Tìm hiểu quy trình may GSD và cải tiến thao tác tại công ty Nobland

Tìm hiểu quy trình công nghệ GSD trong ngành may Nobland. Đề xuất cải tiến thao tác, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đồ án tốt nghiệp khoa may thời trang.

Chuyên ngành

Công Nghệ May - Thời Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tốt Nghiệp

2021

162
5
1

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH MAY

1.1. Một số khái niệm

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong ngành may

1.2.1. Nhóm nhân tố bên ngoài

1.2.2. Nhóm nhân tố bên trong

1.3. Tiêu chuẩn hóa công việc

1.4. Các loại lãng phí trong sản xuất

1.5. Khái niệm và phân loại thao tác

1.6. Các phương pháp phân tích thao tác

1.7. Thu thập ý kiến

1.8. Cải tiến thao tác

1.9. Nghiên cứu thời gian để cải tiến thao tác

1.10. Định múc thời gian và ý nghĩa của định mức thời gian

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT MỘT MẶT HÀNG TẠI CÔNG TY NOBLAND

2.1. Giới thiệu công ty Nobland

2.2. Thành tựu công ty Nobland

2.3. Các khách hàng của Nobland International

2.4. Quá trình hình thành và phát triển của các công ty thành viên thuộc Nobland International

2.5. Sơ lược về các nhà máy Nobland Việt Nam

2.6. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.7. Cơ cấu tổ chức công ty Nobland Vietnam Co. Bộ phận IE team

2.8. Giới thiệu mã hàng WG12X021

2.9. Quy trình công nghệ sản xuất mã hàng WG12X021 tại công ty NOBLAND

2.9.1. Tiếp nhận đơn hàng

2.9.2. Chuẩn bị sản xuất

2.9.2.1. Chuẩn bị về nguyên phụ liệu
2.9.2.2. Chuẩn bị về thiết kế
2.9.2.3. Chuẩn bị về công nghệ

2.9.3. Triển khai sản xuất

2.9.3.1. Công đoạn cắt
2.9.3.2. Công đoạn may
2.9.3.3. Công đoạn hoàn thành

3. CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG QUY TRÌNH MAY TRÊN PHẦN MỀM GSD VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN THAO TÁC TẠI CÔNG TY NOBLAND

3.1. Tổng quan về phần mềm GSD

3.1.1. Giới thiệu về phần mềm GSD

3.1.2. Tiện ích của phần mềm GSD

3.1.3. Ứng dụng của GSD

3.1.4. Mã code trong phần mềm GSD

3.1.5. Các bước để thành lập mã code chuẩn

3.1.6. Các bước cơ bản để sử dụng phần mềm GSD

3.2. Triển khai ứng dụng phần mềm GSD vào sản xuất tại công ty Nobland

3.3. Xây dựng quy trình may trên phần mềm GSD tại công ty Nobland

3.4. Xây dựng quy trình may trên phần mềm GSD cho mã hàng KOHL’S WG12X021 tại công ty Nobland

3.4.1. Nhận lịch sản xuất, tiếp nhận mẫu, nghiên cứu mẫu

3.4.2. Viết quy trình cho mã hàng KOHL’S WG12X021

3.4.3. Phân tích PA cho mã hàng KOHL’S WG12X021

3.4.4. Phương pháp thu thập số liệu qua các tài liệu sản xuất

3.4.5. Phương pháp ghi hình

3.4.6. Kiểm tra bấm giờ thực tế mã hàng KOHL’S WG12X021

3.5. Cải tiến thao tác một số công đoạn mã hàng quần short

KẾT LUẬN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình May GSD Ứng Dụng Tại Nobland

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dệt may, việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất là yếu tố sống còn. Quy trình may GSD (General Sewing Data) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, giúp các doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác, loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về GSD trong may mặc, vai trò của nó tại Nobland và những lợi ích mà nó mang lại. GSD không chỉ là một phương pháp luận, mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp may mặc đạt được sự hiệu quả và linh hoạt trong sản xuất. Nó cho phép doanh nghiệp xác định thời gian tiêu chuẩn cho mỗi công đoạn, từ đó giúp quản lý sản xuất hiệu quả hơn. Theo Mohanty & Yadav (1994), năng suất được định nghĩa đơn giản là tỉ số giữa đầu ra (các sản phẩm hay dịch vụ) và đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu, năng lượng, và các đầu vào khác). Việc áp dụng GSD giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cả đầu ra và đầu vào, từ đó nâng cao năng suất tổng thể.

1.1. Giới thiệu về GSD trong may mặc và tầm quan trọng

GSD (General Sewing Data) là một hệ thống dữ liệu tiêu chuẩn hóa, được sử dụng để phân tích và định mức thời gian cho các công đoạn may. Nó cung cấp một bộ mã hóa các thao tác may cơ bản, cho phép các kỹ sư công nghiệp xác định thời gian cần thiết để thực hiện mỗi thao tác. Tầm quan trọng của GSD nằm ở khả năng chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sự biến động và cải thiện độ chính xác trong việc dự báo năng suất. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất hàng loạt, nơi sự đồng nhất và hiệu quả là yếu tố then chốt. Việc áp dụng tiêu chuẩn GSD giúp doanh nghiệp tạo ra một quy trình làm việc chuẩn mực, giảm thiểu sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân và tạo điều kiện cho việc đào tạo công nhân mới.

1.2. Vai trò của GSD trong nâng cao năng suất may mặc

GSD đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất may mặc thông qua nhiều cách. Đầu tiên, nó giúp xác định các thao tác thừa và lãng phí trong quy trình, từ đó cho phép các kỹ sư công nghiệp loại bỏ chúng. Thứ hai, nó cung cấp một cơ sở để so sánh hiệu suất của các công nhân khác nhau, giúp xác định những người cần đào tạo thêm. Thứ ba, nó tạo ra một tiêu chuẩn để đo lường năng suất, giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Cuối cùng, GSD giúp cải thiện giao tiếp giữa các bộ phận khác nhau trong nhà máy, vì mọi người đều sử dụng cùng một ngôn ngữ và tiêu chuẩn.

II. Thách Thức Khi Cải Tiến Thao Tác May Tại Công Ty Nobland

Mặc dù GSD mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó tại các doanh nghiệp may mặc không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các doanh nghiệp thường gặp phải nhiều thách thức, bao gồm sự phản kháng từ công nhân, thiếu kinh nghiệm và nguồn lực, và khó khăn trong việc tích hợp GSD với các hệ thống hiện có. Tại công ty Nobland, việc cải tiến thao tác may và áp dụng GSD cũng đối mặt với những thách thức riêng, đòi hỏi sự nỗ lực và phối hợp từ nhiều bộ phận. Theo báo cáo tốt nghiệp từ trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, "Trong thời gian được cô hướng dẫn, nhóm nghiên cứu đã tiếp thu cho bản thân thêm nhiều kiến thức bổ ích, học tập được tinh thần làm việc nghiêm túc, hiệu quả."

2.1. Những rào cản trong việc thay đổi thói quen thao tác may

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc cải tiến thao tác may là sự phản kháng từ công nhân. Nhiều công nhân đã quen với cách làm việc hiện tại và không muốn thay đổi, ngay cả khi những thay đổi đó có thể giúp họ làm việc hiệu quả hơn. Sự phản kháng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sợ mất việc, lo lắng về việc phải học các kỹ năng mới và không tin vào hiệu quả của các phương pháp mới. Để vượt qua rào cản này, các doanh nghiệp cần phải giao tiếp rõ ràng với công nhân, giải thích lý do tại sao những thay đổi là cần thiết và cung cấp cho họ sự đào tạo và hỗ trợ cần thiết.

2.2. Khó khăn trong thu thập dữ liệu và phân tích định mức thời gian may

Việc thu thập dữ liệu và phân tích định mức thời gian may là một quá trình phức tạp và tốn thời gian. Nó đòi hỏi các kỹ sư công nghiệp phải quan sát và ghi lại các thao tác của công nhân, sau đó sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích để xác định thời gian tiêu chuẩn cho mỗi thao tác. Quá trình này có thể gặp khó khăn do nhiều yếu tố, bao gồm sự biến động trong năng suất của công nhân, sự khác biệt trong kỹ năng và kinh nghiệm của công nhân, và sự phức tạp của các công đoạn may. Để vượt qua những khó khăn này, các doanh nghiệp cần phải có một đội ngũ kỹ sư công nghiệp có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản, cũng như sử dụng các công cụ và phần mềm GSD hiện đại.

2.3. Sự tích hợp phần mềm GSD với hệ thống quản lý sản xuất

Việc tích hợp phần mềm GSD với hệ thống quản lý sản xuất hiện có của doanh nghiệp có thể là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần phải đảm bảo rằng phần mềm GSD có thể giao tiếp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống quản lý kho, hệ thống quản lý đơn hàng và hệ thống quản lý nhân sự. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần phải đào tạo nhân viên cách sử dụng phần mềm GSD và tích hợp nó vào quy trình làm việc hàng ngày của họ. Nếu không được thực hiện đúng cách, việc tích hợp phần mềm GSD có thể gây ra sự gián đoạn trong sản xuất và làm giảm hiệu quả.

III. Giải Pháp Cải Tiến Thao Tác May GSD Tại Nobland Hướng Dẫn Chi Tiết

Để giải quyết những thách thức trên, Nobland đã triển khai một loạt các giải pháp cải tiến thao tác may dựa trên GSD. Các giải pháp này bao gồm việc đào tạo công nhân, chuẩn hóa quy trình, sử dụng các công cụ và thiết bị hỗ trợ, và tích hợp GSD với hệ thống quản lý sản xuất. Theo đánh giá từ giảng viên hướng dẫn, "Đề tài đã tìm hiểu về phương pháp xây dựng quy trình may trên phần mềm GSD, từ đó làm cơ sở để cải tiến thao tác cho một số công đoạn của mã hàng. Đây là nền tảng để cải tiến sản xuất trong doanh nghiệp."

3.1. Đào tạo công nhân về tiêu chuẩn GSD và kỹ năng may mới

Việc đào tạo công nhân là một phần quan trọng trong việc triển khai GSD thành công. Nobland đã tổ chức các khóa đào tạo về tiêu chuẩn GSD và các kỹ năng may mới cho công nhân. Các khóa đào tạo này tập trung vào việc giúp công nhân hiểu được lý do tại sao những thay đổi là cần thiết, cách thực hiện các thao tác mới một cách chính xác và cách sử dụng các công cụ và thiết bị hỗ trợ. Ngoài ra, Nobland cũng cung cấp cho công nhân sự hỗ trợ liên tục và phản hồi để giúp họ cải thiện kỹ năng và năng suất.

3.2. Chuẩn hóa quy trình may và loại bỏ thao tác thừa

Việc chuẩn hóa quy trình may là một bước quan trọng khác trong việc cải tiến thao tác may. Nobland đã sử dụng GSD để phân tích quy trình may hiện tại và xác định các thao tác thừa và lãng phí. Sau đó, Nobland đã thiết kế lại quy trình để loại bỏ các thao tác thừa và chuẩn hóa các thao tác còn lại. Điều này đã giúp giảm thiểu sự biến động trong năng suất và cải thiện hiệu quả tổng thể.

3.3. Sử dụng công cụ thiết bị hỗ trợ giảm chi phí sản xuất may

Nobland đã đầu tư vào các công cụ và thiết bị hỗ trợ để giúp công nhân làm việc hiệu quả hơn. Các công cụ và thiết bị này bao gồm các loại máy may chuyên dụng, các thiết bị định vị và kẹp vải, và các hệ thống chiếu sáng và thông gió tốt. Việc sử dụng các công cụ và thiết bị này đã giúp giảm thiểu sự mệt mỏi của công nhân, cải thiện độ chính xác và tăng năng suất. Điều này có tác động đáng kể tới việc giảm chi phí sản xuất may.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Case Study GSD Nobland Cải Tiến Năng Suất

Để minh họa cho hiệu quả của các giải pháp trên, chúng ta hãy xem xét một case study GSD Nobland cụ thể. Nobland đã áp dụng GSD để cải tiến quy trình may quần short (mã hàng WG12X021) và đã đạt được những kết quả ấn tượng về năng suất và chất lượng. Theo nhóm nghiên cứu thực hiện báo cáo, đề tài tập trung tìm hiểu phương pháp xây dựng quy trình may trên phần mềm GSD và một số đề xuất cải tiến thao tác tại công ty Nobland.

4.1. Phân tích quy trình may quần short WG12X021 trước cải tiến

Trước khi áp dụng GSD, quy trình may quần short tại Nobland gặp phải nhiều vấn đề, bao gồm sự biến động trong năng suất, chất lượng không ổn định và thời gian sản xuất kéo dài. Các công nhân sử dụng các phương pháp may khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về chất lượng và thời gian hoàn thành. Ngoài ra, quy trình còn chứa nhiều thao tác thừa và lãng phí, làm giảm hiệu quả tổng thể.

4.2. Áp dụng phần mềm GSD Xác định thao tác thừa tối ưu hóa

Nobland đã sử dụng phần mềm GSD để phân tích quy trình may quần short và xác định các thao tác thừa và lãng phí. Phần mềm GSD đã cung cấp cho Nobland một cái nhìn chi tiết về từng thao tác trong quy trình, cho phép Nobland xác định những thao tác nào không tạo ra giá trị và có thể được loại bỏ. Ngoài ra, phần mềm GSD cũng giúp Nobland chuẩn hóa các thao tác còn lại và xác định thời gian tiêu chuẩn cho mỗi thao tác.

4.3. Kết quả Cải thiện năng suất giảm chi phí sản xuất may tại Nobland

Sau khi áp dụng GSD, Nobland đã đạt được những kết quả ấn tượng. Năng suất đã tăng lên đáng kể, chất lượng đã được cải thiện và thời gian sản xuất đã giảm. Các công nhân làm việc hiệu quả hơn và tạo ra các sản phẩm đồng nhất hơn. Ngoài ra, Nobland cũng đã giảm được chi phí sản xuất may nhờ vào việc loại bỏ các thao tác thừa và lãng phí. Case study này cho thấy rằng GSD là một công cụ mạnh mẽ có thể giúp các doanh nghiệp may mặc cải thiện hiệu quả và cạnh tranh.

V. Kinh Nghiệm Triển Khai Quy Trình May GSD Thành Công Tại Nobland

Từ những thành công đã đạt được, Nobland rút ra một số kinh nghiệm triển khai GSD quan trọng. Sự cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia của công nhân, sự đào tạo bài bản và sự hỗ trợ liên tục là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công. Theo Giảng Viên Phản Biện "Nhóm đã đưa ra các mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu theo đúng nội dung của báo cáo khóa luận, thực hiện tốt các yêu cầu đặt ra."

5.1. Vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy ứng dụng GSD

Sự cam kết từ lãnh đạo là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công. Lãnh đạo cần phải hiểu rõ những lợi ích của GSD và sẵn sàng đầu tư nguồn lực vào việc triển khai nó. Ngoài ra, lãnh đạo cũng cần phải tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự thay đổi và cải tiến.

5.2. Tạo điều kiện cho công nhân tham gia vào quá trình cải tiến

Sự tham gia của công nhân là rất quan trọng. Công nhân là những người trực tiếp thực hiện các thao tác may và họ có thể cung cấp những ý tưởng và đề xuất quý giá. Các doanh nghiệp nên tạo ra các kênh thông tin và phản hồi để công nhân có thể chia sẻ ý kiến và đóng góp vào quá trình cải tiến.

5.3. Đầu tư vào đào tạo công nhân may và hỗ trợ liên tục

Đào tạo bài bản và hỗ trợ liên tục là rất quan trọng. Công nhân cần phải được đào tạo về tiêu chuẩn GSD và các kỹ năng may mới. Ngoài ra, họ cần phải được cung cấp sự hỗ trợ liên tục để giúp họ cải thiện kỹ năng và năng suất. Các doanh nghiệp nên có một đội ngũ kỹ sư công nghiệp có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản để cung cấp đào tạo và hỗ trợ cho công nhân.

VI. Kết Luận Triển Vọng Của GSD Trong Ngành May Mặc Việt Nam

GSD là một công cụ mạnh mẽ có thể giúp các doanh nghiệp may mặc Việt Nam cải thiện hiệu quả và cạnh tranh. Với sự gia tăng của áp lực cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và thời gian giao hàng, GSD sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong ngành may mặc Việt Nam. Theo nhóm nghiên cứu trong báo cáo, "khả năng ứng dụng của đề tài vào thực tiển sản xuất tốt."

6.1. GSD Giải pháp tối ưu hóa quy trình may bền vững

GSD không chỉ là một giải pháp tạm thời, mà là một giải pháp tối ưu hóa quy trình may bền vững. Với sự chuẩn hóa và dữ liệu chính xác, GSD tạo ra một nền tảng để liên tục cải tiến và thích ứng với những thay đổi trong thị trường và công nghệ.

6.2. Ứng dụng GSD trong thực tế Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt

Việc ứng dụng GSD trong thực tế mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt, nhưng cũng đi kèm với những thách thức. Cơ hội bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng. Thách thức bao gồm sự phản kháng từ công nhân, thiếu kinh nghiệm và nguồn lực, và khó khăn trong việc tích hợp GSD với các hệ thống hiện có. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng và có kế hoạch triển khai chi tiết để đạt được thành công.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG TRONG NGÀNH MAY 1. Một số khái niệm Sản phẩm Theo C.Mac: “Sản phẩm là kết quả của quá trình lao động dùng để phục vụ cho việc làm thõa mãn nhu cầu của con người. Trong nền kinh tế thị trường, người ta quan niệm sản phẩm là bất cứ cái gì đó có thể đáp ứng nhu cầu thị trường và đem lại lợi nhuận.” Theo TCVN 5814 -94: “ Sản phẩm là kết quả của các hoạt động hay của các quá trình.” Năng suất Theo Mohanty & Yadav (1994), năng suất được định nghĩa đơn giản là tỉ số giữa đầu ra (các sản phẩm hay dịch vụ) và đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu, năng lượng, và các đầu vào khác).

Theo Smith (1995), định nghĩa về năng suất bao gồm lợi nhuận, hiệu suất, hiệu quả, giá trị, chất lượng, đổi mới và chất lượng cuộc sống.Leong D (1996), trong bối cảnh kinh tế hiện nay, khi thị trường của người sản xuất đã chuyển sang thị trường của người tiêu dùng. Người tiêu dùng đang có những điều kiện thuận lợi để so sánh và lựa chọn. Các nhà cung cấp thì đang tranh nhau thị thần thông qua các thủ thuật về giá cả, việc đổi mới sản phẩm liên tục và tiếp thị thì quan điểm về năng suất cũng có định hướng mới. Ngoài hiệu suất, năng suất còn nhấn mạnh đến khía cạnh hiệu quả.

Đầ𝑢 𝑟𝑎 𝑁ă𝑛𝑔 𝑠𝑢ấ𝑡 = + 𝐻𝑖ệ𝑢 𝑞𝑢ả + 𝐻𝑖ệ𝑢 𝑠𝑢ấ𝑡 Đầ𝑢 𝑣à𝑜 Trong đó:  Đầu ra: là các sản phẩm/dịch vụ (giá trị/kết quả làm được).  Đầu vào: bao gồm vốn, lao động, nguyên vật liệu, năng lượng, thời gian.  Hiệu quả: Tạo ra các kết quả mong muốn, sản suất ra sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng cần, có chất lượng cao và đúng hạn (làm đúng việc).  Hiệu suất: Cho biết kết quả được hoàn thành tốt như thế nào, nghĩa là sản xuất một sản phẩm/dịch vụ đạt chất lượng một cách tốt nhất có thể được với thời gian và chi chi phí thấp nhất ( làm việc một cách đúng đắn).

Trong các định nghĩa trên, hiện nay định nghĩa của Flora Han Debbie Leong (1996) được nhiều người chấp nhận và sửa dụng rộng rãi. SVTT: PHAN THỊ THU THỦY Trang 1 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY Năng suất lao động Năng suất lao động là thời gian lao động hao phí để sản xuất một đơn vị sản phẩm hoặc số lượng sản phẩm sản xuất trong một đơn vị thời gian trong những điều kiện về tổ chức, kĩ thuật, kinh tế, xã hội nhất định. Mác: năng suất lao động là sức sản xuất của lao động cụ thể có ích. Nó nói lên kết quả hoạt động sản xuất có mụch đích của con người trong một đơn vị thời gian nhất định.

Theo quan niệm truyền thống năng suất lao động phản ánh tính hiệu quả của việc sử dụng lao động. Thực chất nó đo giá trị đầu ra do một lao động tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. hoặc là số thời gian cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm đầu ra. Như vậy, năng suất lao động phản ảnh mối quan hệ giữa đầu ra (là sản phẩm) và đầu vào (là lao động) được đo bằng thời gian làm việc.

Từ nhiều khái niệm khác nhau về năng suất lao động chúng ta có thể hiểu một cách tổng quát nhất năng suất lao động là một phạm trù kinh tế, nó phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất của người lao động trong quá trình sản xuất”. Là một chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Năng suất lao động là hiệu quả của hoạt động có ích của con người trong một đơn vị thời gian, nó được biểu hiện bằng số lượng sản phẩm sản xuất trong một đơn vị thời gian hoặc hao phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Năng suất lao động = (Tổng sản phẩm làm ra/số công nhân) Quản lí Quản lí là toàn bộ các hoạt động nhằm tác động đến hành vi có ý thức của con người, làm cho các thành viên trong doanh nghiệp hoạt động thống nhất theo một mục đích chung.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong ngành may Năng suất lao động trong ngành dệt may bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, có thể phân loại các yếu tố thành các nhóm nhân tố cơ bản như: 1. Nhóm nhân tố bên ngoài: Bao gồm môi trường, kinh tế thế giới, tình hình thị trường, cơ chế chính sách của nhà nước. Nhóm nhân tố bên trong: Bao gồm nguồn lao động,vốn, công nghệ, tình hình và khả năng tổ chức quản lý, tổ chức sản suất. SVTT: PHAN THỊ THU THỦY Trang 2 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY Có thể biểu diễn sự tác động của các nhân tố này theo sơ đồ sau: Môi trường kinh Cơ chế quản lý tế thế giới: Tình hình thị và chính sách vĩ - Tình hình kinh trường: mô: tế thế giới - Nhu cầu - Chính sách đối - Trao đổi quốc tế - Cạnh tranh ngoại - Tình hình các - Giá cả - Chính sách cơ nguồn lực - Chất lượng cấu kinh tế Trình độ quản lý: Khả năng và - Đội ngũ cán bộ CÁC NHÂN TỐ tình hình tổ chức quản lý sản xuất: ẢNH HƯỞNG ĐẾN - Quy mô - Cơ cấu thứ bậc - Cơ chế hoạt NĂNG SUẤT - Chuyên môn động hóa - Liên kết kinh Lao động: Công nghệ: - Số lượng Vốn: - Máy móc thiết - Chất lượng - Nguồn cung cấp bị - Trình độ tay - Cơ cấu - Nguyên liệu nghề - Tình hình chính trị - Quá trình Sơ đồ 1.1: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất Các doanh nghiệp thường tìm cách để điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất đến từ bên trong.

Đây là các yếu tố dễ tác động và đem lại hiệu quả cao. Đối với ngành may công nhiệp thì nhân tố quản lý và nhân tố lao động được các doanh nghiệp quan tâm nhằm nâng cao năng suất bằng cách tiêu chuẩn hóa công việc và đối với người lao động sẽ được huấn luyện đào tạo tay nghề theo thao tác chuẩn nhằm loại bỏ những lãng phí trong sản xuất. Tiêu chuẩn hóa công việc Tiêu chuẩn hóa công việc là gì? Tiêu chuẩn hóa công việc hay chuẩn hóa quy trình làm việc là các quy trình và hướng dẫn sản xuất được quy định và truyền đạt rõ ràng đến mức chi tiết nhằm tránh sự thiếu nhất quán và tự suy diễn cách thức thực hiện công việc. Qua đó, mỗi một công việc được bố trí thực hiện theo cách hiệu quả nhất và bất cứ ai là người thực hiện chất lượng công việc đó luôn được đảm bảo.

Phương pháp tiêu chuẩn hóa SVTT: PHAN THỊ THU THỦY Trang 3 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY công việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tập trung chủ yếu vào thao tác của người làm việc, chỉ ra cách làm việc an toàn và hiệu quả, qua đó giúp loại bỏ các lãng phí. Lợi ích của tiêu chuẩn hóa Khi các thủ tục quy trình chưa được chuẩn hóa tốt, người thực hiện có thể suy diễn, sáng tạo ra các cách làm khác nhau, dẫn đến các kết quả sai so với mong đợi. Chuẩn hóa công việc nhằm thống nhất các hoạt động sản suất, ngoại trừ trường hợp quy trình sản xuất cần được điều chỉnh một cách có chủ ý. Chuẩn hóa quy trình giúp tổ chức ổn định được quá trình, nghĩa là ổn định về năng suất, chất lượng, chi phí, thời gian, an toàn và môi trường.

Đồng thời loại bỏ được các thao tác dư thừa, công việc không cần thiết. Chuẩn hóa công việc cho phép đánh giá trình trạng hiện tại và xác định các vấn đề, những bước quan trọng trong quy trình sẽ dễ dàng được theo dõi. Tiêu chuẩn hóa công việc còn là nền tảng cho quá trình cải tiến liên tục và giúp cho quá trình đào tạo, hướng dẫn công việc cho người mới bắt đầu dễ dàng hơn. Chuẩn hóa công việc là một trong những công cụ quan trọng, giúp mang lại rất nhiều hiệu quả trong việc cải tiến, nâng cao năng suất, chất lượng.

Tuy nhiên, chúng ta không thể làm việc theo tiêu chuẩn khi một quá trình liên tục có những điểm dừng, tắc nghẽn hay bị chậm lại. Một vài nguyên nhân gây ra là: vấn đề chất lượng với các nguyên vật liệu, các vấn đề với máy móc hoặc công cụ, thiếu thành phần, phụ tùng, chưa có điều kiện đầy đủ và phải chờ đợi để làm việc tiếp, các vấn đề an toàn như bố trí kém, trơn trượt và nguy hiểm. Các loại lãng phí trong sản xuất Lãng phí là gì? Lãng phí là bất cứ thứ gì làm tiêu tốn thời gian, nguồn lực (nhân – vật lực) hoặc bằng mặt bằng mà không làm tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ giao cho khách hàng. Các loại lãng phí trong sản xuất Lợi nhuận của doanh nghiệp có thể gia tăng từ việc cắt giảm các chi phí trong quá trình hoạt động.

Để cải thiện lợi nhuận cho công ty, việc cắt giảm, loại bỏ các hoạt động lãng phí trong vận hành có tác động lớn đến sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ. Dưới đây là 7 loại lãng phí trong sản xuất, doanh nghiệp có thể tiết kiệm được rất nhiều chi phí để đầu tư kinh doanh, từ đó nâng cao lợi nhuận. SVTT: PHAN THỊ THU THỦY Trang 4 NGUYỄN THỊ TRÚC LINH BÁO CÁO TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ MAY 1. Sản xuất thừa  Sản xuất dư thừa tức là sản xuất nhiều hơn số lượng cần thiết, quá sớm hoặc sử dụng nguyên vật liệu quá mức so với yêu cầu.

Sản xuất thừa có thể xảy ra đối với cả bên trong tức là nội bộ quá trình sản xuất của công ty và bên ngoài. Đối với việc bên trong, sản xuất thừa thể hiện ở việc sản xuất ra bán thành phẩm mà bước sau hoặc công đoạn sau của quá trình chưa có yêu cầu và đối với bên ngoài là khi sản xuất ra sản phẩm mà khách hàng chưa định mua.  Ảnh hưởng: Điều này dẫn đến việc tăng các chi phí khác như lưu kho, bảo quản, chi phí nhân công…  Nguyên nhân: Môi trường làm việc không ổn định ( thời gian ngưng chuyển, phát sinh vấn đề chất lượng. Hàng hư, sửa hàng  Sản phẩm khuyết tật gây ảnh hưởng rất lớn đến tổng chi phí sản xuất, do phải thực hiện việc sửa chữa hoặc làm lại.

Một sản phẩm hoặc công việc không được làm đúng trong lần đầu tiên kể cả khi đã sửa chữa hoặc làm lại nhưng chất lượng nhiều khi cũng không ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ