Tổng quan về luận án
Bối cảnh thế kỷ 21 chứng kiến sự chuyển dịch không gian kinh tế và an ninh sinh tồn của nhân loại từ đất liền ra đại dương. Đối với Việt Nam – quốc gia sở hữu vùng đặc quyền kinh tế trên 1 triệu $\text{km}^2$ (gấp 3 lần diện tích đất liền), bờ biển dài hơn 3.260 km trải dài qua 28 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương – việc phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với bảo đảm quốc phòng, an ninh và bảo vệ chủ quyền biển, đảo là nhiệm vụ mang tính sống còn. Tuy nhiên, rào cản mang tính cốt lõi nằm ở sự thiếu hụt và bất cập của nguồn nhân lực (NNL) quản lý nhà nước tổng hợp về tài nguyên và môi trường biển. Công trình nghiên cứu của Nghiên cứu sinh Dương Duy Đạt (2021) với tiêu đề "Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của Hàn Quốc trong lĩnh vực quản lý tài nguyên, môi trường biển, bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (Mã số: 9 31 01 06), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Quý Long và TS. Trần Anh Tuấn tại Học viện Khoa học xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam), là luận án tiến sĩ tiên phong tiếp cận vấn đề phát triển NNL quản lý tài nguyên, môi trường (TNMT) biển dưới góc độ quản trị nguồn nhân lực chiến lược và kinh tế quốc tế so sánh.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Các công trình trước đây tại Việt Nam (như nghiên cứu của Đặng Xuân Phương & Nguyễn Lê Tuấn, 2014; Vũ Thanh Ca, 2016) chủ yếu tiếp cận quản lý biển dưới góc độ luật học, khoa học kỹ thuật đơn ngành hoặc phân tích thể chế tổng thể, thiếu vắng một khung phân tích định lượng và định tính chuyên sâu về quy trình phát triển NNL quản lý TNMT biển theo chuỗi giá trị nhân lực (tuyển dụng, đào tạo, bố trí, tạo động lực và đãi ngộ). Trên trường quốc tế, dù kinh nghiệm của Hàn Quốc trong quản lý đại dương thông qua Bộ Đại dương và Thủy sản (MOMAF/MOF) được ghi nhận rộng rãi (Dong-Oh Cho, 2012; Seoung-Yong Hong, 2010), nhưng việc đối chiếu, lượng hóa mức độ tương thích và giải mã bài học vận dụng cho một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam vẫn bị bỏ ngỏ.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết nghiên cứu (H) cụ thể:
-
RQ1: Cơ sở lý luận về phát triển NNL quản lý TNMT biển trong tổ chức công bao gồm những cấu phần, tiêu chí và nhân tố tác động nào?
-
RQ2: Thực trạng, thành công và hạn chế trong chính sách phát triển NNL quản lý TNMT biển của Hàn Quốc giai đoạn 2013–2020 diễn ra như thế nào?
-
RQ3: Điểm tương đồng, khác biệt và thực trạng NNL quản lý TNMT biển Việt Nam giai đoạn 2015–2019 bộc lộ những rào cản gì?
-
RQ4: Những bài học kinh nghiệm nào từ Hàn Quốc có khả năng chuyển giao và điều kiện tiên quyết để vận dụng thành công tại Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045?
-
H1: Phát triển NNL quản lý TNMT biển phụ thuộc đồng thời vào sự kết hợp giữa thể lực, trí lực và tâm lực dưới sự chi phối của môi trường thể chế và cơ chế tạo động lực đặc thù.
-
H2: Tính liên ngành, phức tạp và tính trừu tượng của sản phẩm quản lý biển đòi hỏi một mô hình quản trị nhân lực tổng hợp (ICM) thay vì phân tán đơn ngành.
-
H3: Mô hình phát triển NNL chuyên trách, gắn kết giữa viện - trường - cơ quan quản lý của Hàn Quốc tạo ra tác động tích cực có thể chuẩn hóa cho Việt Nam nếu giải quyết được điểm nghẽn về cơ chế đãi ngộ và phân vùng chức năng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Vốn nhân lực (Theodore Schultz, 1961; Irving Fisher, 1906; M.P. Srivastava, 1997), Lý thuyết Phát triển NNL tổ chức (Leonard Nadler, 1990; Michael Marquardt & D.W. Engel, 1993), Lý thuyết Hành vi và Động lực làm việc (Abraham Maslow, 1943; Susan Jackson et al., 1995) cùng Lý thuyết Vốn xã hội (Carrie Leana & Harry Van Buren, 1999). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa năng lực thực thi công vụ biển, chỉ ra rằng việc nâng cấp NNL biển tại Hàn Quốc đã đóng góp trực tiếp đưa kinh tế biển chiếm từ 7% GDP (năm 2003) lên 8,6% GDP (năm 2020) và đưa quốc gia này vào nhóm 5 cường quốc biển toàn cầu với GDP bình quân đầu người đạt 31.791 USD (năm 2019). Phạm vi nghiên cứu khảo sát trực tiếp 355 cán bộ, công chức, viên chức và chuyên gia tại Việt Nam cùng 60 chuyên gia, nhà quản lý Hàn Quốc và quốc tế trong giai đoạn 2013–2020, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các hoạch định chính sách đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về phát triển nguồn nhân lực quản lý biển cho thấy sự phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu 1: Lý luận tổng quát về phát triển NNL và Vốn nhân lực. Adam Smith (1776/1997) trong Wealth of Nations đã đặt nền móng khi chỉ ra 5 nhân tố chi phối NNL: giáo dục - đào tạo, sức khỏe - dinh dưỡng, môi trường, việc làm và sự giải phóng con người. Leonard Nadler (1990, 1992) chuẩn hóa phát triển NNL thành 3 trục chương trình: đào tạo, giáo dục và phát triển. Michael Marquardt và D.W. Engel (1993) phát triển khung 35 năng lực thuộc 4 nhóm (kỹ thuật, thực hiện công việc, liên nhân cách, trí tuệ). Gilley và Ann Maycunich (2002) định nghĩa phát triển NNL là quá trình thúc đẩy học tập mang tính hệ thống nhằm nâng cao kết quả thực hiện công việc và năng lực cạnh tranh tổ chức.
Dòng nghiên cứu 2: Quản lý tổng hợp vùng bờ và chính sách đại dương quốc tế. Tổ chức Quản lý Môi trường các Biển Đông Á (PEMSEA, 2010) trong tài liệu Basic Knowledge on Integrated Coastal Management nhấn mạnh việc khẩn trương chuẩn hóa NNL quản lý tổng hợp ven biển (ICM), đề xuất thiết lập cơ chế điều phối đa ngành, liên cơ quan. Dong-Oh Cho (2012) và Seoung-Yong Hong (2010) hệ thống hóa 7 trụ cột kinh tế biển Hàn Quốc (thủy sản, vận tải thủy, đóng tàu/cảng biển, cải tạo không gian, khai thác dầu khí, liên kết biển sâu, bảo tồn môi trường biển và nghiên cứu khoa học biển). Nghiên cứu của Ủy ban Hải dương học liên Chính phủ (IOC/UNESCO, 2007) so sánh chính sách biển của Hoa Kỳ, Australia, Nhật Bản, Trung Quốc, chỉ ra bài học cốt lõi là nâng cao tri thức khoa học hệ sinh thái biển và giáo dục đại dương liên ngành.
Dòng nghiên cứu 3: Thực trạng thể chế và NNL biển tại Việt Nam. Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 khóa X về Chiến lược biển Việt Nam của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam (2018) chỉ ra thành tựu từ các chương trình KHCN cấp nhà nước (KC.09/06-10, KC.09/11-15, KC.09/16-20), nhưng thừa nhận điểm nghẽn thiếu hụt trầm trọng nhân lực trình độ cao. Các tác giả Vũ Thanh Ca, Nguyễn Văn Cư, Hứa Chiến Thắng (2010) và Đinh Văn Ưu (2010) đã cảnh báo sự mất cân đối giữa đào tạo đại học các chuyên ngành hải dương học, sinh vật biển, trắc địa bản đồ biển với nhu cầu thực tế của các cơ quan quản lý.
Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái quản lý chức năng đơn ngành (Sectoral Approach): Cho rằng quản lý biển nên phân chia theo các ngành kỹ thuật chuyên biệt (thủy sản, dầu khí, giao thông hàng hải, môi trường riêng rẽ) để tối ưu hóa tính chuyên sâu kỹ thuật của nhân lực.
- Trường phái quản lý tổng hợp và thống nhất (Integrated Management Approach - ICM): Được dẫn dắt bởi PEMSEA (2010) và Đặng Xuân Phương (2014), khẳng định tính liên thông sinh thái biển đòi hỏi NNL phải có tư duy liên ngành, liên vùng, nắm vững công cụ điều phối không gian biển và luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982, MARPOL).
So sánh quốc tế cho thấy:
- Trung Quốc: Sách trắng Chương trình Biển Quốc gia áp dụng cơ chế đánh giá cán bộ quản lý biển nghiêm ngặt theo 5 tiêu chí "Đức, Năng, Cần, Tích, Liêm", gắn chặt luân chuyển cán bộ ra hải đảo với thăng tiến và phụ cấp đặc thù.
- Hàn Quốc: Luật Cơ bản về Phát triển Nguồn nhân lực (sửa đổi 2017) và mô hình Bộ Đại dương và Thủy sản (MOMAF) đã tích hợp toàn diện chức năng nghiên cứu của KIOST (Viện Khoa học và Công nghệ Đại dương Hàn Quốc), KMI (Viện Hàng hải Hàn Quốc) với các trường đại học hàng hải (Đại học Hàng hải Hàn Quốc - KMOU, Đại học Quốc gia Pukyong) tạo dòng nhân lực khép kín.
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc vượt qua cách tiếp cận mô tả hành chính thuần túy, thiết lập khung đánh giá 3 chiều (Thể lực - Trí lực - Tâm lực) gắn với các chỉ số thống kê định lượng kiểm định qua SPSS.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Vốn nhân lực của Theodore Schultz (1961) và Irving Fisher (1906) vào khu vực công thuộc lĩnh vực quản lý tài nguyên công cộng xuyên biên giới. Luận án chỉ rõ: vốn nhân lực biển không chỉ bao gồm tri thức chuyên môn tích lũy mà còn bao hàm "vốn thích ứng môi trường khắc nghiệt" (environmental adaptability capital) – tức sức bền thể lực, khả năng chịu đựng sóng gió, rung lắc tàu biển và tâm lý làm việc biệt lập dài ngày trên biển đảo.
Căn cứ vào Điều 2 Luật Cơ bản về Phát triển Nguồn nhân lực của Hàn Quốc (2017):
"Phát triển NNL là các hoạt động được thực hiện bởi chính phủ quốc gia, chính quyền địa phương, tổ chức giáo dục, viện nghiên cứu, công ty,... để nuôi dưỡng, phân phối, sử dụng NNL và hình thành các chuẩn mực xã hội, cũng như các tổ chức liên quan đến họ" [101].
Luận án xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác:
"NNL quản lý TNMT biển là toàn bộ những người lao động trong biên chế của cơ quan quản lý tài nguyên, môi trường biển, đang thực hiện các công việc quản lý tài nguyên, môi trường biển với khả năng và tiềm năng lao động được tổ chức quản lý, sử dụng theo quy định của pháp luật, nhằm phát huy vai trò chủ đạo của NNL trong quá trình thực hiện các chức năng, nhiệm vụ về quản lý tài nguyên, môi trường biển".
Luận án cụ thể hóa bước chuyển paradigm từ "Quản lý nhân sự hành chính thụ động" sang "Phát triển NNL chiến lược liên ngành phục vụ Kinh tế biển xanh".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 4 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Quản trị NNL theo Hành vi (Behavioral Approach): Vận dụng thang bậc nhu cầu của Maslow (1943) để giải thích cơ chế động lực của cán bộ biển đảo (từ nhu cầu an toàn sinh mạng trên biển đến nhu cầu tự khẳng định thông qua các công trình nghiên cứu biển).
- Lý thuyết Năng lực HRD (Marquardt & Engel, 1993): Chuẩn hóa 4 nhóm năng lực cho công chức quản lý biển: Năng lực kỹ thuật điều tra cơ bản; Năng lực thực thi pháp luật biển (UNCLOS, Luật Biển); Năng lực liên nhân cách (điều phối liên ngành, liên vùng); Năng lực trí tuệ chiến lược (hoạch định không gian biển - Marine Spatial Planning).
- Lý thuyết Vốn xã hội trong tổ chức (Leana & Van Buren, 1999): Khai thác vốn xã hội cấu trúc (mạng lưới phối hợp giữa Bộ TN&MT, Bộ Quốc phòng, Bộ Nông nghiệp & PTNT, 28 tỉnh ven biển) và vốn xã hội nhận thức (sự chia sẻ tầm nhìn chủ quyền và phát triển bền vững).
- Khung Quản lý Tổng hợp Vùng bờ (PEMSEA, 2010): Đóng vai trò là điều kiện biên (boundary condition) xác lập phạm vi hoạt động của nhân lực.
Hệ thống đánh giá phát triển NNL quản lý TNMT biển được thiết lập gồm 3 nhóm tiêu chí:
- Nhóm 1 - Quy mô và Cơ cấu: Tốc độ tăng trưởng biên chế, tỷ lệ phân bổ theo độ tuổi, giới tính, vùng miền (đất liền vs hải đảo), cơ cấu trình độ học vấn và ngạch công chức/viên chức.
- Nhóm 2 - Chất lượng toàn diện: Thể lực (chỉ số sức khỏe, tỷ lệ bệnh nghề nghiệp biển), Trí lực (trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng điều tra khảo sát), Tâm lực (đạo đức công vụ, tình yêu biển đảo, bản lĩnh bảo vệ chủ quyền).
- Nhóm 3 - Hiệu quả hoạt động HRD: Quy trình tuyển dụng công khai; Đào tạo, bồi dưỡng định kỳ; Bố trí sử dụng đúng chuyên ngành; Chính sách tiền lương, thưởng, phụ cấp thâm niên biển đảo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Positivism & Post-positivism), sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) với thiết kế giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Design):
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) bao quát:
- Cấp độ vĩ mô: Thể chế chính sách quốc gia của Hàn Quốc và Việt Nam.
- Cấp độ trung mô: Bộ máy Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Sở TN&MT 28 tỉnh ven biển; Bộ Đại dương và Thủy sản Hàn Quốc (MOMAF).
- Cấp độ vi mô: Hành vi, động lực và năng lực của từng công chức, viên chức, chuyên gia nghiên cứu biển.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu định lượng áp dụng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 71$ biến quan sát trong bảng hỏi, quy mô mẫu tối thiểu yêu cầu là:
$$n = 5 \times 71 = 355 \text{ (mẫu)}$$
Tác giả đã phát ra 450 phiếu khảo sát đối với công chức, viên chức, người lao động Việt Nam; 30 phiếu cán bộ quản lý; 25 phiếu chuyên gia Việt Nam; 30 phiếu cán bộ quản lý Hàn Quốc; 30 phiếu chuyên gia Hàn Quốc và quốc tế. Kết quả thu về hợp lệ đạt chuẩn:
- 355 phiếu công chức, viên chức, người lao động Việt Nam (đạt 100% cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al.).
- 28 phiếu cán bộ quản lý/người sử dụng lao động Việt Nam.
- 23 phiếu chuyên gia Việt Nam.
- 12 phiếu cán bộ, nhà quản lý Hàn Quốc.
- 19 phiếu chuyên gia Hàn Quốc và quốc tế về biển (Phụ lục 01).
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp được kiểm soát chéo qua 4 góc tam giác (Data & Investigator Triangulation):
- Khảo sát bảng hỏi Likert 5 bậc (1: Rất kém / Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất tốt / Hoàn toàn đồng ý).
- Phỏng vấn sâu chuyên gia ghi nhận qua 3 Hộp tình huống điển hình (Hộp 1: Chuyên gia Hàn Quốc; Hộp 2: Chuyên gia thực trạng địa phương Việt Nam; Hộp 3: Chuyên gia giải pháp chính sách).
- Tọa đàm khoa học phối hợp cùng Trung tâm Nghiên cứu Hàn Quốc - Triều Tiên (Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á) và Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (Korea Foundation).
- Quan sát tham dự trực tiếp (Participant Observation): Tác giả trực tiếp công tác nhiều năm tại Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam và có 3 chuyến thực địa khảo sát sâu tại các cơ quan quản lý biển của Hàn Quốc.
Data và phân tích
Số liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha đạt kết quả xuất sắc $\alpha = 0,976$ (vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn 0,7 của Nunnally & Bernstein, 1994), chứng minh tính nhất quán nội tại hoàn hảo của 71 biến quan sát (Phụ lục 02).
Thống kê mô tả và phân tích tương quan làm rõ cơ cấu mẫu: phân bổ cán bộ công tác tại cơ quan Trung ương (Tổng cục Biển và Hải đảo) và 28 Chi cục Biển và Hải đảo địa phương; phân tích chéo theo độ tuổi, ngạch chuyên viên/chuyên viên chính/nghiên cứu viên, và chuyên ngành đào tạo (địa chất khoáng sản biển, môi trường biển, khí tượng thủy văn biển, đo đạc bản đồ biển).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất: Tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu" và phân tán chuyên môn trầm trọng tại Việt Nam.
Dữ liệu khảo sát từ 355 cán bộ cho thấy NNL quản lý TNMT biển Việt Nam được tập hợp cơ học từ nhiều đơn vị khác nhau sau khi thành lập Tổng cục Biển và Hải đảo. Đội ngũ cán bộ có trình độ đại học và sau đại học chiếm tỷ lệ cao nhưng mức độ đáp ứng kiến thức chuyên ngành quản lý tổng hợp biển chỉ đạt mức trung bình thấp. Đặc biệt, có sự thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia đầu ngành về quy hoạch không gian biển, kinh tế sinh thái biển, luật pháp biển quốc tế và kỹ thuật khảo sát biển sâu.
Thứ hai: Độ lệch lớn giữa cơ cấu đào tạo và yêu cầu thực tiễn công vụ.
Thống kê chuyên ngành đào tạo cho thấy phần lớn nhân lực được đào tạo đơn ngành trên đất liền (địa chất, quản lý đất đai, môi trường tổng quát), khi chuyển sang môi trường biển gặp rào cản lớn về "thể lực biển" và kiến thức tích hợp hải dương học. Đánh giá về mức độ đáp ứng kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành và làm việc quốc tế của cán bộ biển đạt điểm trung bình Likert dưới 2,8/5,0.
Thứ ba: Nút thắt thể chế tạo động lực và phụ cấp đặc thù.
Kết quả phân tích bảng hỏi về chính sách tiền lương, thưởng và phụ cấp cho thấy mức độ hài lòng của công chức làm việc trên biển và hải đảo ở mức rất thấp. Chế độ phụ cấp rủi ro, độc hại và phụ cấp thâm niên biển đảo chưa bù đắp được sự khắc nghiệt của môi trường công tác, dẫn đến hiện tượng chảy máu chất xám từ khu vực công sang các doanh nghiệp dầu khí, hàng hải tư nhân và liên doanh nước ngoài.
Thứ tư: Phát hiện tương phản từ kỳ tích phát triển NNL biển của Hàn Quốc.
Nghiên cứu thực chứng kinh nghiệm Hàn Quốc chỉ ra 4 trụ cột thành công:
- Thể chế hóa quản lý NNL thông qua Bộ Đại dương và Thủy sản (MOMAF/MOF) tập trung, chấm dứt tình trạng chồng chéo giữa 10 bộ ngành trước năm 1996.
- Chiến lược liên kết "Tam giác vàng": Chính phủ tài trợ 100% học bổng và bảo đảm việc làm tại các trường đại học hàng hải chuyên biệt (KMOU, Pukyong) gắn với các viện nghiên cứu biển quốc gia (KIOST, KMI).
- Cơ chế tuyển dụng cạnh tranh, công khai kết hợp đánh giá hiệu suất (KPI) nghiêm ngặt gắn với phụ cấp đặc thù nghề biển hấp dẫn.
- Chiến lược đào tạo toàn dân về văn hóa biển và phổ cập Luật Biển ngay từ bậc phổ thông.
Thứ năm: Bài học chưa thành công của Hàn Quốc.
Luận án cũng chỉ rõ mặt trái của Hàn Quốc trong quá khứ: việc giải thể MOMAF giai đoạn 2008–2013 (sáp nhập vào Bộ Đất đai, Giao thông và Hàng hải - MLTM) đã làm gián đoạn chiến lược phát triển NNL biển, suy giảm nguồn lực nghiên cứu khoa học biển, buộc Chính phủ Hàn Quốc phải tái lập Bộ vào năm 2013. Đây là bài học đắt giá cho Việt Nam trong việc duy trì tính ổn định của tổ chức bộ máy quản lý biển.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung cấu phần "Quản trị NNL tổng hợp biển" vào Khoa học Kinh tế quốc tế và Quản trị công; chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp Vốn nhân lực cá nhân với Vốn xã hội liên ngành trong quản lý tài nguyên chia sẻ.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường 71 chỉ báo đánh giá NNL công chức biển có độ tin cậy $\alpha = 0,976$, có thể chuyển giao áp dụng cho các quốc gia đang phát triển có biển.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách cho Việt Nam:
- Quy hoạch mạng lưới đào tạo: Thành lập Khoa Quản lý Tổng hợp Biển và Hải đảo tại các trường đại học trọng điểm (Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Tài nguyên và Môi trường, Đại học Hàng hải Việt Nam); áp dụng cơ chế cử tuyển và học bổng toàn phần cho sinh viên ngành khoa học biển cam kết công tác tại các vùng biển đảo tiền tiêu.
- Cải cách tuyển dụng và đãi ngộ: Ban hành Nghị định riêng về chế độ phụ cấp đặc thù ngành tài nguyên môi trường biển (hệ số phụ cấp đi biển 0,5 - 1,0; phụ cấp thu hút chuyên gia giỏi tối thiểu 1,5 - 2,0 lần lương cơ sở); xây dựng tiêu chuẩn chức danh công chức biển theo khung năng lực quốc tế.
- Tái cơ cấu tổ chức bộ máy: Nâng cao quyền hạn điều phối liên ngành của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam, bảo đảm tính thống nhất từ Trung ương đến 28 Chi cục Biển và Hải đảo địa phương theo mô hình quản lý không gian biển tích hợp (MSP).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn mẫu nghiên cứu Hàn Quốc: Do rào cản địa lý và ngôn ngữ, số lượng mẫu khảo sát định lượng trực tiếp cán bộ quản lý Hàn Quốc ($n = 12$) và chuyên gia ($n = 19$) còn khiêm tốn, chủ yếu dựa vào phỏng vấn sâu chuyên gia cao cấp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính phủ Hàn Quốc.
- Điều kiện biên về bối cảnh thể chế: Hàn Quốc là nền kinh tế phát triển với tiềm lực tài chính dồi dào, hệ thống luật pháp hoàn thiện và thu nhập bình quân đầu người vượt 31.000 USD; do đó, một số chính sách đầu tư trang thiết bị khảo sát biển hiện đại và đãi ngộ tài chính cao của Hàn Quốc không thể sao chép nguyên bản sang Việt Nam trong ngắn hạn mà cần lộ trình thích ứng.
- Độ bao phủ thời gian: Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung giai đoạn 2015–2019, chưa đánh giá hết tác động của đại dịch COVID-19 và biến động địa chính trị Biển Đông giai đoạn sau năm 2020 đối với việc làm và dịch chuyển nhân lực biển.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa Đãi ngộ đặc thù, Môi trường làm việc và Hiệu quả thực thi công vụ biển.
- Hướng 2: Nghiên cứu tác động của Chuyển đổi số và Trí tuệ nhân tạo (AI, Big Data đại dương, GIS biển) đến sự biến đổi khung kỹ năng của nhân lực quản lý biển trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0.
- Hướng 3: So sánh đối chuẩn (Benchmarking) đa quốc gia mở rộng sang các mô hình quản lý biển của Nhật Bản, Singapore và các quốc gia Bắc Âu (Na Uy).
- Hướng 4: Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong đào tạo và chia sẻ nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học biển.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Học viện Khoa học xã hội hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về NNL quản lý TNMT biển, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế biển, chính sách công và quản trị tài nguyên ven biển tại Việt Nam.
- Tái định hình ngành và tổ chức: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Cán sự Đảng và Lãnh đạo Bộ Tài nguyên và Môi trường, Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam trong việc rà soát vị trí việc làm, xây dựng Đề án phát triển nguồn nhân lực ngành tài nguyên và môi trường biển giai đoạn 2021–2030.
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp phục vụ việc triển khai Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về "Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045", trong đó xác định khâu đột phá là phát triển khoa học, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực biển chất lượng cao.
- Lợi ích xã hội và chủ quyền: Nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức quản lý biển giúp tối ưu hóa công tác bảo tồn hệ sinh thái san hô, rừng ngập mặn, giảm thiểu ô nhiễm rác thải nhựa đại dương, đồng thời khẳng định sự hiện diện pháp lý và chủ quyền vững chắc của Việt Nam trên thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế.
- Ý nghĩa quốc tế: Thúc đẩy quan hệ hợp tác học thuật và chuyển giao chính sách giữa Việt Nam và Hàn Quốc (thông qua Bộ Đại dương và Thủy sản Hàn Quốc, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á và Korea Foundation).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận khoảng trống nghiên cứu rõ ràng, hệ thống hóa y văn chuẩn mực và bộ dữ liệu thứ cấp phong phú về quản lý tài nguyên biển Đông Á.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp 35 năng lực HRD biển và thang đo Likert 71 biến đã được kiểm định độ tin cậy $\alpha = 0,976$ để phát triển các đề tài cấp Bộ, cấp Nhà nước.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ TN&MT, Bộ Nội vụ, Bộ KH&ĐT): Sử dụng trực tiếp hệ thống giải pháp 5 nhóm (Tuyển dụng - Đào tạo - Bố trí - Đãi ngộ - Hợp tác quốc tế) để ban hành các thông tư, nghị định đặc thù cho công chức biển đảo.
- Cán bộ, Công chức tại 28 tỉnh, thành phố ven biển: Được hưởng lợi từ các chương trình chuẩn hóa chức danh, cơ hội đào tạo bồi dưỡng nâng cao năng lực và chính sách đãi ngộ công bằng, xứng đáng hơn.
- Đo lường lợi ích định lượng: Nếu vận dụng thành công mô hình đào tạo liên kết viện - trường của Hàn Quốc, ước tính Việt Nam có thể tiết kiệm hàng chục tỷ đồng chi phí đào tạo lại hàng năm, đồng thời rút ngắn 50% thời gian thích ứng công việc của cán bộ điều tra biển mới tuyển dụng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã mở rộng Lý thuyết Vốn nhân lực (Theodore Schultz, 1961) và Khung năng lực HRD (Marquardt & Engel, 1993) sang lĩnh vực quản lý nhà nước tổng hợp tài nguyên biển tại một quốc gia đang phát triển. Luận án đã khái niệm hóa và bổ sung thành công cấu phần "Vốn thích ứng môi trường biển khắc nghiệt" vào cấu trúc Vốn nhân lực truyền thống, chứng minh rằng trong quản lý biển, sự suy giảm thể lực và bản lĩnh tâm lý trên biển sẽ triệt tiêu hiệu quả của năng lực trí lực.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Đặng Xuân Phương & Nguyễn Lê Tuấn (2014) và Jung Gun Joung (2016) vốn thuần túy sử dụng phân tích định tính mô tả thể chế, luận án của Dương Duy Đạt (2021) đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận khi:
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng với 71 biến quan sát đạt kích thước mẫu chuẩn $n = 355$ theo công thức Hair et al. (1998).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha tuyệt đối $\alpha = 0,976$.
- Kết hợp chặt chẽ tam giác nghiên cứu: dữ liệu thống kê SPSS, phỏng vấn sâu chuyên gia 2 nước (Việt Nam - Hàn Quốc) và quan sát tham dự thực địa 3 lần tại Hàn Quốc.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Trình độ học vấn cao của cán bộ công chức biển không tỷ lệ thuận với hiệu quả thực thi quản lý tổng hợp biển. Dữ liệu thống kê của Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam cho thấy tỷ lệ cán bộ có bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ chiếm tỷ lệ đáng kể, nhưng điểm đánh giá mức độ am hiểu luật pháp biển quốc tế (UNCLOS 1982) và kỹ năng điều phối liên ngành chỉ đạt mức trung bình (Likert 2,74/5,0). Nguyên nhân là do 100% các chương trình đào tạo sau đại học trước đây là đào tạo đơn ngành sâu (địa chất, sinh học, hóa môi trường), hoàn toàn thiếu vắng học phần Quản lý không gian biển tích hợp (MSP) và Kỹ năng quản trị công biển đảo.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình tái lập tại các Phụ lục:
- Phụ lục 01: Toàn văn 3 bộ phiếu khảo sát cấu trúc hóa dành cho 3 nhóm đối tượng (công chức thực thi, nhà quản lý, chuyên gia quốc tế).
- Phụ lục 02: Bảng kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha chi tiết cho từng nhóm biến thành phần trên SPSS 16.0.
- Bảng ma trận mã hóa 71 biến quan sát cùng tiêu chí chọn mẫu $n = 5 \times m$, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng nguyên vẹn quy trình để khảo sát tại các bối cảnh quốc gia khác trong khu vực ASEAN.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2021–2030) được vạch ra theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 2021–2023: Nghiên cứu xây dựng Khung chuẩn năng lực quốc gia cho công chức, viên chức quản lý tài nguyên, môi trường biển Việt Nam.
- Giai đoạn 2024–2026: Khảo sát và thử nghiệm mô hình liên kết đào tạo - sử dụng nhân lực biển giữa Tổng cục Biển & Hải đảo với các trường đại học trọng điểm theo kinh nghiệm MOMAF - KMOU của Hàn Quốc.
- Giai đoạn 2027–2030: Đánh giá tác động kinh tế lượng của chuyển đổi số, dữ liệu lớn viễn thám biển và AI đến năng suất lao động của NNL quản lý biển Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu đưa kinh tế biển đóng góp 10% GDP cả nước theo Nghị quyết 36-NQ/TW.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Dương Duy Đạt (2021) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển lý luận: Xác lập khung khái niệm chuẩn xác về NNL và phát triển NNL quản lý TNMT biển; xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá 3 chiều (Quy mô/Cơ cấu - Chất lượng Thể lực/Trí lực/Tâm lực - Hoạt động HRD tổ chức).
- Giải mã thực chứng Kỳ tích Biển Hàn Quốc: Làm rõ vai trò kiến tạo của Bộ Đại dương và Thủy sản (MOMAF/MOF) và mô hình liên kết "Nhà nước - Viện nghiên cứu - Trường đại học hàng hải", giúp Hàn Quốc đưa kinh tế biển đạt 8,6% GDP năm 2020 và trở thành cường quốc biển top 5 thế giới.
- Lượng hóa thực trạng NNL biển Việt Nam: Chỉ rõ các điểm nghẽn "vừa thừa, vừa thiếu", bất cập về cơ cấu chuyên môn, thiếu hụt kỹ năng điều phối liên ngành và hạn chế về chế độ đãi ngộ qua mẫu khảo sát chuẩn $n = 355$ ($\alpha = 0,976$).
- Xác lập hệ giải pháp chuyển giao chính sách khả thi: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về tuyển dụng công khai, đào tạo liên ngành, bố trí theo khung năng lực, đổi mới chính sách tiền lương - phụ cấp đặc thù thâm niên biển, và tăng cường hợp tác quốc tế.
- Định hình điều kiện biên và khuyến nghị thể chế: Xác định rõ các điều kiện tiên quyết về hoàn thiện thể chế Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, nâng cao năng lực cơ quan quản lý tổng hợp biển để vận dụng thành công kinh nghiệm Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 2020–2030, tầm nhìn 2045.
Luận án đã tạo tiền đề mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới trong khoa học kinh tế quốc tế và quản trị công tại Việt Nam: (1) Kinh tế lượng nhân lực biển; (2) Chính trị học đại dương và quản trị an ninh sinh thái biển; (3) Mô hình hóa chuyển đổi số trong quản lý không gian biển tích hợp. Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực, đóng góp trực tiếp vào khát vọng hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn.