Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Thực Phẩm Hữu Cơ Của Người Dân Thành Phố Huế

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng thực phẩm hữu của người dân thành phố huế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

158
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

2.1.1. Các vấn đề liên quan đến thực phẩm hữu cơ

2.1.1.1. Khái niệm thực phẩm hữu cơ
2.1.1.2. Vai trò của thực phẩm hữu cơ

2.1.2. Nhận thức

2.1.3. Ý định mua hàng

2.1.4. Lý thuyết mô hình TPB

3. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH TIÊU DÙNG THỰC PHẨM HỮU CƠ CỦA NGƯỜI DÂN THÀNH PHỐ HUẾ

4. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO NHẬN THỨC VÀ Ý ĐỊNH TIÊU DÙNG THỰC PHẨM HỮU CƠ VÀ ĐƯA RA CÁC CHIẾN LƯỢC KINH DOANH MỚI CHO SIÊU THỊ CO.

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thực Phẩm Hữu Cơ Huế Và Ý Định Tiêu Dùng

Thực phẩm đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống, nhưng vấn nạn thực phẩm bẩn ngày càng gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Điều này thúc đẩy nhu cầu về thực phẩm hữu cơ an toàn và chất lượng. Tại Huế, thị trường thực phẩm hữu cơ Huế đang phát triển, tuy nhiên, ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng ý định tiêu dùng này, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại địa phương. Theo thống kê của Bộ Y tế năm 2015, số vụ ngộ độc thực phẩm đáng báo động cho thấy nhu cầu cấp thiết về an toàn thực phẩm. Khóa luận này sẽ phân tích sâu hơn về vấn đề này trong bối cảnh cụ thể của thành phố Huế. Sự gia tăng các cửa hàng kinh doanh sản phẩm hữu cơ cho thấy sự quan tâm của người tiêu dùng, nhưng vẫn còn nhiều hoài nghi về chất lượng và nguồn gốc.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò Của Thực Phẩm Hữu Cơ

Theo IFOAM (2002), nông nghiệp hữu cơ hướng tới hệ sinh thái bền vững, thực phẩm an toàn, dinh dưỡng tốt và công bằng xã hội. Thực phẩm hữu cơ được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, ưu tiên cân bằng sinh thái tự nhiên (Honkanen và cộng sự, 2006). Thực phẩm hữu cơ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Sử dụng phân bón từ chất thải động vật, thực vật, khoáng chất tự nhiên (WHO, 2007). Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam (2006) định nghĩa rõ về các tiêu chuẩn sản xuất thực phẩm hữu cơ.

1.2. Thực Trạng Thị Trường Thực Phẩm Hữu Cơ Huế Hiện Nay

Thị trường thực phẩm hữu cơ Huế đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, với sự tham gia của một số siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và các nhà sản xuất nhỏ lẻ. Tuy nhiên, nguồn cung sản phẩm hữu cơ còn hạn chế, giá cả còn cao và thông tin về sản phẩm chưa đầy đủ. Theo quan sát, người tiêu dùng Huế ngày càng quan tâm đến sức khỏean toàn thực phẩm, nhưng vẫn còn thiếu thông tin và kiến thức về thực phẩm hữu cơ. Điều này ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng và quyết định mua hàng của họ. Siêu thị Co.opmart Huế đang nỗ lực mở rộng dòng sản phẩm thực phẩm hữu cơ để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

II. Vấn Đề Đặt Ra Rào Cản Tiêu Dùng Thực Phẩm Hữu Cơ Tại Huế

Mặc dù nhận thức về lợi ích của thực phẩm hữu cơ ngày càng tăng, nhưng tỷ lệ tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Huế vẫn còn thấp so với tiềm năng. Các rào cản chính bao gồm: giá cả cao, thiếu thông tin, sự hoài nghi về chất lượng và nguồn gốc, và thói quen tiêu dùng truyền thống. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng ý định tiêu dùng này, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Ngộ độc thực phẩm do thực phẩm bẩn gây ra. Điều này khiến cho người dân muốn chuyển sang sử dụng thực phẩm hữu cơ nhưng lại có quá nhiều lựa chọn khiến cho người dân hoang mang. Khóa luận sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của người dân Huế.

2.1. Các Yếu Tố Về Giá Cả Và Khả Năng Tiếp Cận

Giá thực phẩm hữu cơ thường cao hơn đáng kể so với thực phẩm thông thường, gây khó khăn cho nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Bên cạnh đó, sự phân phối thực phẩm hữu cơ chưa rộng khắp, tập trung chủ yếu ở các siêu thị lớn và cửa hàng chuyên doanh, khiến cho việc tiếp cận sản phẩm trở nên khó khăn hơn đối với người dân ở các khu vực xa trung tâm. Giá cả có thể là một rào cản lớn với những người có ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.

2.2. Thiếu Thông Tin Và Nhận Thức Về Sản Phẩm Hữu Cơ

Nhiều người tiêu dùng chưa có đầy đủ thông tin và kiến thức về thực phẩm hữu cơ, bao gồm lợi ích, tiêu chuẩn sản xuất, cách nhận biết và lựa chọn sản phẩm chất lượng. Sự thiếu hụt thông tin này dẫn đến sự hoài nghi về chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm hữu cơ, ảnh hưởng tiêu cực đến ý định tiêu dùng của họ. Người tiêu dùng vẫn còn mơ hồ về các chứng nhận và tiêu chuẩn hữu cơ.

III. Cách Tác Động Nhận Thức Ảnh Hưởng Ý Định Mua TP Hữu Cơ

Để thúc đẩy ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Huế, cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng thông qua các chiến dịch truyền thông, giáo dục và quảng bá sản phẩm. Đồng thời, cần cải thiện hệ thống phân phối, kiểm soát chất lượng và giảm giá thành sản phẩm để tăng tính cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần tạo dựng niềm tin và sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với sản phẩm hữu cơ. Khóa luận này đưa ra các giải pháp cụ thể để marketing thực phẩm hữu cơ đến đúng đối tượng khách hàng. Cần nhấn mạnh vào lợi ích về sức khỏemôi trường khi sử dụng thực phẩm hữu cơ.

3.1. Truyền Thông Giáo Dục Về Lợi Ích Thực Phẩm Hữu Cơ

Tổ chức các buổi hội thảo, diễn đàn, chương trình truyền hình và phát thanh để cung cấp thông tin về lợi ích của thực phẩm hữu cơ đối với sức khỏe, môi trường và xã hội. Sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như mạng xã hội, báo chí, trang web để tiếp cận đông đảo người tiêu dùng. Cần nhấn mạnh các chứng nhận và tiêu chuẩn hữu cơ để tạo dựng niềm tin.

3.2. Xây Dựng Thương Hiệu Uy Tín Cho Sản Phẩm Hữu Cơ

Hỗ trợ các nhà sản xuất xây dựng thương hiệu sản phẩm hữu cơ uy tín, đảm bảo chất lượng và minh bạch về nguồn gốc. Xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ, áp dụng các tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ quốc tế và trong nước. Quảng bá thương hiệu thông qua các sự kiện, hội chợ triển lãm và các kênh truyền thông.

IV. Giải Pháp Phát Triển Kênh Phân Phối Thực Phẩm Hữu Cơ Huế

Việc mở rộng kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng tiếp cận thực phẩm hữu cơ cho người tiêu dùng. Điều này bao gồm việc phát triển hệ thống cửa hàng chuyên doanh, hợp tác với các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và chợ truyền thống. Đồng thời, cần đẩy mạnh kênh bán hàng trực tuyến để đáp ứng nhu cầu mua sắm ngày càng tăng của người tiêu dùng. Sự đa dạng trong kênh phân phối thực phẩm hữu cơ cũng giúp ổn định giá cả. Khóa luận này đề xuất các mô hình phân phối phù hợp với đặc điểm của thị trường Huế. Kinh nghiệm tiêu dùng tích cực sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.

4.1. Mở Rộng Mạng Lưới Cửa Hàng Bán Thực Phẩm Hữu Cơ

Khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp mở rộng mạng lưới cửa hàng chuyên doanh thực phẩm hữu cơ tại các khu dân cư, trung tâm thương mại và khu vực du lịch. Tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà sản xuất thực phẩm hữu cơ trực tiếp bán sản phẩm tại các chợ truyền thống và phiên chợ nông sản.

4.2. Phát Triển Kênh Bán Hàng Trực Tuyến Và Ứng Dụng Di Động

Xây dựng các trang web và ứng dụng di động chuyên về thực phẩm hữu cơ, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, giá cả, nguồn gốc và cách sử dụng. Hỗ trợ các nhà sản xuất và phân phối thực phẩm hữu cơ xây dựng và quản lý kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả. Tận dụng các nền tảng thương mại điện tử để quảng bá và bán sản phẩm hữu cơ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phân Tích Nhân Tố Tại Thị Trường Huế

Nghiên cứu định lượng trên 150 đối tượng tại Huế cho thấy các yếu tố như nhận thức về an toàn thực phẩm, thái độ đối với thực phẩm hữu cơ, ảnh hưởng xã hộigiá trị cảm nhận có tác động đáng kể đến ý định tiêu dùng. Phân tích hồi quy cho thấy yếu tố an toàn thực phẩm là quan trọng nhất. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chiến lược marketing thực phẩm hữu cơ hiệu quả tại Huế. Khóa luận đã sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để phân tích dữ liệu. Các yếu tố ảnh hưởng ý định tiêu dùng được lượng hóa một cách chi tiết. Cần chú trọng đến việc tạo dựng sự tin tưởng của người tiêu dùng.

5.1. Kết Quả Phân Tích Thống Kê Mô Tả Về Mẫu Nghiên Cứu

Phân tích thống kê mô tả cho thấy mẫu nghiên cứu có sự đa dạng về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và thu nhập, đảm bảo tính đại diện cho người tiêu dùng Huế. Phần lớn người tham gia khảo sát đã từng nghe nói về thực phẩm hữu cơ, nhưng kiến thức về sản phẩm còn hạn chế.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Tin Cậy Của Thang Đo Bằng Cronbach s Alpha

Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo sử dụng trong nghiên cứu có độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha > 0.7), đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích. Các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.3, cho thấy tính nhất quán của thang đo.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Tiêu Dùng Hữu Cơ Tại Thành Phố Huế

Nghiên cứu này đã xác định các nhân tố chính ảnh hưởng ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy thị trường thực phẩm hữu cơ phát triển bền vững. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng, động cơ tiêu dùng và các yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm của người dân Huế. Điều này sẽ giúp các nhà sản xuất và phân phối thực phẩm hữu cơ xây dựng các chiến lược kinh doanh phù hợp và hiệu quả hơn. Khóa luận hy vọng sẽ đóng góp vào sự phát triển của thị trường thực phẩm hữu cơ Huế. Cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan để tạo ra một thị trường thực phẩm hữu cơ minh bạch và đáng tin cậy.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng an toàn thực phẩm, thái độ, ảnh hưởng xã hộigiá trị cảm nhận là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Huế. Nhận thức về lợi ích của thực phẩm hữu cơ vẫn còn hạn chế, và giá cả là một rào cản lớn đối với nhiều người tiêu dùng.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa, xã hội trong việc ảnh hưởng hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại Huế. Cần có thêm các nghiên cứu định tính để khám phá các động cơ tiêu dùng và rào cản tâm lý đối với thực phẩm hữu cơ.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1.1 Các vấn đề liên quan đến thực phẩm hữu cơ 1. Khái niệm thực phẩm hữu cơ Khái niệm nông nghiệp hữu cơ Nông nghiệp hữu cơ (còn gọi là nông nghiệp sinh thái) là hệ thống đồng bộ hướng tới thực hiện các quá trình với kết quả bảo đảm hệ sinh thái bền vững, thực phẩm an toàn, dinh dưỡng tốt, nhân tạo với động vật và công bằng xã hội (IFOAM, 2002). Khái niệm thực phẩm hữu cơ Khái niệm thực phẩm hữu cơ được nhiều tổ chức và các nhà nghiên cứu đề cập đến.

Theo Honkanen và cộng sự (2006), “thực phẩm hữu cơ được sản xuất theo tiêu chuẩn nhất định. Nguyên vật liệu và phương pháp canh tác được sử dụng trong sản xuất tăng cường cân bằng sinh thái của tự nhiên”.I Rodale – cha đẻ của ngành trồng trọt hữu cơ ở Mỹ thì thực phẩm hữu cơ là nông sản không dùng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Xuất phát từ niềm tin của nông dân, rằng cây trái lớn lên bằng phân xanh và không sử dụng hóa chất sẽ cho chất lượng tốt hơn. Thực phẩm hữu cơ được sản xuất với hệ thống quản lý toàn diện mà được hổ trợ, tăng cường gìn giữ bền vững hệ sinh thái, bao gồm các vòng tuần hoàn và chu kỳ sinh học trong đất.

Quá trình sản xuất dựa trên cơ sở sử dụng tối thiểu các đầu tư từ bên ngoài nhằm giảm ô nhiểm từ không khí, đất và nước, chống sử dụng các chất tổng hợp như phân bón vô cơ, thuốc trừ sâu hóa học. Những người sản xuất, chế biến và lưu thông các sản phẩm hữu cơ gắn bó với các tiêu chuẩn và chuẩn mực của sản phẩm nông nghiệp hữu cơ (Codex Alimentarius, FAO/ WTO, 2001). Thuật ngữ “hữu cơ” được chính thức đưa ra kiểm soát bởi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Theo tổ chức Y tế thế giới WHO (2007) định nghĩa thực phẩm hữu cơ là các sản phẩm được sản xuất dựa trên hệ thống canh tác hoặc chăn nuôi tự nhiên, không sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, diệt cỏ, thuốc bảo quản, kháng sinh tăng trưởng, 9 SVTH: Lê Thị Thùy Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thúy Đạt v.

Để thực vật, rau quả tăng trưởng, người ta dùng phân bón làm từ chất phế thải của động vật, thực vật thối rữa hoặc khoáng chất thiên nhiên. Định nghĩa thực phẩm hữu cơ theo Bộ Nông nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam (2006) “đó là các sản phẩm không sử dụng hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, hormon tăng trưởng và không sử dụng giống biến đổi gen. Nguồn nước được sử dụng trong canh tác hữu cơ phải là nguồn nước sạch, không bị ô nhiễm. Khu vực sản xuất hữu cơ phải được cách ly tốt khỏi các khu công nghiệp, đô thị, các trục đường giao thông chính.

Túi và các vật đựng để vận chuyển và cất giữ sản phẩm hữu cơ đều được làm mới hoặc được làm sạch. Không sử dụng các túi và vật đựng các chất cấm trong canh tác hữu cơ”.Vai trò của thực phẩm hữu cơ Nước là một thành phần tất yếu trong sinh hoạt và ăn uống của chúng ta. Nó cần thiết cho sự phát triển và duy trì mọi hoạt động trong cơ thể mỗi người. Thế mà, thực trạng ô nhiễm nguồn nước ngầm do sử dụng phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu trong sản xuất nông nghiệp đang diễn ra rất rộng rãi gây lo ngại cho nhiều người dân.

Do đó, hệ thống canh tác hữu cơ ngày càng được người dân quan tâm hơn với khả năng duy trì dinh dưỡng tốt hơn, giảm đáng kể nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm. Bên cạnh đó, nông nghiệp hữu cơ đóng góp vào việc giảm nhẹ hiệu ứng nhà kính và sự ấm lên toàn cầu thông qua khả năng cô lập cacbon trong đất. Ở cấp độ hệ sinh thái, việc duy trì các khu vực tự nhiên trong và xung quanh các cánh đồng hữu cơ và không có đầu vào hóa học tạo môi trường sống thích hợp cho động vật hoang dã. Việc sử dụng thường xuyên các loài thực vật chưa được sử dụng (thường là việc luân canh cây trồng để tạo ra độ màu mỡ của đất) làm giảm sự xói mòn của đa dạng sinh học nông nghiệp.

Ngoài ra, phương thức canh tác hữu cơ còn giúp tạo thêm việc làm trong nông trại và đảm bảo thu nhập công bằng và đủ cho người sản xuất. Nông nghiệp hữu cơ giúp duy trì và nâng cao sức khỏe của hệ sinh thái và sinh vật từ nhỏ nhất trong đất cho đến con người. Các kỹ thuật canh tác hữu cơ làm tăng khả năng giữ nước của đất nếu tăng 1% lượng chất hữu cơ trong đất, đất nông nghiệp của họ sẽ giữ được 16.000 gallon nước giảm khả năng bị mất mùa khi lượng mưa thấp (Theo FAO/ IFOARM). Theo Trịnh Khắc Quang, Vũ Thị Hiển (2005- 2007) Viện Nghiên Cứu Rau Quả cho thấy thực phẩm hữu cơ giàu chất dinh dưỡng, dồi dào các vitamin chất khoáng và axit béo thiết 10 SVTH: Lê Thị Thùy Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thúy Đạt yếu có thể giúp xây dựng cơ bắp và đốt cháy mỡ dư thừa trong cơ chế.

Ngoài sự chứng nhận sản xuất theo những tiêu chuẩn không có những hóa chất gây hại cho sức khỏe, người dùng cũng có thể cảm nhận thực phẩm hữu cơ “đậm đà hơn” những thực phẩm không canh tác theo phương thức hữu cơ. Nhận thức Theo giáo trình marketing căn bản (2009): “Nhận thức là quá trình con người chọn lọc, tổ chức và lý giải thông tin để hình thành một bức tranh có ý nghĩa về thế giới xung quanh”. Nhận thức của người tiêu dùng được giải thích như là quá trình tinh thần mà người ta phải trải qua trong việc lựa chọn, tổ chức và diễn giải thông tin thành các mô hình có ý nghĩa (Rollinson, 2005; Schiffman và Kanuk, 2007). Nhận thức của người tiêu dùng đóng một vai trò quan trọng đối với hành vi, thói quen mua hàng, thái độ, niềm tin và quyết định mua hàng Kotleret và cộng sự (2006).

Theo quan điểm của Robbins and Judge (2008) cho rằng qúa trình nhận thức dựa vào nhu cầu, giá trị và mong muốn của mỗi người. Frewer và Van Trijp (2007) lập luận rằng sự chấp nhận hay từ chối của người tiêu dùng tùy thuộc vào đặc điểm, giá trị của sản phẩm. Các yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng vì các nền văn hóa khác nhau có nhận thức khác nhau De Mooij (2004). Hơn nữa, văn hóa được cho là yếu tố chính quyết định sự lựa chọn, sở thích, phục vụ và tình trạng của con người Risvik và cộng sự (2007).

Bên cạnh đó, Kotler và cộng sự (2006) chỉ ra rằng các khía cạnh xã hội đóng một vai trò quan trọng trong nhận thức của người tiêu dùng và có thể tác động mạnh mẽ đến hành vi mua hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu của Robert (2008) lại chỉ ra rằng các yếu tố rủi ro và lợi ích đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ảnh hưởng đến nhận thức về tiêu dùng với sự chấp nhận hoặc từ chối các sản phẩm. Kết quả nghiên cứu của Achiffman và Kanuk (2007) cũng cho biết sự công bằng về giá cả cũng có một tác động đáng kể lên việc nhận thức của người tiêu dùng mua sắm một sản phẩm do tính xứng đáng của nó.Ý định mua hàng Ý định mua ảnh hưởng bởi mức độ mà cá nhân có thái độ tích cực đối với hành vi, nhận thức kiểm soát hành vi và chuẩn chủ quan (Fishbein và Ajzen, 1980). Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, ý định tiêu dùng là một kế hoạch quyết định mua sản 11 SVTH: Lê Thị Thùy Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thúy Đạt phẩm hay thương hiệu được tạo ra thông qua một quá trình lựa chọn hay quyết định.

Tác giả Whitlark, Geurts và Swenson (1993) cho rằng ý định mua được xác định như một khả năng mua kết hợp với các yếu tố khác theo tỉ lệ thuận mà cá nhân có hành động mua thực sự. Ý định mua hàng đại diện cho những gì người tiêu dùng sẽ mua theo nghiên cứu của Blackwell. Theo lý thuyết hành vi nói rằng ý định mua bị tác động bởi 3 yếu tố: thái độ, nhóm ảnh hưởng, nhận thức. Các yếu tố này liên quan và tác động mạnh mẽ đến ý định mua hàng thông qua những hành vi và tình huống.

Lý thuyết mô hình TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là một lý thuyết mở rộng của lý thuyết hành vi hợp lý (Ajzen và fishbein, 1980; Fishbein và Ajzen, 1975). Mô hình TPB tìm cách dự đoán hành vi mà người tiêu dùng đã kiểm soát không đầy đủ bằng cách kiểm tra sự kiểm soát hành vi nhận thức. TPB là một trong những lý thuyết có ảnh hưởng nhất đến nghiên cứu hành động của con người và nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều chủ đề (Ajzen, 2002). Lý thuyết được thiết kế để giải thích và dự đoán hành vi trong một ngữ cảnh cụ thể.

Một yếu tố trung tâm trong lý thuyết này là ý định để thực hiện một số hành vi. Theo cách tiếp cận này, ý định ghi lại các yếu tố động lực ảnh hưởng đến hành vi. Các yếu tố động lực là dấu hiệu cho thấy nỗ lực của mọi người đang lên kế hoạch như thế nào, có bao nhiều người sẵn lòng cố gắng thực hiện hành vi. Có một nguyên tắc chung, ý định tham gia vào hành vi mạnh mẽ hơn thì khả năng thực hiện của nó càng nhiều (Ajzen, 1991).

TPB đã được sử dụng rộng rãi để giải thích ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng, vì có một số nghiên cứu áp dụng mô hình này (Chen, 2007; Lodorfos và cộng sự, 2008, Magnusson và cộng sự, 2001; Robinson và cộng sự, 2002; Tarkiainen và cộng sự, 2005; Vermeir và cộng sự, 2007). Dựa trên mô hình lý thuyết TPB, hành vi của con người được hướng dẫn bởi 3 loại cân nhắc đó là niềm tin về hậu quả của hành vi (niềm tin hành vi), niềm tin về kỳ vọng quy chuẩn của người khác (tín ngưỡng) và niềm tin về sự có mặt của các yếu tố cản trở việc thực hiện hành vi (kiểm soát niềm tin). Trên cơ sở này, niềm tin hành vi tạo ra thái độ thuận lợi hoặc không thuận lợi đối với hành vi. Niềm tin tiêu chuẩn dẫn đến áp lực xã hội cảm nhận được gọi là chuẩn mực chủ quan.

Loại thứ ba của niềm tin, kiểm soát niềm tin làm tăng sự kiểm soát nhận thức hành vi, có nghĩa là dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện hành vi cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Những Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Thực Phẩm Hữu Cơ Tại Thành Phố Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ trong bối cảnh hiện đại. Tài liệu phân tích các yếu tố như nhận thức về sức khỏe, môi trường, và thói quen tiêu dùng của người dân Huế, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại địa phương này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị emart gò vấp, nơi cung cấp thông tin về hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại một siêu thị cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng trên địa bàn tp hcm 2023 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh tại thành phố lớn. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại phường hiệp bình chánh thành phố thủ đức thành phố hồ chí minh 2022 sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố tương tự trong một khu vực khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường thực phẩm hữu cơ và sản phẩm xanh tại Việt Nam.