Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngoại ngữ đóng vai trò thiết yếu đối với sự phát triển nghề nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực. Bên cạnh tiếng Anh, tiếng Nhật đã trở thành cầu nối quan trọng trong giao lưu văn hóa và hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản. Theo số liệu khảo sát của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation), năm 2017 Việt Nam có 71.242 người học tiếng Nhật, đứng thứ 3 trên thế giới và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Đến năm 2018, Nhật Bản là nhà đầu tư trực tiếp lớn nhất vào Việt Nam với gần 8,59 tỷ USD (chiếm 25,42% tổng vốn FDI), tạo ra nhu cầu rất lớn về lao động thành thạo Nhật ngữ tại các doanh nghiệp Nhật Bản cũng như các đối tác liên kết.

Sự gia tăng nhu cầu học tập kéo theo sự bùng nổ của các cơ sở đào tạo ngoại ngữ. Theo số liệu thống kê năm 2009, trong số 176 đơn vị đào tạo tiếng Nhật tại Việt Nam có 39 trường đại học - cao đẳng, 20 trường phổ thông, phần còn lại là các trung tâm ngoại ngữ và đơn vị phái cử. Khảo sát năm 2012 của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản ghi nhận số lượng người học tại các cơ sở ngoài trường học chiếm tới 52,3%. Tại thị trường thành phố Huế, nhiều đơn vị đào tạo và tư vấn du học cạnh tranh trực tiếp như Keido, Nihon, Daystar, Hikari, Tâm Việt... Chi nhánh Jellyfish Education Huế (thuộc tập đoàn Jellyfish Nhật Bản, thành lập năm 2015) cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút và giữ chân học viên thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo.

Nhằm cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác quản lý chất lượng tại đơn vị, tác giả Hoàng Thị Diễm đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại Jellyfish Education Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của khách hàng.
    2. Phân tích, nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ đào tạo tại Jellyfish Education Huế.
    3. Định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thế nào là sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ đào tạo?
    2. Khách hàng có hài lòng với chất lượng dịch vụ đào tạo của trung tâm không và những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng này?
    3. Những giải pháp nào giúp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo tại trung tâm Jellyfish Education Huế?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ đào tạo Nhật ngữ tại Jellyfish Education Huế.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ ngày 21/10/2019 đến ngày 10/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận dịch vụ dưới góc độ marketing và quản trị kinh doanh, kế thừa các luận điểm lý thuyết cơ bản:

  • Đặc tính của dịch vụ (Philip Kotler, 2001; LoveLock & Wright, 2001; Gronroos, 1990; Bùi Nguyên Hùng, 2004) bao gồm 5 đặc trưng: tính vô hình (Intangibility), tính không thể cất giữ (Inventory/Inability to store), tính mau hỏng (Perishability), tính không thể tách rời (Inseparability), và tính không đồng nhất (Heterogeneity).
  • Đặc thù của dịch vụ giáo dục - đào tạo (Cuthbert, 1996; Green & Harvey, 1993) với quan điểm chất lượng là sự phù hợp với mục tiêu và thỏa mãn người học.
  • Lý thuyết về sự hài lòng khách hàng (Oliver, 1985; Philip Kotler; Hansemark & Albinsson, 2004) và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (Cronin & Taylor, 1992; Zeithaml & Bitner, 2000).
  • Mô hình đo lường: Tác giả so sánh mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), mô hình thành quả cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), cùng các chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và Châu Âu (ECSI).

Dựa trên ưu thế thu thập dữ liệu trực tiếp từ cảm nhận và kế thừa các nghiên cứu trước trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ (Anantaporn Saengthong, 2008; Wei Yu, 2011; Nguyễn Hồng Vân, 2013; Trần Thị Hồng Hậu, 2015; Nguyễn Thành Long, 2006), tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung phân tích với 5 nhóm nhân tố độc lập (26 biến quan sát) tác động đến 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát):

$$\text{HL} = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$$

Trong đó:

  • $\text{HL}$: Sự hài lòng chung của khách hàng (gồm 3 biến quan sát: HL1, HL2, HL3).
  • $X_1$: Năng lực phục vụ (NLPV - 6 biến quan sát: trình độ chuyên môn, sự nhiệt tình vui vẻ của giáo viên, phương pháp giảng dạy, am hiểu dịch vụ của nhân viên, khả năng tạo cảm hứng, thái độ phục vụ).
  • $X_2$: Phương tiện hữu hình (PTHH - 5 biến quan sát: vị trí trung tâm, phòng học sạch sẽ thoáng mát, trang thiết bị giảng dạy, trang phục nhân viên, bãi đỗ xe).
  • $X_3$: Sự cảm thông (SCT - 5 biến quan sát: tôn trọng lợi ích học viên, bù đắp tài liệu khi vắng học, quy mô lớp học phù hợp, hoạt động ngoại khóa/giao lưu văn hóa, hình thức khen thưởng).
  • $X_4$: Độ tin cậy (DTC - 5 biến quan sát: cơ chế học thử, chất lượng chuyên môn giáo viên, phân bổ thời lượng giáo viên bản xứ Nhật Bản, học bổng thành tích, thực hiện đúng cam kết).
  • $X_5$: Sự đáp ứng (SDU - 5 biến quan sát: giải đáp thắc mắc kịp thời, cung cấp tài liệu hỗ trợ kỹ năng, thông báo lịch học/nghỉ lễ sớm, tư vấn đúng trình độ, học phí tương xứng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

Giai đoạn Phương pháp thực hiện Mục đích / Quy mô
Nghiên cứu định tính Tổng quan tài liệu, phỏng vấn thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trên $n = 10$ khách hàng. Điều chỉnh câu từ, kiểm tra tính dễ hiểu của các tiêu chí và hoàn thiện thang đo chính thức.
Nghiên cứu định lượng Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi giấy và khảo sát trực tuyến qua Google Forms, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý $\rightarrow$ 5: Rất đồng ý). Thu thập dữ liệu đánh giá của học viên đang học và cựu học viên.
Chọn mẫu và cỡ mẫu Theo quy tắc phân tích nhân tố $n \ge 5 \times m$ (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005), với $m = 29$ biến quan sát $\rightarrow$ cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $145$. Tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát. Thu về 155 phiếu hợp lệ: gồm 121 phiếu khảo sát trực tiếp tại các lớp sáng, chiều, tối tại trung tâm và 34 phiếu trực tuyến từ cựu học viên (chọn mẫu hệ thống bước nhảy $k=10$ từ danh sách 339 cựu học viên).
Phân tích dữ liệu Sử dụng phần mềm SPSS 20.0. Thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-test.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê đào tạo của Phòng Đào tạo và Phòng Kế toán - Nhân sự Jellyfish Education Huế giai đoạn 2016 – 2018, kết hợp tài liệu từ Thư viện điện tử Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực đào tạo. Tác giả phân tích rõ cấu trúc của dịch vụ đào tạo: bản chất quá trình cung cấp kiến thức diễn ra đồng thời với quá trình tiếp nhận của học viên; hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào trình độ giáo viên mà còn chịu chi phối bởi thái độ phục vụ của nhân viên và cơ sở vật chất.

Chương này đi sâu so sánh các công cụ đo lường chất lượng dịch vụ, phân tích điểm mạnh của mô hình SERVPERF so với SERVQUAL khi áp dụng vào thực tế khảo sát (bảng hỏi ngắn gọn, trực tiếp đo lường nhận thức mà không gây trùng lặp về kỳ vọng). Tác giả tổng hợp, bình luận các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (nghiên cứu tại Trung tâm Berlitz Thái Lan của Saengthong, Trung tâm La Bàn Trung Quốc của Wei Yu, Đại học Hùng Vương TP.HCM của Nguyễn Hồng Vân, Trung tâm Anh văn Hội Việt Úc của Trần Thị Hồng Hậu, Đại học An Giang của Nguyễn Thành Long) làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 29 biến quan sát mã hóa chi tiết. Phần cơ sở thực tiễn phân tích xu hướng dịch chuyển nhu cầu học tiếng Nhật tại Việt Nam và đặc thù thị trường giáo dục ngoại ngữ tại thành phố Huế.

CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO TẠI JELLYFISH EDUCATION HUẾ - TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT VÀ TƯ VẤN DU HỌC

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, kết quả kinh doanh và các phát hiện định lượng thực nghiệm:

  • Khái quát đơn vị: Công ty Cổ phần Jellyfish Education trực thuộc tập đoàn Jellyfish Nhật Bản (thành lập năm 2007 tại Nhật Bản, hoạt động tại Việt Nam từ năm 2010). Chi nhánh Huế đi vào hoạt động từ tháng 3/2015, đặt trụ sở tại Tầng 5, Tòa nhà Techcombank, 24 Lý Thường Kiệt, TP. Huế. Bộ máy tổ chức gồm Trưởng chi nhánh, Bộ phận Marketing (Online, Offline, Tư vấn du học) và Bộ phận Đào tạo (Giáo viên Fulltime, Parttime).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 So sánh 2018/2017 Giai đoạn 2016-2018
Tổng doanh thu (triệu đồng) 695,35 714,43 865,78 +18,99 (+2,73%) +151,35 (+21,18%) +170,43 (+24,50%)

Doanh thu trung tâm tăng trưởng đều qua các năm và chịu tính chu kỳ theo các kỳ tuyển sinh du học Nhật Bản (kỳ tháng 4 và kỳ tháng 10). Doanh thu thường đạt đỉnh vào tháng 4, tháng 7, tháng 8, tháng 10 và chạm mức thấp nhất vào tháng 1 (thời điểm Tết nguyên đán).

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($n=155$): Tác giả tổng hợp cơ cấu học viên theo các chỉ tiêu nhân khẩu học và hành vi học tập: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, loại khóa học theo học (N5, N4, N3, giao tiếp), mục đích học tập (du học, làm việc cho công ty Nhật, sở thích cá nhân), kênh tiếp cận thông tin và tần suất đăng ký khóa học.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và EFA: Thực hiện kiểm định hệ số tương quan biến - tổng ($>0,3$) và Cronbach's Alpha ($>0,6$) cho 5 nhóm biến độc lập (PTHH, SDU, NLPV, DTC, SCT) và biến phụ thuộc (HL). Kết quả phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc đạt chuẩn với hệ số KMO thỏa mãn điều kiện ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tổng phương sai trích $> 50%$ và hệ số tải nhân tố $> 0,5$.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định trung bình: Mô hình hồi quy đa biến phản ánh mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung. Kiểm định One-Sample T-test đối với từng thang đo chỉ rõ các khía cạnh được học viên đánh giá cao cũng như các tiêu chí còn tồn tại điểm hạn chế cần cải thiện.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO TẠI JELLYFISH EDUCATION HUẾ - TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT VÀ TƯ VẤN DU HỌC

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát trực tiếp từ kết quả phân tích định lượng, chia theo 5 nhóm nhân tố thành phần:

  1. Giải pháp về Sự đáp ứng: Nâng cao tốc độ và hiệu quả phản hồi thắc mắc của học viên; xây dựng kho học liệu bổ trợ 4 kỹ năng (nghe, nói, đọc, viết); tối ưu hóa quy trình thông báo lịch học và chính sách học phí linh hoạt.
  2. Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Cải tạo, nâng cấp không gian phòng học; bảo dưỡng định kỳ các trang thiết bị giảng dạy (máy chiếu, âm thanh, điều hòa); bố trí lại khu vực gửi xe thuận tiện và chuẩn hóa trang phục, tác phong của nhân viên tiếp đón.
  3. Giải pháp về Độ tin cậy: Giữ vững cam kết chuẩn đầu ra theo lộ trình; tăng cường số tiết tương tác trực tiếp với giáo viên bản xứ Nhật Bản; duy trì chính sách học thử miễn phí trước khi đăng ký chính thức và minh bạch quy chế xét trao học bổng.
  4. Giải pháp về Năng lực phục vụ: Chuẩn hóa phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm; bồi dưỡng kỹ năng sư phạm và kỹ năng truyền cảm hứng cho đội ngũ giáo viên; đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho nhân viên tư vấn du học và ghi danh.
  5. Giải pháp về Sự cảm thông: Tăng cường các chương trình ngoại khóa giao lưu văn hóa Nhật Bản; thiết lập kênh chăm sóc riêng cho học viên nghỉ học có lý do (hỗ trợ gửi bài tập và tài liệu bổ trợ); kiểm soát sĩ số tối ưu trên mỗi lớp học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã giải quyết các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc trích xuất và xử lý dữ liệu thực tế tại Jellyfish Education Huế:

  • Về mặt kinh doanh và vận hành: Xác lập bức tranh tăng trưởng của chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018 với mức tăng doanh thu đạt 24,50% (từ 695,35 triệu đồng năm 2016 lên 865,78 triệu đồng năm 2018), phản ánh sự mở rộng ổn định về quy mô học viên và các hợp đồng tư vấn du học Nhật Bản.
  • Về mặt định lượng mô hình: Thang đo 29 biến quan sát được kiểm định đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA. Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-test xác nhận chất lượng dịch vụ đào tạo tại trung tâm được cấu thành bởi 5 nhóm yếu tố: Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Sự đáp ứng, và Sự cảm thông.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Kiểm chứng sự phù hợp của mô hình SERVPERF trong bối cảnh đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo ngoại ngữ chuyên biệt (tiếng Nhật) tại thị trường giáo dục cấp địa phương (thành phố Huế).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và cán bộ quản lý Jellyfish Education Huế bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của học viên; nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành để ưu tiên nguồn lực đầu tư (cơ sở vật chất, phân bổ giáo viên bản xứ, hoàn thiện chính sách hỗ trợ học viên).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi khảo sát:

  • Giới hạn không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên tập mẫu $n=155$ học viên tại chi nhánh Jellyfish Education Huế, chưa mở rộng so sánh liên chi nhánh (như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) hoặc so sánh đối sánh trực tiếp với các trung tâm Nhật ngữ khác trên cùng địa bàn.
  • Cơ cấu mẫu cựu học viên: Việc tiếp cận cựu học viên qua khảo sát trực tuyến Google Forms thu được 34 mẫu, tỷ lệ phản hồi có thể chịu ảnh hưởng bởi độ trễ thời gian trải nghiệm dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, tích hợp thêm các biến trung gian như hình ảnh thương hiệu (Brand Image), giá cả cảm nhận (Perceived Price), hoặc đo lường lòng trung thành và hành vi truyền miệng (Word-of-Mouth) sau khóa học.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng ứng dụng thang đo SERVPERF, cách thức mã hóa biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến, T-test).
  • Nhà quản lý các trung tâm ngoại ngữ và tư vấn du học: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo thực tế, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến phân bổ thời lượng giáo viên bản xứ, quy mô lớp học và quy trình hỗ trợ học viên vắng học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để đo lường sự hài lòng của học viên?
Tác giả sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) hiệu chỉnh, đo lường sự hài lòng dựa trên mức độ cảm nhận thực tế đối với 5 nhân tố: Phương tiện hữu hình (PTHH), Sự đáp ứng (SDU), Năng lực phục vụ (NLPV), Độ tin cậy (DTC), và Sự cảm thông (SCT).

2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập bằng cách nào?
Nghiên cứu khảo sát 155 mẫu hợp lệ (từ 200 phiếu phát ra). Dữ liệu được thu thập từ 121 phiếu khảo sát trực tiếp tại các lớp học sáng, chiều, tối của trung tâm và 34 phiếu trực tuyến qua Google Forms gửi đến cựu học viên (chọn mẫu hệ thống với bước nhảy $k=10$ từ danh sách 339 cựu học viên).

3. Doanh thu của Jellyfish Education Huế giai đoạn 2016 – 2018 biến động như thế nào?
Tổng doanh thu tăng từ 695,35 triệu đồng (năm 2016) lên 714,43 triệu đồng (năm 2017) và đạt 865,78 triệu đồng (năm 2018), tương ứng mức tăng trưởng 24,50% cho toàn giai đoạn 2016 – 2018.

4. Yếu tố mùa vụ nào ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của trung tâm?
Doanh thu gắn liền với hai kỳ tuyển sinh du học Nhật Bản chính là kỳ tháng 4 (học viên bắt đầu học từ tháng 7 năm trước) và kỳ tháng 10 (học viên bắt đầu học từ tháng 4), làm cho doanh thu các tháng 4, 7, 8, 10, 11 thường đạt mức cao, trong khi tháng 1 thấp nhất do trùng kỳ nghỉ Tết.

5. Thang đo chính thức của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo gồm tổng cộng 29 biến quan sát, trong đó 26 biến thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập (5 biến PTHH, 5 biến SDU, 6 biến NLPV, 5 biến DTC, 5 biến SCT) và 3 biến thuộc nhân tố phụ thuộc Sự hài lòng (HL1, HL2, HL3).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Diễm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ đào tạo và vận dụng thành công mô hình SERVPERF để đo lường sự hài lòng của người học tại Jellyfish Education Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20.0 với mẫu khảo sát 155 học viên, đề tài đã làm rõ thực trạng chất lượng dịch vụ và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018. Các giải pháp đề xuất bám sát 5 nhóm nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ, cung cấp luận cứ thực tiễn giúp trung tâm hoàn thiện công tác quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững tại thị trường đào tạo Nhật ngữ thành phố Huế.