Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Hải Đăng" do sinh viên Bùi Trần Thảo Uyên (Lớp VH1901, ngành Việt Nam học - chuyên ngành Văn hóa du lịch, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) thực hiện năm 2019, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo.

Về bối cảnh và lý do chọn đề tài, tác giả phân tích rằng ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển và hội nhập quốc tế, kéo theo nhu cầu đi du lịch, nghỉ ngơi và thưởng thức ẩm thực với phong cách phục vụ chuyên nghiệp ngày càng tăng. Mặc dù vậy, ngành kinh doanh nhà hàng tại Việt Nam nhìn chung còn non trẻ, đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi thương hiệu lớn (như Hệ thống nhà hàng Sen, Chuỗi nhà hàng Golden Gate). Trong khi đó, Nhà hàng Hải Đăng (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Khách sạn Hải Đăng) được thành lập từ tháng 12 năm 2007 tại Hải Phòng, hoạt động với mô hình đa dịch vụ quy mô lớn nhưng đứng trước yêu cầu phải hoàn thiện chất lượng dịch vụ để củng cố năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường kinh doanh ăn uống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nội dung chính:

  1. Về mặt lý luận: Tổng quan, tổng hợp và phân tích hệ thống cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng.
  2. Về mặt thực tiễn: Khảo sát, tìm hiểu và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cùng chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Hải Đăng trong giai đoạn 2015 – 2018.
  3. Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Hải Đăng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Hải Đăng.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Hải Đăng, địa chỉ số 19-21-35 đường Trần Khánh Dư, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật kinh điển về chất lượng và chất lượng dịch vụ:

  • Định nghĩa chất lượng: Quan điểm "chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu" của J. M. Juran; "sự phù hợp với các yêu cầu hay đặc tính nhất định" của Crosby; "sự thoả mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất" của Ishikawa; quan niệm chất lượng dựa trên kinh nghiệm thực tế và sự hài lòng của Armand Feigenbaum (1945) và American Society for Quality (ASQ); cùng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2005 xác định chất lượng là mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có.
  • Chất lượng dịch vụ ăn uống: Vận dụng mô hình của Christian Grönroos (1984) phân định chất lượng dịch vụ thành chất lượng kỹ thuật (những gì khách hàng nhận được) và chất lượng chức năng (cách thức dịch vụ được chuyển giao). Tác giả cũng phân tích các khía cạnh chất lượng cảm nhận (perceived quality), chất lượng tìm kiếm (search quality), chất lượng trải nghiệm (experience quality) và chất lượng tin cậy (credence quality).
  • Mô hình thỏa mãn của Donald Davidoff: Xác định mối quan hệ quyết định dịch vụ qua ba biến số $S = f(P, E)$ (trong đó $S$ là sự thỏa mãn, $P$ là sự cảm nhận, $E$ là sự trông đợi). Khách hàng chỉ thỏa mãn khi cảm nhận thực tế tương đương hoặc vượt qua mức độ trông đợi ban đầu.
  • Phương pháp và thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ: Phân tích thang đo SERVQUAL (A. Parasuraman, Valarie A. Zeithaml, Leonard L. Berry) từ mô hình 10 thành phần thu gọn thành 5 thành phần chính (sự tin cậy, tính đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm, phương tiện hữu hình); mô hình kinh tế - thống kê - tâm lý của Tommy D. Anderson (1994) lấy mức sẵn sàng chi trả làm thước đo; cùng khung lý thuyết cải tiến chất lượng liên tục theo TCVN ISO 9001:1996 và ISO 9000:2000 (mô hình MBP hướng tới chất lượng và khách hàng).

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật và thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Kế thừa, tổng hợp tài liệu chuyên ngành về quản trị nhà hàng, các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và thống kê lưu lượng khách của Nhà hàng Hải Đăng.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Tiến hành lập phiếu điều tra, phát bảng hỏi trực tiếp để khảo sát ý kiến khách hàng về quy trình phục vụ, thái độ nhân viên, chất lượng món ăn và cơ sở vật chất kỹ thuật theo quy trình đánh giá sự thỏa mãn chung.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm: tài liệu lý luận quản trị dịch vụ du lịch, số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng của Nhà hàng Hải Đăng và dữ liệu sơ cấp ghi nhận từ quan sát, phiếu khảo sát khách hàng thực tế tại cơ sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống trong kinh doanh nhà hàng

Nội dung chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho việc đánh giá dịch vụ ăn uống. Tác giả chỉ rõ bốn đặc điểm bản chất của chất lượng dịch vụ ăn uống:

  1. Tính khó đo lường và đánh giá: Do cấu thành bởi 4 thành phần (phương tiện thực hiện, hàng hóa bán kèm, dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn), trong đó các yếu tố dịch vụ ẩn/hiện mang tính vô hình và biến đổi theo tâm lý, sức khỏe của người tiêu dùng.
  2. Được đánh giá chuẩn xác nhất qua cảm nhận của người dùng trực tiếp: Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, khách hàng trực tiếp tham gia vào dây chuyền dịch vụ.
  3. Phụ thuộc vào quá trình cung cấp dịch vụ: Gắn liền với sự phối hợp giữa chất lượng kỹ thuật (máy móc, nội thất, mức độ an toàn) và chất lượng chức năng (ngoại hình, thái độ, kỹ năng giao tiếp, tay nghề nhân viên).
  4. Tính nhất quán và tính không đồng nhất: Đòi hỏi sự đồng bộ xuyên suốt từ ban lãnh đạo đến nhân viên, đồng thời phải thích ứng với sự cá nhân hóa cao theo từng phân khúc thực khách.

Chương này cũng phân tích 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ nhà hàng: (1) Vị trí địa lý, tầm nhìn, giao thông, bãi đỗ xe và hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật; (2) Đội ngũ lao động và cơ cấu tổ chức quản lý; (3) Thực đơn (Menu), cơ cấu và chất lượng sản phẩm ăn uống (Buffet, A La Carte, Set Menu); (4) Tính chuẩn hóa của quy trình phục vụ; (5) Công tác tiếp nhận và xử lý ý kiến phản hồi của khách hàng theo nguyên lý phục hồi dịch vụ (service recovery) của Berry và Parasuraman.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Hải Đăng

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, mô hình vận hành và các chỉ số kinh doanh thực tế của Nhà hàng Hải Đăng. Về mặt pháp lý và tổ chức, cơ sở đặt trụ sở chính tại số 19-21-35 Trần Khánh Dư (Hải Phòng), mở rộng chi nhánh tại Hà Nội (24 Trần Thái Tông) và Thành phố Hồ Chí Minh (653 Lê Hồng Phong). Cơ cấu bộ máy điều hành gồm Ban lãnh đạo (4 người: Chủ tịch HĐQT, Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Phó Giám đốc, Ủy viên HĐQT kiêm Phó Tổng Giám đốc, Tổng Giám đốc) và 4 phòng chức năng: Phòng Hành chính nhân sự (5 người), Phòng Marketing (6 người), Phòng Kinh doanh (6 người), Phòng Kế toán cùng khối lao động trực tiếp (phục vụ, tạp vụ, bảo vệ).

Về thị trường khách, cơ cấu khách tiêu dùng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng gồm 60% khách nội địa (tập trung vào tiệc cưới, hội nghị, gia đình độ tuổi 30-40 có khả năng chi trả cao) và 40% khách quốc tế (chủ yếu là khách công tác và du lịch đến từ Trung Quốc, Hàn Quốc, tập trung vào các tháng 5 đến tháng 8).

Năm Tổng lượng khách (Lượt khách) Tốc độ tăng trưởng so với năm trước
2015 53.386 -
2016 64.063 Tăng 1,2 lần
2017 76.876 Tăng 1,2 lần
2018 84.564 Tăng 1,1 lần

Kết quả hoạt động tài chính phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận qua 4 năm:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2016/2015 So sánh 2018/2017
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 50,05 65,83 87,21 98,64 Tăng 1,3 lần (+15,78) Tăng 1,1 lần (+11,43)
Tổng chi phí (Tỷ đồng) 35,28 42,34 55,04 60,54 Tăng 1,2 lần Tăng 1,1 lần
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 14,36 23,49 32,17 38,10 Tăng 1,5 lần Tăng 1,1 lần

Về cơ sở vật chất, nhà hàng sở hữu khuôn viên rộng 20.000 m², nằm cách trung tâm thành phố 1 km, có bãi đỗ xe chứa được khoảng 50 ô tô (loại 4-7 chỗ). Nhà hàng bố trí khu vực bếp chế biến chiếm 1/3 tổng diện tích, có 15 phòng VIP dành cho khách ưu tiên và 5 phòng đa năng (sức chứa 30 khách/phòng).

STT Tên trang thiết bị Số lượng Hiện trạng kỹ thuật
1 Bàn ăn 210 Tốt
2 Ghế 1.700 Tốt
3 Dao, dĩa, thìa, đũa 2.000 bộ Tốt
4 Ly, cốc 500 Tốt
5 Bát 2.000 Tốt
6 Máy điều hòa 30 Tốt
7 Chậu hoa, cây cảnh 15 Tốt
8 Đèn chiếu sáng 30 Tốt
9 Máy tính 2 Tốt
10 Tivi 3 Tốt
11 Điện thoại 2 Tốt
12 Máy pha chế 2 Tốt
13 Máy xay sinh tố 5 Tốt
14 Khăn bàn, khăn trang trí 500 Tốt
15 Gạt tàn thuốc 10 Tốt
16 Tủ lạnh 10 Tốt

Quy trình phục vụ tiệc được chuẩn hóa qua 5 giai đoạn: (1) Nhận đặt và tổ chức tiệc; (2) Chuẩn bị phục vụ (nhân viên có mặt lúc 14h để sắp đặt dụng cụ cho ca tiệc 18h); (3) Phục vụ (trình tự dọn món: khai vị, món soup, món nướng/chiên/hấp, món lẩu, tráng miệng); (4) Thu dọn bàn tiệc; (5) Thanh toán và tiễn khách do quản lý nhà hàng trực tiếp điều hành.

Về nhân sự, nhà hàng có 9 cán bộ quản lý (100% trình độ đại học, độ tuổi trung bình 40), 10 nhân viên bếp (độ tuổi trung bình 30, tốt nghiệp cao đẳng/trung cấp, phân chia theo bếp Á, Âu và bánh/tráng miệng), 60 nhân viên phục vụ trực tiếp. Khảo sát cơ cấu trình độ nhân viên phục vụ ghi nhận: 13% có trình độ Đại học, trong khi 87% có trình độ Cao đẳng hoặc sinh viên làm thời vụ. Tồn tại lớn nhất là lực lượng lao động part-time chiếm tỷ trọng cao, thiếu kỹ năng xử lý tình huống phát sinh và trình độ ngoại ngữ chưa đáp ứng tốt nhu cầu giao tiếp với khách quốc tế.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Hải Đăng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật: Tiến hành bảo trì định kỳ, nâng cấp hệ thống âm thanh, ánh sáng, làm mới trang thiết bị phòng tiệc và mở rộng không gian phụ trợ nhằm bảo đảm tiện nghi hiện đại, thẩm mỹ đồng bộ.
  2. Nâng cao trình độ và thái độ phục vụ của đội ngũ lao động: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng nghiệp vụ bàn - bar, chuẩn hóa quy tắc giao tiếp ứng xử, bồi dưỡng ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung) cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp; giảm tỷ lệ lao động thời vụ thiếu nghiệp vụ.
  3. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thực đơn: Kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP và vệ sinh an toàn thực phẩm; cân bằng dinh dưỡng và văn hóa ẩm thực Á - Âu; thường xuyên cập nhật món mới theo thị hiếu thị trường.
  4. Hoàn thiện quy trình phục vụ: Tinh chỉnh sơ đồ phục vụ 5 bước, tăng cường tính liên kết nhịp nhàng giữa bộ phận bếp, bàn và thu ngân để rút ngắn thời gian chờ đợi của thực khách.
  5. Tăng cường công tác chăm sóc và lấy ý kiến khách hàng: Thiết lập hệ thống tiếp nhận góp ý đa kênh (phiếu thăm dò, số điện thoại đường dây nóng, đánh giá trực tuyến), chủ động thực hiện các biện pháp khắc phục sai sót theo nguyên lý phục hồi dịch vụ nhằm củng cố lòng trung thành của khách hàng.

Khóa luận đồng thời đưa ra các kiến nghị gửi đến Ban Lãnh đạo Công ty và Ban Quản lý Nhà hàng Hải Đăng về việc phê duyệt ngân sách đào tạo, phân quyền linh hoạt cho cấp quản lý cơ sở và xây dựng chính sách đãi ngộ thỏa đáng nhằm giữ chân lao động có tay nghề.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp ẩm thực quy mô lớn tại Hải Phòng qua các kết quả cụ thể:

  • Dữ liệu hóa tốc độ tăng trưởng kinh doanh: Ghi nhận sự gia tăng lượng khách từ 53.386 lượt (năm 2015) lên 84.564 lượt (năm 2018), tương ứng với mức tăng doanh thu từ 50,05 tỷ đồng lên 98,64 tỷ đồng và lợi nhuận tăng từ 14,36 tỷ đồng lên 38,10 tỷ đồng.
  • Định lượng hóa hạ tầng và nhân sự: Thống kê chi tiết diện tích 20.000 m², hệ thống 210 bàn ăn, 1.700 ghế, 20 phòng chức năng (15 VIP, 5 đa năng) cùng thực trạng cơ cấu lao động (87% nhân viên phục vụ ở trình độ cao đẳng/thời vụ, chỉ 13% đạt trình độ đại học chuyên ngành).
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đưa ra 5 nhóm giải pháp gắn liền với quy trình nghiệp vụ nhà hàng (nâng cấp hạ tầng, đào tạo ngoại ngữ - kỹ năng nhân sự, kiểm soát chuỗi cung ứng thực phẩm VietGAP, tối ưu hóa quy trình phục vụ 5 bước và thiết lập cơ chế phục hồi dịch vụ).

Về đóng góp, nghiên cứu đã gắn kết khung lý thuyết quản trị dịch vụ (Grönroos, SERVQUAL, Davidoff) vào điều kiện đặc thù của một nhà hàng tổ chức tiệc cưới và sự kiện tại địa phương, cung cấp tư liệu thực chứng cho việc điều chỉnh quy trình phục vụ tiệc và bố trí lao động tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Dữ liệu khảo sát xã hội học và việc đo lường chất lượng dịch vụ chủ yếu dừng ở mức độ thống kê mô tả, chưa xây dựng ma trận hệ số hồi quy hoặc kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha chuyên sâu theo mô hình SERVQUAL hoàn chỉnh.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2015 – 2018 tại một cơ sở đơn lẻ ở Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn với chi nhánh tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Hướng nghiên cứu tiếp được xác định là mở rộng quy mô điều tra sang các tệp khách hàng chuyên biệt (khách quốc tế công tác dài hạn, khách hội nghị), đồng thời ứng dụng công nghệ số hóa trong việc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng theo thời gian thực tại bàn ăn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Việt Nam học (Văn hóa du lịch), Quản trị khách sạn, Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, cũng như Quản trị kinh doanh du lịch.

Các nội dung có giá trị kế thừa cao bao gồm:

  • Quy trình tổ chức và phục vụ tiệc 5 giai đoạn chi tiết từ chuẩn bị bàn ghế kính xoay 10 người/bàn đến kỹ thuật bưng bê, dọn đĩa, phục vụ thứ tự từng món ăn (khai vị, soup, nướng/chiên/hấp, lẩu, tráng miệng).
  • Bản danh mục thống kê trang thiết bị, tiêu chuẩn định biên cơ sở vật chất cho nhà hàng ẩm thực tiệc cưới quy mô trên 2.000 khách.
  • Khung lý luận tổng hợp về bản chất 4 thành phần của sản phẩm dịch vụ ăn uống và cách thức xử lý phàn nàn theo nguyên lý phục hồi dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường khách của Nhà hàng Hải Đăng phân bổ ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?

Thị trường của nhà hàng gồm 60% khách nội địa và 40% khách quốc tế. Khách nội địa chủ yếu là người dân khu vực nội thành Hải Phòng đặt tiệc cưới hoặc khách lẻ trong độ tuổi 30-40 có thu nhập cao. Khách quốc tế chủ yếu đến từ Trung Quốc và Hàn Quốc, tập trung nhiều nhất vào các tháng du lịch từ tháng 5 đến tháng 8 hoặc đi công tác.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Nhà hàng Hải Đăng giai đoạn 2015 – 2018 biến động như thế nào?

Tổng doanh thu tăng từ 50,05 tỷ đồng (năm 2015) lên 65,83 tỷ đồng (năm 2016), đạt 87,21 tỷ đồng (năm 2017) và chạm mức 98,64 tỷ đồng (năm 2018). Song song đó, lợi nhuận sau chi phí tăng từ 14,36 tỷ đồng (năm 2015) lên 38,10 tỷ đồng (năm 2018), ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu 1,1 đến 1,3 lần mỗi năm.

3. Khâu quản trị nhân sự phục vụ tại Nhà hàng Hải Đăng có những hạn chế nổi bật nào?

Trong số 60 nhân viên phục vụ trực tiếp, có tới 87% là lao động trình độ cao đẳng hoặc sinh viên làm việc theo hình thức part-time/thời vụ, chỉ 13% có trình độ đại học đúng chuyên ngành. Lực lượng này thiếu sự đào tạo bài bản về kỹ năng xử lý tình huống bất thường và có trình độ ngoại ngữ yếu, dẫn đến lúng túng khi giao tiếp với thực khách nước ngoài.

4. Quy trình phục vụ tiệc tại Nhà hàng Hải Đăng gồm các bước cụ thể nào?

Quy trình gồm 5 giai đoạn nối tiếp: (1) Nhận đặt và thỏa thuận tổ chức tiệc; (2) Chuẩn bị phục vụ (bắt đầu từ 14h cho ca tiệc 18h, kiểm tra dụng cụ, sắp đặt bàn xoay 10 người); (3) Phục vụ bữa tiệc (tuân thủ trình tự khai vị, soup, món chính nướng chiên hấp, món lẩu, tráng miệng); (4) Thu dọn bàn tiệc; (5) Quản lý trực tiếp thực hiện thanh toán hợp đồng và tiễn khách.

5. Quy mô mặt bằng và trang thiết bị phục vụ ăn uống của nhà hàng đạt mức độ nào?

Nhà hàng xây dựng trên khuôn viên 20.000 m², khu bếp chế biến chiếm 1/3 diện tích, bãi đỗ xe chứa được khoảng 50 ô tô (loại 4-7 chỗ). Nhà hàng có 15 phòng VIP, 5 phòng đa năng sức chứa 30 người, trang bị đồng bộ 210 bàn ăn, 1.700 ghế, 2.000 bộ dao thìa dĩa đũa, 2.000 bát ăn, 30 máy điều hòa và 10 tủ lạnh chuyên dụng ở trạng thái vận hành tốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Trần Thảo Uyên đã hệ thống hóa các lý thuyết căn bản về chất lượng dịch vụ ăn uống và phân tích thực trạng hoạt động của Nhà hàng Hải Đăng giai đoạn 2015 – 2018 dựa trên các số liệu thực tế về doanh thu, trang thiết bị và nhân sự. Công trình chỉ rõ các tồn tại về trình độ ngoại ngữ, kỹ năng của đội ngũ lao động thời vụ và sự phối hợp giữa các bộ phận trong quy trình phục vụ tiệc. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng tập trung vào hoàn thiện cơ sở vật chất, đào tạo nhân lực và kiểm soát chất lượng thực đơn, đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống tại địa phương.