Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp sản xuất dệt may và thời trang nhanh (fast fashion) đang tạo ra những áp lực nghiêm trọng đối với môi trường tự nhiên và biến đổi khí hậu toàn cầu. Tác giả dẫn chứng số liệu từ Pal và Gander (2018) cho thấy ngành dệt may chiếm khoảng 10% tổng lượng khí thải nhà kính và xấp xỉ 20% tổng lượng nước thải công nghiệp trên toàn thế giới. Hàng năm, khối lượng quần áo đã qua sử dụng bị thải bỏ ra các bãi rác đạt mức 350.000 tấn tại Anh (WRAP, 2012), 326.000 tấn tại Tây Ban Nha (tương đương 7 kg/người/năm theo Peña-Vinces và cộng sự, 2020) và khoảng 72.000 tấn tại Đài Loan (Tu và Hu, 2018). Tại Việt Nam, kết quả khảo sát năm 2016 của tổ chức YouGov ghi nhận 75% người tiêu dùng trưởng thành từng cho hoặc vứt bỏ quần áo sau khi mới chỉ mặc một lần.
Trước những hệ lụy sinh thái đó, việc tiêu dùng quần áo đã qua sử dụng (ĐQSD) được xem là giải pháp hữu hiệu nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm tải chất thải dệt may và hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn (Machado và cộng sự, 2019). Thế hệ Z (Gen Z) — nhóm người tiêu dùng sinh ra trong kỷ nguyên số hóa, có trình độ học vấn và nhận thức môi trường cao — đang trở thành lực lượng tiêu dùng chủ chốt thúc đẩy xu hướng thời trang bền vững. Báo cáo thị trường chỉ ra khoảng 58% người tiêu dùng Gen Z đã mua ít nhất một sản phẩm quần áo ĐQSD trực tuyến trong vòng 12 tháng. Tuy nhiên, hành vi của thế hệ này tồn tại mâu thuẫn khi có tới 72% vẫn bị hấp dẫn bởi thời trang nhanh (Edelson, 2022). Do đó, nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy ý định mua sắm quần áo ĐQSD của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh — trung tâm kinh tế và tiêu dùng sôi động nhất Việt Nam — là vấn đề có tính cấp thiết cao.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM, thông qua mô hình nghiên cứu đề xuất đo lường mức độ ảnh hưởng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua mặt hàng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào có thể thúc đẩy ý định mua quần áo ĐQSD của thế hệ Z tại TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo đã qua sử dụng của thế hệ Z tại TP.HCM.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm người tiêu dùng thuộc thế hệ Z, sinh từ năm 1997 đến năm 2012, hiện đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP.HCM.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện từ tháng 06/2023 đến tháng 09/2023; thời gian tiến hành thu thập dữ liệu khảo sát từ ngày 17/07/2023 đến ngày 10/08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lập luận dựa trên 4 khung lý thuyết và mô hình khoa học:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1967, 1975): Giải thích ý định hành vi bắt nguồn từ hai yếu tố cốt lõi là Thái độ (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Khắc phục hạn chế của TRA đối với những hành vi mà con người không hoàn toàn kiểm soát được nguồn lực, thông qua việc bổ sung biến Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
- Mô hình hộp đen hành vi người tiêu dùng (Stimulus - Response Model) của Philip Kotler (1965): Mô tả cách các tác nhân kích thích từ marketing và môi trường đi qua "hộp đen" ý thức (gồm đặc điểm cá nhân và quá trình ra quyết định) để chuyển hóa thành phản ứng tiêu dùng.
- Mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) của Pearce và Turner (1990) và Quỹ Ellen MacArthur (2013): Hệ thống kinh tế có tính khôi phục và tái tạo chủ động, thay thế khái niệm "kết thúc vòng đời" bằng chu trình khép kín nhằm tái sử dụng tài nguyên và triệt tiêu phế thải dệt may.
Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về:
- Thế hệ Z: Nhóm dân số sinh từ năm 1997 đến 2012 (theo Nanda, 2020; Liu và cộng sự, 2023) hoặc 1995 đến 2010 (theo Igel & Urquhart, 2012; Seemiller & Grace, 2016), đặc trưng bởi tính độc lập, khả năng làm chủ công nghệ số, tư duy đề cao tính bền vững và sự cá nhân hóa.
- Ý định mua: Trạng thái tâm lý biểu thị sự sẵn sàng, mức độ nỗ lực và khả năng thực hiện hành vi mua sắm trong tương lai (Ajzen, 1991; Howard & Sheth, 1967; Bratman, 1987).
- Quần áo đã qua sử dụng: Sản phẩm may mặc đã từng thuộc quyền sở hữu của người khác được đưa trở lại chu kỳ lưu thông tiêu dùng (Zander-Seidel, 1991; Ha-Brookshire & Hodges, 2009; Carrigan, 2013), phản ánh đồng thời giá trị kinh tế (tiết kiệm), giá trị đạo đức - sinh thái (bảo vệ môi trường) và giá trị tâm lý cá nhân (tính độc bản, bản sắc theo Belk, 1988).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Hệ thống hóa tài liệu lý thuyết, kế thừa các thang đo quốc tế và trong nước; tham vấn ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Văn Thụy); tổ chức thảo luận nhóm tập trung với 5 cá nhân thuộc thế hệ Z tại TP.HCM nhằm hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung ngữ cảnh thực tế và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến theo thang đo Likert 5 mức độ, thu thập dữ liệu bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất đối với thế hệ Z tại TP.HCM.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 25.0 để tiến hành các phân tích thống kê theo trình tự: (1) Thống kê mô tả mẫu; (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA); (4) Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính bội; (6) Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF); (7) Kiểm định Independent Samples T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ phiếu khảo sát trực tuyến; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các công trình công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành, sách học thuật và các báo cáo ngành dệt may.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể. Tác giả nêu bật mâu thuẫn giữa sự bùng nổ của mô hình thời trang nhanh và tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải dệt may toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước chủ yếu tập trung vào người tiêu dùng chung hoặc thế hệ Millennial, tác giả khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu riêng hành vi của thế hệ Z tại TP.HCM. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (17/07/2023 – 10/08/2023), đối tượng nghiên cứu và bố cục 5 chương của toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ cơ sở lý luận thông qua việc phân tích các khái niệm nền tảng (Thế hệ Z, Ý định mua, Quần áo ĐQSD) và 4 mô hình lý thuyết: TRA, TPB, Hộp đen hành vi người tiêu dùng và Kinh tế tuần hoàn. Tác giả tổng hợp, so sánh 12 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để đúc kết khoảng trống nghiên cứu:
| Tác giả & Năm |
Khung yếu tố nghiên cứu |
Kết quả nghiên cứu chính |
Nhận xét & Khoảng trống kế thừa |
| Xu và cộng sự (2014) |
Kinh nghiệm quá khứ, khác biệt văn hóa, giá trị kinh tế, giải trí, môi trường, tính độc đáo. |
Các yếu tố đều tác động dương (+) đến ý định mua; sinh viên Trung Quốc đề cao chuẩn chủ quan, sinh viên Mỹ đề cao giá trị giải trí và tính độc đáo. |
Nghiên cứu văn hóa so sánh Mỹ - Trung Quốc; chưa khai thác sâu tâm lý tiêu dùng chuyên biệt của thế hệ Z. |
| Seo và Kim (2019) |
Thái độ, niềm tin môi trường, tính tiết kiệm, niềm tin cửa hàng đồ cũ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi. |
Thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi tác động (+) đến ý định mua. Niềm tin môi trường và tiết kiệm tác động gián tiếp qua thái độ. |
Khảo sát trong bối cảnh cửa hàng đồ cũ phi lợi nhuận tại Hàn Quốc; chưa xem xét các yếu tố như sự độc đáo hay rủi ro cảm nhận. |
| Borusiak và cộng sự (2020) |
Thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn mực cá nhân, nhận thức hậu quả, gán trách nhiệm môi trường. |
Thái độ, chuẩn mực cá nhân, nhận thức hậu quả, gán trách nhiệm tác động (+) đến ý định mua sản phẩm secondhand. |
Nghiên cứu tại Ba Lan dựa trên TPB mở rộng; chưa phân tích sâu đối tượng thanh thiếu niên thuộc Gen Z. |
| Bùi Thị Phương Hoa (2022) |
8 động cơ: Giá cả, mức giá hợp lý, giải trí, sự độc đáo, giao tiếp xã hội, thời trang, đạo đức sinh thái, phê phán. |
Động cơ giá cả, mong muốn giá hợp lý, giải trí, giao tiếp xã hội và đạo đức sinh thái tác động (+) đến ý định mua. |
Nghiên cứu người tiêu dùng Việt Nam độ tuổi 18–44 dựa trên tháp Maslow; chưa tập trung riêng vào thế hệ Z. |
| Styvén và Mariani (2020) |
Nhận thức tính bền vững, động cơ kinh tế, khoảng cách với hệ thống tiêu dùng, thái độ. |
Tính bền vững và động cơ kinh tế tác động (+) đến thái độ; thái độ tác động mạnh (+) đến ý định mua trên nền tảng kinh tế chia sẻ. |
Khảo sát người tiêu dùng Anh trên nền tảng số ngang hàng (P2P); chưa phân tích đầy đủ các biến chuẩn mực xã hội của Gen Z. |
| Hoang và cộng sự (2022) |
Thái độ môi trường, thái độ cá nhân, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát, chuẩn mực cá nhân, hệ quả tâm lý. |
Thái độ môi trường, chuẩn chủ quan, hệ quả tâm lý là các yếu tố then chốt quyết định hành vi mua sắm quần áo ĐQSD của giới trẻ. |
Khảo sát nhóm Millennial và Gen Z (18–46 tuổi) tại Việt Nam; chưa bóc tách riêng biệt nhóm khách hàng Gen Z đô thị. |
| Koay và cộng sự (2022) |
Thái độ, giá trị tình cảm, xã hội, tri thức, môi trường, chuẩn luật lệ, lề thói, chuẩn mực đạo đức, nhận thức kiểm soát. |
Thái độ, chuẩn luật lệ, lề thói, chuẩn đạo đức và nhận thức kiểm soát hành vi tác động (+) đến ý định mua tại Malaysia. |
Tích hợp TPB và lý thuyết giá trị tiêu dùng (PLS-SEM); mô hình phức hợp nhưng chưa gắn với đặc thù tiêu dùng tại Việt Nam. |
| Ögel (2022) |
Thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, tìm kiếm sự mới mẻ, tính tiết kiệm, quan tâm môi trường, săn lùng độc đáo. |
Cả 7 yếu tố đều có tác động dương (+) đến ý định mua và hành vi mua quần áo ĐQSD của người tiêu dùng trẻ có học vấn. |
Nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ; chỉ tập trung vào nhóm có học vấn cao, chưa phản ánh toàn diện Gen Z đa tầng lớp. |
| Herjanto và cộng sự (2023) |
Kinh nghiệm mua dịp đặc biệt/hàng ngày, thái độ vệ sinh/phong cách, tính sáng tạo, chủ nghĩa duy vật, áp lực tài chính. |
Thái độ đối với vệ sinh và kinh nghiệm mua hàng ngày tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định mua của Gen Z. |
Đánh giá qua mô hình PLS-SEM trên mẫu 180 Gen Z; chưa kiểm định đầy đủ vai trò của chuẩn chủ quan và ý thức sinh thái. |
Từ tổng quan nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm 1 biến phụ thuộc: Ý định mua quần áo ĐQSD (YDM) và 6 nhóm biến độc lập:
- Thái độ đối với quần áo ĐQSD (TĐ)
- Nhận thức kiểm soát hành vi (NT)
- Chuẩn chủ quan (CCQ)
- Sự tiết kiệm (TK)
- Sự độc đáo (ĐĐ)
- Ý thức sinh thái (YT)
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 3 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Xây dựng bản thảo thang đo từ các nghiên cứu quốc tế; tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn TS. Nguyễn Văn Thụy; thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 5 bạn trẻ Gen Z tại TP.HCM để điều chỉnh ngôn từ, mã hóa các biến quan sát cho phù hợp với nhận thức văn hóa tiêu dùng địa phương.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Tiến hành khảo sát thử nghiệm quy mô nhỏ để đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, rà soát hệ số tải nhân tố trước khi triển khai chính thức.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Triển khai thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi hoàn chỉnh thông qua hình thức trực tuyến từ ngày 17/07/2023 đến ngày 10/08/2023 đối với nhóm thế hệ Z sinh từ năm 1997 đến 2012 tại TP.HCM. Quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế trên phần mềm SPSS 25.0 nhằm phục vụ phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích EFA hai lần, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định các vi phạm giả định và phân tích sai khác nhân khẩu học.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả phân tích thống kê định lượng trên SPSS 25.0:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân bổ cơ cấu mẫu theo giới tính, nghề nghiệp, thu nhập trung bình hàng tháng và trình độ học vấn của người tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc; sàng lọc và loại bỏ các biến quan sát có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 nhằm đảm bảo độ nhất quán nội tại.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện phân tích nhân tố qua 2 lần nhằm kiểm tra tính giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Đảm bảo hệ số KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích đạt trên 50%.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác nhận mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa biến phụ thuộc Ý định mua (YDM) với các biến độc lập trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết nghiên cứu: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định Fisher thông qua bảng ANOVA để xác định mức độ phù hợp tổng thể của phương trình hồi quy.
- Kiểm tra các giả định hồi quy: Kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư thông qua biểu đồ tần số Histogram và biểu đồ phân tán Scatterplot; kiểm định mối liên hệ tuyến tính; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2), khẳng định mô hình hồi quy không vi phạm các giả định kỹ thuật.
- Kiểm định sai khác nhân khẩu học: Phân tích sâu sự khác biệt về ý định mua quần áo ĐQSD theo Giới tính (qua Independent Samples T-test), theo Nghề nghiệp, Thu nhập trung bình và Trình độ học vấn (qua One-Way ANOVA).
- Thảo luận kết quả: So sánh kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu đi trước của Hoang và cộng sự (2022), Seo và Kim (2019), Ögel (2022) và Bùi Thị Phương Hoa (2022).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm tắt các phát hiện cốt lõi từ mô hình hồi quy và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho các nhà kinh doanh và hoạch định chính sách, phân bổ theo 5 nhóm nhân tố chính tác động đến ý định mua quần áo ĐQSD của Gen Z:
- Hàm ý đối với Thái độ đối với quần áo ĐQSD (TĐ)
- Hàm ý đối với Chuẩn chủ quan (CCQ)
- Hàm ý đối với Nhận thức kiểm soát hành vi (NT)
- Hàm ý đối với Sự tiết kiệm (TK)
- Hàm ý đối với Ý thức sinh thái (YT)
Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế trong quá trình triển khai đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu cho các công trình tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thống kê định lượng trên SPSS 25.0 đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua quần áo ĐQSD của Gen Z tại TP.HCM. Căn cứ vào hệ thống hàm ý quản trị được xây dựng tại Chương 5 (từ mục 5.2.1 đến 5.2.5), 5 nhân tố độc lập có ảnh hưởng rõ nét và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua của Gen Z bao gồm: Thái độ đối với quần áo ĐQSD (TĐ), Chuẩn chủ quan (CCQ), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT), Sự tiết kiệm (TK) và Ý thức sinh thái (YT). Mô hình hồi quy thỏa mãn các kiểm định giả định nghiêm ngặt: phần dư tuân theo phân phối chuẩn, không có liên hệ phi tuyến và không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF được kiểm soát ở mức an toàn). Phân tích khác biệt cũng chỉ ra các đặc điểm cá nhân (giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn) tạo nên những sắc thái riêng biệt trong ý định mua sắm mặt hàng này.
Các giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất:
- Về Thái độ (TĐ): Doanh nghiệp kinh doanh quần áo secondhand cần chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm, thực hiện quy trình giặt hấp, khử khuẩn chuyên nghiệp, đóng gói cẩn thận nhằm xóa bỏ tâm lý lo ngại về vấn đề vệ sinh và định kiến "đồ cũ là đồ kém chất lượng", từ đó xây dựng thái độ tích cực cho khách hàng trẻ.
- Về Chuẩn chủ quan (CCQ): Tận dụng sức mạnh lan tỏa của mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook), hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung, KOLs/KOCs có lối sống tích cực để định hình phong cách thời trang secondhand thành trào lưu văn minh, hiện đại trong cộng đồng bạn bè và người thân của Gen Z.
- Về Nhận thức kiểm soát hành vi (NT): Mở rộng kênh phân phối trực tuyến, số hóa danh mục hàng hóa, cung cấp thông tin chi tiết về kích cỡ, tình trạng độ mới của sản phẩm, tối ưu hóa giao diện ứng dụng mua sắm và chính sách đổi trả linh hoạt để giúp Gen Z dễ dàng tiếp cận và ra quyết định mua sắm thuận tiện nhất.
- Về Sự tiết kiệm (TK): Định vị chiến lược giá cạnh tranh, minh bạch mức tiết kiệm chi phí so với việc mua quần áo mới cùng thương hiệu; xây dựng các chương trình tích điểm, khuyến mãi, combo giá tốt nhằm đánh trúng tâm lý tối ưu hóa ngân sách của nhóm khách hàng học sinh, sinh viên và người mới đi làm.
- Về Ý thức sinh thái (YT): Truyền thông mạnh mẽ thông điệp bảo vệ môi trường, lượng hóa cụ thể lượng carbon phát thải và lượng nước sạch tiết kiệm được khi tái sử dụng một món đồ thời trang; gắn kết hoạt động bán hàng với các chiến dịch xanh, thúc đẩy tiêu dùng bền vững vì tương lai.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Đóng góp học thuật: Bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm chuyên sâu về hành vi tiêu dùng thời trang ĐQSD của riêng thế hệ Z tại một thị trường mới nổi ở Đông Nam Á (TP.HCM); kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình hành vi hoạch định (TPB) kết hợp với các biến động cơ kinh tế và sinh thái.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện và hệ thống luận cứ khoa học giúp các doanh nghiệp thời trang tuần hoàn, các cửa hàng kinh doanh đồ cũ thiết lập chiến lược tiếp thị, phân khúc khách hàng mục tiêu và định vị thương hiệu phù hợp với thị hiếu Gen Z.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những hạn chế khách quan trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất khiến tính đại diện cho toàn thể thế hệ Z có thể bị hạn chế nhất định.
- Không gian nghiên cứu: Khảo sát giới hạn trong phạm vi địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận hoặc các vùng miền khác để so sánh sự khác biệt văn hóa vùng miền.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu cắt ngang thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 17/07/2023 đến 10/08/2023), chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi theo chuỗi thời gian dài.
- Phạm vi hành vi: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đo lường "ý định mua" (purchase intention), chưa đo lường và kiểm chứng mối liên hệ trực tiếp giữa ý định với "hành vi mua thực tế" (actual behavior) hoặc hành vi mua lặp lại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để gia tăng tính khái quát hóa cho tổng thể nghiên cứu.
- Triển khai nghiên cứu mở rộng không gian địa lý sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu hành vi giữa các thế hệ (Gen Z so với Gen Y/Millennial).
- Bổ sung các biến số trung gian hoặc biến điều tiết mới vào mô hình nghiên cứu, chẳng hạn như r