Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng trung bình gần 7%/năm, thu nhập bình quân đầu người tăng gấp 5 lần (Xuân Phong, 2019), trong đó chiến lược hội nhập và định hướng xuất khẩu đóng vai trò trụ cột. Trong các ngành hàng chủ lực, giày dép giữ vị thế đặc biệt khi Việt Nam là quốc gia xuất khẩu giày dép đứng thứ 2 thế giới (chỉ sau Trung Quốc theo dữ liệu Trademap). Tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam năm 2019 đạt gần 19 tỷ USD, chiếm 7,18% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước, tăng gấp hơn 3,6 lần so với mức 5,22 tỷ USD năm 2010.

Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu trọng điểm với quy mô 27 quốc gia thành viên và gần 500 triệu dân. Sau quá trình đàm phán từ tháng 6/2012 và hoàn tất ký kết vào tháng 6/2019, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020. Các cam kết cắt giảm thuế quan sâu trong EVFTA mở ra dư địa tăng trưởng lớn nhưng đồng thời đặt ra thách thức về rào cản kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và biện pháp phòng vệ thương mại. Trong bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu tác động toàn diện của EVFTA đến ngành giày dép Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu của ngành.

Nhiệm vụ/Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ hội và thách thức của ngành giày dép Việt Nam khi tham gia Hiệp định EVFTA là gì?
  2. Tác động của việc cắt giảm thuế quan trong EVFTA đến xuất khẩu giày dép Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để ngành giày dép Việt Nam phát triển bền vững sau khi Hiệp định có hiệu lực?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường EU.
  • Phạm vi không gian: Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2019; mô phỏng lộ trình cắt giảm thuế quan đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế với mô hình mô phỏng định lượng và phân tích định tính chuyên sâu:

  • Khung lý thuyết thương mại: Vận dụng lý thuyết về liên kết kinh tế quốc tế và liên minh thuế quan của Jacob Viner (1960), tập trung vào hai hiệu ứng cốt lõi:
    • Hiệu ứng tạo lập thương mại (Trade Creation - TC): Sự thay thế hàng hóa sản xuất nội địa có chi phí cao bằng hàng nhập khẩu giá rẻ hơn từ nước thành viên nhờ dỡ bỏ thuế quan.
    • Hiệu ứng chệch hướng thương mại (Trade Diversion - TD): Sự dịch chuyển nguồn nhập khẩu từ quốc gia ngoài khối có chi phí thấp sang quốc gia thành viên được hưởng ưu đãi thuế quan.
    • Tác động phi thuế quan và thể chế: Khung cam kết tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), kiểm dịch động thực vật (SPS), quy tắc xuất xứ (RoO), sở hữu trí tuệ và phòng vệ thương mại.
  • Phương pháp định lượng (Mô hình SMART):
    • Sử dụng Phần mềm Phân tích Thị trường và Hạn chế Thương mại (Software for Market Access and Restrictions to Trade - SMART), thuộc hệ thống Giải pháp Thương mại Tích hợp Thế giới (WITS) do Ngân hàng Thế giới (World Bank) và UNCTAD phát triển.
    • Đây là mô hình cân bằng cục bộ (Partial Equilibrium - PE) cho phép ước lượng tác động tĩnh của thay đổi thuế quan đến từng dòng sản phẩm chi tiết đến cấp độ HS 6 chữ số.
    • Các giả định của mô hình:
      • Độ co giãn của nguồn cung xuất khẩu ($\beta$) mặc định là vô hạn ($99$), do quy mô thị trường của Việt Nam nhỏ so với toàn cầu.
      • Độ co giãn thay thế nhập khẩu ($\sigma$) cố định ở mức $1,5$ theo giả định của Armington (1969) và khuyến nghị của Jammes & Olarreaga (2005) đối với hàng công nghiệp.
      • Độ co giãn của cầu nhập khẩu ($\eta$) được cập nhật theo ước lượng thực nghiệm của Kee et al. cho từng phân nhóm HS 6 chữ số.
  • Phương pháp định tính: Phân tích nội dung văn kiện pháp lý EVFTA, đánh giá các quy định phi thuế quan, quy tắc xuất xứ (RoO) và các tiêu chuẩn kỹ thuật của EU.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu xuất nhập khẩu và biểu thuế hải quan năm 2019 trích xuất từ cơ sở dữ liệu Trademap của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và WITS (World Bank/UNCTAD); số liệu tổng quan kinh tế từ Tổng cục Thống kê và VCCI.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm chủ đề chính:

  1. Tác động của FTA đến kinh tế tổng thể Việt Nam: Các nghiên cứu của Pham Nguyen Minh et al. (2018), Trần Thị Trang & Đỗ Thị Thanh Mai (2019), Nguyễn Mạnh Toàn et al. (2020 - sử dụng mô hình DCGE với ma trận VSAM2012 chỉ ra tác động dài hạn của việc giảm thuế đến ngành công nghiệp da giày).
  2. Tác động của FTA đến hoạt động thương mại chung: Nghiên cứu của Nguyễn Tiến Dũng (2011), Jha et al. (2011 - mô hình CGE về AKFTA), Hà Văn Hội (2013), Nguyễn Anh Thu et al. (2015 - mô hình trọng lực Gravity), Vũ Thanh Hương (2017), Nghiem Xuan Khoat & Cismas (2019).
  3. Tác động của FTA đến các ngành hàng riêng biệt: Nghiên cứu của Vũ Thanh Hương & Nguyễn Thị Minh Phương (2016 - sử dụng chỉ số RCA và chỉ số chuyên môn hóa xuất khẩu ES khẳng định giày dép là ngành có lợi thế so sánh cao), Đào Quỳnh Trang (2017), Lu (2018 - CGE đánh giá dệt may trong CPTPP và EVFTA).
  4. Tác động của FTA đến xuất khẩu ngành da giày: Các công trình của Vũ Thanh Hương (2017) và Võ Tất Thắng et al. (2017 - ứng dụng mô hình SMART đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ và phòng vệ thương mại).

Tác giả xác định các khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây sử dụng số liệu cũ trước khi EVFTA được ký kết/phê chuẩn, chưa đánh giá định lượng cập nhật theo biểu thuế chính thức và thiếu phân tích chuyên biệt kết hợp định tính - định lượng cho ngành giày dép ở cấp độ phân loại HS chi tiết.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của Hiệp định thương mại tự do đến xuất nhập khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về FTA từ quan điểm truyền thống (GATT 1947, WTO 1995: tập trung cắt giảm thuế quan và hạn chế định lượng) đến quan điểm hiện đại/thế hệ mới (VCCI 2013: mở rộng sang mua sắm chính phủ, lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ). Phân loại FTA theo số lượng thành viên (song phương, khu vực, hỗn hợp) và theo mức độ tự do hóa (kiểu Mỹ, kiểu Châu Âu, kiểu các nước đang phát triển).

Phân tích tiến trình hình thành EVFTA từ tháng 10/2010 đến khi có hiệu lực (01/8/2020), trong đó điểm nhấn là sự kiện tách hiệp định thành EVFTA và IPA vào tháng 6/2018. Chương 2 làm rõ các cam kết then chốt đối với ngành giày dép:

Nhóm cam kết Chi tiết quy định trong EVFTA
Cắt giảm thuế quan Xóa bỏ ngay 37% số dòng thuế (chiếm 42,1% kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam có thuế cơ sở từ 3,5% - 17%). Lộ trình xóa bỏ 73,2% dòng thuế sau 3 năm và đạt 100% dòng thuế (thuộc nhóm B7) sau 7 năm.
Quy tắc xuất xứ (RoO) Quy định tại Nghị định thư kèm Hiệp định. Đối với nhóm HS 64 (trừ 6406): sản phẩm phải sản xuất từ các bộ phận có xuất xứ ngoại trừ mục 6406; đối với nhóm 6406: áp dụng quy tắc chuyển đổi nhóm (CTH).
Chứng nhận xuất xứ Sử dụng mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ EUR.1 (Phụ lục VII). Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ REX (đối với EU: lô hàng >6.000 EUR áp dụng cho nhà xuất khẩu đủ điều kiện; Việt Nam bảo lưu cơ chế cấp C/O truyền thống và áp dụng tự chứng nhận khi đủ điều kiện). Cho phép quá cảnh qua nước thứ ba nếu có kiểm soát hải quan.
Rào cản kỹ thuật (TBT) Quy định EC/1907/2006 (REACH) về đăng ký và kiểm soát hóa chất; Chỉ thị 94/11/EC về dán nhãn vật liệu cấu phần chính giày dép; Chỉ thị 94/62/EC về đóng gói và hạn chế kim loại nặng trong rác thải bao gói; Quy định EC/1007/2011 về xơ dệt; Chỉ thị 89/689/EEC về thiết bị bảo hộ. Chấp nhận ghi nhãn "Made in EU".
Phòng vệ thương mại Quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp và các biện pháp tự vệ đặc biệt.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và số liệu

Trình bày phương pháp luận định lượng mô hình SMART (WITS) và phương pháp định tính. Thiết lập các phương trình toán học mô tả tác động tạo lập thương mại ($TC$), chệch hướng thương mại ($TD$), hiệu ứng thương mại ròng ($TE = TC + TD$) và biến thiên phúc lợi ròng ($W$). Xác lập các tham số đầu vào: độ co giãn cung xuất khẩu $\beta = 99$, độ co giãn thay thế $\sigma = 1,5$, cùng cơ sở dữ liệu thương mại - biểu thuế năm 2019 cho 6 nhóm sản phẩm HS 4 chữ số: 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6406.

Chương 4: Đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do (EVFTA) đến xuất khẩu giày dép của Việt Nam

Phân tích thực trạng thương mại hàng hóa song phương giai đoạn 2010 - 2019: kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng từ 9,725 tỷ USD (2010) lên 35,732 tỷ USD (2019), tăng hơn 3,5 lần; nhập khẩu từ EU tăng từ 5,858 tỷ USD lên 14,071 tỷ USD. Nhóm ngành máy điện và thiết bị điện tử (HS 85) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,36% (14,560 tỷ USD), nhóm giày dép (HS 64) đứng thứ 2 chiếm 12,86% (4,699 tỷ USD).

Cơ cấu xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU năm 2019 theo mã HS 4 chữ số:

Mã HS Mô tả mặt hàng Kim ngạch xuất khẩu sang EU (1.000 USD)
6404 Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt 2.730.000
6403 Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc 1.098.000
6402 Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ bằng cao su hoặc plastic 785.935
6406 Các bộ phận của giày, dép (kể cả mũi giày đã hoặc chưa gắn đế trừ đế ngoài); miếng lót, gót giày, ghệt... 144.039
6405 Giày, dép khác 23.995
6401 Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ bằng cao su hoặc plastic, không khâu/tán đinh 1.897

Cơ cấu thị trường nhập khẩu giày dép Việt Nam tại EU năm 2019: Bỉ là thị trường nhập khẩu lớn nhất đạt trên 1,162 tỷ USD (chiếm trên 25% tổng xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU), tiếp đến là Đức đạt 1,014 tỷ USD (chiếm trên 22%), Tây Ban Nha đạt 236,135 triệu USD (4,59%). Trên toàn cầu, EU là thị trường xuất khẩu giày dép lớn thứ 2 của Việt Nam (chiếm 24,22%), sau Hoa Kỳ (chiếm trên 35% với 6,676 tỷ USD). Tại thị trường nội địa EU, Việt Nam là nguồn cung lớn thứ 2 (đạt 7,6 tỷ USD, chiếm 13% thị phần), đứng sau Trung Quốc (12,32 tỷ USD, chiếm 22%), vượt qua Ý (5,019 tỷ USD, 9%), Đức (4,14 tỷ USD, 7%) và Indonesia (2,548 tỷ USD, 4%).

Thiết lập 2 kịch bản mô phỏng mô hình SMART:

  • Kịch bản 1: EU cắt bỏ hoàn toàn thuế quan cho mặt hàng giày dép Việt Nam đến năm 2028 theo cam kết nhóm B7 (không xét đến các FTA khác của EU).
  • Kịch bản 2: EU cắt giảm thuế quan đồng thời cho cả Việt Nam và Indonesia (do EU khởi động đàm phán FTA với Indonesia từ tháng 7/2016).

Đánh giá định tính cơ hội và thách thức:

  • Cơ hội: Lợi thế cạnh tranh giá nhờ chênh lệch thuế suất ưu đãi; gia tăng thị phần so với các đối thủ cạnh tranh ngoài khối; thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào công nghiệp hỗ trợ da giày.
  • Thách thức: Yêu cầu xuất xứ nghiêm ngặt từ khâu nguyên liệu mũ/đế; chi phí tuân thủ các quy định TBT/REACH về hóa chất và môi trường; nguy cơ đối mặt với các vụ kiện phòng vệ thương mại khi kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng nóng.

Chương 5: Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

Đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể cho hai nhóm chủ thể:

  • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý:
    • Quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp hỗ trợ sản xuất nguyên phụ liệu da giày tập trung nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối.
    • Hoàn thiện hệ thống hạ tầng kiểm định chất lượng, xây dựng các trung tâm thử nghiệm đạt chuẩn Châu Âu để hỗ trợ doanh nghiệp kiểm định hóa chất theo REACH.
    • Cải cách thủ tục hành chính hải quan, triển khai đồng bộ lộ trình tự chứng nhận xuất xứ (REX).
    • Tăng cường cơ chế cảnh báo sớm các vụ điều tra phòng vệ thương mại từ phía EU.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày dép:
    • Tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu đạt chuẩn xuất xứ EVFTA để hưởng thuế suất 0%.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ, kiểm soát chặt chẽ danh mục hóa chất sử dụng trong thuộc da và gia công theo chuẩn REACH.
    • Chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM.
    • Đẩy mạnh áp dụng hệ thống ghi nhãn, nhận diện bao bì sinh học theo Chỉ thị 94/11/EC và 94/62/EC.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh toàn cảnh về cơ cấu thương mại giày dép Việt Nam - EU giai đoạn 2010 - 2019: kim ngạch xuất khẩu giày dép sang EU tăng trưởng từ 1,781 tỷ USD lên 4,6 tỷ USD (gấp hơn 2,5 lần), đưa giày dép trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn thứ hai sang EU (chiếm 12,86% tổng giá trị xuất khẩu).
  • Làm rõ cấu trúc xuất khẩu tập trung chủ yếu vào hai nhóm mặt hàng chủ lực là HS 6404 (giày dép mũ vải dệt, đạt 2,730 tỷ USD) và HS 6403 (giày dép mũ da thuộc, đạt 1,098 tỷ USD). Bỉ và Đức là hai cửa ngõ nhập khẩu lớn nhất, chiếm gần 50% tổng kim ngạch giày dép của Việt Nam vào EU.
  • Phân tích chi tiết biểu cam kết thuế quan: 37% số dòng thuế được xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực và 100% dòng thuế đưa về 0% sau 7 năm.
  • Hệ thống hóa các rào cản kỹ thuật bắt buộc: quy chuẩn REACH (EC/1907/2006), dán nhãn nguyên liệu (Chỉ thị 94/11/EC) và quy định đóng gói (Chỉ thị 94/62/EC).

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết liên minh thuế quan và công cụ mô phỏng SMART với dữ liệu cập nhật năm 2019 ngay trước thời điểm EVFTA có hiệu lực.
  • Đánh giá cụ thể tác động của việc cắt giảm thuế quan chi tiết đến từng mã HS 4 chữ số và 6 chữ số của ngành giày dép, giúp khắc phục tính khái quát của các nghiên cứu thương mại vĩ mô trước đó.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với quy định kỹ thuật và cam kết xuất xứ thực tế của EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng mô hình cân bằng cục bộ (SMART) - mang tính chất phân tích tĩnh, bỏ qua sự tương tác liên ngành, dịch chuyển nguồn lực lao động, vốn giữa các ngành kinh tế và sự biến động của tỷ giá hối đoái theo thời gian.
    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2019 (giai đoạn trước đại dịch COVID-19 và trước thời điểm thực thi chính thức tháng 8/2020), chưa phản ánh được các biến động đứt gãy chuỗi cung ứng thực tế trong giai đoạn 2020 - 2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể động (Dynamic CGE) để lượng hóa tác động lan tỏa của EVFTA đối với toàn bộ nền kinh tế và thị trường lao động ngành da giày.
    • Bổ sung dữ liệu thực tế sau thực thi (từ sau ngày 01/8/2020) để so sánh giữa kết quả mô phỏng dự báo và mức độ tận dụng ưu đãi C/O mẫu EUR.1 thực tế của các doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, VCCI; các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu da giày.
  • Phần giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Chương 2: Bản tổng hợp quy tắc xuất xứ chi tiết (Bảng 2.1) và hệ thống các chỉ thị TBT bắt buộc của EU (REACH, Chỉ thị 94/11/EC, Chỉ thị 94/62/EC).
    • Chương 3 & 4: Phương pháp thiết lập tham số mô hình SMART trên cơ sở dữ liệu WITS phục vụ cho các nghiên cứu mô phỏng chính sách thuế quan thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế của ngành giày dép Việt Nam tại thị trường EU trước khi EVFTA có hiệu lực như thế nào?

Năm 2019, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ 2 vào thị trường EU với kim ngạch đạt 7,6 tỷ USD (chiếm 13% thị phần), chỉ đứng sau Trung Quốc (12,32 tỷ USD, chiếm 22% thị phần) và đứng trên các nước như Ý (5,019 tỷ USD), Đức (4,14 tỷ USD) và Indonesia (2,548 tỷ USD). Giày dép là mặt hàng xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam sang EU với kim ngạch 4,699 tỷ USD, chiếm 12,86% tổng kim ngạch xuất khẩu sang khối này.

2. Lộ trình cắt giảm thuế quan của EU đối với mặt hàng giày dép Việt Nam được quy định ra sao?

Theo cam kết EVFTA, EU xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với khoảng 37% số dòng thuế (tương đương 42,1% kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam đang chịu mức thuế cơ sở từ 3,5% - 17%). Tỷ lệ xóa bỏ thuế nhập khẩu tăng lên 73,2% sau 3 năm và đạt 100% sau 7 năm (lộ trình nhóm B7, hoàn tất vào năm 2028).

3. Quy tắc xuất xứ cụ thể (RoO) áp dụng cho mặt hàng giày dép trong EVFTA là gì?

Theo Hiệp định EVFTA, toàn bộ các mặt hàng thuộc Chương HS 64 (trừ nhóm 6406) phải được sản xuất từ các bộ phận có xuất xứ nội khối, ngoại trừ các dòng thuế trong mục 6406. Đối với nhóm mã HS 6406 (các bộ phận của giày dép), quy tắc xuất xứ yêu cầu phải đạt tiêu chí chuyển đổi nhóm mã hàng (CTH).

4. Hai thị trường thành viên EU nào nhập khẩu giày dép nhiều nhất từ Việt Nam trong năm 2019?

Bỉ và Đức là hai thị trường lớn nhất trong khối EU: Bỉ dẫn đầu với kim ngạch nhập khẩu đạt trên 1,162 tỷ USD (chiếm trên 25% tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU), tiếp đến là Đức với kim ngạch 1,014 tỷ USD (chiếm trên 22% tổng kim ngạch toàn khối).

5. Những quy định kỹ thuật (TBT) chính của EU áp đặt lên sản phẩm giày dép xuất khẩu là gì?

Các quy định kỹ thuật cốt lõi gồm có: Quy định EC/1907/2006 (REACH) về đăng ký, đánh giá và giới hạn hóa chất; Chỉ thị 94/11/EC quy định bắt buộc về dán nhãn vật liệu cấu phần chính (mũ giày, đế ngoài, lót giày); Chỉ thị 94/62/EC về kiểm soát rác thải bao gói và hạn chế hàm lượng kim loại nặng; cùng các quy định về tên xơ dệt (EC/1007/2011) và thiết bị bảo hộ cá nhân (Chỉ thị 89/689/EEC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ngọc Ánh đã phân tích một cách có hệ thống tác động của Hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu ngành giày dép Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu thông qua kết hợp phương pháp định tính và mô hình định lượng SMART. Kết quả nghiên cứu khẳng định EVFTA mang lại cơ hội mở rộng thị phần rõ rệt nhờ lộ trình xóa bỏ 100% thuế quan trong vòng 7 năm đối với các nhóm hàng chủ lực (HS 6404, HS 6403). Tuy nhiên, để hiện thực hóa các lợi ích kinh tế này, ngành da giày Việt Nam cần giải quyết căn bản các nút thắt về vùng nguyên phụ liệu nội địa nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ (RoO) và nâng cao năng lực tuân thủ các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt từ thị trường EU.