Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh doanh của ngành khách sạn, dịch vụ lưu trú và dịch vụ ăn uống (Food & Beverage - F&B) là hai mảng hoạt động cốt lõi mang lại nguồn doanh thu chủ yếu. Trong đó, nhà hàng là nơi trực tiếp hiện thực hóa dịch vụ ẩm thực và đóng vai trò quan trọng đối với tổng lợi nhuận cũng như uy tín thương hiệu của cơ sở lưu trú. Để đánh giá chất lượng dịch vụ nhà hàng, khách hàng thường căn cứ vào quy trình phục vụ của bộ phận bàn (Service/Dining room department). Đây là điểm tiếp xúc trực tiếp, nơi các thao tác, thái độ và kỹ năng của nhân viên được người dùng trải nghiệm và quan sát rõ nét nhất thông qua mọi giác quan.

Tại thị trường TP. Hồ Chí Minh, sự cạnh tranh giữa các khách sạn phân khúc 4-5 sao diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại khu vực cửa ngõ sân bay Tân Sơn Nhất với sự hiện diện của nhiều đơn vị như Khách sạn Tân Sơn Nhất, StarCity, Mövenpick và Trung tâm Hội nghị White Palace. Khách sạn ParkRoyal Saigon (thuộc Tập đoàn Pan Pacific Hotels Group) định vị thương hiệu theo tiêu chuẩn 4 sao quốc tế với khẩu hiệu "Creating memorable hotel experiences". Để duy trì chất lượng dịch vụ đồng bộ và gia tăng sự gắn kết của khách hàng, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng chủ lực Garden Brasserie là một yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận khoa học về hoạt động kinh doanh nhà hàng - khách sạn, nghiệp vụ phục vụ bàn và chất lượng dịch vụ ẩm thực.
  2. Khảo sát tổng quan về khách sạn ParkRoyal Saigon và đi sâu phân tích thực trạng tổ chức, vận hành quy trình phục vụ bàn (Buffet và À la carte) tại nhà hàng Garden Brasserie; nhận diện các ưu điểm và hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi đối với Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts, Ban Giám đốc khách sạn ParkRoyal Saigon, Ban Quản lý nhà hàng Garden Brasserie cùng các bộ phận liên quan nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và tối ưu hóa quy trình vận hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie, bao gồm hai hình thức chính là quy trình phục vụ Buffet (sáng, trưa, tối) và quy trình phục vụ chọn món À la carte.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Garden Brasserie thuộc Khách sạn ParkRoyal Saigon, địa chỉ số 309B – 311 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế và đánh giá nghiệp vụ được thu thập trong đợt thực tập tốt nghiệp tháng 4 năm 2012; số liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp của khách sạn được tổng hợp theo mốc năm 2009 và định hướng phát triển giai đoạn 2012–2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý, tiêu chuẩn chất lượng và mô hình học thuật chuyên ngành:

  • Văn bản quy phạm và tiêu chuẩn định danh: Quy định về tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn ban hành kèm Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL và Thông tư số 88/2008/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Định nghĩa chất lượng và chất lượng dịch vụ theo Tiêu chuẩn ISO 8420 (TCVN 5814–94) và Tiêu chuẩn Quản lý chất lượng ISO 9000:2000.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL: Vận dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman (1988) để phân tích sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế:
    • Khoảng cách 1 (KC 1): Giữa mong đợi của khách hàng và nhận thức của ban quản lý.
    • Khoảng cách 2 (KC 2): Giữa nhận thức của quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ được thiết lập.
    • Khoảng cách 3 (KC 3): Giữa tiêu chuẩn dịch vụ và quá trình cung ứng thực tế của nhân viên.
    • Khoảng cách 4 (KC 4): Giữa dịch vụ cung cấp thực tế và các cam kết, thông tin quảng bá.
    • Khoảng cách 5 (KC 5): Giữa dịch vụ cảm nhận và dịch vụ kỳ vọng của khách hàng.
  • Lý luận nghiệp vụ nhà hàng: Khung phân tích đặc điểm sản phẩm dịch vụ khách sạn (tính vô hình, tính bất khả phân, tính không đồng nhất, tính không thể lưu kho); các mô hình kỹ thuật phục vụ quốc tế (kiểu Pháp, kiểu Nga, kiểu Mỹ, kiểu Á); kỹ thuật đặt bàn tiêu chuẩn (Set up) Âu - Á cho điểm tâm, trưa và tối.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát tham dự trực tiếp trong quá trình thực tập tại các ca làm việc; tiếp nhận quy chuẩn đào tạo nội bộ từ buổi học nội quy của Phòng Nhân sự khách sạn ngày 21/03/2012 tại phòng họp Orchid; sử dụng phiếu điều tra xã hội học khảo sát ý kiến khách hàng về chất lượng phục vụ Buffet (Biểu mẫu 1) và chất lượng phục vụ À la carte (Biểu mẫu 2) trong tháng 4/2012.
  • Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2009 của khách sạn ParkRoyal Saigon, tài liệu cơ cấu nhân sự, tài liệu mô tả công việc (Job Description) và giáo trình chuyên ngành phục vụ nhà hàng - khách sạn của các trường đại học (Đại học Kinh tế Đà Nẵng, 2011).
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả số liệu khảo sát, phân tích tỷ lệ phần trăm và đối chiếu thực trạng quy trình vận hành với tiêu chuẩn lý thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ phục vụ bàn

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về khách sạn, hoạt động kinh doanh khách sạn và cơ cấu vận hành nhà hàng. Tác giả chỉ rõ đặc thù của hoạt động ăn uống trong khách sạn là sự liên kết chặt chẽ giữa ba bộ phận chuyên môn: Bàn (Service), Bếp (Kitchen) và Bar (Beverage). Trong sơ đồ cung ứng dịch vụ ẩm thực (Sơ đồ 1.1), bộ phận bàn giữ vai trò mấu chốt: vừa là mắt xích khởi đầu (tiếp nhận yêu cầu, chuyển order cho Bếp, Bar, Thu ngân), vừa trực tiếp chăm sóc khách trong suốt bữa ăn và hoàn tất quy trình (thanh toán, tiễn khách, dọn dẹp).

Quy trình phục vụ của bộ phận bàn được chuẩn hóa thành 4 giai đoạn logic theo thời gian (Bảng 1.1):

  1. Giai đoạn 1: Đặt bàn và chuẩn bị (Pre-arrival): Tiếp nhận thông tin đặt chỗ và vệ sinh, set up công cụ dụng cụ, kiểm tra trang thiết bị trước giờ mở cửa.
  2. Giai đoạn 2: Đón tiếp khách (Arrival): Chào đón, xác nhận thông tin đặt bàn hoặc khả năng đáp ứng của nhà hàng, dẫn khách vào bàn phù hợp.
  3. Giai đoạn 3: Phục vụ khách ăn uống (During stay): Thực hiện tuần tự 7 bước nghiệp vụ gồm: kéo ghế và trải khăn ăn; giới thiệu thực đơn (Menu và Drink list); kỹ năng tư vấn và bán hàng tăng doanh thu (Offer và Upselling); ghi order (quy trình 5 bước, phân tách 3 liên: trắng cho Thu ngân, hồng cho Bếp/Bar, xanh cho nhân viên); nhận và chuyển món ăn (Pick up); trực tiếp chăm sóc khách (Standby & Take care).
  4. Giai đoạn 4: Thanh toán, tiễn khách và dọn dẹp (Departure): Trình hóa đơn, nhận tiền thanh toán, chào tiễn khách và thực hiện quy trình thu dọn, tái thiết lập bàn ăn (Clear & Resetup).

Chương 1 cũng tổng hợp các trường phái phục vụ chính: phục vụ kiểu Pháp (chia món tại xe đẩy cạnh bàn do Head Waiter phụ trách), kiểu Nga (phục vụ từ đĩa bạc lớn bên tay trái khách), kiểu Mỹ (chia phần sẵn từ bếp, phục vụ bên phải khách) và kiểu Á (bày mâm trung tâm). Đồng thời, tác giả chi tiết hóa các quy chuẩn set up dao, nĩa, ly cốc (Water Goblet), tách trà/cà phê, đĩa lót cho cả phong cách Âu và Á.


Chương 2: Tổng quan khách sạn ParkRoyal Saigon và hoạt động của nhà hàng Garden Brasserie

Chương 2 phân tích chi tiết môi trường hoạt động thực tế. Khách sạn ParkRoyal Saigon tiền thân là Garden Plaza khai trương ngày 15/02/1997 (liên doanh giữa Singapore và Quân khu 7). Sau giai đoạn chuyển đổi quản lý qua Tập đoàn Accor (1997–2006 với các tên gọi Garden Plaza, Garden Plaza ParkRoyal, Novotel Garden Plaza Saigon), đến năm 2007 khách sạn chính thức đổi tên thành ParkRoyal Saigon thuộc Công ty TNHH Garden Plaza (100% vốn Singapore), được điều hành bởi Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts (thuộc Pan Pacific Hotels Group). Khách sạn là cơ sở duy nhất của thương hiệu ParkRoyal tại Việt Nam. Quy mô buồng phòng được điều chỉnh từ 193 phòng (năm 2007) xuống còn 186 phòng phân bổ trên 10 tầng (năm 2011) nhằm mở rộng không gian và nâng cao chất lượng từng phòng.

Cơ cấu quản trị khách sạn gồm 9 bộ phận trực thuộc sự điều hành của Tổng Giám đốc Lionel Moinard (quốc tịch Pháp): Tiền sảnh, Quản gia, Ẩm thực, Bếp, Kinh doanh - Tiếp thị, Tài chính, Kỹ thuật, Bảo vệ và Nhân sự.

Tình hình kinh doanh năm 2009 của khách sạn ghi nhận các chỉ tiêu cụ thể như sau:

Chỉ tiêu tài chính & vận hành Giá trị thực hiện năm 2009 Tỷ trọng / Tỷ suất
Tổng doanh thu 6.075.881,26 USD 100%
- Doanh thu lưu trú 3.645.528,75 USD 60%
- Doanh thu dịch vụ ăn uống (F&B) 1.822.764,38 USD 30%
- Doanh thu dịch vụ khác 607.588,13 USD 10%
Tổng chi phí 3.645.528,75 USD 60%
Lợi nhuận trước thuế 2.430.352,51 USD 40%
Công suất sử dụng phòng trung bình 45% Tăng 15% so với năm 2008
Giá phòng bình quân 115 USD/phòng/đêm -
Mức tăng trưởng lợi nhuận - Tăng 12,5% so với năm 2008

Về cơ sở vật chất dịch vụ ẩm thực, khách sạn quản lý hệ thống cơ sở gồm: Nhà hàng Garden Brasserie (96 chỗ), khu mở rộng Cherry Blossom (80 chỗ), Lotus Bar (36 chỗ), Lobby Lounge (36 chỗ), Room Service 24/24, Poolside Terrace (300 chỗ, khuôn viên 650 m²), phòng hội nghị tiệc cưới Orchid (Orchid Ballroom sức chứa tới 300 khách) và Mimosa.

Đi sâu vào nhà hàng Garden Brasserie: Nhà hàng tọa lạc tại tầng trệt, kết nối không gian mở nhìn ra hồ bơi, gồm 2 khu vực chức năng chính với tổng cộng 30 bàn ăn:

  • Section 1 (Khu vực không hút thuốc - Non-smoking): 16 bàn, chia làm 3 dãy (Dãy 1 gồm bàn 10–15; Dãy 2 gồm bàn 21–25; Dãy 3 gồm bàn 31–35).
  • Section 2 (Khu vực hút thuốc - Smoking): 14 bàn, chia làm 3 dãy (Dãy 1 gồm bàn 16–20; Dãy 2 gồm bàn 26–30; Dãy 3 gồm bàn 36–39).

Cơ cấu nhân sự bộ phận bàn tại nhà hàng gồm 47 người do Giám đốc Đặng Mạnh Tấn và Trợ lý Giám đốc Hầu Thăng Bình quản lý. Tuy nhiên, lực lượng nhân viên chính thức chỉ có 20 người và 2 giám sát ca, trong khi có tới 25 nhân viên học việc/thực tập sinh (Apprentice và Trainee). Nhà hàng vận hành theo 3 ca: Ca sáng (M4: 6h00–14h00, M7: 6h30–14h30), Ca chiều (14h30–22h30) và Ca tối (22h30–6h30). Khung giờ phục vụ: Buffet sáng từ 6h30 đến 10h00; Buffet trưa và À la carte trưa từ 12h00 đến 14h30; Buffet tối và À la carte tối từ 18h30 đến 22h30.

Chức danh ca sáng (Mẫu phân bổ ca) Số lượng Nhiệm vụ chính trong ca
Giám sát ca (Dining Supervisor) 1 Phân công, điều hành toàn ca, kiểm tra quy trình, đón tiếp khách VIP
Lễ tân nhà hàng (Hostess) 1 Đón khách tại station 2, kiểm tra số phòng/tiêu chuẩn ăn sáng, dẫn bàn
Thu ngân (Cashier) 1 Nhập phiếu order vào máy tính, quản lý hóa đơn, in bill thanh toán
Nhân viên phục vụ bàn chính thức 6 Trực tiếp phục vụ, rót trà/cà phê, tiếp thực, chăm sóc khách và dọn bàn
Thực tập viên (Trainee) 4 Hỗ trợ lau chùi dụng cụ, set up bàn ăn, hỗ trợ clearing
Nhân viên Room Service 1 Đặt trái cây tươi phòng khách, phục vụ ăn uống tại phòng khi có yêu cầu

Đánh giá thực trạng qua khảo sát tháng 4/2012 cho thấy:

  • Ưu điểm: Quy trình phục vụ được văn bản hóa bài bản; không gian nhà hàng sang trọng; nhân viên tuân thủ đồng phục và văn hóa chào đón; sự phối hợp giữa Hostess, Waiter và Cashier tương đối nhịp nhàng trong khung giờ bình thường.
  • Hạn chế: Tỷ lệ nhân viên học việc/thực tập sinh chiếm tỷ trọng lớn (>53%), dẫn đến kỹ năng nghiệp vụ, trình độ ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng xử lý tình huống phàn nàn của khách chưa đồng đều; xảy ra tình trạng quá tải trong giờ cao điểm của Buffet sáng và trưa; thiếu hụt một số công cụ dụng cụ phục vụ (đồ vải, dụng cụ cutlery, xe đẩy thu dọn dĩa - Clearing cart) làm giảm tốc độ dọn bàn và tính thẩm mỹ trong khu vực phục vụ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie (Khách sạn ParkRoyal Saigon)

Dựa trên định hướng phát triển của khách sạn ParkRoyal Saigon và mục tiêu năm 2013, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể:

  1. Nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự:

    • Xây dựng bảng tiêu chuẩn năng lực rõ ràng cho từng vị trí phục vụ bàn.
    • Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ thuật bưng khay, bưng đĩa bằng tay, kỹ năng bán hàng gia tăng (Offer và Upselling).
    • Đào tạo chuẩn hóa tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nhà hàng - khách sạn cho nhân viên tuyến trước.
    • Bồi dưỡng năng lực quản lý cho Giám sát ca và Tổ trưởng (Head Waiter); cập nhật kiến thức thực đơn và văn hóa ẩm thực quốc tế.
    • Chuẩn hóa quy trình xử lý phàn nàn (Complaints handling) giúp nhân viên tự tin giải quyết sự cố tại bàn một cách chuyên nghiệp.
  2. Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý nhân sự:

    • Điều chỉnh bảng phân công lao động khoa học, cân đối giữa nhân viên chính thức và thực tập sinh trong mỗi ca trực.
    • Bố trí tăng cường nhân sự linh hoạt vào các khung giờ cao điểm (Peak hours) của Buffet sáng và các ngày cuối tuần.
    • Đổi mới và duy trì nghiêm túc các buổi họp giao ban đầu ca (Briefing 15 phút) lúc 10h45 và trước ca tối để rút kinh nghiệm nghiệp vụ và phổ biến thực đơn đặc biệt.
    • Hoàn thiện chính sách chia phí phục vụ (Service charge) và khen thưởng minh bạch nhằm tạo động lực làm việc cho nhân viên.
    • Nâng cấp chương trình hướng dẫn thực tập sinh (Trainee training program) có kiểm tra đánh giá trước khi phân công tiếp xúc khách.
  3. Đầu tư cải tiến và bổ sung cơ sở vật chất kỹ thuật:

    • Rà soát và thay thế các trang thiết bị bàn ghế cũ, sứt mẻ không đạt chuẩn (Bảng 3.2).
    • Bổ sung số lượng công cụ dụng cụ ăn uống (dao, muỗng, nĩa, ly Water Goblet, đĩa kê) đáp ứng đủ cơ số xoay vòng cho giờ cao điểm (Bảng 3.3).
    • Đầu tư xe đẩy thu dọn bát đĩa chuyên dụng (Clearing cart) tại khu vực hậu cần để tăng tốc độ dọn bàn và hạn chế tai nạn bể vỡ.
    • Bổ sung đồ vải (Linen) và hoàn thiện hệ thống chiếu sáng đèn vàng, âm thanh nền trong khu vực phục vụ để tạo không gian ấm cúng.
  4. Hoàn thiện các giai đoạn trong quy trình phục vụ bàn:

    • Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí định lượng thời gian cho từng bước nghiệp vụ: thời gian chào đón (dưới 1 phút), thời gian phục vụ thức uống đầu tiên (dưới 3 phút), thời gian thu dọn đĩa dơ sau khi khách dùng xong.
    • Tối ưu hóa kỹ thuật phối hợp thông tin liên lạc giữa Bàn - Bếp - Bar qua hệ thống phiếu order và bộ phận thu ngân.
    • Tăng cường kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm tại khu vực quầy Buffet và khu vực chế biến trực tiếp (quầy phở/hủ tiếu sáng, quầy Seafood/Barbecue tối).

Chương 3 khép lại bằng hệ thống kiến nghị gửi đến Tập đoàn Pan Pacific / ParkRoyal Hotels & Resorts (hỗ trợ chiến lược thương hiệu và ngân sách nâng cấp), Ban Giám đốc Khách sạn ParkRoyal Saigon (chính sách đãi ngộ nhân sự và đầu tư tài sản cố định), Ban Quản lý Nhà hàng Garden Brasserie và các bộ phận liên đới như Housekeeping, Kỹ thuật và Bếp nhằm tạo tính đồng bộ trong toàn bộ chuỗi dịch vụ.


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu vận hành và kinh doanh: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh hoạt động kinh doanh của khách sạn ParkRoyal Saigon với doanh thu năm 2009 đạt trên 6,07 triệu USD (trong đó mảng F&B đóng góp 30%, tương đương 1,82 triệu USD), tỷ suất lợi nhuận trước thuế đạt 40%.
  • Phân tích chi tiết quy trình phục vụ thực tế: Đề tài đã mô tả và vẽ sơ đồ hóa chi tiết quy trình phục vụ Buffet sáng, Buffet trưa/tối và quy trình phục vụ À la carte; làm rõ cấu trúc phân bổ 30 bàn tại 2 section của nhà hàng Garden Brasserie.
  • Xác định tỷ lệ bất cập trong cơ cấu lao động: Chỉ ra điểm nghẽn trong vận hành khi nhân viên thực tập và học việc chiếm tới 25/47 nhân sự bộ phận bàn (hơn 53%), từ đó luận giải nguyên nhân dẫn đến sự thiếu đồng đều về chất lượng phục vụ trong giờ cao điểm.
  • Đóng góp về mặt giải pháp nghiệp vụ: Cung cấp bộ giải pháp toàn diện từ đào tạo nhân lực, tái cấu trúc ca trực, đầu tư trang thiết bị (bổ sung cutlery, xe thu dọn) đến chuẩn hóa thao tác phục vụ 4 giai đoạn, có khả năng áp dụng trực tiếp tại nhà hàng Garden Brasserie.
  • Đóng góp học thuật tại cơ sở đào tạo: Đây là công trình khóa luận đầu tiên của chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM - HUTECH) nghiên cứu chuyên sâu về quy trình phục vụ bàn tại nhà hàng Garden Brasserie của Khách sạn ParkRoyal Saigon.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp bằng phiếu câu hỏi chỉ được thực hiện trong thời gian thực tập (tháng 4 năm 2012) với quy mô mẫu giới hạn, chưa bao quát được toàn bộ các thời điểm mùa cao điểm/thấp điểm du lịch trong năm.
    • Dữ liệu tài chính tổng thể của khách sạn dựa trên báo cáo năm 2009 do tính bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào không gian nhà hàng Garden Brasserie mà chưa đánh giá sâu sự tương tác dịch vụ tại các khu vực ẩm thực liên kết khác như Lotus Bar, Poolside Terrace hay dịch vụ tiệc ngoài (Outside catering).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đánh giá quy trình phục vụ dịch vụ ẩm thực tại phòng (Room Service) và dịch vụ tiệc cưới, hội nghị (Banquet) tại cụm phòng họp Orchid và Mimosa.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin (hệ thống POS cầm tay) trong quy trình order và thanh toán tại bàn nhằm rút ngắn thời gian luân chuyển liên order giữa Bàn, Bếp và Thu ngân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn – Nhà hàng, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh; Giảng viên hướng dẫn học phần nghiệp vụ nhà hàng; Trưởng bộ phận ẩm thực (F&B Manager), Giám sát nhà hàng (Restaurant Supervisor) tại các khách sạn phân khúc 4 sao quốc tế.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Sơ đồ hóa chi tiết các bước nghiệp vụ trong quy trình phục vụ Buffet và À la carte (Sơ đồ 2.4, 2.5, 2.6).
    • Quy chuẩn phân công nhiệm vụ và cấu trúc ca làm việc M4, M7, ca chiều, ca tối tại bộ phận bàn (Bảng 2.5).
    • Phương pháp phân tích và ứng dụng thang đo SERVQUAL 5 khoảng cách vào việc kiểm soát sai sót trong dịch vụ ẩm thực khách sạn.
    • Bảng danh mục định mức cơ sở vật chất, dụng cụ ăn uống (Cutlery, Glassware, Linen) cần thiết cho vận hành nhà hàng chuẩn 4 sao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn ParkRoyal Saigon có quá trình chuyển đổi thương hiệu và quy mô buồng phòng như thế nào?
Khách sạn khai trương ngày 15/02/1997 với tên Garden Plaza (154 phòng). Sau giai đoạn được Tập đoàn Accor quản lý dưới các tên gọi Garden Plaza, Garden Plaza ParkRoyal, Novotel Garden Plaza Saigon, đến năm 2007 khách sạn mang tên ParkRoyal Saigon thuộc Tập đoàn ParkRoyal Hotels & Resorts (thuộc Pan Pacific Hotels Group). Năm 2007, khách sạn nâng lên 193 phòng và đến năm 2011 được cơ cấu lại thành 186 phòng tiêu chuẩn nhằm tối ưu hóa chất lượng buồng phòng.

2. Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của khách sạn ParkRoyal Saigon năm 2009 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2009, tổng doanh thu của khách sạn đạt 6.075.881,26 USD. Trong đó, doanh thu lưu trú chiếm 60% (3.645.528,75 USD), doanh thu dịch vụ ăn uống chiếm 30% (1.822.764,38 USD), doanh thu khác chiếm 10% (607.588,13 USD). Tổng chi phí chiếm 60% tổng doanh thu và lợi nhuận trước thuế đạt 2.430.352,51 USD (đạt tỷ suất 40%).

3. Không gian nhà hàng Garden Brasserie được bố trí số lượng bàn và phân chia khu vực như thế nào?
Nhà hàng có sức chứa 96 chỗ ngồi với tổng cộng 30 bàn ăn, được chia thành 2 khu vực: Section 1 (khu vực không hút thuốc) gồm 16 bàn (bàn số 10–15, 21–25, 31–35) và Section 2 (khu vực hút thuốc) gồm 14 bàn (bàn số 16–20, 26–30, 36–39). Mỗi section đều được bố trí thành 3 dãy bàn chạy song song từ phía sảnh đến mặt kính nhìn ra hồ bơi.

4. Cơ cấu nhân sự bộ phận bàn tại nhà hàng Garden Brasserie có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng nhân sự bộ phận bàn là 47 người, gồm 2 giám sát ca, 20 nhân viên chính thức và 25 nhân viên học việc/thực tập sinh (Apprentice và Trainee). Tỷ lệ nhân viên học việc và thực tập sinh chiếm hơn 53% tổng số lao động trực tiếp, tạo ra thách thức lớn về tính đồng đều trong chất lượng phục vụ khi lượng khách tăng cao.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quy trình phục vụ bàn?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao năng lực chuyên môn và ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự; (2) Hoàn thiện công tác tổ chức, quản lý phân ca và nâng cao hiệu quả họp Briefing; (3) Đầu tư, nâng cấp trang thiết bị cơ sở vật chất và bổ sung dụng cụ phục vụ; (4) Chuẩn hóa các giai đoạn thao tác nghiệp vụ và tăng cường phối hợp giữa các bộ phận Bàn, Bếp, Bar, Thu ngân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài Anh đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ bàn và phản ánh chân thực thực trạng vận hành tại nhà hàng Garden Brasserie thuộc Khách sạn ParkRoyal Saigon. Thông qua việc đối chiếu giữa tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ và dữ liệu khảo sát thực tế năm 2012, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn trong khâu tổ chức nhân sự và công cụ phục vụ. Hệ thống 4 nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng cụ thể, bám sát định hướng của thương hiệu ParkRoyal, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị và chuẩn hóa dịch vụ F&B tại các khách sạn cao cấp.