Đồ Án Tổ Chức Dịch Vụ Kho Trung Tâm Phân Phối Viettel Post

Đồ án tổ chức dịch vụ kho trung tâm phân phối Viettel Post. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả tại công ty TNHH Viettel.

Trường đại học

Công ty TNHH Viettel

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận/tiểu luận
68
26
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời Nói Đầu

1. CHƯƠNG I: Tổng quan về kho hàng

1.1. Khái niệm chung về kho hàng

1.2. Phân loại kho

1.3. Vai trò và chức năng của dịch vụ kho bãi

1.4. Nguyên tắc xếp hàng trong kho

1.5. Xuất- Nhập hàng hóa trong kho

1.6. Nguyên tắc quản trị kho hàng

1.7. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro phổ biến trong kho

1.8. Mối liên hệ giữa kho và các bộ phận khác

2. CHƯƠNG II: Thực trạng hoạt động kho hàng của Viettel Post tại công ty Viettel

2.1. Giới thiệu chung về Viettel Post tại công ty Viettel

2.2. Cơ cấu tổ chức

2.3. Tổ chức cơ cấu nhân viên kho hàng

2.4. Thực trạng quản lí kho hàng của Viettel Post

3. CHƯƠNG III: Tổ chức công tác quản lí dịch vụ kho của Viettel Post

3.1. Quy trình hoạt động chính của kho hàng Viettel Post

3.2. Quy trình nhập kho

3.3. Quy trình xuất kho

3.4. Tổ chức sắp xếp, bố trí và bảo quản hàng hóa

3.5. Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa

3.6. Quy trình kiểm kho

3.7. Quản lí hàng tồn kho

3.8. Phần mềm quản lí kho IROCO SIS

3.8.1. Giải pháp của IROCO trong dự án kho thông minh của Viettel Post

3.8.2. Chi tiết giải pháp Intralogistics thông minh của IROCO

4. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN KHO HÀNG

4.1. Khái niệm chung về kho

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kho Trung Tâm Phân Phối Viettel Post Giới Thiệu

Ngày nay, ứng dụng công nghệ thông tin vào kinh doanh, sản xuất mang lại lợi nhuận to lớn cho doanh nghiệp. Nó giúp quản lý hồ sơ dữ liệu và tra cứu thông tin nhanh chóng, hiệu quả. Viettel Post, là một bộ phận không thể thiếu trong chuỗi hoạt động của công ty Viettel. Kho hàng là nơi trung chuyển hàng hóa giữa công ty và khách hàng. Số lượng, chủng loại hàng được sản xuất từ công ty rất đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, hệ thống quản lý kho hàng hiện tại của công ty chưa ứng dụng hiệu quả các biện pháp/công nghệ mới, chưa đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và tính tự động hóa cao. Điều này dẫn đến thời gian giao hàng không đảm bảo đúng tiến độ, hiệu quả chưa cao, cũng như chất lượng dịch vụ khách hàng sử dụng không được hài lòng cao. Chính vì vậy, việc phát triển hoạt động kho hàng trong chuỗi cung ứng dịch vụ của Viettel Post là vô cùng cấp thiết. Viettel Post cần phải nâng cao Quy trình kho Viettel Post để tối ưu hóa. Bởi vậy, việc tổ chức dịch vụ kho trung tâm phân phối Viettel Post là rất quan trọng. Kho bãi là một bộ phận không thể thiếu trong chuỗi cung ứng cũng như trong dịch vụ logistics. Kho bãi hay kho hàng trong logistics được dùng để lưu trữ và bảo quản sản phẩm, các bán thành phẩm và thành phẩm nhằm mục đích cung ứng cho khách hàng nhanh chóng với chi phí thấp nhất khi có yêu cầu. Ngoài ra, nhiệm vụ của kho bãi còn bao gồm việc cung cấp thông tin về vị trí, tình trạng và điều kiện lưu trữ của các loại hàng hóa. Kho hàng có vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm chi phí sản phẩm, duy trì nguồn cung ứng ổn định, hỗ trợ chính sách dịch vụ khách hàng, và giúp tổ chức đương đầu với những thay đổi của thị trường.

1.1. Khái Niệm Về Kho Hàng Trong Chuỗi Cung Ứng Viettel Post

Trong chuỗi cung ứng của Viettel Post, kho hàng đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa mà còn là trung tâm điều phối, phân loại và chuẩn bị hàng hóa cho quá trình vận chuyển đến tay khách hàng. Việc quản lý hiệu quả kho hàng giúp Viettel Post giảm thiểu chi phí, tối ưu hóa thời gian giao hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quản lý kho Viettel Post cũng cần chú trọng đến việc kiểm kê và bảo quản hàng hóa để đảm bảo chất lượng và số lượng. Kho bãi hay kho hàng trong logistics được dùng để lưu trữ và bảo quản sản phẩm, các bán thành phẩm và thành phẩm nhằm mục đích cung ứng cho khách hàng nhanh chóng với chi phí thấp nhất khi có yêu cầu. Ngoài ra, nhiệm vụ của kho bãi còn bao gồm việc cung cấp thông tin về vị trí, tình trạng và điều kiện lưu trữ của các loại hàng hóa.

1.2. Phân Loại Kho Hàng Phổ Biến Trong Mạng Lưới Viettel Post

Tùy theo đặc thù hàng hóa và mục đích sử dụng, Viettel Post có thể sử dụng nhiều loại kho khác nhau. Một số loại kho phổ biến bao gồm: kho tổng hợp, kho đông lạnh, kho hải quan, kho bảo thuế, và kho ngoại quan. Mỗi loại kho có yêu cầu về điều kiện bảo quản, quy trình quản lý và hệ thống an ninh riêng. Việc lựa chọn loại kho phù hợp giúp Viettel Post đảm bảo chất lượng hàng hóa và tuân thủ các quy định của pháp luật. Ví dụ, Kho trung tâm phân phối Viettel Post có thể là kho tổng hợp hoặc kho trung chuyển. Sản phẩm sẽ được chuyển từ nơi sản xuất đến kho cross-docking theo nhưng lô hàng lớn, tại đây lô hàng được tách ra, chuẩn bị theo những yêu cầu cần thiết của khách hàng rồi gửi đi cho khách. Do đã được chuẩn bị đầy đủ nên khi chở đến nơi hàng sẽ được đưa vào sản xuất ngay mà không cần qua kho nữa. Trong cross-docking, các lô hàng thường chỉ mất một ngày và đôi khi chưa đến một giờ.

II. Thách Thức Quản Lý Kho Trung Tâm Viettel Post Vấn Đề

Hệ thống quản lý kho hàng hiện tại của Viettel Post đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc thiếu ứng dụng hiệu quả các biện pháp/công nghệ mới dẫn đến độ chính xác và tính tự động hóa thấp. Thời gian giao hàng không đảm bảo đúng tiến độ, hiệu quả chưa cao, và chất lượng dịch vụ khách hàng chưa được hài lòng. Viettel Post cần giải quyết các vấn đề bất cập và ứng dụng những biện pháp hữu hiệu để xây dựng các chương trình ứng dụng gần như tự động hóa được các công việc cho nhân viên tại kho, giúp thuận tiện hơn cho việc quản lí hàng hóa trong kho. Rủi ro thường gặp trong kho bao gồm mất cắp, giao thiếu, đổ vỡ, tổn thất do nước, hấp hơi, rây bẩn, và han gỉ. Để kiểm soát, cần đếm chi tiết hàng hóa trước khi giao, kiểm tra trọng lượng, kích cỡ, và bao bì, xếp hàng cẩn thận, và bảo quản hàng hóa ở nơi khô ráo, thoáng mát.

2.1. Rủi Ro Phổ Biến Trong Quản Lý Kho Viettel Post Thất Thoát

Trong quá trình bảo quản và lưu giữ hàng hóa, việc xảy ra mất mát hoặc hư hỏng là khó tránh khỏi. Một số nguyên nhân thường gặp dẫn đến tình trạng hư hỏng hoặc thất thoát hàng hóa trong kho của Viettel Post bao gồm: đếm thiếu, cân sai, vỡ rách bao bì, đổ vỡ do bốc xếp cẩu thả, tổn thất do nước, hấp hơi, rây bẩn, và han gỉ. Để giảm thiểu rủi ro, cần đếm chi tiết hàng hóa trước khi giao, kiểm tra trọng lượng, kích cỡ, và bao bì, xếp hàng cẩn thận, và bảo quản hàng hóa ở nơi khô ráo, thoáng mát. Ngoài ra, cần chú trọng đến an ninh kho và phòng chống cháy nổ.

2.2. Hạn Chế Về Công Nghệ Quản Lý Kho Cần Nâng Cấp

Hệ thống quản lý kho hiện tại của Viettel Post chưa ứng dụng hiệu quả các công nghệ mới, dẫn đến độ chính xác và tính tự động hóa thấp. Việc này gây khó khăn trong việc theo dõi hàng tồn kho, quản lý quy trình xuất nhập hàng, và tối ưu hóa vận hành kho Viettel Post. Để nâng cao hiệu quả, Viettel Post cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ như phần mềm quản lý kho (WMS), hệ thống mã vạch, RFID, và tự động hóa quy trình kho.

III. Phương Pháp Tối Ưu Tổ Chức Kho Viettel Post Giải Pháp

Để nâng cao hiệu quả hoạt động kho, Viettel Post cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa Tổ chức kho trung tâm phân phối Viettel Post. Các phương pháp này bao gồm: xây dựng quy trình quản lý kho khoa học, ứng dụng công nghệ thông tin, tối ưu hóa quy trình xuất nhập hàng, và đào tạo nhân viên. Việc áp dụng các phương pháp này giúp Viettel Post giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả vận hành kho Viettel Post và cải thiện chất lượng dịch vụ.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Kho Khoa Học Chi Tiết

Việc xây dựng quy trình quản lý kho khoa học là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hoạt động kho của Viettel Post. Quy trình này cần bao gồm các bước chi tiết từ nhập kho, lưu kho, xuất kho đến kiểm kê hàng hóa. Mỗi bước cần được quy định rõ ràng về trách nhiệm, thời gian thực hiện và các tiêu chuẩn chất lượng. Ngoài ra, cần có hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả quy trình để liên tục cải tiến.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Vào Quản Lý Kho Viettel Post

Việc ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý kho của Viettel Post. Các công nghệ cần được ứng dụng bao gồm: phần mềm quản lý kho (WMS), hệ thống mã vạch, RFID, và tự động hóa quy trình kho. Việc sử dụng các công nghệ này giúp Viettel Post tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và theo dõi hàng tồn kho một cách chính xác.

3.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Xuất Nhập Hàng Cho Viettel Post

Việc tối ưu hóa quy trình xuất nhập hàng là rất quan trọng để giảm thiểu thời gian và chi phí. Cần xác định các bước không cần thiết trong quy trình và loại bỏ chúng, đồng thời tự động hóa các bước có thể. Thêm vào đó, sắp xếp hàng hóa khoa học, phân bổ nhân lực hợp lý, và sử dụng thiết bị hiện đại để nâng cao năng suất.

IV. Thực Tiễn Ứng Dụng Giải Pháp IROCO SIS Cho Viettel Post

Viettel Post cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ như phần mềm quản lý kho IROCO SIS, hệ thống mã vạch, RFID, và tự động hóa quy trình kho. Chi tiết giải pháp Intralogistics thông minh của IROCO. Cần phải có những giải pháp để giúp Tối ưu hóa kho Viettel Post, và phần mềm IROCO là một gợi ý không tồi.

4.1. Phần Mềm IROCO SIS Giải Pháp Quản Lý Kho Thông Minh

Phần mềm IROCO SIS là một giải pháp quản lý kho thông minh có thể giúp Viettel Post nâng cao hiệu quả hoạt động. Phần mềm này cung cấp các tính năng như quản lý hàng tồn kho, quản lý quy trình xuất nhập hàng, theo dõi vị trí hàng hóa, và tạo báo cáo thống kê. Việc sử dụng IROCO SIS giúp Viettel Post tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và quản lý kho một cách hiệu quả.

4.2. Ứng Dụng Xe Tự Hành AGV Trong Kho Viettel Post Tự Động

Xe tự hành AGV là một giải pháp tự động hóa quy trình kho có thể giúp Viettel Post nâng cao năng suất và giảm chi phí. Xe AGV có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trong kho, từ khu vực nhập hàng đến khu vực lưu trữ, và từ khu vực lưu trữ đến khu vực xuất hàng. Việc sử dụng xe AGV giúp Viettel Post giảm thiểu sức lao động của nhân viên, tăng tốc độ vận chuyển, và giảm thiểu sai sót.

V. Kết Luận Tương Lai Kho Trung Tâm Phân Phối Viettel Post

Việc tổ chức và quản lý hiệu quả kho trung tâm phân phối Viettel Post là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Bằng cách áp dụng các phương pháp tối ưu hóa và ứng dụng công nghệ thông tin, Viettel Post có thể xây dựng một hệ thống kho hiện đại, hiệu quả và linh hoạt. Trong tương lai, Viettel Post cần tiếp tục đầu tư vào các giải pháp công nghệ mới và đào tạo nhân viên để duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực logistics.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Kho Hiệu Quả Cho Viettel Post

Quản lý kho hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của Viettel Post. Nó giúp giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động, và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Một hệ thống kho được quản lý tốt giúp Viettel Post đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách nhanh chóng, chính xác và đáng tin cậy.

5.2. Định Hướng Phát Triển Kho Trung Tâm Viettel Post Trong Tương Lai

Trong tương lai, Viettel Post cần tiếp tục đầu tư vào các giải pháp công nghệ mới và đào tạo nhân viên để duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực logistics. Cần tập trung vào việc xây dựng các kho thông minh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và internet vạn vật (IoT) để tự động hóa quy trình kho và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các kho cần được phát triển ở các Địa điểm kho Viettel Post thuận lợi để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN KHO HÀNG 1. Khái niệm chung về kho Kho bãi là một bộ phận không thể thiếu trong chuỗi cung ứng cũng như trong dịch vụ logistics. Kho bãi hay kho hàng trong logistics được dùng để lưu trữ và bảo quản sản phẩm, các bán thành phẩm và thành phẩm nhằm mục địc cung ứng cho khách hàng nhanh chóng với chi phí thấp nhất khi có yêu cầu. Ngoài ra, nhiệm vụ của kho bãi còn bao gồm việc cung cấp thông tin về vị trí, tình trậng và điều kiện lưu trữ của các loại hàng hóa.

Phân loại kho Tùy theo tình hình của mỗi công ty mà việc phân loại kho hàng có sự khác biệt. Hiện nay nếu phân loại kho hàng Logistics theo đặc thù của hàng hóa cần quản lý mà người ta thường phân loại thành các loại kho khác nhau. Khái niệm - Cross-docking tạm dịch là kho đa năng phân loại, tổng hợp, hoàn thiện hàng hóa để phục vụ cho người tiêu dùng. - Sản phẩm sẽ được chuyển từ nơi sản xuất đến kho cross-docking theo nhưng lô hàng lớn, tại đây lô hàng được tách ra, chuẩn bị theo những yêu cầu cần thiết của khách hàng rồi gửi đi cho khách.

Do đã được chuẩn bị đầy đủ nên khi chở đến nơi hàng sẽ được đưa vào sản xuất ngay mà không cần qua kho nữa. Trong cross-docking, các lô hàng thường chỉ mất một ngày và đôi khi chưa đến một giờ. - Các Cross-docking là các cơ sở trung chuyển chủ yếu tiếp nhận các xe chở hàng đã được phân loại và gom nhóm với các sản phẩm khác và xếp chúng sang các xe tải đầu ra (outbound trucks). Các xe này sẽ rời khởi cross-docking đến một kkhu vực sản xuất, một cửa hàng bán lẻ hay cross-docking khác.

- Trong mô hình truyền thống, các kho duy trì lượng hàng cho đến khi có đơn hàng của khách, sau đó các sản phẩm được chọn, đóng gói và vận chuyển đi. Khi các đơn hàng bổ sung đến kho, chúng được lưu trữ cho đến khi khách hàng được xác định. Trong mô hình Cross-docking, khách hàng được biết đến kho và sản phẩm này không có nhu cầu để lưu trữ. - Kho cross-docking rất phát triển và phục vụ đắc lực cho hệ thống siêu thị và các nhà bán lẻ.

Lợi ích của kho Cross-docking - Chi phí cho việc bảo quản, lưu trữ hàng hóa tại các kho hàng có thể được cắt giảm đáng kể nhờ áp dụng kỹ thuật Cross-docking. - Giúp loại bỏ những công đoạn lưu trữ hàng trung gian và giảm thiểu chi phí logistics. - Thúc đẩy hàng hóa lưu thông nhanh chóng và duy trì được chất lượng sản phẩm đối với những mặt hàng có thười hạn sử dụng ngắn. - Đối với doanh nghiệp vận tải chuyên chở hàng nhỏ, hoặc nhà bán lẻ, phần lớn các lô hàng họ nhận được từ nhà cung cấp đều thông qua dịch vụ vận tải không đầy xe (LTL- Les Than Truckload) do hàng được vận chuyển có quy mô nhỏ lẻ và không thể lấp đầy hoàn toàn tải trọng của trailer.

Điều này khiến chi phí vận tải đầu vào tăng đáng kể do tăng số lượng phương tiện vận chuyển, giá xăng dầu, chi phí bảo dưỡng,… Cross-docking sẽ tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách của doanh nghiệp trong hoạt động logistics, tận dụng các phương tiện vận tải và tránh tình trạng lãng phí thời gian và tải trọng của xe trong quá trình vận chuyển. Các loại Cross-docking Tùy vào mục đích vận chuyển hàng và hiệu quả mong muốn đạt được trong lĩnh vực logistics nói chung, doanh nghiệp có thể triển khai loại hình Cross-docking phù hợp, góp phần cải thiện thời gian cho việc giao hàng, đảm bảo an toàn cho hàng hóa được chuyển và giảm thiểu tối đa chi phí logistics. - Cross-docking sản xuất (Manufacturing Cross docking): tiếp nhận hàng hóa đầu vào dùng cho sản xuất và chuyển đến nơi sản xuất tiếp theo. - Cross Docking phân phối ( Distributor Cross Docking ): tổng hợp nhiều mặt hàng khác nhau vào một lần chuyển hàng đến nơi tiêu thụ.

- Cross Docking vận tải ( Transportation Cross Docking ): kết hợp nhiều thùng hàng nhỏ từ đầu vào thành một thùng hàng đầu ra duy nhất nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế. - Cross Docking bán lẻ (Retail Cross Docking): phân loại và nhóm nhiều mặt hàng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau vào nhiều trailer đầu ra đi đến từng nơi tiêu thụ tương ứng. 2 - Cross Docking thời cơ ( Opportunistic Cross Docking): hàng hóa được vận chuyển từ nơi nơi sản xuất đến nơi cơ sở điều phối, sau đó quá cảnh sang phương tiện vận tải khác để hoàn tất chuyến hàng của nơi tiêu thụ. Lựa chọn sản phẩm cho Cross-docking - Một sản phẩm là được xem phù hợp cho Cross Docking nếu nhu cầu của nó đáp ứng hai tiêu chí: biến động đủ thấp và khối lượng đủ lớn.

Nếu nhu cầu là không chắc chắn Cross Docking rất khó để thực hiện vì khó khăn trong việc cân đối giữa cung và cầu. - Bên cạnh đó biến động thấp, nhu cầu cho sản phẩm phải đủ để đảm bảo các lô hàng được giao thường xuyên vì nếu nhu cầu là quá thấp, việc giao hàng thường xuyên dẫn đến gia tăng chi phí vận tải đầu vào, và các kho hàng phải lưu trữ tốt hơn. - Một số loại sản phẩm phù hợp với Cross Docking: + Các mặt hàng dễ hư hỏng đòi hỏi việc vận chuyển ngay lập tức. + Mặt hàng chất lượng cao mà không cần phải kiểm tra chất lượng trong quá trình nhận hàng.

+ Sản phẩm đã được gắn thẻ ( bar coded, RFID), dán nhãn và sẵn sàng để bán cho khách hàng. + Mặt hàng quảng cáo và các mặt hàng đang được tung ra thị trường. + Các loại sản phẩm bán lẻ chủ chủ lực với một nhu cầu ổn định và biến động thấp. + Các đơn đặt hàng của khách hàng được chọn và đóng gói trước từ một nhà máy sản xuất hoặc kho hàng.

● Mối quan hệ giữa Cross docking và chuỗi cung ứng Từ góc độ quản lý, Cross Docking là một hoạt động kinh doanh phức tạp, liên quan đến sự phối hợp rộng rãi giữa các nhà phân phối và nhà cung cấp và khách hàng của mình. Thực hiện một hoạt động Cross Docking có nghĩa là các đối tác trong kênh sẽ trải qua việc tăng chi phí, hoặc một vài trở ngại trong suốt quá trình thực hiện. 3 Hợp tác giữa các thành viên là yêu cầu cần thiết đối với Cross Docking Về phía cung, các nhà cung cấp có thể được yêu cầu việc cung cấp các lô hàng nhỏ hơn và thường xuyên hơn, bên cạnh đó còn phải dán nhãn giá hoặc mã vạch (nếu cần thiết). Về phía cầu, khách hàng có thể được yêu cầu đặt hàng vào một số ngày nhất định, hoặc cho phép lead time giao hàng nhiều hơn một vài ngày.

Tất cả các yêu cầu này dẫn đến việc gia tăng thêm một số chi phí và gia tăng sự phối hợp giữa các đối tác kênh. Ngoài ra còn có một số yêu cầu khác phát sinh như: Yêu cầu về gia tăng chất lượng trong việc tiếp nhận (Bởi vì mục đích của Cross Docking là ngay lập tức chuyển sản phẩm cho xe đầu ra nên không có thời gian để kiểm tra chất lượng). Yêu cầu về giao tiếp ngày càng tăng giữa các đối tác trong kênh cũng là một trở ngại lớn. Cách phổ biến nhất để giải quyết các cầu này là thông qua hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).

Kho thuê theo hợp đồng - Thuê kho theo hợp đồng là sự thỏa thuận về lợi ích dài hạn của các bên, các bên sẽ cùng nhau chua sẻ những rủi ro trong những hoạt động chung nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, nâng cao hiệu qủa kinh doanh. Các bên cùng nhau chia sẻ những rủi ro như thỏa thuận trên hợp đồng. Kho công cộng - Kho công cộng là những kho thường được mở cửa rộng rãi cho mọi người. Hầu hết các tổ chức kinh doanh, đặc biệt là công ty với quy mô vừa và nhỏ, không đủ khả năng để có kho riêng của mình do những hạn chế về vấn đề tài chính.

Những kho công cộng được sở hữu bởi một cá nhân hay một số cơ quan nào đó mà mục tiêu chính là thông qua việc cung cấp cơ sở lưu trữ nhằm thu về một số khoản phí hay chi phí nhất định. - Kho công cộng rất hữu ích cho các doanh nghiệp vè những kho này thường nằm gần các tuyến đường sắt hoặc đường chính để cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng. Hàng hóa nằm trong kho có thể được thế chấp cho các ngân hàng hay và tổ chức tài chính khác để nhận được hỗ trợ tài chính và cho vay. 4 - Kho công cộng đảm bảo an ninh tốt hơn đồng thời xử lí và bảo quản hàng hóa trên các thiết bị cơ khí mới nhất.

Hàng hóa có thể được nhãn dán, phân loại và đóng gói trong các kích cỡ mong muốn trong kho. - Một số loại kho công cộng: + Kho hàng tổng hợp + Kho đông lạnh + Kho hải quan 5 + Kho gửi hàng cá nhân + Kho đặc biệt + Kho hàng rời 6 + Kho hàng lỏng 1. Kho bảo thuế - Là kho của chủ hàng dùng để chứa hàng hóa nhập khẩu đã được thông quan nhưng chưa nộp thuế. Hàng hóa đưa vào kho bảo thuế không được bán tại thị trường Việt Nam.

Trường hợp hàng hóa đó không thuộc diện cấm nhập khẩu, tạm ngừng nhập khẩu nếu bán tại thị trường Việt Nam thì nhà đầu tư phải làm thủ tục nhập khẩu tại cơ quan hải quan, nộp thuế nhập khẩu và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.Kho ngoại quan - Kho ngoại quan chính là một khu vực kho bãi được ngăn cách với khu vực xung quanh, xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam. Mục đích của kho ngoại quan là dùng để tạm lưu trữ, bảo quản hoặc thực hiện các dịch vụ đơn giản như đóng gói, chia tách hàng hóa nhập từ nước ngoài hoặc hàng nội địa chuẩn bị xuất khẩu. Quy định cụ thể của hoạt động này sẽ căn cứ vào hợp đồng được ký giữa chủ kho ngoại quan và chủ hàng. - Hàng hóa lưu trữ trong kho ngoại quan: + Hàng hóa đã làm thủ tục hải quan được gửi để chời xuất khẩu + Hàng hóa từ nước ngoài đưa vào để chờ xuất ra nước ngoài hoặc nhập khẩu vào Việt Nam theo quy định của Pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ