Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động mua lại và sáp nhập doanh nghiệp (Merger and Acquisition – M&A) tại thị trường Việt Nam đã trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng cả về số lượng và quy mô giao dịch. Trong vòng 20 năm (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2020), toàn thị trường ghi nhận hơn 4.000 thương vụ với tổng giá trị đạt khoảng 50 tỷ USD. Hoạt động M&A đạt mức đỉnh vào năm 2017 với quy mô 13,429 tỷ USD và 268 giao dịch được xác lập. Làn sóng đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Singapore, đã mở ra cơ hội lớn cho nền kinh tế trong nước. Giai đoạn 2019 – 2020 ghi nhận nhiều thương vụ có giá trị lớn như: KEB Hana Bank đầu tư vào Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) với giá trị 878,61 triệu USD (tỷ lệ 15%); KKR & Temasek mua cổ phần CTCP Vinhomes với giá trị 652,17 triệu USD (tỷ lệ 6%); cùng các thương vụ nội địa lớn liên quan đến các tập đoàn Masan, Gelex, Vinamilk và Thaco.
M&A tạo ra giá trị cộng hưởng (synergies) giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư, tập trung nguồn lực, mở rộng thị phần và tận dụng thế mạnh cạnh tranh. Do đó, thông tin công bố về M&A có tác động trực tiếp đến kỳ vọng của nhà đầu tư và làm thay đổi thị giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Đề tài khóa luận "Phân tích tác động của thông tin mua lại & sáp nhập (M&A) tới thị giá cổ phiếu" do sinh viên Lê Hạnh Quyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Ngân Hà tại Học viện Ngân hàng được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hiệu quả thị trường, tài chính hiện đại, tài chính hành vi và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến tác động của thông tin M&A đến giá cổ phiếu.
- Đo lường tỷ suất sinh lợi bất thường của các công ty niêm yết (cả bên mua và bên bán) xung quanh ngày công bố thông tin M&A tại Việt Nam.
- So sánh phản ứng thị giá cổ phiếu của bên mua trong mối tương quan với đặc điểm niêm yết hoặc chưa niêm yết của công ty bên bán.
- Đánh giá hiện tượng rò rỉ thông tin trước ngày công bố chính thức và đề xuất các khuyến nghị cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các tổ chức trung gian.
- Đối tượng nghiên cứu: Biến động thị giá và tỷ suất sinh lợi bất thường của cổ phiếu các doanh nghiệp tham gia thương vụ M&A niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp có cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu giao dịch M&A và giá cổ phiếu hàng ngày được thu thập trong giai đoạn từ ngày 01/01/2010 đến ngày 21/12/2020. Khung thời gian phân tích sự kiện bao gồm 20 ngày giao dịch (10 ngày trước và 10 ngày sau ngày công bố thông tin).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết tài chính kinh điển và quy định pháp luật hiện hành:
- Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH): Được Eugene Fama phát triển (1970), chia thị trường thành ba cấp độ: hiệu quả dạng yếu (giá phản ánh thông tin quá khứ), dạng trung bình (giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai) và dạng mạnh (giá phản ánh cả thông tin nội bộ).
- Lý thuyết tài chính hiện đại (Manne, 1965): Khẳng định quyết định M&A nhằm tối đa hóa giá trị cổ phiếu thông qua việc tạo ra giá trị cộng hưởng, kinh tế quy mô (Economies of Scale), kinh tế phạm vi (Economies of Scope) và cắt giảm tài sản hoạt động kém hiệu quả (Porter, 1985).
- Lý thuyết hành vi và Giả thuyết quá tự tin (Hubris Hypothesis - Roll, 1986): Giải thích việc nhà quản lý đưa ra quyết định M&A dựa trên sự tự tin thái quá hoặc nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì giá trị của cổ đông (Trautwein, 1990; Zalewski, 2001; Lewellen & Rosenfeld, 1985; Firth, 1991).
- Lý thuyết tín hiệu và phương thức thanh toán: Khung phân tích của Myers & Majluf (1984), Jensen (1986) và Travlos (1987) về sự bất cân xứng thông tin khi doanh nghiệp lựa chọn thanh toán bằng tiền mặt hay hoán đổi cổ phiếu.
- Cơ sở pháp lý: Điều 153 Luật Doanh nghiệp về sáp nhập doanh nghiệp và Điều 210 Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội sử dụng thông tin nội bộ trong mua bán chứng khoán.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study) định lượng để kiểm định hai giả thuyết chính:
- Giả thuyết H1: Sự kiện công bố thông tin M&A có tác động ngắn hạn đến giá cổ phiếu các công ty Bên Bán có niêm yết.
- Giả thuyết H2: Sự kiện công bố thông tin M&A có tác động ngắn hạn đến giá cổ phiếu các công ty Bên Mua có niêm yết.
Quy trình tính toán các chỉ tiêu định lượng:
- Lợi nhuận bất thường (Abnormal Return - AR):
$$AR_{i,t} = R_{i,t} - R_{i,bq}$$
Trong đó, $R_{i,t}$ là lợi nhuận thực tế của cổ phiếu $i$ tại ngày $t$; $R_{i,bq}$ là tỷ suất sinh lợi bình quân của cổ phiếu $i$ được ước tính trong cửa sổ 150 ngày trước và sau ngày công bố thông tin.
- Lợi nhuận bất thường trung bình (Average Abnormal Return - AAR):
$$AAR_t = \frac{1}{N} \sum_{i=1}^{N} AR_{i,t}$$
- Lợi nhuận bất thường trung bình tích lũy (Cumulative Average Abnormal Return - CAAR):
$$CAAR_{(t_1, t_2)} = \sum_{t=t_1}^{t_2} AAR_t$$
- Kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định $t\text{-test}$ với độ tin cậy 95% nhằm xác định ý nghĩa thống kê của CAAR tại các cửa sổ sự kiện $(-2, +2)$, $(-5, +5)$ và $(-10, +10)$:
$$t_{CAAR} = \frac{CAAR}{SE(CAAR)}$$
với sai số chuẩn $SE = \frac{\sigma}{\sqrt{N}}$ ($\sigma$ là độ lệch chuẩn, $N$ là số lượng quan sát).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu được trích xuất từ 111 thương vụ M&A thỏa mãn điều kiện có ít nhất một bên tham gia niêm yết trên HOSE hoặc HNX. Ngày công bố sự kiện và chuỗi giá đóng cửa điều chỉnh được thu thập từ HNX, HOSE, hệ thống cơ sở dữ liệu Bloomberg và cổng thông tin chính thức của các doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Khóa luận được kết cấu thành 4 phần nội dung chính và hệ thống phụ lục:
Phần 1: Tổng quan nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường hiệu quả, lý thuyết tài chính hiện đại, lý thuyết hành vi và các hình thức M&A (sáp nhập chiều ngang, sáp nhập dọc, sáp nhập mở rộng thị trường, sáp nhập mở rộng sản phẩm và sáp nhập kiểu tập đoàn). Phần này tổng kết các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước:
- Các nghiên cứu khẳng định bên bán nhận được lợi nhuận bất thường dương đáng kể: Dodd (1980), Jensen & Ruback (1983), Schwert (1994), Gregor Andrade và cộng sự (2001), Nguyễn Thu Hiền & Lê Tường Luật (2011).
- Nghiên cứu về hiện tượng giá cổ phiếu phản ứng sớm trước ngày công bố chính thức do giao dịch nội gián hoặc đón đầu thị trường: Keown & Pinkerton (1981), Bris (2005), Beny & Seyhun (2012).
- Tác động của phương thức thanh toán (tiền mặt mang lại lợi nhuận bất thường cao hơn cổ phiếu): Travlos (1987), Jensen (1986).
Phần 2: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chí chọn mẫu và mô hình nghiên cứu sự kiện. Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 111 thương vụ trong giai đoạn 2010 – 2020. Tác giả thiết lập các cửa sổ kiểm định sự kiện xung quanh ngày công bố ($T_0$) bao gồm: cửa sổ ngắn hạn 2 ngày $(-2, +2)$, cửa sổ trung hạn 5 ngày $(-5, +5)$ và cửa sổ mở rộng 10 ngày $(-10, +10)$.
Cửa sổ sự kiện (Event Window)
[-10 ngày] -------------- [T0] -------------- [+10 ngày]
Ngày công bố M&A
Phần 3: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Nội dung trọng tâm phân tích kết quả định lượng được chia thành 4 nhóm tương ứng với từng đối tượng:
1. Biến động giá cổ phiếu của Bên Bán đối với công bố thông tin M&A
Phân tích trên mẫu 52 công ty Bên Bán niêm yết. Kết quả cho thấy phản ứng thị giá diễn ra tích cực trước ngày công bố thông tin:
- Tại các cửa sổ 2 ngày, 5 ngày và 10 ngày, CAAR ghi nhận mức ý nghĩa thống kê tại các ngày $T-8, T-6, T-5, T-4, T-3, T-2$ và $T-1$.
- Đặc biệt, tại 1 đến 2 ngày trước sự kiện ($T-2, T-1$), mức ý nghĩa thống kê đạt 1% ở tất cả các cửa sổ.
- Sau ngày công bố chính thức ($T_0$), các cửa sổ đều không ghi nhận ý nghĩa thống kê; giá cổ phiếu có xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ do nhà đầu tư đã hiện thực hóa lợi nhuận kỳ vọng. Giả thuyết H1 được chấp nhận.
2. Phản ứng giá cổ phiếu ngắn hạn của Bên Mua đối với công bố thông tin M&A
Phân tích trên mẫu 59 công ty Bên Mua niêm yết. Trái ngược với bên bán, biến động thị giá của bên mua mang xu hướng tiêu cực:
- Giá trị CAAR xung quanh ngày công bố thông tin đạt mức âm ($-0,167%$).
- Tại ngày $T+1$, lợi nhuận bất thường tích lũy ghi nhận $-0,877%$ và tiếp tục giảm xuống $-1,255%$ tại ngày $T+5$, cả hai mốc đều đạt mức ý nghĩa thống kê 1%.
- Trước ngày công bố ($T_0$), các cửa sổ kiểm định không ghi nhận ý nghĩa thống kê. Giả thuyết H2 được chấp nhận.
3. Phản ứng giá Bên Mua khi Bên Bán là công ty có niêm yết
Khi phân tích phân nhóm 10 thương vụ mà Bên Bán là doanh nghiệp đang niêm yết:
- Phản ứng tiêu cực của giá cổ phiếu Bên Mua xuất hiện rất sớm, bắt đầu từ ngày $T-6$ với chỉ số $t\text{-test} = -3,08$ (đạt mức ý nghĩa 1%).
- Mức ý nghĩa 1% duy trì liên tục ở cả ba cửa sổ trước ngày công bố. Điều này phản ánh tính minh bạch thông tin tài chính của cả hai bên khiến nhà đầu tư sớm nhận diện và phản ứng trước rủi ro tài chính phát sinh từ thương vụ.
4. Phản ứng giá Bên Mua khi Bên Bán là công ty không niêm yết
Phân tích trên mẫu 49 thương vụ mà Bên Bán là công ty chưa niêm yết:
- Biến động giá cổ phiếu Bên Mua thể hiện phản ứng tiêu cực trễ hơn, chủ yếu sau khi thông tin được công bố chính thức.
- Tại ngày $T+1$ và $T+5$, CAAR đạt mức âm $-0,180%$ với mức ý nghĩa thống kê lần lượt là 10% và 1%. Do hạn chế về thông tin công khai của bên bán chưa niêm yết, thị trường cần thời gian sau công bố để thẩm định và định giá lại thương vụ.
| Đối tượng phân tích |
Số lượng quan sát ($N$) |
Diễn biến CAAR trước sự kiện ($T < 0$) |
Diễn biến CAAR sau sự kiện ($T > 0$) |
Hiện tượng rò rỉ thông tin |
| Công ty Bên Bán (Target) |
52 |
Tăng tích cực, có ý nghĩa thống kê 1% tại $T-2, T-1$ |
Điều chỉnh giảm, không có ý nghĩa thống kê |
Có ghi nhận |
| Công ty Bên Mua (Toàn bộ mẫu) |
59 |
Không ghi nhận ý nghĩa thống kê |
Giảm tiêu cực: $T+1$ ($-0,877%$), $T+5$ ($-1,255%$), ý nghĩa 1% |
Không rõ rệt trước $T_0$ |
| Bên Mua (Bên Bán có niêm yết) |
10 |
Giảm tiêu cực từ $T-6$ ($t = -3,08$, ý nghĩa 1%) |
Giảm tiêu cực kéo dài đến $T+10$ |
Rất rõ rệt từ $T-6$ |
| Bên Mua (Bên Bán không niêm yết) |
49 |
Không ghi nhận phản ứng bất thường |
Giảm tiêu cực tại $T+1$ và $T+5$ (CAAR = $-0,180%$) |
Không rõ rệt |
Phần 4: Kết luận và khuyến nghị
Tác giả tổng kết các kết quả định lượng, so sánh đối chiếu với các nghiên cứu của Dodd (1980), Nguyễn Thu Hiền & Lê Tường Luật (2011), Keown & Pinkerton (1981). Từ đó, khóa luận đưa ra hệ thống khuyến nghị gồm 6 nhóm đối tượng: doanh nghiệp bên bán, doanh nghiệp bên mua, nhà đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), cơ quan Nhà nước và các tổ chức trung gian tư vấn M&A.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hiệu ứng đối lập giữa Bên Bán và Bên Mua: Thông tin công bố M&A tạo ra phản ứng giá tích cực cho cổ đông công ty Bên Bán trong ngắn hạn, nhưng lại tạo ra phản ứng tiêu cực đối với cổ phiếu công ty Bên Mua (CAAR xung quanh ngày sự kiện âm $-0,167%$, tại $T+1$ giảm $-0,877%$ và tại $T+5$ giảm $-1,255%$).
- Bằng chứng về rò rỉ thông tin nội gián: Biến động giá cổ phiếu Bên Bán gia tăng bất thường từ 1 đến 2 ngày trước công bố chính thức ($T-2, T-1$) với mức ý nghĩa 1%. Đối với Bên Mua trong thương vụ mà Bên Bán có niêm yết, giá giảm liên tục từ $T-6$ với mức ý nghĩa 1%. Kết quả này ủng hộ giả thuyết giao dịch nội gián của Keown & Pinkerton (1981), Bris (2005), Beny & Seyhun (2012).
- Mức độ bất cân xứng thông tin theo trạng thái niêm yết: Khi Bên Bán đã niêm yết, thị trường phản ứng sớm và tiêu cực hơn (từ $T-6$) do sẵn có dữ liệu báo cáo tài chính; khi Bên Bán chưa niêm yết, phản ứng tiêu cực diễn ra chậm hơn sau ngày công bố ($T+1, T+5$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với doanh nghiệp Bên Bán: Tìm kiếm các đối tác chiến lược có quy mô tài chính mạnh, quỹ đầu tư nước ngoài; thuê đơn vị tư vấn M&A chuyên nghiệp (công ty luật, kiểm toán lớn); kiểm soát chặt chẽ quản lý nội bộ nhân sự để bảo mật thông tin trước khi ký kết chính thức.
- Đối với doanh nghiệp Bên Mua: Xác định rõ chiến lược cộng hưởng dài hạn, nâng cao năng lực thẩm định các khoản nợ tồn đọng hoặc thua lỗ của bên bán; sử dụng đội ngũ tư vấn dày dạn kinh nghiệm đàm phán; siết chặt quy trình bảo mật thông tin nội bộ.
- Đối với nhà đầu tư: Cần đánh giá thận trọng năng lực tài chính, cơ cấu quản trị và mục tiêu M&A thực chất thay vì mua đuổi theo tin đồn rò rỉ trước sự kiện; theo dõi biến động thị giá để tránh các bẫy giao dịch nội gián.
- Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Tăng cường cơ chế giám sát chuyên biệt đối với các giao dịch bất thường trước thềm M&A; thực thi nghiêm Điều 210 Bộ luật Hình sự 2015 về tội sử dụng thông tin nội bộ; hoàn thiện quy chế công bố thông tin bắt buộc kịp thời, minh bạch.
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh tái cơ cấu, cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp nhà nước giai đoạn 2021 – 2025 theo lộ trình của Bộ Tài chính; tháo gỡ rào cản pháp lý cho các thương vụ M&A xuyên biên giới; hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh nhằm kiểm soát hành vi thâu tóm dẫn đến độc quyền thị trường.
- Đối với tổ chức tư vấn M&A: Nâng cao chất lượng định giá, thẩm định rủi ro và nghiệp vụ môi giới trung gian, đảm bảo an toàn giao dịch cho các bên.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt dữ liệu: Khóa luận cập nhật chuỗi dữ liệu 11 năm (2010 – 2020) với 111 thương vụ M&A thực tế trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm bổ sung về tác động ngắn hạn của thông tin M&A tại một thị trường mới nổi; phân tách chi tiết tác động của biến trạng thái niêm yết của công ty mục tiêu đến mức độ phản ứng giá cổ phiếu của bên mua.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu được tác giả trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về phạm vi thời gian đo lường: Đề tài chỉ tập trung đo lường phản ứng ngắn hạn của giá cổ phiếu trong cửa sổ sự kiện 20 ngày ($-10$ đến $+10$), chưa đo lường hiệu quả hoạt động kinh tế dài hạn sau M&A bằng các phương pháp đo lường kế toán (Accounting-based measures).
- Hạn chế về thuộc tính giao dịch: Nghiên cứu chưa phân tích sâu tác động riêng biệt của từng phương thức thanh toán (thanh toán bằng tiền mặt so với hoán đổi cổ phiếu) do hạn chế về mức độ công bố chi tiết của một số thương vụ trong mẫu.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu trong tương lai có thể kết hợp phương pháp nghiên cứu sự kiện dài hạn (1 – 3 năm sau sáp nhập) với các chỉ số tài chính kế toán (ROA, ROE, EPS) và kiểm định chi tiết hơn tác động của tỷ lệ sở hữu của ban điều hành đối với giá trị thương vụ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Chứng khoán: Cung cấp quy trình mẫu về việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (Event Study), cách thức xác định cửa sổ sự kiện, tính toán tỷ suất sinh lợi bất thường ($AR, AAR, CAAR$) và chạy kiểm định $t\text{-test}$ trên dữ liệu chuỗi thời gian thị trường chứng khoán.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp góc nhìn thực chứng về biến động thị giá xung quanh sự kiện M&A, giúp nhận diện rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu của bên mua sau sự kiện và cảnh giác với các đợt tăng giá bất thường do rò rỉ thông tin trước công bố.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên viên tư vấn tài chính: Cung cấp cơ sở thực tiễn để hoạch định chiến lược truyền thông công bố thông tin M&A và xây dựng hàng rào bảo mật thông tin nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu thương vụ và được thu thập theo tiêu chí nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 111 giao dịch M&A trong giai đoạn từ 01/01/2010 đến 21/12/2020. Tiêu chí chọn mẫu bắt buộc là phải có tối thiểu một công ty tham gia thương vụ đang niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc TP.HCM (HOSE) và có đầy đủ thông tin về ngày công bố cũng như chuỗi dữ liệu giá điều chỉnh hàng ngày.
2. Tỷ suất sinh lợi bất thường tích lũy (CAAR) của công ty Bên Bán biến động như thế nào quanh ngày công bố M&A?
Cổ phiếu công ty Bên Bán ghi nhận biến động giá tích cực trước ngày công bố thông tin, thể hiện qua các mức CAAR có ý nghĩa thống kê từ ngày $T-8$ đến $T-1$. Đặc biệt tại 1 – 2 ngày trước sự kiện ($T-2, T-1$), mức ý nghĩa thống kê đạt 1% ở tất cả các cửa sổ. Sau khi công bố chính thức, giá cổ phiếu điều chỉnh giảm và không còn ghi nhận ý nghĩa thống kê.
3. Thị giá cổ phiếu của công ty Bên Mua phản ứng ra sao khi thông tin M&A được công bố?
Thị giá cổ phiếu công ty Bên Mua chịu tác động tiêu cực ngắn hạn sau khi thông tin được công bố, với CAAR xung quanh ngày sự kiện đạt mức âm $-0,167%$. Lợi nhuận bất thường tích lũy tiếp tục giảm xuống $-0,877%$ tại ngày $T+1$ và $-1,255%$ tại ngày $T+5$ (đều có ý nghĩa thống kê 1%), do nhà đầu tư lo ngại chi phí M&A và rủi ro gánh vác các khoản nợ/thua lỗ tồn đọng từ công ty mục tiêu.
4. Khóa luận tìm thấy sự khác biệt nào khi Bên Mua thực hiện M&A với Bên Bán có niêm yết so với Bên Bán chưa niêm yết?
- Khi Bên Bán có niêm yết (10 thương vụ): Giá cổ phiếu Bên Mua phản ứng tiêu cực rất sớm từ ngày $T-6$ với kiểm định $t = -3,08$ (ý nghĩa 1%) và kéo dài đến sau sự kiện do thông tin tài chính của cả hai bên đều công khai, minh bạch.
- Khi Bên Bán chưa niêm yết (49 thương vụ): Giá cổ phiếu Bên Mua chỉ phản ứng tiêu cực sau ngày công bố chính thức (tại $T+1$ và $T+5$ với CAAR đạt $-0,180%$, ý nghĩa 10% và 1%) do tính bất cân xứng thông tin trước đó.
5. Khóa luận đưa ra bằng chứng thực nghiệm nào về hiện tượng rò rỉ thông tin nội gián?
Khóa luận phát hiện giá cổ phiếu Bên Bán tăng bất thường và đạt mức ý nghĩa 1% tại các ngày $T-2$ và $T-1$, trong khi giá cổ phiếu Bên Mua (trong thương vụ với bên bán niêm yết) giảm bất thường từ ngày $T-6$ (mức ý nghĩa 1%) trước khi có thông báo chính thức. Điều này chứng minh thông tin thương vụ đã bị rò rỉ trong quá trình đàm phán và ký kết, ủng hộ các giả thuyết nghiên cứu của Keown & Pinkerton (1981), Bris (2005) và Beny & Seyhun (2012).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hạnh Quyên đã ứng dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện để phân tích tác động của thông tin M&A tới thị giá cổ phiếu của 111 thương vụ niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự kiện M&A tạo ra tỷ suất sinh lợi bất thường dương cho công ty bên bán nhưng lại tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu của công ty bên mua trong ngắn hạn. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng rõ nét về hiện tượng rò rỉ thông tin trước thềm công bố chính thức, từ đó đưa ra hệ thống kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao tính minh bạch cho thị trường chứng khoán Việt Nam.