Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyển hóa các nguồn phế phẩm sinh học từ nông nghiệp thành các vật liệu có giá trị gia tăng cao đang là định hướng nghiên cứu thu hút nhiều sự quan tâm trong lĩnh vực khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học. Quá trình này không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường mà còn hướng tới việc tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường ("xanh"). Trong nhóm các vật liệu nano carbon mới, chấm lượng tử carbon (Carbon Quantum Dots - CQDs) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các chấm lượng tử bán dẫn truyền thống và thuốc nhuộm hữu cơ: tính chất quang học ổn định, độc tính tế bào thấp, khả năng phân hủy sinh học tốt, độ hòa tan cao trong môi trường nước và khả năng chống suy giảm huỳnh quang (photobleaching) cao. Các đặc tính này mở ra triển vọng ứng dụng lớn trong lĩnh vực y sinh học, dẫn truyền thuốc, cảm biến huỳnh quang và thiết bị phát quang.

Mụn sơ dừa là một phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, giá thành thấp, thường được sử dụng làm giá thể trồng cây hoặc đệm lót sinh học. Việc sử dụng mụn sơ dừa làm tiền chất carbon kết hợp với phương pháp tổng hợp thủy nhiệt (hydrothermal carbonization) là một giải pháp kinh tế, quy trình đơn giản, không sử dụng hóa chất độc hại và có khả năng kiểm soát kích thước hạt nano.

Song song đó, cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L., họ Euphorbiaceae) là loài thảo dược nhiệt đới phân bố phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á (Ấn Độ, Sri Lanka, Philippines, Indonesia, Việt Nam...). Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây tai tượng Ấn được dùng để điều trị các bệnh về hô hấp (viêm phế quản, hen suyễn, viêm phổi), bệnh ngoài da, ghẻ lở, hỗ trợ hạ đường huyết và tẩy giun. Các nghiên cứu hóa thực vật chỉ ra rằng lá và hoa của loài này rất giàu hợp chất polyphenol, flavonoid (như kaempferol glycosides, mauritiin, clitorin, nicotiflorin, biorobin) và các axit phenolic có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn. Mặc dù mọc hoang dại phổ biến tại Việt Nam, nguồn dược liệu này vẫn chưa được nghiên cứu và khai thác chuyên sâu trong y dược học. Việc kết hợp chấm lượng tử carbon với các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ thực vật nhằm hình thành một hệ mang nano có hoạt tính sinh học là hướng đi mới phục vụ nghiên cứu y sinh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Tổng hợp chấm lượng tử carbon từ nguồn tiền chất mụn sơ dừa bằng phương pháp thủy nhiệt; khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng (4 h, 5 h, 6 h) tại nhiệt độ 200 ºC đến quá trình tạo mầm, cấu trúc và tính chất quang của CQDs.
  2. Chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học từ lá cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.) bằng phương pháp trích ly nóng sử dụng hai hệ dung môi (nước cất và ethanol 99,5%); đánh giá, so sánh hoạt tính kháng khuẩn trên chủng Escherichia coli (E. coli) và hoạt tính chống oxy hóa (bắt gốc tự do DPPH, năng lực khử ion sắt, tổng hàm lượng polyphenol) để lựa chọn loại cao chiết phù hợp.
  3. Tổng hợp hệ vật liệu chấm lượng tử carbon tải hợp chất chiết từ cây tai tượng Ấn trong môi trường dung môi ethanol.
  4. Đánh giá đặc trưng cấu trúc (FT-IR, XRD) và thử nghiệm, so sánh hoạt tính sinh học của mẫu CQDs trước và sau khi tải cao chiết.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiền chất carbon từ mụn sơ dừa (sàng qua rây 75 μm); lá cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.) thu hái tại Kalijudan Barat, thành phố Surabaya, Indonesia (độ ẩm 6,35%); chủng vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli (cung cấp bởi Bộ môn Vi sinh, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện từ đầu năm 2019 đến tháng 07 năm 2019 tại các phòng thí nghiệm thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; phối hợp đo đạc phân tích cấu trúc và quang học tại Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh), Viện Khoa học Vật liệu (Hà Nội), Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  1. Chấm lượng tử (QDs) và Chấm lượng tử carbon (CQDs): Chấm lượng tử là các tinh thể nano bán dẫn kích thước từ 2–10 nm. Tính chất quang học của QDs bị chi phối bởi hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinement effect), trong đó đường kính tinh thể nano ($a_b^$) tương quan với bán kính Bohr ($a_b = 0,053\text{ nm}$) theo phương trình: $$a_b^ = a_b \cdot \varepsilon_r \cdot \frac{m_e}{\mu}$$ với $\mu = \frac{m_e \cdot m_h}{m_e + m_h}$ là độ giảm khối lượng của cặp electron - lỗ trống. Năng lượng phát xạ liên hệ với bước sóng theo công thức $E = \frac{hc}{\lambda}$. Cấu trúc của CQDs gồm phần lõi mạng tinh thể carbon $sp^2$ liên hợp $\pi\text{–}\pi$ và phần vỏ chứa các nhóm chức phân cực hữu cơ (như $-\text{COOH}$, $-\text{OH}$, $-\text{NH}_2$). Độ tan và độ phân tán của chấm lượng tử trong các dung môi được đánh giá dựa trên không gian thông số Hansen (năng lượng phân tán $\delta_d$, lực liên phân tử lưỡng cực $\delta_p$, liên kết hydro $\delta_h$) và sai biệt năng lượng tương đối ($RED = R_a / R_0$).
  2. Hóa thực vật cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.): Cây chứa các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp gồm alkaloid, tanin, flavonoid (đặc biệt là 4 hợp chất glycoside flavonoid: mauritiin, clitorin, nicotiflorin, biorobin), saponin và các hợp chất phenolic có khả năng trung hòa các gốc tự do peroxyl, hydroperoxide và khử ion kim loại.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp tổng hợp CQDs: Tổng hợp thủy nhiệt (hydrothermal carbonization) trong thiết bị autoclave lót Teflon dung tích 100 mL ở nhiệt độ 200 ºC trong các mốc thời gian 4 h, 5 h và 6 h. Phân tách sản phẩm bằng ly tâm tốc độ 10.000 vòng/phút, lọc qua màng nylon kích thước lỗ 0,22 μm, cô quay chân không ở 60 ºC (áp suất 80 hPa) và làm sạch bằng ethanol 99,5%.
  • Phương pháp trích ly cao dược liệu: Trích ly hồi lưu nóng sử dụng bình cầu đáy tròn hai cổ ở nhiệt độ sôi trong 15 phút, lặp lại 3 lần trên 10 g bột lá khô với 50 mL dung môi (nước cất hoặc ethanol 99,5%), sau đó cô quay thu cao chiết.
  • Quy trình tải cao chiết lên CQDs: Phân tán 0,1 g hạt rắn CQDs vào 100 mL dung dịch cao chiết tai tượng Ấn nồng độ 500 ppm trong dung môi ethanol; khuấy liên tục trong 24 h ở nhiệt độ phòng, sau đó ly tâm thu hồi phần rắn và sấy khô ở 50 ºC.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất quang:
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo ép viên KBr trong vùng số sóng 4000–400 cm⁻¹ trên thiết bị PerkinElmer MIR/NIR Frontier.
    • Phổ nhiễu xạ tia X (XRD): Thiết bị Bruker D2 Phaser, nguồn bức xạ Cu-Kα ($\lambda = 1,5406\text{ Å}$), quét góc $2\theta$ từ 3º đến 140º. Kích thước tinh thể được ước tính qua phương trình Scherrer: $B(2\theta) = \frac{K\lambda}{L\cos\theta}$.
    • Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Thiết bị JEM 1400 (mẫu lỏng) và JEM 2100 LaB6 200 kV (mẫu rắn) tại độ phóng đại 100.000 lần để phân tích hình thái và kích thước hạt.
    • Phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-vis): Thiết bị UH-5300 Hitachi, quét bước sóng từ 200 đến 770 nm theo định luật Bouguer–Lambert–Beer ($A = \varepsilon \cdot C \cdot l$).
    • Phổ phát xạ huỳnh quang (PL) và Hiệu suất lượng tử (Quantum Yield - QY): Đo trên hệ quang phổ Jobin Yvon iR320. Hiệu suất lượng tử được tính toán tương đối so với chất chuẩn Quinine sulfate ($Q_R = 54%$ trong dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 0,1 M}$, kích thích tại bước sóng 325 nm) theo công thức: $$Q_S = Q_R \cdot \frac{I_S}{I_R} \cdot \frac{A_R}{A_S} \cdot \frac{\eta_S^2}{\eta_R^2}$$
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học:
    • Hoạt tính kháng khuẩn: Phương pháp khuếch tán giếng thạch trên môi trường Nutrient Broth 1,3% và Agar 2,3% đối với chủng E. coli; đối chứng dương Ampicillin (1000 ppm), đối chứng âm nước cất vô trùng; nồng độ khảo sát: 50, 10, 5 và 1 mg/mL.
    • Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH: Đo độ giảm hấp thụ quang của DPPH $100\text{ }\mu\text{M}$ tại bước sóng $\lambda = 519\text{ nm}$ sau 30 phút phản ứng trong bóng tối; chất chuẩn là acid gallic ($1,0\text{–}10,0\text{ }\mu\text{M}$); công thức tính phần trăm ức chế: $\text{DPPH}(%) = \frac{A_0 - A_1}{A_0} \times 100%$.
    • Năng lực khử ion sắt ($\text{Fe}^{3+} \rightarrow \text{Fe}^{2+}$): Đo mật độ quang phức chất tạo thành với $\text{FeCl}_3\text{ 0,1}%$ và $\text{K}_3[\text{Fe}(\text{CN})_6]\text{ 1}%$ tại bước sóng $\lambda = 700\text{ nm}$.
    • Xác định tổng hàm lượng polyphenol (TPC): Phương pháp so màu Folin-Ciocalteu tại bước sóng $\lambda = 770\text{ nm}$, tính toán theo đường chuẩn acid gallic ($1\text{–}20\text{ }\mu\text{g/mL}$) và biểu thị qua đơn vị mg đương lượng acid gallic trên gam mẫu khô (mg GAE/g).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thí nghiệm lặp lại 3 lần độc lập, số liệu được biểu diễn dưới dạng trung bình $\pm$ khoảng tin cậy ($\mu \pm \varepsilon$) theo phân phối Student ở mức ý nghĩa $p = 95%$ (bậc tự do $f = n - 1$), xử lý trên phần mềm MS Excel 2016.

Danh mục hóa chất sử dụng

STT Tên hóa chất Nhà sản xuất / Xuất xứ
1 2,2-diphenyl-1-picryl hydrazyl (DPPH) Sigma-Aldrich, Hoa Kỳ
2 Acid gallic Sigma-Aldrich, Hoa Kỳ
3 Acid trichloroacetic (TCA) Merck, Đức
4 Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate ($\text{Na}_2\text{HPO}_4\cdot 12\text{H}_2\text{O}$) Xilong Chemical, Trung Quốc
5 Ethanol 99,5% VN-CHEMSOL CO., LTD, Việt Nam
6 Ferric chloride ($\text{FeCl}_3$) Xilong Chemical, Trung Quốc
7 Thuốc thử Folin-Ciocalteu (FC) Sigma-Aldrich, Hoa Kỳ
8 Monosodium hydrogen phosphate dihydrate ($\text{NaH}_2\text{PO}_4\cdot 2\text{H}_2\text{O}$) Xilong Chemical, Trung Quốc
9 Potassium hexacyanoferrate ($\text{K}_3[\text{Fe}(\text{CN})_6]$) Xilong Chemical, Trung Quốc
10 Sodium carbonate ($\text{Na}_2\text{CO}_3$) Xilong Chemical, Trung Quốc

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về vật liệu nano phát quang và dược liệu thực vật:

  • Chấm lượng tử bán dẫn và Chấm lượng tử carbon: Phân tích lịch sử phát hiện QDs từ những năm 1980 bởi Alexey I. Ekimov và Louis E. Brus, lý thuyết về cấu trúc vùng năng lượng, chuyển mức điện tử nội vùng và tái hợp photon. So sánh hai trường phái chế tạo CQDs: phương pháp "từ trên xuống" (top-down: cắt laser, phóng điện hồ quang, bóc tách điện hóa) và phương pháp "từ dưới lên" (bottom-up: nhiệt phân, vi sóng, sol-gel, thủy nhiệt). Thủy nhiệt được làm rõ là giải pháp tối ưu cho nguồn tiền chất sinh khối nhờ chi phí thấp, quy trình xanh và độ an toàn cao.
  • Ứng dụng của QDs và CQDs: Tổng hợp các ứng dụng nổi bật trong pin mặt trời nhạy thuốc nhuộm (DSCs), điốt phát quang (LED), cảm biến sinh học FRET, đánh dấu huỳnh quang in vivo/in vitro (theo dõi thụ thể ung thư vú HER2 bằng phức kháng thể trastuzumab, phức chất dẫn truyền thuốc CD-Oxa, PEI-pDNA).
  • Tổng quan về cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.): Phân loại thực vật học, đặc điểm hình thái thân thảo phân cành cao trên 40 cm, lá hình thoi ráp răng cưa, cụm hoa nách lá nở vào tháng 2, hạt hình trứng 1–4 mm. Đánh giá công dụng y học dân gian của từng bộ phận (rễ chữa sốt, đau khớp, giảm đường huyết; vỏ thân chữa ho; lá làm thuốc đắp trị lở loét, hen suyễn, kháng độc rắn; quả và hạt làm thuốc nhuận tràng). Khảo sát các công trình quốc tế về sử dụng dịch chiết tai tượng Ấn để khử và tạo các hạt nano kim loại/oxit kim loại ($\text{Y}_2\text{O}_3$, $\text{ZnO}$, $\text{RuO}_2$, $\text{ZrO}_2$, Ag, Au).

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết toàn bộ tiến trình thực nghiệm và các thông số vận hành:

  • Quy trình chế tạo CQDs: Tiền xử lý bột mụn sơ dừa (nghiền, rây qua cỡ mắt 75 μm). Thiết lập thông số thủy nhiệt: 2,0 g nguyên liệu phân tán trong 100 mL nước cất, gia nhiệt ở 200 ºC trong 3 mốc thời gian (4 h, 5 h và 6 h). Quy trình tinh chế gồm ly tâm 10.000 rpm trong 20 phút, lọc qua màng kích thước 0,22 μm, cô quay chân không tại 60 ºC (80 hPa), rửa kết tủa và phân tán lại bằng 50 mL ethanol 99,5%, sấy khô ở 50 ºC trong 15 phút.
  • Quy trình chiết cao lá tai tượng Ấn: Nguyên liệu lá thu hái tại Indonesia, phơi bóng râm 10 ngày (độ ẩm 6,35%). Trích ly nóng 10 g bột thô với 50 mL dung môi (nước hoặc ethanol 99,5%) đun sôi 15 phút, lặp lại 3 lần. Gộp dịch chiết và cô quay thu cao.
  • Tổng hợp phức hợp CQDs tải cao chiết: Phối trộn 0,1 g CQDs dạng rắn vào 100 mL dung dịch cao chiết nồng độ 500 ppm trong dung môi ethanol, khuấy liên tục 24 h ở nhiệt độ phòng, sau đó ly tâm tách pha rắn và sấy khô ở 50 ºC.
  • Thiết lập các phép đo phân tích và đánh giá sinh học: Chi tiết hóa các bước thực nghiệm đo quang phổ FT-IR (4000–400 cm⁻¹), XRD (quét góc $2\theta = 3\text{–}140^\circ$), ảnh vi cấu trúc TEM, phổ UV-vis (200–770 nm), phổ phát xạ PL (bước sóng kích thích 325 nm), thử nghiệm khuếch tán giếng thạch vi sinh kháng E. coli, phản ứng bắt gốc tự do DPPH, phép đo năng lực khử sắt và phương pháp Folin-Ciocalteu xác định polyphenol tổng số.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được và phân tích cơ chế:

  • Quá trình hình thành và đặc trưng cấu trúc của CQDs: Quá trình thủy nhiệt mụn sơ dừa trải qua các giai đoạn phân cắt nhiệt, mất nước, ngưng tụ tạo polymer hòa tan, thơm hóa và tạo mầm tinh thể nano. Ảnh TEM cho thấy ở thời gian phản ứng 4 h và 5 h, phản ứng carbon hóa chưa triệt để, CQDs bị dính kết trong khối polymer hữu cơ. Ở mẫu 6 h, các chấm nano carbon phân tán đồng đều và rõ nét với kích thước trung bình đo được là $4,1285 \pm 0,2290\text{ nm}$.
  • Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD): Mẫu CQDs 6 h xuất hiện 4 đỉnh nhiễu xạ tinh thể đặc trưng tại các góc $2\theta$: $28,4278^\circ$ ($d = 0,3137\text{ nm}$); $40,5530^\circ$ ($d = 0,2223\text{ nm}$); $50,2468^\circ$ ($d = 0,1814\text{ nm}$) và $58,8275^\circ$ ($d = 0,1569\text{ nm}$), tương ứng với các mặt mạng tinh thể (002), (100), (102) và (103) của cấu trúc carbon graphit.
  • Tính chất quang học: Phổ hấp thụ UV-vis của dung dịch CQDs xuất hiện đỉnh hấp thụ mạnh ở bước sóng 275 nm, đặc trưng cho bước chuyển mức điện tử $\pi\text{–}\pi^$ của liên kết $\text{C}=\text{C}$ vòng thơm và $n\text{–}\pi^$ của nhóm $\text{C}=\text{O}$. Dung dịch CQDs có màu nâu dưới ánh sáng trắng và phát huỳnh quang màu xanh dương dưới đèn tử ngoại ($\lambda = 365\text{ nm}$). Phổ phát xạ PL cho thấy hiệu suất lượng tử huỳnh quang của CQDs tổng hợp từ mụn sơ dừa ở mức thấp (khoảng $\sim 6%$).
  • Hoạt tính sinh học của các mẫu cao chiết tai tượng Ấn: Cả hai loại cao chiết (nước và ethanol 99,5%) đều không thể hiện vòng kháng khuẩn đối với chủng vi khuẩn E. coli ở các nồng độ thử nghiệm từ 1,00 đến 50,00 mg/mL. Về hoạt tính chống oxy hóa, cao chiết nước thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH, năng lực khử ion sắt và tổng hàm lượng polyphenol cao hơn so với cao chiết ethanol. Do đó, cao chiết nước được chọn để tải lên CQDs.
  • Đặc trưng cấu trúc và hoạt tính sinh học của hệ CQDs tải cao chiết: Giản đồ XRD và phổ FT-IR của mẫu sau khi tải xuất hiện các tín hiệu biến đổi liên kết và pic nhiễu xạ mới, minh chứng các hợp chất trong cao chiết đã gắn thành công lên bề mặt CQDs. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa cho thấy mẫu CQDs nguyên bản ban đầu có khả năng bắt gốc tự do DPPH và năng lực khử ion sắt vượt trội hơn so với mẫu CQDs đã tải cao chiết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Các thông số kỹ thuật và số liệu thực nghiệm chính thu được từ nghiên cứu được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Hạng mục thông số Phương pháp xác định Kết quả thực nghiệm
Thời gian thủy nhiệt tối ưu Khảo sát thực nghiệm (4 h, 5 h, 6 h) 6 giờ (ở nhiệt độ 200 ºC)
Kích thước hạt nano CQDs (6 h) Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) $4,1285 \pm 0,2290\text{ nm}$
Các góc nhiễu xạ XRD đặc trưng Phổ nhiễu xạ tia X (Bruker D2 Phaser) $2\theta = 28,4278^\circ$ (mặt 002); $40,5530^\circ$ (mặt 100); $50,2468^\circ$ (mặt 102); $58,8275^\circ$ (mặt 103)
Khoảng cách giữa các mặt mạng ($d$) Tính toán từ giản đồ XRD $d_{002} = 0,3137\text{ nm}$; $d_{100} = 0,2223\text{ nm}$; $d_{102} = 0,1814\text{ nm}$; $d_{103} = 0,1569\text{ nm}$
Đỉnh hấp thụ quang học UV-vis Phổ UV-vis (Hitachi UH-5300) Bước sóng $\lambda = 275\text{ nm}$
Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (QY) Phổ PL (so sánh với Quinine sulfate 54%) $\sim 6%$
Hoạt tính kháng khuẩn (E. coli) Khuếch tán giếng thạch (1–50 mg/mL) Không xuất hiện vòng kháng khuẩn ở cả cao nước và cao ethanol
Lựa chọn cao chiết tai tượng Ấn So màu DPPH, khử Fe, Folin-Ciocalteu Cao nước có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn cao ethanol
Hoạt tính chống oxy hóa sau tải Phép đo DPPH và năng lực khử sắt Mẫu CQDs chưa tải thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao hơn mẫu CQDs đã tải cao chiết

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tận dụng mụn sơ dừa làm nguồn tiền chất carbon tái tạo để chế tạo vật liệu nano phát quang CQDs bằng phương pháp thủy nhiệt một bước, giúp hạ giá thành và giảm thiểu phát thải hóa chất độc hại.
  • Sử dụng dung môi nước trong trích ly nóng lá cây tai tượng Ấn để thu nhận phân đoạn cao chiết có hoạt tính chống oxy hóa và hàm lượng polyphenol tối ưu hơn dung môi ethanol.
  • Tiếp tục nghiên cứu cải tiến quy trình gắn kết, khảo sát các chất kết nối (cross-linker) hoặc điều chỉnh nồng độ phối trộn nhằm cải thiện hoạt tính sinh học của hệ CQDs tải dược chất trong các nghiên cứu tiếp theo.

Đóng góp mới của đề tài

  1. Tổng hợp thành công chấm lượng tử carbon có cấu trúc tinh thể rõ nét từ phụ phẩm mụn sơ dừa thông qua phương pháp thủy nhiệt xanh, thiết bị đơn giản.
  2. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thành phần hoạt tính chống oxy hóa và khả năng kháng khuẩn E. coli của cao chiết lá cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.).
  3. Triển khai và kiểm chứng thực nghiệm quy trình tải hợp chất tự nhiên từ cao chiết thực vật lên khung mang chấm lượng tử carbon, tạo cơ sở thực nghiệm cho các nghiên cứu phát triển hệ dẫn thuốc nano.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Hiệu suất phát quang lượng tử (QY) của mẫu CQDs chế tạo từ mụn sơ dừa còn ở mức thấp ($\sim 6%$).
  • Phương pháp thủy nhiệt đối với nguồn nguyên liệu sinh khối thô còn hạn chế về khả năng kiểm soát độ đồng đều tuyệt đối của kích thước hạt.
  • Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết lá tai tượng Ấn chưa được ghi nhận trên chủng vi khuẩn thử nghiệm E. coli.
  • Phức hợp CQDs sau khi tải cao chiết có hoạt tính chống oxy hóa suy giảm so với mẫu CQDs ban đầu, chưa đạt được hiệu quả cộng hưởng sinh học như kỳ vọng lý thuyết.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết và hệ CQDs trên các chủng vi sinh vật khác, bao gồm vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis) và các chủng nấm men, nấm mốc.
  • Nghiên cứu biến tính bề mặt, pha tạp dị nguyên tố (như Nitơ, Lưu huỳnh, Phospho) hoặc tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt để nâng cao hiệu suất phát quang lượng tử của CQDs.
  • Khảo sát chi tiết cơ chế tương tác liên kết giữa nhóm chức bề mặt của CQDs và các phân tử polyphenol/flavonoid trong dịch chiết nhằm tối ưu hóa tải lượng và bảo toàn hoạt tính sinh học của hợp chất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học và Công nghệ Vật liệu, Công nghệ Sinh học, Dược liệu học và Hóa thực vật.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình công nghệ tổng hợp và tinh chế chấm lượng tử carbon từ phụ phẩm nông nghiệp bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng autoclave Teflon.
    • Bộ quy trình phân tích và đánh giá vật liệu nano quang học thông qua tổ hợp các kỹ thuật phổ nghiệm hiện đại (FT-IR, XRD, TEM, UV-vis, PL, đo hiệu suất lượng tử so sánh với Quinine sulfate).
    • Phương pháp luận và quy trình thực nghiệm chuẩn để đánh giá hoạt tính sinh học in vitro (kháng khuẩn bằng khuếch tán đĩa thạch, ức chế gốc tự do DPPH, đo năng lực khử ion kim loại, định lượng polyphenol tổng số bằng Folin-Ciocalteu).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao thời gian thủy nhiệt 6 giờ lại cho kết quả tạo màng tinh thể CQDs tốt hơn so với 4 giờ và 5 giờ?
Ở các mốc thời gian 4 h và 5 h, quá trình khử nước, trùng hợp và carbon hóa các hợp chất hữu cơ trong mụn sơ dừa diễn ra chưa hoàn toàn. Các chấm lượng tử carbon chưa kịp tách pha hoàn toàn khỏi các chuỗi polymer trung gian, dẫn đến hiện tượng dính kết thành khối và không quan sát rõ hình thái nano trên ảnh TEM. Khi nâng thời gian thủy nhiệt lên 6 h ở 200 ºC, mật độ các cụm thơm đạt ngưỡng bão hòa giúp quá trình tạo mầm tinh thể hoàn tất, tạo ra các hạt nano CQDs phân tán đồng đều với kích thước trung bình $4,1285 \pm 0,2290\text{ nm}$.

2. Tiêu chí nào được dùng để chọn cao chiết nước của cây tai tượng Ấn thay vì cao chiết ethanol để tải lên CQDs?
Dựa trên kết quả thực nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học: cả hai mẫu cao chiết đều không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên E. coli, nhưng mẫu cao chiết bằng dung môi nước cất cho hoạt tính chống oxy hóa cao hơn rõ rệt so với mẫu cao chiết bằng ethanol 99,5% (thể hiện qua khả năng bắt gốc tự do DPPH, năng lực khử ion sắt $\text{Fe}^{3+}$ và hàm lượng polyphenol tổng số cao hơn). Do đó, cao nước được chọn làm nguyên liệu tải.

3. Kích thước hạt và các đỉnh nhiễu xạ tinh thể XRD đặc trưng của mẫu CQDs 6 h được xác định như thế nào?
Kích thước hạt trung bình xác định qua ảnh TEM là $4,1285 \pm 0,2290\text{ nm}$. Giản đồ XRD của mẫu bột CQDs ghi nhận 4 đỉnh nhiễu xạ tinh thể tại các góc $2\theta$: $28,4278^\circ$ ($d = 0,3137\text{ nm}$); $40,5530^\circ$ ($d = 0,2223\text{ nm}$); $50,2468^\circ$ ($d = 0,1814\text{ nm}$) và $58,8275^\circ$ ($d = 0,1569\text{ nm}$), tương ứng với các mặt mạng tinh thể (002), (100), (102) và (103) đặc trưng của cấu trúc carbon graphit.

4. Kết quả so sánh hoạt tính chống oxy hóa của mẫu CQDs trước và sau khi tải cao chiết diễn ra như thế nào?
Kết quả thực nghiệm cho thấy mẫu CQDs ban đầu (chưa tải) có khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và năng lực khử ion sắt $\text{Fe}^{3+}$ cao hơn so với mẫu CQDs đã tải cao chiết cây tai tượng Ấn. Mặc dù sự kết hợp chưa làm gia tăng hoạt tính sinh học như mong đợi ban đầu, kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc điều chỉnh cơ chế gắn kết bề mặt trong các nghiên cứu tiếp theo.

5. Hiệu suất lượng tử (QY) của CQDs được đo lường bằng phương pháp nào và đạt giá trị bao nhiêu?
Hiệu suất lượng tử được xác định bằng phương pháp so màu huỳnh quang tương đối trên thiết bị Jobin Yvon iR320, sử dụng dung dịch Quinine sulfate ($Q_R = 54%$ pha trong $\text{H}_2\text{SO}_4\text{ 0,1 M}$) làm chất chuẩn đối chứng ở bước sóng kích thích 325 nm trong cùng dung môi phân tán có chiết suất $\eta = 1,33$. Kết quả tính toán cho thấy mẫu CQDs tổng hợp từ mụn sơ dừa có hiệu suất lượng tử ở mức khoảng $\sim 6%$.


Kết luận

Khóa luận đã tổng hợp thành công vật liệu chấm lượng tử carbon (CQDs) có cấu trúc tinh thể từ phụ phẩm mụn sơ dừa bằng phương pháp thủy nhiệt thân thiện môi trường tại 200 ºC trong 6 giờ, thu được hạt nano có kích thước trung bình $4,1285 \pm 0,2290\text{ nm}$ và phát quang huỳnh quang màu xanh dương. Nghiên cứu đồng thời khảo sát hoạt tính sinh học của dịch chiết cây tai tượng Ấn (Acalypha indica L.), xác định cao chiết nước có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với cao ethanol và không có hoạt tính ức chế E. coli. Các phân tích phổ nghiệm FT-IR và XRD đã chứng minh việc tải thành công cao chiết lên bề mặt CQDs, đóng vai trò là tiền đề thực nghiệm cho việc phát triển các hệ mang nano định hướng ứng dụng y sinh trong tương lai.