Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất keo dán công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng của nhiều lĩnh vực như đóng gói, chế tạo ô tô, thời trang và đồ gỗ. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam năm 2021, các doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 97% tổng số doanh nghiệp hoạt động, đóng góp 45% GDP và tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động. Tuy nhiên, hiệu suất sản xuất của các doanh nghiệp này còn nhiều bất ổn, dẫn đến tỷ lệ hàng lỗi và vật liệu hủy cao, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và phát triển bền vững. Công ty Sản Xuất Keo Dán Công Nghiệp Việt Nam, đặt tại miền Nam, đang đối mặt với vấn đề lượng vật liệu hủy lớn, trung bình khoảng 70,5 tấn trong năm 2022, gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến chiến lược phát triển bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu là áp dụng phương pháp DMAIC (Define - Định nghĩa, Measure - Đo lường, Analyze - Phân tích, Improve - Cải tiến, Control - Kiểm soát) nhằm giảm thiểu lượng vật liệu hủy trong quá trình sản xuất keo dán. Nghiên cứu tập trung phân tích dữ liệu từ năm 2022, xác định nguyên nhân gốc rễ gây ra lượng vật liệu hủy cao, đồng thời đề xuất các giải pháp cải tiến và kế hoạch kiểm soát nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý vật liệu. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí xử lý phế phẩm và góp phần thực hiện chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết và mô hình DMAIC trong Six Sigma, một phương pháp cải tiến chất lượng được phát triển từ Motorola vào giữa thập niên 1980. DMAIC gồm năm bước: Định nghĩa vấn đề, Đo lường hiện trạng, Phân tích nguyên nhân, Cải tiến quy trình và Kiểm soát kết quả. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Six Sigma: Phương pháp giảm thiểu sai sót và biến động trong quy trình sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng.
  • DMAIC: Chu trình cải tiến gồm các bước xác định, đo lường, phân tích, cải tiến và kiểm soát.
  • Pareto Chart: Biểu đồ phân tích nguyên nhân chính gây ra vấn đề dựa trên nguyên tắc 80/20.
  • Ishikawa (Fishbone) Diagram: Sơ đồ xương cá giúp phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
  • 5-Why Analysis: Phương pháp đặt câu hỏi "Tại sao?" liên tiếp để tìm nguyên nhân sâu xa.
  • Design of Experiments (DOE): Thiết kế thí nghiệm nhằm tối ưu hóa các tham số quy trình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế thu thập từ công ty sản xuất keo dán tại miền Nam Việt Nam trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2022. Cỡ mẫu bao gồm toàn bộ dữ liệu vật liệu hủy trong năm 2022 với tổng khối lượng 70,51 tấn. Phương pháp chọn mẫu là lấy toàn bộ dữ liệu liên quan đến vật liệu hủy, phân loại theo loại vật liệu, kho lưu trữ và loại lỗi.

Phân tích dữ liệu được thực hiện qua các công cụ thống kê và mô hình hóa như biểu đồ Pareto, ma trận nguyên nhân - kết quả, sơ đồ Ishikawa và phương pháp 5-Why để xác định nguyên nhân gốc rễ. Thiết kế thí nghiệm Taguchi được áp dụng trong giai đoạn cải tiến nhằm tối ưu hóa các tham số quy trình sản xuất. Quá trình nghiên cứu được thực hiện theo chu trình DMAIC với các bước cụ thể: định nghĩa vấn đề, đo lường hiện trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất và thực hiện cải tiến, cuối cùng là xây dựng kế hoạch kiểm soát để duy trì kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Lượng vật liệu hủy cao do nguyên nhân hết hạn: Khoảng 75% vật liệu hết hạn không được tiêu thụ kịp thời, chủ yếu là sản phẩm LOCTITE AQUACE PR-607 đã ngừng sản xuất. Ngoài ra, lượng mẫu thử nghiệm do bộ phận kinh doanh yêu cầu cũng không được sử dụng hết trước ngày hết hạn, góp phần làm tăng lượng vật liệu hủy.

  2. Vật liệu lưu kho nội bộ (kho 5016) có tỷ lệ hủy do lỗi chất lượng chiếm gần 50%: Các sản phẩm sản xuất theo công nghệ phản ứng gặp vấn đề gel hóa do thiếu điểm kiểm soát quan trọng (CCP) trong quy trình, dẫn đến sản phẩm không đạt chất lượng và phải hủy bỏ.

  3. Vật liệu lưu kho lạnh (kho S5P6) chủ yếu bị hủy do hết hạn và hư hỏng bao bì khi nhập khẩu: Khoảng 62% vật liệu hủy tại kho lạnh là do hết hạn, nguyên nhân chính là bao bì bị rách, thủng hoặc hư hại trong quá trình vận chuyển, không được xử lý kịp thời do thiếu quy trình xử lý hàng lỗi.

  4. Sản phẩm AQUENCE GL 92 ETICOL có tỷ lệ hủy cao do vấn đề chất lượng: Gần 5.000 kg sản phẩm bị trả lại do độ nhớt cao và gel hóa. Quy trình nấu sản phẩm chưa được tối ưu hóa, với thời gian nấu và độ nhớt ban đầu biến động lớn, chưa có tiêu chuẩn kiểm soát chặt chẽ.

Sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến như xây dựng hướng dẫn công việc chuẩn, thiết lập điểm kiểm soát quan trọng trong quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm, lượng vật liệu hủy đã giảm từ khoảng 70,5 tấn năm 2022 xuống còn khoảng 50,6 tấn tính đến tháng 11 năm 2023, tương đương giảm gần 28%. Dữ liệu này có thể được trình bày qua biểu đồ I-MR thể hiện xu hướng giảm lượng vật liệu hủy theo tháng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân hết hạn vật liệu chủ yếu do sự không đồng bộ giữa kế hoạch bán hàng và tồn kho, cũng như thiếu quy trình quản lý mẫu thử nghiệm, dẫn đến lãng phí lớn. Việc thiếu điểm kiểm soát quan trọng trong quy trình sản xuất phản ứng làm giảm chất lượng sản phẩm, gây ra lỗi gel hóa, tương tự với các nghiên cứu trước đây cho thấy tầm quan trọng của kiểm soát quy trình trong sản xuất hóa chất. Vấn đề bao bì hư hỏng khi nhập khẩu phản ánh sự thiếu phối hợp giữa các bộ phận và nhà cung cấp, cũng như thiếu quy trình xử lý hàng lỗi, làm tăng tỷ lệ vật liệu hủy.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành sản xuất khác, việc áp dụng DMAIC đã giúp giảm tỷ lệ phế phẩm từ 13-25% đến hơn 90% trong một số trường hợp, cho thấy hiệu quả rõ rệt của phương pháp này. Kết quả nghiên cứu này không chỉ giúp công ty giảm chi phí xử lý phế phẩm mà còn nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, góp phần thực hiện chiến lược phát triển bền vững và tăng cường uy tín trên thị trường.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình quản lý mẫu thử nghiệm: Thiết lập hướng dẫn chi tiết về việc sử dụng, kiểm soát và xử lý mẫu thử nghiệm nhằm giảm thiểu lượng mẫu không sử dụng hết trước ngày hết hạn. Thời gian thực hiện trong 3 tháng, do bộ phận kinh doanh và kho phối hợp thực hiện.

  2. Thiết lập điểm kiểm soát quan trọng (CCP) trong quy trình sản xuất phản ứng: Xác định và kiểm soát các tham số như nhiệt độ, thời gian nấu và độ nhớt để đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm lỗi gel hóa. Thời gian triển khai 6 tháng, do bộ phận sản xuất và chất lượng chịu trách nhiệm.

  3. Xây dựng quy trình xử lý hàng lỗi nhập khẩu: Thiết lập quy trình báo cáo, xử lý và phối hợp với nhà cung cấp để giải quyết kịp thời các vấn đề về bao bì hư hỏng, tránh tồn kho lâu ngày dẫn đến hết hạn. Thời gian thực hiện 4 tháng, do bộ phận kho và mua hàng phối hợp.

  4. Tối ưu hóa quy trình nấu sản phẩm AQUENCE GL 92 ETICOL: Áp dụng thiết kế thí nghiệm Taguchi để xác định các tham số tối ưu, giảm biến động chất lượng sản phẩm. Thời gian thực hiện 5 tháng, do bộ phận R&D và sản xuất phối hợp.

  5. Xây dựng kế hoạch kiểm soát và giám sát liên tục: Thiết lập hệ thống báo cáo định kỳ về lượng vật liệu hủy, đánh giá hiệu quả các biện pháp cải tiến và điều chỉnh kịp thời. Thời gian duy trì liên tục, do bộ phận quản lý chất lượng và sản xuất thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà quản lý sản xuất trong ngành công nghiệp hóa chất và keo dán: Nghiên cứu cung cấp phương pháp và công cụ cụ thể để giảm lượng vật liệu hủy, nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

  2. Chuyên gia cải tiến chất lượng và Lean Six Sigma: Luận văn trình bày chi tiết quá trình áp dụng DMAIC trong thực tế, giúp họ tham khảo và áp dụng cho các dự án tương tự.

  3. Các nhà hoạch định chính sách và quản lý môi trường doanh nghiệp: Kết quả nghiên cứu góp phần vào chiến lược phát triển bền vững, giảm thiểu tác động môi trường từ phế phẩm sản xuất.

  4. Sinh viên và nghiên cứu sinh ngành kỹ thuật công nghiệp, quản lý sản xuất: Tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng DMAIC trong môi trường sản xuất thực tế, hỗ trợ học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

  1. DMAIC là gì và tại sao được chọn áp dụng trong nghiên cứu này?
    DMAIC là chu trình cải tiến gồm 5 bước: Định nghĩa, Đo lường, Phân tích, Cải tiến và Kiểm soát, giúp xác định và giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Phương pháp này được chọn vì tính hệ thống và hiệu quả trong giảm lượng vật liệu hủy, đã được chứng minh trong nhiều ngành sản xuất.

  2. Làm thế nào để xác định nguyên nhân gốc rễ của lượng vật liệu hủy cao?
    Nghiên cứu sử dụng các công cụ như biểu đồ Pareto, sơ đồ Ishikawa và phương pháp 5-Why để phân tích dữ liệu và tìm ra các nguyên nhân chính như hết hạn, lỗi chất lượng, bao bì hư hỏng và quy trình sản xuất chưa tối ưu.

  3. Các giải pháp cải tiến được đề xuất có thể áp dụng cho các công ty khác không?
    Các giải pháp như xây dựng quy trình chuẩn, thiết lập điểm kiểm soát quan trọng và tối ưu hóa quy trình sản xuất là các phương pháp phổ biến, có thể điều chỉnh và áp dụng cho nhiều doanh nghiệp trong ngành sản xuất hóa chất và các lĩnh vực liên quan.

  4. Kết quả giảm lượng vật liệu hủy có ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận công ty?
    Giảm lượng vật liệu hủy từ 70,5 tấn xuống còn 50,6 tấn giúp tiết kiệm chi phí xử lý phế phẩm, giảm lãng phí nguyên liệu và nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó tăng lợi nhuận và cải thiện biên lợi nhuận của công ty.

  5. Làm sao để duy trì kết quả cải tiến lâu dài?
    Việc xây dựng kế hoạch kiểm soát, giám sát liên tục và đào tạo nhân viên về quy trình mới là yếu tố then chốt để duy trì kết quả. Ngoài ra, việc cập nhật và điều chỉnh quy trình theo phản hồi thực tế cũng rất quan trọng.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã áp dụng thành công phương pháp DMAIC để giảm lượng vật liệu hủy trong công ty sản xuất keo dán từ khoảng 70,5 tấn năm 2022 xuống còn 50,6 tấn vào tháng 11 năm 2023.
  • Nguyên nhân chính của lượng vật liệu hủy cao bao gồm hết hạn, lỗi chất lượng do thiếu điểm kiểm soát trong quy trình sản xuất, bao bì hư hỏng khi nhập khẩu và quy trình quản lý mẫu thử chưa hiệu quả.
  • Các giải pháp cải tiến như xây dựng quy trình chuẩn, thiết lập điểm kiểm soát quan trọng và tối ưu hóa quy trình nấu sản phẩm đã được triển khai và mang lại hiệu quả rõ rệt.
  • Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và hỗ trợ chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.
  • Các bước tiếp theo bao gồm duy trì kế hoạch kiểm soát, giám sát liên tục và mở rộng áp dụng DMAIC cho các quy trình khác trong công ty nhằm tối ưu hóa toàn diện hoạt động sản xuất.

Khuyến khích các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp sản xuất keo dán và các lĩnh vực liên quan nghiên cứu và áp dụng DMAIC để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất.