Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng tại các NHTMCP Việt Nam

Luận văn phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biên lãi ròng ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Biên lãi ròng (NIM) là thước đo tài chính trọng yếu trong hoạt động ngân hàng. Chỉ số này phản ánh hiệu quả khai thác tài sản sinh lời và kiểm soát chi phí huy động vốn. Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự biến động liên tục của NIM theo các chu kỳ kinh tế. Các ngân hàng thương mại cổ phần chịu sức ép lớn về cân bằng lợi nhuận và an toàn hệ thống. NIM tăng trưởng ổn định khẳng định chất lượng điều hành danh mục tài sản nợ và tài sản có. Ngược lại, NIM sụt giảm báo hiệu áp lực cạnh tranh lãi suất hoặc rủi ro nợ xấu gia tăng. Hoạt động tín dụng vẫn đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Do đó, kiểm soát biến động NIM là yêu cầu sống còn để đảm bảo mục tiêu sinh lời bền vững. Phân tích NIM giúp nhà quản trị nhận diện rõ xu hướng dịch chuyển dòng tiền trên thị trường tiền tệ. Việc nghiên cứu toàn diện các nhân tố chi phối NIM tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định kinh doanh.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa kinh tế của chỉ số biên lãi ròng

Biên lãi ròng biểu thị tỷ lệ phần trăm giữa thu nhập lãi thuần và tổng tài sản sinh lời bình quân. Chỉ số này phản ánh khả năng tạo ra thu nhập từ các hoạt động cấp tín dụng và đầu tư. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần, NIM cao cho thấy năng lực định giá cho vay tốt và chi phí vốn tối ưu. Chỉ số này cũng phản ánh mức độ thích ứng của ngân hàng trước những biến động lãi suất thị trường. Nhà đầu tư dựa vào NIM để đánh giá sức khỏe tài chính và triển vọng sinh lời của tổ chức tín dụng. Quản trị tốt NIM giúp ngân hàng gia tăng bộ đệm vốn dự phòng rủi ro.

1.2. Thực trạng biên lãi ròng ngân hàng giai đoạn 2010 2023

Giai đoạn 2010-2023 ghi nhận nhiều biến động rõ rệt của NIM tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Thời kỳ đầu, mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao giúp NIM mở rộng đáng kể. Giai đoạn tiếp theo, sự gia tăng cạnh tranh huy động vốn và tái cơ cấu nợ xấu khiến biên lãi ròng thu hẹp. Những năm gần đây, xu hướng chuyển đổi số và tối ưu hóa tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) đã tạo động lực phục hồi chỉ số này. Tuy nhiên, các cú sốc kinh tế vĩ mô và biến động thị trường bất động sản vẫn tiếp tục gây áp lực lên NIM của toàn hệ thống.

II. Các nhân tố tác động biên lãi ròng ngân hàng thương mại Việt Nam

Biên lãi ròng chịu sự chi phối đồng thời từ các yếu tố nội tại ngân hàng và môi trường vĩ mô. Nhóm nhân tố đặc thù phản ánh chính sách kinh doanh, quy mô tài sản và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tài sản qua nợ xấu và hiệu quả chi phí giữ vai trò quyết định đến độ co giãn của NIM. Bên cạnh đó, các biến số vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất điều hành tạo ra môi trường tác động gián tiếp nhưng sâu rộng. Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu vay vốn, mở rộng cơ hội gia tăng doanh thu lãi. Lạm phát cao kéo theo chi phí vốn tăng, gây áp lực trực tiếp lên biên lãi thuần. Sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố vi mô và vĩ mô đòi hỏi mô hình lượng hóa chuẩn xác để nhận diện mức độ tác động thực tế. Xác định rõ trọng số của từng nhân tố là tiền đề quan trọng giúp các ngân hàng thương mại cổ phần đưa ra chiến lược ứng phó kịp thời.

2.1. Nhóm nhân tố nội tại từ hoạt động quản trị ngân hàng

Các yếu tố vi mô tác động trực tiếp đến khả năng kiểm soát doanh thu và chi phí lãi của ngân hàng. Quy mô ngân hàng lớn tạo lợi thế theo quy mô, giúp giảm chi phí huy động vốn bình quân. Tỷ lệ an toàn vốn cao khẳng định nền tảng tài chính lành mạnh và củng cố niềm tin của người gửi tiền. Tỷ lệ nợ xấu tăng cao buộc ngân hàng phải thoái thu lãi, dẫn đến suy giảm NIM nghiêm trọng. Ngoài ra, việc gia tăng tỷ lệ CASA giúp hạ thấp chi phí vốn đầu vào, trực tiếp nới rộng biên lãi ròng hoạt động.

2.2. Nhóm nhân tố vĩ mô và môi trường kinh tế tác động NIM

Môi trường kinh tế vĩ mô đóng vai trò điều kiện ngoại sinh tác động đến biên lãi ròng. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện mở rộng tín dụng chất lượng cao cho doanh nghiệp và cá nhân. Tỷ lệ lạm phát gia tăng thường kéo theo sự dịch chuyển của lãi suất danh nghĩa, làm biến động chi phí vốn đầu vào. Chính sách tiền tệ thắt chặt hoặc nới lỏng từ Ngân hàng Nhà nước trực tiếp làm thay đổi đường cong lãi suất thị trường. Mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng cũng tạo áp lực giảm lãi suất cho vay, ảnh hưởng tiêu cực đến NIM.

III. Phương pháp nghiên cứu biên lãi ròng ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian dài. Quy trình định lượng áp dụng các phương pháp hồi quy truyền thống bao gồm Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định F-test và kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình thống kê phù hợp nhất. Dữ liệu bảng thực nghiệm thường gặp các hiện tượng khuyết tật như phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Nghiên cứu thực hiện kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan và kiểm định Wald nhằm kiểm tra phương sai thay đổi. Khi các giả định OLS bị vi phạm, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả dụng (FGLS) hoặc phương pháp mô-men tổng quát (GMM) được triển khai để khắc phục. Phương pháp GMM xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ biến phụ thuộc, mang lại kết quả ước lượng vững và không chệch.

3.1. Quy trình kiểm định và lựa chọn mô hình hồi quy tối ưu

Quy trình nghiên cứu bắt đầu với việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính kiểm toán. Mô hình Pooled OLS được ước lượng đầu tiên làm cơ sở so sánh ban đầu. Tiếp theo, kiểm định F-test đánh giá sự phù hợp giữa Pooled OLS và FEM. Kiểm định Hausman tiếp tục được ứng dụng để phân định giữa mô hình FEM và REM. Sau khi xác định mô hình tối ưu, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật được tiến hành nghiêm ngặt. Việc tuân thủ quy trình kiểm định đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy của các hệ số hồi quy.

3.2. Kỹ thuật khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và nội sinh

Sự xuất hiện của phương sai thay đổi và tự tương quan làm sai lệch độ chính xác của các ước lượng thông thường. Phương pháp FGLS được áp dụng nhằm điều chỉnh cấu trúc ma trận hiệp phương sai sai số, cung cấp ước lượng vững hơn. Đối với hiện tượng nội sinh phát sinh từ mối quan hệ hai chiều giữa các biến tài chính, phương pháp GMM hệ thống là giải pháp hữu hiệu. Kỹ thuật này sử dụng biến trễ làm biến công cụ, kiểm soát hoàn toàn tính nội sinh. Nhờ đó, mô hình phản ánh chân thực mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố và NIM.

IV. Ứng dụng nâng cao biên lãi ròng ngân hàng thương mại cổ phần

Kết quả phân tích định lượng mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác điều hành ngân hàng thương mại. Ban lãnh đạo ngân hàng cần xây dựng chiến lược quản trị danh mục tài sản sinh lời linh hoạt theo từng chu kỳ lãi suất. Tối ưu hóa cấu trúc huy động vốn thông qua mở rộng nền tảng khách hàng cá nhân giúp gia tăng tỷ lệ CASA bền vững. Kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh, bảo toàn doanh thu lãi thực thu. Đồng thời, các ngân hàng cần đẩy mạnh đa dạng hóa cơ cấu thu nhập ngoài lãi để giảm bớt sự phụ thuộc rủi ro vào NIM. Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước cần duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định và hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vốn. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và quản trị vi mô tạo nền tảng vững chắc cho hệ thống ngân hàng phát triển ổn định.

4.1. Giải pháp quản trị chi phí vốn và cơ cấu tài sản sinh lời

Ngân hàng thương mại cổ phần cần tập trung đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi thanh toán và dịch vụ ngân hàng số. Gia tăng tiền gửi không kỳ hạn giúp giảm đáng kể chi phí vốn bình quân đầu vào. Về mặt tài sản có, ngân hàng cần cơ cấu lại danh mục cho vay hướng đến các phân khúc có biên sinh lời hấp dẫn đi kèm rủi ro có thể kiểm soát. Việc phân bổ vốn hợp lý vào các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao giúp bảo đảm khả năng sinh lời liên tục. Năng lực định giá rủi ro chính xác là yếu tố then chốt để bảo vệ biên lãi thuần.

4.2. Tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng và đa dạng hóa thu nhập

Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau vay là biện pháp trực tiếp ngăn chặn sự suy giảm của biên lãi ròng. Ngân hàng cần ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để xếp hạng tín nhiệm khách hàng chính xác hơn. Xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu tồn đọng giúp phục hồi nguồn thu lãi bị đình trệ. Bên cạnh đó, chuyển dịch mô hình kinh doanh sang tăng tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ và bảo hiểm giúp giảm áp lực phụ thuộc vào NIM. Chiến lược này gia tăng khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến biên lãi ròng tại các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Chương đầu tiên của bài luận văn đã cho thấy tính cấp thiết, lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu này. Từ việc nhận định được các mục tiêu nghiên cứu tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu thông qua nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu được đề cập, bài luận văn đã khái quát được ý nghĩa và đóng góp thực tiễn cùng bố cục của bài luận văn. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ BIÊN LÃI RÒNG VÀ KHẢO LƯỢC CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Một số lý thuyết nền liên quan Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (ES - Efficient Structure) Lý thuyết Cấu trúc Hiệu quả (Efficient Structure Theory), được khởi xướng bởi Demsetz (1973), nhấn mạnh rằng trong môi trường cạnh tranh, áp lực thị trường sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn trở nên vượt trội so với các đối thủ.

Theo đó, những tổ chức có khả năng tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị và vận hành sẽ đạt được lợi thế về lợi nhuận, từ đó gia tăng khả năng chiếm lĩnh thị phần trên thị trường. Khác với quan điểm độc quyền truyền thống, lý thuyết này cho rằng khả năng sinh lời cao không bắt nguồn từ quyền lực thị trường mà xuất phát từ hiệu quả nội tại trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Lý thuyết này được mở rộng với hai hướng tiếp cận chính: hiệu quả X (X- efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale-efficiency). Dưới góc nhìn hiệu quả X, các doanh nghiệp có thể nâng cao khả năng sinh lời thông qua việc tiết giảm chi phí hoạt động, từ đó cung cấp sản phẩm và dịch vụ với mức giá cạnh tranh, thu hút khách hàng và mở rộng thị phần.

Trong khi đó, theo hướng tiếp cận hiệu quả theo quy mô, các doanh nghiệp có quy mô lớn thường đạt được chi phí đơn vị thấp hơn nhờ vào lợi thế quy mô, đặc biệt khi hoạt động trong môi trường có mức độ cạnh tranh cao, điều này góp phần nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể. Việc vận dụng Lý thuyết Cấu trúc Hiệu quả trong lĩnh vực ngân hàng cho phép lý giải hiện tượng các ngân hàng thương mại đạt được mức lợi nhuận cao thông qua chiến lược kiểm soát chi phí chặt chẽ và cải tiến hiệu quả quản trị. Điều này không chỉ phản ánh năng lực nội tại của từng ngân hàng mà còn thể hiện sự thích ứng linh hoạt với điều kiện cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong ngành tài chính – ngân hàng. Lý thuyết quyền lực thị trường (MP - Market Power) Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power Theory) được hình thành từ những đóng góp ban đầu của Chamberlin (1933), sau đó tiếp tục được mở rộng và 11 phát triển bởi Robinson (1933) và Bain (1951).

Cách tiếp cận truyền thống trong khuôn khổ Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (Structure-Conduct-Performance, viết tắt là SCP) cho rằng trong những thị trường có mức độ tập trung cao hoặc mức độ cạnh tranh thấp, các doanh nghiệp có thể gia tăng lợi nhuận thông qua khả năng định giá cao hơn. Theo lý thuyết này, quyền lực thị trường cho phép doanh nghiệp tác động đến mức giá mà không chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt từ cạnh tranh, từ đó tạo điều kiện để tối đa hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, một nhánh phát triển khác là lý thuyết quyền lực thị trường tương đối (Relative Market Power – RMP) nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp sở hữu ưu thế vượt trội về thị phần, thương hiệu, hoặc đặc tính sản phẩm sẽ có khả năng định vị tốt hơn trên thị trường. Những lợi thế này không chỉ giúp nâng cao sức cạnh tranh mà còn cho phép doanh nghiệp kiểm soát thị trường hiệu quả hơn, từ đó thu hút nhiều khách hàng, mở rộng thị phần và tăng khả năng sinh lời thông qua việc thiết lập mức giá có lợi hơn.

Việc vận dụng lý thuyết quyền lực thị trường trong phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh cho thấy rõ vai trò của các yếu tố môi trường thị trường bên ngoài đối với năng lực sinh lời của doanh nghiệp, trong đó bao gồm cả các ngân hàng thương mại. Quyền lực thị trường không chỉ là biểu hiện của vị thế doanh nghiệp mà còn phản ánh mối quan hệ giữa cấu trúc thị trường, hành vi chiến lược và hiệu quả tài chính. Từ nền tảng các lý thuyết nêu trên, nhiều nghiên cứu đã xây dựng các mô hình và lựa chọn các biến phù hợp để đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, kết hợp giữa dữ liệu tài chính nội tại và các chỉ tiêu phản ánh điều kiện vĩ mô, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời của hệ thống ngân hàng. Biên lãi ròng tại các Ngân hàng thương mại 2.

Khái niệm và cách đo lường biên lãi ròng Với đặc trưng hoạt động hướng đến mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) trở thành một nội dung then chốt, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu cũng như các nhà quản trị ngân hàng. Trong số các chỉ tiêu được sử dụng phổ biến để phản ánh hiệu quả sinh lời của ngân hàng, Biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM) được xem là một công cụ đo lường đặc biệt quan trọng. (1999), NIM thể hiện khả năng của ban điều hành ngân hàng trong việc duy trì sự gia tăng thu nhập từ hoạt động sinh lãi, đồng thời kiểm soát tốc độ gia tăng chi phí vốn. Hệ số này không chỉ phản ánh hiệu quả sinh lời từ các tài sản có sinh lãi, mà còn phản ánh năng lực quản trị tài chính và vận hành chiến lược chi phí – lợi nhuận trong toàn bộ hoạt động ngân hàng.

Trước đó, Ho và Saunders (1981) định nghĩa NIM là phần chênh lệch giữa thu nhập từ các khoản cho vay và chứng khoán đầu tư so với chi phí lãi trả cho các khoản huy động vốn từ người gửi tiền và nhà đầu tư. Cách hiểu này nhấn mạnh đến vai trò của NIM như một chỉ số chênh lệch tài chính cốt lõi trong mô hình kinh doanh truyền thống của ngân hàng. Tương tự, Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999) cũng cho rằng NIM đại diện cho mức chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí lãi trên tiền gửi – qua đó trở thành một thành tố chính trong việc xác định khả năng sinh lời từ tài sản có sinh lãi. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Đức Chí và Triệu Thị Thanh Huyền (2022) đã tiếp cận NIM như một thước đo tỷ suất sinh lời từ hoạt động tín dụng và đầu tư, tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa thu nhập lãi thuần và tài sản có sinh lãi bình quân.

Hệ số này phản ánh mức độ tối ưu hóa chi phí huy động so với thu nhập sinh lãi mà ngân hàng đạt được trong một kỳ kế toán nhất định. Tổng hợp các quan điểm trên cho thấy, NIM không chỉ đơn thuần là một chỉ tiêu tài chính mà còn là tín hiệu phản ánh toàn diện hiệu quả điều hành, hoạt động 13 của ngân hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và áp lực từ các biến động thị trường, việc duy trì một tỷ lệ NIM hợp lý đòi hỏi các NHTM phải có khả năng cân đối hiệu quả giữa mục tiêu tăng trưởng thu nhập từ tài sản có sinh lãi và yêu cầu kiểm soát chi phí vốn. Qua đó, NIM trở thành một chỉ số chiến lược, phản ánh năng lực ứng phó và thích nghi của bộ máy quản trị ngân hàng trước những thách thức của môi trường tài chính hiện đại.

Hiện nay có nhiều công thức để đo lường hệ số NIM nhưng kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Đức Chí và Triệu Thị Thanh Huyền, bài luận văn sử dụng công thức đo lường hệ số này như sau: Thu nhập lãi - Chi phí lãi Thu nhập lãi thuần NIM = Tổng tài sản sinh lời = Tổng tài sản sinh lời × 100% bình quân bình quân Trong đó:  NIM (Net Interest Margin): Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên  Thu nhập lãi thuần: phần chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi  Thu nhập lãi: Tổng của các khoản cho vay khách hàng, cho vay các TCTD, thu nhập lãi từ chứng khoáng, tiền gửi tại các TCTD khác và tại NHNN, các khoản thu nhập khác  Chi phí lãi: Tổng các khoản chi trả cho cá nhân, tổ chức gửi tiền tại ngân hàng, chi phí huy động vốn và chi phí tương tự khác.  Tổng tài sản sinh lời bình quân: Trung bình cộng các khoản tài sản có tạo ra thu nhập lãi như khoản cho vay khách hàng, chứng khoán đầu tư, tiền gửi của ngân hàng tại các tổ chức khác, cho vay tổ chức khác. Đo lường biên lãi ròng 2. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Biến này được tính bằng tỷ lệ giữa dư nợ cho vay khách hàng và tổng tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng.

Đây là chỉ tiêu phản ánh mức độ sử dụng vốn huy động vào hoạt động tín dụng – nguồn thu chính tạo ra lãi biên cho ngân hàng. Biến LDR được đo lường theo công thức: 14 Tổng dư nợ cho vay LDR = × 100% Tổng tiền gửi khách hàng 2. Chi phí hoạt động Chi phí hoạt động thể hiện khả năng kiểm soát chi phí của ngân hàng trong quá trình tạo ra thu nhập. Biến này được tính bằng tỷ lệ chi phí hoạt động (bao gồm chi phí nhân sự, chi phí quản lý, chi phí tài sản…) chia cho tổng tài sản, thể hiện hiệu quả vận hành.

Công thức tính:. Chi phí hoạt động OC = × 100% Tổng tài sản 2. Quy mô ngân hàng (SIZE ) Quy mô ngân hàng được đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản tại thời điểm cuối năm. Việc sử dụng logarit giúp làm trơn dữ liệu, hạn chế sự ảnh hưởng của các ngân hàng có quy mô quá lớn và giảm thiểu hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình hồi quy.

Tính thanh khoản (LIQ) Tính thanh khoản phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu rút tiền hoặc chi trả ngắn hạn của ngân hàng. Biến này được đo lường thông qua tỷ lệ giữa tài sản có thanh khoản cao và tổng tài sản. Tiền mặt, vàng bạc LIQ = × 100% Tổng tài sản 2. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) CASA thể hiện tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi, là nguồn vốn chi phí thấp đối với ngân hàng.

Biến được tính theo công thức: Tiền gửi không kỳ hạn + Ký quỹ CASA = × 100% Tổng tiền gửi + Phát hành GTCG 15 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ