Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khái niệm Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) bắt đầu xuất hiện từ thập niên 1980 và trở nên phổ biến trên quy mô toàn cầu vào thập niên 1990. Quy trình quản trị này đã được ứng dụng thành công tại các tập đoàn đa quốc gia như Dell, Toyota và tiêu biểu là Wal-mart. Nhờ quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả, Wal-mart tối ưu hóa chi phí và giá bán, vươn lên thành doanh nghiệp bán lẻ quy mô lớn trên thế giới.
Tại Việt Nam, khái niệm SCM đã được tiếp cận nhưng phần lớn doanh nghiệp bán lẻ vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu rõ bản chất và phương thức xây dựng, vận hành chuỗi cung ứng. Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và mở cửa hoàn toàn thị trường bán lẻ cho các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài từ năm 2009, áp lực cạnh tranh gia tăng, buộc các doanh nghiệp bán lẻ nội địa phải nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng để duy trì thị phần. Đề tài “Quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam” được tác giả thực hiện nhằm phân tích thực tiễn từ mô hình Wal-mart và đề xuất các bài học ứng dụng cho doanh nghiệp Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích vấn đề quản trị chuỗi cung ứng từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn vận hành tại tập đoàn Wal-mart, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho khối doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Làm rõ những vấn đề cơ bản về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và quy trình quản trị chuỗi cung ứng.
- Phân tích hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart.
- Tìm hiểu thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
- Đề xuất một số bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam từ mô hình quản trị chuỗi cung ứng của Wal-mart.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart. Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung tập trung vào hệ thống lý thuyết SCM, thực tiễn triển khai tại Wal-mart và các bài học kinh nghiệm cho thị trường bán lẻ Việt Nam; phạm vi không gian là tập đoàn Wal-mart và các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam; mốc thời gian hoàn thành khóa luận là tháng 5 năm 2012 với dữ liệu tài chính - vận hành cập nhật đến năm tài chính 2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng dựa trên các tài liệu học thuật và chuẩn mực quốc tế:
- Khái niệm chuỗi cung ứng và SCM: Tiếp cận các định nghĩa học thuật của Sunil Chopra & Peter Meindl (2007), Lambert, Stock & Elleam (1998), Ganesham & Harrison (1995), Viện Quản trị Chuỗi Cung ứng Hoa Kỳ (ISM), Hội đồng Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Council - SCC) và Hội đồng Quản trị Logistics (Council of Logistics Management).
- 5 thành phần cốt lõi của chuỗi cung ứng: Dựa theo mô hình của Michael Hugos (2003), bao gồm: Sản xuất (phương thức tập trung sản phẩm, tập trung chức năng), Tồn kho (tồn kho chu kỳ, tồn kho an toàn, tồn kho theo mùa), Địa điểm, Vận tải (6 phương thức: đường biển, đường sắt, đường ống, đường bộ, đường hàng không, vận chuyển điện tử) và Thông tin.
- Cấu trúc chuỗi cung ứng: Phân tích mô hình cấu trúc chuỗi cung ứng đơn giản (Nhà cung cấp - Nhà sản xuất - Khách hàng) và mô hình chuỗi cung ứng mở rộng (bao gồm nhà cung cấp đầu tiên, khách hàng cuối cùng và các nhà cung cấp dịch vụ logistics, tài chính, marketing, công nghệ thông tin).
- Quy trình quản trị chuỗi cung ứng: Chu trình 4 khâu theo Hội đồng Chuỗi Cung ứng gồm Lập kế hoạch (quản trị tồn kho, dự báo cầu theo phương pháp định tính, nhân quả, dãy thời gian, mô phỏng), Tìm nguồn cung ứng (mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, quản trị quan hệ nhà cung cấp - VMI), Sản xuất (thiết kế sản phẩm, lập kế hoạch sản xuất, quản lý nhà máy) và Phân phối (quản trị đơn hàng CRM, kế hoạch phân phối trực tiếp hoặc theo lộ trình, quản lý trung tâm phân phối và kỹ thuật Cross-docking).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin thứ cấp từ sách, báo, tạp chí chuyên ngành và Internet.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu dữ liệu lý thuyết với mô hình nghiên cứu tình huống điển hình.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm các giáo trình, tài liệu chuyên khảo quốc tế (như công trình của Sunil Chopra, Michael Hugos, Wisner, Tan, Leong, Fraser Johnson), các ấn phẩm từ Tạp chí Kinh doanh Harvard (Harvard Business Review), Báo cáo thường niên năm 2011 của Wal-mart (Wal-mart 2011 Annual Report), cùng thông tin từ các cổng thông tin chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng
Chương 1 cung cấp khung lý thuyết nền tảng về SCM. Tác giả phân tích các giai đoạn phát triển lịch sử của quản trị chuỗi cung ứng qua các thập niên:
- Thập niên 1950 - 1960: Chú trọng sản xuất hàng loạt, cắt giảm chi phí nội bộ, tồn kho ở mức cao.
- Thập niên 1960 - 1970: Phát triển hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hoạch định nguồn lực sản xuất (MRP II).
- Thập niên 1980: Đặt nền móng cho thuật ngữ SCM; áp dụng phương pháp sản xuất tinh gọn JIT, quản trị chất lượng toàn diện TQM, phát triển liên minh nhà cung ứng - khách hàng.
- Thập niên 1990 đến nay: Định hình SCM như một nguồn tạo lập lợi thế cạnh tranh cốt lõi, tích hợp các quy trình kinh doanh toàn diện và hướng đến chuỗi cung ứng xanh, bền vững.
Nội dung chương trình bày cụ thể quy trình 4 khâu của SCM:
| Khâu quy trình |
Nội dung quản trị chính |
Công cụ / Kỹ thuật liên quan |
| Lập kế hoạch |
Quản trị các loại tồn kho (chu kỳ, an toàn, theo mùa); lập kế hoạch cung và cầu; giảm tồn kho an toàn bằng cách rút ngắn Lead-time và nâng cao độ chính xác dự báo. |
Phương pháp định tính, mô hình chuỗi thời gian (bình quân trượt, san bằng mũ, hồi quy), mô hình mô phỏng. |
| Tìm nguồn cung ứng |
Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp, thương lượng đơn giá và các dịch vụ giá trị gia tăng, kiểm soát hợp đồng. |
Mô hình VMI (Hàng tồn kho do nhà cung ứng quản lý), kết nối trao đổi dữ liệu điện tử (EDI). |
| Sản xuất |
Thiết kế sản phẩm theo hướng mô-đun hóa, cân bằng công suất, bố trí nhà máy và tối ưu hóa quy mô kinh tế. |
Cân đối giữa chi phí sản xuất và chi phí lưu kho, quản lý địa điểm sản xuất tập trung hoặc phân tán. |
| Phân phối |
Xử lý đơn hàng, tối ưu hóa các tuyến đường giao nhận, phân phối từ điểm lẻ hoặc trung tâm phân phối. |
Phân phối trực tiếp, phân phối theo lộ trình cố định, kỹ thuật chuyển tiếp hàng hóa qua kho (Cross-docking), hệ thống CRM. |
Chương 2: Quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart
Chương 2 đi sâu vào nghiên cứu tình huống thực tế của Wal-mart Stores Inc., tập đoàn bán lẻ được thành lập bởi Sam Walton năm 1962 tại Arkansas, Mỹ:
1. Cơ cấu hoạt động kinh doanh của Wal-mart (năm tài chính 2011):
- Bộ phận Wal-mart tại Mỹ: Đóng góp 62,1% doanh thu ròng của tập đoàn. Hệ thống bao gồm 629 cửa hàng giảm giá (Walmart Discount Stores, diện tích trung bình 108.000 sq ft, 225 nhân viên/cửa hàng); 3.029 siêu trung tâm (Walmart Supercenters, diện tích trung bình 185.000 sq ft, 350 nhân viên/trung tâm); 168 thị trường lân cận (Walmart Neighborhood Markets, 95 nhân viên/điểm); các cửa hàng nhỏ (Walmart Express Stores triển khai từ tháng 6/2011 tại Arkansas, diện tích ~15.000 sq ft); cùng nền tảng bán lẻ điện tử walmart.com.
- Câu lạc bộ Sam (Sam’s Club): Đóng góp 11,8% doanh thu ròng năm 2011, vận hành 611 câu lạc bộ tại Mỹ và hơn 100 câu lạc bộ quốc tế (mức phí hội viên hàng năm là 35 USD cho doanh nghiệp và 40 USD cho cá nhân).
- Bộ phận quốc tế (Wal-mart International): Đóng góp 26,1% doanh thu ròng năm 2011, quản lý 5.651 cửa hàng tại 26 thị trường ngoài Mỹ (hơn 90% cửa hàng vận hành dưới các thương hiệu địa phương như Pali, Todo-Dia).
2. Quản trị hệ thống thông tin và công nghệ:
- Ứng dụng mã vạch UPC từ giữa thập niên 1980 kết hợp hệ thống điểm bán hàng (POS) và mạng lưới truyền thông vệ tinh riêng kết nối Bentonville với các cửa hàng.
- Xây dựng hệ thống kết nối bán lẻ Retail Link (dung lượng cơ sở dữ liệu thời kỳ đầu khoảng 570 bit, lưu trữ lịch sử giao dịch 20 năm) trên nền tảng web tích hợp EDI, cho phép nhà cung cấp truy cập trực tiếp dữ liệu bán hàng để chủ động kế hoạch sản xuất và bổ sung hàng.
- Ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến RFID từ năm 2003 (sử dụng 3 loại thẻ: thụ động, bán chủ động, chủ động; chip nhớ từ 96 đến 512 bit, khoảng cách đọc từ 50cm đến hàng trăm mét) lắp đặt tại các cửa nhập/xuất kho để kiểm soát luồng di chuyển của kiện hàng, giảm thiểu tỷ lệ thiếu hàng và chi phí lưu kho.
- Triển khai giải pháp hoạch định, dự báo và bổ sung hàng hóa phối hợp CPFR, tích hợp các công cụ CRM, ERP và APS nhằm đồng bộ kế hoạch logistics với các đối tác thương mại.
3. Quản trị nguồn hàng và quan hệ nhà cung cấp:
- Quy mô mạng lưới năm 2006 có khoảng 90.000 nhà cung cấp trên thế giới với 200 nhà cung cấp chủ chốt (P&G, Unilever, Nestle, Kraft).
- Chiến lược mua hàng: Mua trực tiếp từ nhà máy không qua trung gian (thành lập văn phòng thu mua toàn cầu tại Trung Quốc, Ấn Độ từ thập niên 1980); áp dụng chính sách giá tại cửa nhà máy (factory gate pricing); nghiên cứu chi tiết cấu trúc chi phí sản xuất của nhà cung cấp để đàm phán mức giá tối ưu.
- Điển hình quan hệ với Procter & Gamble (P&G): Trước năm 1988, mối quan hệ chỉ là giao dịch mua - bán thông thường. Từ năm 1988, chuyển đổi sang mô hình hợp tác toàn diện đa chức năng (chia sẻ thông tin, đồng bộ tiếp thị, logistics qua EDI và Retail Link), đưa giá trị giao dịch giữa hai bên tăng từ 375 triệu USD (1988) lên 4 tỷ USD (2000), giúp Wal-mart tiết kiệm 5% đến 10% chi phí hàng hóa so với đối thủ.
4. Quản trị Logistics và Tồn kho:
- Đội ngũ logistics 75.000 người, sở hữu đội xe tải tư nhân với 7.800 tài xế và gần 7.000 xe tải.
- Vận hành 114 trung tâm phân phối trên khắp nước Mỹ, mỗi trung tâm có diện tích trên 1 triệu sq ft, sở hữu hơn 5 dặm băng chuyền, phục vụ hơn 9.000 dòng sản phẩm. Các trung tâm hoạt động 24/7, phục vụ 75 đến 100 cửa hàng trong bán kính 250 dặm, đảm bảo thời gian giao hàng từ trung tâm phân phối đến kệ hàng chỉ trong 2 ngày và bổ sung hàng 2 lần/tuần.
- Áp dụng triệt để kỹ thuật Cross-docking: Hàng hóa dỡ từ xe tải của nhà cung cấp được phân loại, phối hợp thành các lô hàng nhỏ theo nhu cầu của từng cửa hàng và bốc thẳng lên xe xuất bến mà không qua lưu kho trung gian, chuyển dịch cơ chế vận hành từ "đẩy" (push) sang "kéo" (pull).
Chương 3: Bài học kinh nghiệm về quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam
Chương 3 tổng quan về bối cảnh ngành bán lẻ Việt Nam sau khi gia nhập WTO và thực hiện lộ trình cam kết mở cửa thị trường năm 2009. Nội dung đối chiếu năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài xâm nhập thị trường với các doanh nghiệp bán lẻ nội địa (như Saigon Co.op, Hapro...).
Tác giả phân tích các hạn chế trong thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trên 4 khía cạnh:
- Quản lý thông tin: Hạ tầng công nghệ thông tin phân tán, thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung và khả năng kết nối dữ liệu trực tuyến với nhà cung cấp.
- Quản trị mua hàng và nhà cung cấp: Tỷ lệ mua hàng qua trung gian còn cao, thiếu sự liên kết chiến lược dài hạn và chưa kiểm soát được cấu trúc chi phí chuỗi cung ứng.
- Quản trị Logistics: Cơ sở hạ tầng kho bãi quy mô nhỏ, thiếu hệ thống trung tâm phân phối chuyên biệt, phụ thuộc nhiều vào đơn vị vận tải ngoài với lộ trình chưa tối ưu hóa.
- Quản trị tồn kho: Chưa áp dụng rộng rãi các mô hình tồn kho tự động (VMI, Cross-docking), tỷ lệ tồn kho dự phòng còn cao làm gia tăng chi phí ứ đọng vốn.
Từ kinh nghiệm của Wal-mart, chương 3 đề xuất các bài học cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam về: đầu tư hiện đại hóa công nghệ thông tin (mã vạch, tích hợp dữ liệu bán hàng), xây dựng mối quan hệ liên minh chiến lược với các nhà sản xuất lớn, tái cơ cấu hạ tầng logistics hướng đến mô hình trung tâm phân phối và ứng dụng kỹ thuật giảm thiểu tồn kho.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ phân tích dữ liệu thực tế của Wal-mart
| Chỉ tiêu / Khía cạnh |
Số liệu / Hiện trạng được ghi nhận trong văn bản |
| Cơ cấu doanh thu ròng (2011) |
Wal-mart Mỹ chiếm 62,1%; Wal-mart Quốc tế chiếm 26,1%; Sam's Club chiếm 11,8%. |
| Hạ tầng phân phối tại Mỹ |
114 trung tâm phân phối; diện tích mỗi trung tâm > 1.000.000 sq ft; băng chuyền > 5 dặm; quản lý > 9.000 dòng sản phẩm. |
| Năng lực vận tải nội bộ |
75.000 nhân sự logistics; 7.800 tài xế điều khiển gần 7.000 xe tải thuộc sở hữu riêng. |
| Tần suất & Tốc độ phục vụ |
Bán kính trung tâm phân phối: 250 dặm (phục vụ 75 - 100 cửa hàng); bổ sung hàng 2 lần/tuần; thời gian giao hàng 2 ngày. |
| Hiệu quả hợp tác với P&G |
Doanh số giao dịch tăng từ 375 triệu USD (1988) lên 4 tỷ USD (2000); tiết kiệm 5% - 10% chi phí hàng hóa so với đối thủ. |
| Hệ thống công nghệ quản trị |
Cơ sở dữ liệu Retail Link (570 bit, dữ liệu 20 năm); mã vạch UPC; thẻ nhận dạng sóng vô tuyến RFID; giải pháp tích hợp CPFR. |
Các đề xuất và bài học kinh nghiệm
- Đồng bộ hóa hạ tầng công nghệ thông tin: Doanh nghiệp bán lẻ cần xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối trực tiếp với nhà cung ứng nhằm chia sẻ dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, giảm thiểu sai lệch dự báo nhu cầu.
- Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược thay vì giao dịch ngắn hạn: Xây dựng mô hình hợp tác đa chức năng với các nhà sản xuất chủ lực, loại bỏ các tầng nấc trung gian để tối ưu hóa giá thành mua vào theo chính sách giá xuất xưởng.
- Tối ưu hóa hoạt động logistics và kho vận: Từng bước hình thành mạng lưới trung tâm phân phối hiện đại, áp dụng kỹ thuật Cross-docking nhằm luân chuyển hàng hóa trực tiếp, hạn chế diện tích và chi phí lưu kho cố định.
- Chuyển dịch cơ chế vận hành chuỗi cung ứng: Áp dụng mô hình điều khiển theo nhu cầu thực tế của khách hàng (chuỗi nhu cầu/kéo - pull system) thay cho phương thức dự báo đẩy hàng truyền thống.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về chuỗi cung ứng và quy trình 4 bước quản trị chuỗi cung ứng theo các chuẩn mực học thuật quốc tế.
- Phân tích chi tiết mô hình SCM của tập đoàn bán lẻ hàng đầu thế giới qua các số liệu vận hành cụ thể về công nghệ, kho vận, vận tải và mua hàng.
- Rút ra các bài học mang tính định hướng thực tiễn cho ngành bán lẻ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sau năm 2009.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố đến năm 2011 - 2012, do đó chưa phản ánh những biến đổi về công nghệ số hóa và thương mại điện tử đa kênh trong giai đoạn sau này.
- Phân tích thực trạng doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam chủ yếu mang tính tổng quan, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng chi tiết trên từng nhóm doanh nghiệp cụ thể (siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi).
- Sự khác biệt lớn về quy mô vốn, năng lực công nghệ và hạ tầng giao thông giữa thị trường Mỹ và Việt Nam tạo ra khoảng cách nhất định khi áp dụng các mô hình vận tải tư nhân hay hệ thống RFID quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá tác động định lượng của việc ứng dụng công nghệ SCM cụ thể (như RFID, ERP, phần mềm tối ưu kho) đến chỉ số tài chính của các chuỗi bán lẻ tại Việt Nam.
- Nghiên cứu mô hình chuỗi cung ứng thích ứng cho các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ (SMEs) tại thị trường nội địa.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại, Quản trị kinh doanh và Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phần tổng quan lý thuyết tại Chương 1 cung cấp tài liệu cô đọng về 5 động lực chuỗi cung ứng, 6 phương thức vận tải và quy trình 4 khâu theo chuẩn Hội đồng Chuỗi Cung ứng.
- Nghiên cứu tình huống Wal-mart tại Chương 2 là tài liệu tham khảo cụ thể về phương thức vận hành hệ thống kết nối Retail Link, kỹ thuật Cross-docking và mô hình chuyển đổi quan hệ hợp tác với P&G.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu ròng của tập đoàn Wal-mart năm tài chính 2011 được phân bổ như thế nào giữa các bộ phận?
Theo báo cáo thường niên năm 2011 của Wal-mart được trích dẫn trong khóa luận:
- Bộ phận Wal-mart tại Mỹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62,1% doanh thu ròng.
- Bộ phận Wal-mart Quốc tế (Wal-mart International) đóng góp 26,1% doanh thu ròng.
- Câu lạc bộ Sam (Sam’s Club) đóng góp 11,8% doanh thu ròng.
2. Hệ thống kho bãi và trung tâm phân phối của Wal-mart tại Mỹ có quy mô và chỉ số vận hành ra sao?
Wal-mart sở hữu khoảng 114 trung tâm phân phối trên khắp nước Mỹ. Mỗi trung tâm có diện tích lớn hơn 1 triệu sq ft, trang bị hệ thống băng chuyền dài hơn 5 dặm và xử lý trên 9.000 dòng sản phẩm. Các trung tâm hoạt động 24/7, phục vụ mạng lưới từ 75 đến 100 cửa hàng trong phạm vi bán kính 250 dặm, đáp ứng thời gian chuyển hàng trong vòng 2 ngày và tần suất bổ sung hàng 2 lần mỗi tuần.
3. Công nghệ RFID được Wal-mart triển khai từ khi nào và cấu tạo kỹ thuật của hệ thống này gồm những gì?
Wal-mart khởi xướng kế hoạch ứng dụng RFID vào tháng 6 năm 2003. Về mặt kỹ thuật, hệ thống RFID gồm 2 phần: Thẻ RFID (gắn chip silicon và ăng-ten, bộ nhớ từ 96 đến 512 bit) và Đầu đọc giao tiếp qua sóng vô tuyến. Có 3 loại thẻ: thẻ thụ động (không pin), thẻ bán chủ động (có pin phụ trợ) và thẻ chủ động (có nguồn năng lượng riêng, tầm phát sóng lên tới vài trăm mét). Đầu đọc được lắp đặt tại cửa nhập và xuất kho để tự động nhận diện luồng hàng hóa.
4. Mối quan hệ hợp tác giữa Wal-mart và P&G thay đổi như thế nào sau năm 1988?
Trước năm 1988, quan hệ giữa hai bên thuần túy là mua - bán đơn lẻ, không chia sẻ thông tin. Từ năm 1988, mô hình hợp tác được tái cấu trúc thành quan hệ đối tác đa chức năng toàn diện: hai bên chia sẻ dữ liệu qua EDI, Retail Link, phối hợp trong kế hoạch tiếp thị, dự báo cầu và logistics. Giá trị giao dịch thương mại giữa hai bên nhờ đó đã tăng từ 375 triệu USD năm 1988 lên 4 tỷ USD vào năm 2000.
5. Kỹ thuật Cross-docking mang lại lợi ích gì cho chuỗi cung ứng của Wal-mart?
Kỹ thuật Cross-docking tiếp nhận các lô hàng lớn từ nhà cung cấp tại trung tâm phân phối, dỡ hàng, phân loại và chuyển ngay sang các xe tải để giao đến cửa hàng mà không đưa vào lưu kho. Kỹ thuật này giúp Wal-mart tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa, cắt giảm tối đa chi phí tồn trữ kho bãi và chuyển dịch mô hình vận hành từ cơ chế "đẩy" (push) sang cơ chế "kéo" (pull) dựa trên nhu cầu thực tế của điểm bán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp “Quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn bán lẻ Wal-mart và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam” đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và phân tích chi tiết mô hình thực tiễn tại tập đoàn bán lẻ Wal-mart. Thông qua các dữ liệu thực tế về hệ thống công nghệ thông tin (Retail Link, RFID, CPFR), năng lực logistics (Cross-docking, trung tâm phân phối, đội xe riêng) và quan hệ nhà cung cấp, công trình đã làm rõ căn nguyên tạo nên lợi thế cạnh tranh của Wal-mart. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng ngành bán lẻ trong nước giai đoạn mở cửa thị trường sau năm 2009, tác giả đã đề xuất các bài học kinh nghiệm thiết thực cho doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.