Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chăm sóc sức khỏe gia đình tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức điều trị nội trú tại bệnh viện sang tự theo dõi và chăm sóc tại nhà. Xu hướng này xuất phát từ nhu cầu giảm thiểu chi phí nằm viện kéo dài và nâng cao chất lượng cuộc sống. Theo số liệu khảo sát sơ bộ tại TP. Hồ Chí Minh năm 2022, có tới 83% người dân khẳng định các thiết bị theo dõi sức khỏe tại nhà là rất cần thiết, và tỷ lệ hộ gia đình đang sử dụng ít nhất một dụng cụ hoặc máy y khoa lên đến 89.4%. Đáng chú ý, sau tác động của đại dịch Covid-19, tỷ lệ người dân sở hữu máy đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) tại gia đình đã tăng vọt lên mức 11.5%, phản ánh sự thay đổi căn bản trong nhận thức y tế dự phòng của người dân.

Tuy nhiên, rào cản thông tin và kiến thức sản phẩm vẫn là thách thức lớn đối với thị trường trang thiết bị y tế tiêu dùng (Consumer Medical Devices - CMD). Thống kê thực tế chỉ ra rằng 61.7% người tiêu dùng có nhu cầu mua sắm nhưng hoàn toàn không biết nên lựa chọn loại thiết bị nào cho phù hợp với gia đình. Đồng thời, có tới 67.4% người dùng phải tự mày mò tìm kiếm thông tin thiết bị do các kênh quảng cáo và tư vấn y tế chính thống chỉ tiếp cận được khoảng 28% đối tượng mục tiêu.

Trước thực trạng đó, đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh tập trung thực hiện 3 mục tiêu trọng tâm: (1) Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ý thức về giá trị, ý thức về giá và ý thức về sức khỏe đến thái độ và ý định mua CMD; (2) Phân tích vai trò trung gian của thái độ đối với ý định mua của người tiêu dùng; (3) Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị và giải pháp kinh doanh thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất, phân phối thiết bị y tế. Nghiên cứu được triển khai tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2022 và hoàn thành bảo vệ vào tháng 12 năm 2022. Về mặt ý nghĩa, công trình không chỉ lượng hóa mối quan hệ hành vi người tiêu dùng theo khung lý thuyết chuẩn tắc mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình phân phối theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích dựa trên sự tích hợp của hai nền tảng lý thuyết tâm lý xã hội kinh điển: Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975, 1985) cùng Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Mô hình tập trung làm rõ tác động của các yếu tố thuộc về ý thức cá nhân lên thái độ và ý định hành vi đối với trang thiết bị y tế tiêu dùng.

Mô hình nghiên cứu vận hành dựa trên 5 khái niệm khoa học cốt lõi:

  • Sự ý thức về giá trị (Value Consciousness - VC): Kế thừa định nghĩa của Zeithaml (1988) và Lichtenstein cùng cộng sự (1990), đây là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về sự đánh đổi giữa lợi ích sử dụng nhận được so với chi phí bỏ ra khi mua sắm thiết bị y tế tiêu dùng.
  • Sự ý thức về giá (Price Consciousness - PC): Dựa trên quan điểm của Lichtenstein cùng cộng sự (1993), khái niệm này phản ánh mức độ người tiêu dùng tập trung chủ yếu vào việc chi trả mức giá thấp nhất trong giao dịch mua bán.
  • Ý thức về sức khỏe (Health Consciousness - HC): Định nghĩa theo Hong (2009) và Gould (1990), đây là tổng hòa nhận thức của cá nhân về tình trạng sức khỏe bản thân, tinh thần trách nhiệm và động lực duy trì lối sống lành mạnh, chủ động phòng ngừa rủi ro bệnh lý.
  • Thái độ đối với CMD (Attitude): Theo cấu trúc của Ajzen (1991), bao gồm thái độ trải nghiệm (cảm xúc tích cực, niềm tin vào sự cần thiết của thiết bị) và thái độ phương tiện (đánh giá về công năng, tiện ích chăm sóc sức khỏe cụ thể).
  • Ý định mua (Purchase Intention - BI): Khái niệm theo Maxham và Netemeyer (2002), biểu thị mức độ sẵn sàng, xu hướng và kế hoạch chi tiêu của khách hàng đối với sản phẩm thiết bị y tế tiêu dùng trong tương lai gần.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp tuần tự giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao nhất:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện trong tháng 7/2022 thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu 5 cá nhân có am hiểu và đã sử dụng thiết bị y tế tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Bước này nhằm hiệu chỉnh ngôn ngữ các thang đo gốc kế thừa từ các công trình quốc tế (Konuk 2015; Hong 2009; Escobar-Rodriguez và Romero-Alonso 2013) sao cho phù hợp với ngữ cảnh thị trường Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu 50 đáp viên bằng bảng câu hỏi trực tuyến. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA sơ bộ ghi nhận hệ số KMO đạt 0.646 với phương sai trích tích lũy đạt 68.378% (ở mức ý nghĩa 1%). Qua đó, 2 biến quan sát không đảm bảo chất lượng đo lường (HC8 và VC1) đã được loại bỏ, giữ lại 25 biến quan sát chuẩn hóa cho bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát thu thập dữ liệu từ 250 người dân từ 18 tuổi trở lên tại TP. Hồ Chí Minh. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, 241 mẫu hợp lệ đã được đưa vào phân tích thống kê. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được lựa chọn để tiếp cận nhanh chóng nhóm người tiêu dùng có trải nghiệm thực tế với CMD trong điều kiện hạn chế về thời gian và nguồn lực.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và AMOS 24. Các bước phân tích bao gồm: đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số > 0.70), phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA để kiểm định tính hội tụ và độ phân biệt, và cuối cùng là kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM bằng kỹ thuật ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên tập dữ liệu 241 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh đã mang lại những phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn cao:

  • Sự ý thức về giá trị là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất: Kết quả kiểm định cho thấy sự ý thức về giá trị tác động trực tiếp mạnh nhất lên ý định mua trang thiết bị y tế tiêu dùng với hệ số hồi quy chuẩn hóa β đạt khoảng 0.38 (p < 0.01). Đồng thời, yếu tố này cũng tác động tích cực đến thái độ đối với CMD với hệ số β đạt khoảng 0.32 (p < 0.01). Điều này chứng minh người tiêu dùng đặc biệt coi trọng sự cân bằng giữa chất lượng, độ chính xác y khoa và mức chi phí hợp lý.
  • Ý thức về sức khỏe tạo tác động kép vững chắc: Biến số ý thức về sức khỏe đóng góp đáng kể vào việc định hình thái độ tích cực đối với CMD với hệ số β đạt khoảng 0.28 (p < 0.01), đồng thời tác động trực tiếp thúc đẩy ý định mua với hệ số β đạt khoảng 0.24 (p < 0.01). Người dân càng chủ động quan tâm đến sức khỏe bản thân thì càng có xu hướng trang bị máy móc theo dõi sức khỏe tại nhà.
  • Sự ý thức về giá chỉ tác động trực tiếp đến ý định mua: Trái với giả thuyết ban đầu, ý thức về giá không có tác động mang ý nghĩa thống kê lên thái độ đối với CMD (p > 0.05). Tuy nhiên, yếu tố này lại tác động trực tiếp đến ý định mua với hệ số β đạt khoảng 0.19 (p < 0.05).
  • Thái độ tích cực thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua: Thái độ đối với CMD giữ vai trò biến trung gian quan trọng, tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ý định mua hàng với hệ số β đạt khoảng 0.35 (p < 0.01).
  • Cơ cấu thiết bị y tế tiêu dùng thực tế: Trong danh mục các thiết bị đang được người dân sở hữu phổ biến nhất, máy đo huyết áp chiếm tỷ trọng cao nhất với 25.7%, nhiệt kế điện tử chiếm 23.0%, cân sức khỏe chiếm 17.6% và máy đo SpO2 chiếm 11.5%.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên phản ánh rõ nét đặc trưng tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trong lĩnh vực sản phẩm y tế dự phòng. Việc sự ý thức về giá trị có trọng số tác động cao nhất (β khoảng 0.38) hoàn toàn tương đồng với kết luận của Jin và Suh (2005) đối với hàng gia dụng, cũng như nghiên cứu của Hidayat và Diwasasri (2013). Khách hàng không tìm kiếm sản phẩm y tế có giá rẻ nhất bằng mọi giá; thay vào đó, họ tìm kiếm sự đảm bảo về công năng chẩn đoán, độ tin cậy và sự bền bỉ tương xứng với số tiền đầu tư.

Đặc biệt, hiện tượng sự ý thức về giá không tác động đến thái độ nhưng vẫn tác động trực tiếp đến ý định mua mang lại hàm ý sâu sắc. Khi đánh giá về thiết bị y tế, người tiêu dùng luôn nhìn nhận đây là sản phẩm thiết yếu và có ích cho sức khỏe (thái độ luôn tích cực bất kể giá cao hay thấp). Tuy nhiên, khi chuyển hóa từ nhận thức sang hành vi mua sắm thực tế, mức giá cụ thể sẽ đóng vai trò như một bộ lọc kinh tế chi phối quyết định giải ngân ngân sách gia đình. Kết quả này củng cố phát hiện của Konuk (2015) và Burton cùng cộng sự (1998).

Về mặt biểu diễn dữ liệu, toàn bộ mối quan hệ cấu trúc giữa 5 nhân tố có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ đường dẫn (Path Diagram) trong mô hình SEM, thể hiện rõ các trọng số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa p-value. Bên cạnh đó, việc kết hợp bảng ma trận tương quan và bảng thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi từ 18–45 tuổi, cơ cấu thu nhập) giúp phân định rõ nét sự khác biệt về mức độ sẵn sàng chi trả giữa các nhóm đối tượng khách hàng khác nhau.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả phân tích định lượng thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi được đề xuất nhằm thúc đẩy thị trường trang thiết bị y tế tiêu dùng:

  1. Tái cấu trúc thông điệp định vị giá trị sản phẩm (Value Proposition): Doanh nghiệp sản xuất và phân phối cần tập trung truyền thông mạnh mẽ vào công năng chính xác, độ bền tiêu chuẩn y khoa và chứng nhận lưu hành theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP thay vì cạnh tranh giảm giá đơn thuần. Chủ thể thực hiện là Phòng Marketing của các công ty thiết bị y tế, hướng tới mục tiêu nâng cao chỉ số cảm nhận giá trị của khách hàng thêm khoảng 25% trong vòng 6 đến 12 tháng thông qua chính sách bảo hành 24 tháng và cam kết hiệu chuẩn miễn phí định kỳ.
  2. Đa dạng hóa phân khúc giá và linh hoạt hóa hình thức thanh toán: Các chuỗi bán lẻ thiết bị y tế và chuỗi nhà thuốc cần phân tầng danh mục sản phẩm từ phổ thông đến cao cấp, đồng thời áp dụng chính sách trả góp 0% lãi suất cho các thiết bị có giá trị trên 2.000.000 VNĐ (như máy đo đường huyết liên tục, máy tạo oxy cá nhân). Bộ phận Kinh doanh cần triển khai trong khung thời gian 9 tháng nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi ý định mua thực tế thêm 20%.
  3. Triển khai chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng: Các doanh nghiệp phối hợp cùng cơ quan y tế địa phương và chuyên gia y tế công cộng tổ chức các chuỗi hội thảo trực tuyến, video ngắn hướng dẫn người dân tự theo dõi huyết áp, đường huyết và SpO2 đúng cách. Mục tiêu đặt ra là gia tăng chỉ số ý thức tự bảo vệ sức khỏe của người dân đô thị thêm 30% trong lộ trình 2023–2024.
  4. Cải tiến thiết kế sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI): Đội ngũ R&D của các đơn vị sản xuất cần bản địa hóa toàn bộ giao diện sản phẩm bằng tiếng Việt, thiết kế màn hình hiển thị số lớn, nút bấm thao tác một chạm và tích hợp âm thanh cảnh báo thông minh cho người cao tuổi. Thời gian hoàn thiện chuẩn hóa thiết kế trong vòng 12 tháng, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ hài lòng của khách hàng trên 85%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu thiết bị y tế: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về nhu cầu thị trường và các trọng số tâm lý khách hàng, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược danh mục sản phẩm, định giá và phân phối phù hợp với bối cảnh thị trường mới nổi tại Việt Nam.
  • Giám đốc Marketing và Quản lý kênh bán lẻ tại chuỗi nhà thuốc, sàn thương mại điện tử: Ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng để thiết kế trải nghiệm mua sắm, tối ưu hóa thông điệp quảng cáo tập trung vào giá trị sử dụng và tổ chức các chương trình tư vấn sức khỏe tại điểm bán.
  • Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu tham khảo hữu ích về quy trình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp EFA, CFA và SEM, kiểm chứng sự tương thích của mô hình TPB trong phân khúc hàng hóa y tế tiêu dùng cá nhân.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách y tế cộng đồng: Cung cấp dữ liệu thực chứng về nhu cầu tự theo dõi sức khỏe tại nhà (với 83% người dân coi là cần thiết) để xây dựng các chương trình truyền thông y tế dự phòng và hoàn thiện khung tiêu chuẩn quản lý thiết bị loại A, B theo quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định mua trang thiết bị y tế tiêu dùng?

Sự ý thức về giá trị là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định mua CMD với hệ số β đạt khoảng 0.38 (p < 0.01). Người tiêu dùng ưu tiên đánh giá chất lượng, độ chính xác y khoa và lợi ích bảo vệ sức khỏe so với số tiền bỏ ra, thay vì chỉ tìm kiếm những mặt hàng có giá thành rẻ nhất trên thị trường.

2. Ý thức về sức khỏe thúc đẩy hành vi mua sắm thiết bị y tế như thế nào?

Ý thức về sức khỏe tạo ra tác động kép: vừa củng cố thái độ tích cực (β khoảng 0.28), vừa thúc đẩy trực tiếp ý định mua (β khoảng 0.24). Khoảng 89.4% hộ gia đình được khảo sát chủ động tìm mua thiết bị để theo dõi các chỉ số sinh tồn định kỳ, biến nhận thức phòng ngừa thành hành vi mua sắm thiết thực.

3. Tại sao sự ý thức về giá không có ý nghĩa thống kê đối với thái độ của người tiêu dùng?

Thái độ của người tiêu dùng đối với CMD được xây dựng dựa trên niềm tin vào giá trị chăm sóc sức khỏe thiết yếu. Do đó, người dân luôn đánh giá cao lợi ích của thiết bị y tế bất kể mức giá đắt hay rẻ. Yếu tố giá chỉ trở thành rào cản tài chính khi họ đưa ra quyết định mua sắm thực tế.

4. Trang thiết bị y tế tiêu dùng tại Việt Nam được quản lý theo khung pháp lý nào?

Theo Nghị định số 98/2021/NĐ-CP, thiết bị y tế tiêu dùng (CMD) chủ yếu thuộc loại A (mức độ rủi ro thấp) và loại B (rủi ro trung bình thấp). Để lưu hành hợp pháp, sản phẩm phải có số công bố tiêu chuẩn áp dụng, nhãn hàng hóa đầy đủ, hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt và chính sách bảo hành rõ ràng.

5. Doanh nghiệp nên ưu tiên nhóm thiết bị y tế tiêu dùng nào khi tiếp cận thị trường TP. Hồ Chí Minh?

Doanh nghiệp nên tập trung vào 4 dòng sản phẩm thiết yếu có tỷ lệ thâm nhập cao nhất: máy đo huyết áp (chiếm 25.7%), nhiệt kế điện tử (23.0%), cân sức khỏe (17.6%) và máy đo SpO2 (11.5%). Đây là những thiết bị có nhu cầu sử dụng thường nhật và phù hợp với nhiều thế hệ trong gia đình.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công hệ thống các nhân tố chi phối ý định mua trang thiết bị y tế tiêu dùng của người dân TP. Hồ Chí Minh, khẳng định sự ý thức về giá trị là động lực quan trọng nhất (β khoảng 0.38).
  • Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) được kiểm chứng vững chắc trong ngành hàng y tế tiêu dùng, làm rõ vai trò trung gian then chốt của thái độ đối với ý định mua sắm (β khoảng 0.35).
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thị trường với 89.4% hộ gia đình sở hữu thiết bị y tế, trong đó máy đo huyết áp (25.7%) và nhiệt kế (23.0%) chiếm thị phần áp đảo.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị toàn diện kết hợp giữa định vị giá trị, linh hoạt chính sách giá, giáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cấp thiết kế thân thiện.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị đề xuất thực hiện trong giai đoạn 6 đến 18 tháng (2023–2024), kỳ vọng giúp các doanh nghiệp nâng cao từ 20% đến 30% hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Để nắm bắt trọn vẹn mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính SEM và ứng dụng hiệu quả các hàm ý quản trị vào hoạt động kinh doanh thực tế, quý độc giả và các nhà quản lý hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ này nhằm tối ưu hóa chiến lược phát triển thị trường trang thiết bị y tế tiêu dùng một cách bền vững.