Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) giữ vai trò then chốt trong hệ thống tài chính hiện đại nhờ chức năng quản lý, phòng ngừa rủi ro (hedging) và nâng cao thanh khoản cho thị trường chứng khoán cơ sở. Tại Việt Nam, TTCKPS chính thức vận hành từ năm 2017 với sản phẩm ban đầu là hợp đồng tương lai chỉ số VN30. Mặc dù đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh về khối lượng và giá trị giao dịch, thị trường Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, đối mặt với nhiều hạn chế về cơ cấu sản phẩm, năng lực quản trị rủi ro và nhận thức của nhà đầu tư. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Thị trường chứng khoán phái sinh, kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" được tác giả Trương Phương Thảo thực hiện nhằm nghiên cứu bài học từ các quốc gia đi trước và đề xuất giải pháp phát triển thị trường phái sinh trong nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển thị trường chứng khoán phái sinh của các quốc gia trên thế giới, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển TTCKPS Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công cụ phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh.
    2. Nghiên cứu thực trạng phát triển TTCKPS tại các quốc gia phát triển và đang phát triển thông qua các công trình học thuật và báo cáo quốc tế.
    3. Phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động và các công cụ phái sinh đang được giao dịch tại Việt Nam.
    4. Đánh giá các điều kiện tiền đề, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của TTCKPS Việt Nam.
    5. Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hạn chế tác động tiêu cực và thúc đẩy thị trường phát triển bền vững.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đã vận hành và khai thác công cụ phái sinh như thế nào trong quá trình phát triển thị trường tài chính? Những thành công và hạn chế phát sinh là gì?
    2. Thực trạng hoạt động và tổ chức của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam diễn ra như thế nào từ khi thành lập đến nay?
    3. Những giải pháp và khuyến nghị chính sách nào phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của TTCKPS Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường chứng khoán phái sinh và các công cụ tài chính phái sinh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu tập trung từ năm 2017 đến năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát kinh nghiệm quốc tế tại các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc), các quốc gia đang phát triển (Ấn Độ, Thái Lan) và liên hệ thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Cơ chế vận hành, sản phẩm giao dịch, khung khổ pháp lý và giải pháp phát triển thị trường phái sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính phái sinh của John C. Hull (2017) và mô hình tổ chức thị trường của Kolb và Overdahl (2012), xác định 4 nhóm công cụ tài chính phái sinh tiêu chuẩn:

  • Hợp đồng tương lai (Futures): Thỏa thuận chuẩn hóa mua/bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định vào ngày ấn định trong tương lai.
  • Hợp đồng quyền chọn (Options): Thỏa thuận trao cho người mua quyền (không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở ở mức giá thỏa thuận.
  • Hợp đồng kỳ hạn (Forwards): Hợp đồng song phương mua/bán tài sản theo giá xác định trong tương lai, giao dịch phi tập trung (OTC).
  • Hợp đồng hoán đổi (Swaps): Thỏa thuận trao đổi các dòng tiền tương lai (lãi suất, tỷ giá) theo tỷ lệ xác định.

Khóa luận tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Tô Thị Quỳnh Hoa & Nguyễn Thị Quyết Tiên, 2020; Nguyen Van Quyen & Tran Thi Thuy Trang, 2021; Nguyễn Hà Thanh & Nguyễn Thị Lệ Thanh, 2019) và nghiên cứu quốc tế (Liao et al., 2012; Frino et al., 2005; Kumar & Mukherjee, 2017; Abdelkarim & Sabri, 2018; Kablan & Tas, 2019; Xie & Mu, 2016; Iftikhar & Sohail, 2020).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định mục tiêu và vấn đề nghiên cứu; (2) Tìm kiếm và đánh giá tài liệu; (3) Thu thập và phân tích dữ liệu; (4) Xác định và đánh giá bài học quốc tế; (5) Đưa ra kết luận và kiến nghị.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phân tích tỷ trọng: Tính toán thị phần của các công ty chứng khoán (CTCK) trên thị trường phái sinh.
    • Phân tích xu hướng: Đánh giá biến động giá hợp đồng, basis và chỉ số cơ sở bằng các công cụ kỹ thuật (đường trung bình động, MACD, đồ thị intraday).
    • Phân tích hệ số: Đánh giá mức độ biến động thông qua hệ số Beta ($\beta = \frac{\text{Cov}(R_i, R_m)}{\text{Var}(R_m)}$).
    • Khung phân tích PESTEL và ma trận SWOT: Đánh giá môi trường vĩ mô và nội tại của TTCKPS Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Sở Giao dịch Hàng hóa và Chứng khoán Việt Nam (VNX), Vietstock, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Tổng cục Thống kê, cùng báo cáo của CFTC (Hoa Kỳ), KRX (Hàn Quốc), CSRC (Trung Quốc), NSE (Ấn Độ), TFEX (Thái Lan).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: PHẦN MỞ ĐẦU

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu, 5 nhiệm vụ nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2017–2023), phạm vi không gian (Việt Nam, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan), cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương II làm rõ bản chất kinh tế và cơ chế vận hành của TTCKPS. Tác giả phân tích 3 vai trò nền tảng: giảm thiểu rủi ro tài chính, tăng cường thanh khoản cho thị trường cơ sở và cung cấp cơ chế định giá tham chiếu. Sơ đồ tổ chức vận hành thị trường được chuẩn hóa thông qua mối quan hệ tương tác giữa Sở Giao dịch, Trung tâm bù trừ, Thành viên giao dịch, Thành viên bù trừ và Nhà đầu tư. Chương này cũng phân loại các yếu tố tác động đến sự phát triển của TTCKPS gồm: khung khổ pháp lý, sự ổn định chính trị, điều kiện kinh tế vĩ mô và quy mô thị trường chứng khoán cơ sở dựa trên tổng thuật y văn trong và ngoài nước.

CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương III trình bày quy trình nghiên cứu 5 bước từ khâu nhận diện vấn đề, thu thập tài liệu học thuật và văn bản pháp lý đến xử lý dữ liệu thực nghiệm. Tác giả thuyết minh chi tiết các kỹ thuật phân tích được áp dụng trong đề tài: phân tích tỷ trọng thị phần môi giới, phân tích biến động xu hướng ngắn hạn và dài hạn, tính toán hệ số định lượng tương quan, cùng phương pháp so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế.

CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm và đối chiếu quốc tế:

1. Thực trạng thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam:

  • Quy mô giao dịch: Sau khi ra mắt năm 2017, đến năm 2022, khối lượng giao dịch bình quân đạt hơn 12 triệu hợp đồng/ngày (tăng gấp đôi so với năm 2021), giá trị giao dịch đạt khoảng 10.000 tỷ đồng/ngày. Tính đến 31/12/2021, quy mô TTCKPS Việt Nam đạt 2,3 tỷ USD, đứng thứ 4 khu vực Đông Nam Á (sau Singapore, Thái Lan, Indonesia).
  • Cơ cấu sản phẩm: Đến tháng 5/2023, có 17 hợp đồng tương lai niêm yết trên VNX. Các sản phẩm chính gồm HĐTL chỉ số VN30 (kỳ hạn 1 tháng), HĐTL cổ phiếu (kỳ hạn 3 tháng), HĐTL quyền chọn VN30 (VN30O), HĐTL USD (USDIF), HĐTL dầu thô (CLF), HĐTL ngô (CornF), HĐTL cao su (RubberF). Lợi suất trung bình năm 2022 của VN30F đạt 3,5%, của HĐTL cổ phiếu đạt 5,2%.
  • Thị phần môi giới: Mức độ tập trung thị phần rất cao; Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS chiếm vị thế chi phối tuyệt đối.
STT Tên công ty chứng khoán Thị phần môi giới Q1/2023
1 CTCP Chứng khoán VPS 61,54%
2 CTCP Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSC) 11,26%
3 CTCP Chứng khoán SSI 4,32%
4 CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCBS) 3,76%
5 CTCP Chứng khoán VNDIRECT 3,50%
6 CTCP Chứng khoán MB (MBS) 2,65%
7 CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) 2,53%
8 CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) 2,10%
9 CTCP Chứng khoán FPT (FPTS) 1,43%
10 CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSC) 1,43%
  • Đánh giá vĩ mô PESTEL và SWOT: Khóa luận ghi nhận tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam (năm 2019 đạt 7,02%, năm 2020 đạt 2,91%, Q1/2021 đạt 4,48%). Về mặt xã hội, số liệu Ngân hàng Nhà nước tính đến tháng 3/2023 cho thấy tỷ lệ tiền gửi tiết kiệm đạt 6,53% (giảm so với mức 7,46% cùng kỳ), trong khi tỷ lệ đầu tư chứng khoán đạt 8,42% (tăng so với mức 7,17% cùng kỳ).
Yếu tố Nội dung phân tích theo ma trận SWOT của TTCKPS Việt Nam
Điểm mạnh (S) Tốc độ tăng trưởng giao dịch nhanh; nhận được sự chỉ đạo và hỗ trợ chính sách từ Chính phủ; nền tảng kinh tế vĩ mô và thị trường cơ sở tăng trưởng ổn định.
Điểm yếu (W) Thị trường non trẻ; cơ cấu sản phẩm còn nghèo nàn (chủ yếu là HĐTL); hiểu biết của nhà đầu tư cá nhân còn hạn chế; công tác quản trị rủi ro còn nhiều bất cập.
Cơ hội (O) Nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp tăng cao; ứng dụng chuyển đổi số và công nghệ giao dịch mới; dòng vốn ngoại tiềm năng khi thị trường nâng hạng.
Thách thức (T) Cạnh tranh từ các thị trường phái sinh phát triển trong khu vực; áp lực cạnh tranh từ các kênh đầu tư thay thế (vàng, bất động sản); rủi ro lan truyền từ biến động tài chính toàn cầu.

2. Kinh nghiệm từ các nước phát triển:

  • Hoa Kỳ: Thành lập CBOE (thập niên 1970), CME, ICE; quy mô giao dịch phái sinh chỉ số (S&P 500, Nasdaq 100) năm 2020 vượt 2 triệu hợp đồng/ngày (theo CFTC 2021); phát triển mạnh hệ thống giao dịch điện tử Globex, eSpeed.
  • Nhật Bản: Thành lập TIFFE (thập niên 1980), OSE (1995); tổng giá trị giao dịch năm 2020 đạt 51,5 tỷ USD; phát triển các dòng sản phẩm đa dạng gồm Nikkei 225 Futures, TOPIX Futures, JGB Futures, Mini-Nikkei 225 và phái sinh năng lượng tái tạo.
  • Trung Quốc: Thành lập CSCE năm 1997 (tái cấu trúc thành SHFE năm 2013); đến tháng 5/2022, quy mô giao dịch đạt hơn 9,6 nghìn tỷ NDT (~1,5 nghìn tỷ USD, chiếm ~8% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường); giao dịch chủ lực hợp đồng CSI 300, SSE 50, quặng sắt, dầu thô, đồng.
  • Hàn Quốc: Thành lập KOFEX năm 1996, hợp nhất thành KRX năm 2005; năm 2020 ghi nhận 902 triệu hợp đồng (~53 tỷ USD); sản phẩm hạt nhân là KOSPI 200 Futures & Options, phái sinh tiền tệ và trái phiếu.

3. Kinh nghiệm từ các nước đang phát triển:

  • Ấn Độ: Giao dịch qua NSE và MCX; hợp đồng Nifty 50 Futures đạt giá trị 28,75 tỷ USD vào tháng 4/2021; phát triển mạnh hệ thống hợp đồng tương lai và quyền chọn trên cổ phiếu đơn lẻ (Tata Steel, Reliance, HDFC, ICICI, Infosys).
  • Thái Lan: Thành lập TFEX năm 2003 thuộc SET; số lượng hợp đồng giao dịch tăng từ 1,28 triệu (năm 2016) lên 2,38 triệu (năm 2019); danh mục mở rộng từ SET50, SET100, SETHD sang phái sinh nông sản (cao su, gạo, cà phê, đường) và kim loại quý.
Quốc gia Sàn giao dịch chính Sản phẩm phái sinh tiêu biểu Đặc điểm nổi bật / Hạn chế chính
Hoa Kỳ CBOE, CME, ICE Futures & Options S&P 500, Nasdaq 100, Swaps lãi suất/ngoại hối Thanh khoản cực lớn; quản lý rủi ro phức tạp đối với nhà đầu tư mới.
Nhật Bản TSE, OSE, TOCOM Nikkei 225, TOPIX, Mini-Nikkei 225, JGB Futures, Điện mặt trời/Gió Độ tin cậy cao; một số sản phẩm năng lượng tái tạo thanh khoản còn thấp.
Trung Quốc SHFE, CFFEX CSI 300, SSE 50 Futures, HĐTL quặng sắt, dầu thô, đồng Tăng trưởng nhanh, đứng thứ 3 thế giới; chịu ảnh hưởng từ rủi ro nợ và biến động thị trường.
Hàn Quốc KRX KOSPI 200 Futures/Options, Mini-KOSPI, Single Stock Futures Khối lượng giao dịch lớn; mức độ tham gia của nhà đầu tư cá nhân còn thấp.
Ấn Độ NSE, MCX Nifty 50, BANKNIFTY, Single Stock Futures/Options Giám sát chặt chẽ, pháp lý nghiêm; hạ tầng công nghệ tại một số thời điểm còn hạn chế.
Thái Lan TFEX (SET) SET50, SET100, SETHD, HĐTL vàng, cao su, nông sản Tăng trưởng nhanh; phụ thuộc vào một số ít sản phẩm, công tác phổ biến kiến thức còn hạn chế.

CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương tổng hợp kết quả nghiên cứu, hệ thống hóa các văn bản chính sách của Chính phủ Việt Nam và đưa ra 5 nhóm khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện thị trường phái sinh Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phân tích định lượng sự phát triển của TTCKPS Việt Nam: quy mô giao dịch năm 2022 đạt hơn 12 triệu hợp đồng/ngày, giá trị giao dịch 10.000 tỷ đồng/ngày; quy mô vốn hóa thị trường phái sinh đạt 2,3 tỷ USD cuối năm 2021, đứng thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á.
  • Xác định cấu trúc thị phần môi giới tập trung cao độ tại Việt Nam, với VPS chiếm 61,54% thị phần trong Q1/2023 nhờ định hướng phân khúc nhà đầu tư trẻ tuổi và hạ tầng công nghệ.
  • Đúc kết kinh nghiệm quốc tế: Chỉ ra sự cần thiết của việc đa dạng hóa sản phẩm phái sinh (bài học từ Mỹ, Nhật Bản, Thái Lan) và sự bắt buộc phải đào tạo, phổ cập kiến thức cho nhà đầu tư cá nhân để tránh thị trường biến thành kênh đầu cơ lệch lạc (bài học từ Hàn Quốc và Thái Lan).

Giải pháp và khuyến nghị chính sách:

  • Khung pháp lý đã ban hành được hệ thống hóa: Nghị định 101/2010/NĐ-CP; Thông tư 38/2019/TT-BTC (nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại CTCK lên 100%); Thông tư 134/2017/TT-BTC (cho phép quỹ đầu tư tham gia); Thông tư 24/2017/TT-BTC (hệ thống bù trừ, thanh toán); Thông tư 06/2019/TT-BTC; Luật Chứng khoán 2019; Thông tư 113/2020/TT-BTC; Thông tư 128/2021/TT-BTC; Quyết định 87/2021/QĐ-TTg phê duyệt kế hoạch phát triển thị trường tài chính đến 2025, tầm nhìn 2030; cùng Chương trình "Tiền điện tử và chứng khoán" phối hợp giữa Bộ Tài chính và Bộ Công Thương trên sàn UpCoex.
  • 5 khuyến nghị trọng tâm đối với Nhà nước:
    1. Đẩy mạnh giáo dục tài chính và phổ cập nhận thức về vai trò phòng vệ rủi ro của chứng khoán phái sinh.
    2. Nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ, hệ thống giao dịch trực tuyến và tăng cường tính minh bạch của thông tin thị trường.
    3. Xây dựng cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp và tổ chức tài chính tham gia sử dụng công cụ phái sinh để bảo hiểm rủi ro.
    4. Mở rộng liên kết, hợp tác quốc tế với các sàn giao dịch phái sinh lớn nhằm tiếp thu chuẩn mực giám sát và thu hút dòng vốn nước ngoài.
    5. Đa dạng hóa tệp khách hàng: Mở rộng đào tạo, tọa đàm hướng tới nhóm nhà đầu tư cá nhân lớn tuổi có tiềm lực tài chính ổn định, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào nhóm khách hàng trẻ tuổi vốn có tính bền vững thấp.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc vận hành, cơ chế bù trừ và phân loại công cụ phái sinh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu cập nhật (đến năm 2023) về thực trạng TTCKPS Việt Nam, phân tích ma trận SWOT/PESTEL gắn liền với số liệu kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất giải pháp chính sách thực tế dựa trên kinh nghiệm đối chiếu từ 6 quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu của đề tài tập trung vào giai đoạn từ năm 2017 đến đầu năm 2023. Các phân tích thực nghiệm chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả, phân tích tỷ trọng và phân tích kỹ thuật xu hướng, chưa xây dựng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình GARCH đánh giá mức độ lan truyền biến động hay mô hình hồi quy đa biến kiểm định tác động dài hạn của TTCKPS tới thị trường cơ sở).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận gợi mở hướng nghiên cứu ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu để lượng hóa tác động của việc ra mắt các hợp đồng tương lai chỉ số mới tới độ biến động của chỉ số cơ sở; nghiên cứu cơ chế phòng ngừa rủi ro cho từng nhóm doanh nghiệp xuất nhập khẩu cụ thể tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo khung lý thuyết chuẩn hóa về sản phẩm phái sinh, quy trình bù trừ thanh toán và phương pháp tiếp cận đánh giá thị trường tài chính.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài liên quan: Khai thác hệ thống số liệu thứ cấp, danh mục chính sách quản lý nhà nước giai đoạn 2010–2023 và bảng tổng hợp so sánh kinh nghiệm phát triển TTCKPS tại 6 quốc gia (Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Thái Lan).
  • Nhà quản lý chính sách và chuyên viên phân tích thị trường: Tham khảo ma trận SWOT, phân tích PESTEL và các khuyến nghị về phát triển cấu trúc nhà đầu tư, đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngoài hợp đồng tương lai chỉ số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng dữ liệu quy mô giao dịch của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam trong giai đoạn nào và đạt các con số cụ thể ra sao?
Khóa luận sử dụng số liệu từ khi thị trường mở cửa năm 2017 đến đầu năm 2023. Trong đó, tính đến 31/12/2021, quy mô TTCKPS Việt Nam đạt khoảng 2,3 tỷ USD, xếp thứ 4 Đông Nam Á. Trong năm 2022, khối lượng giao dịch bình quân đạt hơn 12 triệu hợp đồng/ngày (tăng gấp đôi so với 2021), giá trị giao dịch bình quân đạt khoảng 10.000 tỷ đồng/ngày.

2. Công ty chứng khoán nào chiếm thị phần môi giới phái sinh lớn nhất trong giai đoạn nghiên cứu của khóa luận?
Theo số liệu quý 1/2023 được trích dẫn trong Bảng 4.1 của khóa luận, Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS chiếm thị phần áp đảo với 61,54%, theo sau là HSC (11,26%), SSI (4,32%), TCBS (3,76%) và VNDIRECT (3,50%).

3. Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm phát triển TTCKPS của những quốc gia nào?
Tác giả đã phân tích kinh nghiệm của 6 quốc gia, chia thành 2 nhóm: nhóm nước phát triển gồm Hoa Kỳ (sàn CBOE, CME, ICE), Nhật Bản (TIFFE, OSE, TSE), Trung Quốc (CSCE, SHFE) và Hàn Quốc (KOFEX, KRX); nhóm nước đang phát triển gồm Ấn Độ (NSE, MCX) và Thái Lan (SET, TFEX).

4. Ngoài hợp đồng tương lai chỉ số VN30, khóa luận ghi nhận TTCKPS Việt Nam còn có những sản phẩm phái sinh nào?
Khóa luận liệt kê các sản phẩm phái sinh bao gồm: Hợp đồng tương lai VN30 (VN30F), Hợp đồng tương lai quyền chọn VN30 (VN30O), Hợp đồng tương lai đồng USD (USDIF), Hợp đồng tương lai dầu thô (CLF), Hợp đồng tương lai ngô (CornF) và Hợp đồng tương lai cao su (RubberF).

5. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm trọng tâm nào từ thị trường Hàn Quốc và Thái Lan cho Việt Nam?
Bài học cốt lõi là sự cần thiết của công tác đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhà đầu tư cá nhân. Tại Thái Lan, việc thiếu đào tạo bài bản trong giai đoạn đầu khiến thị trường gặp khó khăn trong phổ biến kiến thức; tại Hàn Quốc, thị trường rất phát triển nhưng giao dịch chủ yếu tập trung ở các tập đoàn, doanh nghiệp lớn trong khi nhà đầu tư cá nhân còn mơ hồ. Do đó, Việt Nam cần chủ động đào tạo, tư vấn và mở rộng tệp nhà đầu tư cá nhân có tiềm lực tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường chứng khoán phái sinh và đánh giá sâu sắc thực trạng phát triển của thị trường Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Thông qua việc phân tích đối chiếu kinh nghiệm thực tiễn từ 4 thị trường phát triển và 2 thị trường đang phát triển, công trình đã làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu cùng các rào cản nội tại của TTCKPS trong nước. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách có tính thực tiễn cao đối với cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng cơ cấu nhà đầu tư theo hướng bền vững.