Tổng quan luận án

1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) nói chung và thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) nói riêng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh bùng nổ Internet. Tại Việt Nam, sau giai đoạn phát triển ban đầu với sự ra đời của các sàn giao dịch do cơ quan nhà nước hỗ trợ (như vnemart.com năm 2003, ecvn.com) và các sàn do doanh nghiệp tư nhân thành lập (như gophatdat.com), hoạt động ứng dụng TMĐT B2B rơi vào tình trạng chậm tiến triển, thậm chí suy giảm về số lượng và chất lượng hoạt động (nhiều sàn không thể truy cập). Hoạt động ứng dụng tại các doanh nghiệp phần lớn mang tính tự phát, thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu làm rõ điều kiện, mô hình và giải pháp phù hợp với đặc thù nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế "Ứng dụng thương mại điện tử B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Văn Sơn thực hiện (chuyên ngành Quản trị kinh doanh công nghiệp và xây dựng, mã số 62.01, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, năm 2017 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Mạnh Quân và PGS. Trần Văn Hòe) được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu cấp thiết này.

Luận án xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  • Hệ thống các nhân tố đặc thù ảnh hưởng đến ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam chưa được xác lập đầy đủ.
  • Mối liên hệ giữa các cấp độ ứng dụng TMĐT B2B của doanh nghiệp với các điều kiện bên trong và bên ngoài doanh nghiệp chưa được làm rõ.
  • Chưa có các nghiên cứu xác định cụ thể điều kiện và mô hình ứng dụng TMĐT B2B thành công, phù hợp với các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam.

2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ lý luận và thực tiễn về ứng dụng TMĐT B2B, phân tích thực trạng ứng dụng tại các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua, luận án đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp nhằm phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2016–2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Về lý luận: Hệ thống hóa quan điểm, mô hình, hình thức, cấp độ ứng dụng TMĐT B2B; tổng hợp các lý thuyết nền tảng và các yếu tố, điều kiện, công cụ bổ trợ tác động đến ứng dụng TMĐT B2B tại doanh nghiệp; xây dựng khái niệm ứng dụng TMĐT B2B.
  • Về thực tiễn: Khảo sát, thu thập số liệu thực tế nhằm đánh giá thực trạng ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam; đánh giá mức độ tác động của các yếu tố liên quan; chỉ ra các điều kiện cần thiết và đề xuất các giải pháp, mô hình ứng dụng TMĐT B2B phù hợp.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các lý thuyết cơ sở để nghiên cứu ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam là gì? Những nghiên cứu nào liên quan đến ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp có thể tham khảo được?
  2. Vì sao ứng dụng TMĐT B2B là một xu thế tất yếu? Điều kiện để ứng dụng TMĐT B2B là gì? Các yếu tố, điều kiện và công cụ bổ trợ nào tác động đến ứng dụng TMĐT B2B? Các mức độ và mô hình, hình thức TMĐT B2B là gì?
  3. Vì sao TMĐT B2B tại Việt Nam chưa được ứng dụng sâu rộng và phổ biến? Những hạn chế, tồn tại đối với việc ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp là gì? Nguyên nhân từ đâu?
  4. Để ứng dụng TMĐT B2B có hiệu quả các doanh nghiệp cần làm gì? Các doanh nghiệp cần lưu ý gì? Các mô hình TMĐT B2B nào phù hợp với các doanh nghiệp Việt Nam?
  5. Các giải pháp căn cơ từ phía Chính phủ nhằm phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam là gì?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình TMĐT B2B, các điều kiện ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp; mối quan hệ tác động giữa các điều kiện, yếu tố này với kết quả ứng dụng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các điều kiện ứng dụng và yếu tố ảnh hưởng đến ứng dụng TMĐT B2B tại doanh nghiệp; hệ thống hóa các mô hình B2B điển hình từ góc độ quản trị và ứng dụng, không đi sâu vào phân tích kỹ thuật công nghệ thuần túy.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế các doanh nghiệp hoạt động tại 6 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bà Rịa - Vũng Tàu, Nghệ An. Mẫu khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc mọi hình thức sở hữu, loại trừ các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Về kinh nghiệm quốc tế, luận án nghiên cứu bài học từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2005–2015; đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2016–2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

1. Các nghiên cứu quốc tế

Luận án điểm lại các công trình tiêu biểu trên thế giới nghiên cứu về TMĐT B2B:

  • Jing Tan, Katherine Tyler, Andrea Manica (2007) (Đại học Cambridge, Anh): Nghiên cứu ứng dụng TMĐT B2B tại Trung Quốc, chỉ ra các rào cản gồm thiếu sự tin cậy của cộng đồng người dùng Internet, sự thiếu chia sẻ thông tin từ phía doanh nghiệp và khả năng thích ứng chậm.
  • Savanid Vatanasakdakul, William Tibben, Joan Cooper (2004) (Australia): Nghiên cứu các rào cản ứng dụng TMĐT B2B ở các nước đang phát triển dưới góc độ văn hóa - xã hội, nhấn mạnh vai trò của niềm tin, thói quen và giá trị văn hóa bản địa.
  • Mohammed Quaddus, Glenn Hofmeryer (2007) (Đại học Công nghệ Curtin, Australia): Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch TMĐT B2B của doanh nghiệp nhỏ tại Tây Australia, khẳng định yếu tố kiểm soát, niềm tin, môi trường bên ngoài và tình hình hoạt động tác động trực tiếp đến thái độ ứng dụng.
  • Thatcher, William Foster, Ling Zhu (2005) (Đại học Arizona, Hoa Kỳ): Nghiên cứu ứng dụng mô hình B2B tại Đài Loan, chỉ ra sự tương tác mạnh mẽ giữa yếu tố văn hóa và các yếu tố tổ chức nội bộ doanh nghiệp.
  • Irene Bertschek, Helmut Fryges (2002) (Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế châu Âu): Khảo sát các doanh nghiệp Đức, chứng minh quy mô doanh nghiệp và trình độ đào tạo của nhân sự có tác động tích cực đến ứng dụng TMĐT B2B, trong khi tuổi đời doanh nghiệp không có mối liên hệ rõ rệt.

2. Các nghiên cứu trong nước

Các công trình tại Việt Nam được tác giả tổng thuật bao gồm:

  • Lê Linh Lương (Luận án Tiến sĩ, 2003): Hệ thống hóa tổng quan Internet và TMĐT, giới thiệu các mô hình ứng dụng TMĐT tại một số doanh nghiệp tiêu biểu của Việt Nam.
  • Nguyễn Đăng Hậu (Luận án Tiến sĩ, 2003): Phân tích cơ sở lý luận và thực trạng phát triển TMĐT tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ sở hạ tầng.
  • Nguyễn Thị Anh Thư (Luận án Tiến sĩ, 2006): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ứng dụng TMĐT trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
  • Nguyễn Thị Minh Hiền (Luận án Tiến sĩ, 2011): Nghiên cứu đổi mới tổ chức quản trị doanh nghiệp ứng dụng TMĐT, chỉ ra việc áp dụng các cấp độ TMĐT khác nhau đòi hỏi sự thay đổi tương ứng trong quản trị nhưng chưa giải quyết rõ cách thức chuyển đổi thành công.
  • Nguyễn Văn Thoan (Luận án Tiến sĩ, 2010): Nghiên cứu quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng điện tử trong bối cảnh hội nhập quốc tế, phân tích các mô hình quốc tế nhưng chưa làm rõ các yếu tố cản trở doanh nghiệp Việt Nam ký kết hợp đồng điện tử.
  • Trần Hoài Nam (Luận án Tiến sĩ, 2013): Khảo sát các yếu tố bên trong (sản phẩm, thị trường mục tiêu, công nghệ) và yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến ứng dụng mô hình TMĐT B2B ở doanh nghiệp Việt Nam.

3. Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu trước đã chỉ ra một số yếu tố ảnh hưởng và thực trạng ứng dụng, song chưa chứng minh được cụ thể các điều kiện cần và đủ để doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng thành công từng mô hình TMĐT B2B, chưa đo lường chi tiết mức độ và trình độ ứng dụng của các doanh nghiệp, cũng như chưa hệ thống hóa đầy đủ các mô hình B2B hiện đại trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Luận án định vị là công trình nghiên cứu toàn diện về điều kiện, cấp độ, mức độ số hóa và hệ thống giải pháp phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại doanh nghiệp Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kế thừa và tổng hợp các lý thuyết quản trị và hành vi công nghệ:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích hành vi chấp nhận dựa trên xu hướng tiêu dùng, thái độ hành vi và chuẩn mực chủ quan.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989): Mô hình hóa các nhân tố tác động đến sự chấp nhận công nghệ mới thông qua hai biến số cốt lõi: Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình Quá trình Ra quyết định Đổi mới (Rogers, 1995): Phân tích 5 giai đoạn ra quyết định (Tích lũy kiến thức $\rightarrow$ Thuyết phục $\rightarrow$ Quyết định $\rightarrow$ Triển khai $\rightarrow$ Củng cố) cùng 5 đặc tính đổi mới: Lợi thế cạnh tranh tương đối, Sự tương thích, Sự khó khăn/phức tạp, Khả năng thử nghiệm, Khả năng quan sát được.
  • Khái niệm ứng dụng TMĐT B2B do tác giả đề xuất: Luận án đưa ra định nghĩa: "Ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp là quá trình khai thác các tiện ích của TMĐT B2B dưới các hình thức khác nhau một cách trực tiếp hay gián tiếp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp này với những doanh nghiệp khác."
Thành phần lý thuyết Nội dung / Khái niệm sử dụng trong luận án Nguồn / Tác giả
Định nghĩa TMĐT Hoạt động thương mại thực hiện qua hạ tầng điện tử, viễn thông và Internet; bao quát theo cả nghĩa hẹp và nghĩa rộng. WTO (1998), UNCITRAL (1996), APEC, Ủy ban Châu Âu
Định nghĩa TMĐT B2B Giao dịch thương mại, trao đổi thông tin/hàng hóa/dịch vụ giữa các doanh nghiệp qua Internet và mạng truyền thông. Gartner, Turban (2006)
Mô hình B2B Merchant model, Manufacturer model, Buy-side model, Brokerage models (Speculator, Buyer aggregator, Specialist originator, Distribution portal, Sell-side exchange, Mega-exchange, Solution provider). Turban (2006), Afuah & Tucci (2000), Rappa (2001), Wise & Morrison (2000), Timmers (1998), Chan (2000)
Cấp độ ứng dụng 5 cấp độ: (1) Thông tin cơ bản, (2) Kiến thức, (3) Giao tiếp, (4) Chuỗi cung ứng điện tử, (5) Kết nối mạng. Tác giả tổng hợp từ tài liệu chuyên ngành
Mức độ số hóa 3 mức độ: Số hóa truyền thống, Số hóa bán phần, Số hóa toàn phần. Tác giả tổng hợp
Yếu tố tác động Yếu tố bên trong (Hạ tầng CNTT, Nhân lực, Cam kết của lãnh đạo) và Yếu tố bên ngoài (Kinh tế - pháp lý, Sở hữu trí tuệ, Chuỗi cung ứng, Văn hóa xã hội). Rogers (1995), Davis (1989), Premkumar (1994), Iacovou et al. (1995), Thong & Yap (1995)

2. Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi khảo sát thực tế trên mẫu gồm 560 doanh nghiệp vừa và nhỏ (không bao gồm doanh nghiệp 100% FDI) tại 6 địa phương trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bà Rịa - Vũng Tàu, Nghệ An).
  • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiến hành 20 cuộc phỏng vấn chuyên sâu với lãnh đạo các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu; sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để đo lường các biến số.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp các đặc tính cơ bản của dữ liệu, phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và đánh giá mối liên hệ giữa các biến số.
  • Công cụ xử lý: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý và phân tích số liệu điều tra.

3. Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ bảng hỏi khảo sát 560 doanh nghiệp và biên bản phỏng vấn sâu 20 chuyên gia/lãnh đạo doanh nghiệp.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo TMĐT Việt Nam các năm 2013, 2014, 2015 của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương); Báo cáo Chỉ số TMĐT Việt Nam các năm 2014, 2015 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM); Sách trắng về Công nghệ thông tin và Truyền thông năm 2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông; cùng các bài báo, tạp chí khoa học chuyên ngành trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về TMĐT B2B:

  • Khái niệm và đặc điểm: Phân tích bản chất TMĐT B2B so với thương mại truyền thống và B2C. B2B diễn ra giữa các tổ chức kinh doanh nhằm mục tiêu lợi nhuận, quy mô giao dịch lớn, gắn liền với xử lý tự động và liên kết hệ thống thông tin. Mô tả chi tiết 8 thành phần cấu thành hệ thống giao dịch B2B (máy chủ mạng, máy chủ đơn vị bán, dữ liệu website, phần mềm xử lý giao dịch, trình duyệt bên mua, cổng thanh toán trực tuyến, ngân hàng bên bán, ngân hàng bên mua và bên trung gian). Phân biệt hai hình thức mua hàng: mua hàng ngay lập tức (spot buying) và mua hàng chiến lược (strategic sourcing).
  • Phân loại mô hình B2B: Trình bày chi tiết các mô hình:
    • Mô hình nhà bán buôn (Merchant model): Nhà bán buôn thiết lập kênh phân phối trực tuyến, niêm yết danh mục giá hoặc đấu giá.
    • Mô hình nhà sản xuất trực tiếp bán hàng (Manufacturer model): Nhà sản xuất bán trực tiếp cho người mua doanh nghiệp qua Internet, rút ngắn kênh trung gian nhưng tiềm ẩn xung đột kênh phân phối.
    • Mô hình bên mua (Buy-side model): Doanh nghiệp mua xây dựng sàn/hệ thống máy chủ riêng để mở thầu, mời các nhà cung ứng tham gia chào hàng và đấu giá.
    • Các mô hình môi giới (Brokerage model): Bao gồm nhà đầu cơ TMĐT (speculator), tích hợp mua sắm (procurement/buyer aggregator), chuyên gia khởi tạo (specialist originator), cổng phân phối (distribution portal), sàn giao dịch bên bán (sell-side exchange), sàn giao dịch tổng hợp (mega-exchange/independent marketplace), và nhà cung cấp giải pháp (solution provider).
    • Mô hình TMĐT B2B nội bộ doanh nghiệp: Khai thác giao dịch giữa các đơn vị thành viên trong cùng tổng công ty/tập đoàn qua mạng Intranet.
    • Mô hình cộng tác và chuỗi cung ứng: Ứng dụng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và quản trị chuỗi cung ứng (SCM) theo dạng trực tiếp hoặc qua bên thứ ba.
  • Phân cấp ứng dụng và mức độ số hóa: Xác lập 5 cấp độ ứng dụng TMĐT B2B (Thông tin cơ bản $\rightarrow$ Kiến thức $\rightarrow$ Giao tiếp $\rightarrow$ Chuỗi cung ứng điện tử $\rightarrow$ Kết nối mạng) và 3 mức độ số hóa (Số hóa truyền thống, Số hóa bán phần, Số hóa toàn phần).
  • Các yếu tố tác động: Phân tích các yếu tố bên trong (hạ tầng kỹ thuật công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ sẵn sàng, cam kết và năng lực của đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp) và các yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế - pháp lý, bảo vệ sở hữu trí tuệ, dịch vụ của bên thứ ba như ngân hàng, logistics, mạng viễn thông, liên kết ngành và yếu tố văn hóa xã hội).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết thực tiễn ứng dụng TMĐT B2B tại Trung Quốc (sự phát triển của Alibaba và quy mô thị trường B2B), Hàn Quốc (tỷ lệ giao dịch trực tuyến cao giữa các doanh nghiệp), Ấn Độ (mạng lưới sàn B2B phục vụ xuất khẩu), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp Việt Nam về hạ tầng, nguồn nhân lực và xây dựng lòng tin trong giao dịch điện tử.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 2 tập trung trình bày kết quả điều tra thực nghiệm và đánh giá thực trạng:

  • Phương pháp và tổ chức điều tra: Trình bày khung nghiên cứu thực trạng và điều kiện ứng dụng; thiết kế bảng hỏi khảo sát 560 doanh nghiệp và phỏng vấn sâu 20 lãnh đạo doanh nghiệp tại Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Nghệ An; xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS.
  • Thực trạng phát triển và điều kiện ứng dụng:
    • Tổng hợp tình hình sử dụng Internet, thư điện tử (email), phần mềm nghiệp vụ (kế toán, bán hàng, CRM, ERP), website và sự tham gia sàn giao dịch TMĐT của doanh nghiệp qua các năm.
    • Phân tích thống kê thực trạng các mô hình B2B đang được áp dụng, mức độ số hóa của doanh nghiệp (phần lớn dừng lại ở số hóa bán phần hoặc truyền thống), và cấp độ tham gia của doanh nghiệp (chủ yếu ở cấp độ 1 và 2, cấp độ 4 và 5 còn rất hạn chế).
    • Khảo sát các điều kiện nội bộ (trình độ nhân lực, nhận thức và chiến lược của lãnh đạo) và điều kiện bên ngoài (chính sách pháp luật, hạ tầng thanh toán điện tử, logistics, dịch vụ chứng thực chữ ký số CA).
  • Đánh giá kết quả, hạn chế và nguyên nhân:
    • Kết quả đạt được: Doanh nghiệp đã bước đầu nhận thức được vai trò của TMĐT B2B, tỷ lệ sở hữu website và sử dụng email trong giao dịch tăng, một số doanh nghiệp đã bắt đầu tham gia sàn TMĐT và thử nghiệm đặt hàng trực tuyến.
    • Hạn chế tồn tại: Ứng dụng TMĐT B2B nhìn chung còn ở trình độ thấp, rời rạc, chưa tạo thành chuỗi giá trị kết nối; nhiều sàn B2B hoạt động kém hiệu quả hoặc ngừng trệ; thanh toán trực tuyến và ký kết hợp đồng điện tử chưa phổ biến.
    • Nguyên nhân: Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn, nguồn lực tài chính hạn chế, lãnh đạo doanh nghiệp chưa có chiến lược phát triển TMĐT B2B dài hạn; nguyên nhân khách quan do khung pháp lý chưa đồng bộ, hệ thống logistics và hạ tầng thanh toán còn bất cập, vấn đề an toàn bảo mật và thiếu lòng tin giữa các doanh nghiệp trong môi trường mạng.

Chương 3: Những giải pháp phát triển ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp thực thi cho giai đoạn 2016–2020 và tầm nhìn 2030:

  • Dự báo bối cảnh và quan điểm phát triển: Phân tích các thay đổi của doanh nghiệp trong kỷ nguyên Internet, nhận diện cơ hội và thách thức từ hội nhập kinh tế; xác định quan điểm phát triển ứng dụng TMĐT B2B phải gắn liền với nâng cao năng lực cạnh tranh, số hóa chuỗi cung ứng và lấy doanh nghiệp làm trung tâm với sự hỗ trợ đồng bộ của Nhà nước.
  • Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp (5 nhóm giải pháp):
    1. Đầu tư hạ tầng kỹ thuật CNTT và viễn thông: Nâng cấp máy chủ, đường truyền, trang thiết bị đồng bộ phục vụ giao dịch điện tử.
    2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho TMĐT B2B: Bồi dưỡng kỹ năng giao dịch điện tử, quản trị hệ thống và vận hành phần mềm chuyên dụng cho nhân sự.
    3. Xây dựng chiến lược phát triển ứng dụng TMĐT B2B: Tích hợp TMĐT vào chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp theo từng lộ trình cụ thể.
    4. Đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật giao dịch điện tử B2B: Triển khai các giải pháp tường lửa, mã hóa dữ liệu, sử dụng chữ ký số và quy trình xác thực.
    5. Nâng cao chất lượng quản lý, quản trị doanh nghiệp: Tái cấu trúc quy trình nội bộ, áp dụng các phần mềm quản trị (SCM, CRM, ERP) phù hợp với phương thức kinh doanh trực tuyến.
  • Nhóm giải pháp đối với Chính phủ (4 nhóm giải pháp):
    1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về TMĐT: Bổ sung các quy định về hợp đồng điện tử, chứng thực số, giải quyết tranh chấp trực tuyến và bảo vệ sở hữu trí tuệ trên mạng.
    2. Đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT và viễn thông quốc gia: Phát triển mạng băng thông rộng, cổng thanh toán quốc gia và trung tâm dữ liệu an toàn.
    3. Khuyến khích hoạt động TMĐT B2B: Có chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho các dự án đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển sàn giao dịch TMĐT.
    4. Nâng cao năng lực ứng dụng TMĐT B2B cho doanh nghiệp: Tổ chức các chương trình đào tạo, phổ biến kiến thức và hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Năm đề xuất mô hình ứng dụng TMĐT B2B cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam:
    1. Xây dựng sàn giao dịch TMĐT B2B đối với các doanh nghiệp lớn mua hàng (Buy-side platform).
    2. Xây dựng sàn giao dịch TMĐT B2B đối với các doanh nghiệp bán hàng (Sell-side platform).
    3. Khuyến khích các doanh nghiệp tham gia các sàn giao dịch TMĐT B2B trung gian do bên thứ ba tổ chức vận hành.
    4. Ứng dụng tối đa giao dịch bán hàng qua website chính thức của doanh nghiệp.
    5. Xây dựng sàn TMĐT B2B theo chuỗi cung ứng kết nối các doanh nghiệp trong cùng ngành nghề, lĩnh vực sản xuất.

Kết quả và những đóng góp mới

1. Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

Luận án đã hệ thống hóa các mô hình và hình thức TMĐT B2B, xây dựng khái niệm hoàn chỉnh về ứng dụng TMĐT B2B tại doanh nghiệp và đưa ra 4 phát hiện lý luận mới:

  • Thứ nhất: Khẳng định doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có khả năng ứng dụng TMĐT B2B ở cấp độ cao nhất (Cấp độ 5 - Kết nối mạng xã hội/mạng liên kết doanh nghiệp) để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, với điều kiện tiên quyết là phải đầu tư đồng bộ nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn giao dịch B2B và sử dụng các phần mềm quản trị tương ứng.
  • Thứ hai: Doanh nghiệp Việt Nam có thể đạt tới mức độ số hóa toàn phần hoặc bán phần ở mức độ cao nhất nếu chuẩn hóa và số hóa nền tảng tại từng khâu nghiệp vụ, qua đó khai thác tối đa lợi ích của TMĐT B2B.
  • Thứ ba: Vai trò và nhận thức của người đứng đầu (lãnh đạo doanh nghiệp) có ảnh hưởng trực tiếp, quyết định đến hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B thông qua các quyết sách đầu tư trang thiết bị, lựa chọn phần mềm, đào tạo nhân sự và phê duyệt chiến lược kinh doanh.
  • Thứ tư: Xác lập luận điểm cấp độ ứng dụng TMĐT B2B càng cao thì hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp càng gia tăng; trong đó, các yếu tố từ nguồn lực nội bộ doanh nghiệp và đặc thù lĩnh vực kinh doanh có mức độ tác động lớn nhất.

2. Hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn

Hệ thống giải pháp và đề xuất của luận án:

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được công bố trong văn bản luận án:

  • Về phạm vi mẫu khảo sát: Luận án tập trung khảo sát 560 doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa tại 6 tỉnh, thành phố (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Nghệ An) và chủ động loại trừ các doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Do đó, kết quả chưa phản ánh toàn diện hành vi ứng dụng TMĐT B2B của khối doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
  • Về góc độ tiếp cận: Luận án tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ khoa học quản trị kinh doanh, tập trung vào điều kiện quản trị, mô hình ứng dụng và các yếu tố tổ chức - môi trường, không đi sâu vào phân tích thuật toán, cấu trúc mã nguồn hay kiến trúc kỹ thuật chi tiết của các phần mềm ứng dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang khối doanh nghiệp FDI và các tập đoàn kinh tế lớn; phân tích sâu hơn tác động định lượng của từng phân hệ phần mềm tích hợp (ERP, CRM, SCM) đối với chỉ số tài chính của doanh nghiệp khi tham gia các sàn giao dịch B2B thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Kinh tế phát triển: Có thể khai thác Chương 1 để làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết mô hình B2B, 5 cấp độ ứng dụng, 3 mức độ số hóa và các lý thuyết tiếp nhận công nghệ (TAM, TRA, Rogers). Chương 2 cung cấp cấu trúc bảng hỏi, phương pháp điều tra thực nghiệm mẫu 560 doanh nghiệp và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua SPSS.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp (đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ): Tham khảo Chương 3 để lựa chọn 1 trong 5 mô hình ứng dụng TMĐT B2B phù hợp với quy mô và vị thế của đơn vị (mô hình bên mua, bên bán, qua sàn trung gian hoặc tích hợp chuỗi cung ứng); áp dụng 5 nhóm giải pháp nội bộ để từng bước số hóa quy trình kinh doanh.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và người làm chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông, các hiệp hội ngành nghề): Tham khảo 4 nhóm giải pháp vĩ mô tại Chương 3 để hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp đồng điện tử, chữ ký số, chính sách khuyến khích đầu tư hạ tầng thanh toán và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận TMĐT B2B.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về "Ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp"?

Luận án định nghĩa: Ứng dụng TMĐT B2B tại các doanh nghiệp là quá trình khai thác các tiện ích của TMĐT B2B dưới các hình thức khác nhau một cách trực tiếp hay gián tiếp nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp này với những doanh nghiệp khác.

2. Tác giả phân chia các cấp độ và mức độ số hóa trong ứng dụng TMĐT B2B như thế nào?

  • 5 cấp độ ứng dụng:
    1. Cấp độ 1: Cấp độ thông tin cơ bản (cung cấp thông tin một chiều qua website).
    2. Cấp độ 2: Cấp độ kiến thức (thu thập dữ liệu khách hàng, bắt đầu bán hàng qua Internet nhưng chưa có CSDL nội bộ đồng bộ).
    3. Cấp độ 3: Cấp độ giao tiếp (kết nối dữ liệu nội bộ, triển khai giao dịch trực tuyến qua cổng thông tin/sàn giao dịch).
    4. Cấp độ 4: Chuỗi cung ứng điện tử (số hóa bán phần mức cao, ứng dụng SCM, thiết bị di động, TMĐT đa phương tiện).
    5. Cấp độ 5: Kết nối mạng (số hóa toàn diện, liên kết quy chuẩn mạng lưới, tự động hóa cao như ứng dụng RFID, hệ thống thông minh).
  • 3 mức độ số hóa: Mức độ số hóa truyền thống (không ứng dụng CNTT cho B2B), Mức độ số hóa bán phần (số hóa một số khâu, các khâu còn lại thực hiện vật lý), Mức độ số hóa toàn phần (số hóa toàn bộ các khâu giao dịch).

3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khảo sát 560 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại 6 tỉnh, thành phố (Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu, Nghệ An; loại trừ doanh nghiệp 100% FDI) và 20 cuộc phỏng vấn sâu với lãnh đạo doanh nghiệp. Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo TMĐT Việt Nam (2013, 2014, 2015) của Cục TMĐT và CNTT - Bộ Công Thương, Báo cáo Chỉ số TMĐT (2014, 2015) của VECOM, và Sách trắng CNTT 2014 của Bộ Thông tin và Truyền thông.

4. Bốn phát hiện mới về mặt học thuật của luận án là gì?

  1. Doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể ứng dụng TMĐT B2B ở cấp độ cao nhất (kết nối mạng) nếu có nhân lực và phần mềm phù hợp.
  2. Doanh nghiệp Việt Nam có thể đạt mức độ số hóa toàn phần/bán phần ở mức cao nhất dựa trên nền tảng số hóa từng khâu.
  3. Vai trò và nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp, mang tính quyết định đến hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B.
  4. Cấp độ ứng dụng TMĐT B2B càng cao thì hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp càng gia tăng, trong đó nguồn lực doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh tác động mạnh nhất.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào đối với doanh nghiệp và Chính phủ?

Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp (hạ tầng CNTT; đào tạo nhân lực; xây dựng chiến lược; an ninh bảo mật; nâng cao chất lượng quản trị), 4 nhóm giải pháp cho Chính phủ (hoàn thiện khung pháp lý; đầu tư hạ tầng CNTT - viễn thông; chính sách khuyến khích; nâng cao năng lực cho doanh nghiệp) và 5 đề xuất mô hình sàn giao dịch B2B cụ thể.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lê Văn Sơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng TMĐT B2B, xác lập 5 cấp độ ứng dụng và 3 mức độ số hóa tương ứng với các mô hình giao dịch hiện đại. Dựa trên dữ liệu điều tra thực nghiệm tại 560 doanh nghiệp Việt Nam và 20 phỏng vấn sâu chuyên gia, công trình đã làm rõ thực trạng, rào cản và các nhân tố quyết định đến hiệu quả ứng dụng TMĐT B2B. Luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp, 4 nhóm giải pháp cho Chính phủ và 5 mô hình ứng dụng cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển TMĐT B2B tại Việt Nam giai đoạn 2016–2025.