Luận văn: Giải pháp nâng cao vai trò kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao vai trò kiểm soát thị trường tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2011

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ

1. Chương 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ VAI TRÒ KIỂM SOÁT THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về TTTT

1.1.1. Khái niệm TTTT

1.1.2. Đặc trưng cơ bản của TTTT

1.1.3. Vai trò, chức năng của TTTT

1.1.4. Cấu trúc TTTT

1.1.5. Các giao dịch cơ bản trên TTTT

1.1.5.1. Giao dịch cho vay, gửi tiền giữa các NHTM
1.1.5.2. Nghiệp vụ thị trường mở
1.1.5.3. Hoạt động cấp tín dụng của NHTW

1.2. Vai trò của NHTW trong việc kiểm soát TTTT

1.2.1. Sự cần thiết phải kiểm soát TTTT

1.2.2. Nội dung kiểm soát của NHTW đối với TTTT

1.2.2.1. Xây dựng khuôn khổ pháp lý cho hoạt động TTTT
1.2.2.2. Xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng để phát triển TTTT
1.2.2.3. Sử dụng các công cụ CSTT để tác động lên thị TTTT
1.2.2.4. Kiểm tra, giám sát hoạt động của TTTT
1.2.2.5. Thu thập, phân tích và dự báo thông tin

1.2.3. Cơ chế kiểm soát của NHTW đối với TTTT

1.2.3.1. Cơ chế tác động về lượng
1.2.3.2. Cơ chế tác động về giá

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát TTTT của NHTW

1.2.4.1. Các nhân tố thuộc về bản thân NHTW
1.2.4.2. Các nhân tố thuộc về trình độ phát triển của TTTT
1.2.4.3. Các nhân tố khác

1.3. Kinh nghiệm kiểm soát TTTT của một số quốc gia

1.3.1. Kinh nghiệm của Quỹ dự trữ liên bang Mỹ

1.3.2. Kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản

1.3.3. Bài học đối với Việt Nam

2. Chương 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT TTTT CỦA NHNN VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN QUA

2.1. Thực trạng TTTT ở Việt Nam

2.1.1. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển TTTT Việt Nam

2.1.2. Các thành viên tham gia TTTT

2.1.3. Các công cụ giao dịch trên thị trường

2.1.4. Các giao dịch cơ bản của TTTT Việt Nam

2.1.4.1. Hoạt động cho vay, gửi tiền giữa các TCTD trên TTLNH
2.1.4.2. Nghiệp vụ thị trường mở

2.2. Vai trò kiểm soát TTTT của NHNN Việt Nam trong thời gian qua

2.2.1. Xây dựng khuôn khổ pháp lý

2.2.1.1. Thị trường liên ngân hàng
2.2.1.2. Nghiệp vụ TTM

2.2.2. Xây dựng cơ sở hạ tầng

2.2.2.1. Giao dịch giữa NHNN và TCTD
2.2.2.2. Giao dịch giữa các TCTD

2.2.3. Sử dụng các công cụ CSTT trong việc kiểm soát TTTT

2.2.3.1. Công cụ tái cấp vốn
2.2.3.2. Công cụ dự trữ bắt buộc

2.2.4. Thu thập, phân tích, công bố thông tin TTTT

2.2.4.1. Thu thập và phân tích thông tin TTTT
2.2.4.2. Công bố thông tin TTTT

2.3. Đánh giá vai trò kiểm soát TTTT của NHNN Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Một số hạn chế

3. Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ KIỂM SOÁT TTTT CỦA NHNN VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển TTTT Việt Nam trong những năm tiếp theo

3.1.1. Nguyên tắc cơ bản phát triển TTTT

3.1.2. Mục tiêu phát triển TTTT

3.2. Giải pháp nâng cao vai trò kiểm soát TTTT của NHNN Việt Nam

3.2.1. Những giải pháp cơ bản

3.2.1.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý
3.2.1.2. Xây dựng, hoàn thiện công tác điều hành CSTT
3.2.1.3. Hoàn thiện hệ thống thông tin TTTT
3.2.1.4. Đổi mới, tăng cường công tác thanh tra
3.2.1.5. Xây dựng mô hình NHTW độc lập
3.2.1.6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.2. Các giải pháp hỗ trợ

3.2.2.1. Hỗ trợ nâng cao trình độ các thành viên TTTT
3.2.2.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ

3.3.2. Đối với Bộ Tài chính

3.3.3. Đối với các thành viên thị trường

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN

Thị trường tiền tệ (TTTT) là một bộ phận cốt lõi của thị trường tài chính, đóng vai trò là kênh truyền dẫn trọng yếu cho các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN Việt Nam không chỉ là một nhiệm vụ cấp thiết mà còn mang tính chiến lược, nhằm đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Vai trò của NHNN trên thị trường này là kép: vừa là một thành viên tham gia, vừa là người điều tiết tối cao. Sự cần thiết phải kiểm soát TTTT xuất phát từ chính bản chất nhạy cảm, linh hoạt của nó. Mọi biến động trên TTTT, từ lãi suất điều hành đến thanh khoản, đều có khả năng lan tỏa nhanh chóng đến toàn bộ nền kinh tế. Do đó, một cơ chế kiểm soát hiệu quả giúp NHNN chủ động định hướng thị trường, ngăn chặn các cú sốc và duy trì sự ổn định cho hệ thống tài chính. Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp này là thông qua việc điều tiết cung cầu vốn ngắn hạn, tác động đến mặt bằng lãi suất chung, từ đó kiểm soát tăng trưởng tín dụngcung tiền M2, hướng tới mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia trong từng thời kỳ. Luận văn của tác giả Đào Thị Bình Nguyên (2011) đã chỉ rõ: “Thị trường tiền tệ là môi trường để ngân hàng trung ương thực thi chính sách tiền tệ. Tất cả các công cụ chính sách tiền tệ đều hoạt động và phát huy tác dụng trên thị trường tiền tệ”. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát và phát triển một thị trường tiền tệ lành mạnh, hiệu quả, làm nền tảng cho việc điều hành kinh tế vĩ mô. Các giải pháp của NHNN không chỉ giới hạn ở việc sử dụng các công cụ, mà còn bao gồm cả việc xây dựng hành lang pháp lý, hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và tăng cường công tác giám sát, tất cả tạo thành một hệ thống đồng bộ để nâng cao vai trò và hiệu quả kiểm soát thị trường.

1.1. Sự cần thiết phải kiểm soát thị trường tiền tệ

Kiểm soát thị trường tiền tệ là nhiệm vụ trọng tâm của bất kỳ ngân hàng trung ương nào. TTTT là nơi phản ánh trực tiếp trạng thái thanh khoản của hệ thống ngân hàng và là kênh truyền dẫn đầu tiên của các tín hiệu chính sách tiền tệ. Nếu không được kiểm soát, sự biến động đột ngột về lãi suất hoặc nguồn cung vốn có thể gây ra bất ổn cho thanh khoản hệ thống ngân hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, TTTT là nơi NHTW thực hiện các nghiệp vụ can thiệp để bơm hút tiền, điều tiết lượng tiền cơ sở và tác động đến các mục tiêu vĩ mô. Việc kiểm soát thị trường giúp NHNN đạt được các mục tiêu cuối cùng như kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền.

1.2. Mục tiêu điều hành chính sách tiền tệ của NHNN

Mục tiêu điều hành của NHNN Việt Nam mang tính đa mục tiêu, phù hợp với một nền kinh tế đang phát triển. Các mục tiêu này bao gồm: ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát), thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và đảm bảo an toàn hoạt động của hệ thống các tổ chức tín dụng. Để đạt được các mục tiêu cuối cùng này, NHNN sử dụng các mục tiêu trung gian như tăng trưởng tín dụng và tổng phương tiện thanh toán (cung tiền M2). Mục tiêu hoạt động trực tiếp là lãi suất trên thị trường liên ngân hàng và dự trữ của hệ thống ngân hàng, những chỉ số mà NHNN có thể tác động hàng ngày thông qua các công cụ chính sách tiền tệ của mình.

II. Thách thức trong việc kiểm soát thị trường tiền tệ Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, các giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ trình độ phát triển chưa đồng đều và hoàn thiện của chính TTTT. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, TTTT Việt Nam vẫn còn mỏng, các công cụ chưa đa dạng và tính thanh khoản của một số giấy tờ có giá còn thấp. Điều này làm giảm hiệu quả của các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp, đặc biệt là nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào các công cụ hành chính trong quá khứ đã tạo ra một số độ trễ trong cơ chế truyền dẫn chính sách. Thách thức thứ hai đến từ các yếu tố bên ngoài. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, TTTT Việt Nam ngày càng nhạy cảm với các biến động của thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là chính sách lãi suất của các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Áp lực lên điều hành tỷ giá và dòng vốn ngoại là rất lớn, đòi hỏi NHNN phải có những giải pháp linh hoạt để vừa ổn định thị trường ngoại hối, vừa đảm bảo các mục tiêu trong nước. Thêm vào đó, năng lực dự báo, phân tích thông tin của các thành viên thị trường và cả cơ quan quản lý vẫn cần được nâng cao để phản ứng kịp thời và chính xác hơn với các tín hiệu thị trường. Sự thiếu minh bạch và lòng tin giữa các thành viên đôi khi cũng tạo ra sự phân mảnh trên thị trường liên ngân hàng, gây khó khăn cho việc điều hòa vốn.

2.1. Hạn chế từ trình độ phát triển của thị trường tiền tệ

Thực trạng TTTT Việt Nam cho thấy sự phát triển chưa toàn diện. Hàng hóa trên thị trường, dù đa dạng về danh nghĩa (tín phiếu kho bạc, tín phiếu NHNN, trái phiếu chính phủ...), nhưng khối lượng giao dịch thực tế và tính thanh khoản chưa cao. Nhiều công cụ như thương phiếu gần như chưa được giao dịch. Sự thiếu vắng các định chế trung gian chuyên nghiệp như các công ty môi giới tiền tệ (Tanshi company của Nhật) làm giảm hiệu quả kết nối cung cầu. Điều này khiến cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất bị hạn chế, làm giảm hiệu quả kiểm soát của NHNN.

2.2. Áp lực từ yếu tố kinh tế vĩ mô và hội nhập quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra thách thức lớn cho công tác điều hành tỷ giá và quản lý dự trữ ngoại hối. Các cú sốc từ bên ngoài, như biến động giá cả hàng hóa thế giới hay thay đổi chính sách của các nền kinh tế lớn, tác động trực tiếp đến lạm phát và tỷ giá trong nước. Việc cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh này đòi hỏi NHNN phải có sự phối hợp chính sách nhịp nhàng, đồng thời sử dụng các công cụ một cách linh hoạt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

III. Cách NHNN kiểm soát thị trường tiền tệ qua công cụ gián tiếp

Để thực thi các giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN Việt Nam, một bộ công cụ gián tiếp, hiện đại đã được xây dựng và ngày càng hoàn thiện. Các công cụ này tác động đến thị trường thông qua cơ chế giá và lượng, thay vì các mệnh lệnh hành chính, phù hợp với xu hướng phát triển của kinh tế thị trường. Công cụ quan trọng và được sử dụng thường xuyên nhất là Nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Thông qua việc mua hoặc bán các giấy tờ có giá (chủ yếu là tín phiếu kho bạc), NHNN có thể bơm hút tiền ra khỏi hệ thống ngân hàng, qua đó tác động trực tiếp đến thanh khoản hệ thống ngân hàng và định hướng lãi suất trên thị trường liên ngân hàng. Công cụ thứ hai là lãi suất điều hành, bao gồm lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu. Việc điều chỉnh các mức lãi suất này phát đi tín hiệu mạnh mẽ về định hướng chính sách tiền tệ (thắt chặt hay nới lỏng), ảnh hưởng đến chi phí vốn của các tổ chức tín dụng và lan tỏa ra toàn bộ mặt bằng lãi suất của nền kinh tế. Cuối cùng, công cụ dự trữ bắt buộc, dù ít được thay đổi thường xuyên do tác động mạnh, vẫn là một công cụ hiệu quả để điều tiết cung tiền M2 trong trung và dài hạn. Sự kết hợp linh hoạt các công cụ này cho phép NHNN điều tiết lượng tiền cung ứng và lãi suất một cách chủ động, góp phần quan trọng vào việc ổn định kinh tế vĩ mô.

3.1. Vận hành nghiệp vụ thị trường mở OMO để điều tiết thanh khoản

Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ điều tiết hàng ngày. Khi nhận thấy hệ thống có dấu hiệu thừa hoặc thiếu thanh khoản, NHNN sẽ tổ chức các phiên đấu thầu mua hoặc bán giấy tờ có giá. Theo tài liệu gốc, các giao dịch này được thực hiện qua hình thức đấu thầu khối lượng hoặc đấu thầu lãi suất. Việc này giúp NHNN chủ động điều tiết lượng vốn khả dụng của các ngân hàng một cách nhanh chóng, chính xác và linh hoạt, từ đó giữ cho lãi suất liên ngân hàng biến động trong vùng mục tiêu, đảm bảo sự ổn định cho TTTT.

3.2. Điều chỉnh các loại lãi suất điều hành và cơ chế tái cấp vốn

NHNN công bố các mức lãi suất điều hành chủ chốt như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu. Đây là “giá trần” cho thị trường liên ngân hàng, đóng vai trò là kênh cung ứng vốn cuối cùng cho các TCTD khi gặp khó khăn về thanh khoản. Bằng cách nâng hoặc hạ các mức lãi suất này, NHNN phát đi tín hiệu rõ ràng về xu hướng chính sách, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí huy động vốn của các ngân hàng. Theo Luật Ngân hàng Nhà nước 2010, các hình thức tái cấp vốn rất đa dạng, bao gồm cho vay cầm cố giấy tờ có giá, chiết khấu, và các hình thức khác, tạo sự linh hoạt trong việc hỗ trợ thanh khoản.

IV. Phương pháp hoàn thiện khuôn khổ kiểm soát thị trường tiền tệ

Bên cạnh việc sử dụng các công cụ, một giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN Việt Nam mang tính nền tảng là không ngừng hoàn thiện khuôn khổ vận hành. Điều này bao gồm hai mảng chính: xây dựng hệ thống pháp lý và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng. Về pháp lý, NHNN đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động của TTTT. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, giảm thiểu rủi ro và tăng cường lòng tin của các thành viên thị trường. Các quy định này bao gồm điều kiện tham gia thị trường, các loại công cụ được giao dịch, cơ chế báo cáo, và các chế tài xử lý vi phạm. Về cơ sở hạ tầng, NHNN đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng các hệ thống công nghệ hiện đại. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng, hệ thống giao dịch OMO, và trung tâm lưu ký chứng khoán là những trụ cột kỹ thuật giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. Việc thu thập, phân tích và công bố thông tin thị trường cũng là một phần quan trọng, giúp thị trường hoạt động minh bạch hơn và hỗ trợ NHNN trong việc ra quyết định điều hành chính sách tiền tệ. Công tác thanh tra, giám sát cũng được tăng cường để đảm bảo các TCTD tuân thủ quy định, duy trì các tỷ lệ an toàn, góp phần giữ vững sự ổn định của toàn hệ thống.

4.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ sở hạ tầng kỹ thuật

NHNN liên tục rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến thị trường liên ngân hàng và nghiệp vụ thị trường mở. Mục tiêu là hướng tới các chuẩn mực quốc tế, tạo điều kiện cho sự ra đời của các sản phẩm và công cụ mới. Đồng thời, việc nâng cấp hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng và các nền tảng giao dịch khác là ưu tiên hàng đầu. Một cơ sở hạ tầng hiện đại sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của thị trường ngoại hối và tiền tệ.

4.2. Nâng cao hiệu quả thu thập phân tích và công bố thông tin

Thông tin là yếu tố sống còn của thị trường tài chính. NHNN đã cải thiện đáng kể công tác thu thập dữ liệu giao dịch hàng ngày trên TTTT. Việc phân tích các thông tin này giúp NHNN nắm bắt chính xác tình hình cung cầu vốn, diễn biến lãi suất, từ đó đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời. Công bố thông tin một cách định kỳ và minh bạch, chẳng hạn như lãi suất tham chiếu và khối lượng giao dịch, giúp định hướng kỳ vọng của thị trường và tăng hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ.

V. Phân tích thực trạng kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN

Đánh giá thực tiễn cho thấy các giải pháp kiểm soát thị trường tiền tệ của NHNN Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong giai đoạn 2007-2010 được phân tích trong tài liệu gốc. NHNN đã từng bước chuyển đổi thành công từ việc sử dụng các công cụ trực tiếp sang các công cụ gián tiếp, phù hợp hơn với cơ chế thị trường. Thị trường liên ngân hàng ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa vốn khả dụng. Số liệu cho thấy doanh số giao dịch trên thị trường liên ngân hàng tăng trưởng mạnh mẽ, từ khoảng 2.000 nghìn tỷ đồng năm 2007 lên 5.036 nghìn tỷ đồng vào năm 2010. Điều này chứng tỏ vai trò cung cấp thanh khoản của thị trường ngày càng quan trọng. Việc điều hành tỷ giá cũng linh hoạt hơn thông qua việc công bố tỷ giá trung tâm và can thiệp mua/bán ngoại tệ khi cần thiết, góp phần ổn định thị trường ngoại hối và tăng dự trữ ngoại hối. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn một số hạn chế. Hiệu quả của chính sách tiền tệ đôi khi chưa được như kỳ vọng do độ trễ trong cơ chế truyền dẫn. Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng có những thời điểm biến động mạnh, gây khó khăn cho hoạt động của các TCTD nhỏ. Sự can thiệp của NHNN trong một số trường hợp vẫn còn mang tính tình thế, chưa tạo được sự ổn định và tiên liệu dài hạn cho thị trường. Những hạn chế này đòi hỏi NHNN cần tiếp tục hoàn thiện cả về công cụ lẫn phương pháp điều hành trong thời gian tới.

5.1. Kết quả đạt được trong giai đoạn 2007 2010

Trong giai đoạn này, NHNN đã tương đối thành công trong việc sử dụng các công cụ để kiểm soát lạm phátổn định kinh tế vĩ mô trước những biến động phức tạp của kinh tế thế giới. Vai trò của nghiệp vụ thị trường mở ngày càng được khẳng định là công cụ điều tiết thanh khoản chủ đạo. Thị trường liên ngân hàng phát triển nhanh chóng về quy mô, trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả. Luận văn của Đào Thị Bình Nguyên ghi nhận, doanh số giao dịch qua đêm chiếm tới trên 70% tổng doanh số, cho thấy thị trường đã đáp ứng tốt nhu cầu thanh khoản tức thời của các ngân hàng.

5.2. Đánh giá những hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại

Một số hạn chế chính bao gồm sự phát triển không đồng đều giữa các thành viên thị trường, dẫn đến tình trạng phân mảnh. Các ngân hàng thương mại nhà nước và một số ngân hàng lớn chiếm ưu thế, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Nguyên nhân một phần do lòng tin giữa các định chế chưa cao và thiếu các công cụ bảo đảm rủi ro hiệu quả. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, làm giảm hiệu quả tổng thể của các biện pháp điều hành vĩ mô.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LUẬN VỀ VAI TRÒ KIỂM SOÁT THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về thị trường tiền tệ 1. Khái niệm thị trường tiền tệ Trong nền kinh tế thị trường luôn xuất hiện tình trạng có một số người có cơ hội đầu tư sinh lời trên thị trường nhưng lại thiếu vốn, trong khi đó có một số người để dành được một số vốn nhất định nhưng không tìm được cơ hội đầu tư sinh lời. Thị trường tài chính là thị trường trong đó các nguồn lực tài chính được dịch chuyển từ những người thừa vốn sang những người thiếu vốn.

Thị trường tài chính bao gồm thị trường vốn và TTTT. TTTT là một bộ phận của thị trường tài chính, nơi thực hiện các giao dịch vốn ngắn hạn (có thời hạn dưới 1 năm). Nhu cầu phát sinh các giao dịch trên TTTT chủ yếu là do sự không ăn khớp giữa nhu cầu chi tiêu thực tế và số tiền dự kiến chi tiêu của các chủ thể tham gia thị trường. Thông thường, để giảm thiểu chi phí các chủ thể kinh tế phải dự trữ một khối lượng tiền tệ nhất định để bảo đảm các chi trả trong một thời gian nhất định.

Tuy nhiên, sự cân bằng này rất dễ bị phá vỡ do nhiều nhân tố tác động trên thị trường. Vì vậy, để bảo đảm an toàn các chủ thể kinh tế thường phải bổ sung thêm dự trữ của mình bằng cách nắm giữ các công cụ của TTTT. Những công cụ này vừa có khả năng sinh lời vừa có mức rủi ro thấp và có thể dễ dàng chuyển sang tiền mặt một cách nhanh chóng khi cần thiết với chi phí giao dịch thấp. Mặt khác, do sự thiếu chính xác của kế hoạch dự trữ dưới tác động của các yếu tố thị trường (dự trữ cao hơn hoặc thấp hơn mức chi tiêu thực tế) mà các chủ thể kinh tế có thể đầu tư số tiền dự trữ vượt ra thị trường trong một thời gian ngắn để tạo ra thu nhập hoặc có thể bù đắp thiếu hụt bằng cách vay ngắn hạn tạm thời trên thị trường.

Ngoài ra, TTTT còn tồn tại với tư cách là thị trường thứ cấp cho các công cụ nợ, kể cả các công cụ nợ dài hạn. Các công cụ nợ dài hạn được phát hành lần đầu trên thị trường vốn (thị trường dài hạn) nhằm huy động vốn cho người phát hành. -5- Tuy nhiên, trong thời gian tồn tại của nó, người chủ sở hữu có thể mua, bán chuyển nhượng cho người khác để thu hồi vốn trước hạn. Các giao dịch mua, bán hẳn các GTCG dài hạn mà thời còn lại dưới 12 tháng hoặc các giao dịch kỳ hạn mà kỳ hạn giao dịch dưới 12 tháng được coi là các giao dịch trên TTTT.

Sự hoạt động tích cực, hiệu quả của thị trường thứ cấp có ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của thị trường phát hành lần đầu các GTCG dài hạn. Nếu TTTT thứ cấp hoạt động tích cực và hiệu quả thì nhà đầu tư sẽ yên tâm hơn khi tham gia thị trường sơ cấp vì họ tin tưởng rằng khi có nhu cầu, họ có thể dễ dàng bán lại các GTCG đó để thu hồi vốn và ngược lại. Đặc trưng cơ bản của thị trường tiền tệ - TTTT là thị trường bán buôn và có độ an toàn cao vì các chủ thể tham gia thị trường đều là các tổ chức có uy tín (NHTW, NHTM, các tổ chức tài chính.) và các giao dịch có thời hạn ngắn nên ít tiềm ẩn những rủi ro phát sinh. Phần lớn các giao dịch trên thị trường cho vay và tiền gửi liên ngân hàng đều không có bảo đảm bằng tài sản và ít có rủi ro xảy ra.

- Thời hạn giao dịch trên TTTT thường ngắn, từ qua đêm cho đến dưới 1 năm, trong đó thời hạn giao dịch dưới 3 tháng là chủ yếu. Các giao dịch tiền gửi qua đêm chiếm tỷ trọng lớn, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn khả dụng tạm thời của các chủ thể tham gia thị trường, cũng như tận dụng triệt để nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của các thành viên. - TTTT là một thị trường phi tập trung, sôi động và mang tính toàn cầu. Doanh số hoạt động của thị trường rất lớn.

Tính toàn cầu của TTTT rất cao, nó không bó hẹp trong phạm vi một quốc gia hay khu vực mà mang tính quốc tế. Các giao dịch TTTT được diễn ra 24/24 giờ trong một ngày; kinh doanh chênh lệch giá (Abitrage) diễn ra liên tục giữa các thị trường bảo đảm một sự thống nhất tương đối về giá cả giữa các thị trường. Mặc dù trên thế giới đã hình thành nên các trung tâm tài chính lớn như New york, London, Tokyo.Tuy nhiên, các giao dịch của TTTT có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi thông qua hệ thống điện thoại và mạng vi tính toàn -6- cầu. Sự không phụ thuộc vào không gian và thời gian của các giao dịch tạo nên tính toàn cầu và sự “vô hình” của TTTT.

- TTTT linh hoạt và nhạy cảm: Ngày nay các nghiệp vụ của TTTT phát triển rất đa dạng và linh hoạt. Ngoài quan hệ cho vay- đi vay, nó còn thực hiện nghiệp vụ mua - bán các công cụ của thị trường như giao ngay (Spot), kỳ hạn (Forward), quyền chọn (Option) nhằm vừa bảo đảm khả năng thanh khoản vừa đầu tư kiếm lời, đồng thời, tạo ra các công cụ để phòng ngừa rủi ro (Hedging) phát sinh. TTTT rất nhạy cảm trước biến động về kinh tế - chính trị của một quốc gia, khu vực. Sự biến động của một thị trường (đặc biệt là các thị trường lớn) sẽ có ảnh hưởng ngay lập tức và lan rộng sang các thị trường khác.

Vai trò, chức năng của thị trường tiền tệ - Thực hiện phân bổ có hiệu quả các nguồn lực của xã hội: Những chủ thể có nhu cầu vốn (Chính phủ, các doanh nghiệp, ngân hàng.) có thể phát hành các công cụ nợ (ngắn hạn) của mình để vay vốn trên thị trường. Những người mua là những người tiết kiệm hoặc có nhu cầu đầu tư. Các công cụ này là tài sản đối với người mua đồng thời là tài sản nợ (nghĩa vụ) đối với người bán. Như vậy, TTTT đã thực hiện chức năng dịch chuyển nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi sang những người thiếu vốn, có nhu cầu vốn bổ sung cho quá trình kinh doanh và có cơ hội đầu tư, từ đó hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống của tất cả các chủ thể trong xã hội.

Trong điều kiện thị trường vốn chưa phát triển thì vai trò của TTTT càng quan trọng và nó thay thế một phần vai trò của thị trường vốn. - Đảm bảo cân đối, điều hoà khả năng chi trả giữa các ngân hàng và là thị trường mà NHTW có thể sử dụng để điều hành CSTT thông qua các công cụ của mình để thực hiện “bơm” hoặc “hút” tiền nhằm thực hiện mục tiêu của CSTT. Thực tiễn cho thấy thị trường tiền gửi và cho vay giữa các ngân hàng là thị trường hoạt động tích cực nhất, góp phần sử dụng có hiệu quả nguồn vốn khả dụng và bảo đảm khả năng chi trả cho các ngân hàng. NHTW là một thành viên đặc biệt của TTTT, -7- thông qua các công cụ điều hành CSTT như dự trữ bắt buộc, NVTTM, tái cấp vốn.

NHTW có thể kiểm soát và điều tiết được cơ số tiền tệ. - Lãi suất hình thành trên TTTT được coi là lãi suất tham chiếu cho nền kinh tế. Ví dụ, lãi suất giao dịch bình quân liên ngân hàng tại London (LIBOR) được nhiều ngân hàng tham chiếu để xác định lãi suất giao dịch, lãi suất huy động và lãi suất cho vay, trên cơ sở cộng thêm một biên độ (phản ánh mức độ rủi ro đối với từng đối tượng giao dịch) nhất định. Như vậy, nếu NHT W kiểm soát được lãi suất TTTT thì có thể định hướng và kiểm soát được các mức lãi suất khác của nền kinh tế.

TTTT là thị trường thanh khoản của các công cụ nợ dài hạn, vì vậy nó góp phần thúc đẩy thị trường huy động và cho vay trung, dài hạn. Hoạt động mua, bán các công cụ nợ dài hạn (giao dịch ngắn hạn) trên thị trường thứ cấp sôi động sẽ tạo điều kiện dễ dàng cho việc phát hành các công cụ nợ đó trên thị trường sơ cấp. TTTT còn tạo điều kiện dễ dàng cho các nhà đầu tư cơ cấu lại thời hạn của các công cụ nợ, như chuyển đổi các công cụ ngắn hạn thành các công cụ dài hạn và ngược lại. Cấu trúc thị trường tiền tệ Có nhiều tiêu chí để phân loại các thị trường bộ phận của thị trường tiền tệ.

Căn cứ vào cơ cấu tổ chức, ta có thể phân loại TTTT thành thị trường sơ cấp (Primary market) và thị trường thứ cấp (Secondary market) trong đó thị trường sơ cấp là thị trường phát hành lần đầu các công cụ tài chính còn thị trường thứ cấp là thị trường mua đi, bán lại các công cụ tài chính đã được phát hành trên thị trường sơ cấp. Căn cứ vào tính chất của các công cụ tài chính giao dịch trên thị trường, ta có thể phân loại TTTT thành thị trường tín phiếu, trái phiếu kho bạc; thị trường các chứng chỉ tiền gửi; thị trường thương phiếu; thị trường chấp phiếu ngân hàng. Mỗi loại công cụ nói trên có đặc điểm, mức độ rủi ro, tính thanh khoản và được phát hành với mục đích riêng. Căn cứ vào hình thức tổ chức thị trường có thể chia ra thị trường có tổ chức và thị trường tự do.

Căn cứ vào tính chất các giao dịch trên thị -8- trường có thể phân loại TTTT thành các thị trường: thị trường liên ngân hàng, thị trường tiền tệ mở rộng, trong đó thị trường liên ngân hàng là thị trường giao dịch giữa các ngân hàng với nhau (giữa ngân hàng trung ương với ngân hàng thương mại, giữa các ngân hàng thương mại với nhau), còn thị trường tiền tệ mở rộng là nơi giao dịch giữa ngân hàng và các thành viên còn lại của thị trường (các cá nhân, doanh nghiệp). Đây là cách phân loại thị trường tiền tệ phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay và cũng là hướng nghiên cứu thị trường tiền tệ mà luận văn này hướng tới. Các giao dịch cơ bản trên thị trường tiền tệ 1. Giao dịch cho vay, gửi tiền giữa các ngân hàng thương mại trên thị trường liên ngân hàng (Interbank Market) Các khoản đi vay, cho vay giữa các ngân hàng thương mại trên thị trường nội tệ liên ngân hàng (gọi tắt là thị trường liên ngân hàng) thường được thực hiện thông qua tài khoản tiền gửi của các ngân hàng tại ngân hàng trung ương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ