Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường từ rác thải nhựa, đặc biệt là túi nilon, đang là một trong những vấn nạn sinh thái cấp bách trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo các dữ liệu thống kê được tác giả dẫn giải, mỗi năm có khoảng 500 đến 1.000 tỉ chiếc túi nilon được sử dụng và thải bỏ ra môi trường tự nhiên. Mặc dù việc vứt bỏ một chiếc túi chỉ diễn ra trong vài giây, quá trình phân hủy hoàn toàn của chúng lại kéo dài từ 500 đến 1.000 năm. Hơn nữa, quá trình sản xuất túi nilon tiêu tốn tài nguyên dầu mỏ, khí đốt, đồng thời phát thải khí carbonat gây hiệu ứng nhà kính và sử dụng nhiều hợp chất dẻo hóa học, phẩm màu cùng kim loại nặng độc hại.
Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng xanh đã bắt đầu hình thành và nhận được sự quan tâm của xã hội. Khảo sát của Nielsen (2011) cho thấy có 52% sinh viên Việt Nam sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm thân thiện với môi trường và 91% cho rằng doanh nghiệp cần có trách nhiệm hành động vì môi trường. Đến giai đoạn 2019, các hình thức tiêu dùng bền vững bùng nổ mạnh mẽ thông qua việc các chuỗi siêu thị và cửa hàng bán lẻ thay thế túi nilon bằng lá chuối, túi sinh học tự phân hủy, túi vải không dệt và túi giấy tái chế. Nhóm đối tượng sinh viên với đặc thù tiếp cận thông tin nhanh, học vấn tốt và lối sống hiện đại được xem là lực lượng nòng cốt thúc đẩy xu hướng này. Từ thực tiễn đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh" được thực hiện.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định, đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp và nhà quản lý.
Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện của sinh viên, xác định mối liên hệ giữa các thành phần này trong thị trường.
- Đề xuất hàm ý quản trị để phát triển mở rộng thị trường và giúp các doanh nghiệp thu hút, nâng cao hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh ngày một tốt hơn.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 đang học tập tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh đã từng sử dụng túi thân thiện với môi trường.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thực hiện từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển trong tâm lý học và quản trị kinh doanh:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Mô hình khẳng định ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự chi phối bởi hai thành phần chính là Thái độ (Attitude) và Tiêu chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thành tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm phản ánh mức độ thuận lợi hoặc khó khăn mà một cá nhân nhận thức được khi thực hiện hành vi.
Bên cạnh đó, tác giả hệ thống hóa các khái niệm liên quan:
- Sản phẩm xanh / Thân thiện với môi trường: Khái niệm từ Vazifehdoust và cộng sự (2013), Chukwuma (1998), Chen & Chai (2010), Ottman (1992) chỉ các sản phẩm không gây hại hệ sinh thái, tiết kiệm tài nguyên và có khả năng tái chế.
- Túi thân thiện với môi trường: Bao gồm túi vải không dệt, túi vải bố, túi giấy, túi nilon tự phân hủy sinh học đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất sạch và phân hủy tự nhiên.
- Hành vi người tiêu dùng: Theo định nghĩa của Trần Minh Đạo (2006), Michael Solomon (1999) và Philip Kotler (2011).
Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm của Kim & Choi (2005), Iravani và cộng sự (2012), Kumar & Ghodeswar (2015), Bukhari và cộng sự (2017), Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018), Đỗ Thị Đông (2020), Dương Thị Ánh Tiên và cộng sự (2021), Hà Minh Trí (2022), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường (HV):
- H1: Hỗ trợ bảo vệ môi trường (HT) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
- H2: Trách nhiệm với môi trường (TN) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
- H3: Tiêu chuẩn chủ quan (CQ) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
- H4: Trải nghiệm sản phẩm (SP) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
- H5: Nhận thức về sản phẩm (NT) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
- H6: Giá cả (GC) có tác động cùng chiều đến hành vi tiêu dùng (HV).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật và thảo luận nhóm tập trung với sinh viên đã sử dụng túi thân thiện để điều chỉnh, hoàn thiện thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms với phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện).
- Quy mô mẫu: Khảo sát thu được $n = 300$ phản hồi hợp lệ từ sinh viên từ năm 1 đến năm 4 tại TP. Hồ Chí Minh.
- Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch bằng MS Excel và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0{,}70$; tương quan biến - tổng $\ge 0{,}30$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component Analysis, phép quay Promax, chỉ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, phương sai trích $\text{TVE} > 60%$, Eigenvalue $\ge 1$, hệ số tải factor loading $> 0{,}50$), Phân tích ma trận tương quan Pearson ($r$), Phân tích hồi quy tuyến tính OLS (kiểm soát đa cộng tuyến qua hệ số $\text{VIF} < 3$ hoặc $< 10$), và kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA (kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene, kiểm định Welch).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài tiêu dùng xanh trong bối cảnh ô nhiễm rác thải nhựa tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (các yếu tố ảnh hưởng), đối tượng khảo sát (sinh viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh), phạm vi thời gian (tháng 02/2023 – 04/2023), đồng thời khái quát cấu trúc gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lí luận và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày các lý thuyết nền tảng (TRA, TPB), hệ thống hóa các định nghĩa về sản phẩm xanh, túi thân thiện với môi trường và hành vi tiêu dùng. Tác giả tiến hành phân tích, so sánh 8 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước và quốc tế để xây dựng khung phân tích:
| Tác giả & Năm | Tên công trình / Mô hình | Các biến số độc lập được xác định |
|---|---|---|
| Kim & Choi (2005) | Tiền đề của hành vi mua hàng xanh | Tính tập thể (+), Mối quan tâm môi trường (+), Nhận thức tính hữu hiệu của hành vi (+) |
| Iravani và cộng sự (2012) | Các nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng trẻ | Niềm tin người tiêu dùng (+), Chuẩn chủ quan (+), Thái độ đối với môi trường (+), Chất lượng cảm nhận (+) |
| Kumar & Ghodeswar (2015) | Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng | Hỗ trợ bảo vệ môi trường (+), Chuẩn chủ quan (+), Sự thúc đẩy trách nhiệm môi trường (+), Tính thân thiện môi trường (+), Trải nghiệm sản phẩm xanh (+) |
| Bukhari và cộng sự (2017) | Ảnh hưởng quyết định mua qua hình ảnh thương hiệu xanh | Sự ủng hộ (+), Sự thúc đẩy (+), Trải nghiệm (+), Xã hội (+), Sự thân thiện môi trường của công ty (+) |
| Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018) | Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân Nha Trang | Thái độ hướng đến tiêu dùng xanh (+), Tiêu chuẩn chủ quan (+), Kiểm soát hành vi (+), Rủi ro (+), Sự tin tưởng (+) |
| Đỗ Thị Đông (2020) | Ảnh hưởng của nhân tố cá nhân đến hành vi tiêu dùng xanh của sinh viên Hà Nội | Nhận thức về các vấn đề môi trường (+), Sự quan tâm môi trường (+), Hành vi bảo vệ môi trường (+) |
| Dương Thị Ánh Tiên và cộng sự (2021) | Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân Quảng Ngãi | Hỗ trợ bảo vệ môi trường (+), Trách nhiệm môi trường (+), Nhận thức tính hiệu quả (+), Doanh nghiệp thân thiện (+), Kháng cáo xã hội (+), Giá cả (+) |
| Hà Minh Trí (2022) | Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sản phẩm xanh của sinh viên TP.HCM | Hỗ trợ bảo vệ môi trường (+), Thúc đẩy trách nhiệm môi trường (+), Trải nghiệm sản phẩm xanh (+), Tính thân thiện môi trường của công ty (+) |
Từ tổng kết trên, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (HT, TN, CQ, SP, NT, GC) tác động tới biến phụ thuộc (HV) thông qua 6 giả thuyết từ H1 đến H6.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa sơ đồ quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn định tính - định lượng. Bảng câu hỏi được thiết kế gồm 3 phần với thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý) đánh giá 23 biến quan sát:
| Mã hóa nhân tố | Tên nhân tố | Số lượng biến quan sát | Nội dung đo lường chính |
|---|---|---|---|
| HT | Hỗ trợ bảo vệ môi trường | 3 (HT1 - HT3) | Khả năng tái chế, mức độ giảm thiểu ô nhiễm, tính an toàn cho động vật và thiên nhiên |
| TN | Trách nhiệm với môi trường | 3 (TN1 - TN3) | Ý thức bảo vệ môi trường từ bản thân, trách nhiệm cá nhân đối với môi trường xung quanh |
| CQ | Tiêu chuẩn chủ quan | 3 (CQ1 - CQ3) | Sự tác động và khuyến khích từ bạn bè, người thân trong gia đình, người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội |
| SP | Trải nghiệm sản phẩm | 3 (SP1 - SP3) | Thu thập thông tin từ bạn bè, chia sẻ kinh nghiệm sử dụng, tích lũy kiến thức qua trải nghiệm |
| NT | Nhận thức về sản phẩm | 4 (NT1 - NT4) | Nhận biết nguồn gốc xuất xứ, tác động tích cực của túi, tính an toàn sức khỏe, chứng nhận nhãn xanh |
| GC | Giá cả | 4 (GC1 - GC4) | Mức độ tương xứng giá trị, mức chênh lệch giá so với túi nilon, ý nghĩa tiêu dùng, mức độ sẵn sàng trả giá cao |
| HV | Hành vi tiêu dùng túi thân thiện | 3 (HV1 - HV3) | Tránh sử dụng túi nilon, nỗ lực sử dụng túi thân thiện trong tương lai, khuyên người quen cùng sử dụng |
Chương này cũng xác định tiêu chuẩn kích thước mẫu theo công thức của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 5 \times m = 5 \times 23 = 115$ mẫu) và Tabachnick & Fidell (1996) ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu), từ đó xác nhận cỡ mẫu $n = 300$ là phù hợp và đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập dữ liệu $n = 300$:
- Thống kê mô tả mẫu: Thể hiện cơ cấu phân bổ theo giới tính, cơ sở đào tạo, năm học và mức thu nhập hàng tháng.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát.
- Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính: Xác định mối liên hệ tuyến tính, mức độ tác động của từng nhân tố qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định biến kiểm soát: Sử dụng Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, làm rõ mức độ tác động của 6 nhân tố đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên TP. Hồ Chí Minh. Chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp định hướng doanh nghiệp sản xuất bao bì thân thiện và các cơ quan quản lý giáo dục nhằm nâng cao ý thức và thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh trong giới trẻ.
Kết quả và đóng góp
1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($n = 300$)
| Tiêu chí | Phân nhóm | Số lượng (Tần số) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Giới tính | Nam | 126 | 42,0% |
| Nữ | 174 | 58,0% | |
| Trường đại học | ĐH Ngân hàng TP.HCM | 113 | 37,7% |
| ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | 39 | 13,0% | |
| ĐH KHXH&NV – ĐHQG-HCM | 33 | 11,0% | |
| ĐH Kinh tế TP.HCM (UEH) | 30 | 10,0% | |
| ĐH Tài chính - Marketing (UFM) | 28 | 9,3% | |
| ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG-HCM | 23 | 7,7% | |
| ĐH Hoa Sen | 20 | 6,7% | |
| ĐH Tôn Đức Thắng | 14 | 4,7% | |
| Năm học (Trình độ) | Sinh viên năm 1 | 5 | 1,7% |
| Sinh viên năm 2 | 61 | 20,3% | |
| Sinh viên năm 3 | 95 | 31,7% | |
| Sinh viên năm 4 | 139 | 46,3% | |
| Thu nhập hàng tháng | Dưới 3 triệu VNĐ | 159 | 53,0% |
| Từ 3 đến 5 triệu VNĐ | 84 | 28,0% | |
| Từ 5 đến 10 triệu VNĐ | 41 | 13,7% | |
| Trên 10 triệu VNĐ | 16 | 5,3% |
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)
Dữ liệu kiểm định sơ bộ cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao ($\alpha > 0{,}70$) và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều vượt xa mức tối thiểu $0{,}30$:
| Nhân tố | Biến quan sát | Trung bình thang đo nếu loại biến | Phương sai thang đo nếu loại biến | Tương quan biến - tổng | Cronbach's Alpha nếu loại biến | Cronbach's Alpha tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ bảo vệ môi trường (HT) | HT1 | 7,47 | 2,370 | 0,695 | 0,754 | 0,829 |
| HT2 | 7,52 | 2,357 | 0,689 | 0,760 | ||
| HT3 | 7,52 | 2,451 | 0,675 | 0,775 | ||
| Trách nhiệm với môi trường (TN) | TN1 | 7,66 | 2,600 | 0,701 | 0,784 | 0,841 |
| TN2 | 7,70 | 2,691 | 0,691 | 0,794 | ||
| TN3 | 7,73 | 2,412 | 0,728 | 0,758 | ||
| Tiêu chuẩn chủ quan (CQ) | CQ1 | 7,79 | 2,122 | 0,708 | 0,762 | 0,836 |
| CQ2 | 7,84 | 2,298 | 0,685 | 0,786 | ||
| CQ3 | 7,78 | 2,060 | 0,703 | 0,769 | ||
| Trải nghiệm sản phẩm (SP) | SP1 | 7,92 | 2,210 | 0,634 | 0,669 | 0,775 |
| SP2 | 7,70 | 2,378 | 0,547 | 0,763 | ||
| SP3 | 7,74 | 2,128 | 0,651 | 0,650 | ||
| Nhận thức về sản phẩm (NT) | NT1-NT4 | - | - | - | - | 0,877 |
3. Mô hình hồi quy tổng quát
Mô hình toán học được thiết lập để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu có dạng: $$\text{HV} = \beta_0 + \beta_1 \text{HT} + \beta_2 \text{TN} + \beta_3 \text{CQ} + \beta_4 \text{SP} + \beta_5 \text{NT} + \beta_6 \text{GC} + \varepsilon_i$$
4. Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả phân tích thống kê, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:
- Truyền thông và minh bạch thông tin sản phẩm: Doanh nghiệp cần cung cấp rõ ràng nhãn mác sinh thái (nhãn xanh), nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu tái chế/tự hủy nhằm củng cố nhận thức của sinh viên.
- Tối ưu hóa chính sách giá và chất lượng: Do hơn 81% sinh viên có mức thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng (53% dưới 3 triệu), doanh nghiệp cần có chính sách giá hợp lý, cân bằng giữa chi phí sản xuất và giá trị bảo vệ môi trường để kích thích việc chuyển đổi hành vi tiêu dùng thường xuyên.
- Tận dụng mạng xã hội và nhóm tham khảo: Xây dựng các chiến dịch lan tỏa thông điệp sống xanh qua các kênh truyền thông xã hội và người có sức ảnh hưởng để tác động đến chuẩn mực chủ quan của sinh viên.
- Cải tiến tính tiện ích và trải nghiệm sản phẩm: Gia tăng độ bền, mẫu mã thẩm mỹ của các loại túi vải không dệt, túi giấy tái chế giúp người dùng dễ dàng tái sử dụng nhiều lần.
5. Đóng góp khoa học của nghiên cứu
Khóa luận đã bổ sung hai yếu tố thực tiễn là Nhận thức về sản phẩm và Giá cả vào khung lý thuyết TRA/TPB để phân tích hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh của phân khúc sinh viên tại một đô thị lớn đang phát triển như TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) nên tính đại diện tổng thể chưa tuyệt đối.
- Phân bổ mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu tập trung phần lớn vào sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (chiếm 37,7%) và sinh viên năm cuối (chiếm 46,3%), trong khi tỷ lệ sinh viên năm nhất tham gia còn rất thấp (chỉ chiếm 1,7%).
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023, chưa phản ánh được sự biến động hành vi theo thời gian hoặc sự khác biệt giữa các vùng miền.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên trên phạm vi rộng hơn ở nhiều tỉnh, thành phố.
- Khảo sát mở rộng sang các nhóm đối tượng người tiêu dùng khác ngoài sinh viên (nhân viên văn phòng, người nội trợ, người tiêu dùng phổ thông).
- Bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như chính sách cấm túi nilon của nhà nước, sự tiện lợi khi mua sắm, văn hóa tiêu dùng) vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát định lượng, cách xây dựng và kiểm định thang đo Likert 5 mức độ trên SPSS 20.0 (từ Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan đến hồi quy đa biến và ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và tiêu dùng xanh: Kế thừa bộ thang đo 23 biến quan sát chuẩn hóa (Bảng 3.2) và tổng quan lý thuyết hệ thống hóa từ các mô hình TRA, TPB kết hợp với các biến số giá cả và nhận thức sản phẩm.
- Doanh nghiệp sản xuất bao bì, bán lẻ và các nhà hoạch định chính sách: Sử dụng các dữ liệu về cơ cấu nhân khẩu học, độ nhạy cảm về giá và các yếu tố tác động để thiết kế chiến lược tiếp thị xanh và các chương trình vận động bảo vệ môi trường học đường.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất bao nhiêu yếu tố tác động?
Nghiên cứu sử dụng hai mô hình lý thuyết nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991). Tác giả đề xuất mô hình gồm 6 yếu tố độc lập: (1) Hỗ trợ bảo vệ môi trường, (2) Trách nhiệm với môi trường, (3) Tiêu chuẩn chủ quan, (4) Trải nghiệm sản phẩm, (5) Nhận thức về sản phẩm và (6) Giá cả.
2. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học chính của khảo sát là gì?
Khảo sát thu thập $n = 300$ mẫu sinh viên hợp lệ tại TP.HCM. Trong đó, nữ giới chiếm 58,0% (174 người) và nam giới chiếm 42,0% (126 người). Về phân bổ cơ sở đào tạo, sinh viên ĐH Ngân hàng TP.HCM chiếm cao nhất (37,7%), tiếp theo là ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (13,0%) và ĐH KHXH&NV TP.HCM (11,0%). Về học vấn, sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,3%, và về thu nhập, nhóm có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 53,0%.
3. Thang đo của các biến quan sát được thiết kế và kiểm định độ tin cậy như thế nào?
Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 23 biến quan sát. Kết quả kiểm định sơ bộ qua hệ số Cronbach's Alpha đều đạt độ tin cậy rất cao: Nhận thức về sản phẩm đạt $\alpha = 0{,}877$, Trách nhiệm với môi trường đạt $\alpha = 0{,}841$, Tiêu chuẩn chủ quan đạt $\alpha = 0{,}836$, Hỗ trợ bảo vệ môi trường đạt $\alpha = 0{,}829$, và Trải nghiệm sản phẩm đạt $\alpha = 0{,}775$. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}30$.
4. Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến trong nghiên cứu có dạng thức ra sao?
Phương trình hồi quy tuyến tính OLS của mô hình nghiên cứu được xây dựng dưới dạng: $$\text{HV} = \beta_0 + \beta_1 \text{HT} + \beta_2 \text{TN} + \beta_3 \text{CQ} + \beta_4 \text{SP} + \beta_5 \text{NT} + \beta_6 \text{GC} + \varepsilon_i$$ Trong đó, $\text{HV}$ là biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường), các biến từ $\text{HT}$ đến $\text{GC}$ là 6 biến độc lập, và $\varepsilon_i$ là sai số ngẫu nhiên của mô hình.
5. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp thống kê nào trên phần mềm SPSS 20.0?
Tác giả đã áp dụng các kỹ thuật xử lý dữ liệu gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (với phương pháp Principal Component Analysis và phép quay Promax), Phân tích hệ số tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS và kiểm định khác biệt trung bình bằng T-Test / One-Way ANOVA (sử dụng kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và kiểm định Welch).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Đức đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết TRA, TPB cùng mô hình 6 yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng túi thân thiện với môi trường của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm từ 300 sinh viên được xử lý chặt chẽ qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy và ANOVA trên phần mềm SPSS 20.0. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm về tiêu dùng xanh trong bối cảnh học đường mà còn cung cấp hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất và các nhà quản lý trong việc thúc đẩy thói quen giảm thiểu rác thải nhựa.