Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hiện đại hóa quy trình sản xuất công nghiệp, việc ứng dụng tự động hóa vào các dây chuyền chế tạo, đóng gói và lưu kho trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm giảm thiểu chi phí nhân công, rút ngắn thời gian vận hành và nâng cao tính chính xác trong quản lý sản phẩm. Hệ thống phân loại sản phẩm tự động đóng vai trò then chốt tại các khâu trung gian và hoàn thiện sản phẩm. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp đại học ngành Điện dân dụng – công nghiệp tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội đã thực hiện đề tài "Thiết kế mô hình phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng PLC Mitsubishi" do sinh viên Nguyễn Hoàng Phương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thành Long.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo một mô hình thực nghiệm phân loại sản phẩm theo chiều cao có cấu trúc nhỏ gọn, hoạt động ổn định và dễ dàng lắp đặt, phản ánh một công đoạn tự động hóa điển hình trong dây chuyền sản xuất và đóng gói.
- Khảo sát, so sánh và lựa chọn bộ điều khiển trung tâm tối ưu giữa bộ điều khiển lập trình logic (PLC) và vi điều khiển dựa trên các tiêu chí kỹ thuật công nghiệp.
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển, tính toán và lựa chọn các thiết bị phần cứng bao gồm: bộ điều khiển lập trình PLC, cảm biến quang điện hồng ngoại, hệ thống truyền động băng tải động cơ một chiều, hệ thống xilanh – piston khí nén và khí cụ đóng cắt.
- Xây dựng thuật toán, phân bổ bảng địa chỉ vào/ra (I/O) và lập trình điều khiển hệ thống trên phần mềm chuyên dụng.
- Thi công lắp ráp mô hình vật lý, nạp chương trình, chạy thử nghiệm mô phỏng và vận hành thực tế để kiểm tra khả năng phân loại và đếm sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình cơ điện tử phân loại sản phẩm theo chiều cao, kết hợp giữa bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi, cảm biến hồng ngoại và cơ cấu chấp hành khí nén. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô mô hình thực nghiệm trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp; tập trung xử lý phân loại 2 nhóm chiều cao sản phẩm (sản phẩm cao và sản phẩm trung bình/thấp), điều khiển vị trí chuyển động bằng băng tải mini và phân luồng bằng xilanh khí nén có tải trọng nhỏ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nội dung đồ án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết điều khiển tự động hóa quá trình sản xuất, lý thuyết truyền động điện và cơ sở kỹ thuật khí nén:
- Khung lý thuyết điều khiển lập trình PLC: Phân tích cấu trúc phần cứng của PLC gồm bộ xử lý trung tâm (CPU chứa ALU, thanh ghi, khối điều khiển), bộ nhớ (ROM, RAM, EPROM, EEPROM), bộ nguồn dải rộng chuyển đổi nguồn AC sang DC 5V, hệ thống bus (bus dữ liệu 8-bit/16-bit, bus địa chỉ, bus điều khiển, bus hệ thống) và giao diện vào/ra (I/O). Nguyên lý hoạt động dựa trên chu kỳ quét vòng (Scan cycle) và lập trình bằng ngôn ngữ sơ đồ bậc thang (Ladder Diagram - LAD).
- Lý thuyết truyền động điện một chiều: Phân tích đặc tính cơ, phương trình cân bằng điện áp và từ thông của các dạng động cơ điện một chiều (kích từ nối tiếp, kích từ độc lập, kích từ hỗn hợp) để lựa chọn giải pháp kéo băng tải vận chuyển sản phẩm.
- Lý thuyết hệ thống khí nén công nghiệp: Nguyên lý làm việc của cơ cấu chấp hành xilanh khí nén hai tác động, công thức tính toán lực đẩy piston ($F = p \cdot S$) theo áp suất làm việc và diện tích nòng; nguyên lý đảo chiều dòng khí của van điện từ (Solenoid valve) loại 5/2 và 3/2.
- Nguyên lý cảm biến quang điện: Đặc tính phát hiện vật thể không tiếp xúc dựa trên phát - thu tia hồng ngoại và tầng ngõ ra bán dẫn NPN cực thu hở (open collector).
- Lý thuyết khí cụ điện: Phân loại và đặc tính chuyển mạch vào - ra bước nhảy của rơ le trung gian, các loại nút ấn điều khiển (thường mở NO, thường đóng NC) và đèn báo hiển thị trạng thái.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Khảo sát các tài liệu chuyên ngành về họ PLC Siemens S7-200 (CPU 212, CPU 214, series 22X), PLC Omron (CP1E, CP1L, CP1H, CJ2M, CS1/CS1D) và dòng PLC Mitsubishi FX Series; tài liệu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị khí nén SMC và linh kiện điện tử.
- Phương pháp so sánh kỹ thuật: Đặt lên bàn cân giữa PLC và vi điều khiển về mặt cấu trúc phần cứng, khả năng lọc nhiễu công nghiệp, ngôn ngữ lập trình, độ bền và chi phí đầu tư nhằm xác định giải pháp phù hợp với môi trường sản xuất.
- Phương pháp thiết kế và tính toán kỹ thuật: Thiết kế sơ đồ nguyên lý trên máy tính, tính toán chọn đường kính nòng xilanh dựa trên áp suất nguồn 8 bar và tải trọng phôi giả định 1 kg; phân bổ địa chỉ biến vào/ra cho hệ thống.
- Phương pháp thực nghiệm - mô phỏng: Ứng dụng phần mềm GX Works 2 để biên dịch chương trình Ladder, chạy kiểm thử mô phỏng chu trình logic trước khi nạp trực tiếp vào phần cứng PLC Mitsubishi FX1S-20MT-001 để vận hành trên mô hình thực tế.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa gồm 4 khối chính: Khối điều khiển trung tâm (PLC), Khối nhận biết tín hiệu (Cảm biến & Nút ấn), Khối chấp hành truyền động (Băng tải & Xilanh khí nén) và Khối hiển thị - bảo vệ (Đèn báo & Rơ le).
| Hạng mục phần cứng |
Model / Quy cách kỹ thuật |
Thông số và đặc tính vận hành |
| Bộ điều khiển lập trình (PLC) |
Mitsubishi FX1S-20MT-001 |
20 I/O (12 ngõ vào cách ly quang, 8 ngõ ra transistor); Nguồn cấp 220VAC, nguồn nội 24VDC; Bộ nhớ 2000 bước lệnh EEPROM; 512 relay phụ, 64 timer, 32 counter, 256 thanh ghi; Tích hợp bộ đếm tốc độ cao HSC và 2 ngõ ra phát xung. |
| Cảm biến quang hồng ngoại |
E3F-DS30C4 |
Điện áp 6–36VDC; Khoảng cách phát hiện 5–30 cm (tùy chỉnh bằng biến trở); Dòng tải ngõ ra 300 mA, dạng NPN cực thu hở; Vỏ nhựa, tích hợp LED đỏ chỉ thị trạng thái; Sơ đồ 3 dây (Nâu: VCC, Đen: Tín hiệu, Xanh dương: GND). |
| Động cơ truyền động |
RS385 V1 (DC 12–24V) |
Tốc độ định mức 8000 rpm; Đường kính thân 27 mm, chiều dài thân 45 mm, đường kính trục 2.3 mm; Động cơ một chiều kích từ độc lập kết hợp hộp giảm tốc 24V. |
| Băng tải vận chuyển |
Băng tải dây đai mini |
Chiều dài 40–45 cm, chiều rộng 6–8 cm, chiều cao 10 cm; Khung nhôm định hình 20x20 kết hợp ốc tán; Chân đế in 3D bằng nhựa PLA có lỗ bắt cố định; Tải trọng làm việc < 50 kg. |
| Xilanh khí nén |
CDM2B20-250Z |
Xilanh hai tác động một trục; Kích thước nòng 20 mm, hành trình làm việc 250 mm; Lưu chất khí nén, áp suất làm việc 0.05–1.0 MPa; Tốc độ piston 50–750 mm/s; Lực đẩy tính toán $F = 10\text{ N}$ ở áp suất cấp 8 bar ($\approx 8.158\text{ kg/cm}^2$). |
| Van điện từ đảo chiều |
SY3220-5MOZE-C6 & VX3114-01N-5C1 |
01 van điện từ khí nén loại 5/2 (5 cửa 2 vị trí) điều khiển xilanh chính và 02 van khí nén loại 3/2 (3 cửa 2 vị trí) điều khiển các nhánh phụ. |
| Khí cụ đóng cắt & hiển thị |
Nút ấn, Đèn báo, Rơ le |
Nút Start loại thường mở (NO), nút Stop loại thường đóng (NC); Đèn báo hiển thị 24VDC (phi 22 mm, dài 50 mm, dòng tiêu thụ ~20 mA); Hệ thống rơ le trung gian đóng cắt mạch động lực. |
Quy trình vận hành logic của hệ thống được lập trình qua phần mềm GX Works 2 theo chu trình:
- Khi nhấn nút
Start (m), mạch duy trì đóng, động cơ DC cấp nguồn kéo băng tải chạy đưa sản phẩm từ vị trí nạp vào vùng kiểm tra.
- Sản phẩm đi qua vùng quét của cảm biến quang E3F-DS30C4:
- Nếu là sản phẩm cao: Cảm biến tầm cao kích hoạt tín hiệu gửi về ngõ vào PLC $\rightarrow$ PLC kích hoạt van điện từ đưa khí nén đẩy piston của xilanh sản phẩm cao bung ra với hành trình 250 mm, gạt sản phẩm vào khay chứa tương ứng $\rightarrow$ Bộ đếm counter của sản phẩm cao tăng thêm 1 đơn vị $\rightarrow$ Piston tự động lùi về vị trí ban đầu.
- Nếu là sản phẩm thấp/trung bình: Không kích hoạt cảm biến tầm cao (hoặc kích hoạt cảm biến tầm thấp) $\rightarrow$ Sản phẩm tiếp tục trôi đến vị trí phân loại thứ hai $\rightarrow$ Xilanh đẩy sản phẩm trung bình tác động đưa sản phẩm vào khay chứa $\rightarrow$ Bộ đếm counter của sản phẩm trung bình tăng thêm 1 đơn vị $\rightarrow$ Piston lùi về.
- Khi nhấn nút
Stop (d), toàn bộ chu trình dừng ngay lập tức, băng tải ngắt điện và các xilanh giữ nguyên trạng thái an toàn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 trình bày tổng quan về tính cấp thiết của tự động hóa trong quản lý dây chuyền sản xuất hiện đại. Tác giả nêu rõ mục đích đề tài là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao có kiểu dáng nhỏ gọn, hoạt động ổn định, tái hiện một công đoạn phân loại - đóng gói thực tế. Phương pháp thực hiện kết hợp giữa tra cứu tài liệu chuyên môn và lắp ráp, thử nghiệm trực tiếp dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống điều khiển PLC kết hợp cảm biến quang và cơ cấu chấp hành băng tải – xilanh khí nén.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích so sánh giữa bộ điều khiển PLC và vi điều khiển:
- Điểm tương đồng: Đều là các hệ thống xử lý khả trình dựa trên vi xử lý trung tâm (CPU), tiếp nhận tín hiệu ngõ vào (cảm biến, nút nhấn) và xuất tín hiệu điều khiển cơ cấu chấp hành (động cơ, rơ le, van).
- Điểm khác biệt: PLC được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp với vỏ bọc chống nhiễu từ trường, nguồn điện và môi trường khắc nghiệt, hỗ trợ ngôn ngữ Ladder trực quan; trong khi vi điều khiển chủ yếu gồm bo mạch xử lý đơn lẻ (lập trình C), khả năng chống nhiễu thấp, giá thành rẻ hơn, phù hợp cho thiết bị dân dụng nhỏ gọn (máy giặt, lò vi sóng, đồ chơi). Từ đó, tác giả đưa ra kết luận lựa chọn PLC Mitsubishi cho đề tài. Chương này cũng liệt kê rộng rãi các ứng dụng thực tế của PLC trong nhà máy nhiệt điện, cán thép, trạm trộn bê tông, đóng chai, hệ thống giao thông và trạm biến áp tự động.
Chương 2: Thiết kế sơ đồ nguyên lý hệ thống
Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết về bộ điều khiển lập trình logic PLC, so sánh các họ PLC Omron (CP1E, CP1L, CP1H, CJ2M, CS1), Siemens S7-200 (CPU 212, CPU 214, series 22X) và giới thiệu chi tiết bộ lập trình PLC Mitsubishi FX1S-20MT-001 được chọn sử dụng.
Chương này tập trung tính toán, thuyết minh và lựa chọn các thành phần phần cứng cụ thể:
- PLC Mitsubishi FX1S-20MT-001: Cấu hình 12 ngõ vào cách ly quang, 8 ngõ ra transistor, dung lượng bộ nhớ 2000 bước lệnh EEPROM, 512 relay phụ, 64 timer, 32 counter, tích hợp chức năng phát xung tốc độ cao và 7 lệnh định vị chuyên dụng.
- Cảm biến quang E3F-DS30C4: Cảm biến hồng ngoại ngõ ra NPN, phát hiện vật thể từ 5 đến 30 cm, nguồn nuôi 6–36VDC.
- Động cơ và băng tải: Phân tích đặc tính cơ của 3 loại động cơ điện một chiều (kích từ nối tiếp, kích từ độc lập, kích từ hỗn hợp) và chọn động cơ DC kích từ độc lập RS385 V1 (12–24V, 8000 rpm) kết hợp hộp giảm tốc 24V để kéo băng tải. Băng tải được chế tạo dạng dây đai mini bằng nhôm định hình 20x20, kích thước $40\text{–}45\text{ cm} \times 6\text{–}8\text{ cm} \times 10\text{ cm}$, chân nhựa in 3D PLA, tải trọng $<50\text{ kg}$.
- Hệ thống khí nén: Tính toán chọn xilanh hai tác động CDM2B20-250Z (đường kính nòng 20 mm, hành trình 250 mm, tốc độ 50–750 mm/s) với áp suất nguồn 8 bar tạo lực đẩy $F = 10\text{ N}$ đẩy phôi 1 kg; sử dụng van điện từ 5/2 SY3220-5MOZE-C6 và van 3/2 VX3114-01N-5C1.
- Khí cụ phụ trợ: Nút ấn Start/Stop, đèn báo 24VDC và rơ le trung gian kèm phân tích đặc tính đóng - nhả bước nhảy của tiếp điểm. Cuối chương là sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển hoàn chỉnh.
Chương 3: Thiết kế lập trình và kiểm soát hệ thống
Chương 3 trình bày việc mô hình hóa hệ thống và triển khai phần mềm điều khiển. Tác giả xây dựng lưu đồ thuật toán điều khiển trên phần mềm Microsoft Visio, xác lập mối liên kết logic giữa các trạng thái cảm biến và tín hiệu kích ngõ ra.
Nội dung chi tiết bao gồm:
- Phân tích, lựa chọn biến vào/ra và lập bảng gán địa chỉ cụ thể cho các chân I/O trên PLC FX1S (ngõ vào cho nút Start, Stop, cảm biến hồng ngoại; ngõ ra cho cuộn hút van điện từ xilanh, rơ le điều khiển động cơ băng tải và đèn báo).
- Giới thiệu phần mềm lập trình GX Works 2 của Mitsubishi Electric, hướng dẫn cấu hình project, thiết lập tham số truyền thông và nạp chương trình qua cáp kết nối.
- Soạn thảo chương trình điều khiển hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ Ladder Logic, mô tả chi tiết từng network xử lý việc duy trì chạy băng tải, trễ thời gian, kích hoạt ngõ ra transistor cho cuộn hút xilanh khí nén và kích hoạt khối hàm bộ đếm counter.
Chương 4: Thuyết minh nguyên lý và kiểm tra kết quả
Chương 4 ghi nhận quá trình thử nghiệm và đánh giá kết quả hoạt động của mô hình thực tế. Tác giả tiến hành quy trình nạp chương trình mô phỏng trên phần mềm GX Works 2 nhằm rà soát toàn bộ các lỗi logic trước khi nạp trực tiếp vào bộ nhớ EEPROM của PLC thực.
Kết quả kiểm tra thực nghiệm ghi nhận chi tiết qua từng trạng thái hoạt động:
- Trạng thái ban đầu: Hệ thống sẵn sàng, đèn báo cấp nguồn sáng, các xilanh khí nén ở vị trí thu về hoàn toàn.
- Trạng thái bấm nút Start: Băng tải bắt đầu quay với tốc độ ổn định, sẵn sàng tiếp nhận sản phẩm.
- Trạng thái bấm nút Stop: Động cơ băng tải dừng ngay lập tức, ngắt toàn bộ chu trình chấp hành.
- Trạng thái phân loại sản phẩm cao: Cảm biến tầm cao nhận diện phôi $\rightarrow$ Piston xilanh 1 tác động đẩy phôi vào thùng chứa $\rightarrow$ Bộ đếm counter ghi nhận và hiển thị số lượng sản phẩm cao.
- Trạng thái phân loại sản phẩm thấp/trung bình: Cảm biến tương ứng tác động $\rightarrow$ Piston xilanh 2 đẩy phôi vào thùng chứa $\rightarrow$ Bộ đếm counter ghi nhận và hiển thị số lượng sản phẩm trung bình.
- Đánh giá mô hình sản phẩm thực: Mô hình cơ khí hoạt động chắc chắn, các cơ cấu phối hợp nhịp nhàng, cảm biến bắt tín hiệu chính xác và hệ thống đếm không bị sai lệch số liệu trong quá trình thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp của đồ án
Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế và thi công được đặt ra ban đầu, thể hiện qua các kết quả cụ thể:
- Chế tạo thành công mô hình vật lý hoàn chỉnh: Xây dựng mô hình phân loại sản phẩm mini sử dụng khung nhôm định hình 20x20 kết hợp chân đế in 3D PLA ($40\text{–}45\text{ cm} \times 6\text{–}8\text{ cm} \times 10\text{ cm}$), tích hợp động cơ DC RS385 V1 24V, 02 xilanh khí nén hành trình 250 mm (CDM2B20-250Z) và cảm biến quang E3F-DS30C4.
- Ứng dụng thành công PLC Mitsubishi FX1S-20MT-001: Làm chủ việc cấu hình 20 ngõ I/O, sử dụng phần mềm GX Works 2 để lập trình điều khiển tự động hoàn toàn chu trình kéo băng tải, phân loại 2 cấp chiều cao và lưu trữ số lượng sản phẩm qua các thanh ghi counter nội bộ.
- Giải pháp kỹ thuật phù hợp thực tiễn: Kết hợp hài hòa giữa cơ cấu khí nén có tốc độ đáp ứng nhanh ($50\text{–}750\text{ mm/s}$, lực đẩy 10 N tại 8 bar) với cảm biến quang điện NPN, tạo nên hệ thống phân loại linh hoạt, hạn chế tối đa độ trễ cơ khí.
- Đóng góp về mặt đào tạo và học thuật: Đồ án là tài liệu thực hành hoàn chỉnh, tích hợp liên ngành giữa Cơ học, Khí nén, Điện tử và Tự động hóa; cung cấp phương pháp luận từ khâu tính toán lý thuyết, lựa chọn linh kiện công nghiệp đến lập trình và gia công cơ điện tử cho sinh viên ngành kỹ thuật điện.
Hạn chế và hướng phát triển đề tài
Căn cứ trên phạm vi nghiên cứu và nội dung thuyết minh văn bản, đề tài còn tồn tại một số điểm giới hạn:
- Hạn chế:
- Hệ thống chỉ thực hiện phân loại đơn tiêu chí theo chiều cao sản phẩm (chia làm 2 mức: cao và trung bình/thấp), chưa kết hợp đa tiêu chí như màu sắc, trọng lượng hay vật liệu.
- Phương pháp nhận diện bằng cảm biến quang điện hồng ngoại E3F-DS30C4 chỉ đo cắt ngưỡng khoảng cách (5–30 cm), chưa ứng dụng công nghệ xử lý ảnh (Camera Vision) để nhận diện chi tiết hình dạng hoặc lỗi bao bì.
- Quy mô mô hình mang tính chất phòng thí nghiệm, băng tải tải trọng nhỏ ($<50\text{ kg}$), lực xilanh 10 N chỉ phù hợp với phôi thử nghiệm nhẹ (~1 kg).
- Chưa tích hợp màn hình giao diện người - máy (HMI) hoặc hệ thống giám sát SCADA trên máy tính để theo dõi số liệu và điều khiển từ xa.
- Hướng phát triển đề tài:
- Mở rộng thêm các loại cảm biến khác (cảm biến kim loại tiệm cận, cảm biến màu sắc, cảm biến lực loadcell) để tạo chu trình phân loại đa thông số.
- Tích hợp màn hình cảm ứng HMI (như dòng GOT của Mitsubishi) hoặc kết nối mạng truyền thông công nghiệp (Modbus, CC-Link, SCADA) phục vụ thu thập dữ liệu và giám sát trạng thái trực quan.
- Nâng cấp cơ cấu chấp hành công suất lớn hơn để ứng dụng trực tiếp vào dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một đồ án tốt nghiệp cơ điện tử; từ cách so sánh lựa chọn thiết bị, tính toán khí nén đến lập trình PLC trên GX Works 2.
- Người nghiên cứu và kỹ sư thiết kế hệ thống tự động hóa: Có thể tham khảo trực tiếp bảng tra cứu thông số kỹ thuật của PLC Mitsubishi FX1S-20MT-001, các họ PLC Siemens S7-200, PLC Omron, cảm biến E3F-DS30C4, cũng như phương pháp tính toán lực xilanh khí nén cho các băng chuyền mini.
- Các cơ sở đào tạo nghề và phòng thí nghiệm: Mô hình băng tải mini khung nhôm 20x20 kết hợp PLC FX1S là một bài tập thực hành mẫu có tính trực quan cao, chi phí chế tạo hợp lý, dễ dàng triển khai phục vụ giảng dạy môn học Điều khiển logic và Khí nén thủy lực.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ điều khiển trung tâm được sử dụng trong đồ án là loại nào và có những thông số kỹ thuật chính gì?
Đề tài sử dụng bộ lập trình PLC Mitsubishi model FX1S-20MT-001. Thiết bị có 20 ngõ I/O (12 ngõ vào cách ly và 8 ngõ ra dạng transistor), nguồn cấp 220VAC tích hợp nguồn nội 24VDC, bộ nhớ chương trình 2000 bước lệnh bằng EEPROM, 512 relay phụ, 64 timer, 32 counter, 256 thanh ghi dữ liệu, tích hợp 2 ngõ ra phát xung tốc độ cao và bộ đếm xung tốc độ cao HSC.
2. Cảm biến nhận diện sản phẩm trong mô hình là loại nào và nguyên lý hoạt động ra sao?
Hệ thống sử dụng cảm biến quang điện hồng ngoại model E3F-DS30C4. Cảm biến hoạt động với nguồn 6–36VDC, khoảng cách phát hiện từ 5 đến 30 cm (điều chỉnh được bằng biến trở), ngõ ra dạng NPN cực thu hở dòng tải 300 mA, có LED đỏ hiển thị trạng thái và kết nối qua 3 dây (Nâu: VCC, Đen: Tín hiệu ngõ ra, Xanh dương: GND).
3. Cơ cấu cơ khí và khí nén dùng để phân loại sản phẩm có cấu tạo và thông số như thế nào?
Cơ cấu gồm: băng tải mini kích thước dài 40–45 cm, rộng 6–8 cm, cao 10 cm, khung nhôm 20x20, chân đế in 3D nhựa PLA, kéo bởi động cơ DC RS385 V1 (12–24V, 8000 rpm) kết hợp hộp giảm tốc 24V; hệ thống khí nén sử dụng 02 xilanh hai tác động CDM2B20-250Z (nòng 20 mm, hành trình 250 mm, tốc độ 50–750 mm/s) sinh lực đẩy 10 N ở áp suất 8 bar, điều khiển đóng mở bằng van điện từ 5/2 (SY3220-5MOZE-C6) và van 3/2 (VX3114-01N-5C1).
4. Phần mềm nào được sử dụng để lập trình và các trạng thái điều khiển chính được thiết lập ra sao?
Hệ thống được lập trình bằng phần mềm GX Works 2 (ngôn ngữ Ladder). Các trạng thái điều khiển gồm: Trạng thái ban đầu (chờ); Trạng thái nhấn Start (băng tải chạy); Trạng thái phát hiện sản phẩm cao (xilanh 1 bung ra gạt sản phẩm vào khay và counter tăng 1); Trạng thái phát hiện sản phẩm trung bình (xilanh 2 bung ra gạt sản phẩm và counter tăng 1); Trạng thái nhấn Stop (dừng toàn bộ hệ thống).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mô hình phân loại sản phẩm theo chiều cao sử dụng PLC Mitsubishi" của sinh viên Nguyễn Hoàng Phương đã giải quyết trọn vẹn bài toán tự động hóa một công đoạn sản xuất từ khâu tính toán lý thuyết đến chế tạo mô hình thực nghiệm. Hệ thống vận hành ổn định nhờ sự kết hợp chính xác giữa bộ điều khiển PLC FX1S-20MT-001, cảm biến quang hồng ngoại E3F-DS30C4, động cơ DC kéo băng tải và cơ cấu gạt sản phẩm bằng xilanh khí nén hai tác động. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt thiết kế kỹ thuật, lập trình phần mềm và thi công phần cứng cơ điện tử cho sinh viên ngành Điện – Điện tử và Tự động hóa.