Giáo trình môn học tổng hợp hữu cơ hóa dầu - Đại học Công nghiệp TP.HCM (Trần Thị Hồng)

Trường đại học

Đại học Công nghiệp TP.HCM

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

230
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình tổng hợp hữu cơ hóa dầu

Giáo trình tổng hợp hữu cơ hóa dầu cung cấp kiến thức nền tảng về sản xuất các hợp chất hữu cơ từ nguyên liệu hóa thạch. Các nguyên liệu chính bao gồm than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên. Từ đó, người ta thu được các nhóm nguyên liệu ban đầu quan trọng: parafin, olefin, hyđrocacbon thơm, axetylen và khí tổng hợp. Giáo trình trình bày hệ thống các quá trình cơ bản như ankyl hóa, halogen hóa, oxi hóa và thủy phân. Nội dung đi sâu vào tổng hợp từ các nguồn cụ thể như axetylen, metan, etylen và propylen. Môn học cũng bao gồm các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất chất tẩy rửa và thuốc trừ sâu. Đây là nền tảng cho ngành công nghiệp hóa chất hiện đại.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình

Giáo trình được xây dựng với mục tiêu cung cấp kiến thức toàn diện về công nghệ tổng hợp hữu cơ trong ngành hóa dầu. Cấu trúc được chia thành các chương rõ ràng, từ nguyên liệu thô đến các sản phẩm cuối cùng. Phần đầu giới thiệu nguồn nguyên liệu từ thiên nhiên. Phần giữa trình bày các quá trình phản ứng cơ bản và tổng hợp từ các nguồn cụ thể. Phần cuối hướng đến ứng dụng thực tế. Cách sắp xếp này giúp người học hiểu được chuỗi sản xuất khép kín của ngành hóa dầu hữu cơ.

1.2. Vai trò của nguyên liệu hóa thạch

Nguyên liệu hóa thạch đóng vai trò nền tảng không thể thay thế trong tổng hợp hữu cơ hóa dầu. Than đá, dầu mỏ và khí thiên nhiên là nguồn cung cấp các hyđrocacbon đa dạng. Qua quá trình chưng cất và cracking, nguyên liệu thô được chuyển hóa thành các loại parafin, olefin và hyđrocacbon thơm. Sự khác biệt về nhiệt độ sôi của các parafin cho phép tách chiết bằng chưng cất phân đoạn. Khí tổng hợp từ quá trình chuyển hóa hyđrocacbon cũng là nguồn nguyên liệu quan trọng cho nhiều phản ứng tổng hợp khác.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật trong tổng hợp hữu cơ

Quá trình tổng hợp hữu cơ hóa dầu đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một vấn đề cốt lõi là kiểm soát hiệu suất và độ chọn lọc của phản ứng. Nhiều phản ứng có tốc độ nhanh nhưng tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. Ví dụ, quá trình nhiệt phân để sản xuất axetylen yêu cầu thời gian phản ứng cực ngắn (khoảng 0,01 giây) và độ chuyển hóa nguyên liệu thấp để tránh tạo ra sản phẩm than. Các phản ứng như ankyl hóa hay halogen hóa cần điều kiện nhiệt độ, áp suất và xúc tác rất nghiêm ngặt. Việc quản lý an toàn các chất phản ứng ăn mòn và độc hại như axit sunfuric, halogen cũng là vấn đề lớn. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật để đạt hiệu quả kinh tế và an toàn.

2.1. Thách thức trong kiểm soát phản ứng nhiệt phân

Quá trình nhiệt phân để sản xuất axetylen từ hyđrocacbon là một ví dụ điển hình cho thách thức kỹ thuật. Phản ứng yêu cầu nhiệt độ rất cao và thời gian tiếp xúc cực ngắn để ngăn chặn sự hình thành than và nhựa. Việc điều chỉnh hiệu suất bằng cách rút ngắn thời gian phản ứng xuống còn 0,01 giây và giảm độ chuyển hóa nguyên liệu còn 50% là cần thiết. Có nhiều phương pháp nhiệt phân khác nhau như nhiệt phân tái sinh, đồng thể, cracking điện và oxy hóa. Mỗi phương pháp có ưu nhược riêng về hiệu suất và độ phức tạp thiết bị.

2.2. Vấn đề về xúc tác và điều kiện phản ứng

Lựa chọn xúc tác phù hợp và điều khiển điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt. Đối với quá trình chuyển hóa hyđrocacbon bằng hơi nước, xúc tác Ni/Al2O3 được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tỉ lệ sản phẩm H2:CO thu được thường cao (1:1 đến 2:2), trong khi nhiều quá trình tổng hợp yêu cầu tỉ lệ nhỏ hơn. Để khắc phục, người ta phải đưa vào các phản ứng tỏa nhiệt khác hoặc thêm dioxit cacbon. Các quá trình clo hóa cũng cần chất khởi đầu như peroxit benzoil để tạo gốc tự do ở nhiệt độ vừa phải. Sự phức tạp trong việc đồng thời kiểm soát nhiệt độ, áp suất và thành phần xúc tác đòi hỏi kiến thức chuyên sâu.

III. Các phương pháp và giải pháp tổng hợp hữu cơ hóa dầu

Giáo trình trình bày nhiều phương pháp kỹ thuật để giải quyết các vấn đề trong tổng hợp hữu cơ. Đối với sản xuất khí tổng hợp, hai phương án chính là dùng xúc tác và dùng nhiệt. Phương án xúc tác sử dụng Ni/Al2O3 để chuyển hóa hyđrocacbon bằng hơi nước. Để điều chỉnh tỉ lệ H2:CO, người ta có thể thêm dioxit cacbon hoặc kết hợp với các phản ứng tỏa nhiệt. Trong clo hóa, để tạo gốc tự do hiệu quả, các chất khởi đầu hóa học như peroxit benzoil được thêm vào. Quá trình clo hóa quang hóa sử dụng tia cực tím để cắt mạch phân tử clo. Giáo trình cũng giới thiệu các quy trình công nghệ cụ thể cho tổng hợp từ từng loại nguyên liệu (axetylen, etylen, benzen...), nhấn mạnh vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng để nâng cao hiệu suất và độ tinh khiết sản phẩm.

3.1. Phương pháp chuyển hóa hyđrocacbon thành khí tổng hợp

Sản xuất khí tổng hợp (hỗn hợp H2 và CO) là bước then chốt. Phương pháp dùng xúc tác dựa trên phản ứng chuyển hóa hyđrocacbon bằng hơi nước trên xúc tác Ni/Al2O3. Phương pháp dùng nhiệt thực hiện cracking bằng nhiệt độ cao. Để đạt tỉ lệ H2:CO mong muốn (ví dụ 1:1), người ta phải kết hợp thêm quá trình đốt cháy một phần hyđrocacbon với oxy. Sự kết hợp này làm cho hiệu ứng nhiệt của toàn bộ hệ thống trở nên dương, có lợi cho quá trình. Việc tính toán tỉ lệ hỗn hợp CH4 và O2 (ví dụ 1,0:0,55) là rất quan trọng để tránh nguy hiểm.

3.2. Giải pháp xúc tác cho quá trình clo hóa

Quá trình clo hóa có thể được kích hoạt bằng nhiều phương pháp khác nhau. Clo hóa nhiệt yêu cầu nhiệt độ cao để phá vỡ liên kết Cl-Cl. Clo hóa quang hóa sử dụng năng lượng lượng tử từ tia cực tím để tạo gốc clo tự do (Cl*). Clo hóa hóa học sử dụng chất khởi đầu (ví dụ: peroxit benzoil) bị phân hủy ở nhiệt độ vừa phải để tạo gốc tự do ban đầu. Các gốc này sau đó tương tác với phân tử clo để sinh ra gốc clo. Phương pháp hóa học cho phép thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn và kiểm soát tốt hơn. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào bản chất của hyđrocacbon và yêu cầu sản phẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn của tổng hợp hữu cơ hóa dầu

Kiến thức từ giáo trình tổng hợp hữu cơ hóa dầu được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Các quá trình tổng hợp cho phép sản xuất hàng loạt hợp chất quan trọng. Từ axetylen và etylen, người ta tạo ra vinyl clorua, polyvinyl clorua (PVC), etylen glycol và polyvinyl axetat. Tổng hợp từ metan và parafin dẫn đến các sản phẩm như metanol, formandehit và axit béo tổng hợp. Các hyđrocacbon thơm (BTX) là nguyên liệu cho styren, phenol, aceton và dimetyl terephtalat – monomer quan trọng cho ngành nhựa. Giáo trình cũng đề cập đến tổng hợp chất tẩy rửa (dạng ankylsunfat, ankylarensunfonat) và thuốc trừ sâu, cho thấy tính ứng dụng đa dạng của ngành này trong đời sống và sản xuất.

4.1. Sản xuất polyme và monomer cơ bản

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là sản xuất các monomer và polyme. Quá trình tổng hợp từ etylen cho ra oxit etylen và etylen glycol, nguyên liệu cho sợi polyester. Vinyl clorua từ axetylen hoặc etylen là monomer để sản xuất PVC. Propylen được chuyển hóa thành acrolein, axit acrilic và anhyđric maleic, dùng trong sản xuất sơn, nhựa acrylic. Từ benzen, toluen, xylen (BTX) người ta tổng hợp styren (cho nhựa polystyrene), phenol, axit terephtalic. Các sản phẩm này là nền tảng cho ngành công nghiệp nhựa, sợi tổng hợp và vật liệu composite hiện đại.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất hóa chất tiêu dùng

Ngoài polyme, tổng hợp hữu cơ hóa dầu cung cấp nguyên liệu cho nhiều hóa chất tiêu dùng. Chất tẩy rửa được tổng hợp từ các hợp chất hoạt động bề mặt như ankylsunfat và ankylarensunfonat. Quá trình sunfat hóa, sunfo hóa là các bước then chốt. Các hợp chất thơm như phenol và aceton có ứng dụng trong dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Tổng hợp thuốc trừ sâu là một nhánh quan trọng khác, với các công nghệ tổng hợp đặc thù và yêu cầu an toàn cao. Giáo trình nhấn mạnh phân loại, cơ chế tác dụng và ứng dụng của các sản phẩm này trong nông nghiệp và đời sống.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC TRƯỜNG Đề mục ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP.HCM TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ HÓA HỌC Trang MỤC LỤC .s Trần Thị Hồng 1 CHƯƠNG 1: NGUỒN NGUYÊN LIỆU .Hyđrocacbon thơm .Khí tổng hợp . 24 CHƯƠNG 2: CÁC QUÁ TRÌNH CƠ BẢN CỦA TỔNG HỢP HỮU CƠ . 31 GIÁO TRÌNH 2.Quá trình ankyl hóa .Các quá trình đehydro hoá và hydro hoá .Quá trình halogen hóa . 46 TỔNG HỢP HỮU CƠ – HÓA DẦU 2.Quá trình oxi hóa .Các quá trình thủy phân, tách nước, este hóa, amit hóa .Các quá trình sunfat hóa, sunfo hóa và nitro. 83 CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP TỪ AXETYLEN .Sản xuất vinylclorua (VC) và polyvinylclorua (PVC) .Tổng hợp vinyl axetat (VA), polyvinyl axetat (PVA). 95 CHƯƠNG 4: TỔNG HỢP TỪ METAN VÀ CÁC PARAFIN KHÁC.Tổng hợp hydrocianit từ metan .Tổng hợp amoniac.Tổng hợp metanol .Tổng hợp formanđehit .O-ankyl hóa bằng olefin. Tổng hợp metyl tec-butyl ete (MTBE)109 4. Tổng hợp amin từ rượu.Oxy hóa naphta nhẹ (C5 – C8) .Oxy hóa parafin rắn thành axit béo tổng hợp . 114 CHƯƠNG 5: TỔNG HỢP TỪ ETYLEN .Oxy hóa etylen, tổng hợp oxit etylen, etylen glycol (EG). Tổng hợp acetanđehit, vinyl acetat, axit axetic123 5.Hyđrat hóa etylen. Tổng hợp etanol . Tổng hợp vinyl clorua . 141 CHƯƠNG 6: TỔNG HỢP TỪ PROPYLEN VÀ BUTEN………………. Tổng hợp acrolein, axit acrilic. Tổng hợp allyl clorua. Tổng hợp iso-propyl ancol. Tổng hợp anhyđric maleic (AM).Oxy hóa iso-buten. Tổng hợp metacrolein và axit metacrilic. 156 Thành phố Hồ Chí Minh 2006 1 2 CHƯƠNG 7: TỔNG HỢP TỪ BENZEN, TOLUEN, XYLEN (BTX).Ankyl hóa benzen thành etyl và iso – propyl benzen.Đehydro hoá các hợp chất ankyl thơm. sản xuất styren . Tổng hợp phenol và aceton . Tổng hợp axit terephtalic . Tổng hợp dimetyl terephtalat . 172 CHƯƠNG 8: TỔNG HỢP CHẤT TẨY RỬA.Tổng hợp chất hoạt động bề mặt dạng ankylsunfat .Tổng hợp chất hoạt động bề mặt dạng ankylarensunfonat.Phân loại chất hoạt động bề mặt (HĐBM) .Nguyên liệu sản xuất các chất tẩy rửa .Cơ chế tẩy rửa.Một số qui trình công nghệ sản xuất chất tẩy rửa . 195 CHƯƠNG 9: TỔNG HỢP THUỐC TRỪ SÂU .Một số công nghệ tổng hợp thuốc trừ sâu.Ứng dụng của thuốc trừ sâu.Phân loại thuốc trừ sâu. 216 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 229 3 CHƯƠNG 1: NGUỒN NGUYÊN LIỆU CỦA CÔNG NGHỆ TỔNG HỢP HỮU CƠ – HÓA DẦU. Nguyên liệu chủ yếu để sản xuất các sản phẩm hữu cơ là những chất hữu cơ hóa thạch – than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên. Từ đó, người ta thu được hầu hết các loại nguyên liệu ban đầu cho các quá trình tổng hợp hữu cơ – hóa dầu: parafin, olefin, hyđrocacbon thơm, axetylen và khí tổng hợp. Parafin Hyđrocacbon no được chia ra thành nhiều nhóm sau: parafin thấp phân tử (C1 – C5) ở dạng riêng lẻ; parafin cao phân tử (C10 – C40) là hỗn hợp lỏng và rắn của những đồng đẳng với số cacbon khác nhau. Parafin thấp phân tử Giới thiệu Metan là chất khí khó hóa lỏng, nhưng tất cả các parafin dạng khí khác đều ngưng tụ khi làm lạnh bằng nước dưới tác dụng của áp suất. Quan trọng là sự khác biệt về nhiệt độ sôi của n-butan với iso-butan, của n-pentan với iso-pentan đủ lớn để có thể tách ra bằng phương pháp chưng cất phân đọan. Parafin thấp phân tử không tan trong nước và chất lỏng phân cực, nhưng bị hấp thụ bởi những hyđrocacbon khác và các chất hấp phụ rắn. Parafin thấp phân tử tạo với không khí những hỗn hợp nổ nguy hiểm. Nguồn gốc chính của parafin thấp phân tử là khí thiên nhiên và khí đồng hành, cũng như khí thu được từ các quá trình chế biến dầu mỏ có sự tham gia của hyđro. Để tách khí dầu mỏ, người ta có thể dùng các phương pháp hấp phụ, ngưng tụ, chưng cất. Chưng cất là phương pháp được dùng nhiều nhất. Tách parafin thấp phân tử Khi tách những khí khó ngưng tụ phải dùng áp suất cao (2 – 4 MPa) và làm lạnh sâu. Khi tách etan và metan khỏi những hyđrocacbon khác bằng phương pháp chưng cất, người ta thường kết hợp với hấp phụ để không phải làm lạnh sâu và kinh tế hơn. 4 C 1 + C2 3 izo- C4 C4 C5 Izo-C5 8 2 5 6 7 9 1 4 khí C3 n-C4 C6 n-C5 10 Hình 1. Sơ đồ công nghệ phân tách hỗn hợp parafin thấp phân tử. 1 – Máy nén; 2, 5, 6, 7, 8, 9 – Tháp chưng cất phân đoạn; 3 - Thiết bị ngưng tụ; 4 - Thiết bị đun nóng; 10 - Thiết bị điều chỉnh áp suất. Người ta nén khí trong bộ nén khí (1), làm lạnh bằng dòng nước rồi cho vào tháp chưng cất (2). Trong (2), C1 - C3 tách khỏi hyđrocacbon nặng hơn. Tùy vào áp suất và hàm lượng phân đoạn C 1,C2 trong khí, để lập phần hồi lưu trong thiết bị ngưng tụ hồi lưu (3), người ta dùng nước hoặc propan để làm lạnh. Phân đoạn nhẹ được chưng tách trong tháp (5), lượng hồi lưu được làm lạnh bằng propan. Sản phẩm ở phía trên của tháp này là khí khô, sản phẩm đáy của tháp cất là propan lỏng. Phân đoạn nặng C4-C6 từ tháp (2) được điều tiết đến áp suất 0,8Mpa. Trong tháp (6), người ta tách phân đoạn C4 và đưa chúng qua tháp (7) để tách riêng n- butan và izo-butan với 98% hàm lượng sản phẩm chính. Chất lỏng trong tháp (6) được điều tiết đến 0,3MPa và được đưa qua tháp (8). Ở đây, C5 được tách thành n- pentan và izo-pentan với 97% - 98% sản phẩm chính. Metan và etan trong khí khô, có thể tách ra bằng cách chưng cất phân đoạn ở nhiệt độ thấp, lượng hồi lưu được làm lạnh bằng propan, etan lỏng với áp suất 4,0 - 4,5MPa. Khí thiên nhiên có tới 96% - 97% CH4 nên có thể dùng trực tiếp như metan kỹ thuật. Parafin cao phân tử Giới thiệu Nhiệt độ nóng chảy của parafin cao phân tử tăng dần theo chiều dài mạch cacbon, nhiệt độ nóng chảy của parafin mạch thẳng lớn hơn parafin phân nhánh tương ứng. Một điểm khác biệt của n-parafin là có 5 khả năng quá trình hấp tạo tinh phụ thể n-parafin. cộng hợp vớilạnh Làm cacbamit hỗn hợp và zeolit. thoát ra sau khi hấp phụ quaTrong bộ làm mỡlạnh bôi trơn,(3) rồi gasoil, dầu lửa tách phần có thể ngưng đã chứa đến 30% tách parafin ra n-parafin. khỏi khí mang Để tách trong chúng,bộ phân ngườilyta (4).dùng Khí một mang sốnày phương lại đem pháp trộn tách: với phân phương đoạnpháp ban kết tinh, đầu.tách Khi chất bằnghấp cacbamit, phụ bị parafin tách bằng bãozeolit. hòa hoàn toàn thì chuyển hỗn Tách parafin cao phân tử hợp khí mang với phân đoạn dầu vào bộ hấp phụ thứ hai, còn trong bộ thứ Táchnhất sẽ xảybằng n-parafin ra quá trình giải hấp phụ. Người ta cho vào bộ hấp phụ zeolit thứ nhất những Đây là phương pháp mới, khí giải hấp tiến phụ bộ,(NHđược 3) đã làm nóngnhiều. sử dụng sơ bộ Nó ở bộ gia cho dùng nhiệt (5). Sau khi giải hấp phụ, người ta làm bất cứ phân đoạn nào, cho độ tách n-parafin cao (80% – 98%) và độ lạnh hỗn hợp chất giải hấp phụ và parafin trong bộ làm lạnh (6) và tách chúng trong thiết bị phân ly (7). Quá trình gồm 2 giai đoạn chính là hấp phụ n- NH3 lại quay vòng vào giải hấp phụ. Một trong ba thiết bị hấp phụ làm parafin việc và giải ở giai đoạn hấp hấp phụ n-parafin. phụ, Chúng còn hai thiết có thể bị còn lại -thực giải hấp hiệnphụ, ở pha nhưlỏng thế hay pha khí ở nhiệt độ quá trình đóng mở các dòng chảy đều tự động.đến 300 0C – 350 0 C và áp suất khác nhau. Giải hấp Olefin 1. phụ bằng áp suất thấp, tăng nhiệt độ để đẩy những chất khác ra (n- pentan, ammoniac) hoặc kết hợp những phương pháp này. Olefin là hyđrocacbon nguyên liệu quan trọng, thông thường tồn tại ở Sơ đồ công nghệ tách n-parafin bằng zeolit được mô tả trên hình 1. dạng khí và lỏng, chúng được sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau 1. Phương pháp nhiệt phân và cracking nhiệt Nhiệt phân: là quá trình thu nhiệt và liên hệ với số lượng sản xuất năng lượng, trong đó quá trình tận dụng nhiệt của khí nóng có ý nghĩa quan trọng. Những sơ đồ bộ phận phản ứng hiện hành được chia theo khả năng cung1 cấp nhiệt Cracking nhiệt: Cracking nhiệt parafin mềm hoặc cứng dùng trong công nghiệp để được sản phẩm olefin mạch thẳng từ 5 - 20 nguyên tử cacbon. Công nghệ của nó rất giống với nhiệt phân những sản phẩm5 Nguyên liệu dầu mỏ. Phương pháp cracking xúc tác 2 Cracking xúc tác là quá trình dùng để sản xuất olefin C 3 – C4, trong đó có iso–C4. Cho đến ngày nay, quá trình ngày càng được cải tiến và hoàn thiện, nhằm mục đích nhận nhiều xăng hơn với chất lượng xăng ngày càng cao và nhận được cả nguyên liệu có chất lượng tốt cho công NH 3 nghệ tổng hợp hóa dầu. QuáN trình cracking xúc tác thường được tiến hành ở điều kiện công 2 nghệ như sau: nhiệt độ khoảng 470 – 5500C, áp suất trong vùng lắng của lò phản ứng P = 0.27Mpa, tốc độ không gian thể tích truyền nguyên 3 liệu, tùy theo dây chuyền công nghệ mà có thể đạt từ 1 – 120m 3/h. Xúc tác cracking ngày nay, thường dùng phổ biến là xúc tác chứa zeolit mang tính axit. Sản phẩm của quá trình là một hỗn hợp 4 phức tạp của hyđrocacbon Izo - parafin các loại khác nhau mà loại có số nguyên tử n - parafin cacbon từ 3 trở . lên với cấu trúc mạch nhánh chiếm chủ yếu. Sơ olefin đồ công nghệ tách n–parafin và iso-parafin cao phân tử bằng phương pháp Khí thu đượczeolit. hấp phụ với từ những quá trình cracking và nhiệt phân khác nhau 1,5 - Thiết bị đun nóng; 2 - Thiết bị hấp phụ và giải hấp phụ; 3,6 – Sinh hàn; 4,7 - Thiết bị tách; 8 - Hệ thống thổi khí. Người ta trộn vào phân đoạn dầu với khí mang (N 2), gia nhiệt và hóa hơi trong khi thiết bị gia nhiệt (1). Hỗn hợp hơi khí thu được cho vào một trong ba thiết bị hấp phụ (2) đã chứa đầy zeolit. Tại đây, xảy ra 6 7 về thành phần (theo số liệu ở bảng 1. Chúng có thể được chia ra làm ba nhóm: Khí cracking nhiệt và xúc tác chứa nhiều hyđrocacbon C3 và C4 nhưng ít etylen. Từ khí này, tốt nhất nên tách propylen và buten, còn những cấu tử khác chuyển đi nhiệt phân hoặc dùng cho mục đích khác. Khí khi nhiệt phân hyđrocacbon dạng khí chứa ít phân đoạn cao. Những khí này dùng làm nguyên liệu butan, từ chúng có thể tách etylen và propylen. Khi nhiệt phân phân đoạn dầu mỏ lỏng thu được sản phẩm phần lớn là olefin C2 – C4, chúng được tách bằng phương pháp chưng cất hấp thụ. Phương pháp này đôi khi dùng để tách các sản phẩm khí của quá trình nhiệt phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ