Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp ngành Kiến trúc công trình với đề tài "Làng trẻ em Phoebe" do sinh viên Bùi Thị Bích Liên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trí Tuệ tại Khoa Xây dựng – Bộ môn Kiến trúc, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (năm 2017). Đồ án tập trung nghiên cứu và thiết kế không gian kiến trúc dành cho việc nuôi dưỡng, học tập và rèn luyện kỹ năng sống cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt kết hợp với trẻ em cộng đồng tại thành phố Hải Phòng.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ hai thực trạng xã hội nổi bật được tác giả chỉ ra trong văn bản thuyết minh:

  1. Thực trạng trẻ em thiếu hụt không gian và thời gian vui chơi do áp lực học tập văn hóa quá nặng nề. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu năm 2016 của Hiệp hội Thể dục thể chất Hong Kong (HKPFA) trên 14.730 trẻ em (độ tuổi 3–6) tại 89 trường mầm non cho thấy chỉ khoảng 1% các trường có kế hoạch vui chơi thể chất hàng ngày (trong khi chuẩn khuyến nghị là 120 phút/ngày với trường bán trú và 60 phút/ngày với trường dạy một buổi). Tại Trung Quốc, khảo sát 2.500 học sinh tiểu học và trung học cơ sở tại 6 thành phố lớn (Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu, Trường Xuân, Thành Đô, Lan Châu) ghi nhận thời gian học tập lên tới 8,6 đến 12 giờ/ngày. Nghiên cứu của Giáo sư Therese Hesketh (Đại học London) chỉ ra 1/3 học sinh tiểu học Trung Quốc gặp các vấn đề sức khỏe như đau dạ dày, nhức đầu kéo dài, trầm cảm; hơn 80% trẻ 9–12 tuổi tại miền đông Trung Quốc lo âu cực độ trước kỳ thi. Tại Hàn Quốc, trẻ em chỉ được chơi ngoài trời trung bình 34 phút mỗi ngày.
  2. Tình hình trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2004, cả nước có hơn 2,5 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt (chiếm hơn 3% tổng dân số trẻ em). Trong đó có hơn 1,2 triệu trẻ khuyết tật, 263.000 trẻ bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS (8.500 trẻ nhiễm HIV/AIDS), 150.000 trẻ mồ côi, 23.000 trẻ phải lao động sớm, 20.000 trẻ em làm nghề mại dâm, 21.000 trẻ em đường phố, 13.000 trẻ vi phạm pháp luật, 8.000 trẻ nghiện ma túy, 126.309 trẻ bị từ chối chăm sóc từ cha mẹ đẻ và hơn 1,2 triệu trẻ sống trong hoàn cảnh nghèo đói.
  3. Thực tiễn tại Hải Phòng: Các mô hình bảo trợ như Làng trẻ em SOS Hải Phòng hay Làng nuôi dạy trẻ mồ côi Hoa Phượng hoạt động theo mô hình khép kín. Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt ít có cơ hội giao lưu với trẻ em bên ngoài, dễ nảy sinh tâm lý tự ti, mặc cảm và hạn chế khả năng hòa nhập xã hội.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án:

  • Tạo lập một môi trường tích hợp bao gồm học văn hóa, học ngoại ngữ, đào tạo nghề, rèn luyện kỹ năng sống và vui chơi thư giãn cho trẻ em.
  • Hình thành không gian giao lưu giữa trẻ có hoàn cảnh đặc biệt và trẻ em bình thường trong đô thị, giúp các em xóa bỏ rào cản tự ti và trang bị kỹ năng nghề nghiệp để tự lập hòa nhập cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng phục vụ: Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt từ 6 đến 16 tuổi; trẻ em từ các trường học và khu dân cư khác trên địa bàn thành phố đến sinh hoạt ngoại khóa; các tổ chức xã hội triển khai chương trình kỹ năng.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung chủ yếu vào nhóm trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 16 tuổi sinh sống tại thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Khu đất xây dựng thuộc dự án quy hoạch khu vực Đông Khê 2, thành phố Hải Phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở pháp lý và các văn kiện quốc tế:

  • Điều 10 Luật Trẻ em 2016 (có hiệu lực từ ngày 01/06/2016) quy định 14 nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt (tăng 5 nhóm so với Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004).
  • Các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã phê chuẩn hoặc tham gia: Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC); Nghị định thư không bắt buộc đối với CRC về buôn bán trẻ em, mại dâm trẻ em và văn hóa phẩm khiêu dâm trẻ em (phê chuẩn tháng 12/2001); Nghị định thư không bắt buộc đối với CRC về sự tham gia của trẻ em vào lực lượng vũ trang; Công ước số 182 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất (tháng 12/2000); Công ước của Liên Hợp Quốc về phòng chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia và Nghị định thư về phòng ngừa, trừng trị buôn bán người; quá trình xem xét Công ước La-hay về bảo vệ trẻ em và hợp tác trong lĩnh vực con nuôi quốc tế.

Mô hình thực tiễn tiền đề:

  • Mô hình Làng trẻ em SOS quốc tế: Thành lập năm 1949 bởi Hermann Gmeiner tại Imst (Áo), vận hành theo 4 nguyên tắc cốt lõi ("Bà mẹ, các anh chị em, ngôi nhà gia đình và cộng đồng làng"). Mô hình tổ chức các bà mẹ từ 25 đến 40 tuổi nuôi dạy 8 đến 10 trẻ trong mỗi căn nhà; 10 đến 40 ngôi nhà hợp thành một làng.
  • Mô hình Làng nuôi dạy trẻ mồ côi Hoa Phượng (Hải Phòng): Thành lập tháng 2/1992. Tại thời điểm khảo sát, làng chăm sóc 59 trẻ (11 trẻ mồ côi, 30 trẻ bị bỏ rơi, 15 trẻ khuyết tật, 7 trẻ là con phạm nhân, 18 trẻ có hoàn cảnh đặc biệt khác). Cơ cấu tổ chức gồm 8 gia đình, mỗi gia đình có 1 mẹ nuôi và 1 dì chăm sóc 6 đến 8 cháu liên tục 24/24 giờ. Qua 23 năm hoạt động, làng đã nuôi dưỡng 248 lượt trẻ, 57 trẻ trưởng thành rời làng và 48 trẻ đã lập gia đình.

Phương pháp nghiên cứu và thiết kế:

  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu thống kê thứ cấp từ các báo cáo chuyên ngành và nghiên cứu y tế, giáo dục quốc tế.
  • Phương pháp phân tích điều kiện tự nhiên, khí hậu và hiện trạng hạ tầng kỹ thuật đô thị Hải Phòng.
  • Phương pháp phân tích dây chuyền công năng và bố cục không gian kiến trúc: Sử dụng ý tưởng từ trò chơi dân gian "ô ăn quan" để tổ hợp hình khối và mặt bằng tổng thể công trình.

Nội dung chính theo từng phần của đồ án

Phần I: Phần mở đầu – Khái quát địa bàn và cơ sở hình thành đề tài

Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm tự nhiên và kinh tế – xã hội của thành phố Hải Phòng làm cơ sở chọn địa điểm quy hoạch:

  • Điều kiện địa lý và tự nhiên: Tọa độ từ 20°35’ đến 21°01’ vĩ độ Bắc, 106°29’ đến 107°05’ kinh độ Đông; diện tích tự nhiên 1.507,57 km², dân số 1,3 triệu người (tính đến 01/04/2009), mật độ 1.218,78 người/km². Đường bờ biển dài hơn 125 km, thềm lục địa trên 100.000 km². Hệ thống sông ngòi có mật độ 0,6–0,8 km/km², bao gồm sông Đá Bạc – Bạch Đằng (>32 km), sông Cấm (>30 km), sông Lạch Tray (45 km), sông Văn Úc (35 km) và sông Rế (cung cấp nước sinh hoạt cho 80% hộ dân nội thành).
  • Điều kiện khí hậu: Mang tính chất cận nhiệt đới ẩm; nhiệt độ trung bình mùa hè (tháng 7) là 28,3°C; nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất (tháng 1) là 16,3°C; nhiệt độ trung bình năm đạt 23,4°C. Độ ẩm không khí trung bình trên 80%, lượng mưa hàng năm từ 1600–1800 mm. Ghi nhận đợt rét kỷ lục ngày 24/01/2016 và tháng 01/2011 với nhiệt độ trung bình xuống 12,1°C.
  • Hiện trạng nhân lực và phát triển: Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên năm 2010 là 1,47 triệu người; năm 2012 có 136.470 người có trình độ cao đẳng, đại học trở lên (734 người/1 vạn dân, trong đó có 42 Giáo sư và Phó Giáo sư). Tỷ lệ chi ngân sách đầu tư cho R&D mới đạt khoảng 0,05% doanh thu và đổi mới công nghệ đạt khoảng 3% doanh thu (thấp hơn nhiều so với mức 10–15% của các công ty đa quốc gia).
  • Phân tích thực trạng hai mô hình làng trẻ em tại địa phương (Làng SOS Hải Phòng và Làng Hoa Phượng), đối chiếu với tình hình thiếu hụt sân chơi và không gian sinh hoạt của trẻ em đô thị.

Phần II: Nội dung nghiên cứu – Thiết kế công trình Làng trẻ em Phoebe

Phần này trình bày phương án kiến trúc cụ thể dựa trên nhiệm vụ thiết kế:

  • Hiện trạng khu đất: Nằm trong quy hoạch khu vực Đông Khê 2; phía Bắc và phía Đông tiếp giáp khu dân cư hiện hữu; phía Tây tiếp giáp khu công viên cây xanh; phía Nam tiếp giáp mặt nước hồ An Biên. Vị trí nằm gần các trục đường chính và kết nối thuận lợi với trung tâm thành phố.
  • Ý tưởng bố cục tổng thể và tạo hình kiến trúc: Lấy cảm hứng từ trò chơi dân gian ô ăn quan, tác giả sử dụng các khối tròn, bán cầu và đường nét mềm mại để tạo hình khối công trình, tạo môi trường thân thiện, trực quan cho trẻ nhỏ.
  • Giải pháp quy hoạch: Khối nhà chính đa năng được đặt tại trung tâm của khu đất. Bao quanh khối chính là hệ thống sân chơi ngoài trời, bể bơi, sân tập trung và các nhóm nhà ở gia đình, tạo sự liên kết thuận tiện giữa khu học tập, quản lý và khu vực cư trú.
  • Cơ cấu dây chuyền công năng: Tách biệt rõ ràng giữa khu vực hành chính – quản lý, khu vực lớp học văn hóa – nghệ thuật – hướng nghiệp, khu vực rèn luyện thể chất và cụm nhà ở lưu trú độc lập có sân vườn xen kẽ.

Phần III: Phần kết luận

Tác giả tổng kết các nhận định cốt lõi:

  • Khẳng định học tập văn hóa cần song hành với hoạt động ngoại khóa, đào tạo nghề (may, mộc, gốm, nấu ăn) và rèn luyện thể chất để trẻ phát hiện tiềm năng bản thân và nâng cao kỹ năng tự vệ trong cuộc sống.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết của việc tạo dựng môi trường sinh hoạt hỗn hợp, không tách biệt trẻ có hoàn cảnh đặc biệt ra khỏi cộng đồng, nhằm xóa bỏ tâm lý mặc cảm và hỗ trợ phát triển tâm sinh lý lành mạnh.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã cụ thể hóa ý tưởng thiết kế thành một chương trình không gian chi tiết với các chỉ tiêu diện tích sử dụng được phân định rõ ràng theo từng phân khu chức năng:

Phân khu chức năng Hạng mục công trình Diện tích (m²)
Khối nhà chính (Tầng 1) Sảnh đón tiếp 120
Khu sinh hoạt chung 500
Phòng học nấu ăn 200
Phòng ăn chung 290
Khu bếp phục vụ 70
Phòng hành chính, quản lý 120
Phòng y tế 57
Phòng rèn luyện thể chất 57
Phòng tập nghệ thuật 240
Phòng học 1, 2, 3 (mỗi phòng 45 m²) 135 (3 x 45)
Thư viện 186
Kho sách thư viện 110
Khu vệ sinh 50
Khối nhà chính (Tầng 2) Không gian học nghệ thuật 500
Phòng học may 200
Phòng học nghề mộc 190
Phòng học làm gốm 190
Phòng học văn hóa 1, 2 (mỗi phòng 57 m²) 114 (2 x 57)
Phòng học ngoại ngữ 1, 2 (mỗi phòng 57 m²) 114 (2 x 57)
Phòng học kỹ năng sống 240
Phòng làm việc 1, 2, 3 (mỗi phòng 45 m²) 135 (3 x 45)
Phòng chuẩn bị hội trường 42
Hội trường 186
Phòng họp 114
Khu nghỉ ngơi, vui chơi ngoài trời Sân tập trung ngoài trời 230
Sân chơi có mái che 113
Bể bơi trẻ em 660
Khu vực các nhóm nhà ở Nhà ở gia đình điển hình 100
Khu tự học điển hình 40

Đóng góp của đồ án:

  • Đề xuất mô hình kiến trúc trung tâm xã hội dạng mở thay thế mô hình nuôi dưỡng khép kín truyền thống. Đồ án kết hợp đồng thời ba chức năng: nuôi dưỡng lưu trú cho trẻ mồ côi/hoàn cảnh khó khăn, đào tạo hướng nghiệp sớm (mộc, may, gốm, nấu ăn) và cung cấp tiện ích sinh hoạt cộng đồng (bể bơi, thư viện, hội trường, sân chơi) cho trẻ em trong khu vực lân cận.
  • Chuyển hóa motif văn hóa dân gian (trò chơi ô ăn quan) thành ngôn ngữ hình khối kiến trúc cụ thể, tạo không gian năng động và gần gũi với tâm sinh lý lứa tuổi 6–16.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Văn bản thuyết minh mới dừng lại ở việc liệt kê danh mục diện tích công năng và định hướng ý tưởng mặt bằng, chưa trình bày chi tiết giải pháp kết cấu chịu lực đối với các hình khối kiến trúc dạng vòm/cầu.
  • Chưa cung cấp bảng tính toán tổng thể về mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, tầng cao trung bình và số lượng nhà ở gia đình cụ thể tương ứng với tổng quy mô dung nạp trẻ em lưu trú tại dự án.
  • Chưa có phân tích về phương thức vận hành tài chính, kinh phí đầu tư xây dựng cũng như quy trình quản lý thực tế giữa hai nhóm đối tượng trẻ thường trú và trẻ vãng lai.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ phạm vi đề tài:

  • Nghiên cứu sâu hơn về giải pháp vật liệu, kỹ thuật thi công vỏ mỏng hoặc kết cấu nhẹ áp dụng cho các hình khối bán cầu mô phỏng quân cờ ô ăn quan.
  • Bổ sung các giải pháp thiết kế công trình tiếp cận cho trẻ em khuyết tật (thuộc 14 nhóm trẻ có hoàn cảnh đặc biệt theo Luật Trẻ em 2016) trên toàn bộ hệ thống giao thông nội bộ và trang thiết bị vệ sinh.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo phù hợp cho sinh viên ngành Kiến trúc, Quy hoạch vùng và đô thị, Công tác xã hội khi nghiên cứu về thiết kế công trình bảo trợ xã hội, trường giáo dưỡng hoặc nhà thiếu nhi.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế gồm:

  • Cơ cấu phân bổ diện tích chi tiết cho các phòng học nghề đặc thù (xưởng gốm 190 m², xưởng mộc 190 m², phòng học may 200 m², phòng nấu ăn 200 m²).
  • Phương pháp khai thác điều kiện cảnh quan tự nhiên (hồ nước An Biên, công viên cây xanh) để bố cục các dải không gian chuyển tiếp giữa khối công cộng ồn ào và cụm nhà ở tĩnh lặng.
  • Hệ thống dữ liệu tổng hợp về hiện trạng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và các khung pháp lý quốc tế/Việt Nam liên quan đến quyền trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Ý tưởng thiết kế mặt bằng và hình khối của đồ án bắt nguồn từ đâu?
Tác giả lấy ý tưởng từ trò chơi dân gian "ô ăn quan" của trẻ em Việt Nam. Ý tưởng này được chuyển hóa vào công trình thông qua việc lựa chọn các hình khối cong, bán cầu và bố cục các cụm công năng tựa như các ô bàn cờ và viên sỏi, tạo sự gần gũi và gợi cảm giác khám phá cho trẻ em.

2. Khu đất thiết kế công trình tiếp giáp với những khu vực nào?
Khu đất nằm trong quy hoạch Đông Khê 2 (Hải Phòng), có 4 mặt tiếp giáp cụ thể: phía Bắc và phía Đông giáp khu dân cư; phía Tây giáp công viên cây xanh; phía Nam giáp hồ An Biên.

3. Khối nhà chính Tầng 2 gồm những không gian học nghề và rèn luyện kỹ năng nào?
Tầng 2 bố trí các xưởng thực hành nghề và phòng kỹ năng gồm: Phòng học may (200 m²), Phòng học nghề mộc (190 m²), Phòng học làm gốm (190 m²), Không gian học nghệ thuật (500 m²), Phòng học kỹ năng sống (240 m²), 2 phòng học văn hóa (mỗi phòng 57 m²) và 2 phòng học ngoại ngữ (mỗi phòng 57 m²).

4. Dữ liệu khảo sát quốc tế nào được tác giả viện dẫn để chứng minh trẻ em đang thiếu thời gian vui chơi?
Đồ án trích dẫn khảo sát năm 2016 của Hiệp hội Thể dục thể chất Hong Kong (HKPFA) trên 14.730 trẻ tại 89 trường mầm non chỉ ra chỉ 1% trường có lịch vận động hàng ngày; khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu trẻ em và thanh thiếu niên Trung Quốc trên 2.500 học sinh tại 6 thành phố cho thấy trẻ phải học 8,6 đến 12 giờ/ngày; và số liệu tại Hàn Quốc cho thấy trẻ chỉ được chơi ngoài trời khoảng 34 phút/ngày.

5. Làng nuôi dạy trẻ mồ côi Hoa Phượng tại Hải Phòng có quy mô và mô hình tổ chức như thế nào theo thuyết minh?
Làng Hoa Phượng thành lập năm 1992, tại thời điểm tác giả khảo sát đang nuôi dạy 59 trẻ theo mô hình 8 gia đình nhỏ (mỗi nhà gồm 1 mẹ nuôi và 1 dì chăm sóc từ 6 đến 8 trẻ liên tục 24/24 giờ). Sau 23 năm thành lập, làng đã nuôi dưỡng 248 lượt trẻ, trong đó 57 em đã trưởng thành rời làng và 48 em đã lập gia đình.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Làng trẻ em Phoebe" của sinh viên Bùi Thị Bích Liên đã giải quyết bài toán thiết kế trung tâm nuôi dưỡng và đào tạo kỹ năng cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Hải Phòng dựa trên ý tưởng trò chơi dân gian ô ăn quan. Công trình dung hòa giữa nhu cầu học văn hóa, đào tạo nghề thực hành (may, mộc, gốm) và vui chơi thể chất trong một tổng thể quy hoạch gắn kết với hồ An Biên. Đề tài đóng góp một phương án thiết kế mở, hướng tới việc xóa bỏ sự cách ly xã hội và thúc đẩy tiến trình hòa nhập cộng đồng cho trẻ em kém may mắn.