Đồ án Cơ điện tử: Thiết kế, chế tạo và điều khiển Robot Xe đua dò line

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2016-2017

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tổng Quan Đồ Án Robot Dò Line Cho Người Mới Bắt Đầu

Một đồ án robot dò line (Line Follower Robot) là một bài toán kinh điển trong lĩnh vực cơ điện tử, yêu cầu sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thiết kế cơ khí, mạch điện tử và thuật toán điều khiển. Mục tiêu cốt lõi là chế tạo một robot tự hành có khả năng di chuyển bám theo một vạch kẻ (line) được vẽ sẵn trên một mặt phẳng. Tùy thuộc vào yêu cầu của đề tài, chẳng hạn như trong một cuộc thi robot, mục tiêu này được nâng cao thành việc hoàn thành quãng đường trong thời gian ngắn nhất, đòi hỏi tối ưu tốc độ robot và độ chính xác khi vào cua. Để thực hiện một đồ án tốt nghiệp hoặc dự án nghiên cứu về chủ đề này, việc đầu tiên là phân tích và học hỏi từ các mô hình đã có. Các mô hình robot đi theo vạch trong và ngoài nước có sự khác biệt rõ rệt về kết cấu cơ khí, lựa chọn linh kiện và chiến lược điều khiển. Ví dụ, các robot trong nước thường có vận tốc trung bình thấp hơn (khoảng 0.4 m/s) so với các robot quốc tế (có thể đạt tới 1.5 - 2.5 m/s). Sự khác biệt này đến từ việc lựa chọn động cơ DC giảm tốc có moment xoắn cao, thiết kế khung xe robot nhẹ nhưng cứng vững, và đặc biệt là áp dụng các thuật toán điều khiển phức tạp hơn. Việc phân tích các thiết kế này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương án khả thi, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho mục tiêu và ngân sách của dự án.

1.1. Phân tích các mô hình robot bám line phổ biến hiện nay

Việc nghiên cứu các mô hình robot bám line đã thành công là bước khởi đầu quan trọng. Các robot trong nước như 'Không Độ' (vô địch BCR 2013) hay 'TDC1' (vô địch MCR 2014) thường sử dụng kết cấu 4 bánh với 2 bánh dẫn động phía sau. Ngược lại, các mô hình quốc tế như 'Pika' (vô địch Cyberbot 2015) hay 'Green Gaint V4.1' lại có thiết kế tối ưu hơn cho tốc độ. Ví dụ, robot Pika sử dụng 2 bánh dẫn động ở khung chính và 2 bánh mắt trâu ở dãy cảm biến, giúp cảm biến luôn giữ khoảng cách ổn định với mặt đường. Trong khi đó, các robot 3 bánh như 'Pinto' có ưu điểm vào cua dễ dàng nhưng lại kém ổn định trên các mặt sàn không bằng phẳng. Việc so sánh các yếu tố như khả năng bám đường, độ ổn định khi vào cua và sự phức tạp trong điều khiển giữa các mô hình này giúp xác định phương án thiết kế cơ khí tối ưu.

1.2. So sánh cảm biến dò line và cấu trúc điều khiển robot

Lựa chọn cảm biến dò line và cấu trúc điều khiển là yếu tố quyết định đến độ chính xác và tốc độ xử lý của robot. Hai loại cảm biến chính được sử dụng là camera và cảm biến quang dẫn (phototransistor). Camera cho phép thu thập nhiều thông tin về đường đi nhưng đòi hỏi năng lực xử lý ảnh phức tạp và tốn thời gian. Ngược lại, cảm biến quang như cảm biến hồng ngoại TCRT5000 có giá thành rẻ, lắp đặt đơn giản và thời gian đáp ứng cực nhanh (khoảng 15µs), rất phù hợp cho các robot đua. Về cấu trúc điều khiển, có hai phương pháp chính: tập trung và phân cấp. Điều khiển tập trung sử dụng một vi điều khiển Arduino hoặc STM32 duy nhất để xử lý mọi tác vụ, đơn giản về phần cứng nhưng có thể bị quá tải. Trong khi đó, điều khiển phân cấp sử dụng một MCU Master (tính toán chính) và các MCU Slave (xử lý cảm biến, động cơ), giúp tăng tốc độ xử lý và dễ dàng quản lý chương trình hơn, là lựa chọn ưu tiên cho các hệ thống yêu cầu hiệu năng cao.

II. Thách Thức Khi Tối Ưu Tốc Độ Robot Đi Theo Vạch Đua Tự Động

Thách thức lớn nhất trong một đồ án robot dò line thi đấu là làm sao để robot đạt tốc độ cao nhất mà vẫn giữ được sự ổn định và bám line chính xác. Tốc độ cao gây ra nhiều vấn đề phức tạp về động lực học. Lực quán tính khi vào cua có thể khiến robot bị lật hoặc trượt bánh nếu trọng tâm xe quá cao hoặc lực bám đường không đủ. Việc xử lý tín hiệu cảm biến cũng trở nên khó khăn hơn. Ở tốc độ cao, thời gian để vi điều khiển đọc, xử lý và ra quyết định điều khiển là cực kỳ ngắn. Bất kỳ độ trễ nào trong chu trình này cũng có thể khiến robot đi chệch khỏi vạch, đặc biệt ở những đoạn cua gấp hoặc giao cắt phức tạp. Nhiễu từ môi trường như ánh sáng không đồng đều cũng là một yếu tố quan trọng. Ánh sáng mạnh có thể làm bão hòa phototransistor của cảm biến hồng ngoại TCRT5000, dẫn đến đọc sai giá trị và gây ra sai số điều khiển. Ngoài ra, việc hiệu chỉnh các thông số của bộ điều khiển, đặc biệt là thuật toán PID, là một quá trình phức tạp. Một bộ thông số PID tốt ở đoạn đường thẳng có thể không phù hợp ở đoạn cua, đòi hỏi các thuật toán thích ứng hoặc các phương pháp hiệu chỉnh thông minh để robot có thể vận hành tối ưu trên toàn bộ sa bàn.

2.1. Vấn đề ổn định của khung xe robot ở tốc độ cao

Khi robot di chuyển với vận tốc lớn, việc duy trì sự ổn định của khung xe robot là cực kỳ quan trọng. Phân tích động lực học cho thấy, để tránh hiện tượng lật xe khi vào cua, trọng tâm của xe phải được thiết kế càng thấp càng tốt. Đồng thời, khoảng cách giữa hai bánh xe (chiều rộng cơ sở) phải đủ lớn để tăng tính ổn định. Tuy nhiên, việc này lại làm tăng khối lượng và moment quán tính của xe. Một thách thức khác là hiện tượng trượt bánh. Lực kéo từ động cơ DC giảm tốc phải được tính toán để không vượt quá lực ma sát nghỉ giữa bánh xe và mặt đường. Thiết kế cơ khí, do đó, phải là một sự cân bằng tinh tế giữa trọng lượng, kích thước, vị trí trọng tâm và công suất động cơ để đạt được khả năng bám đường và vào cua tốt nhất.

2.2. Sai số từ xử lý tín hiệu cảm biến và nhiễu môi trường

Độ chính xác của robot phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng xử lý tín hiệu cảm biến. Mặc dù mạch dò line 8 mắt cung cấp độ phân giải cao, nhiễu vẫn có thể phát sinh từ nhiều nguồn. Ánh sáng môi trường là nguyên nhân phổ biến nhất, có thể được khắc phục bằng cách thiết kế các tấm che chắn cho dãy cảm biến. Sai số còn đến từ chính quá trình hiệu chỉnh (calibration). Mỗi con cảm biến TCRT5000 có đặc tính khác nhau, đòi hỏi phải có quy trình calib để chuẩn hóa giá trị đọc về. Nếu quy trình này không chính xác, sai số vị trí tính toán được sẽ lớn, dẫn đến bộ điều khiển đưa ra quyết định sai lầm. Ở tốc độ cao, thời gian lấy mẫu tín hiệu phải rất nhỏ, nhưng điều này lại làm tăng độ nhạy của hệ thống với nhiễu tức thời, tạo ra một bài toán đánh đổi khó khăn giữa tốc độ đáp ứng và độ ổn định.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí Mạch In PCB Robot Dò Line Chi Tiết

Quá trình thiết kế, chế tạo & điều khiển một robot dò line hiệu năng cao bắt đầu từ việc thiết kế cơ khí và điện tử một cách cẩn thận. Dựa trên phân tích các mô hình, phương án xe 4 bánh với 2 bánh dẫn động phía sau và 2 bánh mắt trâu phía trước (tương tự mô hình Pika) được lựa chọn vì sự cân bằng giữa ổn định và khả năng giữ khoảng cách cảm biến. Phần thiết kế cơ khí bao gồm việc tính toán kích thước xe, công suất và moment xoắn của động cơ dựa trên vận tốc và gia tốc mục tiêu. Phần mềm như SolidWorks được sử dụng để phác thảo và kiểm tra các điều kiện động lực học, đảm bảo trọng tâm xe thấp và tối ưu hóa khả năng bám đường. Về phần điện, việc thiết kế mạch in PCB bằng các công cụ như Altium Designer là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và gọn gàng cho hệ thống. Mạch cảm biến sử dụng một dãy 7-8 cảm biến hồng ngoại TCRT5000, được bố trí với khoảng cách hợp lý để tối đa hóa độ chính xác. Khối nguồn sử dụng pin Li-ion nối tiếp để cung cấp đủ điện áp và dòng điện cho cả hệ thống, đặc biệt là cho cặp động cơ DC giảm tốc. Khối điều khiển động cơ sử dụng driver động cơ TB6612 (một dạng mạch cầu H L298N hiệu suất cao hơn), cho phép điều khiển tốc độ và chiều quay một cách chính xác thông qua tín hiệu PWM từ vi điều khiển.

3.1. Sơ đồ nguyên lý và thiết kế mạch in PCB chuyên nghiệp

Một sơ đồ nguyên lý rõ ràng là nền tảng cho một hệ thống điện tử ổn định. Sơ đồ này bao gồm các khối chính: khối nguồn, khối vi điều khiển (Master và Slave), khối cảm biến và khối động cơ. Từ sơ đồ nguyên lý, việc thiết kế mạch in PCB được thực hiện. Một bo mạch được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu nhiễu điện từ, tối ưu hóa đường đi của dòng điện công suất cao (đến động cơ) và tín hiệu analog nhạy (từ cảm biến). Phần mềm Altium Designer hoặc các công cụ tương đương cho phép bố trí linh kiện một cách khoa học, tạo các lớp (layer) riêng cho tín hiệu và nguồn, đảm bảo kết nối chắc chắn và dễ dàng cho việc sửa chữa, nâng cấp. Việc mô phỏng mạch trước khi sản xuất bằng các công cụ như Proteus mô phỏng cũng giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế.

3.2. Lựa chọn vi điều khiển Arduino và driver động cơ tối ưu

Việc lựa chọn vi điều khiển Arduino là phổ biến trong các đồ án sinh viên nhờ cộng đồng hỗ trợ lớn và thư viện phong phú. Trong cấu trúc phân cấp, một Arduino Nano có thể làm Master, chịu trách nhiệm đọc và xử lý tín hiệu từ 7-8 chân analog của cảm biến. Một Arduino Uno có thể làm Slave, nhận lệnh từ Master và điều khiển 2 động cơ thông qua các chân PWM và 2 ngắt ngoài để đọc encoder. Đối với driver động cơ, driver TB6612 là một lựa chọn tốt hơn so với mạch cầu H L298N truyền thống vì hiệu suất cao hơn và tỏa nhiệt ít hơn. Nó có thể cung cấp dòng ra liên tục khoảng 1.2A, đủ sức cho hầu hết các loại động cơ DC giảm tốc dùng trong robot dò line, và hỗ trợ tần số PWM lên đến 100kHz, cho phép điều khiển tốc độ mượt mà hơn.

IV. Bí Quyết Lập Trình Robot Dò Line Với Thuật Toán PID Tối Ưu

Phần hồn của robot nằm ở chương trình điều khiển. Lập trình robot dò line không chỉ đơn thuần là đọc cảm biến và bật tắt động cơ, mà là một quá trình tính toán phức tạp để robot di chuyển mượt mà và nhanh chóng. Thuật toán điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho bài toán này. Ý tưởng cốt lõi của điều khiển PID cho robot là tính toán một tín hiệu điều khiển dựa trên sai số hiện tại (lệch khỏi vạch), sai số tích lũy trong quá khứ và tốc độ thay đổi của sai số. Biến số P (Tỷ lệ) giúp robot phản ứng nhanh với sai số. Biến số I (Tích phân) giúp triệt tiêu sai số ổn định (sai lệch tĩnh). Biến số D (Vi phân) giúp giảm dao động và chống vọt lố khi robot tiến về vạch. Thách thức lớn nhất là hiệu chỉnh thông số PID (Kp, Ki, Kd). Quá trình này thường được thực hiện bằng phương pháp thử-và-sai hoặc các công cụ tự động như PID Tuner trong MATLAB. Một bộ thông số được hiệu chỉnh tốt sẽ giúp robot bám line chính xác ở cả đường thẳng và khúc cua, giảm thiểu dao động và tối đa hóa tốc độ.

4.1. Xây dựng giải thuật tính toán sai số từ dãy cảm biến

Để áp dụng thuật toán PID, bước đầu tiên là phải tính được sai số (error) – tức là khoảng cách từ tâm của robot đến tâm của vạch đen. Với một dãy cảm biến, ví dụ mạch dò line 8 mắt, sai số này có thể được tính bằng phương pháp trọng số. Mỗi cảm biến được gán một trọng số (ví dụ, từ -3 đến +3 cho 7 cảm biến). Giá trị đọc được từ mỗi cảm biến (sau khi đã hiệu chỉnh) sẽ được nhân với trọng số tương ứng. Sai số cuối cùng là tổng của các tích này chia cho tổng các giá trị đọc được. Phương pháp này cho ra một giá trị sai số liên tục và mượt mà, phản ánh chính xác vị trí của robot so với line, là đầu vào lý tưởng cho bộ điều khiển PID.

4.2. Triển khai code robot dò line trên nền tảng Arduino

Việc triển khai code robot dò line thường được thực hiện bằng ngôn ngữ lập trình C/C++ trên nền tảng Arduino. Trong cấu trúc Master-Slave, chương trình trên Master sẽ có vòng lặp chính để liên tục đọc giá trị từ các cảm biến dò line, tính toán sai số, sau đó áp dụng công thức PID để tính ra tốc độ mong muốn cho hai bánh xe. Các giá trị tốc độ này sau đó được gửi đến Slave qua giao thức I2C hoặc SPI. Chương trình trên Slave sẽ nhận dữ liệu tốc độ, đồng thời sử dụng các ngắt (interrupt) để đếm xung encoder từ động cơ. Một vòng lặp PID thứ hai chạy trên Slave sẽ so sánh tốc độ mong muốn và tốc độ thực tế (từ encoder) để điều chỉnh giá trị PWM cấp cho driver động cơ, đảm bảo động cơ quay đúng tốc độ yêu cầu. Mã nguồn Arduino cần được tối ưu hóa để vòng lặp thực thi nhanh nhất có thể.

V. Báo Cáo Đồ Án Robot Kết Quả Thực Nghiệm Và Phân Tích Sai Số

Giai đoạn thực nghiệm là bước cuối cùng và quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của toàn bộ quá trình thiết kế. Một báo cáo đồ án robot hoàn chỉnh phải trình bày chi tiết kết quả vận hành thực tế và so sánh chúng với kết quả mô phỏng. Trong thực tế, robot có thể hoàn thành sa bàn nhưng với tốc độ thấp hơn và sai số lớn hơn dự kiến, đặc biệt là ở những vị trí vào cua. Ví dụ, robot trong tài liệu gốc hoàn thành đường đua trong 34 giây (vận tốc trung bình 0.4 m/s), thấp hơn so với mục tiêu và kết quả mô phỏng. Nguyên nhân của sự khác biệt này đến từ các yếu tố bị bỏ qua trong mô phỏng: khối lượng và quán tính của xe, ma sát thực tế, sai số cơ khí (độ không đồng trục của bánh xe), thời gian đáp ứng của động cơ và các nhiễu loạn từ môi trường. Phân tích các hình ảnh thực nghiệm cho thấy khi robot vào cua, sai số bám line tăng lên đáng kể, và robot cần một khoảng thời gian để ổn định lại. Điều này cho thấy bộ thông số PID hiện tại chưa thực sự tối ưu cho các đoạn đường có độ cong thay đổi đột ngột.

5.1. So sánh kết quả mô phỏng Proteus và thực tế vận hành

Mô phỏng bằng Proteus mô phỏng hay MATLAB giúp kiểm tra tính đúng đắn của giải thuật và ước lượng hiệu năng của hệ thống. Trong mô phỏng, sai số bám line có thể chỉ là ±13.5 mm và động cơ đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận tốc. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm lại cho thấy sai số lớn hơn nhiều. Sự khác biệt này là do mô hình mô phỏng thường lý tưởng hóa các thành phần. Nó không tính đến độ trễ của cảm biến, độ rơ của hộp số trong động cơ DC giảm tốc, hay sự thay đổi hệ số ma sát trên sa bàn. Việc so sánh này chỉ ra tầm quan trọng của việc xây dựng một mô hình toán học chính xác hơn và sự cần thiết của việc hiệu chỉnh trên robot thực tế.

5.2. Phân tích nguyên nhân và đề xuất hiệu chỉnh thiết kế

Dựa trên kết quả thực nghiệm, nhiều đề xuất hiệu chỉnh có thể được đưa ra. Về cơ khí, gia công lại thân xe và gá động cơ bằng vật liệu cứng hơn như nhôm sẽ cải thiện độ chính xác và giảm sai số đồng trục. Về điện tử, cần thiết kế bộ phận che chắn tốt hơn cho cảm biến dò line để loại bỏ nhiễu sáng. Việc bổ sung các cảm biến phụ để nhận dạng các điểm đặc biệt trên sa bàn (như ngã rẽ, giao cắt) sẽ giúp robot đưa ra quyết định chính xác hơn thay vì chỉ dựa vào dãy cảm biến chính. Quan trọng nhất là việc hiệu chỉnh thông số PID. Cần thực hiện lại quá trình này một cách có hệ thống trên sa bàn thực tế, hoặc nghiên cứu các giải thuật PID thích ứng (Adaptive PID) có khả năng tự thay đổi thông số dựa trên đặc điểm của đoạn đường.

03/10/2025
Đồ án môn học thiết kế hệ thống cơ điện tử thiết kế chế tạo và điều khiển robot xe đua dò line