Chương 1: Giới thiệu vấn đề nghiên cứu Chương 2: Tổng quan nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và thảo luận Tài liệu tham khảo Phụ lục 12 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Một số lý thuyết liên quan 2. Các khái niệm cơ bản a) Nghiên cứu khoa học Nghiên cứu có nhiều cách giải thích khác nhau, mỗi cách giải thích lại thể hiện một khía cạnh khác của nghiên cứu.
Thuật ngữ nghiên cứu có nguồn gốc từ recherche trong tiếng Pháp (“recerchier” trong tiếng Pháp xưa và được sử dụng lần đầu năm 1577 với ý nghĩa ban đầu là sự tìm kiếm). Theo Martyn Shuttleworth (2008) cho rằng: “Theo nghĩa rộng nhất, định nghĩa của nghiên cứu bao hàm bất cứ sự thu thập dữ liệu, thông tin, và dữ kiện nào nhằm thúc đẩy tri thức”. Cresswell (2008) lại định nghĩa nghiên cứu là một quá trình có các bước thu thập và phân tích thông tin nhằm gia tăng sự hiểu biết của chúng ta về một chủ đề hay một vấn đề. Từ điển Trực tuyến Merriam-Webster thì lại nói một cách chi tiết, rõ ràng hơn: Nghiên cứu là “một truy vấn hay khảo sát cẩn thận; đặc biệt: sự khảo sát hay thể nghiệm nhắm đến việc phát hiện và diễn giải sự kiện, sự thay đổi những lý thuyết hay định luật đã được chấp nhận dựa trên những dữ kiện mới, hay sự ứng dụng thực tiễn những lý thuyết hay định luật mới hay đã được thay đổi đó”.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nghiên cứu là một công việc có tính sáng tạo được thực hiên có hệ thống nhằm làm giàu kho tàng tri thức, bao gồm cả kiến thức của con người, văn hoá và xã hội, và việc sử dụng kho tang tri thức này để đưa ra những ứng dụng mới. Như vậy có thể hiểu rằng, nghiên cứu là quá trình thu thập và phân tích thông tin một cách hệ thống để tìm hiểu cách thức và lý do hành xử của sự vật, hiện tượng, góp phần làm giàu kho tàng tri thức về môi trường tự nhiên và xã hội của chúng ta. 13 Khoa học (Tiếng Anh là science), theo Luật Khoa học và Công nghệ, khái niệm khoa học được định nghĩa là hệ thống tri thức bao gồm tất cả những điều thuộc về bản chất, quy luật tồn tại cũng như phát triển của sự vật, hiện tượng và tư duy. Qua hai khái niệm trên, nghiên cứu khoa học được định nghĩa là một hoạt động tìm kiếm, phát hiện, xem xét, điều tra, hoặc thử nghiệm những kiến thức mới, những lí thuyết mới…về tự nhiên và xã hội.
b) Kinh tế chia sẻ Kinh tế chia sẻ là một mô hình thị trường lai (ở giữa sở hữu và tặng quà) trong đó đề cập đến mạng ngang hàng dựa trên chia sẻ quyền truy cập vào hàng hóa và dịch vụ (phối hợp thông qua các dịch vụ trực tuyến dựa vào cộng đồng). Kinh tế chia sẻ gồm ba yếu tố chính cho phép chia sẻ các nguồn lực cho một loạt rộng rãi các hàng hóa và các dịch vụ mới cũng như các ngành mới. • Thứ nhất, hành vi của khách hàng đối với nhiều hàng hóa và dịch vụ thay đổi từ sở hữu đến chia sẻ. • Thứ hai, các mạng xã hội trực tuyến và thị trường điện tử dễ dàng hơn liên kết người tiêu dùng.
• Thứ ba, các thiết bị di động và các dịch vụ điện tử làm cho việc sử dụng hàng hóa được chia sẻ và các dịch vụ thuận tiện hơn (ví dụ ứng dụng điện thoại thông minh thay vì chìa khóa vật lý). Nền kinh tế chia sẻ có nhiều hình thức trong đó phổ biến nhất là sử dụng công nghệ thông tin. c) Công nghệ tài chính Công nghệ tài chính hay còn được gọi là Fintech (viết tắt của từ tiếng Anh Financial Technology), là sự kết hợp giữa lĩnh vực tài chính và công nghệ thông tin. Nó ám chỉ sự ứng dụng của công nghệ để cung cấp các dịch vụ tài chính và tạo ra các giải pháp tài chính mới, hiệu quả và tiện lợi.
14 Công nghệ tài chính đã thúc đẩy sự phát triển và cải thiện trong nhiều lĩnh vực tài chính, bao gồm các dịch vụ thanh toán, vay mượn, đầu tư, quản lý tài sản, bảo hiểm và giao dịch tài chính. Ví dụ, các ứng dụng di động và các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng thực hiện các giao dịch thanh toán, chuyển tiền và kiểm soát tài chính cá nhân từ xa. Các công ty Fintech cũng đã phát triển các giải pháp vay mượn trực tuyến, giao dịch tiền điện tử và tiền mã hóa, cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư thông qua trí tuệ nhân tạo, và sử dụng công nghệ blockchain để cải thiện quy trình giao dịch và bảo mật. Công nghệ tài chính đã tạo ra nhiều cơ hội mới và thay đổi cách mà người dùng tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính.
Nó cũng đang thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới trong ngành tài chính, đồng thời đặt ra nhiều thách thức về quản lý rủi ro, bảo mật và quyền riêng tư. d) Hoạt động ngang hàng (Peer to Peer) Hoạt động ngang hàng (Peer-to-peer), còn được gọi là mô hình P2P, là một mô hình hoạt động trong đó các cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp tương tác và trao đổi thông tin, tài sản hoặc dịch vụ với nhau mà không cần sự can thiệp của một bên trung gian truyền thống. e) Cho vay ngang hàng Cho vay ngang hàng (P2P lending) là mô hình kinh doanh mới, một loại hình dịch vụ sáng tạo, được thiết kế và xây dựng trên nền tảng ứng dụng công nghệ số để kết nối trực tiếp người đi vay với người cho vay (nhà đầu tư) mà không thông qua trung gian tài chính như tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Cho vay ngang hàng thường xảy ra thông qua các nền tảng P2P (peer-to-peer), nơi người vay và người cho vay có thể tương tác và thỏa thuận trực tiếp với nhau.
Các nền tảng P2P cung cấp một môi trường cho người vay và người cho vay để kết nối và đàm phán với nhau về các điều khoản vay, lãi suất, thời hạn và các điều kiện khác. Trong mô hình cho vay ngang hàng, người vay có thể là cá nhân, doanh nghiệp nhỏ hoặc tổ chức phi lợi nhuận cần vốn để đầu tư, mở rộng kinh doanh hoặc đáp ứng nhu cầu tài chính. Người cho vay có 15 thể là cá nhân hoặc tổ chức có dư thừa tiền mặt và muốn đầu tư vào các dự án, hoặc có mong muốn thu lợi nhuận từ việc cho vay. Một vài lợi ích của cho vay ngang hàng bao gồm: • Không cần sự can thiệp của ngân hàng: Mô hình này loại bỏ sự phụ thuộc vào các tổ chức tài chính truyền thống, giúp giảm bớt thủ tục và chi phí liên quan.
• Tăng tính khả dụng và linh hoạt: Cho vay ngang hàng mở rộng cơ hội cho những người không đủ tiêu chuẩn để vay từ ngân hàng truyền thống hoặc không muốn tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của các tổ chức tài chính. • Lãi suất cạnh tranh: Mô hình cho vay ngang hàng thường có khả năng cung cấp lãi suất cạnh tranh hơn so với các khoản vay từ ngân hàng truyền thống. Tuy nhiên, cho vay ngang hàng cũng có một số rủi ro và hạn chế, chẳng hạn như: • Rủi ro tín dụng: Không có sự can thiệp của một tổ chức tài chính truyền thống có thể làm tăng rủi ro cho người cho vay và người vay, đặc biệt là trong trường hợp vay không trả. • Thiếu quy định và bảo vệ pháp lý: Cho vay ngang hàng có thể thiếu các quy định và bảo vệ pháp lý tương tự như các tổ chức tài chính truyền thống, tạo ra một số rủi ro cho các bên tham gia.
• Khả năng đánh giá rủi ro: Đối với người cho vay, đánh giá rủi ro và xác định độ tin cậy của người vay có thể là một thách thức khi không có thông tin và quy trình kiểm tra tín dụng đáng tin cậy như trong ngân hàng truyền thống. f) Rủi ro trong hoạt động tài chính Rủi ro trong hoạt động tài chính là khả năng xảy ra các sự kiện không mong muốn hoặc không lường trước có thể gây thiệt hại cho các tổ chức tài chính hoặc các cá nhân tham gia vào các hoạt động tài chính. Một số rủi ro phổ biến trong hoạt động tài chính: 16 • Rủi ro tín dụng: Đây là rủi ro liên quan đến khả năng người vay không thể hoặc không muốn trả nợ. Đối với các tổ chức tài chính, rủi ro tín dụng có thể làm giảm giá trị tài sản, gây mất lợi nhuận và thiệt hại về vốn.
• Rủi ro thị trường: Rủi ro thị trường là khả năng mất mát hoặc thiệt hại do biến động giá cả, tỷ giá hoặc các yếu tố thị trường khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản, lợi nhuận và khả năng thanh toán của các tổ chức tài chính và các nhà đầu tư. • Rủi ro liên quan đến lãi suất: Sự biến đổi lãi suất có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản, lợi nhuận và chi phí tài chính của các tổ chức tài chính. Rủi ro lãi suất có thể liên quan đến thay đổi lãi suất cơ bản, lãi suất vay hoặc lãi suất trái phiếu.
• Rủi ro thanh toán: Rủi ro thanh toán xảy ra khi người mua không thực hiện việc thanh toán cho các giao dịch tài chính hoặc không thể đảm bảo thanh toán đầy đủ và đúng hạn. Điều này có thể làm giảm lợi nhuận, tạo ra nợ xấu và gây ảnh hưởng tiêu cực đến vốn của các tổ chức tài chính. • Rủi ro hệ thống: Rủi ro hệ thống liên quan đến khả năng xảy ra sự cố hoặc suy thoái trên quy mô toàn cầu hoặc hệ thống tài chính. Điều này có thể gây ra sự mất cân đối và sự không ổn định trong hệ thống tài chính, ảnh hưởng đến các tổ chức và cá nhân tham gia.
• Rủi ro pháp lý và quản lý: Rủi ro pháp lý liên quan đến các vấn đề pháp lý, luật pháp và quy định có thể ảnh hưởng đến hoạt động tài chính. Rủi ro quản lý liên quan đến khả năng quản lý và kiểm soát rủi ro trong một tổ chức tài chính. • Để giảm rủi ro trong hoạt động tài chính, các tổ chức thường áp dụng các biện pháp như đánh giá rủi ro, quản lý rủi ro, định giá tài sản,định kỳ kiểm tra và giám sát hoạt động tài chính, đa dạng hóa danh mục đầu tư và việc tuân thủ các quy định và quy trình pháp lý. Bối cảnh hình thành mô hình cho vay ngang hàng.