Nghiên Cứu Định Kiến Giới Trong Quảng Cáo TVC Của Knorr và OMO (2020-2022)

Nghiên cứu định kiến giới trong quảng cáo TVC của Knorr và Omo giai đoạn 2020-2022, phân tích ảnh hưởng đến nhận thức người tiêu dùng.

Trường đại học

Học viện Ngoại giao

Chuyên ngành

Truyền thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu

2023

83
28
4

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tiếp cận khái niệm và thuật ngữ liên quan

1.2. Những thuật ngữ liên quan đến giới tính - giới

1.3. Định kiến giới

1.4. Khuôn mẫu giới

1.5. Bình đẳng giới

1.6. Những khái niệm liên quan đến truyền thông - quảng cáo

1.7. Nhạy cảm giới trong quảng cáo

1.7.1. Khái niệm nhạy cảm giới

1.7.2. Nhạy cảm giới trong quảng cáo

1.7.3. Thang đo mức độ nhạy cảm giới trong quảng cáo

1.8. Ngành hàng FMCG (ngành hàng tiêu dùng nhanh)

1.8.1. Các mặt hàng thuộc ngành hàng FMCG

1.8.2. Xu hướng nổi bật của FMCG tại Việt Nam

1.9. Tiếp cận lý thuyết nghiên cứu

1.9.1. Thuyết vai trò xã hội (Social Role Theory)

1.9.2. Thuyết Tam tòng Tứ đức

1.9.3. Thuyết Tái trình hiện (Representation Theory)

1.9.4. Những hướng tiếp cận cơ bản của thuyết tái trình hiện

1.9.5. Tái trình hiện và những tác động đến khuôn mẫu, định kiến xã hội

1.10. Tái trình hiện và những khuôn mẫu, định kiến giới trên truyền thông

1.11. Mô hình đơn giản của quy trình marketing

1.11.1. Nhìn chung, quy trình gồm 5 bước quan trọng

1.11.2. Nhu cầu, mong muốn, đòi hỏi của khách hàng

1.12. TIỂU KẾT CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: VẤN ĐỀ ĐỊNH KIẾN GIỚI TRONG CÁC SẢN PHẨM TVC QUẢNG CÁO CỦA HAI NHÃN HÀNG THUỘC NGÀNH HÀNG FMCG (KNORR VÀ OMO) TRONG KHOẢNG THỜI GIAN TỪ NĂM 2020 – 2022

2.1. Thương hiệu

2.2. Về vấn đề định kiến giới trong quảng cáo

2.3. Lịch sử xuất hiện và phát triển của vấn đề định kiến giới trong quảng cáo

2.4. Thực trạng về những ảnh hưởng của những định kiến giới trong quảng cáo và xã hội. Những thay đổi của vấn đề định kiến giới trong quảng cáo trên thế giới và ở Việt Nam

2.5. Phân tích và ký hiệu học và diễn ngôn thông qua các sản phẩm TVC quảng cáo của Knorr trong hai năm 2020 – 2022

2.5.1. Phân tích ký hiệu học hình ảnh

2.5.2. Phân tích diễn ngôn

2.6. Ảnh hưởng của vấn đề định kiến giới đến truyền thông quảng cáo

2.7. Phân tích kí hiệu học và diễn ngôn thông qua các sản phẩm TVC quảng cáo của OMO trong hai năm 2020 - 2022

2.7.1. Phân tích kí hiệu học hình ảnh

2.7.2. Phân tích diễn ngôn

2.8. Ảnh hưởng của truyền thông và quảng cáo đến vấn đề định kiến giới trong xã hội

2.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG III: ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT KIẾN NGHỊ

3.1. Nhược điểm

3.2. Đề xuất – kiến nghị

3.2.1. Đối với các nhãn hàng và công ty quảng cáo

3.2.2. Đối với lĩnh vực giáo dục

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG III

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về định kiến giới trong quảng cáo TVC ngành FMCG

Định kiến giới trong quảng cáo TVC đã trở thành một vấn đề đáng chú ý trong ngành hàng FMCG, đặc biệt là với hai nhãn hàng nổi bật là KnorrOMO. Từ năm 2020 đến 2022, quảng cáo không chỉ phản ánh thực tế mà còn định hình nhận thức của công chúng về vai trò giới. Các sản phẩm quảng cáo này thường sử dụng hình ảnh và thông điệp có thể củng cố hoặc thách thức các định kiến giới đã tồn tại lâu đời trong xã hội.

1.1. Định nghĩa và khái niệm về định kiến giới

Định kiến giới là những quan niệm, kỳ vọng xã hội về vai trò của nam và nữ. Những định kiến này thường được thể hiện qua các sản phẩm quảng cáo, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của công chúng về giới tính.

1.2. Tác động của quảng cáo đến nhận thức xã hội

Quảng cáo TVC không chỉ đơn thuần là công cụ tiếp thị mà còn là phương tiện truyền tải thông điệp xã hội. Những hình ảnh và thông điệp trong quảng cáo có thể củng cố hoặc thay đổi nhận thức của người tiêu dùng về vai trò giới.

II. Vấn đề định kiến giới trong quảng cáo TVC của Knorr và OMO

Cả KnorrOMO đều đã sử dụng các hình ảnh và thông điệp có thể phản ánh hoặc thách thức định kiến giới trong quảng cáo của họ. Việc phân tích các sản phẩm quảng cáo này giúp hiểu rõ hơn về cách mà các nhãn hàng này tiếp cận vấn đề nhạy cảm giới trong truyền thông.

2.1. Phân tích quảng cáo TVC của Knorr

Quảng cáo của Knorr thường tập trung vào hình ảnh người phụ nữ trong vai trò nội trợ, điều này có thể củng cố định kiến giới. Tuy nhiên, một số quảng cáo gần đây đã bắt đầu thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận này.

2.2. Phân tích quảng cáo TVC của OMO

OMO đã có những quảng cáo thể hiện sự bình đẳng giới, nhưng vẫn tồn tại những yếu tố củng cố định kiến. Việc phân tích các thông điệp này giúp nhận diện rõ hơn về tác động của quảng cáo đến nhận thức xã hội.

III. Phương pháp nghiên cứu định kiến giới trong quảng cáo

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp phân tích diễn ngôn và ký hiệu học để đánh giá các sản phẩm quảng cáo của KnorrOMO. Những phương pháp này giúp làm rõ cách mà ngôn ngữ và hình ảnh được sử dụng để truyền tải thông điệp về giới.

3.1. Phân tích diễn ngôn trong quảng cáo

Phân tích diễn ngôn giúp hiểu rõ cách mà ngôn ngữ được sử dụng trong quảng cáo để củng cố hoặc thách thức định kiến giới. Các yếu tố như ngữ cảnh và hình ảnh cũng được xem xét.

3.2. Phân tích ký hiệu học trong quảng cáo

Phân tích ký hiệu học tập trung vào việc đánh giá các ký hiệu và hình ảnh trong quảng cáo. Điều này giúp nhận diện các thông điệp ngầm và cách mà chúng ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.

IV. Kết quả nghiên cứu về định kiến giới trong quảng cáo

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cả KnorrOMO đều có những quảng cáo thể hiện định kiến giới, nhưng cũng có những nỗ lực để thay đổi hình ảnh và thông điệp. Những thay đổi này có thể tạo ra tác động tích cực đến nhận thức xã hội về giới.

4.1. Tác động tích cực từ quảng cáo

Một số quảng cáo đã bắt đầu thể hiện sự bình đẳng giới, điều này có thể giúp thay đổi nhận thức của công chúng về vai trò của nam và nữ trong xã hội.

4.2. Những thách thức còn tồn tại

Mặc dù có những nỗ lực tích cực, vẫn còn nhiều quảng cáo củng cố định kiến giới. Điều này cho thấy cần có sự thay đổi mạnh mẽ hơn trong cách mà các nhãn hàng tiếp cận vấn đề giới.

V. Kết luận và hướng đi tương lai cho quảng cáo TVC

Nghiên cứu về định kiến giới trong quảng cáo TVC của KnorrOMO cho thấy rằng quảng cáo có thể là công cụ mạnh mẽ để thay đổi nhận thức xã hội. Tuy nhiên, cần có sự nỗ lực hơn nữa từ các nhãn hàng để đảm bảo rằng thông điệp truyền tải là tích cực và mang tính trách nhiệm xã hội.

5.1. Đề xuất cho các nhãn hàng

Các nhãn hàng nên xem xét lại cách tiếp cận của mình trong quảng cáo để đảm bảo rằng họ không củng cố định kiến giới mà thay vào đó, thúc đẩy sự bình đẳng giới.

5.2. Tương lai của quảng cáo và định kiến giới

Tương lai của quảng cáo cần hướng đến việc tạo ra những thông điệp tích cực về giới, từ đó góp phần thay đổi nhận thức xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới.

10/07/2025
Nghiên cứu về vấn đề định kiến giới trong các sản phẩm tvc quảng cáo của hai nhãn hàng thuộc ngành hàng fmcg knorr và omo trong khoảng thời gian từ năm 2020 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN I. Tiếp cận khái niệm và thuật ngữ liên quan 1. Những thuật ngữ liên quan đến giới tính - giới 1. Giới tính Giới tính là những khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ, cũng như các đặc tính sinh học phân biệt nam và nữ.

Một người có thể là nam hoặc nữ bất kể chủng tộc, tầng lớp, tuổi tác hoặc sắc tộc. Tuy nhiên, ý nghĩa xã hội gắn liền với sinh học của một người có thể khác nhau tùy thuộc vào dân tộc của họ. Một số người có thể có đặc tính sinh học của cả hai phái, nam và nữ, bởi sự phức tạp về mặt thể chất của họ. Giới Sự khác biệt giữa nam giới và nữ giới về mặt xã hội có thể thay đổi với thời gian và có sự biến đổi trong một nền văn hóa hoặc giữa các nền văn hóa.

Khác với những đặc điểm sinh học (giới tính), giới chỉ những hành vi học được và những mong đợi để thực hiện chức năng đặc biệt của nam giới và nữ giới.2 Giới đề cập đến vai trò và trách nhiệm của nam giới và phụ nữ được tạo ra trong gia đình, xã hội và nền văn hoá. Khái niệm giới cũng liên quan tới những mong đời về những đặc điểm, khả năng, hành vi của cả phụ nữ và nam giới (nữ tính và nam tính). Định kiến giới 1 Theo Tài liệu Hướng d ẫn về bình đẳ ng giới cho các ấn ph ẩm của UNESCO, 2012 2 Bộ chỉ số về Giới cho Truyền thông của UNESCO 3 Theo Hướng dẫn bình đẳng giới trong chính sách và thực tiễn đào tạo giáo viên (UNESCO, 2015) 22 Định kiến giới là nhận thức, thái độ và đánh giá thiên lệch về đặc điểm, vị trí, vai trò và năng lực của nam hoặc nữ. Khuôn mẫu giới Khuôn mẫu giới là sự khái quát hoá giản đơn về đặc điểm, tính cách, vai trò của các cá nhân hoặc nhóm người dựa trên giới tính của họ.

Các khuôn mẫu có thể là tích cực hoặc tiêu cực nhưng chúng hiếm khi đưa ra thông tin chính xác về người khác.5 Khuôn mẫu giới còn là nhận thức của xã hội về nam giới và nữ giới, thường là như vậy nhưng không nhất thiết là như vậy, thành kiến giới và tiêu cực mà nó không tính đến sự đa dạng và thường dùng để loại bỏ những ngoại lệ và sự lựa chọn. Bình đẳng giới Bình đẳng giới là sự đánh giá bình đẳng bởi xã hội sự giống nhau và khác nhau giữa nam giới và nữ giới và vai trò khác nhau mà họ có thể lựa chọn. Theo đó, phụ nữ và nam giới được hưởng vị trí như nhau và có cơ hội ngang nhau để thực hiện quyền con người và tiềm năng đóng góp cho phát triển đất nước, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa, và được hưởng lợi từ những kết quả đó. Những khái niệm liên quan đến truyền thông - quảng cáo 2.

Truyền thông Có rất nhiều định nghĩa về truyền thông khác nhau: 4 Theo Luật bình đẳng giới 2009 5 Theo Tài liệu Hướng dẫn về bình đẳ ng giới cho các ấn ph ẩm của UNESCO, 2012 6 Bộ chỉ số về Giới cho Truyền thông của UNESCO 23 - Theo Dean C. Barnlund (1964), truyền thông là quá trình liên tục nhằm làm giảm độ không rõ ràng để có hành vi hiệu quả hơn. - Hay theo PGS. Nguyễn Văn Dững (2012), truyền thông là quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm…, chia sẻ kỹ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức và tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân hoặc nhóm, cộng đồng, xã hội.

Tóm lại, truyền thông là hiện tượng xã hội phổ biến, ra đời, phát triển cùng với sự phát triển của xã hội loài người, tác động và liên quan đến mọi cá nhân cũng như các nhóm và cộng đồng xã hội nói chung. Truyền thông là quá trình trao đổi, tương tác thông tin với nhau về các vấn đề của đời sống cá nhân/nhóm/xã hội, từ đó, tăng vốn hiểu biết chung, hình thành hoặc thay đổi nhận thức, thái độ, chuyển đổi hành vi của cá nhân hoặc nhóm đối tượng đó. Quảng cáo Theo Philip Kotler và Gary Armstrong: “Quảng cáo là hình thức giới thiệu và quảng bá một cách phi cá nhân về ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ mà được thực hiện bởi một hay nhiều tổ chức tài trợ nhất định" 2. Thông điệp Thông điệp (message) là thông tin cần truyền đi, được mã hóa dưới dạng ngôn ngữ nhất định như: hội họa, điêu khắc, lời văn, thi ca, nhạc điệu, ánh sáng, biểu tượng… Thông điệp là yếu tố thứ hai của quá trình truyền thông.

Thông điệp có thể bằng tín hiệu, ký hiệu, mã số, bằng mực trên giấy, sóng trên không trung hoặc bằng bất cứ tín hiệu nào mà người ta có thể hiểu được và được trình bày ra một cách có ý nghĩa. Điều quan trọng là thông điệp phải được diễn tả bằng ngôn ngữ mà người cung cấp (nguồn phát) và người tiếp nhận đều hiểu được. Có thể là ngôn 24 ngữ giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày, ngôn ngữ trong khoa học kỹ thuật, hay ngôn ngữ văn học nghệ thuật. Bằng bất cứ cách nào, một thông điệp nào đó cũng phải được diễn tả bằng ngôn ngữ hiểu được thì mới có ý nghĩa trong truyền thông.

Trong truyền thông, thông điệp được hiểu là một phát ngôn hoàn chỉnh cả về nội dung và hình thức dành cho một nhóm đối tượng trong hoàn cảnh cụ thể nhằm hướng tới mục tiêu của chiến dịch truyền thông. Nhạy cảm giới trong quảng cáo 3. Khái niệm nhạy cảm giới Nhạy cảm giới (hay nhận thức về giới) là khả năng nhận biết những khác biệt, vấn đề và bất bình đẳng về giới hiện có, kết hợp chúng vào các chiến lược và hành động. Nhạy cảm giới trong quảng cáo Nhạy cảm giới trong quảng cáo chỉ việc ghi nhận những khác biệt nói trên trong việc khai thác insight, giải quyết nỗi đau của khách hàng hay chỉ thuần túy ở việc xây dựng những hình ảnh trực quan trong nội dung quảng cáo 3.

Thang đo mức độ nhạy cảm giới trong quảng cáo 7 - Mức độ 1: Cổ suý định kiến giới (Gender-harmful) Các thông điệp chính, nội dung, nhân vật đang cổ súy định kiến giới một cách nghiêm trọng khi xây dựng hình ảnh nam giới, nữ giới hoàn toàn dựa trên các khuôn mẫu tiêu cực, liên tục có những khung hình thể hiện sự coi trọng, đề cao một giới và hạ thấp giới khác. 7 Quảng cáo Tết 2022 qua lăng kính giới - Goodvertising Vietnam 25 - Mức độ 2: Có sạn giới (Gender-bias) Thông điệp, nhân vật chính không trực tiếp cổ súy định kiến giới, không rơi vào những khuôn mẫu tiêu cực, đề cao một giới để hạ thấp giới khác. Tuy nhiên, vẫn có những chi tiết khiến người xem ngầm hiểu những khuôn mẫu giới đó là bình thường, không đáng quan tâm. - Mức độ 3: Trung lập về giới (Gender-neutral) Thông điệp, nhân vật nhìn chung đã có sự trung lập về giới.

Các khuôn mẫu truyền thống có thể vẫn xuất hiện nhưng ở mức độ không đáng kể, không gây phản cảm và tiêu cực. Áp dụng nguyên tắc 'công bằng' theo cách bằng nhau, chia đều. Những quảng cáo này không quá quan tâm, không thừa nhận sự khác biệt về giới. - Mức độ 4: Nhạy cảm giới (Gender-sensitive) Thể hiện độ hiểu biết về vấn đề bất bình đẳng giới.

Nam và nữ đã xuất hiện trong vai trò đa chiều hơn, có sự khai thác chủ đề về giới dựa trên ghi nhận vấn đề giới trong gia đình, nơi làm việc, xã hội. Tuy nhiên giải pháp đặt ra vẫn mang thông điệp giúp phụ nữ, nam giới dễ dàng hoàn thiện nhiệm vụ dành riêng cho giới tính của mình. - Mức độ 5: Tiến bộ về giới (Gender-progressive) Giải quyết nguyên nhân của bất bình đẳng giới, khắc họa nam giới, phụ nữ ở các vai trò, vị trí đa dạng, vượt ra khỏi vai trò giới truyền thống để dần phá vỡ các khuôn mẫu định kiến. Ngành hàng FMCG (ngành hàng tiêu dùng nhanh) 26 4.

Khái niệm FMCG là thuật ngữ viết tắt của cụm từ Fast Moving Consumer Goods (ngành hàng tiêu dùng nhanh), còn có cái tên khác là CPG (Consumer Packaged Goods hay hàng tiêu dùng đóng gói). Ngành hàng này bao gồm toàn bộ các sản phẩm hàng hóa tiêu dùng thiết yếu trong cuộc sống của con người, có vòng đời rất ngắn (tính bằng ngày, tuần hoặc vài tháng đến 1 năm), được sử dụng nhiều, chu kỳ mua lại thường xuyên. Các mặt hàng FMCG bao gồm các sản phẩm gia dụng, thực phẩm chức năng, thực phẩm và hàng chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dùng trong vệ sinh và giặt ủi,. Hiện nay các sản phẩm văn phòng phẩm, dược liệu và điện tử tiêu dùng cũng là những mặt hàng thuốc nhóm hàng tiêu dùng nhanh.

Các mặt hàng thuộc ngành hàng FMCG - Nhóm sản phẩm ăn được (food) • Sữa và các sản phẩm từ sữa • Thức uống dinh dưỡng • Đồ uống (có cồn và không cồn) • Thực phẩm đã qua chế biến • Trái cây, rau củ, thịt, cá,… • Thực phẩm đông lạnh,…. - Nhóm sản phẩm không ăn được (non-food) • Sản phẩm chăm sóc cá nhân (dầu gội, kem đánh răng, sữa tắm, băng vệ sinh,…) • Thuốc lá • Chất tẩy rửa (nước rửa bát, lau sàn, bột giặt,.) • Đồ gia dụng (bát đũa, dụng cụ nhà bếp, tủ, bàn ghế, rèm cửa,. Xu hướng nổi bật của FMCG tại Việt Nam - Sản phẩm thân thiện với môi trường Khi quảng bá cho sản phẩm FMCG, rất nhiều hãng đã quyết định đưa yếu tố thân thiện với môi trường lên làm thông điệp chủ đạo. Những sản phẩm có nguồn gốc xanh, không gây tổn hại cho môi trường chính là biện pháp để xoa dịu những căng thẳng về ô nhiễm trong quá trình sản xuất, tạo thiện cảm với người tiêu dùng.

- Sản phẩm phi giới tính, dành cho cả nam và nữ Nhiều sản phẩm trong lĩnh vực thời trang, làm đẹp ngày càng hướng tới vẻ đẹp không phân biệt giới tính, nghĩa là cả nam và nữ đều dùng được. - Sản phẩm tốt cho sức khỏe Những công ty FMCG, đặc biệt là các nhà sản xuất trong lĩnh vực thực phẩm, đang tập trung hơn vào việc cắt giảm lượng đường, chất béo, tìm nguồn nguyên liệu thay thế tốt cho sức khỏe, phát triển các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, hữu cơ. - Ứng dụng công nghệ trong phân phối sản phẩm Với sức mạnh của công nghệ, hiện nay đa phần các sản phẩm FMCG đều có thể được mua qua mạng trong nháy mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Định Kiến Giới Trong Quảng Cáo TVC: Nghiên Cứu Knorr và OMO (2020-2022)" khám phá cách mà các quảng cáo truyền hình (TVC) thể hiện và củng cố các định kiến giới trong xã hội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nội dung quảng cáo của hai thương hiệu nổi tiếng là Knorr và OMO, mà còn chỉ ra những tác động của chúng đến nhận thức và hành vi của người tiêu dùng. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc chỉ ra rằng quảng cáo không chỉ đơn thuần là công cụ tiếp thị mà còn là một phần quan trọng trong việc hình thành và duy trì các chuẩn mực xã hội về giới tính.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực quảng cáo và truyền thông, tài liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc về cách mà quảng cáo có thể ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa và xã hội. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp tmu pháp luật về quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở việt nam và thực tiễn thực hiện tại công ty cổ phần công nghệ và thương mại mặt trời việt, nơi cung cấp cái nhìn về khía cạnh pháp lý trong quảng cáo. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ sử dụng đa phương tiện trong việc truyền tải thông tin kinh tế trên báo điện tử sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của đa phương tiện trong truyền thông hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tác động của truyền thông bầu cử hđnd trên nền tảng instagram của vtv digital tới giới trẻ sẽ mang đến cái nhìn về cách mà các nền tảng truyền thông xã hội ảnh hưởng đến giới trẻ trong bối cảnh hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của quảng cáo và truyền thông.