Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo tại Trường Đại học Điện lực theo tiếp cận CDIO - Phạm Văn Hải

Luận án tiến sĩ về quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO. Nghiên cứu các phương pháp giáo dục hiện đại tại Đại học Điện lực nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

276
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO

Quản lý đào tạo là hoạt động then chốt đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Tại Trường Đại học Điện lực, việc áp dụng tiếp cận CDIO vào quản lý đào tạo kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. CDIO là viết tắt của Conceive (Hình thành), Design (Thiết kế), Implement (Thực hiện) và Operate (Vận hành). Đây là một khung giáo dục đổi mới, nhấn mạnh năng lực kỹ thuật toàn diện cho sinh viên. Nghiên cứu luận án tiến sĩ này phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản lý đào tạo hiệu quả. Mô hình này hướng đến việc nâng cao năng lực thực hành, sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tế cho người học. Việc áp dụng CDIO đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy đến cách thức đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho ngành điện lực.

1.1. Khái niệm và bản chất của tiếp cận CDIO

Tiếp cận CDIO là một khuôn khổ giáo dục kỹ thuật tiên tiến. Nó được phát triển bởi các trường đại học kỹ thuật hàng đầu thế giới. Bản chất của CDIO xoay quanh việc xây dựng chương trình đào tạo dựa trên các chuẩn đầu ra năng lực cụ thể. Các năng lực này bao gồm kiến thức kỹ thuật chuyên sâu, kỹ năng cá nhân và nghề nghiệp, cũng như khả năng làm việc nhóm và giao tiếp. Tiếp cận này yêu cầu việc học phải gắn liền với thực hành, từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh.

1.2. Mối liên hệ giữa CDIO và quản lý đào tạo đại học

Quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO đòi hỏi một sự thay đổi tư duy triệt để. Nó chuyển trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực cho sinh viên. Các nhà quản lý phải thiết kế lại hệ thống, từ xây dựng chuẩn đầu ra, cải tiến chương trình, đến đào tạo giảng viên. Hệ thống đánh giá cũng cần đổi mới, tập trung vào quá trình và sản phẩm của người học. Sự liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp là yếu tố sống còn để đảm bảo tính thực tiễn của đào tạo.

II. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo tại Đại học Điện lực

Luận án tiến sĩ đã chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế trong công tác quản lý đào tạo tại Trường Đại học Điện lực trước khi áp dụng CDIO. Nhà trường có truyền thống đào tạo nguồn nhân lực cho ngành điện. Tuy nhiên, chương trình đào tạo một số ngành còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực hành. Phương pháp giảng dạy của một bộ phận giảng viên còn truyền thống, chưa phát huy được tính chủ động của sinh viên. Cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, xưởng thực hành cần được đầu tư hiện đại hóa hơn. Đặc biệt, mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, Tập đoàn Điện lực Việt Nam chưa thực sự sâu sắc và thường xuyên. Đây là những rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế.

2.1. Điểm mạnh và nền tảng sẵn có

Trường Đại học Điện lực có thế mạnh về chuyên ngành kỹ thuật điện, năng lượng. Đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn. Nhà trường đã có quan hệ hợp tác với nhiều đơn vị trong ngành điện. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai tiếp cận CDIO. Ban giám hiệu cũng thể hiện sự quan tâm và cam kết đổi mới trong công tác đào tạo.

2.2. Những thách thức và hạn chế cần khắc phục

Thách thức lớn nhất nằm ở nhận thức và thói quen của cả người dạy và người học. Việc thay đổi chương trình đào tạo đòi hỏi thời gian và nguồn lực. Cơ sở vật chất phục vụ cho các dự án CDIO còn thiếu. Công tác đánh giá theo năng lực và sản phẩm chưa được xây dựng hoàn chỉnh. Đặc biệt, quy trình quản lý đào tạo hiện tại chưa có cơ chế linh hoạt để hỗ trợ mô hình học tập theo dự án.

III. Giải pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO

Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ để quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO tại Trường Đại học Điện lực. Trước tiên là tái cấu trúc chương trình đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra năng lực CDIO. Các môn học được tích hợp thành các học phần dự án, từ đơn giản đến phức tạp. Phương pháp giảng dạy chuyển sang học tập qua dự án (PBL), học qua thực hành tại xưởng, phòng thí nghiệm hiện đại. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn. Hệ thống đánh giá đa dạng hóa, kết hợp đánh giá quá trình, đánh giá sản phẩm và đánh giá từ doanh nghiệp. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường hợp tác sâu rộng với doanh nghiệp, xây dựng hội đồng cố vấn chương trình có sự tham gia của chuyên gia từ Tập đoàn Điện lực Việt Nam.

3.1. Xây dựng và phát triển chương trình đào tạo tích hợp CDIO

Giải pháp cốt lõi là xây dựng lại chương trình đào tạo. Cần phân tích nhu cầu của các bên liên quan, đặc biệt là doanh nghiệp, để xác định chuẩn đầu ra cấp độ 4 theo CDIO. Các học phần lý thuyết và thực hành cần được liên kết thông qua các dự án tích hợp. Chương trình phải tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng, giúp sinh viên phát triển năng lực từ năm nhất đến năm cuối.

3.2. Đổi mới quản lý chất lượng và đào tạo giảng viên

Quản lý chất lượng phải tập trung vào giám sát và hỗ trợ quá trình triển khai CDIO. Cần xây dựng hệ thống đánh giá trong và ngoài, lấy kết quả học tập của sinh viên làm trung tâm. Đào tạo bồi dưỡng giảng viên là yếu tố quyết định. Giảng viên cần được tập huấn về phương pháp PBL, thiết kế hoạt động học tập, và cách đánh giá năng lực. Hệ thống quản lý cũng cần tạo động lực khuyến khích giảng viên đổi mới.

IV. Kết luận và ứng dụng mô hình quản lý đào tạo CDIO

Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm chứng một mô hình quản lý đào tạo theo tiếp cận CDIO phù hợp với bối cảnh Trường Đại học Điện lực. Mô hình này đã được áp dụng thử nghiệm tại một số khoa và cho thấy hiệu quả tích cực. Sinh viên được rèn luyện năng lực kỹ thuật toàn diện, có khả năng thích ứng cao với công việc thực tế. Chất lượng đào tạo được nâng lên, tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành tăng. Mô hình quản lý này có thể trở thành hình mẫu cho các trường đại học kỹ thuật khác tại Việt Nam. Việc triển khai trên diện rộng đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự tham gia tích cực của đội ngũ giảng viên và sự ủng hộ của doanh nghiệp đối tác.

4.1. Kết quả đạt được từ việc áp dụng mô hình

Kết quả thể hiện ở sự thay đổi rõ rệt trong năng lực của sinh viên tốt nghiệp. Họ tự tin hơn trong việc thiết kế, triển khai và vận hành các hệ thống kỹ thuật điện. Mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp được củng cố, nhiều dự án hợp tác nghiên cứu đã hình thành. Đội ngũ giảng viên cũng trưởng thành hơn trong phương pháp sư phạm hiện đại.

4.2. Định hướng phát triển và ứng dụng rộng rãi

Trong tương lai, mô hình cần được nhân rộng cho tất cả các ngành đào tạo kỹ thuật trong trường. Cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin để hỗ trợ quản lý và giảng dạy. Việc số hóa tài liệu học tập và xây dựng thư viện dự án là cần thiết. Mô hình cũng cần được nghiên cứu, điều chỉnh liên tục để bắt kịp xu thế công nghệ mới trong ngành năng lượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/04/2026
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý đào tạo tại trường đại học điện lực theo tiếp cận cdio

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO KỸ THUẬT TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO TIẾP CẬN CDIO 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu liên quan đến đào tạo theo tiếp cận CDIO Trong tác phẩm “Sổ tay chiến lược đào tạo”, Martyn Sloman đã đề xuất một số mô hình đào tạo, đặc biệt việc xác định nhu cầu đào tạo trước khi lập kế hoạch, thiết kế đào tạo và trách nhiệm của các nhà quản lý cũng như các chuyên gia trong công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực [101]. Đầu thế kỷ XX nhà giáo dục người Mỹ J.

Dewey đã đề ra nhu cầu, lợi ích của người học. Việc học phải xuất phát từ sự hứng thú của người học, để họ tự chọn nội dung, tìm tòi nghiên cứu. Dewey phương pháp dạy học tích cực là sáng tạo ra những tình huống xác thực cho những hoạt động liên tục mà học sinh quan tâm. Ông chủ trương giáo dục bằng việc làm, học qua làm, từ đó người học biết phải học những kiến thức, kỹ năng gì để có thể làm được [91].

Công trình “Dạy học theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học” của các tác giả Lê Đình Trung, Phan Thị Thanh Hội (2016) đã khái quát một cách tổng thể các hoạt động dạy học theo định hướng hình thành và phát triển năng lực người học, đồng thời trình bày một cách cụ thể các nội dung quản lý quá trình đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện [75]. Công trình “Phát triển năng lực và tư duy kỹ thuật” của tác giả Nguyễn Trọng Khanh đã xây dựng hệ thống khái niệm về năng lực, năng lực kỹ thuật, lao động kỹ thuật, tư duy kỹ thuật; mô tả cấu trúc của NLKT, đặc điểm của NLKT, mức độ của NLKT, cách thức phát triển NLKT [33]. Các công trình này có một số điểm đề cập đến các tiêu chuẩn đào tạo hướng vào năng lực thực hiện và tư duy kỹ thuật (gần với quan điểm CDIO nhưng không đề cập đến CDIO). Vào năm 2000, Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cùng với ba trường đại học khác: Đại học Công nghệ Chalmers (Chalmers) ở Goteborg; Học viện Công nghệ Hoàng gia (KTH) ở Stockholm; đại học Linkoping (LiU) ở Linkoping đã khởi xướng sáng kiến CDIO, là một khuôn khổ hợp tác quốc tế về cải cách giáo dục kỹ thuật.

Sáng kiến CDIO ban đầu là một bản quy ước chung của 4 trường, sau đó đã được nhóm tác giả Edward F. Crawley, Johan Malmqvist, Soren ostlund & Doris. Brodeur thuộc các trường đại học Institute of Technology, Chalmers University of Technology, KTH - Royal Institute of Technology (2007) phát triển thành một phương pháp tiếp cận trong cải cách GD kĩ thuật thông qua cuốn sách “Rethinking Engineering Education: The CDIO Approach” [88], cuốn sách đã được Hồ Tấn Nhựt và Đoàn Thị Minh Trinh biên dịch sang tiếng việt do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh phát hành vào năm 2010 [51]. Cũng từ đó, CDIO đã trở thành một Hiệp hội danh giá của thế giới với sự mở rộng nhanh chóng, vượt ra khỏi Mỹ và châu Âu.

Đến nay các trường đại học trên thế giới đã nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận CDIO trong việc cải cách căn bản, toàn diện công tác đào tạo của các ngành nghề chủ yếu thuộc lĩnh vực kĩ thuật. Các nội dung cải cách tập trung vào: 1) Phát triển CĐR của ngành đào tạo; 2) Thiết kế theo hướng tích hợp và có sự tham gia của các bên liên quan (doanh nghiệp, cựu sinh viên, sinh viên, giảng viên và lãnh đạo nhà trường); 3) Tổ chức dạy học và đánh giá nhất quán với CĐR, đảm bảo phát huy được tính chủ động của người học, chú trọng các hoạt động dạy học tích hợp và dạy học trải nghiệm. Các hoạt động đánh giá học tập được cải tiến theo hướng đánh giá các năng lực đầu ra, dựa vào minh chứng về quá trình và kết quả đạt được trong thực hiện các nhiệm vụ học tập của sinh viên. Ngoài ra, các trường còn dựa vào tiêu chuẩn của CDIO để cải thiện điều kiện cơ sở vật chất, kĩ thuật phục vụ dạy học, nâng cao trình độ cho đội ngũ giảng viên cả về kĩ năng chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, tố chất cá nhân và kỹ năng giảng dạy phù hợp với yêu cầu của CDIO.

Tháng 8 năm 2009, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã xây dựng đề án triển khai thí điểm mô hình CDIO cho ngành Kĩ thuật chế tạo và Công nghệ thông tin với mục tiêu phát triển một mô hình để tiếp nhận, áp dụng và triển khai CDIO cho Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và các chương trình đào tạo kĩ thuật ở Việt Nam nói chung. Đề án triển khai theo hai hướng áp dụng khác nhau đối với Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách khoa và Khoa công nghệ thông tin - Trường Đại học Khoa học tự nhiên để đúc rút kinh nghiệm, lựa chọn mô hình phù hợp. Trên cơ sở đối sánh chương trình đào tạo hiện tại với các tiêu chuẩn CDIO, Đề án đã đề ra 6 nhóm giải pháp chính. 1) Phát triển: nhằm mục đích xây dựng chương trình đào tạo với các môn học hỗ trợ lẫn nhau, và một kế hoạch cụ thể để tích hợp các kĩ năng cá nhân và kĩ năng giao tiếp; các kĩ năng kiến tạo sản phẩm, quy trình, hệ thống, đảm bảo sinh viên đạt được các CĐR theo đề cương CDIO.

2) Cung cấp kĩ năng thiết kế - triển khai, cơ sở vật chất phục vụ thiết kế - triển khai: đưa vào các môn thực hành ở trình độ cơ bản và nâng cao nhằm giúp sinh viên rèn luyện các kĩ năng Thiết kế - Chế tạo sản phẩm và hệ thống, cùng với việc tự lĩnh hội các kiến thức chuyên ngành, kiến thức xã hội. 3) Nâng cao năng lực giảng viên: đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực của giảng viên trong việc giảng dạy các kiến thức chuyên môn cũng như các kĩ năng cá nhân và kĩ năng giao tiếp; các kĩ năng kiến tạo sản phẩm, quy trình và hệ thống, kĩ năng học tập chủ động. 4) Đổi mới phương pháp dạy và học: áp dụng các phương pháp giảng dạy đảm bảo cung cấp cho sinh viên các trải nghiệm học tập tích hợp nhằm đạt được kiến thức chuyên ngành, cũng như các kĩ năng cá nhân và kĩ năng giao tiếp, các kĩ năng kiến tạo sản phẩm, quy trình và hệ thống, phát triển khả năng tự học, tự khám phá tri thức. 5) Đánh giá và kiểm định cấp chương trình: thực hiện công tác tự đánh giá và kiểm định cấp chương trình vì mục đích cải tiến liên tục.

6) Các hoạt động hỗ trợ: tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy quá trình triển khai mô hình CDIO. Hiện nay, hàng loạt các trường đã triển khai áp dụng phương pháp tiếp cận CDIO ở các mức độ khác nhau. Mức độ phổ biến, bước đầu mà nhiều trường áp dụng đó là xây dựng CĐR và phát triển chương trình theo tiếp cận CDIO. Cùng với việc triển khai mô hình này, có rất nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu, tổng kết, đúc rút kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện.

Đó là: Công trình “Xây dựng và tổ chức chương trình đào tạo đại học và sau đại học theo cách tiếp cận CDIO” của Phùng Xuân Nhạ và Vũ Anh Dũng (2011) đã khái quát kinh nghiệm xây dựng chương trình đào tạo theo cách tiếp cận CDIO ở một số trường đại học trên thế giới, đồng thời trình bày cách áp dụng tiếp cận CDIO để cải tiến chương trình đào tạo ngành Kinh tế đối ngoại tại Trường Đại học Kinh tế-Đại học Quốc gia Hà Nội. Từ kết quả nghiên cứu cũng như việc áp dụng cách tiếp cận CDIO trong thực tiễn, các tác giả khẳng định: thứ nhất, tiếp cận CDIO là một hệ thống các phương pháp và hình thức tích lũy tri thức, kỹ năng trong việc đào tạo sinh viên để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp và xã hội, trong đó hướng dẫn rất cụ thể và toàn diện cách thức xây dựng chuẩn đầu ra, khung chương trình, xây dựng môi trường học tập, cách giảng dạy và học tập cũng như cách đánh giá dạy và học; thứ hai, xây dựng chương trình đào tạo theo cách tiếp cận CDIO đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, chuyên gia giáo dục, cán bộ lãnh đạo và giảng dạy nhiều kinh nghiệm, các lãnh đạo doanh nghiệp, cựu sinh viên và sinh viên; thứ 3, với những đặc trưng của CDIO, việc áp dụng mô hình này không phải rập khuôn nguyên mẫu mà hoàn toàn có tính khả thi đối với việc xây dựng mới hoặc cải tiến các chương trình đào tạo hiện tại ở các trường đại học; thứ tư, việc áp dụng cách tiếp cận CDIO đòi hỏi cơ sở đào tạo phải có tầm nhìn, thống nhất về nhận thức trong toàn đơn vị, thay đổi cách làm truyền thống, cân bằng nguồn lực và nhân lực, thay đổi quy chế hiện hành, đáp ứng các điều kiện về giảng viên, sinh viên [49]. Công trình “Thiết kế và phát triển chương trình đào tạo đáp ứng chuẩn đầu ra” do Đoàn Thị Minh Trinh chủ biên đã đúc kết nghiên cứu lý thuyết về xây dựng và phát triển chương trình đào tạo đáp ứng chuẩn đầu ra và thực tiễn áp dụng CDIO tại ĐHQG-TPHCM, nội dung tập trung vào các vấn đề tổng thể mà một chương trình đào tạo được thiết kế và phát triển tốt cần phải đáp ứng được các tiêu chí đó là: chuẩn đầu ra cụ thể, đáp ứng yêu cầu các bên liên quan chính yếu; chương trình đào tạo được thiết kế với các môn học hỗ trợ lẫn nhau, với một kế hoạch rõ ràng để kết hợp việc học kiến thức với việc rèn luyện các kỹ năng, thái độ cho sinh viên; các hoạt động dạy và học, đánh giá nhất quán với chuẩn đầu ra để đảm bảo các sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình [73]. Công trình “Nhập môn về kỹ thuật” của Phạm Ngọc Tuấn, Hồ Thị Thu Nga, Đỗ Thị Ngọc Khánh, Trần Đại Nguyên, Nguyễn Văn Tường, Nguyễn Minh Hà nhằm giới thiệu một khuôn khổ thực hành kỹ thuật cho việc chế tạo sản phẩm, thiết lập quy trình và xây dựng hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ