Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp thúc đẩy sự tăng trưởng của nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, du lịch biển đảo là một trong những thế mạnh nổi bật, trong đó thành phố Vũng Tàu (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) là trung tâm thu hút lượng lớn du khách nội địa và quốc tế nhờ vị trí địa lý thuận lợi (cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 120km) và tài nguyên bờ biển phát triển.

Khu Du Lịch Biển Đông (trực thuộc Công ty Cổ phần Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu) là một trong những đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch trọng điểm tại khu vực Bãi Sau (bãi tắm Thùy Vân), với bờ biển dài 1.200m và đón tiếp trung bình trên 600.000 lượt khách mỗi năm. Nằm trong chuỗi 5 nhà hàng liên hoàn của Khu Du Lịch Biển Đông, Nhà hàng Sò Vàng chuyên kinh doanh ẩm thực hải sản và các dịch vụ bổ trợ phục vụ khách du lịch. Trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, sản phẩm dịch vụ ăn uống có tính chất vô hình, đồng thời chất lượng cảm nhận phụ thuộc trực tiếp vào quá trình trải nghiệm của khách hàng. Do đó, việc hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố quyết định đến khả năng giữ chân khách hàng và duy trì hiệu quả kinh doanh của đơn vị.

Khóa luận xác định mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Nhà hàng Sò Vàng và ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến hoạt động của nhà hàng.
    2. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ trong hoạt động kinh doanh của Nhà hàng Sò Vàng, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh của Khu Du Lịch Biển Đông.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu về hoạt động kinh doanh và dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Sò Vàng.
    2. Tiếp thu, đúc kết các kiến thức thực tế để xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ phù hợp với thực tiễn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại Nhà hàng Sò Vàng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nhà hàng Sò Vàng thuộc Khu Du Lịch Biển Đông, số 08 Thùy Vân, phường Thắng Tam (phường 2), thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
    • Thời gian: Khóa luận thu thập và sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015, dữ liệu cơ cấu lao động cập nhật đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ nhà hàng - khách sạn:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
    • Mô hình SERVQUAL về 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (A. Parasuraman): Đo lường mức độ chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế nhận được qua 5 khoảng cách (GAP 1: khoảng cách giữa mong đợi của khách và nhận thức của nhà quản lý; GAP 2: khoảng cách giữa nhận thức của nhà quản lý và tiêu chuẩn dịch vụ; GAP 3: khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ và quá trình chuyển giao thực tế; GAP 4: khoảng cách giữa dịch vụ thực tế cung cấp và truyền thông/lời hứa; GAP 5: khoảng cách giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận).
    • Mô hình chỉ số hài lòng của khách hàng (Donald M. Davidoff): Phân tích các mối quan hệ nhân quả giữa sự mong đợi (Expectations), hình ảnh doanh nghiệp, chất lượng cảm nhận (Perceived quality), giá trị cảm nhận (Perceived value), dẫn đến sự hài lòng (Customer satisfaction) và các biến số kết quả như lòng trung thành (Customer loyalty) hoặc sự phàn nàn (Customer complaints).
    • Cấu trúc sản phẩm nhà hàng: Bao gồm 4 thành phần cơ bản: phương tiện thực hiện dịch vụ, hàng hóa bán kèm, dịch vụ hiện và dịch vụ ẩn.
    • Quy trình phục vụ trực tiếp: Tiến trình 4 giai đoạn gồm: (1) Chuẩn bị và bày biện bàn ăn; (2) Đón tiếp và giúp khách định vị; (3) Phục vụ trực tiếp; (4) Thanh toán, tiễn khách và thu dọn bàn ăn.
    • Phân loại nhà hàng: Hệ thống hóa phân loại theo mức độ liên kết (độc lập, phụ thuộc), theo quy mô (nhỏ: dưới 50 chỗ; trung bình: 50 - 150 chỗ; lớn: trên 150 chỗ), theo chất lượng (bình dân, tiêu chuẩn, sang trọng), theo hình thức phục vụ (A la carte, Set menu, Buffet, Coffee shop, Fast food, Banquet hall) và theo hình thức sở hữu.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp lý luận thực tiễn: Hệ thống hóa tài liệu, giáo trình quản trị kinh doanh nhà hàng - khách sạn để xây dựng cơ sở lý thuyết.
    • Phương pháp điều tra thống kê: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu lao động của nhà hàng qua các năm.
    • Phương pháp thăm dò: Quan sát thực tế quy trình phục vụ, tiếp nhận ý kiến phản hồi của khách hàng tại cơ sở thực tập.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, bảng kiểm kê trang thiết bị và danh mục thực đơn do Ban Quản lý Nhà hàng Sò Vàng - Khu Du Lịch Biển Đông cung cấp trong giai đoạn 2013 - 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nhà hàng Sò Vàng

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy và các lĩnh vực kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử phát triển: Khu Du Lịch Biển Đông được thành lập ngày 16/8/1999 và đi vào hoạt động ngày 02/9/1999. Nhà hàng Sò Vàng được thành lập đồng thời theo Quyết định số 29/QĐ-DL ngày 18/8/1999. Trước tháng 12/2004, đơn vị hoạt động trong "Cụm Nhà hàng Con Sò Vàng" (gồm nhà hàng và 2 hồ bơi Dolphin, Seagul). Sau tháng 12/2004, nhà hàng tách ra hoạt động độc lập trong 5 nhà hàng của khu du lịch (Sò Vàng, Hương Biển, Sao Biển, Hoa Biển, Hồ Bơi Dolphin). Trước năm 2010, đơn vị mang tên "Con Sò Vàng", sau đó đổi tên thành "Nhà hàng Sò Vàng".
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý: Tổng số nhân sự của nhà hàng năm 2016 là 42 người, tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng gồm: 01 Quản đốc, 01 Phó quản đốc, 02 Kế toán, 02 Thu ngân, 01 Tổ trưởng bàn, 02 Ca trưởng, 10 Nhân viên phục vụ, 01 Bếp trưởng, 01 Bếp phó, 09 Nhân viên bếp, 03 Nhân viên hải sản, 04 Nhân viên nước ngọt, 03 Nhân viên tạp vụ và 02 Nhân viên pha chế. Tác giả đã mô tả chi tiết chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí từ cấp quản lý đến nhân viên trực tiếp.
  • Lĩnh vực kinh doanh:
    • Kinh doanh dịch vụ ăn uống: Cung cấp thực đơn hải sản phong phú (hào đút lò, tôm hùm nướng phô mai, ba ba nướng muối, đẻn bằm xúc bánh tráng, ốc hương cháy tỏi, mực sữa chiên nước mắm...) và quầy bar đồ uống.
    • Kinh doanh dịch vụ lưu trú: Sở hữu 4 phòng nghỉ đạt chuẩn 2 sao (2 phòng sát biển, 2 phòng trên lầu). Quy định trả phòng trước 12h00; trả trước 15h00 phụ thu 50% giá phòng; sau 15h00 tính 01 đêm; ngày Lễ/Tết tăng 50% giá niêm yết (giá đã bao gồm 10% VAT và 5% phí phục vụ).
    • Dịch vụ bổ sung: Cho thuê đồ tắm, bán vé tắm nước ngọt, tổ chức lửa trại, dựng sân khấu và cung cấp âm thanh ánh sáng cho các đoàn khách.

Chương 2: Cơ sở lý luận liên quan đến chất lượng kinh doanh Nhà hàng - Khách sạn

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Chức năng và vai trò của nhà hàng: Phân tích 3 chức năng cụ thể gồm sản xuất (chế biến món ăn, thức uống an toàn vệ sinh), bán sản phẩm (thương mại hóa qua các phương thức thanh toán) và phục vụ (tổ chức tiêu dùng tại chỗ với kỹ năng chuyên nghiệp). Hoạt động nhà hàng đóng vai trò quyết định mức chất lượng dịch vụ của cơ sở lưu trú, kéo dài thời gian lưu trú và tạo doanh thu.
  • Đặc điểm chất lượng dịch vụ: Chỉ ra 5 đặc trưng cơ bản: khó đo lường và đánh giá (do tồn tại thành phần dịch vụ ẩn/hiện vô hình), phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của khách hàng, phụ thuộc vào cơ sở vật chất kỹ thuật, phụ thuộc vào tính nhịp nhàng của chuỗi quy trình cung ứng và khó đòi hỏi tính nhất quán tuyệt đối.
  • Các yếu tố cấu thành và nhân tố tác động: Chất lượng cấu thành từ cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên, tính đa dạng/độc đáo của sản phẩm ăn uống và quy trình phục vụ 4 giai đoạn. Các nhân tố tác động chính gồm khách hàng, yếu tố tự nhiên (vị trí, khí hậu biển), yếu tố con người, điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm và chính sách giá cả.
  • Phương pháp đo lường và ý nghĩa: Trình bày việc đánh giá chất lượng qua kết quả kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI theo Donald M. Davidoff) và mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman). Nâng cao chất lượng dịch vụ giúp giữ chân khách hàng cũ, thu hút khách hàng tiềm năng, giảm chi phí marketing, hạn chế sai hỏng và cho phép định giá bán hợp lý.

Chương 3: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Sò Vàng

Chương 3 phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm và thực trạng vận hành tại đơn vị:

  • Kết quả kinh doanh (2013 - 2015): Doanh thu và lợi nhuận của nhà hàng có sự tăng trưởng qua các năm. Năm 2014, doanh thu tăng 1,94% so với năm 2013; năm 2015 tiếp tục tăng so với năm 2014. Tuy nhiên, tốc độ tăng lợi nhuận sau thuế chưa cao do các khoản chi phí phát sinh tăng tương ứng (chi phí giai đoạn 2014/2013 tăng 5,11%).
  • Thực trạng cơ sở vật chất kỹ thuật: Nội thất nhà hàng sử dụng gỗ căm xe chịu được sự oxy hóa của gió biển. Danh mục dụng cụ, thiết bị được thống kê cụ thể:
Nhóm trang thiết bị / Dụng cụ Chủng loại chi tiết Số lượng
Dụng cụ ăn bằng sứ Minh Long Chén ăn và đĩa kê 800 cái
Đĩa ăn 400 cái
Đĩa súp 200 cái
Thố canh và cơm 50 bộ
Bộ gia vị 20 bộ
Hũ tăm 50 bộ
Bình trà 50 cái
Dụng cụ ăn bằng inox Dao ăn các loại 200 cái
Nĩa ăn các loại 200 cái
Muỗng súp 150 cái
Muỗng cơm 150 cái
Xô và đồ gắp 10 cái
Khay phục vụ 20 cái
Nồi lẩu và bếp 40 cái
Thiết bị pha chế quầy bar Tủ đông, tủ mát, tủ lạnh, tủ kem Mỗi loại 01 cái
Máy ép và máy xay trái cây 02 cái
Lò xả 01 cái
Dụng cụ ly thủy tinh cao cấp Ly vang đỏ 60 cái
Ly Brandy 48 cái
Ly B52 30 cái
Ly giải khát 300 cái
Ly uống bia 500 cái
  • Thực trạng nguồn nhân lực: Quy mô lao động tăng từ 40 người (2014) lên 41 người (2015) và 42 người (2016). Cơ cấu nhân sự năm 2016 thể hiện qua bảng sau:
Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Theo phòng ban chức năng Ban Quản đốc 2 4,76%
Bộ phận Văn phòng (Kế toán, Thu ngân) 4 9,52%
Bộ phận Bàn - Bếp - Nước ngọt 36 85,72%
Theo giới tính Nam 19 45,24%
Nữ 23 54,76%
Theo trình độ học vấn Đại học 11 26,19%
Cao đẳng - Trung cấp 25 59,53%
THPT - Sơ cấp 3 7,14%
Trung học cơ sở 3 7,14%

Nhận xét về nhân lực: Lao động nữ chiếm đa số tại bộ phận bàn, trong khi lao động nam tập trung ở bộ phận bếp và quản đốc. Trình độ đại học chiếm 26,19%, tập trung ở khối quản lý và kế toán; bộ phận bàn không có nhân sự trình độ đại học mà chủ yếu là trung cấp, cao đẳng.

  • Thực đơn và quy trình phục vụ: Nhà hàng sử dụng kết hợp 3 hình thức thực đơn: thực đơn chọn món (Carte menu), thực đơn cố định (Static menu) và thực đơn đặt trước (Table d'hôte). Tác giả phân tích chi tiết quy trình chuẩn bị bàn ăn cho đối tượng khách chưa đặt trước và khách đã đặt trước, cũng như thao tác đón tiếp khách ban đầu.
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ theo mô hình GAP: Khóa luận chỉ ra các hạn chế dẫn đến khoảng cách chất lượng chưa đáp ứng kỳ vọng khách hàng: kênh truyền thông nội bộ giữa các bộ phận chưa thông suốt; công tác nghiên cứu thị trường còn hạn chế; áp lực giờ cao điểm mùa du lịch ảnh hưởng đến sự đồng đều trong phục vụ trực tiếp.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Sò Vàng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Xác định phương hướng và mục tiêu phát triển: Bám sát định hướng của Khu Du Lịch Biển Đông và định vị thương hiệu Nhà hàng Sò Vàng thành điểm đến ẩm thực hải sản uy tín tại Bãi Sau.
  2. Hoàn thiện chiến lược marketing: Nâng cao hiệu quả nghiên cứu thị trường, thu thập phản hồi khách hàng thường xuyên, tránh quảng bá vượt quá khả năng cung ứng thực tế để thu hẹp GAP 1 và GAP 4.
  3. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên lao động: Chuẩn hóa khâu tuyển dụng, tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ bàn, kỹ năng giao tiếp, ứng xử ngoại ngữ và tâm lý khách hàng; xây dựng chế độ lương thưởng, động viên thi đua nhằm giảm luân chuyển lao động.
  4. Nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật: Thường xuyên bảo dưỡng, thay thế nội thất gỗ và trang thiết bị chịu tác động của môi trường biển; bổ sung công cụ dụng cụ phục vụ đồng bộ trong mùa cao điểm.
  5. Hoàn thiện quy trình phục vụ bàn: Chuẩn hóa từng bước trong 4 giai đoạn phục vụ (chuẩn bị trước giờ đón khách, đón tiếp và xếp chỗ, thao tác phục vụ món ăn tại bàn, thanh toán và tiễn khách) nhằm giảm thiểu sai sót kỹ thuật.
  6. Tăng cường phối hợp giữa các bộ phận: Thiết lập quy chế phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận bàn, bộ phận bếp, quầy pha chế, thu ngân và bộ phận tắm nước ngọt/hải sản để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa số liệu thực trạng: Tổng hợp đầy đủ bức tranh vận hành của Nhà hàng Sò Vàng giai đoạn 2013 - 2016, bao gồm kết quả kinh doanh tăng trưởng qua các năm, danh mục 100% trang thiết bị công cụ dụng cụ (gồm 1.620 đơn vị dụng cụ sứ Minh Long, 770 đơn vị dụng cụ inox, 938 ly thủy tinh và hệ thống thiết bị pha chế), cùng cơ cấu 42 nhân sự phân bổ theo 3 nhóm phòng ban, 4 bậc học vấn và giới tính.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị nhân sự, quy trình phục vụ bàn, nâng cấp cơ sở vật chất đến phối hợp liên bộ phận, bám sát các nguyên nhân gây ra khoảng cách chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp tài liệu phân tích thực tế về hoạt động vận hành của một nhà hàng hải sản ven biển thuộc doanh nghiệp du lịch nhà nước cổ phần hóa, làm cơ sở tham khảo cho công tác quản trị nội bộ tại Khu Du Lịch Biển Đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một đơn vị kinh doanh cụ thể (Nhà hàng Sò Vàng) thuộc Khu Du Lịch Biển Đông, Vũng Tàu; các phân tích chất lượng dựa trên dữ liệu thống kê mô tả và quan sát thực tiễn tại cơ sở trong giai đoạn 2013 - 2016, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc với các phần mềm xử lý dữ liệu chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng đánh giá mức độ hài lòng của du khách đối với toàn bộ chuỗi 5 nhà hàng thuộc Khu Du Lịch Biển Đông; áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách du lịch.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn - Nhà hàng và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành dịch vụ ăn uống, phương pháp vận dụng mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL và mô hình chỉ số hài lòng Donald M. Davidoff vào doanh nghiệp cụ thể.
  • Nhà quản trị nhà hàng và dịch vụ ẩm thực ven biển: Tham khảo bảng danh mục định mức trang thiết bị, quy trình chuẩn bị bàn ăn thực tế (cho khách vãng lai và khách đặt trước), cùng các biện pháp quản lý nhân sự chuyên môn tại các nhà hàng du lịch mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng Sò Vàng trực thuộc đơn vị nào và có quy mô hoạt động ra sao?
Nhà hàng Sò Vàng trực thuộc Khu Du Lịch Biển Đông (Công ty Cổ phần Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu), tọa lạc tại số 08 Thùy Vân, TP. Vũng Tàu. Nhà hàng được thành lập theo Quyết định số 29/QĐ-DL ngày 18/8/1999, sở hữu quy mô nhân sự 42 người (năm 2016), kinh doanh ẩm thực hải sản kết hợp 4 phòng nghỉ lưu trú đạt chuẩn 2 sao và các dịch vụ thể thao, giải trí bãi biển.

2. Cơ cấu lao động của Nhà hàng Sò Vàng năm 2016 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2016, nhà hàng có 42 nhân sự, trong đó bộ phận Bàn - Bếp - Nước ngọt chiếm 85,72% (36 người), Văn phòng chiếm 9,52% (4 người), Ban Quản đốc chiếm 4,76% (2 người). Nữ giới chiếm 54,76% và tập trung toàn bộ ở bộ phận bàn; nam giới chiếm 45,24%, tập trung ở bộ phận bếp và quản lý. Về trình độ, 59,53% đạt trình độ Cao đẳng - Trung cấp, 26,19% đạt trình độ Đại học (chủ yếu ở khối văn phòng và quản đốc), còn lại 14,28% thuộc trình độ THPT, sơ cấp và THCS.

3. Nhà hàng Sò Vàng áp dụng những loại thực đơn nào trong kinh doanh?
Nhà hàng sử dụng 3 loại thực đơn chính: Thực đơn chọn món (Carte menu) với nhiều chủng loại món ăn hải sản theo định lượng và giá riêng; Thực đơn cố định (Static menu) gồm các món ăn quen thuộc, ít thay đổi giúp đầu bếp chế biến đạt kỹ thuật ổn định; Thực đơn đặt trước (Table d'hôte) với số lượng món và mức giá cố định theo thời gian quy định, chuyên phục vụ khách đoàn tiệc, hội nghị, sinh nhật.

4. Mô hình lý thuyết nào được tác giả sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ?
Tác giả sử dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của A. Parasuraman kết hợp với mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) của Donald M. Davidoff, kết hợp phân tích 4 thành phần cấu thành sản phẩm dịch vụ (phương tiện vật chất, hàng hóa kèm theo, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn) và quy trình phục vụ bàn 4 giai đoạn.

5. Cơ sở vật chất phục vụ ăn uống của nhà hàng được trang bị cụ thể như thế nào?
Nhà hàng trang bị nội thất gỗ căm xe chống chịu gió biển; sử dụng đồng bộ dụng cụ ăn bằng sứ cao cấp Minh Long (800 chén/đĩa kê, 400 đĩa ăn, 200 đĩa súp, 50 bộ thố canh...), dụng cụ inox (200 dao, 200 nĩa, 300 muỗng súp và cơm, 40 bộ nồi lẩu...), cùng hệ thống thiết bị quầy bar và 938 ly thủy tinh các loại (vang đỏ, Brandy, B52, ly giải khát, ly bia).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Hoài Vi đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Sò Vàng - Khu Du Lịch Biển Đông giai đoạn 2013 - 2016. Tác giả đã vận dụng phù hợp khung lý thuyết SERVQUAL và mô hình chỉ số hài lòng để làm rõ các yếu tố cấu thành cũng như khoảng cách chất lượng tại đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình phục vụ, đào tạo nguồn nhân lực, bảo dưỡng cơ sở vật chất và tăng cường liên kết nội bộ mang tính thực tiễn đối với công tác quản trị kinh doanh dịch vụ ăn uống du lịch tại địa phương.