Luận văn: Ảnh hưởng giới tính CEO đến hiệu quả tài chính trên HOSE

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của giới tính CEO đến hiệu quả tài chính các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE, cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giới tính giám đốc điều hành và hiệu quả tài chính

Cơ cấu lãnh đạo giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ngày càng thu hút sự chú ý. Giới tính giám đốc điều hành trở thành biến số quan trọng trong các nghiên cứu quản trị hiện đại. Sự hiện diện của nữ giới trong ban giám đốc mang lại nhiều góc nhìn chiến lược mới mẻ. Tại Việt Nam, tỷ lệ nữ CEO tại các công ty niêm yết đang dần cải thiện. Năng lực điều hành của CEO tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời. Các nghiên cứu học thuật tập trung kiểm chứng mối liên hệ giữa giới tính lãnh đạo và sức khỏe tài chính. Lý thuyết quản lý cấp cao và lý thuyết vai trò xã hội cung cấp nền tảng giải thích cho sự khác biệt này. Hiểu rõ tác động của giới tính lãnh đạo giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công tác bổ nhiệm nhân sự. Nghiên cứu thực nghiệm tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

1.1. Khái niệm và bối cảnh nghiên cứu đề tài

Giám đốc điều hành là vị trí chịu trách nhiệm cao nhất về hoạt động kinh doanh hàng ngày. Quyết định của CEO định hình phương hướng phát triển và cấu trúc tài chính của công ty. Hiệu quả tài chính phản ánh qua các chỉ tiêu sinh lời chủ chốt như ROA và ROE. Những chỉ số này đo lường khả năng sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Tại sàn giao dịch HOSE, các doanh nghiệp chịu sức ép cạnh tranh và minh bạch thông tin rất lớn. Sự tham gia của các nữ CEO tạo ra sự cân bằng về giới trong bộ máy thượng tầng. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014-2023 mang lại môi trường phân tích thực nghiệm lý tưởng.

1.2. Cơ sở lý thuyết quản trị và hành vi lãnh đạo

Lý thuyết quản lý cấp cao của Hambrick và Mason chỉ ra rằng kết quả tổ chức chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm nhận thức của nhà lãnh đạo. Tuổi tác, giới tính và học vấn định hình cách tiếp cận thông tin cũng như quá trình ra quyết định. Bên cạnh đó, lý thuyết vai trò xã hội phân tích sự khác biệt trong phong cách điều hành giữa nam và nữ. Lãnh đạo nữ thường có xu hướng thận trọng hơn trong việc quản lý rủi ro và đầu tư tài chính. Lý thuyết chi phí đại diện nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát và tính minh bạch. Nữ CEO thường chú trọng tính tuân thủ pháp lý và quản trị minh bạch. Sự kết hợp giữa các lý thuyết cung cấp cơ sở vững chắc để phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

II. Ảnh hưởng của giới tính giám đốc điều hành đến hiệu quả tài chính

Dữ liệu thực nghiệm trên sàn HOSE giai đoạn 2014-2023 mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Sự hiện diện của nữ giám đốc điều hành có tác động cùng chiều và mang ý nghĩa thống kê cao đến hiệu quả tài chính. Cụ thể, các doanh nghiệp có CEO nữ ghi nhận mức sinh lời ROE và ROA cao hơn so với doanh nghiệp do nam giới điều hành. Hệ số hồi quy thể hiện rõ nét mức độ tác động tích cực này với giá trị p-value đạt mức 0,000. Kết quả phản ánh phong cách điều hành cẩn trọng và kiên định của nữ giới trong việc phân bổ dòng tiền. Nữ lãnh đạo kiểm soát đòn bẩy tài chính tốt hơn và hạn chế đầu tư vào các danh mục rủi ro cao. Khả năng tương tác xã hội và phong cách quản trị mềm dẻo giúp tối ưu chi phí hoạt động. Trái lại, biến số tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy động lực nâng cao hiệu quả tài chính bắt nguồn từ năng lực quản trị thực chất chứ không đơn thuần phụ thuộc vào tỷ lệ nắm giữ vốn.

2.1. Tác động của nữ CEO tới tỷ suất sinh lời ROA và ROE

Kết quả kiểm định mô hình hồi quy ghi nhận hệ số hồi quy dương rõ rệt đối với chỉ tiêu sinh lời. Nữ CEO đóng góp hệ số 0,0487 đối với ROE và 0,0266 đối với ROA. Tỷ lệ p-value bằng 0,000 khẳng định mối quan hệ có độ tin cậy thống kê tuyệt đối. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh doanh nghiệp có lãnh đạo nữ tạo ra tỷ suất sinh lời trên vốn và tài sản vượt trội. Điều này củng cố các kết luận quốc tế của Smith (2006) và Khan và Vieito (2013). Nữ CEO thường đưa ra quyết định đầu tư an toàn và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Khả năng kiểm soát nợ vay giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính.

2.2. Kiểm chứng vai trò của tỷ lệ sở hữu cổ phần CEO

Mô hình nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu cổ phần CEO đến hiệu quả tài chính. Kết quả kiểm định cho thấy giá trị p-value lần lượt là 0,857 với ROE và 0,771 với ROA. Hệ số này không đạt ý nghĩa thống kê ở các mức ý nghĩa thông thường. Tỷ lệ cổ phần do giám đốc điều hành nắm giữ không trực tiếp làm tăng hay giảm hiệu quả kinh doanh. Thực tế tại Việt Nam cho thấy cơ chế quản trị doanh nghiệp và sự giám sát của hội đồng quản trị có tính chi phối mạnh mẽ hơn. Việc tăng tỷ lệ sở hữu của CEO không nhất thiết tạo thêm động lực tối đa hóa lợi nhuận. Hiệu quả tài chính vẫn phụ thuộc chính vào năng lực điều hành thực tế.

III. Phương pháp nghiên cứu giới tính giám đốc điều hành và tài chính

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng hiện đại trên tập dữ liệu bảng đa biến. Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết tại sàn HOSE trong 10 năm liên tục từ 2014 đến 2023. Biến độc lập chính là giới tính CEO, được mã hóa dưới dạng biến giả nhị phân. Biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả tài chính gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và vốn chủ sở hữu ROE. Nhằm bảo đảm tính khách quan, nghiên cứu đưa vào các biến kiểm soát quan trọng như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu và sở hữu tổ chức. Tác giả tiến hành các bước kiểm định khuyết tật mô hình bao gồm hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi FGLS hoặc hồi quy dữ liệu bảng được áp dụng để khắc phục triệt để các sai số hồi quy. Quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt đảm bảo các kết quả thống kê có giá trị khoa học cao và độ tin cậy vững chắc.

3.1. Thu thập dữ liệu và xác định hệ thống biến số

Mẫu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo quản trị của các công ty niêm yết trên sàn HOSE. Dữ liệu trải dài trong chuỗi thời gian 10 năm giúp phản ánh chính xác xu hướng biến động kinh tế. Biến độc lập giới tính CEO được gán giá trị 1 nếu là nữ và 0 nếu là nam. Các biến phụ thuộc ROA và ROE được tính toán dựa trên lợi nhuận sau thuế so với tổng tài sản bình quân và vốn chủ sở hữu bình quân. Hệ thống biến kiểm soát bao gồm quy mô công ty tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản và tỷ lệ tăng trưởng doanh thu hàng năm. Việc lựa chọn biến số bám sát các nghiên cứu chuẩn mực quốc tế.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu và ước lượng hồi quy

Quy trình phân tích dữ liệu bảng được thực hiện tuần tự qua nhiều bước kiểm định chặt chẽ. Ban đầu, các mô hình hồi quy OLS gộp, mô hình tác động cố định FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên REM được ước lượng. Kiểm định Hausman được áp dụng nhằm lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa FEM và REM. Tiếp theo, các kiểm định Wooldridge và Modified Wald được tiến hành nhằm phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi. Để xử lý triệt để các khuyết tật hồi quy, phương pháp FGLS hoặc sai số chuẩn vững được triển khai. Kỹ thuật này giúp các ước lượng hệ số của biến giới tính CEO không bị chệch và đạt hiệu quả tối ưu.

IV. Kết luận về giới tính giám đốc điều hành và hiệu quả tài chính

Nghiên cứu khẳng định giới tính giám đốc điều hành đóng vai trò thực chất trong việc định hình kết quả tài chính doanh nghiệp. Nữ CEO thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận và kiểm soát rủi ro hoạt động. Bằng chứng thực nghiệm tại HOSE cho thấy đa dạng hóa giới tính lãnh đạo không chỉ là mục tiêu bình đẳng giới mà còn là chiến lược gia tăng giá trị kinh tế. Các phát hiện cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho hội đồng quản trị trong công tác quy hoạch nhân sự cấp cao. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình bổ nhiệm công bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ nữ phát huy năng lực điều hành. Đồng thời, các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán nên khuyến khích chính sách bình đẳng giới tại các công ty niêm yết. Việc tận dụng tối đa phẩm chất quản trị cẩn trọng và minh bạch của nữ lãnh đạo góp phần nâng cao tính bền vững cho toàn bộ hệ thống tài chính.

4.1. Hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp niêm yết

Hội đồng quản trị cần chú trọng thúc đẩy sự đa dạng giới trong cơ cấu ban giám đốc điều hành. Việc bổ nhiệm nữ CEO mang lại sự thận trọng trong các quyết định đòn bẩy tài chính và đầu tư tài sản cố định. Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo phát triển năng lực lãnh đạo nữ và tạo cơ chế thăng tiến minh bạch. Ngoài ra, việc thiết lập văn hóa doanh nghiệp khuyến khích tinh thần cộng tác giúp phát huy thế mạnh của nữ quản lý. Ban lãnh đạo nên cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro thông qua sự phối hợp đa dạng trong đội ngũ điều hành.

4.2. Khuyến nghị chính sách cho thị trường chứng khoán

Các cơ quan quản lý thị trường cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty theo thông lệ quốc tế. Việc ban hành hướng dẫn thực thi bình đẳng giới trong cơ cấu quản lý cấp cao là rất cần thiết. Sở Giao dịch Chứng khoán nên khuyến khích các công ty niêm yết công bố thông tin đa dạng giới trong báo cáo thường niên. Điều này gia tăng tính minh bạch và thu hút sự quan tâm từ các quỹ đầu tư quốc tế chú trọng tiêu chuẩn ESG. Việc thúc đẩy bình đẳng giới không chỉ nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp mà còn hỗ trợ phát triển thị trường vốn bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn ảnh hưởng của giới tính giám đốc điều hành đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã làm rõ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Từ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, chương này xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể, được giải quyết thông qua hai câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Đồng thời, luận văn cũng xác định đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi về thời gian và không gian, với mẫu nghiên cứu gồm 100 công ty và thời gian nghiên cứu dự kiến kéo dài 10 năm (2014 – 2023). Để thực hiện nghiên cứu, chương này cũng giới thiệu phương pháp nghiên cứu được sử dụng chủ yếu là phương pháp nghiên cứu định lượng phân tích hồi quy dữ liệu bảng.

Sau khi tổng quan về nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu, chương này đã nhấn mạnh ý nghĩa và đóng góp của đề tài đối với các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên liên quan khác. Cuối cùng, chương này trình bày kết cấu dự kiến bao gồm 5 chương của luận văn. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU TRƯỚC CÓ LIÊN QUAN 2. Giới tính Giới tính được hiểu là sự phân loại nam hoặc nữ dựa trên các đặc điểm sinh học và xã hội.

Theo khía cạnh sinh học, giới tính liên quan đến các yếu tố di truyền, cơ thể học và sinh lý, xác định một cá nhân là nam hay nữ (Ridgeway và Correll, 2004). Bên cạnh đó, từ khía cạnh xã hội, giới tính còn được hiểu là tập hợp các vai trò, kỳ vọng và hành vi được xã hội gán cho nam và nữ (Eagly và Wood, 2012). Tóm lại, cùng nghiên cứu về giới tính, tùy mục đích nghiên cứu mà mỗi tác giả có những cách hiểu khác nhau. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu gần đây về ảnh hưởng của giới tính CEO đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp, giới tính thường được định nghĩa chỉ dựa trên khía cạnh sinh học để thống nhất theo cách hiểu thông lệ (Yu và Madison, 2021).

Do đó, tác giả đề xuất giới tính trong phạm vi của nghiên cứu này chỉ phân thành hai loại giới tính nam và nữ theo khía cạnh sinh học để dễ phân loại và thống nhất theo cách hiểu phổ biến. Hiệu quả tài chính Hiệu quả tài chính được định nghĩa là mức độ mà một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu tài chính thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực, bao gồm khả năng tạo ra lợi nhuận, tiềm năng tăng trưởng bền vững, và tối ưu hóa giá trị cổ đông (Faccio và cộng sự, 2016). Các chỉ số thường được sử dụng để đo lường hiệu quả tài chính như lợi nhuận ròng (Net Profit), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) (Hoàng Trọng Bình, 2022). Tóm lại, có nhiều cách định nghĩa khác nhau về hiệu quả tài chính nhưng đều có chung quan điểm rằng hiệu quả tài chính thường được phản ánh thông qua khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Các lý thuyết nền tảng 9 Một trong những quyết định quản trị quan trọng nhất đối với bất kỳ doanh nghiệp nào là xác định và lựa chọn đội ngũ ban lãnh đạo cấp cao mà đứng đầu là CEO trong doanh nghiệp. Cho đến nay, chưa có lý thuyết nào chỉ ra rõ ràng ảnh hưởng này dưới góc độ giới tính. Tuy nhiên, về mặt lý thuyết, có một số trường phái lý thuyết chính cung cấp những góc nhìn về tầm quan trọng của các đặc điểm cá nhân của CEO đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Cụ thể: - Lý thuyết quản lý cấp cao (Upper Echelons Theory) của Hambrick và Mason (1984) nhấn mạnh rằng các đặc điểm cá nhân của CEO như tuổi tác, giới tính, quốc tịch và nhiệm kỳ có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thức quản trị của doanh nghiệp.

Lý thuyết này cho rằng những quyết định quan trọng của CEO trong quá trình lãnh đạo doanh nghiệp có thể phản ánh trực tiếp và dựa trên nền tảng những đặc điểm cá nhân của họ. - Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-based theory) được phát triển để giải thích cách các đặc điểm nguồn lực tạo cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trong đó, CEO cũng là một trong những nguồn lực trọng yếu của các doanh nghiệp, do đó các đặc điểm cá nhân như trình độ học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của cá nhân thể hiện nhận thức và năng suất của họ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Saeed và Ziaulhaq (2019) chứng minh các đặc điểm của CEO như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, nhiệm kỳ và mối quan hệ chính trị ảnh hưởng đến triển vọng phát triển quốc tế của các doanh nghiệp.

- Lý thuyết vai trò xã hội (Social Role Theory) giải thích rằng nam giới và nữ giới có những vai trò xã hội khác nhau, từ đó hình thành các kỹ năng quản lý và phong cách lãnh đạo khác nhau. Nam giới thường được cho là có phong cách lãnh đạo quyết đoán và tự tin hơn, trong khi nữ giới thường được đánh giá cao về khả năng lãnh đạo mềm mỏng, linh hoạt và khả năng cộng tác cao (Eagly và Wood, 2012). Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách mà CEO điều hành doanh nghiệp đóng góp vào hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. 10 - Lý thuyết về sự đa dạng giới tính (Gender Diversity Theory) cho rằng sự đa dạng giới tính trong ban lãnh đạo đem lại nhiều góc nhìn khác nhau, dẫn đến các quyết định kinh doanh toàn diện và cân nhắc hơn.

Sự đa dạng này được kỳ vọng sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt trong các môi trường kinh doanh phức tạp và không chắc chắn (Bear và cộng sự, 2010). Như vậy, khi so sánh các lý thuyết này, có thể thấy rằng trong khi Lý thuyết quản lý cấp cao đặc biệt tập trung vào đặc điểm cá nhân và động lực của CEO trong việc điều hành doanh nghiệp, thì Lý thuyết về sự đa dạng giới tính và Lý thuyết vai trò xã hội lại nhấn mạnh sự ảnh hưởng của sự đa dạng và sự khác biệt giới tính trong ban lãnh đạo. Tuy nhiên, cả bốn lý thuyết đều thống nhất rằng các đặc điểm cá nhân của quản lý cấp cao như CEO đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược và có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Lược khảo các nghiên cứu Giới tính của CEO là chủ đề thu hút sự quan tâm trong nhiều nghiên cứu khác nhau liên quan đến sự khác biệt về giới trong thái độ đối với rủi ro và các quyết định kinh doanh của doanh nghiệp.

Điển hình như Jianakoplos và Bernasek (1998) cho thấy phụ nữ sợ rủi ro hơn nam giới và thái độ rủi ro khác biệt này được phản ánh trong các quyết định quàn trị và đầu tư của họ. Những đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp rằng các CEO nữ có xu hướng cẩn trọng hơn trong quản lý tài chính, trong khi các CEO nam ưa thích rủi ro cao hơn, dẫn đến các kết quả tài chính khác nhau. Giới tính CEO có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính Một số nghiên cứu cho thấy rằng nữ CEO có thể ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả tài chính thông qua nhiều cơ chế khác nhau như khả năng sinh lời cao hơn, quản lý rủi ro tốt hơn và duy trì được sự ổn định tài chính trong thời gian dài. Một nghiên cứu thực nghiệm của Adams và Ferreira (2009) cho thấy rằng sự hiện diện của nữ giới trong ban quản trị có thể dẫn đến hiệu quả tài chính cao hơn trong các doanh nghiệp có chiến lược kinh doanh phức tạp.

Theo Smith và cộng sự 11 (2006), phụ nữ có thể tích lũy kinh nghiệm khác nhau từ công việc lẫn ngoài cuộc sống góp phần gia tăng hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp trên nhiều phương diện. Cùng quan điểm trên, Naseem và cộng sự (2019) cũng nhấn mạnh sự hiện diện của các CEO nữ có liên quan đến việc sử dụng nợ tốt hơn, ít biến động hơn và hiệu suất tổng thể tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong ngắn hạn. Thêm vào đó, trong một nghiên cứu gần đây nhận thấy sự lãnh đạo của nữ giới giúp giảm các vấn đề xung đột giữa các cơ quan trong doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp (Aulia và cộng sự, 2024). Minh chứng cho những quan điểm trên, một số nghiên cứu chú trọng vào tìm hiểu ảnh hưởng của giới tính CEO đến các chỉ số tài chính cụ thể như ROE, ROA, và tỷ suất lợi nhuận.

Tiêu biểu như nghiên cứu của Khan và Vieito (2013) nghiên cứu các doanh nghiệp Mỹ giai đoạn 1992-2004 cho rằng nữ CEO có đóng góp tích cực trong cải thiện suất sinh lợi của doanh nghiệp. Dựa trên 140 nghiên cứu độc lập với dữ liệu từ hơn 90.000 doanh nghiệp tại 35 quốc gia, một phân tích tổng hợp (meta-analysis) khám phá rằng nữ CEO có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển có sự bình đẳng giới cao. Các doanh nghiệp có CEO nữ thường có mức ROA trung bình cao hơn 4.5% so với các doanh nghiệp do nam giới lãnh đạo (Post và Byron, 2015). Cùng với đó, Hoobler và cộng sự (2018) đã tiến hành nghiên cứu trên 2000 doanh nghiệp niêm yết tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 2005-2017 kết luận rằng các doanh nghiệp có CEO nữ thường đạt được mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn, đặc biệt trong các ngành dịch vụ và bán lẻ.

Jalbert và cộng sự (2013) nghiên cứu mối quan hệ giữa giới tính CEO và hiệu quả tài chính dựa trên 6.305 quan sát tại Hoa Kỳ (1997–2006). Kết quả nghiên cứu cho thấy giới tính của CEO là một biến có khả năng giải thích đáng kể đối với nhiều chỉ số tài chính và quản trị doanh nghiệp. Cụ thể, CEO là nữ có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến các chỉ số như lợi nhuận trên đầu tư (ROI), lợi nhuận trên tài sản (ROA), tăng trưởng doanh thu (Sales Growth), tỷ lệ sở hữu tổ chức (Institutional Ownership) và hệ số giá trên thu nhập (Price-to-Earnings ratio). Điều này cho thấy các CEO nữ không chỉ mang lại hiệu quả tài chính cao hơn mà 12 còn được thị trường đánh giá cùng chiều hơn so với các CEO nam.

Nhóm tác giả cũng ghi nhận rằng các CEO nữ có xu hướng quản trị doanh nghiệp theo hướng thận trọng hơn trong tài chính và được thị trường định giá cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ