Đồ án tốt nghiệp: Tính định mức NPL ngành may tại Esprinta Việt Nam, HCMUTE

Khám phá định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta Việt Nam. Tiêu chuẩn chi tiết, hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu tối ưu cho sản xuất chất lượng cao. Cung

Chuyên ngành

Công nghệ may

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2022

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại Sao Định Mức Nguyên Phụ Liệu Ngành May Esprinta Việt Nam Lại Quan Trọng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dệt may toàn cầu, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát vật tư, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Một hệ thống định mức chuẩn xác giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định mua sắm nguyên vật liệu phù hợp, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng sản phẩm. Đây không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là nền tảng chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc xây dựng và áp dụng định mức NPL ngành may một cách khoa học sẽ tạo ra sự minh bạch trong quy trình sản xuất, giúp dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu suất. Đặc biệt, đối với các công ty có quy mô lớn và đa dạng sản phẩm như Esprinta Việt Nam, việc này càng trở nên cấp thiết. Sự chính xác trong quản lý nguyên vật liệu may trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm cuối cùng, từ đó tác động đến khả năng sinh lời và vị thế của doanh nghiệp. Nắm vững và thực hiện tốt công tác định mức là bước đi chiến lược để đạt được sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế tối đa. Đây là một yêu cầu không thể thiếu trong chuỗi cung ứng hiện đại.

1.1. Định nghĩa và vai trò của định mức NPL trong sản xuất

Định mức nguyên phụ liệu (NPL) là lượng nguyên vật liệu tối thiểu cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Trong ngành may mặc, định mức NPL ngành may bao gồm định mức vải, chỉ, nút, nhãn mác, khóa kéo và các vật tư phụ khác. Vai trò của định mức không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát số lượng, mà còn giúp dự toán chi phí chính xác, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và quản lý kho bãi tối ưu. Một định mức chuẩn sẽ là cơ sở để đàm phán giá với nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng đầu vào và đánh giá năng suất lao động. Định mức chính xác góp phần giảm thiểu chi phí phát sinh do lãng phí hoặc thiếu hụt nguyên liệu. Đồng thời, nó còn giúp doanh nghiệp tính toán được hiệu quả sản xuất may, đảm bảo mục tiêu lợi nhuận và duy trì hoạt động ổn định. Công tác định mức NPL là xương sống trong quản lý sản xuất may mặc hiện đại.

1.2. Tổng quan về Công ty TNHH Esprinta Việt Nam

Công ty TNHH Esprinta Việt Nam là một trong những doanh nghiệp lớn trong ngành dệt may, chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc xuất khẩu. Với quy mô hoạt động rộng lớn và đa dạng sản phẩm, việc quản lý nguyên vật liệu may tại Esprinta Việt Nam đòi hỏi sự chặt chẽ và chuyên nghiệp. Công ty đã và đang nỗ lực áp dụng các phương pháp tiên tiến để tối ưu hóa quy trình sản xuất, trong đó có công tác định mức nguyên phụ liệu. Mục tiêu của Esprinta là không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng quốc tế. Việc triển khai các đề tài nghiên cứu về triển khai tính định mức nguyên phụ liệu tại công ty TNHH Esprinta Việt Nam đã chứng minh sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến việc tối ưu hóa nội bộ. Hoạt động này góp phần củng cố vị thế của Công ty Esprinta Việt Nam trên thị trường, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích cải tiến liên tục.

II. Những Thách Thức Khi Triển Khai Định Mức Nguyên Phụ Liệu Ngành May Esprinta

Triển khai định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kiến thức chuyên sâu. Một trong những khó khăn chính là sự đa dạng về kiểu dáng, chất liệu và kích cỡ của sản phẩm may mặc, khiến việc chuẩn hóa định mức trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, sự biến động của thị trường nguyên liệu, thay đổi trong xu hướng thiết kế và yêu cầu kỹ thuật từ phía khách hàng cũng tạo áp lực lớn. Tối ưu định mức sản xuất không chỉ là tính toán số liệu mà còn là quá trình cân bằng giữa chi phí, chất lượng và thời gian. Sự thiếu chính xác trong bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng, từ việc lãng phí tài nguyên đến ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp. Việc xác định hao hụt nguyên liệu may hợp lý cũng là một bài toán khó, đòi hỏi kinh nghiệm và dữ liệu lịch sử phong phú. Các thách thức này yêu cầu Esprinta Việt Nam liên tục đổi mới, áp dụng công nghệ và đào tạo nhân sự để nâng cao năng lực quản lý định mức. Điều này là cốt lõi để đảm bảo sự cạnh tranh bền vững.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của định mức NPL

Độ chính xác của định mức nguyên phụ liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đầu tiên là thông tin thiết kế và mẫu rập sản phẩm. Sai lệch nhỏ trong rập hoặc thông số kỹ thuật có thể dẫn đến sai sót lớn về lượng vải và các vật tư khác. Thứ hai, chất lượng và đặc tính của nguyên phụ liệu may mặc như độ co giãn, khổ vải, trọng lượng cũng tác động đáng kể. Thứ ba, trình độ tay nghề của công nhân cắt, may, và máy móc thiết bị ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt trong quá trình sản xuất. Ngoài ra, việc thay đổi quy trình công nghệ, phương pháp sản xuất cũng cần được cập nhật vào định mức. Một yếu tố không kém phần quan trọng là quy trình thu thập và phân tích dữ liệu lịch sử về mức tiêu hao thực tế. Thiếu dữ liệu hoặc dữ liệu không đáng tin cậy sẽ làm giảm độ tin cậy của định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta.

2.2. Rủi ro từ định mức nguyên phụ liệu không hiệu quả

Một định mức nguyên phụ liệu không hiệu quả có thể gây ra nhiều rủi ro nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Nếu định mức quá cao, sẽ dẫn đến tình trạng tồn kho nguyên liệu dư thừa, gây ứ đọng vốn, tăng chi phí bảo quản và rủi ro lỗi thời. Ngược lại, nếu định mức quá thấp, sẽ dẫn đến thiếu hụt nguyên liệu, gây gián đoạn sản xuất, chậm trễ giao hàng và mất uy tín với khách hàng. Cả hai trường hợp đều ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sản xuất may và lợi nhuận của công ty. Ngoài ra, định mức không chính xác còn làm sai lệch dữ liệu tính giá thành sản phẩm, dẫn đến quyết định giá bán không phù hợp, gây thua lỗ hoặc mất thị phần. Đối với Công ty Esprinta Việt Nam, một sai sót trong định mức nguyên phụ liệu ngành may có thể tác động đến cả chuỗi cung ứng toàn cầu, đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa trong công tác này.

III. Hướng Dẫn Các Phương Pháp Tính Định Mức Nguyên Phụ Liệu Hiệu Quả Cho Ngành May

Để đạt được hiệu quả sản xuất may tối đa, việc áp dụng các phương pháp tính định mức nguyên phụ liệu ngành may khoa học là vô cùng cần thiết. Các phương pháp này được đúc kết từ lý thuyết và thực tiễn, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từng loại vật tư. Cụ thể, định mức vải thường được tính toán dựa trên sơ đồ giác mẫu, trong khi định mức chỉ may đòi hỏi sự phân tích chi tiết từng đường may. Việc kết hợp cả hai phương pháp định mức định lượng và định mức kinh nghiệm sẽ mang lại kết quả chính xác nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình tính toán rõ ràng, từ việc thu thập thông tin mã hàng, phân tích cấu trúc sản phẩm đến việc áp dụng các công thức tính toán và kiểm tra thực tế. Việc đào tạo nhân sự có kỹ năng và kiến thức chuyên môn về định mức NPL ngành may cũng là yếu tố then chốt. Nắm vững các phương pháp này giúp tối ưu định mức sản xuất, giảm thiểu hao hụt nguyên liệu may và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Đây là một quy trình liên tục cần được rà soát và cập nhật.

3.1. Phân tích lý thuyết về định mức vải và chỉ may

Theo giáo trình CBSX (2018), việc tính định mức vải thường dựa trên sơ đồ giác mẫu. Đầu tiên, cần đo chính xác kích thước các chi tiết sản phẩm trên rập giấy hoặc CAD. Sau đó, tiến hành giác mẫu trên máy tính để tìm ra cách sắp xếp các chi tiết tối ưu nhất trên khổ vải, nhằm giảm thiểu lượng vải hao phí. Lượng vải định mức sẽ được tính bằng tổng diện tích các chi tiết cộng với tỷ lệ hao hụt cho phép (thường từ 2-5% tùy loại vải và kiểu dáng). Đối với định mức chỉ may, quy trình phức tạp hơn, đòi hỏi phải đo chiều dài từng đường may trên sản phẩm mẫu (ví dụ: đường may vắt sổ, đường may trần đè, đường may ráp). Sau đó, dựa vào các hệ số tiêu hao chỉ cho từng loại đường may và loại máy (như bảng tiêu hao chỉ thực tế của giáo trình CBSX 2018), tính toán tổng lượng chỉ cần thiết. Cuối cùng, cộng thêm tỷ lệ hao hụt chỉ (ví dụ: 3% cho tổng số chỉ tiêu hao dưới 15.000 mét).

3.2. Công thức tính định mức NPL tổng quan

Công thức tính định mức nguyên phụ liệu chung có thể được khái quát như sau: Định mức NPL thực tế / 1 sản phẩm = (Tổng số NPL tiêu hao thực tế cho cả mã hàng + Tỷ lệ hao hụt cho phép tính bằng đơn vị đo) / Tổng sản lượng hàng. Cụ thể hơn, đối với vải: Định mức vải (m/sản phẩm) = (Tổng diện tích giác mẫu + % hao hụt) / Số sản phẩm trên sơ đồ. Đối với chỉ: Định mức chỉ thực tế / 1 sản phẩm = (số mét chỉ tiêu hao thực tế cho cả mã hàng + tỷ lệ hao hụt cho phép tính bằng mét) / sản lượng hàng. Việc áp dụng công thức này đòi hỏi thu thập dữ liệu chính xác về các đường may, các chi tiết, và tỷ lệ hao hụt thực tế tại từng công đoạn sản xuất. Điều này giúp định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta Việt Nam trở nên minh bạch và dễ kiểm soát, từ đó hỗ trợ quản lý nguyên vật liệu may hiệu quả.

IV. Quy Trình Triển Khai Tính Định Mức Nguyên Phụ Liệu Thực Tế Tại Esprinta Việt Nam

Việc triển khai tính định mức nguyên phụ liệu tại Công ty TNHH Esprinta Việt Nam được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Quy trình này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù sản xuất của công ty. Để tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta, các bước thực hiện bao gồm từ phân tích mã hàng, dịch tài liệu thông tin đơn hàng, thống kê chi tiết sản phẩm cho đến việc áp dụng các công thức tính toán và kiểm tra chéo. Sự phối hợp giữa phòng kỹ thuật, phòng sản xuất và phòng mua hàng là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi thông tin đều được cập nhật và chính xác. Quy trình này giúp Công ty Esprinta Việt Nam kiểm soát chặt chẽ chi phí, giảm thiểu hao hụt nguyên liệu may và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn cho thấy, việc đầu tư vào một quy trình định mức bài bản mang lại lợi ích lâu dài cho hoạt động kinh doanh. Đây là một minh chứng cụ thể cho cách tính định mức chỉ và các vật tư khác trong môi trường công nghiệp.

4.1. Chi tiết các bước xác định định mức NPL cho mã hàng Jacket 1329293

Để xác định định mức NPL cho mã hàng Jacket 1329293 tại Esprinta, quy trình bắt đầu bằng việc mô tả sản phẩm chi tiết, bao gồm các thông số kỹ thuật, hình ảnh và yêu cầu đặc biệt từ khách hàng. Tiếp theo, tiến hành thống kê chi tiết các thành phần cấu tạo nên sản phẩm (ví dụ: thân trước, thân sau, tay áo, cổ áo, túi...). Các sinh viên thực tập đã tiến hành dịch tài liệu thông tin đơn hàng để hiểu rõ các yêu cầu về nguyên liệu. Đối với định mức vải, công ty áp dụng phương pháp giác mẫu trên phần mềm CAD để tối ưu hóa việc sắp xếp chi tiết, sau đó tính toán lượng vải cần thiết cho từng size, tính thêm tỷ lệ hao hụt. Đối với định mức chỉ may, các bước bao gồm đo chiều dài từng đường may (ví dụ: đường may ráp, đường may vắt sổ, đường may đính nút) và áp dụng bảng tiêu hao chỉ thực tế (Giáo trình CBSX - 2018) để tính tổng lượng chỉ, cộng thêm tỷ lệ hao hụt cho phép (ví dụ: 3%). Đây là quá trình phân tích và thực hiện các giai đoạn tạo lập một bảng định mức NPL hoàn chỉnh.

4.2. Tối ưu hóa định mức chỉ may và giảm thiểu hao hụt

Tối ưu hóa định mức chỉ may là một phần quan trọng trong việc tối ưu định mức sản xuất tại Esprinta. Công tác này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc đo lường chiều dài từng đường may và lựa chọn đúng loại chỉ, kích cỡ chỉ phù hợp với từng chất liệu vải và loại máy. Theo tài liệu nghiên cứu, cách tính định mức chỉ bao gồm việc đo chiều dài của từng đường may của từng loại máy và ghi cẩn thận vào bảng phân tích đường may, tính thêm lượng chỉ cần dùng cho lại mối. Bảng 1 'Tỷ lệ hao hụt cho phép trong thực tế' (Nguồn: Giáo trình CBSX - 2018) được áp dụng để tính toán lượng hao hụt chỉ hợp lý. Ví dụ, với tổng số chỉ tiêu hao dưới 15.000 mét, tỷ lệ hao hụt cho phép là 3%. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình may, bảo trì máy móc định kỳ và đào tạo kỹ năng cho công nhân cũng góp phần giảm thiểu hao hụt nguyên liệu may đáng kể. Mục tiêu là đạt được hiệu quả sản xuất may cao nhất với chi phí nguyên liệu tối ưu.

V. Kết Quả Ứng Dụng và Những Đề Xuất Nâng Cao Định Mức Nguyên Phụ Liệu Ngành May Esprinta

Việc triển khai định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta đã mang lại những kết quả tích cực, đồng thời cũng bộc lộ các vấn đề cần cải thiện. Thông qua việc phân tích và áp dụng các phương pháp tính toán định mức như đã trình bày trong đề tài tốt nghiệp, Công ty Esprinta Việt Nam đã có cái nhìn sâu sắc hơn về mức tiêu hao thực tế của nguyên phụ liệu may mặc. Kết quả này là cơ sở để đánh giá hiệu quả sản xuất may và xác định các điểm nghẽn trong quy trình. Các đề xuất đưa ra nhằm mục đích nâng cao độ chính xác, giảm thiểu hao hụt nguyên liệu may và tối ưu hóa chi phí sản xuất ngành may. Việc so sánh giữa lý thuyết và thực tế giúp doanh nghiệp nhận diện được những yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Áp dụng các cải tiến liên tục trong công tác định mức NPL ngành may sẽ giúp Esprinta duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của việc học hỏi và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.

5.1. So sánh định mức lý thuyết và thực tế tại Esprinta

Qua quá trình triển khai tính định mức nguyên phụ liệu cho mã hàng Jacket 1329293 tại Esprinta, một số khác biệt giữa định mức lý thuyết (từ giáo trình, công thức chuẩn) và định mức thực tế đã được ghi nhận. Định mức lý thuyết thường mang tính chuẩn hóa, ít xét đến các yếu tố biến động trong sản xuất như lỗi máy móc, sai sót của công nhân, hay đặc tính riêng biệt của từng lô nguyên liệu. Trong khi đó, định mức thực tế tại Công ty Esprinta Việt Nam phản ánh sát hơn các điều kiện sản xuất cụ thể, bao gồm cả các tỷ lệ hao hụt nguyên liệu may phát sinh. Sự chênh lệch này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh định mức lý thuyết dựa trên dữ liệu thực tế thu thập được, đồng thời cải thiện quy trình sản xuất để thu hẹp khoảng cách. Việc phân tích kỹ lưỡng sự khác biệt này là chìa khóa để tối ưu định mức sản xuất và nâng cao hiệu quả sản xuất may nói chung.

5.2. Các đề xuất cải tiến công tác định mức NPL

Từ kết quả nghiên cứu và so sánh thực tế, một số đề xuất cải tiến công tác định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta đã được đưa ra. Thứ nhất, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu về nguyên phụ liệu may mặc và các mã hàng đã sản xuất, bao gồm thông tin chi tiết về đặc tính vật liệu và mức tiêu hao thực tế. Điều này hỗ trợ việc cách tính định mức chỉ và các vật tư khác một cách chính xác hơn. Thứ hai, nâng cao năng lực cho đội ngũ kỹ thuật thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về phần mềm giác mẫu, phân tích dữ liệu và quản lý định mức. Thứ ba, tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất để giảm thiểu hao hụt nguyên liệu may. Cuối cùng, khuyến nghị Công ty Esprinta Việt Nam nên áp dụng các giải pháp công nghệ như phần mềm ERP tích hợp module quản lý định mức để tự động hóa và chuẩn hóa quy trình, giúp tối ưu định mức sản xuất một cách liên tục và hiệu quả.

VI. Tương Lai Của Công Tác Định Mức Nguyên Phụ Liệu Ngành May Esprinta Việt Nam

Tương lai của công tác định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta Việt Nam đang hướng tới sự tự động hóa và tích hợp công nghệ cao. Với sự phát triển của công nghiệp 4.0, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (Machine Learning) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào quản lý nguyên vật liệu may sẽ giúp nâng cao đáng kể độ chính xác và tốc độ của quy trình định mức. Các hệ thống thông minh có khả năng dự đoán hao hụt nguyên liệu may dựa trên các yếu tố lịch sử và điều kiện sản xuất, từ đó đưa ra các định mức nguyên phụ liệu tối ưu hơn. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng cường khả năng phản ứng linh hoạt của Công ty Esprinta Việt Nam trước các biến động của thị trường. Việc không ngừng cập nhật và đổi mới phương pháp định mức là yếu tố then chốt để duy trì vị thế dẫn đầu, đảm bảo hiệu quả sản xuất may bền vững trong dài hạn. Esprinta cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để luôn đi đầu trong việc áp dụng các giải pháp tiên tiến.

6.1. Tầm quan trọng của việc cập nhật định mức liên tục

Việc cập nhật định mức nguyên phụ liệu liên tục là yếu tố sống còn để duy trì tính chính xác và hiệu quả. Ngành may mặc luôn đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng về xu hướng thời trang, chất liệu mới và công nghệ sản xuất. Nếu định mức NPL ngành may không được cập nhật kịp thời, nó có thể trở nên lỗi thời, dẫn đến sai lệch lớn trong dự toán chi phí và quản lý nguyên liệu. Việc rà soát định kỳ và điều chỉnh định mức nguyên phụ liệu ngành may Esprinta dựa trên dữ liệu sản xuất thực tế, phản hồi từ các phòng ban và thông tin thị trường là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tối ưu định mức sản xuất, đảm bảo rằng mọi quyết định về mua sắm và sản xuất đều dựa trên thông tin chính xác nhất, từ đó tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro cho Công ty Esprinta Việt Nam.

6.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý định mức NPL

Ứng dụng công nghệ là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý định mức nguyên phụ liệu trong ngành may. Các phần mềm CAD/CAM hiện đại không chỉ giúp giác mẫu tối ưu mà còn tích hợp tính năng tính toán định mức vải tự động. Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) có thể tích hợp dữ liệu từ mọi phòng ban, từ thiết kế, sản xuất đến kho bãi, giúp theo dõi và cập nhật định mức nguyên phụ liệu theo thời gian thực. Đặc biệt, việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và AI có thể giúp Công ty Esprinta Việt Nam dự đoán chính xác hơn về hao hụt nguyên liệu may và tối ưu hóa cách tính định mức chỉ, từ đó đưa ra các định mức linh hoạt và hiệu quả hơn. Đầu tư vào công nghệ là chìa khóa để Esprinta đạt được tối ưu định mức sản xuất và duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài: Trong quá trình học chuyên ngành công nghệ may tại trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh, nhóm sinh viên nhận thấy tính định mức nguyên phụ liệu (NPL) có vai trò rất quan trọng trong sản xuất vì sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm NPL, vật tư nhà máy, làm tăng khả năng cạnh tranh với các đối thủ trên cùng thị trường, tạo sự tin cậy đối với khách hàng và cơ hội phát triển cho doanh nghiệp may. Công tác tính định mức đã được giảng dạy trong chương trình đào tạo ngành may công nghiệp của nhà trường. Nhưng nhóm sinh viên vẫn muốn nghiên cứu thêm vì muốn mở rộng tầm nhìn và khả năng quan sát cho bản thân, cũng cho các thế hệ sau có thêm tư liệu tham khảo về công tác triển khai công tác tính định mức ở công ty.

Đề tài “TRIỂN KHAI TÍNH ĐỊNH MỨC NGUYÊN PHỤ LIỆU TẠI CÔNG TY TNHH ESPRINTAVIỆT NAM” 2. Mục tiêu nghiên cứu: Nhóm sinh viên muốn được tìm hiểu kỹ hơn về công tác triển khai tính định mức NPL trong thực tế ngành may gắn với những điều kiện và yêu cầu cụ thể của khách hàng So sánh được sự giống và khác nhau về kiến thức đã học trong trường lớp và thực tế ở công ty (công ty TNHH ESPRINTA VIỆT NAM). Tạo thêm nguồn tài liệu tham khảo cho thế hệ sinh viên ngành công nghệ may khóa sau. Phƣơng pháp nghiên cứu: - Phương pháp thực nghiệm.

- Phương pháp quan sát. - Phương pháp tham khảo tài liệu. - Phương pháp phỏng vấn. - Phương pháp so sánh.

SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp 4. Phạm vi nghiên cứu. Công ty TNHH ESPRINTA VIỆT NAM. SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -1- CHƢƠNG I.

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC TÍNH ĐỊNH MỨC NGUYÊN PHỤ LIỆU TRONG DOANH NGHIỆP MAY 1. Giới thiệu về nguyên phụ liệu ngành may 1. Khái niệm về nguyên phụ liệu may Nguyên phụ liệu trong ngành may là toàn bộ vật liệu cấu thành nên sản phẩm may. Trong đó, nguyên liệu là những vật liệu có diện tích lớn, được đặt ở mặt phải của sản phẩm và tạo nên phom dáng cho sản phẩm.

Các vật liệu còn lại trên sản phẩm, trừ nguyên liệu, đều được gọi là phụ liệu. Nguyên phụ liệu trong ngành may bao gồm các sản phẩm của ngành kéo sợi và ngành dệt như: chỉ, vải, vải lót, vải dựng,. Ngoài ra, còn là sản phẩm của các ngành phụ thuộc khác như nút, móc, dây kéo, thun,… 1. Công tác định mức kỹ thuật ngành may.

Khái niệm về định mức nguyên phụ liệu. Định mức nguyên phụ liệu là số lượng nguyên phụ liệu tiêu hao cần thiết cho một sản phẩm trung bình của mã hàng. Trong thực tế sản xuất, có rất nhiều trục trặc, sai sót xảy ra một cách khách quan hay chủ quan. Vì thế, khi ký kết hợp đồng, người ta còn đàm phán để có được lượng nguyên phụ liệu nhiều hơn lượng cần thiết cho một sản phẩm.

Lượng nguyên phụ liệu này được gọi là tiêu hao cho sản xuất và thường dao động từ 2-3% Trước khi cấp phát nguyên phụ liệu cho các phân xưởng để tiến hành sản xuất, phòng Kế hoạch sẽ dựa trên tiêu hao cho sản xuất mà khách hàng cung cấp và trừ bớt lại 0,5% để làm định mức cấp phát. Các phƣơng pháp tính định mức nguyên phụ liệu.1 Các phƣơng pháp tính định mức nguyên liệu. Tùy theo điều kiện của từng công ty, từng công nghệ sản xuất để lựa chọn phương pháp tính nguyên phụ liệu sao cho phù hợp. Bao gồm những phương pháp sau: SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -2- a) Phƣơng pháp thống kê.

Là phương pháp sử dụng các thông tin về định mức nguyên phụ liệu cho các mã hàng trước được cất đi và đem ra sử dụng lại cho các mã hàng sau có kết cấu tương đương. Tuy nhiên, trong thực tế, điều này ít xảy ra. Vì vậy, một số thông tin sẽ được tận dụng và một số phải tính toán thêm. Để đơn giản, nếu lấy size trung bình có hệ số là 1 thì các size lớn hơn và nhỏ hơn có hệ số như sau: Bảng 1.

Hệ số định mức nguyên phụ liệu thƣờng dùng (Nguồn: Giáo trình CBSX - 2018) Size Nhỏ Trung bình Lớn Hệ số 0,9 0,93 0,96 1 1,03 1,08 1,12 b) Phƣơng pháp tính theo chiều dài bàn vải. Giả sử đã có một sơ đồ, trên sơ đồ có A sản phẩm. Tiêu hao cho bàn vải là 1cm/đầu. Chiều dài sơ đồ là B(m).

Số lớp vải mà sơ đồ cần trải là n lớp. Tỷ lệ hao hụt cho phép là C%. - Lượng vải cần cho 1 bàn vải = (B + 0,02) x n. - Định mức vải cho 1 sản phẩm: c) Phương pháp bình quân gia quyền Phương pháp này cho phép chúng ta kết hợp các số bình quân từ các mẫu với các số liệu khác nhau từ cùng một tổng thể chung lượng tiêu hao nguyên phụ liệu cho cả mã hàng.

Ví dụ: Sau khi giác các sản phẩm trên sơ đồ, ta có định mức giác sơ đồ cho từng size như sau: SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -3- S M L Màu I 300 700 415 Màu II 158 376 110 Định mức 1,13 1,48 1,67 Vậy định mức bình quân gia quyền: Lưu ý: Để tính lượng vải cần cho mỗi màu vải, tuyệt đối không được cộng màu như cách tính trên, mà cần tính riêng cho từng màu Ví dụ: - Lượng vải cần cho màu 1 là: 300 x 1,13 + 700 x 1,48 + 415 x 1,67 - Lượng vải cần cho màu 2 là: 158 x 1,13 + 376 x 1,48 + 110 x 1,67 d) Phƣơng pháp tính theo diện tích bộ mẫu Bảng 1. Bảng tính diện tích bộ mẫu (Nguồn: Giáo trình CBSX -2018) BẢNG TÍNH DIỆN TÍCH BỘ MẪU Mã hàng: …………. STT Tên chi tiết Số lƣợng Dài Rộng Diện tích 1 Thân cúc 1 2 Thân khuy 1 Tổng A cm2 Bƣớc 1: Trải từng chi tiết lên bàn phẳng, lấy thước dây đo chiều dài, chiều rộng của hình chữ nhật tưởng tượng ngoại tiếp chi tiết (bao gồm cả phần vải đã gấp vào và phần vải phải chừa đường may). SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -4- Bƣớc 2: Ghi lần lượt các thông tin thu nhận được vào bảng sau: Bƣớc 3: Tổng diện tích của tất cả các chi tiết có trong 1 sản phẩm chính là diện tích của bộ mẫu.

Bƣớc 4: Giả sử ta đang khảo sát định mức vải trên một tấm vải có khổ vải là 1,6m và độ rộng biên vải mỗi bên là 1,5cm. Vậy lượng vải cần sử dụng cho sản phẩm này được tính như sau: 1 mét chiều dài của tấm vải có khổ 1,6m (160cm), ta sử dụng được 15.700 cm2 Số mét vải cần cho 1 sản phẩm là x: - Phương pháp này quy các chi tiết về hình chữ nhật, và vì vậy, kết quả này thường chưa phản ánh chính xác về lượng nguyên liệu cần dùng. Do đó, cần gia giảm thêm như sau: - Cộng thêm từ 20 - 30% đối với vải có chu kỳ sọc lớn hơn 10 cm và là vải 1 chiều. - Cộng thêm từ 10-20 % đối với vải có chu kỳ sọc lớn hơn 4cm và là vải 1 chiều.

- Giữ nguyên nếu chu kỳ sọc < 4cm và là vải 2 chiều. - Trừ 10 – 20% nếu vải là vải trơn/uni. Kết luận: Kết quả chỉ mang tính gần đúng. Các phƣơng pháp tính định mức phụ liệu a) Định mức mex.

Có hai phương pháp tính như sau: - Phương pháp quy ra hình chữ nhật: được áp dụng đối với những chi tiết có kiểu dáng đơn giản, dễ dàng đặt trong một hình chữ nhật. Sau đó, cần tính toán để biết được vị trí sẽ đặt chi tiết này trên canh dọc hay canh ngang của vải. Nếu chi tiết cần sử dụng canh xéo, sẽ không sử dụng phương pháp này. SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -5- Ví dụ: Tính định mức mex cho manchette tay áo sơ mi (R: chiều rộng, D: chiều dài).

- Phƣơng pháp giác sơ đồ định mức: Phương pháp này thường sử dụng cho những chi tiết có kiểu dáng phức tạp, không tiện quy về hình chữ nhật. Vì khi đó, hao phí nguyên phụ liệu rất lớn. Để áp dụng phương pháp này, người ta sản xuất rất nhiều rập của chi tiết cần sử dụng mex, rồi tiến hành giác chúng trên một sơ đồ có khổ sơ đồ tương tự như khổ mex, chiều dài thường từ 1-2 mét, gọi là sơ đồ định mức. SVTH: Trần Thị Phương Thùy - Võ Thị Mỹ Châu Ngành Công nghệ may Khóa 2018 - 2022 Đồ án Tốt nghiệp -6- Số lớp mex cần cho cả mã hàng: số lớp mex X (dài manchette + 0,5) Sau khi giác kín sơ đồ thấy đã hợp lý và đúng yêu cầu kỹ thuật, người ta đếm các chi tiết đã được giác trên sơ đồ, rồi sử dụng phương pháp tính tỷ lệ thuận để tính ra số mét mex cần sử dụng cho cả mã hàng.

Lấy số mét mex cần sử dụng cho cả mã hàng chia cho sản lượng hàng, để có định mức mex của chi tiết đó có trong một sản phẩm. Ví dụ: 2 mét mex giác được A miếng mex X mét mex sẽ giác được n miếng mex Lưu ý: Phương pháp giác sơ đồ định mức cũng thường được lựa chọn để tính định mức cho các loại mex hay vải viền có nhu cầu đặt thiên 45° trên tấm vải. Đặc biệt, với vải viền, cần trừ hao diện tích may nối, để đảm bảo độ chính xác của việc tính lượng vải viền cần dùng cho cả mã hàng. b) Tính định mức chỉ - Phương pháp tính theo chiều dài thực tế: Tính cho một sản phẩm: lấy một ống chỉ nhỏ đã biết trước số mét.

Sau đó, may hoàn tất một sản phẩm. Cuối cùng đo lại số chỉ thừa còn lại trên ống chỉ, để biết được số mét chỉ sử dụng cho sản phẩm. Tính cho cả mã hàng: để ý rằng, một mã hàng có nhiều sản phẩm (nhiều size khác nhau). Tuy nhiên, khi phân tích kỹ, ta thấy, khoảng chênh lệch về nguyên phụ liệu các size liên tiếp nhau thì gần giống nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ