Nghiên cứu tác động của hiệp định thương mại tự do ukvfta đến xuất khẩu thủy sản của việt nam sang thị trường vương quốc anh

Nghiên cứu tác động của hiệp định UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Vương quốc Anh, phân tích cơ hội và thách thức.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

61
36
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. UKVFTA Tổng Quan Tác Động Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Ngành thủy sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Hiệp định UKVFTA mang đến nhiều cơ hội mới cho xuất khẩu thủy sản sang Vương quốc Anh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa những lợi ích này và giảm thiểu những thách thức, cần có sự nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng. Bài viết này sẽ đi sâu vào tác động của UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Anh, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách. Số liệu từ ITC cho thấy Vương quốc Anh nhập khẩu trung bình 4,32 tỷ USD thủy sản mỗi năm, cho thấy tiềm năng lớn cho thủy sản Việt Nam. Theo báo cáo nghiên cứu, năm 2022, Việt Nam là nguồn cung cấp thủy sản lớn thứ tư cho Anh, chiếm khoảng 7% thị phần. Hiệp định UKVFTA với những ưu đãi thuế quan đã tạo ra ảnh hưởng tích cực trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Anh.

1.1. Vai trò quan trọng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Xuất khẩu thủy sản đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu, cân bằng cán cân thanh toán và tạo nguồn vốn cho đầu tư phát triển. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu ngành thủy sản đạt kỷ lục 11 tỷ USD, chiếm 3% tổng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Điều này giúp Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba thế giới. Thủy sản đóng góp 3,8% vào GDP của Việt Nam năm 2022, với tổng giá trị sản xuất đạt 714.000 tỷ đồng. Chính phủ Việt Nam luôn coi thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn và có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển ngành.

1.2. Cơ hội và thách thức từ Hiệp định UKVFTA

Hiệp định UKVFTA mang đến cơ hội giảm thuế quan, tạo lợi thế cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam tại thị trường Anh. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với những thách thức như đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm khắt khe và các rào cản kỹ thuật. Các mặt hàng thủy sản chủ lực cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ hiệp định. Bên cạnh đó, hàng hóa Việt Nam cụ thể là các mặt hàng thủy sản chủ lực cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ hiệp định. Để tận dụng tối đa cơ hội, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu uy tín.

II. Thách Thức Rào Cản Thương Mại UKVFTA Cho Thủy Sản

Mặc dù UKVFTA mở ra nhiều cơ hội, nhưng các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Các tiêu chuẩn chất lượng thủy sảnan toàn thực phẩm của Vương quốc Anh rất khắt khe. Bên cạnh đó, các hàng rào kỹ thuậtrào cản thương mại khác cũng có thể gây khó khăn cho việc xuất khẩu. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của thị trường. Theo báo cáo nghiên cứu, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc truy xuất nguồn gốc, đảm bảo phát triển bền vững và tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn môi trường.

2.1. Tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm khắt khe

Thị trường Anh đòi hỏi các sản phẩm thủy sản phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượngan toàn thực phẩm rất cao. Các quy định về dư lượng kháng sinh, hóa chất, kim loại nặng... cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất và chế biến để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc truy xuất nguồn gốc, đảm bảo phát triển bền vững và tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn môi trường.

2.2. Hàng rào kỹ thuật và rào cản thương mại khác

Ngoài các tiêu chuẩn chất lượng, xuất khẩu thủy sản sang Vương quốc Anh còn phải đối mặt với các hàng rào kỹ thuật như quy định về chứng nhận, nhãn mác, bao bì, v.v. Các rào cản thương mại khác như quy định về phòng vệ thương mại cũng có thể gây khó khăn. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin, tuân thủ các quy định và xây dựng quan hệ tốt với các cơ quan chức năng để giải quyết các vấn đề phát sinh.

III. Cách Tăng Kim Ngạch Giải Pháp Xuất Khẩu Thủy Sản UKVFTA

Để tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang Vương quốc Anh dưới tác động của UKVFTA, doanh nghiệp cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Cần chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa các loại thủy sản xuất khẩu, xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả và đẩy mạnh hoạt động phát triển thị trường. Bên cạnh đó, cần tận dụng tối đa các ưu đãi từ UKVFTA, hợp tác với các đối tác nước ngoài và tăng cường quảng bá thương hiệu thủy sản Việt Nam. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần tại thị trường Anh.

3.1. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm

Chất lượng là yếu tố then chốt để cạnh tranh tại thị trường Anh. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và quản lý chất lượng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các loại thủy sản xuất khẩu, không chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống như tômcá tra mà còn phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Cần tập trung vào những sản phẩm có giá trị gia tăng như hải sản chế biến sẵn, tôm, , mực, nghêu.

3.2. Xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả và phát triển thị trường

Xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả từ khâu nuôi trồng, khai thác đến chế biến, bảo quản và vận chuyển là yếu tố quan trọng để giảm chi phí và nâng cao tính cạnh tranh. Doanh nghiệp cần hợp tác với các nhà cung cấp uy tín, kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu và áp dụng các giải pháp logistics hiệu quả. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh hoạt động phát triển thị trường, tìm kiếm các kênh phân phối mới, tham gia các hội chợ triển lãm và quảng bá thương hiệu thủy sản Việt Nam. Cần chủ động mở rộng thị trường và xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Thúc Đẩy Xuất Khẩu Thủy Sản Sang Anh

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang Vương quốc Anh. Cần hoàn thiện các chính sách xuất khẩu thủy sản, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần tăng cường hợp tác quốc tế, đàm phán các thỏa thuận thương mại và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Anh. Theo các chuyên gia, sự hỗ trợ của Chính phủ sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và tận dụng tối đa cơ hội từ UKVFTA.

4.1. Hoàn thiện chính sách và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi

Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách liên quan đến xuất khẩu thủy sản, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và thuận lợi cho doanh nghiệp. Cần giảm thiểu các thủ tục hành chính, đơn giản hóa các quy trình và tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi gian lận thương mại, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp chân chính.

4.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp

Chính phủ cần tăng cường hợp tác quốc tế với Vương quốc Anh và các nước khác để giải quyết các vấn đề liên quan đến thương mại, đầu tư và phát triển thị trường. Cần đàm phán các thỏa thuận thương mại song phương và đa phương, tạo điều kiện cho thủy sản Việt Nam tiếp cận thị trường Anh với các điều kiện ưu đãi. Bên cạnh đó, cần bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường Anh, giải quyết các tranh chấp thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại.

V. Phân Tích Nghiên Cứu Tác Động UKVFTA Đến Xuất Khẩu Thủy Sản

Nghiên cứu về tác động của UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương quốc Anh cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Các phương pháp phân tích định lượng và định tính cần được sử dụng để đánh giá chính xác những cơ hội và thách thức. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách để đưa ra các quyết định phù hợp. Theo báo cáo nghiên cứu, việc sử dụng mô hình SMART có thể giúp dự báo tác động của UKVFTA đến kim ngạch xuất khẩu, tạo lập thương mạichuyển hướng thương mại.

5.1. Phương pháp phân tích định lượng và định tính

Các phương pháp phân tích định lượng như mô hình SMART, phân tích hồi quy, phân tích chuỗi thời gian... có thể được sử dụng để đánh giá tác động của UKVFTA đến kim ngạch xuất khẩu, giá cả, lượng cung cầu và các yếu tố khác. Các phương pháp phân tích định tính như phỏng vấn chuyên gia, khảo sát doanh nghiệp, phân tích tài liệu... có thể được sử dụng để đánh giá các yếu tố phi kinh tế như tiêu chuẩn chất lượng, rào cản kỹ thuật, văn hóa tiêu dùng và các yếu tố khác.

5.2. Dự báo tác động của UKVFTA bằng mô hình SMART

Mô hình SMART là một công cụ hữu ích để dự báo tác động của UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản. Mô hình này có thể giúp đánh giá tác động tạo lập thương mại (trade creation) và tác động chuyển hướng thương mại (trade diversion) của hiệp định. Kết quả dự báo sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách để đưa ra các quyết định phù hợp. Báo cáo nghiên cứu sử dụng mô hình SMART mô phỏng tác động của hiệp định UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Anh.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Xuất Khẩu Thủy Sản UKVFTA

Để phát triển xuất khẩu thủy sản sang Vương quốc Anh một cách bền vững dưới tác động của UKVFTA, cần chú trọng đến các yếu tố như phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ tiêu chuẩn môi trường và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với các thay đổi của thị trường, đầu tư vào công nghệ xanh và xây dựng thương hiệu uy tín. Theo các chuyên gia, phát triển bền vững là con đường duy nhất để xuất khẩu thủy sản Việt Nam có thể cạnh tranh lâu dài tại thị trường Anh.

6.1. Phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc

Phát triển bền vững là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn cung thủy sản ổn định và bảo vệ tiêu chuẩn môi trường. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp nuôi trồng, khai thác thủy sản thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng, minh bạch để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

6.2. Nâng cao giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu

Để tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm thủy sản, doanh nghiệp cần đầu tư vào chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn như hải sản chế biến sẵn, các sản phẩm đóng gói tiện lợi và các sản phẩm có hương vị độc đáo. Bên cạnh đó, cần xây dựng thương hiệu uy tín, quảng bá hình ảnh thủy sản Việt Nam chất lượng cao và thân thiện với môi trường tại thị trường Anh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam là quốc gia sở hữu nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội giúp ngành thủy sản có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi, đường bờ biển dài hơn 3.260 km, khu đặc quyền kinh tế với diện tích một triệu km vuông với nhiều ngư trường giàu có cùng hệ sinh thái đa dạng và khí hậu nhiệt đới thích hợp cho nuôi trồng, khai thác nhiều loại thủy sản khác nhau. Tận dụng phát triển những lợi thế đó, Việt Nam luôn là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, đứng thứ nhất Đông Nam Á, thứ hai châu Á và thứ tư thế giới.

Xuất khẩu thủy sản là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của nước ta, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu hàng năm đem đến nguồn cung ngoại tệ lớn giúp cân bằng cán cân thanh toán quốc tế và tạo nguồn vốn cho đầu tư phát triển. Vào năm 2022, kim ngạch xuất khẩu ngành thủy sản xuất xác lập kỷ lục 11 tỷ USD chiếm 3% tổng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, tăng 23,8% so với cùng kỳ năm 2021 (8,89 tỷ USD). Thành tích này giúp Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba thế giới (sau Trung Quốc và Na Uy), chiếm trên 7% thị phần thế giới với hơn 170 thị trường xuất khẩu, ghi nhận mức kỷ lục trong lịch sử. So với tổng kim ngạch xuất khẩu khu vực kinh tế trong nước, ngành thủy sản đóng góp gần 12% giá trị.

Thuỷ sản là một trong những ngành có đóng góp lớn vào GDP (tổng sản phẩm quốc nội) của quốc gia và cung cấp việc làm cho hàng triệu người dân. Là một trong những ngành mũi nhọn của cả nước, thủy sản đóng góp đóng góp 3,8% vào GDP Việt Nam năm 2022, với tổng giá trị sản xuất đạt 714.000 tỷ đồng, tăng 4,43% so với năm 2021. Hiện nay, các thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam có thể kể đến là: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc. Năm thị trường này đã chiếm gần 70% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

Ngoài năm thị trường trên, Việt Nam còn xuất khẩu thủy sản sang nhiều thị trường khác như ASEAN, Nga, Úc, Canada và Anh. Trong đó, Vương quốc Anh là thị trường rất tiềm năng cho thủy sản Việt Nam. Theo dữ liệu thống kê từ ITC, thời gian gần đây trung bình Anh chi khoảng 4,32 tỷ USD mỗi năm để nhập khẩu thủy sản, nhu cầu tiêu dùng thủy sản của người dân nơi đây luôn ở mức cao. Tuy nhiên, thị phần xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Anh còn khá khiêm tốn.

Theo đó năm 2022, Việt Nam là nguồn cung cấp thủy sản lớn thứ tư cho Anh 10 nhưng chỉ chiếm khoảng 7% thị phần. Những con số trên là đáng khích lệ nhưng vẫn khiêm tốn so với tiềm năng thể khai thác và “dư địa” xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Anh còn rất lớn. Như vậy, Việt Nam cần tập trung khai thác tiềm năng to lớn này để tăng kim ngạch xuất khẩu. Vương quốc Anh đã có mối quan hệ thương mại song phương bền vững với Việt Nam trong nhiều năm gần đây, đây là đối tác lớn thứ ba của Việt Nam ở châu Âu.

Khi hiệp định UKVFTA được ký kết đã đánh dấu bước ngoặt trong hợp tác thương mại giữa Anh và Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội và mang lại cho nước ta những lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường này. Sau gần một năm hiệp định có hiệu lực, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Anh đạt “kỳ tích” 5,24 tỷ USD, tăng 15,6% so với cùng kỳ năm 2020. Trong đó, 7 tháng đầu năm 2021 kim ngạch thủy sản xuất khẩu sang thị trường này đã tăng 1,89% so với cùng kỳ năm ngoái. Qua đây, ta thấy được cơ hội lớn từ UKVFTA trong việc giúp tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường tiềm năng này.

Hiệp định UKVFTA với những ưu đãi thuế quan đã tạo ra ảnh hưởng tích cực trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Anh. Bên cạnh đó, hàng hóa Việt Nam cụ thể là các mặt hàng thủy sản chủ lực cũng phải đối mặt với nhiều thách thức từ hiệp định. Vì vậy, nhóm tác giả tiến hành nghiên cứu tác động của Hiệp định UKVFTA đến việc xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Vương quốc Anh. Từ đó đưa ra giải pháp thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn, nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng này sang thị trường này.

TUYÊN BỐ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Đề tài “Nghiên cứu tác động của Hiệp định Thương mại Tự do UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Vương quốc Anh. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Bài nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản từ Việt Nam sang Vương quốc Anh trước, chuẩn bị và sau khi Hiệp định Thương mại Tự do UKVFTA có hiệu lực. Đồng thời, nghiên cứu tác động của hiệp định UKVFTA đến xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam.

Từ đó đưa ra các kiến nghị cơ bản cho Chính phủ và các 11 doanh nghiệp để có thể tận dụng hiệu quả hơn các lợi ích cũng như vượt qua các thách thức mà UKVFTA mang lại để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản từ Việt Nam sang Anh tăng trưởng nhiều hơn, với tốc độ nhanh hơn. Mục tiêu cụ thể Từ mục tiêu tổng quát, nhóm chúng tôi đã xác định được những mục tiêu cụ thể như sau: - Đưa ra cơ sở lý luận về Hiệp định Thương mại Tự do UKVFTA. - Tìm hiểu và tổng hợp nghiên cứu các lý thuyết liên quan đến đánh giá tác động của hiệp định thương mại đến xuất khẩu. - Nghiên cứu về tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Anh.

- Sử dụng mô hình SMART mô phỏng tác động của hiệp định UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Anh. - Đề xuất những giải pháp, kiến nghị đối với Chính phủ, các bộ, ban ngành và doanh nghiệp nhằm tận dụng tốt tiềm năng, cơ hội từ hiệp định UKVFTA và nâng cao khả năng xuất khẩu của thủy sản Việt Nam sang Vương quốc Anh. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tác động của Hiệp định Thương mại Tự do UKVFTA đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Vương quốc Anh.

Thời gian nghiên cứu: Thời gian nghiên cứu bắt đầu từ năm 01/01/2018 đến 28/02/2024. Không gian nghiên cứu: Không gian của đề tài nghiên cứu đó là thị trường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam và thị trường nhập khẩu thủy sản của Vương quốc Anh. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu liên quan đến Hiệp định Thương mại Tự do 12 Aradhna Aggarwal (2004) với nghiên cứu “Impact of tariff reduction on exports: A quantitative assessment of Indian exports to the US” đã đề cập về việc khi Chính phủ nước sở tại giảm thuế nhập khẩu hàng hóa thông qua hiệp định FTA, sức cạnh tranh giữa sản phẩm nhập khẩu và nội địa thay đổi, các sản phẩm ngoại nhập sẽ có nhiều cơ hội hơn ở thị trường trong nước nhờ chính sách thuế mới.

Tác giả Nimonka Bayale và cộng sự (2022) với đề tài “Potential trade, welfare and revenue implications of the African Continental Free Trade Area (AfCFTA) for Ghana: An application of partial equilibrium model” đã sử dụng công cụ SMART như một phương pháp để ước tính những tác động tiềm tàng của việc thực hiện các chính sách của Châu Phi: Hiệp định Khu vực Thương mại Tự do Lục địa (AfCFTA) dành cho Ghana về mặt thương mại, tác động phúc lợi và thu nhập. Bài nghiên cứu đã chỉ ra rằng rằng tổng tác động thương mại ở Ghana có thể sẽ tăng thêm 148,3 triệu USD đồng thời thúc đẩy phúc lợi của người tiêu dùng bằng 8,597 triệu USD. Trong bài nghiên cứu "How do exports and imports affect the use of free trade agreements? Firm-level survey evidence from Southeast Asia" của nhóm tác giả Shujiro Urata và Yoshifumi Fukunaga (2016) dựa trên ước lượng lợi nhuận từ khảo sát cấp công ty với 630 doanh nghiệp sản xuất khắp Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được tiến hành vào năm 2013. Khảo sát cho thấy rằng tỷ trọng xuất khẩu tăng 1% trong tổng số doanh số bán hàng sẽ tăng khả năng sử dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) lên 0,2%.

Đồng thời tỷ trọng nhập khẩu trong tổng đầu vào tăng 1% sẽ giảm xác suất sử dụng các FTA xuống 0,4%. Kết quả từ kỹ thuật làm mịn phân tác có trọng số cục bộ (LOWESS) cho thấy việc sử dụng FTA có hình dấu ngã và có dạng âm là một hàm số của xuất nhập khẩu. Devkota và Mukti P. Upadhyay (2017) nghiên cứu "Impact of SAFTA on South Asian trade" bằng cách đánh giá Hiệp định Thương mại Tự do Nam Á (SAFTA) đến dòng chảy thương mại song phương.

Kết quả cho thấy khi hiệp định SAFTA đi vào hiệu lực, dòng chảy thương mại của các nước thành viên và các nước không phải thành viên đều tăng lên, từ đó các tác giả có niềm tin rằng SAFTA sẽ phát triển hơn nữa, tạo thành một khối tạo lập thương mại, nhờ đó mà đánh tan nghi ngại của nhiều người rằng SAFTA sẽ có tác động chuyển hướng thương mại đáng kể. Angeles Villareal và Ian F. Fergusson (2017) với nghiên cứu “The North American Free Trade Agreement (NAFTA)” đã chỉ ra rằng thương mại của Mỹ với các đối tác NAFTA đã tăng hơn gấp ba lần kể từ khi hiệp định có hiệu lực. Kể từ năm 1993, thương mại của Mỹ với Mexico tăng trưởng nhanh hơn thương mại với Canada hoặc với các nước không thuộc NAFTA.

Năm 2011, thương mại ba bên giữa các đối tác NAFTA đạt ngưỡng 1 nghìn tỷ USD. Năm 2016, Canada là thị trường xuất khẩu hàng đầu của Mỹ, trong khi Mexico đứng thứ hai. Hai nước này chiếm 34% tổng xuất khẩu của Hoa Kỳ trong năm 2016. Về nhập khẩu, Canada và Mexico lần lượt đứng thứ hai và thứ ba với tư cách là nhà cung cấp hàng nhập khẩu của Hoa Kỳ vào năm 2016.

Hai nước này chiếm 26% tổng lượng nhập khẩu của Hoa Kỳ. Nghiên cứu "Economic evaluation of the trilateral FTA among China, Japan, and South Korea with big data analytics" của nhóm tác giả Liang Biao Cui, Malin Song và Lei Zhu (2019) phân tích định lượng tác động của Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc bằng cách sử dụng phân tích dữ liệu lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiệp Định UKVFTA Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang Vương Quốc Anh" phân tích những ảnh hưởng tích cực của hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh đối với ngành xuất khẩu thủy sản. Tài liệu nêu rõ các lợi ích mà hiệp định mang lại, bao gồm việc giảm thuế quan, mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh cho sản phẩm thủy sản Việt Nam. Đặc biệt, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức mà doanh nghiệp cần vượt qua để tận dụng tối đa cơ hội từ hiệp định này.

Để hiểu rõ hơn về các chính sách thương mại và xuất khẩu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Xuất khẩu mặt hàng thủy sản vào thị trường EU giai đoạn 2010-2020, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường thủy sản tại châu Âu. Ngoài ra, tài liệu Thực thi chính sách xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản sẽ giúp bạn nắm bắt được các chiến lược xuất khẩu sang một trong những thị trường khó tính nhất. Cuối cùng, tài liệu Chính sách thương mại nhằm nâng cao giá trị gia tăng của mặt hàng gạo xuất khẩu Việt Nam hiện nay cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các chính sách thương mại có thể áp dụng cho các mặt hàng xuất khẩu khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực thương mại và xuất khẩu.