TỔNG HỢP HYDROGEL CHITOSAN-β- GLYCEROPHOSPHATE ĐỊNH HƯỚNG NẠP DICLOFENAC SODIUM VÀ CAO TRẦU

Luận văn kỹ thuật hóa học: Nghiên cứu tổng hợp hydrogel chitosan β glycerophosphate, định hướng nạp diclofenac sodium, cao trầu. Ứng dụng tiềm năng trong y sinh.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

109
9
3

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hydrogel Chitosan β Glycerophosphate Là Gì

Trong bối cảnh y học hiện đại, việc phát triển các hệ dẫn truyền thuốc hiệu quả đóng vai trò then chốt. Một trong những hệ thống đầy hứa hẹn là hydrogel, đặc biệt là hydrogel chitosan-β-glycerophosphate (CS-β-GP). Hydrogel CS-β-GP nổi bật nhờ khả năng cải thiện tính ổn định của thuốc, tăng cường tính tan trong nước, giảm thiểu đào thải bởi hệ miễn dịch, từ đó nâng cao sinh khả dụng và giảm tác dụng phụ. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào ứng dụng của hydrogel trong việc vận chuyển protein và peptide, mở ra tiềm năng lớn trong điều trị các bệnh lý phức tạp. Theo tài liệu gốc, hydrogel có mạng lưới polymer không tan trong nước, giữ được hình dạng ổn định, là chất mang lý tưởng cho các phân tử sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra hệ hydrogel chitosan-β-glycerophosphate có khả năng mang thuốc và phản ứng với kích thích nhiệt độ, thực hiện quá trình gel hóa tại chỗ để giải phóng thuốc một cách kiểm soát. Khả năng phóng thích thuốc của hệ hydrogel được khảo sát, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc.

1.1. Khái niệm cơ bản về Hydrogel Chitosan và ứng dụng

Hydrogel Chitosan là một loại polymer tự nhiên có nguồn gốc từ chitin, được biết đến với khả năng tương thích sinh học cao và khả năng phân hủy sinh học. Nhờ những đặc tính này, Hydrogel Chitosan được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong y sinh học và dẫn truyền thuốc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Hydrogel Chitosan có thể được sử dụng để tạo ra các hệ vận chuyển thuốc có kiểm soát, giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Hydrogel Chitosan có cấu trúc mạng lưới ba chiều, cho phép nó hấp thụ một lượng lớn nước, tạo ra một môi trường lý tưởng để chứa và giải phóng thuốc. Thêm vào đó, chitosan còn có đặc tính kháng khuẩn tự nhiên, góp phần vào việc ngăn ngừa nhiễm trùng tại vị trí điều trị.

1.2. Vai trò của β Glycerophosphate trong tổng hợp Hydrogel

β-Glycerophosphate (β-GP) đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp hydrogel chitosan. β-GP là một muối hữu cơ có khả năng trung hòa điện tích dương của chitosan trong dung dịch nước, từ đó tạo điều kiện cho quá trình gel hóa xảy ra. Khi chitosanβ-GP được trộn lẫn, β-GP sẽ tương tác với các nhóm amin của chitosan, làm giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các chuỗi polymer, dẫn đến sự hình thành mạng lưới hydrogel. Điều này cho phép hydrogel chitosan-β-glycerophosphate hình thành ở nhiệt độ cơ thể, tạo ra một hệ vận chuyển thuốc tại chỗ hiệu quả. Sự hiện diện của β-GP cũng ảnh hưởng đến độ bền cơ học và khả năng giải phóng thuốc của hydrogel.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Nạp Diclofenac Sodium Cao Trầu

Việc nạp Diclofenac SodiumCao Trầu vào hydrogel chitosan-β-glycerophosphate đặt ra nhiều thách thức. Diclofenac Sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), và Cao Trầu, một dược liệu truyền thống, có các đặc tính hóa lý khác nhau, đòi hỏi phương pháp nạp phù hợp để đảm bảo hiệu quả. Sự tương tác giữa các hoạt chất này và hydrogel matrix cũng cần được xem xét để tối ưu hóa quá trình giải phóng thuốc. Một trong những thách thức lớn là duy trì tính ổn định của các hoạt chất trong quá trình nạp và giải phóng. Theo luận văn, các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải phóng hoạt chất bao gồm nồng độ thuốc nạp vào, nồng độ β-GP trong hydrogel, và nhiệt độ môi trường giải phóng. Việc kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để đạt được tốc độ giải phóng thuốc mong muốn và kéo dài thời gian tác dụng.

2.1. Ảnh hưởng của Diclofenac Sodium đến cấu trúc Hydrogel

Diclofenac Sodium, khi được nạp vào hydrogel chitosan-β-glycerophosphate, có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của hydrogel. Sự hiện diện của Diclofenac Sodium có thể làm thay đổi độ trương nở, độ bền cơ học và khả năng giải phóng thuốc của hydrogel. Các nghiên cứu cần đánh giá kỹ lưỡng các thay đổi này để đảm bảo rằng hydrogel vẫn duy trì được khả năng vận chuyển thuốc hiệu quả. Tương tác giữa Diclofenac Sodium và các thành phần của hydrogel, như chitosanβ-GP, cũng cần được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế ảnh hưởng của thuốc đến cấu trúc hydrogel.

2.2. Khó khăn trong việc chiết xuất và ổn định Cao Trầu

Cao Trầu, với thành phần phức tạp bao gồm nhiều hợp chất khác nhau, đặt ra những khó khăn nhất định trong quá trình chiết xuất và ổn định. Việc chiết xuất cao trầu đòi hỏi quy trình cẩn thận để đảm bảo thu được các hoạt chất có hoạt tính sinh học cao nhất. Bên cạnh đó, các hoạt chất trong cao trầu có thể dễ bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ, ánh sáng và oxy, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ và ổn định phù hợp. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất và phương pháp bảo quản cao trầu là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hydrogel Nạp Hoạt Chất Hiệu Quả Nhất

Luận văn trình bày phương pháp tổng hợp hydrogel chitosan-β-glycerophosphate dưới các điều kiện khác nhau, bao gồm thay đổi khối lượng phân tử chitosan, nồng độ chitosan, và nồng độ chất liên kết ngang. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng chuyển pha sol-gel của hệ hydrogel, cả trước và sau khi nạp hoạt chất. Phương pháp nạp thuốc Diclofenac SodiumCao Trầu vào hydrogel CS-β-GP được thực hiện in situ, thay đổi các yếu tố như nồng độ dung dịch hoạt chất và thành phần CSβ-GP trong hydrogel. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tổng hợp hydrogel tối ưu để đạt được khả năng nạp thuốc cao và kiểm soát quá trình giải phóng thuốc một cách hiệu quả.

3.1. Tối ưu hóa điều kiện Tổng Hợp Hydrogel Chitosan

Quá trình tổng hợp hydrogel chitosan cần được tối ưu hóa để đảm bảo thu được sản phẩm có cấu trúc và tính chất mong muốn. Các yếu tố như nồng độ chitosan, tỷ lệ chitosan/β-GP, nhiệt độ phản ứng và thời gian phản ứng cần được điều chỉnh để đạt được hydrogel với độ bền cơ học, độ trương nở và khả năng giải phóng thuốc tối ưu. Các phương pháp như thiết kế thực nghiệm (DOE) có thể được sử dụng để xác định các điều kiện tổng hợp tối ưu một cách hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật nạp hoạt chất In Situ vào Hydrogel CS β GP

Kỹ thuật nạp hoạt chất in situ vào hydrogel CS-β-GP mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp nạp thuốc truyền thống. In situ có nghĩa là hoạt chất được trộn lẫn với các thành phần của hydrogel trước khi quá trình gel hóa xảy ra. Điều này cho phép hoạt chất được phân bố đều trong mạng lưới hydrogel, giúp kiểm soát quá trình giải phóng thuốc tốt hơn. Kỹ thuật này cũng giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy trong quá trình tổng hợp hydrogel, tăng cường tính ổn định của thuốc.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Phóng Thuốc Tác Động Nhiệt Độ

Nghiên cứu tập trung vào khảo sát tốc độ giải phóng Diclofenac Sodium, Cao Trầuflavonoid theo thời gian từ hydrogel CS-β-GP khi thay đổi nhiệt độ môi trường giải phóng. Kết quả cho thấy khi tăng nhiệt độ từ 37°C (nhiệt độ cơ thể) lên 39°C (nhiệt độ sốt), tốc độ giải phóng Diclofenac Sodium tăng 8% và flavonoid tăng 6%. Ngược lại, khi tăng nồng độ β-GP trong hydrogel, tốc độ giải phóng Diclofenac Sodium giảm do tăng mật độ liên kết ngang. Lượng hoạt chất giải phóng đạt tối đa sau 7 ngày, cho thấy hệ hydrogel chitosan-β-glycerophosphate phù hợp cho ứng dụng tiêm tại chỗ để giải phóng thuốc có kiểm soát. Luận văn nhấn mạnh vai trò của nhiệt độ và nồng độ β-GP trong việc điều chỉnh quá trình giải phóng thuốc từ hydrogel.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ giải phóng thuốc

Nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc từ hydrogel chitosan-β-glycerophosphate. Khi nhiệt độ tăng, các liên kết trong mạng lưới hydrogel có thể bị phá vỡ, làm tăng kích thước lỗ và cho phép thuốc dễ dàng khuếch tán ra ngoài. Ngoài ra, nhiệt độ cao hơn có thể làm tăng độ tan của thuốc trong môi trường giải phóng, thúc đẩy quá trình giải phóng thuốc. Việc kiểm soát nhiệt độ môi trường giải phóng là rất quan trọng để đạt được tốc độ giải phóng thuốc mong muốn.

4.2. Vai trò của nồng độ β GP trong kiểm soát giải phóng thuốc

Nồng độ β-GP trong hydrogel chitosan-β-glycerophosphate ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ liên kết ngang của mạng lưới hydrogel. Khi nồng độ β-GP tăng, mật độ liên kết ngang cũng tăng, làm giảm kích thước lỗ và cản trở quá trình khuếch tán của thuốc. Điều này dẫn đến tốc độ giải phóng thuốc chậm hơn. Do đó, việc điều chỉnh nồng độ β-GP là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát quá trình giải phóng thuốc từ hydrogel.

4.3. Phân tích tốc độ giải phóng Flavonoid từ Cao Trầu

Nghiên cứu cho thấy tốc độ giải phóng flavonoid từ cao trầu trong hydrogel CS-β-GP cũng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và nồng độ β-GP, tương tự như Diclofenac Sodium. Điều này cho thấy rằng cơ chế giải phóng thuốc từ hydrogel có thể áp dụng cho cả các hợp chất có kích thước phân tử và đặc tính hóa lý khác nhau. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tương tác giữa cao trầu và mạng lưới hydrogel.

V. Kết Luận Tiềm Năng Ứng Dụng Hydrogel Dẫn Truyền Thuốc Mới

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của hydrogel chitosan-β-glycerophosphate trong ứng dụng dẫn truyền thuốc. Khả năng nạp và giải phóng Diclofenac SodiumCao Trầu một cách kiểm soát mở ra cơ hội phát triển các hệ điều trị mới cho nhiều bệnh lý. Kết quả cho thấy hệ hydrogel này phù hợp cho ứng dụng tiêm tại chỗ, cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc giảm đau và chống viêm. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá in vivo và tối ưu hóa công thức hydrogel để nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn.

5.1. Hướng phát triển ứng dụng Hydrogel Chitosan trong y học

Hydrogel chitosan có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học, bao gồm dẫn truyền thuốc, kỹ thuật mô, và điều trị vết thương. Với khả năng tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học và khả năng kiểm soát quá trình giải phóng thuốc, hydrogel chitosan là một vật liệu đầy hứa hẹn cho các ứng dụng y sinh học. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc phát triển các hệ hydrogel chitosan có khả năng đáp ứng với các kích thích bên ngoài, như nhiệt độ, pH, và ánh sáng, để tạo ra các hệ vận chuyển thuốc thông minh.

5.2. Nghiên cứu sâu hơn về tính tương thích sinh học của Hydrogel

Tính tương thích sinh học là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng của hydrogel chitosan-β-glycerophosphate cho các ứng dụng y sinh học. Các nghiên cứu cần tập trung vào đánh giá độc tính tế bào, phản ứng viêm và khả năng tương tác với các mô và cơ quan trong cơ thể. Việc cải thiện tính tương thích sinh học của hydrogel sẽ mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi hơn trong lĩnh vực y học.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Dẫn truyền thuốc 1.1 Khái niệm về dẫn truyền thuốc Dẫn truyền thuốc là một phương pháp hay còn được gọi là một quá trình đưa hoạt chất vào cơ thể nhằm đạt được hiệu quả điều trị tại một điểm cụ thể [1]. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu về một số vật liệu mới hoặc hệ thống chất mang để tăng tính hiệu quả và giảm tác dụng phụ của thuốc nhờ vào việc đưa hoạt chất đúng vị trí, đúng thời điểm và đúng liều lượng [1]. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị một số bệnh, ví dụ như tiểu đường, ung thư.[2] Lĩnh vực này được bắt đầu nghiên cứu từ những năm 1952 khi Smith Klein Beecham giới thiệu hệ dẫn truyền đầu tiên có khả năng kiểm soát quá trình giải phóng thuốc Dexedrine®. Sản phẩm này bao gồm các hạt dạng macro được phủ một lớp hỗn hợp glyceryl monostearate và sáp ong có độ dày khác nhau để kiểm soát sự hòa tan và đạt được hiệu quả giải phóng hoạt chất trong 12 giờ [3].

Công nghệ này, được gọi là công nghệ Spansule, cho phép kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Thập niên 70 – 80, các nhà khoa học tập trung vào các công trình nghiên cứu về polymer phân hủy sinh học ứng dụng trong dẫn truyền thuốc. Vào những năm 1970, Don Cowser và Danny Lewis hợp tác với các nhà nghiên cứu tại Đại học Alabama ở Birmingham đã phát triển và thử nghiệm lâm sàng steroid - nạp vi hạt PLGA để tải thuốc tránh thai [4]. Vào cuối những năm 1970, Lynda Saunders và John Kent tại Syntex đã được cấp bằng sáng chế về nghiên cứu ứng dụng các vi hạt PLGA cho việc giải phóng leutinizing hormone-releasing hormone (LHRH) [5].

Năm 1971, Alza đã đưa ra định nghĩa về các thành phần chính của hệ thống dẫn truyền thuốc. Các sản phẩm dẫn truyền thuốc có kiểm soát đầu tiên được thiết kế ở dạng macro với lượng thuốc ban đầu có nồng độ không đổi được bao bọc trong các màng kiểm soát tốc độ giải phóng làm bằng polymer, chẳng hạn như Silastic hoặc poly(ethylene-co-vinyl acetate) [6]. Các hệ dẫn truyền thuốc thế hệ đầu tiên này đã ứng dụng các cơ chế giải phóng thuốc khác nhau, bao gồm các cơ chế hòa 2 ` tan, khuếch tán, thẩm thấu và trao đổi ion [3]. Vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990, các hệ dẫn truyền nanoparticle, bao gồm các hạt micelle polyme PEGylated và liposome được nghiên cứu rộng rãi.

Năm 1989, Alexander Kabanov ở Nebraska đã phát triển hệ micelle PEGylated chứa thuốc dựa trên các copolymer ba khối PEO-PPO-PEO được gọi là Pluronics [7]. Năm 1995, Martin Woodle và Frank Martin đã phát triển liposome-doxorubicin PEGylated có tên Doxil® đã được FDA chấp thuận cho sử dụng lâm sàng [8]. Hiện nay, trên thế giới vẫn đang nghiên cứu về các hệ dẫn truyền thuốc điển hình như copolymer nhạy nhiệt poly(ethylene glycol)-poly(lactic-co-glycolic acid) biến tính acid folic (FA-PEG-PLGA) để tải đồng thời cisplatin và paclitaxel mà có thể tương tác đặc hiệu với thụ thể trên tế bào ung thư (2015) [9]. Jin và cộng sự công bố hệ nanocapsule mang paclitacel kết hợp liagand là peptide iRGD tăng cường xuyên thấm màng tế bào ung thư (2016) [10].

Faisal Raza và cộng sự đã tổng hợp thành công hệ peptide hydrogel FER-8 nhạy pH load paclitaxel để nhắm trực tiếp lên tế bào ung thư (2019) [12].2 Những ưu điểm và những mặt hạn chế của hệ dẫn truyền Với các phương pháp dẫn truyền thuốc truyền thống như uống và tiêm, việc đưa thuốc vào cơ thể thường đối mặt với việc thuốc đi vào tuần hoàn máu và được phân phối toàn thân. Điều đó dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn do thuốc được phân phối khắp cơ thể hoặc không đạt được liều lượng chữa bệnh vì chỉ một phần nhỏ thuốc đến cơ quan cần điều trị, bên cạnh đó thuốc có để bị lichuyển hóa ở gan dẫn đến giảm khả năng điều trị [13]. Để giải quyết được những vấn đề nêu trên, năm 1952 các nhà khoa học đã bắt đầu nghiên cứu hệ dẫn truyền thuốc nhằm mục đích duy trì liên tục nồng độ thuốc ở phạm vi điều trị (mô hoặc tế bào) giúp tăng hiệu quả điều trị. Việc đưa hoạt chất tới “đúng chỗ” góp phần giảm tác dụng phụ của thuốc với cơ thể.

Hệ dẫn truyền thuốc 3 ` cũng giúp bảo vệ những hoạt chất có thời gian bán hủy ngắn như peptide và protein [14]. Cho đến nay mặc dù đã phần nào thực hiện được mục tiêu ban đầu đặt ra, tuy nhiên vẫn có một số lưu ý khi nghiên cứu vật liệu dẫn truyền thuốc như: độc tính của nguyên liệu và sản phẩm chuyển hóa của nó sau khi đưa vào cơ thể; những phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với hệ gây nên sự phân hủy và khả năng nhắm đích của hệ thống. Tốc độ giải phóng thuốc, độ bền hệ thống chất mang, tránh trường hợp giải phóng thuốc quá nhanh trong thời gian ngắn. Sự khó chịu và bất tiện gây ra bởi hệ dẫn truyền thuốc.

Chi phí, độ khó khăn khi thực hiện và lưu trữ, khả năng sản xuất ở quy mô lớn [15].3 Một số hệ dẫn truyền thuốc tiêu biểu Hiện nay, các nghiên cứu trong việc dẫn truyền thuốc đã có sự phát triển rõ rệt và tập trung vào một số hệ dẫn truyền tiêu biểu sau: a) Liposome Được nghiên cứu từ những năm 1963 (Bangham) và trở nên phổ biến vào những năm 2000 (Manosroi). Liposome là một túi hình cầu có ít nhất một lớp lipid kép (gồm 2 phân tử phospholipid với đuôi kị nước hướng vào nhau) bao bọc hoạt chất hoặc hoạt chất được phân tán vào lớp lipid kép. Liposome được tập trung nghiên cứu nhằm để kiểm soát được quá trình giải phóng thuốc vào đúng vị trí bệnh [16, 17].1 Cấu trúc của liposome [18] Do có thành phần chính là phospholipid và cholesterol nên liposome có khả năng tương thích sinh học, chuyển hóa trong cơ thể và có tiềm năng trong việc ứng dụng làm chất mang thuốc [19]. Tùy thuộc vào tính ưa dầu hay ưa nước của dược chất cũng như tương tác hóa lý mà dược chất có thể phân bố trong lõi của liposome hoặc phân bố giữa lớp phospholipid, gắn với đầu không phân cực hoặc hấp phụ trên bề mặt của liposome [20].

Ưu điểm của liposome là khả năng tương thích sinh học cao, chuyển hóa dễ trong cơ thể con người. Liposome đã được thử nghiệm lâm sàng trong chữa ung thư (Rahman 1990, Janoff 1992), kháng khuẩn và dùng làm chất bổ trợ trong các vaccine [21]. Liposome có khả năng bảo vệ thuốc khỏi quá trình đào thải của cơ thể, đưa thuốc đến vị trí cần tác động và giảm độc tính của thuốc đối với cơ thể. Tuy nhiên, liposome có những hạn chế nhất định, đó là lượng thuốc mang được thấp, sự giải phóng mất kiểm soát của các loại thuốc thân nước khi có mặt các thành phần máu và độ ổn định lưu trữ kém [22].

b) Nanogel Nanogel được định nghĩa là các hạt hydrogel có kích thước nano được hình thành bởi các mạng polymer (liên kết bằng tương tác vật lý hay hóa học) và không 5 ` gian bên trong nó, do đó có được tính chất của cả hydrogel và nano [23]. Kích thước hạt nanogel khoảng từ 20 - 200 nm có thể thay đổi để tránh quá trình thực bào, cho phép dẫn truyền theo hướng chủ động và thụ động.2 Cấu trúc của Nanogel [23] Lượng thuốc tải được tương đối cao mà không cần phản ứng hóa học do đó không làm thay đổi hoạt tính của thuốc [24]. Tuy nhiên, việc đạt được kích thước nano và giữ cho hệ nano ổn định cùng với việc các chất hoạt động bề mặt hay các monomer ban đầu còn dư lại sau quá trình tổng hợp có nguy cơ gây độc cho cơ thể là mặt hạn chế của hệ dẫn truyền này [25]. c) Polymer Hiện nay, các vật liệu polymer đã được nghiên cứu và phát triển các ứng dụng y sinh.

Các polymer, dù là tổng hợp (ví dụ như polylactide-co-glycolide hoặc PLG) hoặc có nguồn gốc tự nhiên (ví dụ alginate, chitosan, v.), đều có khả năng bao bọc các phân tử sinh học và dược chất, mang lại lợi thế trong việc điều trị như giải phóng thuốc có kiểm soát, giảm độc tính và bảo vệ thuốc khỏi sự chuyển hóa và mất hoạt tính [26]. Hoạt chất được tải vào bên trong của một polymer sau đó được cấy hoặc tiêm vào cơ thể. Các nghiên cứu ban đầu của các hệ dẫn truyền này là các polymer không phân hủy, có thể giải phóng thuốc ưa dầu có phân tử lượng nhỏ trong một thời gian dài. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là không thể giải phóng các thuốc 6 ` có trọng lượng phân tử lớn và các polymer không phân hủy có thể gây độc cho cơ thể [3].

Để giải quyết vấn đề này một số hệ polymer có khả năng phân hủy sinh học và giải phóng thuốc có phân tử lượng lớn đang được nghiên cứu và phát triển [27].4 Phương pháp dẫn truyền thuốc của chất mang Nhìn chung, hệ dẫn truyền thuốc có thể tác động đến tế bào bệnh theo hai cơ chế thụ động và chủ động. a) Dẫn truyền hướng thụ động Ngày nay bệnh ung thư ngày càng trở nên phổ biến và có xu hướng trẻ hóa, do đó việc thiết kế các hệ dẫn truyền để tăng hiệu quả điều trị ung thư là xu hướng đang được các nhà khoa học tập trung nghiên cứu. Cơ chế dẫn truyền thụ động không liên quan đến receptor và các tính chất bề mặt tế bào mà chỉ dựa vào tính chất bệnh lý của tế bào (nhiệt độ, pH…). Điển hình là các khối u và tế bào ung thư.

Cơ sở để thiết kế các hệ dẫn truyền thuốc là khả năng tăng tính thấm và tăng thời gian bán hủy của dược chất ở tế bào bệnh (EPR), hiệu ứng này được sử dụng rộng rãi trong việc thiết kế các thuốc chống tế bào ung thư [28]. Hiệu ứng EPR cho phép các hệ dẫn truyền thuốc nhắm mục tiêu thụ động đến các khối u. Tại các mô ung thư, do sự phát triển bất thường của tế bào ung thư gây nên sự tăng sinh mạch máu. Các vi mạch máu mới được hình thành có kích thước 600 nm đến 800 nm.

Do đó, hệ dẫn truyền mang thuốc trong tuần hoàn máu dễ dàng vượt qua đi vào mô ung thư, khi gặp các khối u thì tự nhả thuốc và thuốc phát huy tác dụng [29]. Một trong những tính chất bệnh lý được quan tâm và ứng dụng trong lĩnh vực dẫn truyền thuốc là kích thước khe hở giữa các tế bào. Ở hầu hết các mô khỏe mạnh, kích thước các khe hở lớp nội mô của thành mạch máu thường nhỏ hơn 2 nm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ