Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) năm 2018, ngành du lịch đóng góp khoảng 10% GDP toàn cầu và chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn với sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách và hạ tầng cơ sở. Trong đó, Vịnh Hạ Long (tỉnh Quảng Ninh) là trung tâm du lịch trọng điểm, hai lần được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới về giá trị thẩm mỹ (năm 1994) và giá trị địa chất - địa mạo (năm 2000). Việc hoàn thiện tuyến đường cao tốc Hà Nội – Hạ Long và đưa vào vận hành các công trình giao thông trọng điểm đã rút ngắn thời gian di chuyển, tạo điều kiện cho lượng khách du lịch đến tham quan, nghỉ đêm gia tăng nhanh chóng. Sự gia tăng này mang lại nguồn thu lớn nhưng đồng thời đặt ra thách thức về quá tải sức chứa và gia tăng ô nhiễm môi trường nước, không khí, chất thải rắn tại khu vực di sản.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về môi trường, phát triển du lịch bền vững và xu hướng du lịch xanh.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh du lịch và phân tích các tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đối với môi trường tại Vịnh Hạ Long giai đoạn 2014–2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, hướng tới phát triển du lịch bền vững tại điểm đến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ hoạt động du lịch hướng tới phát triển du lịch bền vững tại Vịnh Hạ Long.
  • Phạm vi không gian: Khu vực di sản và vùng đệm Vịnh Hạ Long, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát số liệu thực trạng du lịch và môi trường trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý và khung lý thuyết chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và khái niệm nền tảng: Định nghĩa môi trường theo khoản 1, Điều 3, Luật Bảo vệ môi trường năm 2005; phân loại môi trường thành môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và môi trường nhân tạo; 5 chức năng cơ bản của môi trường. Khái niệm và phân loại cơ sở lưu trú, kinh doanh lữ hành theo Luật Du lịch năm 2005.
  • Lý thuyết du lịch bền vững: Tiếp cận định nghĩa của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 1996), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1992 tại Rio de Janeiro), Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 1996) và Luật Du lịch Việt Nam (2005). Áp dụng 10 nguyên tắc phát triển du lịch bền vững và 5 mục tiêu du lịch bền vững theo Inskeep (1995).
  • Khái niệm du lịch xanh và kinh nghiệm quốc tế: Định nghĩa du lịch xanh của UNWTO/UNEP; phân tích dữ liệu khảo sát thị trường của Booking.com (tháng 4/2019 trên 11 quốc gia với hơn 1.000 người/nước); bài học kinh nghiệm phát triển du lịch bền vững tại Maldives (chứng nhận Travelife Gold), Kenya (Chương trình đánh giá sinh thái), Indonesia (mô hình homestay xanh, dự án Bali xanh), Thái Lan (khung 7 khái niệm du lịch xanh).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Ban Quản lý Vịnh Hạ Long, UBND thành phố Hạ Long, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Quảng Ninh, Báo Quảng Ninh và kết quả điều tra của Dự án EU (Chương trình Phát triển Năng lực Du lịch Có Trách nhiệm với Môi trường và Xã hội).
  • Phương pháp phân tích thông tin: Xử lý, phân tích các chỉ số thống kê về lượng khách, cơ cấu thị trường, hạ tầng lưu trú, đội tàu du lịch và cơ cấu lao động.
  • Phương pháp tổng hợp: Liên kết các dữ liệu về kinh tế du lịch và tác động môi trường để đánh giá toàn diện hiện trạng ô nhiễm tại điểm đến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giảm thiểu ô nhiễm môi trường hướng tới phát triển du lịch bền vững tại Vịnh Hạ Long

Chương này tập trung tổng quan các công trình nghiên cứu trước liên quan đến môi trường Vịnh Hạ Long:

  • Luận văn thạc sĩ của Vũ Thanh Sơn (2016) về quản lý ô nhiễm Vịnh Hạ Long từ nguồn đất liền, chỉ rõ nguy cơ ô nhiễm biển nhưng chưa bao quát toàn diện các nguồn thải phát sinh trực tiếp từ hoạt động du lịch trên biển và sinh hoạt của làng chài.
  • Nghiên cứu của Phạm Thùy Linh (2016) tại khu du lịch Bãi Cháy, nêu thực trạng tác động môi trường nhưng giải pháp công nghệ và quản lý còn chung chung.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Vinh về phát triển du lịch bền vững tại Vịnh Hạ Long, có giá trị tham khảo về khung giải pháp nhưng sử dụng dữ liệu trước năm 2008 nên không còn phản ánh đúng bối cảnh hiện tại.

Về mặt lý luận tác động môi trường, tác giả nêu rõ lượng chất thải sinh hoạt trung bình của một khách du lịch ước tính khoảng 0,67 kg chất thải rắn/ngày và 100 lít chất thải lỏng/ngày, trong khi tỷ lệ thu gom thực tế tại nhiều điểm đến mới đạt khoảng 80%. Hoạt động du lịch tập trung gia tăng nguy cơ suy thoái tầng nước ngầm và xâm nhập mặn vùng ven biển.

Về xu hướng thị trường, khảo sát của Booking.com (2019) cho thấy 72% du khách cho rằng cần lựa chọn du lịch bền vững, 73% có ý định ở tại cơ sở lưu trú xanh trong năm tới, 70% có khả năng đặt phòng tại cơ sở lưu trú thân thiện môi trường, 52% chuyển sang phương tiện đi lại thân thiện (đi bộ, xe đạp), 68% muốn chi tiêu đóng góp cho cộng đồng địa phương và 67% sẵn sàng chi trả thêm ít nhất 5% chi phí để hạn chế tác động môi trường.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn về hoạt động du lịch tại Vịnh Hạ Long và các vấn đề về môi trường

Chương 2 mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, tài nguyên và thực trạng hoạt động du lịch tại địa bàn nghiên cứu:

  • Đặc điểm tự nhiên và di sản: Tọa độ địa lý từ 106°58' đến 107°22' Đông, 20°45' đến 20°50' Bắc; diện tích 1.553 km² gồm 1.969 hòn đảo (989 đảo có tên, 980 đảo chưa đặt tên, trong đó 1.921 đảo đá). Địa hình caxtơ trải qua trên 20 triệu năm tiến hóa với 2 dạng điển hình là Phong Tùng (fengcong) và Phong Linh (fenglin). Hệ thống hang động chia làm 3 nhóm (hang ngầm cổ như Sửng Sốt, Thiên Cung; hang nền caxtơ như Trinh Nữ, Bồ Nâu; hàm ếch biển như hồ Ba Hầm, Hang Luồn). Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 15–25°C, độ ẩm 84%, lượng mưa 2.000–2.200 mm/năm. Thủy văn mang đặc trưng nhật triều thuần nhất biên độ 3,5–4,0 m/ngày, độ mặn 31–34,5 MT, độ sâu vùng vịnh từ 6–10 m, tần suất lặng sóng 80–84%. Đa dạng sinh học gồm 2 hệ sinh thái chính: rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới (>1.000 loài thực vật, 477 loài mộc lan, 20 loài ngập mặn; 4 loài lưỡng cư, 10 loài bò sát, 40 loài chim, 14 loài thú) và hệ sinh thái biển - ven bờ (232 loài san hô, 500 loài động vật đáy).
  • Thực trạng phát triển du lịch:
    • Lượng khách và doanh thu: Năm 2018, Hạ Long đón 12,2 triệu lượt khách, tổng thu đạt khoảng 24.000 tỷ đồng (tăng trên 28% so với năm 2017), mức chi tiêu bình quân đạt trên 110 USD/khách/ngày. Trong 8 tháng đầu năm 2019, lượng khách đạt hơn 10,5 triệu lượt (khách quốc tế đạt hơn 3,7 triệu lượt).
    • Cơ cấu nguồn khách (theo dữ liệu điều tra dự án EU năm 2014): Khách quốc tế tập trung từ Pháp (26%), Úc (15%), Mỹ (15%), Anh (14%), Đức (11%), Canada (7%), Tây Ban Nha (4%), Đan Mạch (3%), Thụy Sỹ (3%), các nước khác (2%). Khách nội địa chủ yếu đến từ Hà Nội (29%), TP. Hồ Chí Minh (11%), Thanh Hóa (6%), Bắc Giang (6%), Nam Định (6%), Thái Bình (5%), Quảng Bình (4%), Hải Phòng (3%), các tỉnh khác (30%).
    • Sản phẩm và hạ tầng du lịch: Vận hành 05 tuyến tham quan cố định trên vịnh; phát triển các loại hình du lịch tham quan ngắm cảnh, giải trí - mua sắm (Tổ hợp Sun Group, Tuần Châu, ngắm cảnh thủy phi cơ độ cao 150–3.000 m, nuôi cấy ngọc trai), thể thao (chèo thuyền kayak, leo núi trên biển), du lịch văn hóa (làng chài Cửa Vạn, Vung Viêng, ẩm thực chả mực đạt Kỷ lục Châu Á năm 2013), lưu trú tàu đêm và du lịch sinh thái.
    • Cơ sở vật chất và nhân lực: Toàn vịnh có 505 tàu du lịch hoạt động, gồm 189 tàu lưu trú du lịch (hơn 1.600 phòng), 2 tàu nhà hàng và 314 tàu tham quan ban ngày. Lực lượng lao động du lịch tại Hạ Long gồm 28.000 lao động trực tiếp (13.000 tại khách sạn, 5.000 tại vận chuyển với 3.000 người làm trên tàu, 5.000 tại điểm tham quan, 4.000 tại nhà hàng/mua sắm, 1.200 tại lữ hành) và 40.000 lao động gián tiếp. Về trình độ (năm 2018), đại học/cao đẳng nghề chiếm 40%, trung cấp nghề 23%, sơ cấp nghề 22%, lao động phổ thông 14%. Dự án EU giai đoạn 2012–2016 đã tổ chức 46 khóa tập huấn du lịch có trách nhiệm cho 3.791 nhân lực.
  • Phân tích tác động môi trường: Sự bùng nổ phương tiện thủy và lượng khách gây ô nhiễm tiếng ồn từ động cơ tàu, ô nhiễm không khí do khí thải động cơ, ô nhiễm nước do dầu mỡ rò rỉ và nước thải sinh hoạt xả thẳng, phá hủy hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển và phát sinh áp lực lớn từ rác thải rắn chưa được thu gom triệt để.

Chương 3: Một số đề xuất, khuyến nghị nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường hướng tới phát triển du lịch bền vững tại Vịnh Hạ Long

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp giảm thiểu ô nhiễm phân định theo 4 nhóm chủ thể:

  1. Cơ quan quản lý du lịch: Tăng cường kiểm soát tải lượng môi trường; siết chặt quy chuẩn kỹ thuật đối với tàu du lịch (phân loại 3 cấp độ tàu hàng năm); nâng cao hiệu lực kiểm tra việc xử lý nước thải, dầu đáy tàu; tích hợp quy hoạch du lịch vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể.
  2. Doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Đầu tư công nghệ xử lý chất thải trên các tàu lưu trú; chuyển đổi sử dụng năng lượng sạch/tái tạo; hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần trong các chương trình tour; thực hiện cam kết nhãn sinh thái và đào tạo nhân viên về quy trình du lịch có trách nhiệm.
  3. Cộng đồng địa phương: Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường biển; tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch sinh thái và văn hóa bản địa; không xả rác, chất thải sinh hoạt trực tiếp xuống vùng vịnh.
  4. Khách du lịch: Nâng cao ý thức chấp hành nội quy bảo vệ di sản; tuân thủ nguyên tắc không vứt rác bừa bãi khi tham gia các tuyến tham quan, chèo thuyền kayak; ưu tiên sử dụng sản phẩm du lịch xanh và dịch vụ thân thiện với môi trường.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị thực hiện nhằm phối hợp liên ngành giữa chính quyền địa phương, Ban Quản lý Vịnh Hạ Long và các cơ quan bảo vệ môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu thực trạng kinh doanh du lịch và cơ cấu nguồn lực tại Vịnh Hạ Long qua các bảng số liệu sau:

Tiêu chí thống kê Số liệu ghi nhận trong văn bản Nguồn trích dẫn trong văn bản
Tổng lượt khách (2018) 12,2 triệu lượt khách Báo cáo UBND TP. Hạ Long / Báo Quảng Ninh
Doanh thu du lịch (2018) Ước đạt 24.000 tỷ đồng (+28% so với 2017) Báo cáo UBND TP. Hạ Long
Mức chi tiêu bình quân (2018) > 110 USD/khách/ngày Báo cáo UBND TP. Hạ Long
Lượng khách 8 tháng đầu 2019 > 10,5 triệu lượt (khách quốc tế > 3,7 triệu) Báo Quảng Ninh
Quy mô đội tàu du lịch 505 tàu (189 tàu lưu trú >1.600 phòng, 314 tàu tham quan, 2 tàu nhà hàng) UBND tỉnh Quảng Ninh
Tổng số lao động du lịch 28.000 trực tiếp, 40.000 gián tiếp Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Ninh
Phân bổ lao động trực tiếp Khách sạn: 13.000; Vận chuyển: 5.000 (3.000 trên tàu); Điểm đến: 5.000; Nhà hàng/mua sắm: 4.000; Lữ hành: 1.200 Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Ninh
Cơ cấu đào tạo lao động (2018) Đại học, cao đẳng: 40%; Trung cấp nghề: 23%; Sơ cấp nghề: 22%; Lao động phổ thông: 14% Báo Quảng Ninh
Thị trường khách quốc tế (2014) Tỷ lệ (%) Thị trường khách nội địa (2014) Tỷ lệ (%)
Pháp 26% Hà Nội 29%
Úc 15% TP. Hồ Chí Minh 11%
Mỹ 15% Thanh Hóa 6%
Anh 14% Bắc Giang 6%
Đức 11% Nam Định 6%
Canada 7% Thái Bình 5%
Tây Ban Nha 4% Quảng Bình 4%
Đan Mạch 3% Hải Phòng 3%
Thụy Sỹ 3% Các tỉnh khác 30%
Các nước khác 2% - -

(Nguồn: Số liệu tổng hợp từ kết quả điều tra dự án EU năm 2014 trình bày trong khóa luận)

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cập nhật số liệu thực tiễn giai đoạn 2014–2019 về tăng trưởng du khách, doanh thu và hiện trạng hạ tầng đội tàu trên Vịnh Hạ Long, khắc phục hạn chế về tính thời điểm của các nghiên cứu trước đó.
  • Mở rộng phạm vi phân tích tác động môi trường sang cả các hoạt động du lịch đặc thù trên biển (lưu trú tàu đêm, chèo thuyền kayak, các tuyến tham quan vịnh) thay vì chỉ tập trung vào nguồn thải từ đất liền.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp phân định theo 4 nhóm đối tượng cụ thể (cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cộng đồng, khách du lịch) gắn liền với xu hướng du lịch xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước và dự án hỗ trợ kỹ thuật, chưa thực hiện các đợt khảo sát đo đạc thực nghiệm độc lập về các chỉ số ô nhiễm hóa lý (COD, BOD5, hàm lượng dầu mỡ trong nước biển) tại các điểm neo đậu tàu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Thực hiện khảo sát sơ cấp định lượng về sức chứa môi trường (carrying capacity) tại từng tuyến điểm du lịch trên vịnh; đo lường phát thải chi tiết của các dòng động cơ tàu thủy lưu trú; lượng hóa mức độ sẵn sàng chi trả của khách du lịch đối với các dịch vụ du lịch sinh thái đạt nhãn xanh tại Vịnh Hạ Long.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn, cũng như các nhà nghiên cứu về quản lý môi trường điểm đến di sản. Các phần có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Hệ thống dữ liệu địa lý, địa chất caxtơ, đặc trưng thủy triều và đa dạng sinh học của Vịnh Hạ Long.
  • Thông tin chi tiết về lịch trình 05 tuyến tham quan do Ban Quản lý Vịnh vận hành và quy mô phân loại 505 tàu du lịch.
  • Tổng hợp số liệu cơ cấu thị trường khách quốc tế/nội địa và thực trạng cơ cấu trình độ đào tạo nguồn nhân lực du lịch tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới vào những năm nào và theo các tiêu chí gì?
Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận lần thứ nhất vào ngày 17 tháng 12 năm 1994 theo Tiêu chuẩn VII về giá trị ngoại hạng toàn cầu về mặt thẩm mỹ. Lần thứ hai được công nhận vào ngày 02 tháng 12 năm 2000 theo Tiêu chuẩn VIII về giá trị địa chất - địa mạo caxtơ.

2. Quy mô đội tàu du lịch hoạt động trên Vịnh Hạ Long tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu từ UBND tỉnh Quảng Ninh được nêu trong văn bản, có tổng cộng 505 tàu đang hoạt động trên vịnh, bao gồm 189 tàu lưu trú du lịch (hơn 1.600 phòng ngủ), 2 tàu nhà hàng và 314 tàu chở khách tham quan ban ngày.

3. Cơ cấu thị trường khách quốc tế đến Vịnh Hạ Long năm 2014 phân bổ ra sao?
Theo kết quả điều tra của dự án EU năm 2014 trích dẫn trong khóa luận, du khách Pháp chiếm tỷ trọng cao nhất (26%), tiếp theo là Úc (15%), Mỹ (15%), Anh (14%), Đức (11%), Canada (7%), Tây Ban Nha (4%), Đan Mạch (3%), Thụy Sỹ (3%) và các quốc gia khác (2%).

4. Lực lượng lao động trực tiếp ngành du lịch tại Hạ Long được phân bổ theo những nhóm ngành nào?
Tổng số 28.000 lao động trực tiếp được phân bổ: khối khách sạn chiếm 13.000 lao động; các khu/điểm du lịch chiếm 5.000 lao động; phương tiện vận chuyển chiếm 5.000 lao động (trong đó 3.000 lao động làm việc trên tàu du lịch); nhà hàng và điểm mua sắm chiếm 4.000 lao động; khối lữ hành chiếm 1.200 lao động.

5. Lượng phát thải sinh hoạt bình quân của một khách du lịch được tác giả đưa ra theo cơ sở lý thuyết là bao nhiêu?
Theo cơ sở lý thuyết được trích dẫn trong Chương 1, trung bình mỗi khách du lịch thải ra khoảng 0,67 kg chất thải rắn/ngày và 100 lít chất thải lỏng/ngày (chưa tính nước thải gián tiếp và ô nhiễm khói bụi, tiếng ồn), trong khi khối lượng thu gom trung bình thực tế mới đạt khoảng 80%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về môi trường, phát triển du lịch bền vững và xu hướng du lịch xanh trên thế giới. Tác phẩm phản ánh bức tranh thực trạng phát triển du lịch tại Vịnh Hạ Long giai đoạn 2014–2019 với các dữ liệu cụ thể về lượng khách, doanh thu, hạ tầng đội tàu và cơ cấu nhân lực. Trên cơ sở nhận diện các nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động du lịch, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị theo 4 nhóm chủ thể nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường, hướng tới bảo tồn bền vững di sản thế giới Vịnh Hạ Long.