Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau cách mạng công nghiệp, tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu kéo theo hàng loạt vấn đề môi trường nghiêm trọng: trái đất nóng dần, lũ lụt, hạn hán, sóng thần, cạn kiệt tài nguyên và tuyệt chủng các loài sinh vật. Dẫn chứng từ Patricia Villarubia Gosmez thuộc Stockholm Resilience Centre (SRC) cho thấy sản lượng hóa chất toàn cầu đã tăng 50 lần kể từ năm 1950 và dự kiến tăng thêm gấp ba lần vào năm 2050. Trước bối cảnh đó, xu hướng mua sản phẩm xanh (Green Purchasing) ngày càng được nhiều quốc gia quan tâm như một giải pháp tiêu dùng có trách nhiệm.

Tại Việt Nam, tiêu dùng xanh đã được lồng ghép vào chính sách và văn bản của Đảng và Nhà nước. Chiến dịch xanh do Báo Sài Gòn Giải Phóng và Liên hiệp Hợp tác xã thương mại thành phố Hồ Chí Minh phát động đã trải qua 10 lần tổ chức từ năm 2010 đến 2020, thu hút hơn 1 triệu lượt tình nguyện viên, hơn 6 triệu lượt người dân hưởng ứng, và mức tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp xanh tăng từ 40% đến 60% trong tháng diễn ra chiến dịch. Thành phố Thủ Đức — đô thị mới đang định hướng phát triển theo mô hình xanh, sạch, đẹp — là địa bàn cụ thể mà tác giả lựa chọn để khảo sát, nhằm tránh lặp lại tình trạng đô thị hóa nóng và bê tông hóa.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng.
  3. Đề xuất hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại khu vực nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Phân tích cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng.
  • Phân tích cơ sở thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đó thông qua khảo sát thực địa.
  • Đề xuất hàm ý quản trị cụ thể nhằm gia tăng ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh, gồm: ảnh hưởng xã hội, thái độ đối với hành vi mua xanh, nhận thức các vấn đề môi trường, sự quan tâm đến các vấn đề môi trường và nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng có thói quen mua và sử dụng sản phẩm xanh đang sinh sống tại phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ đầu tháng 04 năm 2022 đến đầu tháng 07 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu vận dụng hai lý thuyết hành vi nền tảng:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): xác định ý định hành vi bị chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (áp lực xã hội). Lý thuyết này khẳng định thái độ của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường xác định hành vi mua sản phẩm xanh thực tế.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991): mở rộng TRA bằng cách bổ sung khái niệm nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), trong đó ý định hành vi được xác định bởi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. TPB là khung lý thuyết chủ đạo của nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa chính trên mô hình của Vũ Thị Mai Chi (2016) về ý định mua sản phẩm xanh tại TP.HCM và mô hình của Nguyễn Thế Khải và Nguyễn Thị Lan Anh (2016). Năm biến độc lập trong mô hình gồm: (1) Ảnh hưởng xã hội; (2) Thái độ đối với hành vi mua xanh; (3) Nhận thức các vấn đề môi trường; (4) Sự quan tâm đến các vấn đề môi trường; (5) Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng — tác động đến biến phụ thuộc là ý định mua sản phẩm xanh (YDM). Ngoài ra, mô hình còn xem xét sự khác biệt ý định theo các yếu tố nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và thu nhập trung bình mỗi tháng.

Phạm vi sản phẩm xanh được nghiên cứu tập trung vào ba nhóm: thực phẩm hữu cơ; sản phẩm tái chế, thân thiện với môi trường; và sản phẩm tiết kiệm năng lượng, hạn chế chất thải khi sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung và lấy ý kiến chuyên gia, nhằm điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với thị trường Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định tính phục vụ trực tiếp cho việc xây dựng bảng khảo sát chính thức.
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Thu thập dữ liệu qua khảo sát trực tuyến với mẫu gồm 386 người tiêu dùng có thói quen mua sản phẩm xanh, sinh sống tại phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh.

Phân tích dữ liệu

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, theo trình tự: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha → Phân tích nhân tố khám phá (EFA) → Phân tích hồi quy đa biến (dựa trên hệ số beta chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa) → kiểm định vi phạm giả định hồi quy → Kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA theo đặc điểm nhân khẩu học → Kiểm định Kruskal-Wallis trong trường hợp vi phạm đồng nhất phương sai.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh ô nhiễm môi trường toàn cầu và xu hướng tiêu dùng xanh đang phát triển tại Việt Nam, đặc biệt là tại thành phố Thủ Đức. Tác giả xác định mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp sử dụng. Tính mới của đề tài được nhấn mạnh ở chỗ các nghiên cứu trước hầu hết tiếp cận từ góc độ vi mô hoặc hành vi doanh nghiệp, trong khi nghiên cứu này tập trung vào người tiêu dùng sinh sống tại một địa phương cụ thể là phường Hiệp Bình Chánh.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa về sản phẩm xanh từ nhiều góc độ khác nhau: Shamdasani và cộng sự (1993), Schlegelmilch và cộng sự (1996), Chen và Chai (2010), Ottman (1998), Nimse và cộng sự, cùng Nghị định về ưu đãi, hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường (2009) của Việt Nam. Tác giả trình bày hai lý thuyết nền tảng TRA và TPB, sau đó lược khảo 13 mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước (6 nghiên cứu trong nước, 7 nghiên cứu ngoài nước). Tổng hợp cho thấy năm yếu tố được đề xuất vào mô hình của nghiên cứu này đều có mặt phổ biến trong các nghiên cứu trước, với ảnh hưởng xã hội xuất hiện nhiều nhất (9 nghiên cứu), tiếp đến là thái độ đối với hành vi mua xanh (5 nghiên cứu), sự quan tâm đến các vấn đề môi trường (7 nghiên cứu), nhận thức các vấn đề môi trường (3 nghiên cứu), và nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng (5 nghiên cứu). Năm giả thuyết (H1–H5) được xây dựng với chiều hướng tác động cùng chiều đối với ý định mua sản phẩm xanh.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (sơ bộ định tính và chính thức định lượng), kết quả nghiên cứu sơ bộ, và bộ thang đo hoàn chỉnh gồm sáu thang đo chính (Bảng 3.1 đến 3.6) tương ứng với sáu khái niệm nghiên cứu. Mẫu chính thức gồm 386 người tiêu dùng được thu thập qua khảo sát trực tuyến. Các biến quan sát được đánh giá qua hệ số tương quan biến-tổng và Cronbach's Alpha trước khi đưa vào EFA và hồi quy đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này là phần trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng theo trình tự:

  • Thông tin mẫu (Bảng 4.1): Mô tả đặc điểm 386 người được khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và thu nhập.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 4.2): Tất cả các yếu tố trong mô hình đạt yêu cầu về độ tin cậy thang đo.
  • Phân tích EFA (Bảng 4.3–4.5): Ma trận xoay nhân tố các biến độc lập được thực hiện qua hai lần (lần 1 và lần 2) để loại các biến không đạt, và EFA biến phụ thuộc. Kết quả EFA cho phép giữ nguyên cấu trúc năm nhân tố độc lập.
  • Ma trận hệ số tương quan (Bảng 4.6): Kiểm tra mối tương quan giữa các biến trước khi hồi quy.
  • Mô hình hồi quy (Bảng 4.7–4.9): Kết quả tóm tắt mô hình, kiểm định độ phù hợp ANOVA và các thông số hồi quy cụ thể. Đồ thị Scatterplot (Hình 4.1) và biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Hình 4.2) kiểm tra vi phạm giả định hồi quy.
  • Kết luận giả thuyết (Bảng 4.10): Xác nhận cả năm giả thuyết H1–H5 đều được chấp nhận.
  • Kiểm định nhân khẩu học (Bảng 4.11–4.22): Kiểm định sự khác biệt về ý định mua sản phẩm xanh theo giới tính (Independent Samples T-Test), theo độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn (ANOVA; trường hợp vi phạm đồng nhất phương sai dùng Kruskal-Wallis) và theo thu nhập trung bình mỗi tháng (ANOVA).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương này tóm tắt kết quả đo lường và ý nghĩa của từng yếu tố, kết quả về sự khác biệt cá nhân đến ý định, sau đó đề xuất hàm ý quản trị riêng cho từng yếu tố tác động. Cuối chương trình bày hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu xác nhận 05 yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại phường Hiệp Bình Chánh:

Yếu tố Giả thuyết Kết quả
Ảnh hưởng xã hội H1 Được chấp nhận
Thái độ đối với hành vi mua xanh H2 Được chấp nhận — ảnh hưởng lớn nhất
Nhận thức các vấn đề môi trường H3 Được chấp nhận
Sự quan tâm đến các vấn đề môi trường H4 Được chấp nhận
Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng H5 Được chấp nhận

Trong số đó, thái độ đối với hành vi mua xanh là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu. Quy mô mẫu là 386 người tiêu dùng.

Giải pháp và hàm ý quản trị

Tác giả đề xuất hàm ý quản trị tương ứng với từng yếu tố trong mô hình:

  • Thái độ đối với hành vi mua xanh: Các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược truyền thông, giáo dục nhằm tạo thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với hành vi mua sản phẩm xanh.
  • Nhận thức các vấn đề môi trường: Tăng cường thông tin về hệ quả môi trường từ hành vi tiêu dùng, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về tác động của lựa chọn mua sắm đến môi trường.
  • Sự quan tâm đến các vấn đề môi trường: Củng cố và phát huy các giá trị văn hóa tập thể trong giới trẻ thông qua hoạt động giáo dục và truyền thông.
  • Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng: Thuyết phục người tiêu dùng rằng hành động cá nhân của họ có thể tạo ra sự khác biệt thực sự trong việc giải quyết vấn đề môi trường.
  • Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng mạng lưới bạn bè, gia đình và truyền thông để khuyến khích hành vi mua xanh lan rộng trong cộng đồng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu ứng dụng khung lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB của Ajzen (1991) vào bối cảnh tiêu dùng xanh tại Việt Nam, góp phần xây dựng nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu tương lai. Tác giả tự đánh giá đây là một trong số ít nghiên cứu tập trung vào góc độ người tiêu dùng cư trú tại một địa phương cụ thể, thay vì tiếp cận từ góc độ vi mô hay hành vi doanh nghiệp.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực tế về ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại phường Hiệp Bình Chánh, làm cơ sở để doanh nghiệp xanh thu hút phân khúc thị trường và hỗ trợ nhà hoạch định chính sách môi trường của thành phố Thủ Đức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo trong Chương 5 (mục 5.3):

  • Phạm vi không gian bị giới hạn trong một phường (phường Hiệp Bình Chánh), nên kết quả chưa thể khái quát rộng cho toàn thành phố Thủ Đức hay thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian khảo sát ngắn (từ tháng 04 đến tháng 07 năm 2022), có thể không phản ánh đầy đủ xu hướng tiêu dùng theo mùa vụ hoặc biến động thị trường dài hạn.
  • Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn, bổ sung thêm biến (ví dụ: lòng vị tha, nhận biết về sản phẩm xanh, vai trò của chính phủ như mô hình Lu, 2014 đề cập) hoặc sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận này có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing đang thực hiện đề tài liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh, tiếp thị xanh hoặc trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp: Chương 2 (lược khảo 13 mô hình nghiên cứu) và Chương 3 (quy trình xây dựng thang đo, thiết kế mẫu) là phần đáng tham khảo trực tiếp.
  • Sinh viên ngành Kinh tế và Kinh tế học môi trường quan tâm đến mối quan hệ giữa nhận thức môi trường và quyết định tiêu dùng: Các giả thuyết H3 và H4 cùng kết quả kiểm định tương ứng cung cấp luận cứ thực nghiệm cụ thể.
  • Người làm đề tài khảo sát định lượng: Chương 3 và Chương 4 là tài liệu minh họa chi tiết cho quy trình phân tích theo chuỗi Cronbach's Alpha → EFA → Hồi quy đa biến → Kiểm định nhân khẩu học bằng T-Test, ANOVA và Kruskal-Wallis.
  • Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sản phẩm xanh tại khu vực thành phố Thủ Đức và TP.HCM: Chương 5 cung cấp hàm ý quản trị gắn với từng yếu tố cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại phường Hiệp Bình Chánh? Theo kết quả hồi quy đa biến được trình bày trong Chương 4, thái độ đối với hành vi mua xanh (giả thuyết H2) là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu, trong số năm yếu tố được kiểm định.

2. Nghiên cứu này khảo sát bao nhiêu người và đối tượng là ai? Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 386 người tiêu dùng có thói quen mua và sử dụng sản phẩm xanh, đang sinh sống tại phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh. Mẫu bao gồm cả thông tin nhân khẩu học: giới tính (nam, nữ, khác), độ tuổi (từ 18–24 tuổi, từ 25–34 tuổi, từ 35 tuổi trở lên), nghề nghiệp, trình độ học vấn và thu nhập trung bình mỗi tháng (dưới 5 triệu; 5–dưới 10 triệu; từ 10 triệu trở lên).

3. Nghiên cứu tập trung vào những nhóm sản phẩm xanh cụ thể nào? Tác giả giới hạn phạm vi vào ba nhóm sản phẩm xanh phổ biến nhất được người tiêu dùng nhận diện qua khảo sát trực tiếp: (1) thực phẩm hữu cơ (ví dụ: rau sạch); (2) sản phẩm tái chế, thân thiện với môi trường (ví dụ: túi tái chế); và (3) sản phẩm tiết kiệm năng lượng, hạn chế chất thải (ví dụ: xe đạp điện, pin năng lượng mặt trời, bóng đèn tiết kiệm điện).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa từ những nghiên cứu nào? Mô hình đề xuất được xây dựng chủ yếu dựa trên hai mô hình: mô hình của Vũ Thị Mai Chi (2016) về ý định mua sản phẩm xanh tại TP.HCM (do địa bàn tương đồng và có nhiều điểm chung về quan điểm, thói quen người dân), và mô hình của Nguyễn Thế Khải và Nguyễn Thị Lan Anh (2016) — từ đó bổ sung biến nhận thức các vấn đề môi trường vào mô hình chính. Nền tảng lý thuyết là thuyết hành vi dự định TPB của Ajzen (1991).

5. Có sự khác biệt nào về ý định mua sản phẩm xanh theo đặc điểm nhân khẩu học không? Chương 4 kiểm định sự khác biệt theo năm đặc điểm nhân khẩu học bằng các phương pháp phù hợp: Independent Samples T-Test theo giới tính; ANOVA (và Kruskal-Wallis khi vi phạm đồng nhất phương sai) theo độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn và thu nhập trung bình mỗi tháng. Kết quả cụ thể được trình bày từ Bảng 4.11 đến Bảng 4.22, cho thấy ý định mua sản phẩm xanh có sự khác biệt theo các nhóm đặc điểm cá nhân này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Đỗ Giang Phương Uyên (năm 2022, chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nghiên cứu ý định mua sản phẩm xanh của 386 người tiêu dùng tại phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức theo phương pháp định lượng khảo sát kết hợp định tính sơ bộ. Kết quả xác nhận năm yếu tố ảnh hưởng cùng chiều đến ý định mua sản phẩm xanh, trong đó thái độ đối với hành vi mua xanh có tác động mạnh nhất. Từ các kết quả này, tác giả đề xuất hàm ý quản trị cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy thị trường sản phẩm xanh tại địa bàn nghiên cứu ngày càng mở rộng theo định hướng phát triển đô thị bền vững của thành phố Thủ Đức.