Đồ án tốt nghiệp: Mô hình trạm bốc xếp hàng tự động - Đặng Minh Sơn, ĐH Mở Hà Nội

Nghiên cứu thiết kế mô hình trạm bốc xếp hàng tự động ứng dụng công nghệ PLC, servo và khí nén. Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động

Trường đại học

Trường Đại học Mở Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô hình trạm bốc xếp hàng tự động

Trạm bốc xếp hàng tự động là hệ thống ứng dụng công nghệ điều khiển tự động hóa nhằm thay thế sức lao động thủ công trong quá trình vận chuyển, phân loại và sắp xếp hàng hóa. Hệ thống hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa bộ lập trình PLC, động cơ servo, cảm biến và cơ cấu chấp hành khí nén. Trong bối cảnh nền công nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu tự động hóa quy trình logistics ngày càng cấp thiết. Mô hình trạm bốc xếp hàng tự động giúp tăng năng suất lao động, giảm sai sót do con người và đảm bảo tính liên tục trong dây chuyền sản xuất. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển trung tâm PLC SIMATIC S7-1200 của Siemens kết hợp với phần mềm lập trình TIA Portal V15. Các động cơ servo Panasonic được sử dụng để điều khiển chuyển động chính xác. Màn hình HMI cho phép người vận hành giám sát và điều khiển toàn bộ quy trình một cách trực quan, dễ dàng.

1.1. Thực trạng tự động hóa trong ngành logistics

Ngành logistics tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức thủ công sang tự động hóa. Các doanh nghiệp sản xuất, kho vận面临着 áp lực giảm chi phí nhân công và tăng tốc độ xử lý đơn hàng. Công nghệ PLC, servo và robot công nghiệp đã trở thành giải pháp được ưu tiên triển khai. Các hệ thống bốc xếp tự động giúp giảm thời gian chờ đợi, tối ưu hóa không gian kho bãi và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Xu hướng này phù hợp với chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thiết kế mô hình

Nghiên cứu thiết kế mô hình trạm bốc xếp hàng tự động nhằm đạt được nhiều mục tiêu quan trọng. Thứ nhất, xây dựng mô hình mô phỏng quy trình bốc xếp hàng thực tế phục vụ mục đích đào tạo và nghiên cứu. Thứ hai, thiết kế mạch phần cứng điều khiển sử dụng PLC S7-1200 kết hợp động cơ servo Panasonic. Thứ ba, phát triển chương trình điều khiển trên nền tảng TIA Portal V15 đảm bảo tính ổn định và chính xác. Cuối cùng, mô hình phải vận hành được các chế độ: tự động, bán tự động và thủ công, đáp ứng yêu cầu thực tiễn sản xuất công nghiệp.

II. Phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động hệ thống

Hệ thống trạm bốc xếp hàng tự động bao gồm nhiều thành phần phần cứng được tổ chức theo cấu trúc module hóa. Bộ điều khiển trung tâm là PLC SIMATIC S7-1200 CPU 1212C DC/DC/DC, đảm nhận xử lý tín hiệu và phát lệnh điều khiển. Hai động cơ servo Panasonic loại MHMD022S1S và MHMD012P1S điều khiển các trục chuyển động chính. Driver servo Panasonic A4 dòng MADDT1205 đóng vai trò khuếch đại tín hiệu điều khiển từ PLC đến động cơ. Hệ thống cảm biến phát hiện vị trí hàng hóa, giới hạn hành trình và trạng thái hoạt động. Cơ cấu chấp hành bao gồm xy lanh khí nén thực hiện các thao tác kẹp, đẩy, nâng hàng. Nguyên lý hoạt động dựa trên chuỗi tín hiệu: cảm biến phát hiện hàng → PLC xử lý → servo điều khiển chuyển động → xy lanh thực hiện thao tác. Toàn bộ quy trình được giám sát qua màn hình HMI.

2.1. Cấu trúc mạch phần cứng điều khiển

Mạch phần cứng hệ thống được thiết kế theo nguyên tắc module, dễ bảo trì và mở rộng. PLC S7-1200 là trung tâm xử lý, kết nối với driver servo qua cáp điều khiển 50 chân CN X5. Driver servo A4 Panasonic nhận tín hiệu từ PLC, điều khiển động cơ thông qua cáp động cơ và cáp encoder. Bộ mã hóa rotary encoder tích hợp trên động cơ phản hồi vị trí thực tế về driver. Các cảm biến quang, cảm biến tiệm cận được đấu nối vào ngõ vào số của PLC. Van điện từ điều khiển xy lanh khí nén kết nối qua ngõ ra số. Nguồn điện cung cấp cho hệ thống bao gồm nguồn 24VDC cho PLC và nguồn AC cho driver servo.

2.2. Nguyên lý truyền động và điều khiển servo

Động cơ servo Panasonic hoạt động theo nguyên lý điều khiển vòng kín với encoder phản hồi. Driver A4 nhận tín hiệu xung từ PLC, chuyển đổi thành dòng điện điều khiển động cơ quay với tốc độ và vị trí mong muốn. Hệ thống hỗ trợ ba chế độ điều khiển chính: chế độ vị trí (position mode), chế độ tốc độ (velocity mode) và chế độ momen (torque mode). Rotary switch trên driver cho phép chuyển đổi giữa các chế độ. Thông số kỹ thuật của servo 1: công suất 100W, dòng định mức 1.6A, tốc độ 3000 vòng/phút. Servo 2 có thông số tương ứng phù hợp với tải trọng cụ thể. Encoder 2500 xung/vòng đảm bảo độ chính xác cao trong điều khiển vị trí.

III. Giải pháp thiết kế phần mềm và lập trình điều khiển

Phần mềm điều khiển được xây dựng trên nền tảng TIA Portal V15 của Siemens, tích hợp toàn bộ công cụ lập trình, cấu hình và giám sát. Ngôn ngữ lập trình chính sử dụng Ladder Diagram (LD) và Function Block Diagram (FBD) phù hợp với tiêu chuẩn IEC 61131-3. Chương trình được cấu trúc theo nguyên tắc phân tầng: chương trình chính OB1 gọi các Function Block con xử lý từng chức năng riêng biệt. Các khối chức năng bao gồm: khởi động hệ thống, điều khiển servo, điều khiển xy lanh khí nén, xử lý cảm biến và giám sát lỗi. Giao diện HMI được thiết kế trực quan với các màn hình: màn hình chính, màn hình giám sát trạng thái, màn hình cài đặt tham số và màn hình cảnh báo lỗi. Kết nối PLC với PC thực hiện qua giao thức TCP/IP, yêu cầu thiết lập địa chỉ IP phù hợp giữa hai thiết bị. Hệ thống hỗ trợ ba chế độ vận hành: tự động hoàn toàn, bán tự động và thủ công.

3.1. Cấu hình dự án và lập trình trên TIA Portal

Quy trình xây dựng dự án trên TIA Portal V15 bắt đầu bằng việc tạo project mới, đặt tên và chọn đường dẫn lưu trữ. Tiếp theo, cấu hình thiết bị bằng cách thêm CPU S7-1212C DC/DC/DC với mã订货 6ES7 212-1AE40-0XB0 vào project. Cấu hình mạng Ethernet cho phép truyền thông giữa PLC và PC qua giao thức TCP/IP. Chương trình chính được viết trong OB1, sử dụng các lệnh logic, timer, counter và toán học. Các Function Block riêng biệt được tạo cho từng chức năng: FB điều khiển servo, FB xử lý cảm biến, FB điều khiển xy lanh. Biến toàn toàn cục và biến cục bộ được quản lý trong bảng biến (tag table) để dễ dàng truy xuất từ HMI.

3.2. Thiết kế giao diện HMI và giám sát hệ thống

Màn hình HMI đóng vai trò giao tiếp giữa người vận hành và hệ thống điều khiển. Giao diện được thiết kế với các thành phần đồ họa trực quan: nút bấm, thanh trượt, đèn báo trạng thái và biểu đồ quá trình. Màn hình chính hiển thị sơ đồ nguyên lý hệ thống với trạng thái hoạt động thời gian thực của từng thành phần. Màn hình giám sát cho phép theo dõi vị trí động cơ servo, trạng thái cảm biến và áp suất khí nén. Màn hình cài đặt cho phép điều chỉnh tham số vận hành như tốc độ, hành trình và thời gian trễ. Hệ thống cảnh báo lỗi tự động hiển thị mã lỗi và hướng dẫn khắc phục, giúp người vận hành nhanh chóng xử lý sự cố.

IV. Kết quả vận hành và ứng dụng thực tiễn của mô hình

Mô hình trạm bốc xếp hàng tự động sau khi hoàn thành đã được vận hành và kiểm nghiệm đạt kết quả tích cực. Hệ thống hoạt động ổn định trong ba chế độ: tự động, bán tự động và thủ công. Độ chính xác định vị của động cơ servo đạt ±0.5mm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đề ra. Thời gian hoàn thành một chu trình bốc xếp giảm đáng kể so với phương pháp thủ công. Chương trình PLC vận hành mượt mà, không xảy ra lỗi logic trong quá trình thử nghiệm kéo dài. Giao diện HMI hiển thị chính xác trạng thái hệ thống, người vận hành dễ dàng thao tác và giám sát.Ứng dụng thực tiễn của mô hình rất rộng rãi: từ dây chuyền sản xuất công nghiệp, hệ thống kho bãi logistics đến các cơ sở đào tạo kỹ thuật tự động hóa. Mô hình cũng có tiềm năng mở rộng tích hợp robot công nghiệp và hệ thống quản lý kho thông minh WMS.

4.1. Đánh giá kết quả kiểm nghiệm mô hình

Kết quả kiểm nghiệm mô hình cho thấy hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu thiết kế đề ra. Động cơ servo Panasonic hoạt động ổn định với độ chính xác cao, phản hồi nhanh nhạy theo lệnh từ PLC. Cảm biến phát hiện hàng hóa chính xác, không xảy ra tình trạng nhầm lẫn hoặc bỏ sót. Cơ cấu xy lanh khí nén thực hiện thao tác kẹp, đẩy hàng trơn tru với lực tác động phù hợp. Chương trình PLC chạy liên tục trong nhiều giờ không xảy ra lỗi hoặc treo hệ thống. Thời gian chu trình trung bình đạt 8-12 giây tùy thuộc vào khoảng cách vận chuyển và loại hàng hóa. Hiệu suất hệ thống đạt trên 95%, chứng minh tính khả thi của giải pháp thiết kế.

4.2. Tiềm năng phát triển và mở rộng mô hình

Mô hình trạm bốc xếp hàng tự động có tiềm năng phát triển và mở rộng đáng kể trong tương lai. Thứ nhất, tích hợp thêm robot công nghiệp 6 trục để thực hiện các thao tác phức tạp hơn như sắp xếp hàng theo hình dạng đặc biệt. Thứ hai, kết nối hệ thống quản lý kho WMS để đồng bộ dữ liệu tồn kho thời gian thực. Thứ ba, áp dụng công nghệ IoT và điện toán đám mây cho phép giám sát, điều khiển từ xa qua mạng internet. Thứ tư, ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI để tối ưu hóa thuật toán phân loại và dự báo nhu cầu logistics. Mô hình cũng có thể nhân rộng áp dụng tại các nhà máy sản xuất, cảng biển, sân bay và trung tâm phân phối hàng hóa quy mô lớn.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Trình bày về tổng quan hệ thống bốc xếp hàng Đưa ra được cấu trúc của hệ thống, nguyên lý làm việc. Phân tích thiết kế, thi công và đánh giá hệ thống. Lê Thị Thúy Nga 6 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG CHƯƠNG II: THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG 2. Khối điều khiển PLC 2.

Khái niệm về PLC PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển lập trình được cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt bởi tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm. PLC dùng để thay thế các mạch relay (rơ le) trong thực tế.

PLC hoạt động theo phương thức quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào. Khi có sự thay đổi ở đầu vào thì đầu ra sẽ thay đổi theo. Ngôn ngữ lập trình của PLC có thể là Ladder, SFC, FBD. Cấu trúc của PLC Tất cả các PLC hiện nay đều gồm có thành phần chính như sau: - Bộ nhớ chương trình RAM, ROM - Một bộ vi xử lý trung tâm CPU, có vai trò xử lý các thuật toán - Các module vào /ra tín hiệu - Bộ nguồn Hình 2.1 Cấu trúc của PLC GVHD: TS.

Lê Thị Thúy Nga 7 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG 2. Nguyên lý hoạt động của PLC Hình 2.2: Nguyên lý hoạt động của PLC CPU điều khiển các hoạt động bên trong PLC. Bộ xử lý sẽ đọc và kiểm tra chương trình được chứa trong bộ nhớ, sau đó sẽ thực hiện thứ tự từng lệnh trong chương trình, sẽ đóng hay ngắt các đầu ra. Các trạng thái ngõ ra ấy được phát tới các thiết bị liên kết để thực thi.

Và toàn bộ các hoạt động thực thi đó đều phụ thuộc vào chương trình điều khiển được giữ trong bộ nhớ. Tổng quan PLC S7 1200 PLC S7 1200 có cấu trúc phần cứng gồm: module nguồn, module CPU, module IO, module signal board, module truyền thông - PLC S7 1200 có thể kết nối tối đa 8 module IO và 3 module truyền thông chuẩn Rs 422, Rs 232, Rs485. - PLC S7 1200 có thể kết nối tối đa 146 đầu vào, 147 đầu ra số hoặc 67 đầu vào analog hoặc 33 đầu ra analog. - PLC S7 1200 còn hỗ trợ 6 bộ đếm tốc độ cao HSC và 4 kênh phát xung PWM GVHD: TS.

Lê Thị Thúy Nga 8 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG - PLC S7 1200 có tích hợp sẵn cổng truyền thông profinet hỗ trợ giao thức Profinet để kết nối mạng profinet - PLC S7 1200 tích hợp thêm 3 module truyền thông hỗ trợ giao thức truyền thông Profibus, Modbus… - PLC S7 1200 có phép mở rộng thêm 4DI/4DO hoặc 1 AI/1AO thông qua Signal Board gắn trực tiếp trên module CPU. - PLC S7 1200 tích hợp khe cắm thẻ nhớ SIMATIC. Các loại module của PLC S7 1200: CPU 1211C: tích hợp 6DI, 4DO, 2AI (0-10V), 1 cổng Profinet, 1 Signal board, 1 khe cắm thẻ nhớ, không mở rộng được thêm IO. CPU 1212C: tích hợp 8DI, 6DO, 2AI (0-10V), 1 cổng Profinet, 1 Signal board, 1 khe cắm thẻ nhớ, mở rộng được thêm 2 module IO CPU 1214C: tích hợp 14DI, 10DO, 2AI (0-10V), 1 cổng Profinet, 1 Signal board, 1 khe cắm thẻ nhớ, mở rộng được thêm 8 module IO CPU 1215C: tích hợp 14DI, 10DO, 2AI (0-10V), 2AO, 1 cổng Profinet, 1 Signal board, 1 khe cắm thẻ nhớ, mở rộng được thêm 8 module IO.

CPU 1217C: tích hợp 14DI, 10DO, 2AI (0-10V), 2AO, 1 cổng Profinet, 1 Signal board, 1 khe cắm thẻ nhớ, mở rộng được thêm 8 module IO. PLC S7 1200 1212 DC/DC/DC Nhóm đồ án lựa chọn PLC S7 1200 CPU: 1212 DC/DC/DC cho đồ án lần này.3 PLC S7 1200 CPU 1212 DC/DC/DC GVHD: TS. Lê Thị Thúy Nga 9 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Thông số Model 1212 DC/DC/DC Kích thước 90x100x75 Bộ nhớ người dùng Bộ nhớ làm việc 25kB Bộ nhớ nạp 1MB Bộ nhớ giữ lại 2kB I/O tích hợp Kiểu số 8 ngõ vào/6 ngõ ra Kiểu tương tự 2 ngõ vào Kích thước ảnh tiến trình 1024 ngõ vào/1024 ngõ ra Bộ nhớ bit M 4096 Byte Độ mở rộng các module tín hiệu 2 Bảng tín hiệu 1 Các module truyền thông 3 module mở rộng về bên trái Bộ đếm tốc độ cao 4 Đơn pha 3 tại 100kHZ 1 tại 20kHZ Thẻ nhớ Thẻ nhớ Simatic tùy chọn Thời gian lưu trữ đồng hồ thời gian thực 10 ngày Profinet 1 truyền thông Tốc độ tính toán thực 18 ms/lệnh Tốc độ thực thi boolean 0.1 ms/lệnh Bảng 2.1: Thông số S7 1200 CPU 1212 Dc/Dc/Dc 2. Module mở rộng SM1223 DC/DC GVHD: TS.

Lê Thị Thúy Nga 10 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Hình 2.4: Module SM 1223 Thông số: Model SM 1223 Input 16DI Output 16DO Type NPN 0.2: Thông số module mở rộng SM 1223 2.3 Động cơ truyền động servo Động cơ servo là thiết bị tự động có cảm biến phản hồi để điều chỉnh hành động thường được sử dụng cho các thiết bị máy móc với độ chính xác cực cao. Hệ thống của động cơ servo gồm: Driver điều khiển: - Cấp nguồn cho động cơ servo đúng lượng, đúng thời điểm để điều khiển vị trí, tốc độ và moomen tương ứng với lệnh từ bộ điều khiển chuyển động, phản hồi từ bộ mã hóa xung vòng quay và từ bản thân động cơ servo. - Truyền thông với bộ điều khiển chuyển động - Đọc phản hồi từ bộ mã hóa xung vòng quay và điều chỉnh thời gian thực cho mạch vòng điều khiển kín. Lê Thị Thúy Nga 11 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG - Xử lý các tín hiệu và ra như các thiết bị an toàn, chế độ đầu vào và các tín hiệu đầu ra về trạng thái hoạt động.

Động cơ servo Gồm 3 thành phần chính: - Roto - Stato - Bộ mã hóa Rotor của động cơ là một nam châm vĩnh cửu có từ trường mạnh. Stator của động cơ được cuốn các cuộn dây riêng biệt, được cấp nguồn theo một trình tự thích hợp để quay rotor. - Rotor được cấu tạo bởi nam châm vĩnh cửu có từ trường mạnh. - Cuộn dây stator: Stator bao gồm một cuộn dây được quấn quanh lõi, được cấp nguồn để cung cấp lực cần thiết làm quay rotor.

- Encoder được gắn sau đuôi động cơ để phản hồi chính xác tốc độ và vị trí của động cơ về bộ điều khiển Hình 2.5: Cấu tạo của động cơ servo 2.1 Chế độ điều khiển của động cơ servo - Điều khiển vị trí: Driver nhận tín hiệu điều khiển dạng chuỗi xung để vừa đảm bảo điều khiển tốc độ, chiều quay, đồng thời điều khiển vị trí chính xác. Lê Thị Thúy Nga 12 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG - Điều khiển tốc độ: Driver nhận giá trị đặt tốc độ bằng tín hiệu analog 0- 10VDC hoặc tốc độ sẽ được cài đặt sẵn. - Điều khiển momen: Driver nhận giá trị đặt tốc độ bằng tín hiệu analog 0- 10VDC.2 Động cơ servo Panasonic A4 Động cơ servo panasonic A4 đáp ứng khá đầy đủ và khắt khe từ nhà chế tạo máy và tích hợp hệ thống Họ minas A4 được tích hợp với các tính năng: - Advanceed Gain Tuning Tự động chỉnh định thông số theo thời gian thực Real-Time auto turning - Agile and Intelligent Tăng tính năng bền vững của tất cả các loại máy từ bộ điều khiển - Almighty Tích hợp 3 chế độ điều khiển trên một Driver: chế độ điều khiển vị trí, chế độ điều khiển vận tốc và chế độ điều khiển moment.Phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau - Amazingly slim size Giảm kích thước thiết kế (giảm 25%) so với dòng Servo Minas A trước đó. Dải công suất lựa chọn từ 50 W đến 7.5 kW, đáp ứng khá đầy đủ các yêu cầu về công suất từ nhà chế tạo máy Hình 2.7: Động cơ servo panasonic A4 Sơ đồ nối dây mạch lực: GVHD: TS.

Lê Thị Thúy Nga 13 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Hình 2.8: Sơ đồ đấu nối mạch lực động cơ servo Power Supply: Nguồn cấp cho driver Display LED: Màn hình hiển thị LED Motor: Dây nối vào động cơ servo CN X6: Cáp nối encoder GVHD: TS. Lê Thị Thúy Nga 14 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Hình 2.9: Driver servo panasonic Rotary switch ID: núm xoay chuyển chế độ Torque, velocity monitor check pin: Kiểm soát chế độ momen, tốc độ. Data setup button: Phím nhấn chức năng Display LED: Màn hình led hiển thị Screws for earth: Nối đất Connector: Connector CN1: Cấp nguồn cho driver Connector CN2: Nguồn từ driver cấp cho động cơ Connector CN X6: Dây cắm encorder GVHD: TS. Lê Thị Thúy Nga 15 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Connector, CN X7: Kết nối bên ngoài với các thiết bị khác Connector CN X5: Cáp điều khiển 50 pin cho mạch điều khiển Communication connector CN X4, CN X3: Dùng cho truyền thông RS-485, Modbus… Hình 2.10: Động cơ panasonic A4 Motor cable: Cáp động cơ và dây phanh Encoder cable: Dây encoder Rotary encoder: Bộ mã hóa.

Motor frame: Vỏ động cơ Flage: Mặt bích Mounting holes: Lỗ bắt vít 3.5 Tính chọn động cơ servo cho bài toán Động cơ servo Panasonic 1 với những thông số sau: GVHD: TS. Lê Thị Thúy Nga 16 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Model MHMD022S1S Input 3 phase or 1 phase AC Output 100w 1,6A Rate Freq 200 Hz Rated Rev 3000r/min Bảng 2.3: Thông số servo panasonic Dirver Panasonic A4: Model: MADDT1205 INPUT OUTPUT Voltage 200-240v 90.3V Phase 1 phase 3 phase F.C 2A 1,6 A Freq 50 Hz 0~333 Hz Power 100 W Bảng 2.4: Thông số driver A4 Panasonic Động cơ servo Panasonic 2 với những thông số sau: Model MHMD012P1S Input 3 phase AC Output 100w 1,1A Rate Freq 200 Hz Rated Rev 3000r/min Bảng 2.5: Thông số Servo Panasonic A5 Driver Panasonic A5: Model: MADKT150SE INPUT OUTPUT Voltage 200-240v 69.4V Phase 1 phase 3 phase F. Lê Thị Thúy Nga 17 SVTH: Đặng Minh Sơn ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG II : THIẾT KẾ MẠCH PHẦN CỨNG HỆ THỐNG Freq 50 Hz 0~333 Hz Power 100 W Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ