Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành công nghiệp dệt may Việt Nam duy trì đà tăng trưởng và hội nhập kinh tế quốc tế, năng suất lao động đóng vai trò then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp may công nghiệp. Do đặc thù chi phí nhân công và thời gian gia công chiếm tỷ trọng lớn trong chuỗi giá trị may mặc, việc nâng cao năng suất, tăng thu nhập cho người lao động thông qua nghiên cứu chuẩn hóa thao tác và triệt tiêu các dạng lãng phí sản xuất trở thành yêu cầu cấp thiết. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin trong sản xuất công nghiệp, việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như GSD (General Sewing Data) giúp doanh nghiệp thiết lập định mức thời gian chính xác và tối ưu hóa phương pháp thao tác của công nhân. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại Công ty TNHH Nobland Việt Nam, đề tài được thực hiện nhằm nghiên cứu việc áp dụng phần mềm GSD vào quy trình may và đề xuất cải tiến thao tác thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích hệ thống thao tác chuẩn được thiết lập trong phần mềm GSD.
- Vận dụng phương pháp phân tích thao tác của GSD vào việc xây dựng quy trình may công nghiệp.
- Cải tiến thao tác tại một số công đoạn may của mặt hàng quần short dựa trên cơ sở dữ liệu thao tác chuẩn của GSD.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp xây dựng quy trình công nghệ may trên phần mềm GSD, kỹ thuật phân tích thao tác lao động và giải pháp loại bỏ thao tác thừa tại chuyền may.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại các phân xưởng sản xuất của Công ty TNHH Nobland Việt Nam (đặc biệt tập trung vào dây chuyền gia công mã hàng quần short KOHL’S WG12X021).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu, khảo sát thực tế và hoàn thành từ tháng 05/2021 đến tháng 06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:
- Khái niệm sản phẩm và năng suất: Đề tài tiếp cận khái niệm sản phẩm theo quan điểm kinh tế chính trị của C. Mác và Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5814-94. Khái niệm năng suất được tổng hợp từ Mohanty & Yadav (1994), Smith (1995), và mô hình năng suất của Flora Han Debbie Leong (1996):
$$\text{Năng suất} = \frac{\text{Đầu ra}}{\text{Đầu vào}} + \text{Hiệu quả} + \text{Hiệu suất}$$
- Năng suất lao động: Xác định bằng tỷ số giữa tổng sản lượng hoàn thành và số lượng lao động tham gia trong một đơn vị thời gian.
- Tiêu chuẩn hóa công việc: Hệ thống quy định chi tiết về quy trình và hướng dẫn thao tác nhằm duy trì sự ổn định về chất lượng, chi phí, thời gian và an toàn lao động.
- 7 loại lãng phí trong sản xuất (Muda): Phân tích các dạng lãng phí gồm sản xuất thừa, sản phẩm khuyết tật (hàng hư/sửa), chờ đợi, vận chuyển không cần thiết, công đoạn thừa, thao tác thừa và tồn kho quá mức.
- Nghiên cứu thao tác và định mức thời gian: Phân loại thao tác thành thao tác tạo ra giá trị (thao tác trực tiếp, thao tác gián tiếp) và thao tác không tạo ra giá trị (thao tác thừa); xác định vùng chuyển động an toàn của cơ thể người lao động. Khung tính toán thời gian dựa trên hệ thống đo lường thời gian MTM (Methods Time Measurement), đơn vị đo TMU (Time Measurement Units, với 1 TMU = 0,00001 giờ = 0,036 giây) và thời gian chuẩn SMV (Standard Minute Value / Basic Time).
- Hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng: Ứng dụng hệ thống kiểm tra vải 4 điểm (4-Point System) và tiêu chuẩn chấp nhận chất lượng phụ liệu AQL 0.4 Level II.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu kỹ thuật: Khai thác dữ liệu từ hệ thống quản lý thông tin kỹ thuật quốc gia NTIS của Nobland, bao gồm bảng thông số kích thước (POM), bảng định mức nguyên phụ liệu, tài liệu kỹ thuật mã hàng (Worksheet), bảng PO và sơ đồ giác rập.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tiến hành khảo sát hiện trường sản xuất theo quy trình 6 bước nhằm nhận diện các điểm nghẽn và ghi nhận thao tác tại chuyền may.
- Phương pháp ghi hình (Video analysis): Thực hiện quy trình phân tích 7 bước bằng cách quay video chi tiết các thao tác của công nhân tại từng vị trí, phân tích từng chuyển động vi mô, đánh giá mức độ làm việc (Rating), đo lường thời gian chu kỳ (Cycle time) trước và sau cải tiến.
- Phương pháp chuyên gia: Tham khảo trực tiếp ý kiến và hướng dẫn kỹ thuật từ các kỹ sư thuộc bộ phận IE (Industrial Engineering) tại Công ty Nobland Việt Nam.
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập trực tiếp tại Nhà máy Nobland Việt Nam (mã xưởng NBVO), phòng Kỹ thuật công nghệ (IE team), phòng Mẫu - Rập, phòng Quản lý chất lượng (FQA) và xưởng may chuyền sản xuất mã hàng WG12X021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về năng suất lao động trong ngành may
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động và các biện pháp quản trị công nghiệp trong ngành may. Tác giả phân loại các yếu tố tác động đến năng suất thành hai nhóm chính:
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế quốc tế, biến động thị trường, chính sách xuất nhập khẩu và khung pháp lý vĩ mô.
- Nhóm nhân tố bên trong: Quy mô vốn, trình độ công nghệ thiết bị, chất lượng nguyên vật liệu, năng lực quản lý điều hành và trình độ tay nghề của lực lượng lao động.
Nội dung chương đi sâu làm rõ cơ chế của tiêu chuẩn hóa công việc và phân tích nguyên nhân - hậu quả của 7 loại lãng phí trong sản xuất công nghiệp. Về mặt thao tác học, chương phân định ranh giới giữa thao tác chuẩn và thao tác thừa, đồng thời đưa ra các nguyên tắc tiết kiệm chuyển động cơ bắp dựa trên sơ đồ vùng chuyển động an toàn của cơ thể người.
Bên cạnh đó, chương trình bày chi tiết ba phương pháp phân tích thao tác: thu thập ý kiến quản lý/công nhân, quan sát trực tiếp (6 bước) và ghi hình hiện trường (7 bước). Ý nghĩa của việc xác định định mức thời gian (SMV) được nhấn mạnh như một công cụ cơ sở để hoạch định kế hoạch chuyền, cân bằng chuyền may, đánh giá tay nghề công nhân và xây dựng hệ thống đơn giá tiền lương.
Chương 2: Quy trình sản xuất một mặt hàng tại công ty Nobland
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Nobland International Inc và quy trình triển khai sản xuất thực tế tại chi nhánh Nobland Việt Nam.
Công ty Nobland International Inc được thành lập năm 1994 tại Seoul (Hàn Quốc), phát triển hệ sinh thái sản xuất toàn cầu với hơn 15.000 nhân viên, cung cấp sản phẩm dệt kim và dệt thoi cho các thương hiệu quốc tế như Alex-ander Wang, Aritzia, DKNY Jeans, Guess, Helmut Lang, Theory, Rag & Bone, Vince, H&M, Target, JCPenney. Doanh thu xuất khẩu của tập đoàn tăng trưởng qua các giai đoạn: từ 5 triệu USD (1997) lên 120 triệu USD (2003), 400 triệu USD (2015), 580 triệu USD (2016) và đạt 520 triệu USD (2019).
Tại Việt Nam, Nobland vận hành 3 cơ sở chính với tổng cộng 250 chuyền may (148 chuyền knit, 102 chuyền woven):
- Nobland Vietnam Co., LTD (NBVO): Thành lập ngày 01/09/2013 tại KCN Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM; quy mô 46 chuyền may, công suất 1,5 triệu sản phẩm/tháng, nhân sự 3.314 người.
- NB Nam Phương (NBNP): Thành lập ngày 23/04/2012 tại Thuận An, Bình Dương.
- PUKU Việt Nam: Thành lập tháng 01/2003 tại KCN Đồng An, Thuận An, Bình Dương.
Cơ cấu tổ chức của công ty NBVO phân cấp từ Tổng Giám đốc đến Giám đốc sản xuất, Giám đốc hành chính nhân sự và các phòng ban chức năng: Phòng Sale, Phòng Merchandise, Phòng Mẫu & Rập, Phòng Quản lý chất lượng (FQA/QC), Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, và Bộ phận Kỹ thuật công nghệ (IE team). Bộ phận IE chịu trách nhiệm thực hiện 9 nhiệm vụ trọng tâm: tính định mức GSD, viết quy trình may, đo bấm thời gian chu kỳ (cycle time), thiết lập định mức thời gian chuẩn, cân bằng và điều chỉnh chuyền sau 3 ngày lên hàng mới, theo dõi tắc nghẽn sản xuất, theo dõi lịch trình lên mã hàng, chuẩn bị công cụ cữ gá phụ trợ và chuẩn hóa quy trình công nghệ.
Nghiên cứu điển hình được thực hiện trên mã hàng quần short nữ KOHL’S WG12X021 (High rise smocked short):
- Đặc điểm mã hàng: Quần ngắn có túi đắp cạnh sườn, miếng phối thân trước cùng màu, hai túi cơi thân sau; chất liệu vải dệt 100% Lyocell; các dải màu gồm Dull black, Spanish villa, Tan; kích cỡ từ XS đến XXL; tổng số lượng sản xuất 14.652 sản phẩm.
- Quy trình tiếp nhận và chuẩn bị kỹ thuật: Tiếp nhận dữ liệu qua hệ thống NTIS; chuyển giao tài liệu giữa các bộ phận Sale, Rập, Mẫu, Merchandise và FQA.
- Công tác chuẩn bị nguyên phụ liệu:
- Định mức nguyên vật liệu: Vải chính màu Dull black (số lượng 7.260 sp, định mức 0,834 yard/sp, nhu cầu 6.057 yard); màu Spanish villa (số lượng 600 sp, định mức 0,834 yard/sp, nhu cầu 5.667 yard).
- Kiểm tra vải: Áp dụng hệ thống 4 điểm (bảng phân loại điểm khuyết tật: lỗi $\le 3''$ tính 1 điểm; $> 3'' - 6''$ tính 2 điểm; $> 6'' - 9''$ tính 3 điểm; $> 9''$ tính 4 điểm; lỗ lủng tính 4 điểm). Tỷ lệ kiểm tra tối thiểu 10% số cây vải (tối thiểu 2 cây cho lô nhỏ).
- Yêu cầu xả vải: Do đặc tính vải 100% Lyocell dễ co biến dạng, thời gian xả vải bắt buộc tối thiểu 24 giờ trước khi trải cắt.
- Kiểm tra phụ liệu: Kiểm tra trong vòng 7 ngày kể từ khi nhập kho; áp dụng tiêu chuẩn AQL 0.4 Level II đối với phụ liệu đếm được; kiểm tra tối thiểu 10% đối với phụ liệu không đếm được (tỷ lệ chiều dài lỗi $\le 1%$); kiểm tra 100% qua máy rà kim đối với tất cả phụ liệu có chứa thành phần kim loại.
| Quy mô / Chỉ số |
Chi tiết số liệu tại Nobland |
| Quy mô chuyền may toàn hệ thống |
250 chuyền tại VN (148 knit, 102 woven); 215 chuyền tại Indonesia; 20 chuyền tại Nicaragua |
| Công suất nhà máy NBVO |
46 dây chuyền, 1,5 triệu sản phẩm/tháng, 3.314 lao động |
| Mã hàng nghiên cứu (KOHL'S WG12X021) |
14.652 sản phẩm, vải 100% Lyocell, định mức 0,834 yard/sản phẩm |
| Tiêu chuẩn kiểm vải |
Hệ thống 4 điểm (4-Point System), kiểm tra 10% số cuộn vải, xả vải $\ge 24$ giờ |
| Tiêu chuẩn kiểm phụ liệu |
AQL 0.4 Level II (phụ liệu đếm được), rà kim 100% (phụ liệu kim loại) |
Chương 3: Tìm hiểu phương pháp xây dựng quy trình may trên phần mềm GSD và một số đề xuất cải tiến thao tác tại công ty Nobland
Chương 3 đi sâu vào kỹ thuật ứng dụng phần mềm GSD trong việc xây dựng quy trình may và triển khai cải tiến thao tác tại chuyền.
Hệ thống mã code chuẩn trong GSD được xây dựng trên cơ sở phân tích chuyển động MTM, bao gồm các nhóm mã lệnh thao tác cơ bản:
- Nhóm M (Match/Handling): Thao tác lấy và ghép các chi tiết bán thành phẩm.
- Nhóm A (Align): Thao tác căn chỉnh, so mí các mép chi tiết vải.
- Nhóm F (Form): Thao tác định hình mép gấp, nếp gấp trước khi may.
- Nhóm T (Trim): Thao tác cắt chỉ, cắt dây viền và sử dụng dụng cụ cắt.
- Nhóm G/P (Get and Place / Aside): Thao tác lấy chi tiết và đặt chi tiết bán thành phẩm sang vị trí quy định.
- Nhóm M (Machine run/foot): Thao tác vận hành máy may, điều khiển chân vịt (m/f), kiểm soát tốc độ may và các điểm dừng kỹ thuật.
Quy trình xây dựng quy trình công nghệ may trên phần mềm GSD cho mã hàng KOHL’S WG12X021 trải qua các bước:
- Nhận lịch sản xuất, tiếp nhận áo mẫu và tài liệu kỹ thuật từ hệ thống NTIS.
- Nghiên cứu kết cấu mẫu, phân tích bảng phác thảo chi tiết (Sketch) và lập bảng phân tích trước khi lên chuyền (PA - Prior Analysis).
- Thiết lập chuỗi công đoạn may, gán mã code GSD cho từng vi thao tác, tính toán thời gian chuẩn (SMV) và sản lượng định mức cho từng vị trí làm việc.
- Điều chỉnh và ban hành bảng quy trình công nghệ sửa đổi (thực hiện sửa đổi lần 1 và lần 2 dựa trên phản hồi thử nghiệm chuyền).
- Thực hiện kiểm tra, bấm giờ chu kỳ thực tế (Cycle time study) và ghi hình phân tích thao tác của công nhân tại xưởng may.
Dựa trên kết quả bấm giờ thực tế và phân tích video thao tác, nhóm tác giả đã xác định các thao tác thừa, điểm thao tác không thuận tiện và đưa ra các đề xuất cải tiến cụ thể cho các công đoạn trọng yếu:
- Công đoạn diễu lưng quần: Loại bỏ thao tác dừng chỉnh tay không cần thiết, chuẩn hóa tư thế đưa vải vào cữ cuốn lưng.
- Công đoạn may nẹp vào thân sau: Tối ưu hóa chuyển động lấy - đặt bán thành phẩm, giảm bớt số lần so mí thủ công nhờ thiết lập cữ chặn.
- Công đoạn may gập dây viền và gập viền túi: Thiết kế lại cữ gá dưỡng gập tự động, giúp công nhân đẩy nhanh tốc độ đưa vải qua chân vịt mà không cần dừng miết mép vải bằng tay.
- Công đoạn may chốt miệng túi: Chuẩn hóa chuỗi động tác định vị vị trí chốt, hạn chế thao tác xoay trở thân quần nhiều lần trên mặt bàn máy.
- Công đoạn ủi nẹp: Sắp xếp lại vị trí bàn ủi và giá để bán thành phẩm nằm trong vùng chuyển động an toàn, giảm thời gian với tay và di chuyển thừa.
- Công đoạn ráp sườn trong: Phối hợp thao tác so mép đồng thời cả hai đầu đường may, duy trì tốc độ máy ổn định để giảm thời gian chu kỳ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình xây dựng tài liệu công nghệ và định mức thời gian may bằng phần mềm GSD áp dụng trực tiếp tại môi trường sản xuất thực tế của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài quy mô lớn.
- Lập bảng phân tích thao tác chi tiết (PA) và bảng tính thời gian chuẩn (SMV) cho mã hàng quần short KOHL’S WG12X021 (14.652 sản phẩm, vải 100% Lyocell).
- Thực hiện khảo sát bấm giờ chu kỳ và ghi hình phân tích thao tác tại 6 công đoạn may - ủi trọng yếu (diễu lưng, may nẹp thân sau, may gập viền, may chốt miệng túi, ủi nẹp, ráp sườn trong), từ đó xác định các động tác thừa gây lãng phí thời gian.
Các giải pháp và đề xuất cải tiến:
- Đề xuất thay thế các thao tác gập mép, so mí thủ công bằng việc trang bị bổ sung cữ gá chuyên dụng tại các công đoạn may gập viền túi và may chốt miệng túi.
- Bố trí lại vị trí sắp xếp bán thành phẩm trên bàn chuyền theo đúng bán kính vùng chuyển động an toàn của cơ thể người lao động.
- Chuẩn hóa quy trình thao tác mẫu thông qua video ghi hình cải tiến, làm tài liệu đào tạo tay nghề trực quan cho công nhân trước khi lên chuyền mã hàng mới.
Đóng góp của đề tài:
- Đề tài đóng góp phương pháp kết hợp giữa lý thuyết đo lường thời gian MTM/GSD với kỹ thuật phân tích video thực tế tại hiện trường sản xuất may công nghiệp.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc tối ưu hóa định mức lao động và giảm thiểu thời gian chết trong quy trình sản xuất các sản phẩm dệt thoi từ sợi Lyocell.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp có giới hạn, do đó việc phân tích và thử nghiệm cải tiến thao tác chỉ mới tập trung chuyên sâu vào một mã hàng cụ thể (quần short KOHL’S WG12X021) trên chất liệu vải Lyocell, chưa bao quát toàn bộ các chủng loại mặt hàng dệt kim và dệt thoi phức tạp khác của công ty.
- Các giải pháp cải tiến thao tác tập trung chủ yếu vào khâu may và ủi cục bộ của một số vị trí công đoạn, chưa can thiệp sâu vào việc tái cấu trúc tổng thể mặt bằng cân bằng chuyền đồng bộ toàn xưởng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng ứng dụng phần mềm GSD để xây dựng thư viện mã code thao tác chuẩn cho các dòng sản phẩm có độ phức tạp kỹ thuật cao hơn (như áo jacket, đầm thời trang nhiều chi tiết phối).
- Kết hợp nghiên cứu thiết kế, chế tạo các bộ cữ gá dưỡng bán tự động đồng bộ hóa trên chuyền may để triệt tiêu tối đa các thao tác phụ trợ bằng tay.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ may và Thời trang: Nắm bắt quy trình vận hành kỹ thuật thực tế tại doanh nghiệp may xuất khẩu, phương pháp đọc hiểu tài liệu kỹ thuật quốc tế (NTIS, Worksheet, Techpack), và cách thức ứng dụng phần mềm GSD trong việc xây dựng quy trình công nghệ may.
- Kỹ sư Kỹ thuật công nghệ (IE) và Quản lý sản xuất ngành may: Tham khảo khung phân tích mã code thao tác chuẩn GSD, các bảng phân tích PA, quy trình đo bấm thời gian chu kỳ (cycle time study), cùng phương pháp ghi hình 7 bước để phát hiện và loại bỏ thao tác thừa tại chuyền may.
- Bộ phận Quản lý chất lượng (QA/QC): Tham khảo quy trình kiểm tra nguyên phụ liệu thực tế theo hệ thống 4 điểm (vải) và tiêu chuẩn AQL 0.4 Level II (phụ liệu).
Câu hỏi thường gặp
1. Phần mềm GSD đóng vai trò gì trong việc xây dựng quy trình may tại Công ty Nobland?
Phần mềm GSD (General Sewing Data) cung cấp hệ thống mã code chuẩn dựa trên phương pháp đo lường thời gian MTM, cho phép nhân viên IE phân tích từng chuyển động vi mô của công nhân (lấy, ghép, so mép, định hình, may, cắt chỉ, đặt chi tiết). Từ đó, phần mềm tính toán ra thời gian chuẩn (SMV) và sản lượng định mức một cách khách quan, loại bỏ các sai số cảm tính so với phương pháp bấm giờ thủ công đơn thuần.
2. Tiêu chuẩn kiểm tra nguyên phụ liệu đầu vào cho mã hàng WG12X021 tại Nobland được quy định như thế nào?
Nguyên liệu vải được kiểm tra theo hệ thống 4 điểm (4-Point System) với tỷ lệ kiểm tối thiểu 10% số cây vải của lô hàng; vải 100% Lyocell bắt buộc phải xả tối thiểu 24 giờ trước khi cắt. Phụ liệu đếm được kiểm tra theo tiêu chuẩn AQL 0.4 Level II; phụ liệu không đếm được kiểm tra tối thiểu 10% (tỷ lệ lỗi $\le 1%$ là đạt); tất cả phụ liệu có thành phần kim loại bắt buộc phải rà kim 100%.
3. Bộ phận Kỹ thuật công nghệ (IE team) tại Nobland đảm nhận những nhiệm vụ chính nào?
Bộ phận IE chịu trách nhiệm: tính định mức thời gian trên phần mềm GSD; lập bảng quy trình may; bấm giờ chu kỳ (cycle time); thiết lập định mức thời gian chuẩn và điều chỉnh cân bằng chuyền sau 3 ngày lên hàng mới; theo dõi tiến độ chuẩn bị kỹ thuật; kiểm soát sản lượng từng giờ để xử lý điểm nghẽn; theo dõi và áp dụng các cữ gá dưỡng, công cụ hỗ trợ may; cập nhật và chuẩn hóa quy trình công nghệ.
4. Nhóm tác giả sử dụng các bước nào trong phương pháp ghi hình để cải tiến thao tác may?
Phương pháp ghi hình được thực hiện qua 7 bước: (1) Quan sát thực tế để ghi nhận các công đoạn có thao tác thừa; (2) Quay video và bấm giờ công đoạn cần cải tiến; (3) Phân tích video, bóc tách thao tác thừa và ghi nhận thời gian máy chạy; (4) Đánh giá tác động của công cụ hỗ trợ (bàn lừa, chân vịt, dây curoa); (5) Trực tiếp ra chuyền hướng dẫn loại bỏ thao tác thừa; (6) Quay video lại công đoạn sau cải tiến; (7) Bấm giờ so sánh năng suất trước - sau cải tiến và lập báo cáo kết quả.
5. Mã hàng KOHL’S WG12X021 có những yêu cầu kỹ thuật gia công đặc thù nào?
Mã hàng là quần short nữ may từ vải 100% Lyocell, có túi đắp cạnh sườn, phối thân trước và hai túi cơi thân sau. Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc: vải phải xả ít nhất 24 giờ trước khi cắt; kiểm soát nghiêm ngặt tránh lệch màu giữa các chi tiết trên cùng sản phẩm; điều chỉnh độ căng chỉ phù hợp để tránh nhăn đường may và đứt/bỏ mũi; toàn bộ đường may phải êm phẳng, thẳng đều và đảm bảo chính xác các vị trí đo thông số thành phẩm (POM).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thu Thủy và Nguyễn Thị Trúc Linh đã phản ánh toàn diện phương pháp ứng dụng phần mềm GSD vào công tác xây dựng quy trình may công nghiệp tại Công ty TNHH Nobland Việt Nam. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định mức lao động, tiêu chuẩn quản lý chất lượng và dữ liệu thực nghiệm trên mã hàng quần short KOHL’S WG12X021. Các giải pháp cải tiến thao tác được đề xuất trên cơ sở phân tích video và bấm giờ thực tế mang tính ứng dụng cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác tối ưu hóa năng suất và đào tạo tay nghề trong ngành công nghệ may.