Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của mạng Internet và các công nghệ truyền thông trong hơn hai thập kỷ qua đã tạo ra những biến đổi căn bản trong phương thức hoạt động của các ngành kinh tế, đặc biệt là ngành du lịch và dịch vụ lưu trú. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu trải nghiệm văn hóa và đi lại của du khách gia tăng nhanh chóng, thúc đẩy sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trú. Để đáp ứng đòi hỏi của khách hàng về tính tiện lợi, tốc độ giao dịch và khả năng khắc phục rào cản không gian, thời gian, việc ứng dụng thương mại điện tử (TMĐT) và xây dựng hệ thống website trở thành yêu cầu cấp thiết.

Thành phố Hội An (tỉnh Quảng Nam) là một trung tâm du lịch lớn với nhiều di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh được công nhận là di sản văn hóa thế giới. Tính đến cuối năm 2018, toàn thành phố có 649 cơ sở lưu trú đang hoạt động với 10.575 phòng; trong đó có 153 khách sạn (7.662 phòng, chiếm 72,45% tổng số phòng), 188 biệt thự du lịch (1.608 phòng, chiếm 15,2%) và 302 cơ sở homestay (1.187 phòng, chiếm 11,22%). Bước sang năm 2019, có thêm khoảng 631 cơ sở với 9.051 phòng đã được thống nhất chủ trương đầu tư và đưa vào khai thác. Mật độ cơ sở lưu trú dày đặc tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Trước khi Internet phát triển phổ biến, các khách sạn tại Hội An chủ yếu dựa vào các phương tiện truyền thông truyền thống như điện thoại, fax để quảng bá và nhận đặt phòng, dẫn đến việc khó cung cấp đầy đủ thông tin trực quan về vị trí, tiện ích và giá cả cho du khách quốc tế, hạn chế hiệu quả kinh doanh.

Khách sạn Thanh Bình Riverside (thuộc chuỗi khách sạn Thanh Bình tư nhân của bà Võ Thị Hồng) được xây dựng từ tháng 10/2012 và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 12/2013 với tiêu chuẩn 4 sao. Nhận thức được vai trò của TMĐT, khách sạn đã chủ trương triển khai ứng dụng TMĐT vào hệ thống đặt phòng và phát triển trang thông tin điện tử riêng nhằm quảng bá hình ảnh ra thị trường quốc tế, tạo kênh đặt phòng trực tuyến thuận lợi cho khách hàng. Đề tài "Đánh giá mức độ ứng dụng thương mại điện tử trong hệ thống đặt phòng tại khách sạn Thanh Bình Riverside" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp cải thiện hệ thống đặt phòng trực tuyến của cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ ứng dụng thương mại điện tử trong hệ thống đặt phòng của khách sạn, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng thương mại điện tử trong hệ thống đặt phòng tại khách sạn Thanh Bình Riverside.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến thương mại điện tử, website và tình hình ứng dụng thương mại điện tử trong ngành du lịch nói chung và khách sạn nói riêng.
    2. Nghiên cứu tình hình hoạt động kinh doanh, đánh giá mức độ ứng dụng TMĐT, website của khách sạn và khảo sát đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ trong hệ thống đặt phòng trực tuyến tại khách sạn Thanh Bình Riverside.
    3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện việc ứng dụng TMĐT và website trong hệ thống đặt phòng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ứng dụng thương mại điện tử trong hệ thống đặt phòng của khách sạn Thanh Bình Riverside và sự đánh giá của khách hàng đang lưu trú tại khách sạn về chất lượng dịch vụ khi đặt phòng trực tuyến qua website.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Thanh Bình Riverside, địa chỉ tại Ấp 5 đường Nguyễn Du, Phường Cẩm Phô, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 2016–2018; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 150 du khách tại khách sạn từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận các khái niệm và mô hình lý thuyết nền tảng về thương mại điện tử và đo lường chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm thương mại điện tử:
    • Theo nghĩa hẹp: Là hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông, đặc biệt là máy tính và Internet (dẫn theo quan điểm của Diễn đàn đối thoại xuyên Đại Tây Dương, 1997; EITO, 1997).
    • Theo nghĩa rộng: Căn cứ Luật mẫu về TMĐT của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL Model Law on Electronic Commerce, 1996), TMĐT là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua phương tiện điện tử mà không cần in ra giấy ở bất kỳ công đoạn nào của giao dịch.
  • Hình thức giao dịch: Tập trung vào hai mô hình chính trong hoạt động khách sạn gồm B2B (Doanh nghiệp với Doanh nghiệp) và B2C (Doanh nghiệp với Người tiêu dùng).
  • Cấp độ phát triển TMĐT trong doanh nghiệp: Khóa luận nêu hai cách phân loại:
    • Phân chia theo 6 cấp độ: (1) Hiện diện trên mạng, (2) Website chuyên nghiệp, (3) Chuẩn bị TMĐT, (4) Áp dụng TMĐT, (5) TMĐT không dây, (6) Cả thế giới trong một máy tính.
    • Phân chia theo 3 giai đoạn: (1) Thương mại thông tin (i-commerce), (2) Thương mại giao dịch (t-commerce), (3) Thương mại cộng tác (c-Business).
  • Website khách sạn: Được xác định gồm 3 thành phần chính (Domain name, Hosting, Source Code) với các tính năng cơ bản: Trang chủ, Form/Chức năng đặt phòng trực tuyến, Trang liên hệ, Trang giới thiệu (About us), Trang sản phẩm/dịch vụ (thông tin phòng, giá phòng, dịch vụ bổ sung).
  • Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ trực tuyến:
    • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) dựa trên phân tích 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và 5 thành phần gốc (Độ tin cậy, Mức đáp ứng, Sự bảo đảm, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
    • Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện thực tế thay vì đo khoảng cách kỳ vọng.
    • Mô hình điều chỉnh của đề tài: Dựa trên đặc thù của dịch vụ đặt phòng trực tuyến qua website và mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos (1984), tác giả loại bỏ nhân tố "Phương tiện hữu hình" và đưa vào nhân tố "Chất lượng kỹ thuật". Mô hình gồm 5 biến độc lập: (1) Độ tin cậy, (2) Mức đáp ứng, (3) Sự bảo đảm, (4) Sự đồng cảm, (5) Chất lượng kỹ thuật tác động đến biến phụ thuộc là Đánh giá chất lượng website đặt phòng trực tuyến của khách sạn.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp phương pháp định tính (thu thập tài liệu thứ cấp, thảo luận nhóm, phỏng vấn chuyên gia) và phương pháp định lượng (khảo sát khách hàng qua bảng hỏi).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh 2016–2018 của khách sạn; số liệu thống kê du lịch Hội An; Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (Vecom 2018, 2019).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ bảng câu hỏi phát trực tiếp cho 150 du khách đang lưu trú tại khách sạn đã từng thực hiện đặt phòng qua website.
  • Xác định cỡ mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times k$). Mô hình có 26 biến quan sát nên cỡ mẫu tối thiểu là $n = 26 \times 5 = 130$. Tác giả phát 150 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản kết hợp lấy mẫu thuận tiện.
  • Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, đặc điểm nhân khẩu học).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Alpha > 0,6 hoặc > 0,7).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: $KMO > 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, $Eigenvalue > 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính.
    • Kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá giá trị trung bình mức độ thỏa mãn.
    • Kiểm định Independent Sample T-Test nhằm so sánh sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm khách hàng (khách trong nước và khách nước ngoài).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về TMĐT trong ngành khách sạn. Về mặt lý thuyết, chương phân tích các khái niệm, hình thức giao dịch B2B/B2C, 6 cấp độ phát triển TMĐT, các lợi ích (mở rộng thị trường, giảm chi phí, tăng doanh thu, tăng cường quan hệ khách hàng) và rào cản tham gia TMĐT (an ninh mạng, thanh toán điện tử, cấu trúc tổ chức, nguồn nhân lực). Đồng thời, chương trình bày chi tiết cấu trúc website khách sạn và các hạn chế kỹ thuật/thương mại của ứng dụng TMĐT.

Về mặt thực tiễn, chương trích dẫn số liệu từ Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (Vecom 2018, 2019) khảo sát hơn 4.300 doanh nghiệp:

  • 44% doanh nghiệp đã xây dựng website (chỉ tăng 1% so với năm 2017).
  • Về tần suất chăm sóc website: 47% cập nhật hàng ngày, 23% cập nhật hàng tuần.
  • Đánh giá hiệu quả các kênh quảng bá trực tuyến: Mạng xã hội (52%), Công cụ tìm kiếm (40%), Báo điện tử (22%), Ứng dụng di động/tin nhắn (22%). Kênh bán hàng qua mạng xã hội được 45% doanh nghiệp đánh giá cao, trong khi website doanh nghiệp chiếm 32%.

Chương 1 cũng tổng kết thực trạng du lịch và cơ sở lưu trú tại Hội An, phân tích hai hình thức ứng dụng TMĐT phổ biến hiện nay của khách sạn là xây dựng website riêng có tính năng đặt phòng trực tuyến và liên kết qua các đại lý du lịch trực tuyến (OTA - Online Travel Agent như Booking.com, Agoda.com). Cuối chương, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu 5 nhân tố đánh giá chất lượng dịch vụ đặt phòng trực tuyến.

Chương 2: Đánh giá mức độ ứng dụng thương mại điện tử trong hệ thống đặt phòng tại khách sạn Thanh Bình Riverside

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng hoạt động và kết quả khảo sát định lượng tại khách sạn Thanh Bình Riverside:

  • Tổng quan khách sạn: Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành 8 bộ phận chức năng (Kinh doanh, Nhân sự, Lễ tân, Kế toán, Nhà hàng và Bar, Buồng phòng, Bảo trì, Bảo vệ). Hệ thống sản phẩm gồm dịch vụ lưu trú (81 phòng tiêu chuẩn diện tích 40m²/phòng và 4 phòng villa dự kiến), nhà hàng sức chứa 200 chỗ ngồi, quầy bar, cùng các dịch vụ bổ sung (hồ bơi ngoài trời, phòng gym, spa, xe trung chuyển miễn phí).
STT Loại phòng Số lượng phòng Giá niêm yết mùa cao điểm (VNĐ)
1 Deluxe Garden View 15 1.200.000
2 Deluxe River View 42 1.400.000
3 King Suit 24 1.600.000
Tổng 81

(Khách sạn áp dụng giảm giá 15% vào mùa thấp điểm và có chính sách giá linh hoạt theo từng đối tượng khách).

  • Thực trạng ứng dụng TMĐT trong đặt phòng: Khách sạn vận hành website riêng có tích hợp module form đặt phòng trực tuyến kết nối về email quản trị, đồng thời triển khai hợp tác bán phòng trên các sàn OTA. Chương phân tích chi phí đầu tư CNTT/TMĐT, doanh thu đặt phòng trực tuyến qua 3 năm (2016–2018), cơ cấu tổ chức bộ phận kinh doanh và các chính sách thỏa thuận với kênh OTA.
  • Kết quả phân tích định lượng (SPSS 20.0):
    • Thống kê mô tả đặc điểm 150 mẫu điều tra về giới tính, độ tuổi, quốc tịch.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Sau khi loại biến không đạt yêu cầu ($DC4$ thuộc nhóm "Sự đồng cảm"), các thang đo đều đạt độ tin cậy.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút trích các nhóm nhân tố độc lập và biến phụ thuộc đảm bảo các giá trị KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue và hệ số tải.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập (Mức đáp ứng, Độ tin cậy, Sự đồng cảm, Sự đảm bảo, Chất lượng kỹ thuật) đến biến phụ thuộc chất lượng website đặt phòng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của du khách đối với từng nhóm yếu tố.
    • Kiểm định Independent Sample T-Test: Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai và sự khác biệt về mức độ đánh giá chất lượng website giữa nhóm du khách trong nước và du khách nước ngoài.

Chương 3: Định hướng và giải pháp

Chương 3 xây dựng hệ thống các mục tiêu và giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng TMĐT trong hệ thống đặt phòng của khách sạn:

  • Đối với khách hàng: Hoàn thiện cơ chế phản hồi, chăm sóc khách hàng trực tuyến, cung cấp thông tin minh bạch về giá và chương trình ưu đãi.
  • Đối với khách sạn:
    1. Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật vững chắc: Nâng cấp máy chủ, bảo đảm an ninh dữ liệu và tốc độ tải trang website.
    2. Nâng cao chất lượng và hiệu quả hệ thống đặt phòng: Tối ưu hóa giao diện module đặt phòng, đơn giản hóa các bước thao tác, tích hợp xác nhận phòng tự động và cổng thanh toán điện tử an toàn.
    3. Nâng cao hiệu quả từ các kênh OTA: Rà soát chính sách phân bổ quỹ phòng và mức phí hoa hồng, tối ưu hóa nội dung/hình ảnh trên các trang OTA liên kết.
    4. Đẩy mạnh quảng cáo website TMĐT: Tăng cường quảng bá trên các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội.
    5. Đầu tư nguồn ngân sách và phát triển nhân lực: Phân bổ kinh phí hợp lý cho hoạt động duy trì website, đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản trị TMĐT cho nhân viên bộ phận kinh doanh và lễ tân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa thực trạng hạ tầng và kinh doanh: Khóa luận làm rõ bức tranh cơ sở vật chất của khách sạn 4 sao với quy mô 81 phòng (15 phòng Deluxe Garden View, 42 phòng Deluxe River View, 24 phòng King Suit) và nhà hàng 200 chỗ, vận hành mô hình đặt phòng kết hợp giữa website trực tiếp và mạng lưới OTA.
  • Kết quả kiểm định định lượng về chất lượng dịch vụ đặt phòng trực tuyến:
    • Khẳng định tính phù hợp của việc bổ sung biến "Chất lượng kỹ thuật" và loại bỏ biến "Phương tiện hữu hình" khi nghiên cứu dịch vụ trực tuyến.
    • Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác định rõ các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ website đặt phòng; thang đo được làm sạch thông qua việc loại bỏ biến quan sát không tương thích ($DC4$).
    • Phân tích hồi quy và kiểm định T-Test lượng hóa mức độ cảm nhận của du khách đối với 5 khía cạnh: Độ đáp ứng, Độ tin cậy, Sự đồng cảm, Sự đảm bảo và Chất lượng kỹ thuật, đồng thời chỉ ra sự khác biệt trong cảm nhận giữa khách nội địa và khách quốc tế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Điều chỉnh và kiểm chứng thực nghiệm mô hình SERVQUAL/SERVPERF kết hợp lý thuyết của Grönroos trong bối cảnh đánh giá hệ thống website đặt phòng trực tuyến của một khách sạn cụ thể.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu khảo sát thực tế tại Hội An và đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị mang tính khả thi cho Khách sạn Thanh Bình Riverside nhằm hoàn thiện website, cân đối chi phí giữa kênh bán hàng trực tiếp và đại lý OTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Khách sạn Thanh Bình Riverside với quy mô mẫu 150 du khách, chưa đại diện cho toàn bộ hệ thống cơ sở lưu trú tại Hội An.
    • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2019, chưa phản ánh được sự biến động đánh giá của du khách qua các mùa du lịch khác nhau trong năm (đặc biệt giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm).
    • Dữ liệu thứ cấp về tài chính và kết quả kinh doanh mới dừng lại ở giai đoạn 2016–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều cơ sở lưu trú ở các phân khúc khác nhau (resort, khách sạn 3–5 sao, homestay) trên địa bàn tỉnh Quảng Nam và khu vực miền Trung.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hành vi thanh toán điện tử và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trực tiếp trên website khách sạn so với các kênh trung gian OTA.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị Khách sạn - Du lịch, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo cách thiết kế đề tài đánh giá dịch vụ trực tuyến, phương pháp điều chỉnh thang đo SERVQUAL/SERVPERF và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test, Independent Sample T-Test).
  • Các nhà quản lý khách sạn và cơ sở lưu trú: Cung cấp tài liệu tham khảo về cách bố trí các module chức năng trên website khách sạn, phương thức quản lý kênh OTA và các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao trải nghiệm đặt phòng trực tuyến cho du khách.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Thanh Bình Riverside có quy mô phòng và cơ cấu giá như thế nào?
Khách sạn có quy mô 81 phòng (chiều cao 3 tầng, diện tích mỗi phòng đạt chuẩn 40m²) và 4 phòng villa dự kiến. Cơ cấu gồm 15 phòng Deluxe Garden View (giá mùa cao điểm 1.200.000 VNĐ), 42 phòng Deluxe River View (giá 1.400.000 VNĐ) và 24 phòng King Suit (giá 1.600.000 VNĐ). Mùa thấp điểm áp dụng giảm giá khoảng 15%.

2. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận có sự điều chỉnh nào so với mô hình SERVQUAL truyền thống?
Tác giả đã loại bỏ nhân tố "Phương tiện hữu hình" của mô hình SERVQUAL (vì không phù hợp với môi trường dịch vụ trực tuyến) và bổ sung nhân tố "Chất lượng kỹ thuật" dựa trên mô hình của Grönroos (1984), tạo thành mô hình 5 nhân tố: Độ tin cậy, Mức đáp ứng, Sự bảo đảm, Sự đồng cảm và Chất lượng kỹ thuật.

3. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán dựa trên cơ sở nào và thực tế thu thập bao nhiêu?
Dựa theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($N \ge 5 \times k$, với $k = 26$ biến quan sát), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $130$ mẫu. Tác giả đã tiến hành phát và thu thập 150 bảng câu hỏi hợp lệ từ các du khách đang lưu trú tại khách sạn đã từng đặt phòng qua website.

4. Báo cáo Vecom được trích dẫn trong khóa luận phản ánh thực trạng ứng dụng website của doanh nghiệp ra sao?
Theo số liệu khảo sát hơn 4.300 doanh nghiệp của Hiệp hội TMĐT Việt Nam năm 2018, có 44% doanh nghiệp xây dựng website; 47% doanh nghiệp cập nhật website hàng ngày và 23% cập nhật hàng tuần. Kênh bán hàng qua mạng xã hội được 45% doanh nghiệp đánh giá cao, trong khi website doanh nghiệp đạt 32%.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào để đẩy mạnh ứng dụng TMĐT tại khách sạn?
Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật vững chắc; Nâng cao chất lượng, hiệu quả hệ thống đặt phòng trực tuyến; Nâng cao hiệu quả từ các kênh OTA; Đẩy mạnh quảng cáo website TMĐT; Đầu tư nguồn ngân sách và đào tạo nhân lực chuyên trách website.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Lê Mỹ Triều đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử và phân tích thực trạng ứng dụng TMĐT trong hệ thống đặt phòng tại Khách sạn Thanh Bình Riverside Hội An. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với cỡ mẫu 150 du khách, đề tài đã kiểm định mô hình chất lượng dịch vụ website đặt phòng trực tuyến dựa trên 5 nhân tố cốt lõi. Các kết quả phân tích và hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống đặt phòng và năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh dịch vụ lưu trú.