I. Tổng quan về tác động chính sách tiền tệ và tài khóa đến tăng trưởng
Chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách tài khóa (CSTK) là hai công cụ điều hành kinh tế vĩ mô quan trọng nhất của Chính phủ. CSTT do Ngân hàng Trung ương thực hiện thông qua các công cụ lãi suất, cung tiền nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. CSTK được thực hiện qua chi tiêu công và thu ngân sách nhà nước nhằm điều tiết tổng cầu nền kinh tế. Mối quan hệ giữa hai chính sách này với tăng trưởng kinh tế luôn thu hút sự quan tâm nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa có sự thống nhất chung do sự khác biệt theo thời gian và theo quốc gia. Tại Việt Nam, nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi với đặc thù riêng biệt đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về tác động đồng thời của hai chính sách này. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Duy Tính, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đã phân tích mối quan hệ này bằng mô hình VECM với dữ liệu quý từ 2002 đến 2020.
1.1. Định nghĩa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa
Chính sách tiền tệ là tập hợp các biện pháp mà Ngân hàng Trung ương sử dụng để quản lý cung tiền và lãi suất trong nền kinh tế. Các công cụ bao gồm nghiệp vụ thị trường mở, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lãi suất chiết khấu. Mục tiêu chính là kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng. Chính sách tài khóa liên quan đến quyết định chi tiêu công và thuế của Chính phủ. Thông qua thay đổi mức chi tiêu ngân sách và thuế suất, CSTK tác động trực tiếp đến tổng cầu, đầu tư và tiêu dùng trong nền kinh tế.
1.2. Vai trò của hai chính sách trong nền kinh tế thị trường
CSTT và CSTK đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sự ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. CSTT có ưu thế trong kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả nhờ khả năng điều chỉnh nhanh chóng. CSTK phát huy hiệu quả trong việc kích thích tổng cầu khi nền kinh tế suy thoái thông qua tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách tạo ra môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Ngược lại, xung đột giữa hai chính sách có thể gây ra bất ổn, lạm phát cao hoặc suy giảm tăng trưởng. Do đó, hiểu rõ vai trò từng chính sách là điều kiện tiên quyết cho hoạch định kinh tế hiệu quả.
II. Phân tích cơ chế truyền dẫn và tác động đến tăng trưởng kinh tế
Cơ chế truyền dẫn CSTT là quá trình tác động từ công cụ chính sách đến mục tiêu cuối cùng là tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu xác định ba kênh truyền dẫn chính tại Việt Nam gồm kênh lãi suất, kênh tỷ giá hối đoái và kênh tín dụng. Kênh lãi suất hoạt động qua mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và đầu tư. Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện CSTT mở rộng, lãi suất giảm thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Kênh tỷ giá liên kết mật thiết với kênh lãi suất thông qua lý thuyết ngang bằng lãi suất không bảo hiểm. Chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia phản ánh vào biến động tỷ giá, ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu. Kênh tín dụng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam khi hệ thống ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tài trợ vốn. Kết quả nghiên cứu cho thấy kênh tín dụng có tác động mạnh mẽ nhất đến tăng trưởng, phản ánh đặc thù nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào vốn ngân hàng.
2.1. Cơ chế truyền dẫn qua kênh lãi suất và kênh giá tài sản
Kênh lãi suất là kênh truyền thống được nhiều nghiên cứu đề cập. CSTT mở rộng làm giảm lãi suất danh nghĩa, dẫn đến giảm lãi suất thực theo hiệu ứng Fisher. Lãi suất thực giảm kích thích đầu tư tăng, tổng cầu mở rộng và thúc đẩy tăng trưởng. Cơ chế được biểu diễn: lạm phát kỳ vọng tăng dẫn lãi suất thực giảm, đầu tư tăng và sản lượng tăng. Kênh giá tài sản bổ sung cho kênh lãi suất. Khi lãi suất giảm, giá trị tài sản như bất động sản, chứng khoán tăng lên, tạo hiệu ứng tài sản giàu có thúc đẩy tiêu dùng. Sự kết hợp hai kênh này khuếch đại tác động của CSTT đến nền kinh tế thực.
2.2. Cơ chế truyền dẫn qua kênh tỷ giá và kênh tín dụng
Kênh tỷ giá hoạt động dựa trên mối liên hệ giữa lãi suất và tỷ giá theo lý thuyết ngang bằng lãi suất. CSTT mở rộng làm giảm lãi suất nội tệ, tỷ giá tăng theo, nội tệ giảm giá. Hàng xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn, nhập khẩu đắt đỏ hơn, xuất khẩu ròng tăng và thúc đẩy tăng trưởng. Kênh tín dụng có vai trò then chốt tại Việt Nam. CSTT mở rộng tăng cung tiền, ngân hàng có thêm nguồn vốn cho vay, tín dụng trong nước mở rộng. Doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn, đầu tư sản xuất kinh doanh tăng lên. Nghiên cứu chỉ ra kênh tín dụng hiệu quả nhất trong việc truyền dẫn CSTT đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2002-2020.
III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả so sánh hiệu quả hai chính sách
Nghiên cứu sử dụng mô hình Vector Hiệu Chỉnh Sai Số (VECM) với dữ liệu hàng quý từ quý II năm 2002 đến quý II năm 2020. Mức thâm hụt tài khóa được sử dụng làm đại diện cho CSTK, cung tiền rộng đại diện cho CSTT. Biến lãi suất tiền gửi, tỷ giá hối đoái thực đa phương và tín dụng trong nước là các biến đại diện cho kênh truyền dẫn. Kiểm định Johansen xác nhận mối quan hệ đồng liên kết giữa hai chính sách và tăng trưởng sản lượng kinh tế. Kết quả cho thấy CSTK và CSTT mở rộng đều có tương quan cùng chiều với GDP thực trong ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên, CSTT thể hiện hiệu quả cao hơn CSTK trong dài hạn. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chiến lược ưu tiên chính sách. CSTK phát huy tác động mạnh hơn trong ngắn hạn nhờ hiệu ứng nhân tài khóa, nhưng hiệu quả giảm dần theo thời gian do rò rỉ và挤出效应 từ đầu tư tư nhân.
3.1. Mô hình VECM và dữ liệu nghiên cứu áp dụng
Mô hình VECM là phương pháp kinh tế lượng phù hợp để phân tích mối quan hệ dài hạn giữa các chuỗi thời gian có đồng liên kết. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm GDP thực, cung tiền rộng M2, thâm hụt ngân sách nhà nước, lãi suất tiền gửi, tỷ giá hối đoái thực hiệu và tín dụng nội địa. Dữ liệu thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Tổng cục Thống kê với tần suất hàng quý. Kiểm định Augmented Dickey-Fuller và Phillips-Perron được áp dụng để kiểm tra tính dừng của chuỗi thời gian trước khi ước lượng mô hình. Kiểm định Johansen xác định số lượng quan hệ đồng liên kết trong hệ thống biến.
3.2. So sánh hiệu quả chính sách tiền tệ và tài khóa trong dài hạn
Kết quả phân tích phản ứng xung cho thấy CSTT có tác động bền vững hơn đến tăng trưởng GDP thực so với CSTK. Trong ngắn hạn, CSTK mở rộng tạo ra sự gia tăng đáng kể về sản lượng thông qua tăng chi tiêu công. Tuy nhiên, tác động này giảm dần sau 4-6 quý do hiệu ứng挤出效应 đầu tư tư nhân. CSTT mở rộng duy trì tác động tích cực đến tăng trưởng trong dài hạn chủ yếu nhờ kênh tín dụng. Phân tích phương sai xác nhận CSTT giải thích tỷ lệ biến động GDP lớn hơn CSTK ở các giai đoạn xa hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc ưu tiên CSTT trong chiến lược phát triển dài hạn của Việt Nam.
IV. Kết luận và khuyến nghị ứng dụng cho nền kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu đã chứng minh CSTT và CSTK đều có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2002-2020. Kết quả đồng liên kết giữa hai chính sách và GDP thực cho thấy sự cần thiết phải phối hợp đồng bộ. CSTT phát huy hiệu quả vượt trội trong dài hạn nhờ kênh tín dụng, trong khi CSTK hiệu quả hơn trong ngắn hạn. Từ các phát hiện này, nghiên cứu đưa ra khuyến nghị quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Ngân hàng Nhà nước nên điều tiết tín dụng ngân hàng một cách phù hợp, đảm bảo nguồn vốn chảy vào sản xuất kinh doanh hiệu quả thay vì đầu cơ tài sản. Bộ Tài chính cần tập trung nâng cao hiệu quả chi tiêu công, ưu tiên đầu tư vào hạ tầng và nguồn nhân lực. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ thận trọng và chính sách tài khóa mở rộng hợp lý sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Phát hiện về vai trò kênh tín dụng cũng cảnh báo về rủi ro nợ xấu nếu mở rộng tín dụng thiếu kiểm soát.
4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong điều hành kinh tế vĩ mô
Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác điều hành kinh tế tại Việt Nam. Ngân hàng Trung ương nên sử dụng CSTT như công cụ chủ đạo để duy trì tăng trưởng dài hạn. Việc kiểm soát tín dụng cần được thực hiện linh hoạt, tránh siết chặt quá mức gây khan hiếm vốn cho sản xuất. Chính phủ nên phối hợp CSTK và CSTT theo hướng hỗ trợ nhau. Trong giai đoạn suy thoái, CSTK mở rộng kết hợp CSTT nới lỏng tạo hiệu ứng nhân bội. Khi kinh tế phục hồi, cần chuyển sang CSTT thận trọng để kiểm soát lạm phát. Bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch COVID-19 cho thấy sự phối hợp chính sách là yếu tố quyết định khả năng chống chịu của nền kinh tế.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và giới hạn của đề tài
Nghiên cứu còn một số giới hạn cần được khắc phục trong các công trình tiếp theo. Thứ nhất, dữ liệu sử dụng kết thúc năm 2020 chưa bao gồm giai đoạn hậu COVID-19 đầy biến động. Thứ hai, mô hình VECM có thể không nắm bắt đầy đủ các mối quan hệ phi tuyến tính giữa biến số. Hướng nghiên cứu mở rộng có thể áp dụng mô hình TVP-VAR để xem xét sự thay đổi tác động theo thời gian. Nghiên cứu cũng nên bổ sung biến kiểm soát như mở cửa thương mại, phát triển thị trường tài chính và thể chế. Phân tích so sánh quốc tế giữa các nước ASEAN sẽ làm tăng tính khái quát hóa của kết quả. Cuối cùng, nghiên cứu tác động phân ngành sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về hiệu quả truyền dẫn chính sách đến từng lĩnh vực kinh tế cụ thể.