Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Nguyễn Bảo Lan Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Đình Thái, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2022).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Cùng với sự tăng trưởng của nền kinh tế, các vấn đề suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, ô nhiễm không khí và tình trạng rác thải vi nhựa trong đất và nước biển ngày càng gia tăng. Dù các chính sách chuyển đổi cơ cấu công nghiệp đã thúc đẩy sản xuất thân thiện với môi trường, các doanh nghiệp chỉ có thể làm giảm tác động ở khâu sản xuất chứ không thể giải quyết triệt để hệ quả bắt nguồn từ việc lựa chọn và sử dụng sản phẩm của người tiêu dùng. Nhận thức được hành vi tiêu dùng là một trong những nguyên nhân chính tác động xấu lên môi trường, "tiêu dùng xanh" xuất hiện như một phương thức phát triển bền vững. Tại Việt Nam nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng, các công trình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh còn chưa thực sự đa dạng, tạo nên tính cấp thiết cho việc thực hiện đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu về các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Đề xuất những hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp thực hiện các giải pháp nhằm khuyến khích khách hàng tiêu dùng xanh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố chủ yếu nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tiêu dùng xanh như thế nào?
  3. Cần áp dụng những giải pháp nào để khuyến khích khách hàng tiêu dùng xanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ dưới 18 tuổi đến trên 40 tuổi đã từng hoặc đang sử dụng sản phẩm xanh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu tổng thể thực hiện từ tháng 03/2022 đến tháng 06/2022; giai đoạn khảo sát định lượng chính thức diễn ra từ ngày 05/05/2022 đến ngày 14/05/2022.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

  • Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh; xây dựng mô hình lý thuyết định lượng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các doanh nghiệp nhận diện xu hướng tiêu dùng xanh và mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua sắm của khách hàng, từ đó thiết kế chiến lược kinh doanh và tiếp thị phù hợp.

Kết cấu của đề tài

Nội dung khóa luận được bố cục thành 5 chương chính:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu.
  • Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu.
  • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu.
  • Chương 5: Đề xuất hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  • Khái niệm tiêu dùng xanh và sản phẩm xanh: Tiêu dùng xanh được xác định là hành vi mua và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế tối đa tài nguyên và chất độc hại (Chan, 2001; Lee, 2010; Sisira, 2011). Sản phẩm xanh là sản phẩm được sản xuất từ vật liệu tái chế, có bao bì tự hủy hoặc giảm thiểu phát thải trong chu trình sống (Shamdasani và cộng sự, 1993; Nimse và cộng sự, 2007).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA): Do Fishbein và Ajzen (1975, 1980) phát triển, giải thích hành vi có ý thức của cá nhân thông qua hai tiền đề chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan, tác động trực tiếp lên Ý định hành vi.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB): Do Ajzen (1985, 1991) phát triển bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm giải thích các hành vi bị chi phối bởi nguồn lực và cơ hội thực hiện.

Tác giả đã tổng quan các mô hình nghiên cứu trong nước (Hoàng Trọng Hùng và cộng sự, 2018; Hà Nam Khánh Giao & Đinh Thị Kiều Nhung, 2018; Dương Thị Ánh Tiên và cộng sự, 2021) và quốc tế (Kumar & Bhimrao, 2015; Bukhari và cộng sự, 2017; Jan và cộng sự, 2019) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Hành vi tiêu dùng xanh":

  • Giả thuyết $H_1$: Ý định góp phần bảo vệ môi trường ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm xanh.
  • Giả thuyết $H_2$: Thúc đẩy trách nhiệm với môi trường ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm xanh.
  • Giả thuyết $H_3$: Trải nghiệm sản phẩm xanh ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm xanh.
  • Giả thuyết $H_4$: Sự thân thiện với môi trường của các công ty ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm xanh.
  • Giả thuyết $H_5$: Ảnh hưởng của xã hội ảnh hưởng cùng chiều đến hành vi mua sản phẩm xanh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu nhóm đối tượng mục tiêu nhằm điều chỉnh từ ngữ, câu chữ của 23 biến quan sát ban đầu sao cho phù hợp với ngữ cảnh tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm với kích thước mẫu $n = 50$ qua Google Forms nhằm kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với người tiêu dùng đang sinh sống tại TP.HCM thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms (phân phối qua Facebook, Zalo).
    • Quy mô mẫu: Dựa trên công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$) và quy tắc của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA ($n \ge 5 \times 23 = 115$), tác giả xác định kích thước mẫu mục tiêu là 300. Tổng cộng có 320 bảng câu hỏi được gửi đi và thu về 300 mẫu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) cùng thang đo định danh cho các biến nhân khẩu học.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện Thống kê mô tả, Kiểm định Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA - phép trích Principal Component Analysis, phép quay Varimax), và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F, kiểm định $t$, đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua chỉ số Durbin-Watson).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường và vai trò của hành vi tiêu dùng cá nhân. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian (tháng 03/2022 - 06/2022). Chương 1 cũng khái quát đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về tiêu dùng xanh và sản phẩm xanh, phân tích hai khung lý thuyết nền tảng là TRA và TPB. Tác giả tiến hành lược khảo chi tiết 3 nghiên cứu tại Việt Nam và 3 nghiên cứu quốc tế liên quan. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, chương này xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tác động lên hành vi tiêu dùng xanh: Ý định góp phần bảo vệ môi trường, Thúc đẩy trách nhiệm đối với môi trường, Trải nghiệm sản phẩm xanh, Sự thân thiện môi trường của các công ty và Ảnh hưởng của xã hội.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 6 bước. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp xây dựng bảng câu hỏi với 23 biến quan sát (dựa trên các nghiên cứu của Paul và cộng sự, 2016; Kumar và cộng sự, 2015; Gleim và cộng sự, 2013; Ajzen, 2002; Wang, 2017). Kết quả thử nghiệm sơ bộ ($n = 50$) cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của cả 5 nhân tố đều đạt từ 0,646 đến 0,860, đủ điều kiện triển khai khảo sát chính thức. Chương này cũng giải thích cơ sở xác định cỡ mẫu $n = 300$ và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha $> 0,6$; Tương quan biến tổng $> 0,3$; KMO $\ge 0,5$; Factor Loading $> 0,5$; Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; VIF $< 10$; $1 < \text{Durbin-Watson} < 3$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 300 người tiêu dùng tại TP.HCM.

  • Mô tả mẫu: Nữ giới chiếm ưu thế (64,70%), độ tuổi 18–25 chiếm tỷ lệ cao nhất (56,70%), thu nhập dưới 5 triệu đồng chiếm 39,00%, trình độ đại học chiếm 66,00%. Các loại sản phẩm xanh được sử dụng nhiều nhất là thực phẩm (61,30%) và túi/bao bì sinh học (61,00%).
  • Đánh giá thang đo: Kiểm định Cronbach's Alpha loại bỏ biến TN4 do tương quan biến tổng thấp ($0,052 < 0,3$). Phân tích EFA loại bỏ biến AH4 do không hội tụ. Kết quả EFA còn lại 21 biến quan sát với $\text{KMO} = 0,842$, Sig. Bartlett $= 0,000$, tổng phương sai trích đạt $69,390%$ tại điểm dừng Eigenvalue $= 1,257$.
  • Phân tích hồi quy: Mô hình đạt $R^2 = 0,699$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,687$, kiểm định ANOVA có $F = 25,049$ (Sig. $= 0,000$), Durbin-Watson $= 1,702$, hệ số VIF của các biến đều $< 1,5$. Cả 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$ đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
  • Thảo luận: Tác giả so sánh kết quả với các nghiên cứu của Bukhari (2017), Kumar (2015) và Hoàng Trọng Hùng (2018), làm rõ mức độ tương đồng và khác biệt về thứ tự ưu tiên của các nhân tố trong bối cảnh TP.HCM.

Chương 5: Đề xuất hàm ý quản trị

Dựa trên trọng số tác động từ mô hình hồi quy, chương 5 đưa ra các khuyến nghị quản trị chi tiết theo 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến độc lập. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra 2 hạn chế chính của đề tài (về phương pháp chọn mẫu thuận tiện và quy mô mẫu trực tuyến $n = 300$) và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính thức

Dữ liệu khảo sát từ 300 người tiêu dùng tại TP.HCM được tổng hợp về cơ cấu mẫu như sau:

Đặc điểm phân loại Nhóm phân loại Tần số ($n=300$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 194 64,70
Nam 106 35,30
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 4 1,30
Từ 18 đến 25 tuổi 170 56,70
Từ 26 đến 40 tuổi 112 37,30
Trên 40 tuổi 14 4,70
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 117 39,00
Từ 5 đến 10 triệu đồng 100 33,30
Từ 10 đến 20 triệu đồng 63 21,00
Trên 20 triệu đồng 20 6,70
Trình độ học vấn THPT 29 9,70
Trung cấp / Cao đẳng 49 16,30
Đại học 198 66,00
Sau đại học 24 8,00
Sản phẩm xanh đã dùng Thức ăn / Thực phẩm 184 61,30
Gói và túi thân thiện môi trường 183 61,00
Quần áo 107 35,70
Mỹ phẩm thân thiện môi trường 104 34,70

Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa biểu diễn mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến hành vi tiêu dùng xanh được xác lập:

$$\text{HV} = 0,222 \times \text{F_YD} + 0,221 \times \text{F_CT} + 0,189 \times \text{F_TN} + 0,141 \times \text{F_TD} + 0,127 \times \text{F_AH}$$

Biến độc lập Ký hiệu Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số phóng đại phương sai (VIF) Kết luận giả thuyết
Hằng số Constant 0,249 0,329 — 0,757 0,450 — —
Ý định góp phần BVMT F_YD 0,191 0,051 0,222 3,776 0,000 1,450 Chấp nhận $H_1$
Sự thân thiện MT của công ty F_CT 0,199 0,049 0,221 4,083 0,000 1,224 Chấp nhận $H_4$
Trải nghiệm sản phẩm xanh F_TN 0,183 0,055 0,189 3,344 0,001 1,340 Chấp nhận $H_3$
Thúc đẩy trách nhiệm với MT F_TD 0,133 0,046 0,141 2,877 0,004 1,003 Chấp nhận $H_2$
Ảnh hưởng của xã hội F_AH 0,099 0,039 0,127 2,500 0,013 1,074 Chấp nhận $H_5$

Các thông số mô hình: $R^2 = 0,699$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,687$; $F = 25,049$ (Sig. $= 0,000$); Durbin-Watson $= 1,702$.

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  1. Đối với Ý định bảo vệ môi trường và Thúc đẩy trách nhiệm: Doanh nghiệp cần truyền thông rõ ràng các thuộc tính môi trường của sản phẩm; phân tích và tiếp thị đúng phân khúc khách hàng mục tiêu để chuyển hóa nhận thức trách nhiệm cá nhân thành quyết định mua sắm thực tế.
  2. Đối với Trải nghiệm sản phẩm xanh: Tối ưu hóa kênh thông tin, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tìm hiểu, chia sẻ và tiếp cận các tính năng, đặc tính môi trường của sản phẩm tại các điểm bán.
  3. Đối với Sự thân thiện môi trường của doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về môi trường, xây dựng chuỗi cung ứng xanh minh bạch, tránh các hành vi gian dối gây ô nhiễm vì người tiêu dùng có xu hướng tẩy chay các thương hiệu vi phạm.
  4. Đối với Ảnh hưởng của xã hội: Thiết kế các chiến dịch quảng cáo và truyền thông xã hội làm nổi bật việc tiêu dùng xanh là lối sống hiện đại, có đạo đức và thể hiện trách nhiệm cộng đồng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình tích hợp 5 nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh trong bối cảnh đặc thù tại TP.HCM. Đề tài xác định được Ý định góp phần bảo vệ môi trường ($\beta = 0,222$) và Sự thân thiện môi trường của các công ty ($\beta = 0,221$) là hai yếu tố có tác động mạnh nhất, cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cho việc xây dựng chính sách tiếp thị xanh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP.HCM chưa thực sự cao.
  2. Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm người tiêu dùng đã và đang sử dụng sản phẩm xanh, chưa thực hiện khảo sát đối chứng để so sánh sự khác biệt với nhóm đối tượng chưa từng mua sản phẩm xanh.
  3. Phạm vi và quy mô mẫu: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM qua hình thức trực tuyến với quy mô mẫu $n = 300$, nên các nhận định chủ quan của người tham gia có thể chi phối phần nào kết quả thống kê.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện.
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi giữa hai nhóm đối tượng: nhóm đã từng sử dụng và nhóm chưa từng tiếp cận sản phẩm xanh.
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành khác hoặc so sánh giữa các đô thị lớn tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường, Quản lý tài nguyên – môi trường; đặc biệt hữu ích khi tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc (từ thiết kế bảng hỏi Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính trên SPSS 20.0).
  • Người thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng: Tham khảo bộ thang đo 23 biến quan sát đã được hiệu chỉnh ngữ nghĩa và kiểm định độ tin cậy trong môi trường người tiêu dùng đô thị Việt Nam.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp: Các giám đốc tiếp thị, quản lý thương hiệu và chủ doanh nghiệp đang kinh doanh hoặc có kế hoạch chuyển đổi sang sản phẩm thân thiện với môi trường có thể ứng dụng trực tiếp các trọng số tác động ($\beta$) để phân bổ ngân sách truyền thông và cải tiến chuỗi cung ứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình xử lý dữ liệu và nguyên nhân là gì?

Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, biến TN4 ("Tôi thực sự không biết sản phẩm xanh được bán ở đâu") thuộc thang đo Trải nghiệm sản phẩm xanh bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến tổng bằng $0,052 < 0,3$. Tiếp đó, trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), biến AH4 ("Các phương tiện truyền thông đại chúng hiện nay đưa nhiều thông tin về sản phẩm xanh") thuộc thang đo Ảnh hưởng của xã hội bị loại bỏ do không hội tụ vào nhóm nhân tố.

2. Thứ tự mức độ tác động của 5 nhân tố đến hành vi tiêu dùng xanh tại TP.HCM như thế nào?

Căn cứ vào hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), mức độ tác động giảm dần lần lượt là:

  1. Ý định góp phần bảo vệ môi trường ($\beta = 0,222$)
  2. Sự thân thiện môi trường của các công ty ($\beta = 0,221$)
  3. Trải nghiệm sản phẩm xanh ($\beta = 0,189$)
  4. Thúc đẩy trách nhiệm đối với môi trường ($\beta = 0,141$)
  5. Ảnh hưởng của xã hội ($\beta = 0,127$)

3. Mô hình hồi quy tuyến tính trong đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi tiêu dùng xanh?

Mô hình có hệ số xác định $R^2 = 0,699$ và $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,687$. Điều này phản ánh rằng $68,7%$ sự biến thiên của hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại TP.HCM được giải thích bởi 5 biến độc lập trong mô hình; $31,3%$ còn lại do các yếu tố khác ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.

4. Cơ cấu mẫu khảo sát 300 người tiêu dùng có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Trong 300 mẫu hợp lệ:

  • Tỷ lệ nữ giới chiếm đa số với $64,70%$ ($194$ người).
  • Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là từ 18 đến 25 tuổi ($56,70%$).
  • Nhóm thu nhập dưới 5 triệu đồng chiếm tỷ lệ lớn nhất ($39,00%$).
  • Trình độ học vấn đại học chiếm áp đảo với $66,00%$ ($198$ người).
  • Hai nhóm sản phẩm xanh được sử dụng phổ biến nhất là thực phẩm xanh ($61,30%$) và bao bì/túi tự hủy ($61,00%$).

5. Tác giả đã căn cứ vào những công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát tối thiểu?

Tác giả căn cứ vào hai công thức:

  • Theo Tabach