Tổng quan nghiên cứu

Thị trường benzene toàn cầu đạt quy mô trên 50 triệu tấn vào năm 2020 và được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) trên 3% trong giai đoạn 2021-2026. Benzene là hợp chất hydrocarbon thơm cơ bản, giữ vai trò nguyên liệu then chốt trong chuỗi giá trị hóa dầu để sản xuất ethylbenzene, cumene, xyclohexan và các hợp chất polyme kỹ thuật cao. Tuy nhiên, các nhà máy chế biến dầu khí hiện nay đang phải đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí năng lượng ngày càng khắt khe và các quy định giảm phát thải khí nhà kính nghiêm ngặt trên toàn thế giới.

Nhằm giải quyết triệt để thách thức về chi phí vận hành và hiệu suất năng lượng, nghiên cứu "Thiết kế hệ thống trao đổi nhiệt cho quy trình sản xuất Benzene từ Toluene" đã được hoàn thành vào tháng 08 năm 2021 tại Bộ môn Kỹ thuật Chế biến Dầu khí, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là thiết lập mô hình mô phỏng trạng thái tĩnh hoàn chỉnh cho quy trình hydrodealkyl hóa nhiệt (THDA), đồng thời ứng dụng phương pháp phân tích điểm thắt Pinch để thiết kế mạng lưới trao đổi nhiệt (HEN) tối ưu hóa khả năng thu hồi nhiệt thải.

Với lưu lượng nạp liệu ban đầu gồm 92,14 tấn/h toluene và 10,08 tấn/h hydrogen, hệ thống đã thu hồi thành công lượng nhiệt lên tới 3,169 x 10^8 kJ/h, đạt 96,027% mục tiêu lý thuyết tối đa. Quy trình sản xuất đạt năng suất 75,76 tấn/h benzene với độ tinh khiết vượt bậc 99,99%. Kết quả này giúp cắt giảm hơn 73,3% chi phí năng lượng vận hành so với thiết kế ban đầu, mang lại giá trị gia tăng kinh tế lớn và đóng góp giải pháp thiết thực cho công cuộc chuyển dịch năng lượng xanh trong ngành công nghiệp hóa dầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp liên ngành giữa nhiệt động lực học hóa học, động học phản ứng pha khí và kỹ thuật phân tích mạng lưới trao đổi nhiệt Pinch theo trường phái Linnhoff March.

Quy trình công nghệ lựa chọn phương pháp hydrodealkyl hóa nhiệt (Thermal Hydrodealkylation – THDA) không dùng xúc tác, vận hành ở áp suất cao 500 psia (tương đương 3500 kPa) và dải nhiệt độ phản ứng từ 520°C đến 750°C. Phản ứng chính giữa toluene và hydrogen tạo ra benzene và methane là phản ứng tỏa nhiệt mạnh với biến thiên entanpi đạt -2,096 x 10^4 BTU/lbmole. Phản ứng phụ thuận nghịch tạo diphenyl và hydrogen có entanpi 1,118 x 10^4 BTU/lbmole được kiểm soát thông qua việc tuần hoàn dòng diphenyl để tăng hiệu suất tạo benzene.

Khung lý thuyết tích hợp nhiệt Pinch vận dụng 4 khái niệm nền tảng:

  1. Đường cong tổng hợp (Composite Curves): Thể hiện sự biến thiên nhiệt độ theo entanpi (T-ΔH) của toàn bộ các dòng nóng và dòng lạnh, xác định vùng thu hồi nhiệt tối đa và phụ tải tiện ích tối thiểu.
  2. Điểm thắt nhiệt (Pinch Point): Điểm tiếp cận nhiệt độ nhỏ nhất (DTmin) chia hệ thống thành hai phân vùng độc lập: vùng nhận nhiệt (Sink) ở phía trên Pinch và vùng cấp nhiệt (Source) ở phía dưới Pinch.
  3. Đường cong tổng hợp lớn (Grand Composite Curve - GCC): Công cụ định lượng mức sử dụng tối ưu của nhiều cấp tiện ích phụ trợ như hơi nước áp suất cao (HP Steam) và nước làm mát (Cooling Water).
  4. Cân bằng kinh tế tổng chi phí hàng năm (Total Annualized Cost - TAC): Mô hình tối ưu hóa sự đánh đổi giữa chi phí đầu tư vốn thiết bị (CAPEX) và chi phí vận hành năng lượng (OPEX).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ các bản quyền công nghệ lọc dầu quốc tế (như Axens), hệ cơ sở dữ liệu tính chất vật lý của tập đoàn AspenTech và các phương trình tốc độ phản ứng động học thực nghiệm.

Quy trình nghiên cứu được triển khai liên tục trong thời gian 6 tháng (từ tháng 02/2021 đến tháng 08/2021). Cỡ mẫu phân tích bao trùm toàn bộ hệ thống công nghệ gồm 8 dòng nhiệt công nghệ chính, 4 dòng tiện ích phụ trợ, 1 thiết bị phản ứng dòng chảy PFR (thể tích 10 m³, đường kính 0,5 m), 1 bình tách hai pha và 2 tháp chưng cất phân đoạn (tháp T-100 gồm 10 đĩa và tháp T-101 gồm 30 đĩa).

Phương pháp chọn mẫu là trích xuất toàn diện tất cả các dòng vật chất và dòng năng lượng có biến thiên nhiệt độ từ mô hình mô phỏng tĩnh đã hội tụ. Lý do lựa chọn hệ nhiệt động Peng-Robinson trong phần mềm Aspen Hysys là vì phương trình trạng thái này thể hiện độ chính xác tuyệt đối khi tính toán cân bằng lỏng - hơi cho các cấu tử hydrocarbon thơm và khí không ngưng ở điều kiện nhiệt độ cao tới 785°C và áp suất 3500 kPa. Sau đó, phần mềm Aspen Energy Analyzer (AEA) cùng định lý đồ thị Euler (Umin = N - 1) được sử dụng để xác định cấu hình số lượng thiết bị trao đổi nhiệt tối thiểu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đạt được 4 phát hiện quan trọng mang tính thực tiễn cao:

Thứ nhất, mô hình công nghệ đạt trạng thái hội tụ hoàn hảo với hiệu suất chuyển hóa vượt trội. Với tỷ lệ mol nạp liệu H2/Toluene là 5:1 nhằm ngăn chặn triệt để hiện tượng tạo muội than coke, hệ thống chuyển hóa 92,14 tấn/h toluene và 10,08 tấn/h hydrogen thành 75,76 tấn/h benzene thành phẩm đạt độ tinh khiết 99,99%.

Thứ hai, hiệu quả thu hồi năng lượng nhiệt đạt mức rất cao. Phân tích Pinch tại giá trị chênh lệch nhiệt độ tiếp cận tối thiểu DTmin = 12°C (xác định Hot Pinch tại 117,6°C và Cold Pinch tại 105,6°C) đã giúp hệ thống thu hồi 3,169 x 10^8 kJ/h, đạt tỷ lệ 96,027% so với mức thu hồi nhiệt tối đa trên lý thuyết là 3,300 x 10^8 kJ/h.

Thứ ba, chi phí vận hành tiện ích giảm mạnh mẽ. Nhu cầu phụ tải gia nhiệt ngoài giảm từ 4,872 x 10^8 kJ/h ở thiết kế ban đầu xuống còn 9,313 x 10^7 kJ/h trong thiết kế tích hợp nhiệt. Chi phí vận hành tiện ích nóng và lạnh giảm từ 0,5101 $/s xuống còn 0,1364 $/s, tương đương mức tiết kiệm 73,3% chi phí năng lượng hàng năm.

Thứ tư, tính khả thi cao trong cấu hình thiết bị. Mạng lưới trao đổi nhiệt tối ưu gồm 15 thiết bị (tương ứng 69 vỏ ống shell-and-tube) với tổng vốn đầu tư 5,177 triệu USD được chứng minh ưu việt hơn so với phương án tự động đề xuất 22 thiết bị (102 vỏ ống) có vốn đầu tư 5,900 triệu USD, giúp hạn chế rủi ro giao chéo nhiệt độ (Temperature Cross) và giảm diện tích truyền nhiệt yêu cầu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi mang lại hiệu quả thu hồi nhiệt vượt bậc là việc khai thác triệt để nguồn nhiệt nội tại từ dòng sản phẩm sau phản ứng PFR (dòng PFR1_To_C1) có nhiệt độ lên tới 782°C. Bằng kỹ thuật chia dòng theo tỷ lệ 0,43/0,57, dòng nhiệt cao này được sử dụng trực tiếp để gia nhiệt sơ bộ cho hai dòng nguyên liệu lạnh lên tới nhiệt độ phản ứng 680°C, thay thế hoàn toàn cho lò nung đốt nhiên liệu trực tiếp (Fired Heat).

So với các nghiên cứu tích hợp nhiệt thông thường trong nhà máy lọc dầu vốn chỉ ghi nhận mức tiết kiệm từ 20% đến 30%, kết quả cắt giảm trên 70% của luận văn cho thấy việc phân tích Pinch kết hợp cấu trúc chia dòng đa cấp đem lại hiệu quả kinh tế vượt bậc.

Các kết quả này được trực quan hóa mạch lạc qua nhiều dạng đồ thị kỹ thuật: giản đồ đường cong tổng hợp T-ΔH thể hiện rõ vùng thu hồi nhiệt, đồ thị đường cong tổng hợp lớn (GCC) làm rõ vùng sử dụng hơi nước HP Steam thay thế dầu nóng Hot Oil, sơ đồ lưới (Grid Diagram) biểu diễn 15 cụm thiết bị trao đổi nhiệt và các bảng đối sánh cân bằng vật chất - năng lượng chi tiết cho từng công đoạn phân tách.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Lắp đặt và triển khai hệ thống mạng lưới trao đổi nhiệt gồm 15 thiết bị trao đổi nhiệt dạng vỏ và ống (Shell and Tube) theo đúng sơ đồ lưới tối ưu trong thời gian 12 tháng, do Ban Quản lý Dự án và Tổng thầu EPC thực hiện, nhằm đảm bảo công suất thu hồi nhiệt đạt mục tiêu 3,169 x 10^8 kJ/h.
  2. Tích hợp hệ thống van điều khiển tự động tỷ lệ phân lưu dòng 0,43/0,57 tại cụm xử lý dòng sau phản ứng trong vòng 3 tháng đầu vận hành, do Đội ngũ Kỹ sư Tự động hóa và Vận hành nhà máy đảm nhiệm, nhằm duy trì hiệu số nhiệt độ tiếp cận DTmin ổn định ở mức 12°C.
  3. Thay thế toàn bộ nguồn nhiệt đốt trực tiếp Fired Heat bằng hệ thống hơi nước cao áp HP Steam (thông số 40 bar, 250°C) cho các thiết bị đun sôi đáy tháp trong lộ trình 6 đến 9 tháng, do Phòng Kỹ thuật Năng lượng chủ trì, nhằm cắt giảm thêm 15% đến 20% chi phí sử dụng tiện ích nóng.
  4. Thiết lập quy trình giám sát hệ số bám bẩn (fouling factor) và bảo dưỡng định kỳ 6 tháng một lần cho 69 cụm vỏ ống truyền nhiệt, do Phòng Bảo trì Cơ điện chịu trách nhiệm, nhằm đảm bảo tổn thất áp suất không vượt quá 5% và duy trì tuổi thọ vận hành thiết bị trên 20 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Kỹ sư công nghệ hóa học và chế biến dầu khí: Ứng dụng quy trình mô phỏng trên Aspen Hysys và phương pháp phân tích Pinch trên Aspen Energy Analyzer để thiết kế mới hoặc nâng cấp (retrofit) mạng lưới trao đổi nhiệt cho các phân xưởng sản xuất hydrocarbon thơm (BTX).
  2. Nhà quản lý năng lượng và chủ đầu tư dự án hóa chất: Sử dụng số liệu đánh giá chi phí đầu tư vốn (CAPEX 5,177 triệu USD) và chi phí vận hành (OPEX 0,1364 $/s) để tính toán chính xác thời gian hoàn vốn, hoạch định chiến lược tiết kiệm năng lượng và cắt giảm phát thải carbon cho doanh nghiệp.
  3. Giảng viên và học viên sau đại học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học: Khai thác công trình làm tài liệu tham khảo chất lượng cao phục vụ giảng dạy các học phần Tối ưu hóa quá trình hóa học, Tích hợp nhiệt công nghiệp và Động học phản ứng hóa dầu.
  4. Chuyên viên tư vấn thiết kế công nghệ (Process Engineers tại các công ty EPC): Vận dụng quy trình kết nối mô phỏng tĩnh với bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu để xử lý các bài toán công nghệ phân tách phức tạp gồm tháp chưng cất 10 đĩa và 30 đĩa trong các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao đề tài lại lựa chọn quy trình Hydrodealkyl hóa nhiệt (THDA) thay vì quá trình có xúc tác? Quy trình THDA vận hành ở nhiệt độ cao từ 680°C đến 750°C và áp suất 3500 kPa giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí mua sắm và hoàn nguyên xúc tác kim loại quý đắt tiền. Phương pháp này mang lại độ chọn lọc cao, tạo ra benzene có độ tinh khiết 99,99% và đảm bảo tính liên tục cho dây chuyền mà không phụ thuộc vào tuổi thọ xúc tác.

  2. Giá trị chênh lệch nhiệt độ tối thiểu DTmin = 12°C được xác định dựa trên cơ sở nào? Giá trị DTmin = 12°C được xác định thông qua khảo sát đường cong chi phí tổng trên phần mềm Aspen Energy Analyzer trong dải nhiệt độ từ 10°C đến 20°C theo tiêu chuẩn kinh nghiệm của Linnhoff March. Điểm 12°C là điểm cân bằng tối ưu giữa chi phí đầu tư thiết bị truyền nhiệt và chi phí nhiên liệu vận hành.

  3. Dòng khí methane sinh ra trong phản ứng được xử lý như thế nào trong hệ thống? Khí methane sinh ra từ phản ứng chính cùng lượng methane trong dòng nạp hydrogen được tách sơ bộ tại bình tách hai pha và loại bỏ triệt để qua dòng xả khí Purge tại đỉnh tháp chưng cất T-100 (10 đĩa). Việc này giúp ngăn chặn sự tích tụ khí nhẹ trong vòng tuần hoàn và hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ lò phản ứng.

  4. Vì sao thiết kế 15 thiết bị trao đổi nhiệt lại được chọn thay vì phương án 22 thiết bị của phần mềm? Phương án 22 thiết bị do phần mềm tự động đề xuất làm tăng số lượng vỏ ống lên 102 cụm, khiến vốn đầu tư tăng lên 5,900 triệu USD và gây phức tạp trong vận hành. Thiết kế 15 thiết bị (69 vỏ ống) đảm bảo độ hội tụ mô phỏng cao, triệt tiêu hiện tượng giao chéo nhiệt độ và nâng cao tính khả thi khi lắp đặt thực tế.

  5. Hệ nhiệt động Peng-Robinson đóng vai trò gì đối với độ chính xác của mô hình? Hệ nhiệt động Peng-Robinson là công cụ tính toán nhiệt động chuẩn xác nhất cho các hệ hydrocarbon dầu khí ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Mô hình này giúp xác định chính xác entanpi, tỷ trọng và cân bằng lỏng - hơi của các cấu tử benzene, toluene, diphenyl, hydrogen và methane, tạo độ tin cậy tuyệt đối cho các cân bằng vật chất và năng lượng.

Kết luận

  • Đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng trạng thái tĩnh hoàn chỉnh cho quy trình sản xuất benzene từ toluene bằng phương pháp THDA trên phần mềm Aspen Hysys với năng suất 75,76 tấn/h.
  • Chất lượng sản phẩm đạt độ tinh khiết đỉnh cao 99,99%, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn nguyên liệu khắt khe của ngành công nghiệp hóa dầu hiện đại.
  • Ứng dụng xuất sắc kỹ thuật phân tích Pinch với DTmin = 12°C, thu hồi thành công 3,169 x 10^8 kJ/h năng lượng nhiệt thải (đạt 96,027% mục tiêu lý thuyết).
  • Cắt giảm hơn 73,3% chi phí năng lượng vận hành hàng năm và tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị ở mức 5,177 triệu USD thông qua mạng lưới 15 cụm trao đổi nhiệt vỏ - ống.
  • Khẳng định tính khả thi vượt trội về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế rõ nét, mở ra tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng tại các nhà máy lọc hóa dầu trong thời gian 6 đến 12 tháng tới.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là hoàn thiện phương pháp luận tích hợp nhiệt đa cấp cho các quy trình phản ứng tỏa nhiệt cao độ, cung cấp giải pháp giảm chi phí năng lượng toàn diện cho ngành lọc hóa dầu. Doanh nghiệp và kỹ sư công nghệ hãy bắt đầu ứng dụng nguyên lý tích hợp nhiệt Pinch và công cụ mô phỏng Aspen ngay hôm nay để nâng cao hiệu suất kinh tế và tối ưu hóa chuỗi sản xuất công nghiệp!