, $W_{nh} = 47,3%$, $W_d = 23,8%$, $\gamma = 1,79\text{ T/m}^3$, $\Delta = 2,72$, $\varphi = 9^\circ 25'$, $c = 0,18\text{ kg/cm}^2$. Chỉ số dẻo $A = 23,5% > 17%$ (đất sét), độ sệt $B = 0,63$ (dẻo mềm), hệ số rỗng $e_0 = 1,11$, độ bão hòa $G = 0,948$ (no nước), hệ số nén lún $a_{1-2} = 35,525\text{ kPa}^{-1}$, mô đun biến dạng $E_0 = 5 \times 121 = 605\text{ T/m}^2$. Đất có tính chất xây dựng yếu.
  • Lớp 2 (Cát nhỏ chặt vừa): Cỡ hạt $d > 0,1\text{ mm}$ chiếm $76% > 75%$ (cát nhỏ), $W = 17,5%$, $\gamma = 1,86\text{ T/m}^3$, $\Delta = 2,64$, $\varphi = 32^\circ 50'$, $q_c = 7,60\text{ MPa}$, $N = 24$. Hệ số rỗng $e_0 = 0,67$, độ bão hòa $G = 0,69$ (đất ẩm), mô đun biến dạng $E_0 = 2 \times 760 = 1520\text{ T/m}^2$. Đất có tính chất xây dựng tốt.
  • Lớp 3 (Á cát dẻo): $W = 25,9%$, $W_{nh} = 29,7%$, $W_d = 25,4%$, $\gamma = 1,88\text{ T/m}^3$, $\Delta = 2,67$, $\varphi = 19^\circ 45'$, $c = 0,22\text{ kg/cm}^2$, $q_c = 3,05\text{ MPa}$, $N = 21$. Chỉ số dẻo $A = 4,3% < 7%$ (á cát), độ sệt $B = 0,12$ (trạng thái dẻo), $e_0 = 0,788$, $G = 0,878$ (no nước), $E_0 = 4 \times 305 = 1220\text{ T/m}^2$. Đất có tính chất xây dựng tốt.
  • Lớp 4 (Á sét cứng): $W = 25,8%$, $W_{nh} = 33,8%$, $W_d = 26,1%$, $\gamma = 1,94\text{ T/m}^3$, $\Delta = 2,70$, $\varphi = 20^\circ 30'$, $c = 0,31\text{ kg/cm}^2$, $q_c = 5,81\text{ MPa}$, $N = 26$. Chỉ số dẻo $A = 7,7%$ ($7% \le A \le 17% \rightarrow$ á sét), độ sệt $B = -0,04 < 0$ (trạng thái cứng), $e_0 = 0,75$, $G = 0,929$ (no nước), $E_0 = 7 \times 581 = 4067\text{ T/m}^2$. Đất có tính chất xây dựng rất tốt.

2. Phân tích lựa chọn phương án móng

Do tải trọng công trình tương đối lớn ($N_0 = 166,3\text{ T}$) trong khi lớp đất bề mặt (lớp 1) là sét dẻo mềm dày tới $5,8\text{ m}$ có sức chịu tải yếu, giải pháp móng nông không đáp ứng được yêu cầu chịu lực và độ lún. Tác giả tiến hành so sánh hai phương án móng cọc đài thấp:

  • Phương án 1: Cọc tiết diện $35 \times 35\text{ cm}$, đài cọc đặt trong lớp 1, mũi cọc hạ sâu vào lớp 3 khoảng $3 \div 4\text{ m}$.
  • Phương án 2: Cọc tiết diện $30 \times 30\text{ cm}$, đài cọc đặt trong lớp 1, mũi cọc cắm sâu vào lớp 4 (lớp á sét cứng) khoảng $1 \div 2\text{ m}$.

Tác giả quyết định lựa chọn Phương án 2 nhằm tận dụng tối đa sức kháng mũi vượt trội của lớp đất số 4 ($q_c = 5,81\text{ MPa}$, $E_0 = 4067\text{ T/m}^2$), giúp giảm tiết diện cọc xuống $30 \times 30\text{ cm}$ và bảo đảm độ ổn định lún lâu dài.


Thiết kế và triển khai

1. Kích thước hình học và cấu tạo cọc

  • Tiết diện cọc: Cọc bê tông cốt thép đúc sẵn $30 \times 30\text{ cm}$, cốt thép dọc chịu lực bố trí $4\phi 16$, bê tông cấp độ bền B25 ($R_b = 1450\text{ T/m}^2$).
  • Chiều sâu hạ cọc: Cọc hạ sâu vào lớp 4 một đoạn $1,9\text{ m}$. Chiều sâu đặt đáy đài sơ bộ chọn $h_m = 1,2\text{ m}$. Chiều dài cọc tính toán trong đất (chưa kể mũi cọc nhọn): $$L_c = 5,8 + 3,9 + 6,1 + 1,9 + 0,5 - 1,2 = 17,0\text{ m}$$
  • Phân đoạn cọc: Cọc dài $17\text{ m}$ được chia thành 2 đoạn $C_1$ và $C_2$, mỗi đoạn dài $8,5\text{ m}$, liên kết nối cọc tại hiện trường bằng phương pháp hàn bản mã thép.

2. Xác định sức chịu tải cọc đơn

  • Theo phương pháp tra bảng cường độ đất nền:
    • Sức kháng mũi cọc: $R_n = R_4 = 12186\text{ kPa}$.
    • Sức chịu tải tính toán cực hạn: $P_{ĐN}^{TT} = 204,6\text{ T}$.
    • Sức chịu tải cho phép: $[P_1] = \frac{P_{ĐN}^{TT}}{k_đ} = \frac{204,6}{1,4} = 146,14\text{ T}$.
  • Theo kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT):
    • Sức kháng mũi cọc: $P_m = 0,4 \times 0,3^2 \times 5810 = 20,9\text{ T}$.
    • Tổng sức kháng ma sát bên: $P_{ms} = 1,2 \times \sum(l_i \tau_i) = 73,0\text{ T}$ (với $\tau_1 = 15\text{ kPa}$, $\tau_2 = 76\text{ kPa}$, $\tau_3 = 15\text{ kPa}$, $\tau_4 = 80\text{ kPa}$).
    • Sức chịu tải cực hạn: $P_{ĐN}^{TT} = 20,9 + 73,0 = 93,9\text{ T}$.
    • Sức chịu tải cho phép ($K_{an toàn} = 2$): $[P_2] = \frac{93,9}{2} = 46,95\text{ T}$.

Lấy giá trị thiên về an toàn theo CPT làm sức chịu tải thiết kế của cọc đơn: $[P] = 46,95\text{ T}$.

3. Thiết kế đài cọc và kiểm tra nội lực cọc

  • Số lượng và bố trí cọc: $$n_{sơ bộ} = \frac{1,2 \times N^{tc}}{[P]} = \frac{1,2 \times 144,6}{46,95} = 3,7 \rightarrow \text{chọn } 5\text{ cọc}$$ Bố trí 5 cọc dạng hoa mai trong đài, khoảng cách tim cọc đạt từ $3d \div 6d$.
  • Kích thước đài móng: Đài chữ nhật kích thước mặt bằng đáy $L_đ \times B_đ = 3,2\text{ m} \times 2,0\text{ m}$, chiều cao toàn bộ đài $h = 0,7\text{ m}$, chiều sâu chôn đài $h_m = 1,2\text{ m}$.
    • Kiểm tra chiều sâu chôn đài nhỏ nhất: $h_{min} = 0,72\text{ m} < h_m = 1,2\text{ m}$ (thỏa mãn).
  • Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc ở giai đoạn sử dụng:
    • Trọng lượng bản thân cọc: $G_c = 3,71\text{ T}$.
    • Tổng tải trọng tiêu chuẩn tại đáy đài: $N = 181,66\text{ T}$, $M_y^{tc} = 25,8\text{ Tm}$.
    • Lực truyền lên cọc nguy hiểm nhất: $$P_{max} = \frac{181,66}{5} + \frac{25,8 \times 1,2}{4 \times 1,2^2} = 41,71\text{ T}$$ $$P_{min} = 30,96\text{ T} > 0 \quad (\text{không xuất hiện lực nhổ cọc})$$
    • Kiểm tra tải trọng tối đa kèm trọng lượng cọc: $$P_{max} + G_c = 41,71 + 3,71 = 45,42\text{ T} < [P] = 46,95\text{ T}$$ Độ lệch dư tải đạt $3,2%$, bảo đảm tính tối ưu và kinh tế.

4. Kiểm tra cẩu lắp, đâm thủng và tính cốt thép đài

  • Kiểm tra cẩu lắp đoạn cọc: Mômen uốn lớn nhất phát sinh khi cẩu cọc $M_3 = 1,05\text{ Tm}$, bố trí cốt thép dọc $2\phi 16$ ($F_a = 402\text{ mm}^2$). Thép móc cẩu chọn loại $\phi 10\text{AI}$ ($F_a = 78,5\text{ mm}^2$).
  • Kiểm tra đâm thủng đài cọc:
    • Đâm thủng theo góc nghiêng: $P_{đt} = 133,06\text{ T} < P_{cđt} = 373,8\text{ T}$ (thỏa mãn).
    • Khả năng chống cắt của bê tông đài: $P_{ĐT} = 64,54\text{ T} < P_{CĐT} = 121,5\text{ T}$ (thỏa mãn).
  • Tính toán cốt thép đài móng: Xem đài như các bản công xôn ngàm tại mép cột:
    • Phương I-I: Mômen ngàm $M_I = 73,42\text{ Tm}$.
    • Phương II-II: Mômen ngàm $M_{II} = 28,28\text{ Tm}$.

Kết quả và đóng góp

Tài liệu đã hoàn thành toàn bộ chu trình tính toán và kiểm chứng an toàn cho giải pháp móng cọc đài thấp theo các trạng thái giới hạn:

Hạng mục kiểm toán Giá trị tính toán thực tế Giá trị cho phép / Giới hạn Kết luận
Sức chịu tải cọc đơn $P_{max} + G_c = 45,42\text{ T}$ $[P] = 46,95\text{ T}$ Đạt yêu cầu chịu lực (dư $3,2%$)
Lực nhổ cọc nhỏ nhất $P_{min} = 30,96\text{ T}$ $> 0\text{ T}$ Cọc không bị nhổ
Chống đâm thủng đài $P_{đt} = 133,06\text{ T}$ $P_{cđt} = 373,8\text{ T}$ Đạt an toàn chống đâm thủng
Khả năng chịu cắt đài $P_{ĐT} = 64,54\text{ T}$ $P_{CĐT} = 121,5\text{ T}$ Đạt an toàn chống cắt
Áp lực đáy móng quy ước $P_{tx} = 37,64\text{ T/m}^2$ $[P] = 164,64\text{ T/m}^2$ Đạt điều kiện chịu tải nền
Áp lực cực đại móng quy ước $P_{max} = 39,02\text{ T/m}^2$ $1,2[P] = 197,57\text{ T/m}^2$ Đạt điều kiện áp lực cục bộ
Độ lún công trình $S = 0,39\text{ cm}$ $[S] = 8,0\text{ cm}$ Biến dạng lún nằm trong giới hạn

Các đóng góp chính của đồ án bao gồm:

  • Thiết lập quy trình tính toán chi tiết từ số liệu địa chất đến kết cấu móng bê tông cốt thép, bảo đảm tính logic và sự thống nhất giữa lý thuyết cơ học đất và tiêu chuẩn xây dựng.
  • Chứng minh tính hiệu quả của phương án cắm mũi cọc vào tầng đất chịu lực tốt (lớp 4 - á sét cứng), giúp khống chế độ lún công trình ở mức rất nhỏ ($0,39\text{ cm}$ so với ngưỡng cho phép $8,0\text{ cm}$).
  • Tối ưu hóa số lượng cọc (5 cọc) với tải trọng làm việc sát ngưỡng giới hạn thiết kế (chênh lệch chỉ $3,2%$), mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt trong sử dụng vật liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đồ án được triển khai dựa trên bộ thông số giả định của Đề số 43 với địa tầng đồng nhất theo phương ngang, chưa xét đến tính dị hướng hoặc sự biến thiên cục bộ của các lớp đất tại mặt bằng xây dựng lớn.
    • Chưa tính toán chi tiết hiện tượng ma sát âm phát sinh khi lớp đất sét dẻo mềm số 1 ($5,8\text{ m}$) bị nén lún dưới tác dụng của tải trọng đắp bề mặt.
    • Quy trình tính lún mới dừng lại ở công thức gần đúng của lý thuyết đàn hồi cho khối móng quy ước, chưa mô phỏng quá trình cố kết thấm theo thời gian của đất dính.
  • Hướng phát triển:
    • Ứng dụng các phần mềm phần tử hữu hạn chuyên ngành (như Plaxis 2D/3D, GeoStudio) để mô phỏng tương tác phức tạp giữa cọc - đài - đất nền.
    • Bổ sung kế hoạch thí nghiệm nén tĩnh cọc thực tế tại hiện trường (Static Load Test) nhằm hiệu chỉnh chính xác sức chịu tải đơn cọc trước khi thi công đại trà.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có cấu trúc chuẩn mực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp, Cầu đường, Công trình ngầm) tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (HUCE) và các trường khối kỹ thuật đang thực hiện đồ án môn học Nền Móng hoặc Đồ án tốt nghiệp kỹ sư.
  • Kỹ sư thiết kế kết cấu - địa kỹ thuật trong việc tra cứu các bước tính toán thực hành: lập bảng 10 chỉ tiêu cơ lý đất nền, xác định sức chịu tải cọc theo đồng thời 3 phương pháp (tra bảng, CPT, SPT), kiểm tra đâm thủng đài và kiểm toán khối móng quy ước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn cọc hạ vào lớp đất 4 thay vì dừng ở lớp đất 3?
Lớp đất 4 là á sét trạng thái cứng với sức kháng mũi CPT vượt trội ($q_c = 5,81\text{ MPa}$) và mô đun biến dạng rất cao ($E_0 = 4067\text{ T/m}^2$). Việc cắm mũi cọc vào lớp 4 khoảng $1,9\text{ m}$ giúp tăng đáng kể sức chịu tải đơn cọc, cho phép sử dụng tiết diện nhỏ hơn ($30 \times 30\text{ cm}$) và giảm độ lún xuống mức tối thiểu ($0,39\text{ cm}$).

2. Sức chịu tải cho phép của cọc đơn được quyết định bởi phương pháp nào và bằng bao nhiêu?
Sức chịu tải cho phép được lựa chọn theo kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh CPT với $[P] = 46,95\text{ T}$ (sức chịu tải cực hạn $93,9\text{ T}$ chia hệ số an toàn bằng $2$), mang tính an toàn cao hơn so với phương pháp tra bảng chỉ tiêu cơ lý ($[P_1] = 146,14\text{ T}$).

3. Tải trọng tác dụng lên cọc đơn lớn nhất trong giai đoạn sử dụng là bao nhiêu và có an toàn không?
Tải trọng tiêu chuẩn lớn nhất tác dụng lên một cọc là $P_{max} = 41,71\text{ T}$. Khi cộng thêm trọng lượng bản thân cọc ($G_c = 3,71\text{ T}$), tổng lực đạt $45,42\text{ T}$, nhỏ hơn sức chịu tải thiết kế $[P] = 46,95\text{ T}$ (thấp hơn $3,2%$, vừa bảo đảm an toàn vừa tối ưu chi phí).

4. Chiều sâu chôn đài $h_m = 1,2\text{ m}$ có thỏa mãn yêu cầu kỹ thuật không?
Chiều sâu chôn đài $h_m = 1,2\text{ m}$ hoàn toàn thỏa mãn do lớn hơn chiều sâu chôn móng tối thiểu theo điều kiện ổn định trượt ngang ($h_{min} = 0,72\text{ m}$).

5. Độ lún của khối móng quy ước được tính toán ra sao và có đạt yêu cầu quy phạm không?
Độ lún tính toán của móng cọc theo lý thuyết biến dạng đàn hồi tại đáy khối móng quy ước là $S = 0,39\text{ cm}$, nhỏ hơn rất nhiều so với giới hạn lún cho phép của công trình ($[S] = 8,0\text{ cm}$).


Kết luận

Đồ án "Đề 43 Đồ Án Nền Móng Full HUCE" cung cấp giải pháp thiết kế móng cọc đài thấp hoàn chỉnh, khoa học cho công trình chịu tải trọng chân cột $N_0 = 166,3\text{ T}$ trên nền địa chất 4 lớp. Việc lựa chọn cọc $30 \times 30\text{ cm}$ dài $17\text{ m}$ hạ vào tầng á sét cứng lớp 4 cùng đài 5 cọc kích thước $3,2 \times 2,0 \times 0,7\text{ m}$ đã thỏa mãn mọi điều kiện khắt khe về cường độ vật liệu, khả năng chống đâm thủng và biến dạng lún ($0,39\text{ cm} < 8,0\text{ cm}$). Toàn bộ thuyết minh và quy trình tính toán là tài liệu mẫu mực phục vụ học tập, nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong ngành kỹ thuật địa kỹ thuật công trình.