Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu hoạt động của ngành kinh doanh lưu trú, dịch vụ ẩm thực (Food & Beverage - F&B) đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu và định vị thương hiệu cho các khách sạn tiêu chuẩn quốc tế. Tại khách sạn ParkRoyal Saigon (tiêu chuẩn 4 sao quốc tế thuộc Tập đoàn Pan Pacific Hotels Group), nhà hàng Garden Brasserie là đơn vị kinh doanh ẩm thực chủ lực, cung cấp dịch vụ ăn uống liên tục 24/7 với cả hai hình thức phục vụ tự chọn (Buffet) và chọn món (À la carte). Trong chuỗi cung ứng dịch vụ ẩm thực, bộ phận phục vụ bàn (Service/Dining) giữ vai trò đầu mối trực tiếp tiếp xúc và chuyển giao giá trị đến thực khách. Mọi thao tác, cử chỉ và quy chuẩn phục vụ của nhân viên bàn đều tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng và hiện thực hóa mục tiêu chiến lược của khách sạn: "Creating memorable hotel experiences" (Tạo nên những trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng).

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại nhà hàng Garden Brasserie vào tháng 4 năm 2012, tác giả nhận thấy bên cạnh những ưu điểm vận hành sẵn có, quy trình phục vụ bàn tại đây vẫn bộc lộ một số hạn chế về thao tác kỹ thuật, sự phối hợp liên bộ phận và năng lực giải quyết tình huống trong giờ cao điểm. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Hoàn thiện quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie (Khách sạn ParkRoyal Saigon)" mang tính cấp thiết nhằm chuẩn hóa tác nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ F&B.

Khóa luận xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về hoạt động kinh doanh nhà hàng và nghiệp vụ phục vụ bàn trong khách sạn cao cấp.
  2. Khảo sát, phân tích tổng quan hoạt động kinh doanh của khách sạn ParkRoyal Saigon và đánh giá thực trạng quy trình phục vụ bàn (Buffet và À la carte) tại nhà hàng Garden Brasserie nhằm chỉ ra các ưu điểm cùng hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình phục vụ bàn gửi đến Ban Giám đốc Tập đoàn, Ban Giám đốc Khách sạn và Ban Quản lý Nhà hàng Garden Brasserie.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quy trình phục vụ bàn của hai hình thức chính là Buffet (sáng, trưa, tối) và À la carte tại nhà hàng Garden Brasserie.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà hàng Garden Brasserie và các bộ phận liên quan thuộc khách sạn ParkRoyal Saigon (địa chỉ: 309B – 311 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh).
    • Thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong đợt thực tập tháng 4 năm 2012; số liệu kết quả kinh doanh thứ cấp được tổng hợp theo báo cáo tài chính năm 2009 và định hướng phát triển giai đoạn 2012 - 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn ngành và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Khung pháp lý và định nghĩa chuyên ngành: Khái niệm khách sạn và kinh doanh khách sạn căn cứ theo Quy định về tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn ban hành kèm Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL và Thông tư số 88/2008/TT-BVHTTDL; Tiêu chuẩn quản lý chất lượng TCVN 5814–94 (ISO 8420) và ISO 9000:2000 về định nghĩa chất lượng và chất lượng dịch vụ.
  • Lý thuyết nghiệp vụ phục vụ bàn: Tổng quan về quy trình 4 giai đoạn phục vụ ăn uống (Chuẩn bị - Đón tiếp - Phục vụ - Thanh toán & Tiễn khách); Các trường phái kỹ thuật phục vụ quốc tế gồm phục vụ kiểu Pháp (French Service), kiểu Nga (Russian Service), kiểu Mỹ (American Service) và kiểu Á (Asian Service); Tiêu chuẩn kỹ thuật sắp đặt bàn ăn (Set up) Âu - Á cho điểm tâm, trưa và tối.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Vận dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (Khoảng cách 1: Nhận thức của quản lý; Khoảng cách 2: Tiêu chuẩn dịch vụ; Khoảng cách 3: Chuyển giao dịch vụ; Khoảng cách 4: Thông tin truyền thông; Khoảng cách 5: Giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng).
Giai đoạn phục vụ Thời điểm Nội dung công việc trọng tâm
Giai đoạn 1: Đặt bàn và chuẩn bị Trước khi khách đến (Pre-arrival) Tiếp nhận thông tin đặt bàn (Reservation); vệ sinh khu vực phòng ăn; sắp đặt bàn ghế, trải chiếu ăn/khăn ăn; chuẩn bị đầy đủ dụng cụ ăn uống (cutlery), đồ uống cơ bản.
Giai đoạn 2: Đón tiếp khách Khi khách đến (Arrival) Chào đón khách theo chuẩn câu chào; xác nhận thông tin đặt bàn hoặc kiểm tra bàn trống; dẫn khách vào bàn theo cự ly quy chuẩn (đi trước 1 – 1,5m), giới thiệu bàn.
Giai đoạn 3: Phục vụ ăn uống Trong bữa ăn (During stay) Kéo ghế, trải khăn ăn; giới thiệu thực đơn (Menu & Drink list); tư vấn bán hàng (Offer & Upselling); ghi nhận phiếu order (3 liên); chuyển phiếu đến Bếp/Bar/Thu ngân; nhận món (Pick up) và phục vụ; đứng chờ và chăm sóc khách (Standby & Take care).
Giai đoạn 4: Thanh toán và tiễn khách Khi khách rời đi (Departure) In hóa đơn, trình hóa đơn bằng sổ da/khay nhỏ; hoàn trả tiền thừa; cảm ơn và tiễn khách; thu dọn (Clearing) và sắp đặt lại bàn ăn (Resetup) để đón lượt khách tiếp theo.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp thao tác làm việc của nhân viên trong ca; tiếp nhận thông tin từ buổi đào tạo nội quy do Phòng Nhân sự tổ chức ngày 21/03/2012 tại phòng họp Orchid Room; tiến hành phát phiếu khảo sát thăm dò ý kiến khách hàng về chất lượng phục vụ Buffet và À la carte tại nhà hàng trong tháng 4/2012.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các số liệu thống kê tài chính, sơ đồ tổ chức, cơ cấu phòng và tài liệu đào tạo nội bộ do khách sạn ParkRoyal Saigon cung cấp; tham khảo giáo trình nghiệp vụ nhà hàng - khách sạn của các trường đại học chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tổng hợp dữ liệu khảo sát bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ phục vụ bàn

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về hoạt động kinh doanh lưu trú và dịch vụ ăn uống. Tác giả phân tích các đặc thù bản chất của sản phẩm khách sạn - nhà hàng: tính phi vật chất (vô hình), tính không thể lưu kho, tính đồng thời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng, cùng sự phụ thuộc lớn vào yếu tố con người. Khóa luận phân loại các hình thức nhà hàng, cơ cấu phòng ăn (À la carte, Set menu, Buffet, Banquet) và chu kỳ phân ca làm việc (ca 1: 6h00–14h00, ca 2: 14h00–22h00, ca 3: 22h00–6h00).

Chương này cũng phân tích chuyên sâu sơ đồ cung ứng dịch vụ ăn uống với sự liên kết mật thiết giữa ba bộ phận Bàn – Bếp – Bar. Trong đó, bộ phận bàn đóng vai trò trung tâm khởi đầu quy trình (tiếp nhận yêu cầu, tư vấn thực đơn qua kỹ năng OfferUpselling) và kết thúc quy trình (thanh toán, tiễn khách). Tác giả làm rõ các yêu cầu nghiêm ngặt đối với nhân viên bàn về thể lực, vệ sinh cá nhân, kỹ năng nghiệp vụ, trình độ ngoại ngữ và diện mạo tác phong.

Chương 2: Tổng quan khách sạn ParkRoyal Saigon và hoạt động của nhà hàng Garden Brasserie

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng vận hành tại đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử phát triển: Khách sạn khai trương ngày 15/02/1997 với tên gọi Garden Plaza (liên doanh giữa Singapore và Quân khu 7). Sau nhiều giai đoạn mang thương hiệu Novotel Garden Plaza dưới quyền quản lý của Tập đoàn Accor, từ năm 2007 khách sạn chính thức đổi tên thành ParkRoyal Saigon thuộc sở hữu của Công ty TNHH Garden Plaza (100% vốn Singapore), do Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts (Pan Pacific Hotels Group) vận hành. Quy mô phòng được điều chỉnh từ 193 phòng xuống 186 phòng cao cấp vào năm 2011 để tối ưu chất lượng.
Chỉ tiêu kinh doanh năm 2009 Giá trị thực hiện (USD) Tỷ trọng cơ cấu (%)
Tổng doanh thu 6.075.881,26 100,00
- Doanh thu dịch vụ lưu trú 3.645.528,75 60,00
- Doanh thu dịch vụ ăn uống (F&B) 1.822.764,38 30,00
- Doanh thu dịch vụ khác 607.588,13 10,00
Tổng chi phí 3.645.528,75 Tỷ suất chi phí: 60,00
Lợi nhuận trước thuế 2.430.352,51 Tỷ suất lợi nhuận: 40,00
  • Hệ thống cơ sở vật chất F&B: Nhà hàng Garden Brasserie đặt tại tầng trệt, sức chứa 96 chỗ ngồi, chia làm 2 khu vực: Section 1 (khu vực không hút thuốc - 16 bàn) và Section 2 (khu vực hút thuốc - 14 bàn), mỗi section chia thành 3 dãy bàn. Liền kề là khu mở rộng Cherry Blossom (80 chỗ), Lotus Bar (36 chỗ), Lobby Lounge (36 chỗ), Poolside Terrace ngoài trời (300 chỗ, diện tích 650m²) và hệ thống phòng hội nghị Orchid & Mimosa (Orchid Ballroom rộng 291m² với sức chứa tối đa 300 khách).
Bộ phận / Khu vực F&B Vị trí bố trí Sức chứa (chỗ ngồi) Khung giờ hoạt động
Garden Brasserie Tầng trệt, sảnh chính 96 24/24 giờ (Hằng ngày)
Cherry Blossom (Extension) Cạnh Garden Brasserie 80 24/24 giờ (Hằng ngày)
Lotus Bar Tầng trệt, phía bên phải 36 08:00 - 24:00
Lobby Lounge Sảnh lớn tiền sảnh 36 08:00 - 24:00
Poolside Terrace Cạnh hồ bơi ngoài trời 300 06:00 - 22:00
  • Cơ cấu nhân sự và vận hành ca bàn: Tổng nhân sự bộ phận bàn tại Garden Brasserie là 47 người (2 giám sát ca, 20 nhân viên chính thức và 25 nhân viên học việc/thực tập sinh). Ca sáng (14 nhân sự) phục vụ Buffet sáng (6h30–10h00) và Buffet/À la carte trưa (12h00–14h30); ca chiều (12 nhân sự) phụ trách phục vụ tiệc tối từ 18h30 đến 22h30. Khóa luận mô tả chi tiết lưu đồ quy trình phục vụ Buffet sáng, Buffet trưa/tối và À la carte.
Chức danh công việc Số lượng ca sáng Nhiệm vụ chính trong ca
Giám sát nhà hàng (Dining Supervisor) 01 Phân công công việc, giám sát ca, đón tiếp khách VIP, điều phối chung.
Lễ tân nhà hàng (Hostess) 01 Đón khách tại trạm đón (station 2), kiểm tra số phòng, dẫn khách vào bàn.
Thu ngân (Cashier) 01 Nhập order vào hệ thống máy tính, quản lý sổ sách, xuất hóa đơn tính tiền.
Nhân viên phục vụ (Waiter/Waitress) 06 Trực tiếp phục vụ món ăn, đồ uống theo quy chuẩn của từng loại hình.
Thực tập viên (Trainee) 04 Hỗ trợ bưng bê, dọn dẹp bát đĩa (clearing), lau chùi dụng cụ ăn uống.
Nhân viên phục vụ phòng (Room Service) 01 Chuẩn bị trái cây phòng khách, phục vụ ăn uống tại phòng khi có yêu cầu.
  • Đánh giá thực trạng: Nhà hàng có ưu điểm về không gian sang trọng hướng ra hồ bơi, cơ sở vật chất bài trí hiện đại, đội ngũ nhân viên nhiệt tình. Tuy nhiên, vẫn còn những mặt hạn chế: nhân viên thiếu kỹ năng giải thích chi tiết món ăn quốc tế; trình độ tiếng Anh chuyên ngành chưa đồng đều; công tác thu dọn đĩa bẩn (Clearing) trong giờ cao điểm chưa kịp thời do thiếu dụng cụ hỗ trợ (như xe đẩy thu dọn bát đĩa); sự thiếu hụt trang thiết bị đồ vải và dụng cụ phục vụ vào những ngày đông khách.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie

Dựa trên các định hướng chiến lược của khách sạn (Our vision, Our purpose, Our values) và mục tiêu phát triển dịch vụ ẩm thực năm 2013, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp mang tính đồng bộ:

Nhóm giải pháp Các biện pháp triển khai cụ thể
1. Nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ nhân sự - Chuẩn hóa tiêu chí tuyển dụng và đánh giá năng lực nhân viên bàn.
- Tổ chức đào tạo lại kỹ năng phục vụ chuyên sâu và kỹ năng giải quyết khiếu nại (Problem solving).
- Bồi dưỡng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành F&B hàng tuần.
- Đào tạo kiến thức ẩm thực quốc tế và cập nhật kỹ năng tư vấn bán hàng (Offer & Upselling).
- Nâng cao năng lực điều hành cho cấp giám sát ca và tổ trưởng.
2. Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự - Tối ưu hóa bảng phân công ca làm việc theo lượng khách dự báo.
- Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng phục vụ tại từng khu vực bàn.
- Nâng cao chất lượng các buổi họp giao ban đầu ca (Briefing) lúc 10h45 và 17h00.
- Đảm bảo chế độ khen thưởng, phân chia phí phục vụ (60% service charge) minh bạch.
- Tăng cường bố trí nhân sự thời vụ/học việc vào các ngày cuối tuần và mùa cao điểm.
3. Cải tiến và bổ sung cơ sở vật chất kỹ thuật - Rà soát, thay thế bàn ghế cũ, chén đĩa bị sứt mẻ.
- Điều chỉnh hệ thống chiếu sáng đèn vàng và âm thanh nền tạo không gian ấm cúng.
- Mua sắm bổ sung các bộ dụng cụ ăn uống (cutlery), ly Water Goblet, đĩa tách trà/cà phê.
- Trang bị xe đẩy thu dọn bát đĩa chuyên dụng nhằm giảm tải sức lao động cho nhân viên.
- Bổ sung nguồn dự trữ đồ vải (khăn ăn, chiếu ăn) phối hợp với bộ phận Giặt là (Linen/Housekeeping).
4. Hoàn thiện các giai đoạn phục vụ bàn - Ban hành bộ tiêu chuẩn thao tác chuẩn (SOP) cho từng giai đoạn phục vụ.
- Hoàn thiện kỹ thuật bưng khay, kỹ thuật bê nhiều đĩa bằng tay đúng quy cách an toàn.
- Tăng cường cơ chế phối hợp thông tin giữa Bàn – Bếp – Bar và Thu ngân qua hệ thống liên order.
- Kiểm soát chặt chẽ vệ sinh an toàn thực phẩm tại quầy Buffet và khu vực hậu cần (Stillroom).

Chương 3 khép lại bằng các kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts: Duy trì cấp ngân sách định kỳ cho công tác cải tiến cơ sở vật chất và tiếp tục luân chuyển các chương trình đào tạo chuẩn quốc tế.
  • Đối với Ban Giám đốc Khách sạn ParkRoyal Saigon: Quan tâm thích đáng đến chính sách đãi ngộ, cải thiện điều kiện phòng y tế, đồng phục và nâng cấp trang thiết bị phần mềm hỗ trợ quản lý nhà hàng.
  • Đối với Ban Quản lý Nhà hàng Garden Brasserie và các bộ phận liên quan: Cần thắt chặt mối liên kết phối hợp giữa nhà bàn với bộ phận Bếp (Kitchen Section), Quản gia (Housekeeping - Linen room), Kỹ thuật (Maintenance) và Thu ngân (Finance) để đảm bảo chu trình phục vụ không bị gián đoạn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và vận hành của khách sạn ParkRoyal Saigon với doanh thu F&B đạt 1.822.764,38 USD (chiếm 30% tổng doanh thu khách sạn năm 2009); cơ cấu bố trí không gian 30 bàn tại 2 section của Garden Brasserie cùng quy mô 47 nhân sự bàn.
  • Xây dựng quy trình tác nghiệp chi tiết: Đưa ra mô hình hóa lưu đồ 4 giai đoạn phục vụ cho cả 3 ca làm việc đối với hai loại hình ẩm thực trọng tâm là Buffet và À la carte, làm rõ trách nhiệm của từng vị trí từ Hostess, Supervisor đến Waiter và Trainee.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế: Đề xuất 4 nhóm giải pháp gắn liền với hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật và tổ chức nhân sự tại khách sạn ParkRoyal Saigon, có thể áp dụng trực tiếp để khắc phục tình trạng quá tải và nâng cao tính chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên bàn.
  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình đầu tiên tại Khoa Quản trị Kinh doanh - HUTECH nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về quy trình phục vụ bàn tại khách sạn ParkRoyal Saigon, bổ sung nguồn tư liệu thực tế cho chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát thực nghiệm chỉ được tiến hành trong thời gian thực tập hữu hạn (tháng 4/2012) tại một nhà hàng đơn lẻ (Garden Brasserie), chưa thể bao quát biến động chất lượng phục vụ qua các mùa du lịch cao điểm khác trong năm.
    • Số liệu tài chính tổng hợp phụ thuộc vào báo cáo thứ cấp năm 2009 do tính bảo mật thông tin kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá chất lượng dịch vụ sang toàn bộ các dịch vụ F&B khác của khách sạn như Room Service, tiệc Poolside Terrace và dịch vụ tiệc ngoài (Outside Catering).
    • Ứng dụng đầy đủ mô hình toán định lượng với cỡ mẫu lớn hơn để phân tích hồi quy tác động của từng nhân tố chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) đến lòng trung thành của thực khách tại các khách sạn 4–5 sao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Quản trị Kinh doanh Du lịch; giảng viên hướng dẫn nghiệp vụ nhà hàng; cán bộ quản lý và giám sát bộ phận ẩm thực (F&B) tại các khách sạn, khu nghỉ dưỡng tiêu chuẩn 4–5 sao.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Hệ thống sơ đồ quy trình phục vụ Buffet sáng, trưa, tối và À la carte (mục 2.4 Chương 2); bảng phân bổ nhiệm vụ ca trực chi tiết; các tiêu chuẩn kỹ thuật set up bàn ăn Âu – Á tiêu biểu (mục 1.7 Chương 1) cùng hệ thống phiếu khảo sát chất lượng dịch vụ tại phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn ParkRoyal Saigon thuộc hệ thống quản lý của tập đoàn nào và có quy mô phòng bao nhiêu?
Khách sạn ParkRoyal Saigon thuộc sở hữu của Công ty TNHH Garden Plaza (100% vốn Singapore), được quản lý bởi Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts trực thuộc hệ thống Pan Pacific Hotels Group. Tính đến năm 2011, khách sạn có quy mô 186 phòng nghỉ cao cấp phân bổ trên 10 tầng.

2. Tỷ trọng doanh thu dịch vụ ăn uống (F&B) đóng góp như thế nào trong kết quả kinh doanh năm 2009 của khách sạn?
Năm 2009, doanh thu dịch vụ ăn uống đạt 1.822.764,38 USD, chiếm tỷ trọng 30% trong tổng doanh thu 6.075.881,26 USD của toàn khách sạn (đứng thứ hai sau doanh thu lưu trú chiếm 60%).

3. Cơ cấu không gian phục vụ của nhà hàng Garden Brasserie được bố trí như thế nào?
Nhà hàng có sức chứa 96 chỗ ngồi, phân thành 2 khu vực: Section 1 (khu không hút thuốc gồm 16 bàn) và Section 2 (khu hút thuốc gồm 14 bàn). Mỗi section được thiết kế gồm 3 dãy bàn: dãy 1 cạnh tiền sảnh (bàn 2 người), dãy 2 ở giữa (bàn 4 người, có thể ghép bàn) và dãy 3 cạnh vách kính nhìn ra hồ bơi (bàn 2 người, có thể ghép bàn).

4. Quy mô nhân sự bộ phận bàn tại nhà hàng Garden Brasserie gồm bao nhiêu người và phân bổ ca sáng như thế nào?
Bộ phận bàn có tổng cộng 47 nhân sự (2 giám sát ca, 20 nhân viên chính thức và 25 nhân viên học việc/thực tập sinh). Riêng ca sáng được bố trí 14 người gồm: 1 Giám sát nhà hàng, 1 Lễ tân (Hostess), 1 Thu ngân (Cashier), 6 Nhân viên phục vụ chính thức, 4 Thực tập viên (Trainee) và 1 Nhân viên phục vụ phòng (Room Service).

5. Điểm khác biệt căn bản giữa quy trình phục vụ Buffet sáng và Buffet tối tại nhà hàng là gì?
Buffet sáng diễn ra từ 6h30 đến 10h00, Hostess phải kiểm tra số phòng của khách lưu trú xem có bao gồm tiêu chuẩn ăn sáng hay không; nhân viên chủ động rót và châm thêm trà/cà phê tại bàn. Buffet tối phục vụ từ 18h30 đến 22h30, không kiểm tra số phòng theo tiêu chuẩn ăn sáng, thực đơn có thêm quầy hải sản sống (Seafood) với sự bố trí riêng của 2 thực tập viên phụ trách quầy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài Anh đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành nghiệp vụ phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie (Khách sạn ParkRoyal Saigon). Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh năm 2009 cùng kết quả khảo sát thực tế tháng 4/2012, đề tài đã chỉ ra rõ nét các ưu điểm và điểm nghẽn nghiệp vụ trong các ca làm việc. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp tư liệu có giá trị khoa học và ứng dụng trực tiếp cho công tác chuẩn hóa chất lượng dịch vụ ẩm thực tại các khách sạn cao cấp.