Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường du lịch và dịch vụ khách sạn tại thành phố Đà Nẵng có sự tham gia của nhiều tập đoàn quản lý khách sạn quốc tế và trong nước như Hilton Worldwide, Route Inn Group, Ascott, InterContinental Hotels Group, Vinpearl, Mường Thanh và Danang Golden Bay (thuộc Tập đoàn Hòa Bình). Sự cạnh tranh gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp lưu trú phải chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống (Food & Beverage - F&B), xem đây là yếu tố xúc tiến thu hút khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Khách sạn Danang Golden Bay là khách sạn 5 sao có quy mô lớn, đưa vào vận hành từ cuối năm 2017 nhằm phục vụ các sự kiện quốc tế như APEC 2017. Trong hoạt động vận hành, bộ phận ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện trải nghiệm của khách lưu trú và khách vãng lai. Đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon của khách sạn Danang Golden Bay" được tác giả Lê Thị Ngọc Nhi thực hiện nhằm đánh giá thực trạng cung ứng dịch vụ ăn uống và xác định các nhân tố tác động đến sự cảm nhận của khách hàng.

Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ ăn uống trong bối cảnh nhà hàng trực thuộc khách sạn.
  2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon của khách sạn Danang Golden Bay thông qua khảo sát thực nghiệm.
  3. Đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon của khách sạn Danang Golden Bay, bao gồm quy trình phục vụ khách nội địa và quốc tế, cơ sở vật chất, đội ngũ lao động và các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại nhà hàng The Horizon (tầng 3 khách sạn Danang Golden Bay, đường Lê Văn Duyệt, quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 22/09/2019 đến ngày 22/12/2019; các dữ liệu thứ cấp về tài chính và lượt khách được thu thập cho năm tài chính 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận chất lượng dịch vụ dựa trên tiêu chuẩn ISO 8402 (TCVN 5814-94) và mô hình tâm lý của Donald M. Davidoff (Chất lượng dịch vụ = Sự thỏa mãn = Sự cảm nhận - Sự mong chờ). Về mặt mô hình hóa, tác giả phân tích và so sánh các khung lý thuyết:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) với 5 thành phần: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy).
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả thực hiện (Performance-based).
  • Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Grönroos.

Dựa trên khung SERVQUAL, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống", cụ thể hóa bằng 27 biến quan sát đo lường trên thang điểm Likert 5 cấp độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu lý thuyết, quan sát thực địa trong 3 tháng thực tập và tiến hành phỏng vấn thử 20 mẫu để hiệu chỉnh câu chữ, hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng dựa trên cơ cấu quốc tịch của khách hàng tại khách sạn. Kích thước mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hair et al. (1998) là $n \ge 5 \times m$ ($5 \times 27 = 135$ quan sát). Kích thước mẫu điều tra thực tế được chọn là $N = 155$ khách hàng.

Quy trình phân tầng mẫu theo tỷ lệ quốc tịch:

Quốc tịch Tỷ lệ cơ cấu trong tổng thể
Việt Nam 31%
Hàn Quốc 30%
Trung Quốc 20%
Mỹ 10%
Thái Lan 4%
Các quốc gia khác 5%

Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu thu hút khách năm 2018 của phòng Nhân sự và bộ phận Kế toán khách sạn Danang Golden Bay. Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS với các công cụ: Thống kê mô tả (Frequencies), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp Principal Component, phép quay Varimax, điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Sig $\le 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $> 0,4$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter, kiểm định ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF), và Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon của khách sạn Danang Golden Bay

Chương này hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về kinh doanh khách sạn, nhà hàng và đặc điểm của dịch vụ ăn uống trong khách sạn (tính tổng hợp, tính phức tạp, đòi hỏi hoạt động liên tục 24/24h và tính thâm dụng lao động có chuyên môn hóa cao). Tác giả phân tích đặc trưng của chất lượng dịch vụ ăn uống là khó đo lường, đánh giá do cấu thành từ cả yếu tố hữu hình (phương tiện, món ăn) lẫn vô hình (thái độ, kỹ năng phục vụ), đồng thời chỉ được đánh giá chính xác qua cảm nhận trực tiếp của người tiêu dùng.

Chương 1 tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống gồm: chất lượng và chủng loại sản phẩm, quy trình phục vụ (4 bước: chuẩn bị, đón tiếp - phục vụ, thanh toán - tiễn khách, dọn dẹp), cơ sở vật chất, đội ngũ lao động và công tác quản lý tổ chức. Tác giả cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Chu Lâm Sơn, 2013; Hoàng Thị Thương, 2010; Nguyễn Thị Tú, 2008; Nguyễn Thị Hoa, 2015) và quốc tế (Atilla Akbaba, 2006; Anwar Adulalem Alhkami & Ali Saleh Alaruss, 2016) để làm căn cứ thiết lập bảng mã hóa 27 biến quan sát cho đề tài:

  • Nhóm Sự tin cậy (STC1 - STC5): Cung cấp thông tin thời gian, thông báo chậm trễ, phục vụ đúng ngay lần đầu, đúng quảng cáo, giải quyết phàn nàn nhanh chóng.
  • Nhóm Sự đáp ứng (SDU1 - SDU4): Nhân viên sẵn sàng giúp đỡ, phục vụ nhanh chóng, không tỏ ra quá bận rộn, số lượng nhân viên đầy đủ.
  • Nhóm Sự đảm bảo (SDB1 - SDB6): Thái độ lịch sự, lắng nghe giải quyết thắc mắc, kiến thức chuyên môn, năng lực ngoại ngữ, phong cách chuyên nghiệp, an toàn vệ sinh.
  • Nhóm Sự đồng cảm (SDC1 - SDC4): Quan tâm từng cá nhân, quan tâm khi khách không hài lòng, chú ý nhu cầu phát sinh, hiểu rõ nhu cầu của khách.
  • Nhóm Sự hữu hình (SHH1 - SHH5): Vị trí thuận tiện, trang phục gọn gàng, thực đơn đa dạng phong phú, bài trí không gian hợp lý, trang thiết bị hiện đại.
  • Nhóm Đánh giá chất lượng dịch vụ (CLDV1 - CLDV3): Ý định giới thiệu cho người khác, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon khách sạn Danang Golden Bay

Chương 2 trình bày tổng quan về Khách sạn Danang Golden Bay (thành lập từ dự án Hòa Bình Green Đà Nẵng, khánh thành ngày 01/10/2017) với quy mô 949 phòng lưu trú (gồm 88 phòng Superior, 396 phòng Deluxe, 308 phòng Deluxe Golden Bay, 61 phòng Executive, 92 phòng Corner Suite và 4 phòng President Suite), hệ thống ẩm thực đa dạng (Nhà hàng The Horizon, Vườn Bia Vàng, Sugar Lounge, Executive Lounge, Golden Sky Bar), cùng các tiện ích trung tâm hội nghị, Golden Luxury Spa, Gym & Fitness và hồ bơi vô cực dát vàng 24K tại tầng 29.

Tác giả phân tích kết quả hoạt động kinh doanh năm 2018 của khách sạn:

Chỉ tiêu Quý I/2018 Quý II/2018 Quý III/2018 Quý IV/2018
Tổng doanh thu (triệu VNĐ) 45.821 50.883 55.849 48.032
- Dịch vụ lưu trú 22.818 (49,79%) Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết
- Dịch vụ ăn uống 14.030 (30,62%) Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết
- Dịch vụ bổ sung 8.973 (19,58%) Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết Chưa phân rã chi tiết
Tổng chi phí (triệu VNĐ) 30.532 34.175 37.071 32.143
Tổng lợi nhuận (triệu VNĐ) 15.289 16.708 18.778 15.889

Ghi chú: Doanh thu đạt cao nhất vào Quý II và Quý III (mùa cao điểm du lịch), giảm vào Quý IV do tính chất thời vụ. Về lượng khách năm 2018, khách sạn đón 60.670 lượt khách trong Quý I; cơ cấu khách quốc tế chiếm trên 60% tổng lượt khách (khách lẻ chiếm tỷ trọng cao nhất), khách nội địa chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng có xu hướng tăng.

Về thực trạng nhà hàng The Horizon: Nhà hàng tọa lạc tại tầng 3, sức chứa 450 khách chia làm hai khu vực Line A và Line B, vận hành phục vụ 24/24h với thực đơn món Việt và Quốc tế, áp dụng cả hình thức buffet và à la carte.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát $N = 155$ bao gồm:

  1. Mô tả mẫu: Thống kê cơ cấu theo quốc tịch, giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, nguồn tiếp cận thông tin và số lần sử dụng dịch vụ của thực khách.
  2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha cho 5 nhóm biến độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Sự hữu hình) và nhóm biến phụ thuộc (Chất lượng dịch vụ).
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett cho các biến quan sát độc lập và phụ thuộc nhằm xác định tính hội tụ và phân biệt của thang đo.
  4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá tương quan Pearson, xây dựng phương trình hồi quy, kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua phân tích ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và thiết lập mô hình hiệu chỉnh.
  5. Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với từng biến quan sát và từng nhóm nhân tố (Sự tin cậy, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự đáp ứng và Đánh giá chung chất lượng dịch vụ).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng The Horizon của khách sạn Danang Golden Bay

Chương này đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần nhân tố có tác động thực tế đến chất lượng dịch vụ:

  • Nhóm giải pháp về Sự tin cậy: Hoàn thiện quy trình cung cấp thông tin thực đơn và thời gian phục vụ; thực hiện cam kết phục vụ chuẩn xác ngay từ lần đầu; nâng cao tính trung thực giữa hình ảnh quảng bá và món ăn phục vụ; xây dựng quy trình tiếp nhận và xử lý phàn nàn của khách linh hoạt, thỏa đáng.
  • Nhóm giải pháp về Sự hữu hình: Đầu tư bảo dưỡng và nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị tại Line A và Line B của nhà hàng; sắp xếp bàn ghế khoa học cho khách lẻ và khách đoàn; làm mới thiết kế thực đơn; hoàn thiện quy chuẩn trang phục nhân viên gọn gàng, đồng bộ.
  • Nhóm giải pháp về Sự đảm bảo: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ bàn, bar định kỳ; nâng cao trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung) cho nhân viên phục vụ; tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Nhóm giải pháp về Sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian chờ đợi món ăn; đào tạo kỹ năng quan sát và thái độ sẵn sàng hỗ trợ khách hàng; điều phối nhân lực hợp lý giữa các ca phục vụ để tránh tình trạng quá tải vào giờ cao điểm buffet.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Khách sạn Danang Golden Bay năm 2018 với tổng doanh thu cả năm đạt 200.585 triệu đồng, tổng lợi nhuận đạt 66.664 triệu đồng, trong đó doanh thu dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng lớn thứ hai sau dịch vụ lưu trú (khoảng 30% doanh thu).
  • Đánh giá cơ sở vật chất quy mô 450 chỗ của nhà hàng The Horizon và quy trình phục vụ khách đa quốc tịch trong môi trường khách sạn 5 sao.
  • Thiết lập và kiểm định thang đo định lượng gồm 27 biến quan sát dựa trên mô hình SERVQUAL; hoàn thiện quy trình kiểm định thang đo từ Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội đến kiểm định One-Sample T-test trên tập mẫu $N = 155$.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu chỉ dùng phương pháp thống kê mô tả thuần túy (như Chu Lâm Sơn, 2013) hoặc chỉ khảo sát một thị trường khách đơn lẻ (như Hoàng Thị Thương, 2010 đối với khách Trung Quốc) bằng việc triển khai chọn mẫu phân tầng đa quốc tịch (Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ, Thái Lan) và xử lý tương quan đa biến trên dữ liệu thực tế tại Đà Nẵng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được ghi nhận:

  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát chỉ tập trung tại duy nhất nhà hàng The Horizon, chưa khảo sát các điểm dịch vụ F&B khác của khách sạn (như Vườn Bia Vàng, Golden Sky Bar, Executive Lounge).
  • Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng (tháng 9 đến tháng 12/2019), chưa bao quát được toàn bộ biến động theo mùa du lịch trong cả năm.
  • Kích thước mẫu $N = 155$ quan sát đủ điều kiện kiểm định mô hình nhưng có thể mở rộng quy mô lớn hơn để tăng tính đại diện cho từng phân khúc quốc tịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát đa thời điểm (mùa cao điểm và mùa thấp điểm du lịch); mở rộng phạm vi đánh giá so sánh giữa các nhà hàng và quầy bar khác nhau trong toàn bộ hệ thống khách sạn Danang Golden Bay hoặc so sánh đối sánh (benchmarking) với các khách sạn 5 sao khác trên địa bàn TP. Đà Nẵng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi, bảng mã hóa 27 biến quan sát theo khung SERVQUAL và quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.
  • Ban quản lý bộ phận F&B và nhà quản trị khách sạn: Tham khảo số liệu phân tích cơ cấu khách, cơ cấu doanh thu thực tế năm 2018 của một khách sạn quy mô lớn tại Đà Nẵng, cùng các khuyến nghị giải pháp cải thiện chất lượng phục vụ thực khách đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Khách sạn Danang Golden Bay có quy mô buồng phòng như thế nào?
Khách sạn có tổng cộng 949 phòng lưu trú thuộc 6 hạng phòng: Superior (88 phòng, diện tích 37m²), Deluxe (396 phòng, diện tích 37m²), Deluxe Golden Bay (308 phòng, diện tích 37m²), Executive Room (61 phòng, diện tích 37m² tại tầng 27 và 28), Corner Suite (92 phòng, diện tích 68m²), và President Suite (4 phòng, diện tích 136m² tại tầng 28 với nội thất và thiết bị vệ sinh dát vàng).

Kết quả kinh doanh năm 2018 của khách sạn Danang Golden Bay biến động ra sao giữa các quý?
Tổng doanh thu năm 2018 đạt 45.821 triệu VNĐ trong Quý I, tăng lên 50.883 triệu VNĐ trong Quý II (tăng 11,05%) và đạt đỉnh 55.849 triệu VNĐ trong Quý III (tăng 9,76%). Đến Quý IV, doanh thu giảm xuống 48.032 triệu VNĐ do tính chất mùa vụ du lịch. Tổng lợi nhuận tương ứng qua 4 quý lần lượt là 15.289 triệu VNĐ, 16.708 triệu VNĐ, 18.778 triệu VNĐ và 15.889 triệu VNĐ.

Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào và bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình đề xuất dựa trên khung SERVQUAL gồm 5 nhóm biến độc lập với 24 biến quan sát: Sự tin cậy (5 biến: STC1-STC5), Sự đáp ứng (4 biến: SDU1-SDU4), Sự đảm bảo (6 biến: SDB1-SDB6), Sự đồng cảm (4 biến: SDC1-SDC4), Sự hữu hình (5 biến: SHH1-SHH5), cùng 1 biến phụ thuộc "Đánh giá chất lượng dịch vụ" (3 biến: CLDV1-CLDV3). Tổng cộng mô hình có 27 biến quan sát.

Cơ cấu phân tầng mẫu khảo sát theo quốc tịch được thiết kế như thế nào?
Dựa trên cơ cấu khách hàng tại khách sạn, mẫu $N = 155$ được phân bổ theo tỷ lệ: Việt Nam (31%), Hàn Quốc (30%), Trung Quốc (20%), Mỹ (10%), Thái Lan (4%) và các quốc gia khác (5%). Trước khi khảo sát chính thức, tác giả đã tiến hành điều tra thử trên 20 mẫu để hoàn thiện bảng hỏi.

Nhà hàng The Horizon có đặc điểm vận hành và sức chứa như thế nào?
Nhà hàng The Horizon nằm tại tầng 3 của khách sạn Danang Golden Bay, có sức chứa 450 chỗ ngồi chia làm hai khu vực Line A và Line B. Nhà hàng hoạt động liên tục 24/24h mỗi ngày, phục vụ thực đơn món ăn Việt Nam và Quốc tế theo hình thức buffet sáng và à la carte.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và xây dựng mô hình định lượng 27 biến quan sát dựa trên khung SERVQUAL cho nhà hàng khách sạn 5 sao. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động năm 2018 của Khách sạn Danang Golden Bay và khảo sát phân tầng trên 155 thực khách đa quốc tịch tại nhà hàng The Horizon, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành và mức độ tác động của các nhóm nhân tố dịch vụ. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào 4 khía cạnh: nâng cao sự tin cậy, hoàn thiện sự hữu hình, tăng cường sự đảm bảo và tối ưu hóa sự đáp ứng, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ ẩm thực khách sạn.