Luận văn: Các nhân tố tác động đến lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam

Nghiên cứu các nhân tố tác động đến lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam. Tổng hợp cơ sở lý thuyết, mô hình định lượng và giải pháp tài chính.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam

Thị trường trái phiếu chính phủ giữ vai trò huyết mạch trong cấu trúc tài chính quốc gia. Công cụ này hỗ trợ huy động nguồn vốn dài hạn cho ngân sách nhà nước và phục vụ đầu tư phát triển hạ tầng. Lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam phản ánh kỳ vọng của thị trường về lạm phát, tăng trưởng và rủi ro tín dụng công. Đồng thời, đường cong lợi suất hình thành lãi suất chuẩn cho các tài sản tài chính doanh nghiệp. Trong những năm qua, quy mô phát hành trái phiếu chính phủ liên tục mở rộng. Cơ cấu kỳ hạn chuyển dịch tích cực sang các kỳ hạn dài như 10 năm, 15 năm và 30 năm. Sự phát triển này giúp giảm thiểu áp lực trả nợ ngắn hạn cho ngân sách. Bên cạnh đó, nền tảng nhà đầu tư đa dạng hóa từng bước, thu hút các quỹ bảo hiểm, ngân hàng thương mại và khối ngoại. Nghiên cứu về biến động lợi suất là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách tiền tệ kiểm soát cung tiền hiệu quả. Các tổ chức tài chính cũng dựa vào chỉ số này để định giá danh mục đầu tư chính xác.

1.1. Khái niệm và vai trò của lợi suất trái phiếu

Lợi suất trái phiếu chính phủ là mức sinh lời thực tế từ trái phiếu trong suốt thời gian lưu hành. Con số này thay đổi liên tục theo quan hệ cung cầu trên thị trường thứ cấp. Lợi suất đóng vai trò thước đo rủi ro phi tín dụng đối với nền kinh tế. Khi rủi ro vĩ mô tăng, nhà đầu tư yêu cầu mức sinh lời cao hơn để bù đắp rủi ro. Ngoài ra, lợi suất còn là chỉ báo quan trọng cho kỳ vọng lạm phát tương lai. Ngân hàng trung ương theo dõi chỉ số này để điều chỉnh lãi suất tái chiết khấu và chính sách thị trường mở. Mức biến động lợi suất trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vay mượn của doanh nghiệp tư nhân.

1.2. Đặc điểm thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam

Thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô và thanh khoản. Hệ thống giao dịch tập trung tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội vận hành minh bạch. Phần lớn khối lượng phát hành thuộc về các kỳ hạn từ 5 năm trở lên. Cơ cấu nhà đầu tư từng bước chuyển biến từ tập trung ngân hàng thương mại sang khối bảo hiểm và quỹ đầu tư. Chính sách kéo dài kỳ hạn nợ công giúp giảm áp lực tái cấp vốn cho ngân sách. Tuy nhiên, thị trường thứ cấp vẫn đối mặt với thanh khoản chưa đồng đều ở các kỳ hạn dài. Khung pháp lý và cơ sở hạ tầng giao dịch tiếp tục được hoàn thiện.

II. Phân tích nhân tố tác động lợi suất trái phiếu chính phủ

Lợi suất trái phiếu chính phủ chịu tác động từ sự đan xen của các biến số kinh tế vĩ mô và thị trường quốc tế. Yếu tố cốt lõi bao gồm lạm phát, tăng trưởng GDP, nợ công, tỷ giá và chính sách tiền tệ. Khi lạm phát gia tăng, giá trị thực của dòng tiền coupon suy giảm. Nhà đầu tư yêu cầu lợi suất danh nghĩa cao hơn nhằm bù đắp rủi ro mất giá tiền tệ. Đồng thời, thâm hụt ngân sách thúc đẩy nhu cầu phát hành nợ công mới. Lượng cung trái phiếu vượt quá sức hấp thụ sẽ kéo lợi suất tăng lên. Bên cạnh đó, mức độ lan truyền từ thị trường quốc tế ngày càng rõ rệt. Lãi suất điều hành từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ tác động mạnh đến dòng vốn ngoại. Biến động của chỉ số bất ổn tài chính toàn cầu tạo ra áp lực dịch chuyển dòng tiền sang tài sản an toàn. Tại Việt Nam, can thiệp điều hòa tỷ giá hối đoái của Ngân hàng Nhà nước giúp hạn chế sự lan truyền tiêu cực từ các cú sốc bên ngoài. Phân tích đa biến cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa các yếu tố này đối với từng kỳ hạn trái phiếu cụ thể.

2.1. Các nhân tố kinh tế vĩ mô nội địa chủ chốt

Các biến số vĩ mô nội địa tạo nền tảng định hình lợi suất trái phiếu. Tỷ lệ lạm phát tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất tới lợi suất. Khi giá cả sinh hoạt tăng, nhà đầu tư bán tháo trái phiếu nhằm bảo toàn vốn. Tăng trưởng kinh tế cải thiện thúc đẩy nhu cầu vốn đầu tư tư nhân, làm dịch chuyển thanh khoản khỏi trái phiếu. Tỷ lệ thâm hụt ngân sách và nợ công gia tăng làm tăng nguồn cung phát hành mới. Áp lực nguồn cung đẩy lãi suất cân bằng trên thị trường lên cao. Ngược lại, dự trữ ngoại hối dồi dào củng cố niềm tin và hỗ trợ ổn định lợi suất.

2.2. Tác động từ thị trường tài chính quốc tế và tỷ giá

Thị trường tài chính quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến lợi suất trái phiếu trong nước. Biến động lãi suất Quỹ Liên bang Mỹ tác động đến dòng vốn đầu tư xuyên biên giới. Chênh lệch lãi suất kích thích chuyển hướng đầu tư, tạo áp lực tỷ giá VND/USD. Tuy nhiên, chính sách can thiệp tỷ giá linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước đã hấp thụ bớt các cú sốc. Việc phát hành tín phiếu và điều tiết ngoại tệ hỗ trợ giữ vững ổn định tiền tệ. Biến động giá dầu thế giới và chỉ số bất ổn tài chính VIX cũng tác động gián tiếp qua kênh chi phí nguyên liệu và tâm lý e ngại rủi ro.

III. Phương pháp định lượng lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam

Đề tài sử dụng phương pháp định lượng hiện đại trên chuỗi dữ liệu theo thời gian. Mô hình hồi quy phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) hoặc mô hình hiệu chỉnh sai số dạng vectơ (VECM) được ứng dụng phổ biến. Phương pháp này phân tách rõ ràng các tác động trong ngắn hạn và cân bằng dài hạn giữa các biến số. Dữ liệu thứ cấp thu thập theo tần suất tháng hoặc quý trong giai đoạn dài đảm bảo tính tin cậy. Các biến số kinh tế vĩ mô được kiểm định tính dừng nhằm tránh hiện tượng hồi quy giả mạo. Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ bước thống kê mô tả và kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller. Tiếp theo, kiểm định đồng liên kết Johansen hoặc Bounds Test xác định mối quan hệ dài hạn. Các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình như phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và ổn định tham số CUSUM được thực hiện nghiêm ngặt. Kết quả lượng hóa mức độ co dãn của lợi suất trái phiếu theo từng biến số vĩ mô. Từ đó, mô hình cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để dự báo lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam.

3.1. Thu thập dữ liệu và lựa chọn biến số nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ nguồn chính thống như Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và Bloomberg. Biến phụ thuộc bao gồm lợi suất trái phiếu chính phủ các kỳ hạn 5 năm, 10 năm và 15 năm. Nhóm biến giải thích vĩ mô gồm chỉ số giá tiêu dùng CPI, tăng trưởng sản xuất công nghiệp IIP, tỷ lệ nợ công trên GDP và lãi suất liên ngân hàng. Biến quốc tế gồm lãi suất điều hành Fed, chỉ số sợ hãi VIX và giá dầu thô Brent. Các chuỗi dữ liệu được xử lý loại bỏ yếu tố mùa vụ và lấy sai phân bậc một nhằm đảm bảo tính dừng trước khi đưa vào ước lượng hồi quy.

3.2. Mô hình ước lượng thực nghiệm và kiểm định thống kê

Mô hình ARDL được triển khai nhằm đánh giá quan hệ đồng liên kết giữa các biến số có bậc tích hợp khác nhau. Kỹ thuật này khắc phục hạn chế mẫu nhỏ và xử lý hiện tượng nội sinh hiệu quả. Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) và phân rã phương sai (Variance Decomposition) phân tích tác động lan truyền của các cú sốc vĩ mô. Kết quả ước lượng cho thấy hệ số điều chỉnh tốc độ hồi quy về trạng thái cân bằng dài hạn. Quy trình kiểm định Breusch-Godfrey xác nhận tính độc lập của phần dư. Toàn bộ quy trình đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan, chính xác và có giá trị thực tiễn cao.

IV. Kết luận và ứng dụng quản lý lợi suất trái phiếu chính phủ

Kết quả nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về cơ chế truyền dẫn tác động lên lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam. Lạm phát, nợ công và lãi suất ngắn hạn duy trì tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất. Trong khi đó, dự trữ ngoại tệ dồi dào và chính sách điều hành tiền tệ linh hoạt đóng vai trò ổn định thị trường. Tác động của các cú sốc bên ngoài được kiểm soát nhờ cơ chế can thiệp ngoại hối chủ động. Từ kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thị trường trái phiếu. Bộ Tài chính cần tối ưu hóa lịch biểu phát hành nhằm giảm thiểu áp lực cung vượt cầu cục bộ. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát kỳ vọng. Bên cạnh đó, mở rộng cơ sở nhà đầu tư dài hạn giúp tăng cường tính thanh khoản trên thị trường thứ cấp. Doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể ứng dụng mô hình để tối ưu hóa danh mục tài sản và phòng ngừa rủi ro lãi suất.

4.1. Hàm ý chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý cần chú trọng kiểm soát lạm phát mục tiêu nhằm giữ ổn định mặt bằng lãi suất danh nghĩa. Kế hoạch phát hành trái phiếu cần được công bố định kỳ và minh bạch để tránh áp lực nguồn cung đột ngột. Sự kết hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính giúp cân đối thanh khoản hệ thống ngân hàng hiệu quả. Ngoài ra, việc đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh lãi suất sẽ hỗ trợ nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro biến động giá trái phiếu, từ đó nâng cao tính hấp dẫn của trái phiếu chính phủ.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ định lượng giá trị giúp các định chế tài chính xây dựng chiến lược phân bổ tài sản. Doanh nghiệp có thể dựa vào đường cong lợi suất chuẩn để xác định chi phí phát hành trái phiếu doanh nghiệp hợp lý. Các quỹ đầu tư và ngân hàng thương mại nâng cao năng lực dự báo biến động giá nhằm tối ưu hóa danh mục kinh doanh. Đồng thời, việc theo dõi sát sao các chỉ số vĩ mô cho phép chủ động tái cấu trúc kỳ hạn nợ và giảm thiểu tổn thất khi thị trường đảo chiều.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn các nhân tố tác động đến lợi suất trái phiếu chính phủ việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Lợi suất TPCP không chỉ phản ánh chi phí vay vốn của chính phủ mà còn là chỉ báo quan trọng cho thị trường tài chính, do đó việc nghiên cứu về lợi suất công cụ nợ này ngày càng trở nên cần thiết. Với mong muốn lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về mặt phương pháp kỹ thuật (các bài nghiên cứu tại thị trường Việt Nam hiện tại chỉ đang áp dụng OLS, GARCH…) cũng như khoảng trống thời gian, tác giả đã thực hiện đề tài của mình bằng phương pháp ARDL kết hợp kiểm định đường Bound; bổ sung thêm dữ liệu chuỗi thời gian từ 2019-2023, bao gồm giai đoạn thị trường biến động mạnh dưới tác động của đại dịch COVID-19 và các chính sách tiền tệ đặc biệt; đồng thời bổ sung hai biến mới là chênh lệch cung tiền và lãi suất quỹ liên bang (FFR). Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn, hỗ trợ cho cả nhà đầu tư trong chiến lược giao dịch TPCP cũng như góp phần vào công tác hoạch định và điều hành chính sách của các cơ quan quản lý. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Chương 2, tác giả tiến hành phân tích khái niệm và cơ sở lý thuyết nền về TPCP, lợi suất TPCP cùng các nhân tố tác động đến lợi suất TPCP.

Đồng thời tác giả sẽ tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về chủ đề nghiên cứu, từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và điểm mới của luận văn. Khái niệm lợi suất TPCP và vai trò của TPCP 2. Khái niệm lợi suất TPCP TPCP hay trái phiếu nhà nước là một khoản vay của Chính phủ để tài trợ cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng và các dự án Quốc gia (Kinoshita, 2006)). Lợi suất TPCP là lãi suất Chính phủ của một quốc gia phải trả cho các nhà đầu tư khi phát hành trái phiếu, không phân biệt việc phát hành bằng nội tệ hay ngoại tệ (Inoguchi, 2007).

Lợi suất TPCP thường được sử dụng để đánh giá quỹ đạo của một nền kinh tế, và cũng là một chỉ số quan trọng để đo lường rủi ro (Gruber và Kamin, 2012). Đối với TPCP, ngoài lãi suất định kỳ được nhận, nhà đầu tư còn được hưởng một khoản lợi nhuận thu được từ chênh lệch giữa lợi suất đầu tư khi mua và nắm giữ với lợi suất bán ra của công cụ nợ. Điều này nghĩa là lãi suất danh nghĩa và kỳ hạn của trái phiếu không thay đổi nhưng giá của trái phiếu lại biến động theo cung cầu của thị trường (biểu hiện ở lợi suất đầu tư của TPCP). Công thức tổng quát để tính toán lợi suất TPCP như sau: Lợi suất TPCP = Tiền lãi nhận được từ TPCP/ Giá TPCP.

Như vậy, lợi suất TPCP phản ánh lợi tức nhận được thông qua việc đầu tư và nắm giữ công cụ tài chính này trong một khoảng thời gian nhất định, chỉ số này còn được các nhà kinh tế học dùng để đánh giá quỹ đạo của một chu kỳ kinh tế vì đây thường được xem là lãi suất phi rủi ro ở các thị trường kinh tế lớn nhưng đối với các thị trường mới nổi thì vẫn chứa một mức độ rủi ro nhất định. Lợi suất TPCP bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô, bao gồm CSTT, tình hình kinh tế toàn cầu, các biến động thị trường trong và ngoài nước, sức khoẻ nền kinh tế của một quốc gia cũng như mức độ tín nhiệm của Chính phủ nước sở tại. 12 Theo Bredegaard và Wagner (2018), lợi suất TPCP bao gồm một số thành phần khác nhau từ yếu tố lãi suất ngắn hạn đến yếu tố lạm phát dự kiến, yếu tố rủi ro tín dụng và các thành phần phí bảo hiểm rủi ro khác nhằm giúp xác định giá lý thuyết của trái phiếu. Trong bài viết, các tác giả trích dẫn quan điểm của Krishnamurthy và ctg (2017), theo đó lợi suất TPCP được minh hoạ dưới dạng một biểu thức có năm thành phần gồm ba thành phần phụ thuộc từng quốc gia cụ thể: (i) rủi ro vỡ nợ đo lường dưới dạng xác suất vỡ nợ và tổn thất do vỡ nợ của tổ chức phát hành nợ; (ii) rủi ro liên quan đến việc thay đổi mệnh giá nợ tiềm năng; (iii) thành phần phân đoạn, nghĩa là một giá trị thể hiện những xung đột về phân khúc có thể phát sinh dưới dạng ưu tiên của nhà đầu tư cũng như những hạn chế khi tham gia thị trường: ví dụ Trái phiếu cụ thể nào đó (kỳ hạn ngắn, dài, hoặc TPCP của quốc gia nhất định) có tính thanh khoản cao, được cơ sở nhà đầu tư lớn ưa thích, trái phiếu này sẽ có mức độ phân khúc cao và do đó làm tăng giá trái phiếu và do đó làm giảm lợi suất.

Bên cạnh đó, hai thành phần còn lại không phụ thuộc quốc gia cụ thể là thước đo cho lãi suất ngắn hạn (xây dựng từ giả thuyết kỳ vọng về lãi suất của thị trường trong tương lai) và phần bù kỳ hạn (xây dựng theo lý thuyết cấu trúc kỳ hạn, là yêu cầu bù đắp rủi ro về thời hạn khi TPCP dài hạn thông thường sẽ mang lại lợi suất cao hơn so với TPCP ngắn hạn). Theo Jaramillo và Weber (2012), lợi suất TPCP có thể được phân loại dựa trên phương thức tính lãi. Cụ thể: - Trái phiếu có lãi suất cố định: mức lợi suất được xác định theo một tỷ lệ phần trăm cố định trên mệnh giá trái phiếu tại thời điểm phát hành. - Trái phiếu có lãi suất thả nổi: mức lãi suất thay đổi định kỳ, được điều chỉnh dựa trên một loại lãi suất tham chiếu, phản ánh biến động thị trường.

Lợi suất TPCP còn sở hữu các đặc điểm đáng chú ý như sau: - Thứ nhất, TPCP mang tính ổn định cao khi nhà đầu tư được đảm bảo thu nhập đều đặn thông qua các khoản thanh toán trái tức trong suốt thời gian nắm giữ. - Thứ hai, lợi suất từ TPCP thường không bị tính vào thu nhập chịu thuế, nhờ đó mang lại lợi ích thuế đáng kể cho người sở hữu. 13 - Thứ ba, so với các loại trái phiếu do các chủ thể khác phát hành (ví dụ trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu định chế tài chính…), TPCP có xu hướng mang lại lợi suất thấp hơn, điều này phản ánh mức độ rủi ro thấp nhưng cũng đồng thời là điểm hạn chế khi so sánh với các công cụ tài chính sinh lời khác. - Thứ tư, lợi suất của TPCP còn chịu ảnh hưởng bởi kỳ hạn phát hành, với ba nhóm chính là ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, mỗi nhóm tương ứng với mức lợi suất khác nhau.

Bên cạnh các yếu tố nội tại, lợi suất TPCP còn phụ thuộc vào các biến số vĩ mô như ổn định chính trị, triển vọng kinh tế và mức tín nhiệm quốc gia. Trong điều kiện thị trường bất ổn, việc nhà đầu tư đồng loạt bán ra TPCP sẽ kéo giá TPCP giảm, từ đó khiến lợi suất tăng lên. Ngược lại, khi nhu cầu cao đẩy giá trái phiếu tăng, lợi suất sẽ có xu hướng giảm, thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa giá trái phiếu và lợi suất. Lợi suất càng lớn, giá thị trường hiện tại của trái phiếu càng thấp.

Vai trò của TPCP Phát triển thị trường vốn là mục tiêu chiến lược quan trọng trong quá trình cơ cấu lại nền tài chính quốc gia, trong đó phát triển thị trường trái phiếu nói chung, thị trường TPCP nói riêng là một mục tiêu quan trọng. Thị trường TPCP là một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính, sự phát triển của thị trường này như “kim chỉ nam” hỗ trợ Chính Phủ trong công tác điều hành CSTT, tài khoá nhằm điều tiết nền kinh tế vĩ mô. Sự phát triển của thị trường này không chỉ cung ứng nguồn vốn đầu tư dài hạn một cách hiệu quả, mà còn đóng góp vào việc định hình một hệ thống tài chính cân bằng thông qua sự phối hợp giữa thị trường tín dụng ngân hàng, thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu. Ngoài ra, thị trường TPCP còn được xem là nền tảng cho sự phát triển lành mạnh của thị trường vốn, với vai trò là "chuẩn mực" trong việc xác định chi phí cơ hội đầu tư ở các kỳ hạn khác nhau.

Do đặc tính rủi ro thấp, TPCP thường được xem là tài sản phi rủi ro (zero risk), tạo cơ sở để hình thành đường cong lợi suất chuẩn – yếu tố quan trọng trong việc định giá các công cụ tài chính khác. Việc thiếu vắng một cấu trúc kỳ hạn lãi suất phi rủi ro sẽ gây nhiều khó khăn trong định giá những rủi ro tín dụng thông qua cơ chế so sánh các tài sản giống nhau ở tất cả các đặc điểm nhưng 14 chỉ khác biệt ở mức độ rủi ro tín dụng. Ngoài ra, không có cấu trúc kỳ hạn lãi suất, sẽ cản trở sự phát triển một thị trường công cụ phái sinh, phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả trên thị trường. Trong thực tiễn, lợi suất TPCP được nhà đầu tư sử dụng như một chỉ báo để dự báo xu hướng lãi suất, tính toán giá trị trái phiếu, cũng như xây dựng chiến lược đầu tư.

Đồng thời, đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách, lợi suất TPCP còn đóng vai trò là mặt bằng lãi suất tham chiếu, hỗ trợ trong việc định hướng mục tiêu của chính sách tiền tệ quốc gia. Thị trường TPCP Việt Nam hình thành và phát triển từ những năm 1990, ra đời khá muộn so với bề dày lịch sử của thị trường TPCP các nước tiên tiến như Nhật Bản, Anh, Mỹ… Hoạt động đầu tư vào các công cụ nợ bằng đồng nội tệ tại thị trường Việt Nam vẫn còn nhiều giới hạn, quy mô và tính thanh khoản thị trường cao nhất vẫn thuộc về TPCP. Tuy nhà đầu tư đã được mở rộng từ hệ thống ngân hàng, đến các tổ chức tài chính như công ty tài chính, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm… nhưng quy mô nắm giữ và giao dịch lớn nhất vẫn là thuộc các NHTM. TPCP tại thị trường Việt Nam thuộc nhóm tài sản thanh khoản cao trên bảng cân đối kế toán, đóng góp vào các chỉ số thanh khoản theo quy định, là công cụ được sử dụng linh hoạt trên thị trường mở khi các ngân hàng cần nhận vốn từ NHNN, là công cụ thuận lợi trong hoạt động cầm cố thế chấp cho giao dịch giữa các định chế tài chính với nhau cũng như thực hiện các nghiệp vụ mua-bán lại (repo) trên thị trường để tạo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ