Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển đổi mạnh mẽ của giáo dục đại học trong thời đại số cùng những thay đổi sau đại dịch đã thúc đẩy việc áp dụng các phương thức dạy học hiện đại, đặc biệt là hình thức E-learning và mô hình học tập kết hợp (Blended learning). Tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hệ thống môi trường học tập ảo VLE (Virtual Learning Environment) đã được triển khai rộng rãi nhằm hỗ trợ giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo. Việc tổ chức dạy học các học phần chuyên ngành sư phạm – vốn đòi hỏi sự rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và tương tác liên tục – trên nền tảng VLE đặt ra yêu cầu phải đánh giá chính xác các yếu tố tác động đến kết quả của người học.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Bình (mã số sinh viên: 45.01.704.004, lớp K45.SP, chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc, Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành năm 2023) tập trung giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về E-learning, mô hình học tập kết hợp và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập trực tuyến.
    2. Khảo sát và phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập các học phần nghiệp vụ/kỹ năng giảng dạy chuyên ngành sư phạm theo phương thức học tập kết hợp trên hệ thống VLE của sinh viên Khoa Tiếng Trung.
    3. Đưa ra các kiến nghị sư phạm và đề xuất khung công cụ đánh giá nhằm cải thiện trải nghiệm và hiệu quả học tập của sinh viên trên hệ thống VLE.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các mô hình học tập trực tuyến, kết hợp và các thành tố tác động đến hiệu quả đào tạo.
    2. Mô tả cấu trúc, giao diện, tính năng và cách thức triển khai bài học trên hệ thống VLE tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
    3. Thiết kế công cụ khảo sát, thu thập dữ liệu từ sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc và tiến hành xử lý thống kê.
    4. Thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp xây dựng phiếu đánh giá hiệu quả học tập trên hệ thống VLE.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập các học phần chuyên ngành sư phạm theo mô hình học tập kết hợp trên hệ thống VLE.
    • Khách thể khảo sát: Sinh viên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc (khóa K45.SP) thuộc Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
    • Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (có liên hệ đối sánh với bối cảnh ứng dụng E-learning tại một số trường đại học trên địa bàn như Trường Đại học Mở TP.HCM, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM).
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết giáo dục hiện đại và hệ thống phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích lý luận:

  • Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

    • Thuyết kết nối (Connectivism Theory): Áp dụng quan điểm của George Siemens về học tập trong kỷ nguyên số, nhấn mạnh khả năng kết nối tri thức, chia sẻ tài nguyên và tự định hướng học tập qua mạng lưới công nghệ.
    • Các mô hình học tập trực tuyến: Phân loại các hình thức học tập trực tuyến gồm mô hình tự học theo tiến độ (Self-paced Model), mô hình đồng bộ (Synchronous Model), mô hình không đồng bộ (Asynchronous Model) và mô hình học tập kết hợp (Hybrid / Blended Model).
    • Hệ thống các nhóm yếu tố ảnh hưởng: Tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (như nghiên cứu của Hidi & Renninger về mô hình 4 giai đoạn phát triển hứng thú học tập; Chen, Li & Yang về khả năng tự điều chỉnh; Tuckman & Kennedy, Shin & Lee về sự tương tác và phản hồi của giảng viên; Qin, Huang & Chen về độ khó của bài giảng video; Bernard et al., Means et al. về hiệu quả của Blended learning). 5 nhóm yếu tố được xác định gồm:
      1. Yếu tố bản thân học viên (động lực, hứng thú, năng lực tự điều chỉnh, chiến lược tự học).
      2. Yếu tố giảng viên (năng lực sư phạm công nghệ, phương pháp hướng dẫn, tính kịp thời và rõ ràng trong phản hồi).
      3. Yếu tố khóa học (chất lượng nội dung, độ khó của học liệu, thiết kế bài giảng video tương tác, cấu trúc nhiệm vụ học tập).
      4. Yếu tố môi trường (sự hỗ trợ từ gia đình, tương tác bạn bè, môi trường xung quanh, sự phân tán chú ý).
      5. Yếu tố trang thiết bị và công nghệ (tính ổn định của đường truyền internet, giao diện và chức năng của nền tảng VLE, thiết bị học tập).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, so sánh và tổng hợp các tài liệu học thuật trong và ngoài nước về E-learning, LMS/VLE và hiệu quả đào tạo đại học.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát Anket): Xây dựng phiếu khảo sát đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố đến hiệu quả học tập các học phần sư phạm của sinh viên trên VLE.
    • Phương pháp thống kê toán học: Nhập liệu và xử lý số liệu định lượng bằng phần mềm IBM SPSS Statistics, tiến hành phân tích thống kê mô tả, tính toán điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn để đánh giá mức độ tác động của từng biến số.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo nghiên cứu khoa học, bài báo tạp chí chuyên ngành về công nghệ giáo dục, văn bản quy phạm chuyên môn (như Công văn số 5555/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo về tiêu chí kế hoạch bài dạy).
    • Dữ liệu sơ cấp: Kết quả phản hồi từ phiếu khảo sát của sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu việc học tập các học phần chuyên ngành sư phạm trên hệ thống VLE đối với sinh viên Khoa Tiếng Trung. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đối tượng và khách thể khảo sát, phạm vi thời gian (tháng 10/2022 – tháng 4/2023) và địa bàn thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Đồng thời, chương 1 cũng sơ lược các phương pháp nghiên cứu lý luận, thực tiễn và xử lý thống kê được áp dụng trong toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về E-learning, học tập kết hợp và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập

Chương 2 cung cấp bức tranh lý thuyết toàn diện về giáo dục trực tuyến và học tập kết hợp:

  • Phân tích bản chất của E-learning và sự chuyển đổi sang mô hình Blended learning / Hybrid model; phân định rõ đặc điểm, ưu điểm và hạn chế của mô hình học tập không đồng bộ (Asynchronous) và mô hình kết hợp (Hybrid).
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về hiệu quả của việc học tập trực tuyến (các nghiên cứu tổng hợp meta-analysis của Bernard et al., Means et al., Jaggars).
  • Phân tích chi tiết 5 nhóm yếu tố chi phối hiệu quả học tập:
    • Bản thân học viên: Sự phát triển của hứng thú học tập, năng lực tự điều chỉnh (self-regulated learning), sự tập trung và nỗ lực hoàn thành bài tập.
    • Giảng viên: Vai trò định hướng sư phạm, sự rõ ràng trong truyền đạt, tính kịp thời của nhận xét và phản hồi.
    • Khóa học: Mức độ phân hóa và độ khó của nội dung học tập, tính sư phạm của các video bài giảng và bài tập trắc nghiệm.
    • Môi trường: Môi trường sinh hoạt, sự hỗ trợ từ phụ huynh/bạn bè và các yếu tố gây xao nhãng khi học trực tuyến.
    • Trang thiết bị: Nền tảng LMS/VLE, tính thân thiện của giao diện, độ ổn định của hạ tầng mạng và công cụ lọc bỏ phiền nhiễu.

Chương 3: Khảo sát thực trạng và môi trường học tập trên hệ thống VLE

Chương này đi sâu vào khảo sát nền tảng công nghệ và thực tiễn triển khai bài học trên hệ thống VLE tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM:

  • Mô tả kiến trúc và chức năng của VLE: Tích hợp định danh tài khoản, liên kết hệ sinh thái ứng dụng Microsoft Office 365, thanh công cụ học tập, khu vực quản lý khóa học cá nhân ("Khóa học của tôi" / My Courses, "Danh sách khóa học" / List Courses), giao diện theo dõi tiến độ (số khóa học tham gia, số khóa học hoàn thành, biểu đồ tỷ lệ hoàn thành, chứng chỉ).
  • Cách thức thiết kế học phần chuyên ngành Sư phạm và môn Tin học:
    • Cấu trúc theo các chủ đề học tập (Chủ đề 01: Giới thiệu tổng quan hệ thống VLE; Chủ đề 02: Giới thiệu tổng quan khóa học; Chủ đề về Chương trình Giáo dục phổ thông 2018...).
    • Cơ chế video tương tác: Học viên theo dõi video bài giảng tích hợp câu hỏi trắc nghiệm xen kẽ. Hệ thống bắt buộc học viên trả lời đúng câu hỏi mới được xem tiếp nội dung; nếu trả lời sai, người học phải xem lại đoạn video liên quan trước khi tiếp tục.
    • Hệ thống 10 câu hỏi trắc nghiệm khách quan để kiểm tra chuẩn đầu ra sau khi xem video và đọc tài liệu PDF.
    • Khu vực thực hành sư phạm: Nộp kế hoạch bài dạy (giáo án) qua cổng tải tệp ("Drop file here to upload") theo khung tiêu chí đánh giá quy định tại Công văn số 5555/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Liên hệ thực tiễn ứng dụng hệ sinh thái E-learning/LMS tại các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM (ĐH Mở, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Nguyễn Tất Thành, ĐH Kinh tế TP.HCM).

Chương 4: Phân tích kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả xử lý số liệu khảo sát từ sinh viên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc bằng phần mềm SPSS:

  • Thống kê giá trị trung bình mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến hiệu quả học tập trên VLE.
  • Đánh giá sự phù hợp của thiết kế bài giảng tương tác trên VLE đối với các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tiếng Trung.
  • Phân tích những thuận lợi và trở ngại của sinh viên trong quá trình tự điều chỉnh hành vi học tập, tiếp nhận phản hồi từ giảng viên và duy trì sự tập trung khi học trên nền tảng số.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    1. Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa được 5 nhóm yếu tố cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập của sinh viên Sư phạm tiếng Trung trên hệ thống VLE: Yếu tố bản thân học viên, Yếu tố giảng viên, Yếu tố khóa học, Yếu tố môi trường và Yếu tố trang thiết bị kỹ thuật.
    2. Chỉ ra rằng tính tương tác của hệ thống bài giảng (đặc biệt là tính năng video chèn câu hỏi trắc nghiệm bắt buộc và cơ chế phân nhánh xem lại khi trả lời sai) có tác dụng nâng cao mức độ tham gia và kiểm soát tiến trình tự học của sinh viên.
    3. Việc quản lý nộp bài tập nghiệp vụ theo chuẩn Công văn 5555/BGDĐT-GDTrH trên VLE giúp chuẩn hóa quy trình rèn luyện kỹ năng soạn kế hoạch bài dạy của sinh viên sư phạm.
Nhóm yếu tố ảnh hưởng Các thành tố/biểu hiện cụ thể được khảo sát Tác động đến hiệu quả học tập trên VLE
Bản thân học viên Động lực, hứng thú học tập, năng lực tự điều chỉnh (SRL), khả năng tự quản lý thời gian. Quyết định tính chủ động và mức độ hoàn thành các nhiệm vụ học tập trực tuyến.
Giảng viên Phương pháp hướng dẫn, sự rõ ràng, tính kịp thời trong phản hồi và tương tác. Tạo động lực, giải tỏa vướng mắc học thuật và định hướng kỹ năng sư phạm.
Khóa học/Học phần Cấu trúc mô-đun, độ khó của bài học, video tương tác, bài tập trắc nghiệm 10 câu. Đảm bảo tính khoa học, giúp kiểm tra và củng cố kiến thức theo từng chủ đề.
Môi trường Không gian học tập, sự hỗ trợ từ bạn bè/gia đình, các tác nhân gây xao nhãng. Ảnh hưởng đến sự tập trung và độ bền bỉ trong quá trình tự học tại nhà.
Trang thiết bị & Công nghệ Nền tảng VLE, đường truyền mạng, tài khoản Office 365, thiết bị đầu cuối. Đảm bảo trải nghiệm học tập thông suốt, không bị gián đoạn kỹ thuật.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Xây dựng phiếu đánh giá: Đề xuất thiết kế bộ công cụ/phiếu đánh giá chuẩn hóa nhằm đo lường định kỳ hiệu quả học tập và mức độ hài lòng của sinh viên khi tham gia các khóa học trên hệ thống VLE.
    • Đối với thiết kế khóa học: Tăng cường tích hợp các tài liệu số hóa chuẩn (PDF, video ngắn có câu hỏi tương tác) và hoàn thiện các mô-đun kiểm tra đánh giá tự động.
    • Đối với giảng viên và sinh viên: Giảng viên cần nâng cao tính kịp thời trong việc nhận xét bài tập soạn giáo án; sinh viên cần rèn luyện kỹ năng tự quản lý thời gian và giảm thiểu tác nhân gây xao nhãng từ môi trường mạng.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về việc triển khai mô hình học tập kết hợp (Blended learning) cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc tại Việt Nam.
    • Tạo tiền đề phương pháp luận và công cụ khảo sát cho các nghiên cứu tiếp theo về đánh giá chất lượng dạy học trực tuyến trong khối các trường đại học sư phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn trong phạm vi sinh viên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc (khóa K45.SP) tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, chưa mở rộng ra toàn bộ các khoa sư phạm khác trong trường.
    • Phương pháp xử lý số liệu chủ yếu tập trung vào thống kê mô tả trung bình, chưa áp dụng các mô hình phân tích định lượng phức tạp hơn (như hồi quy đa biến hay mô hình phương trình cấu trúc SEM) để đo lường trọng số tác động của từng biến độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện, chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy của bộ công cụ/phiếu đánh giá hiệu quả học tập trên hệ thống VLE.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chuyên ngành đào tạo giáo viên ngoại ngữ khác và so sánh đối chiếu giữa các cơ sở giáo dục đại học có triển khai hệ thống LMS/VLE tương đương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên cao học ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc, Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo khung lý thuyết về mô hình học tập kết hợp và cách thức tổ chức tự học các học phần nghiệp vụ trên nền tảng số.
    • Giảng viên các trường đại học sư phạm: Tham khảo cách thức thiết kế bài giảng tương tác trên hệ thống VLE (kết hợp video chèn câu hỏi trắc nghiệm, nộp giáo án theo tiêu chí Công văn 5555/BGDĐT-GDTrH).
    • Cán bộ quản trị E-learning và phát triển chương trình đào tạo: Có thêm căn cứ thực tiễn để nâng cấp giao diện, tính năng và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả học tập trực tuyến.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình thiết kế bài học tương tác trên hệ thống VLE tại Chương 3.
    • Khung 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng và hệ thống câu hỏi khảo sát được xử lý bằng SPSS tại Chương 2 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên đối tượng sinh viên nào và tại cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận được thực hiện bởi tác giả Trần Thanh Bình trên đối tượng sinh viên khóa K45.SP chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc, Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Hệ thống VLE tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM được tích hợp với hệ sinh thái nào và có chức năng gì nổi bật?
Hệ thống VLE của trường được liên kết với bộ ứng dụng Microsoft Office 365, cung cấp các chức năng quản trị tài khoản, danh mục "Khóa học của tôi" (My Courses), theo dõi tỷ lệ hoàn thành khóa học, cấp chứng chỉ và quản lý nộp bài tập trực tuyến.

3. Khóa luận phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học tập trên VLE thành những nhóm nào?
Nghiên cứu xác định 5 nhóm yếu tố toàn diện gồm: Yếu tố bản thân học viên, Yếu tố giảng viên, Yếu tố khóa học, Yếu tố môi trường và Yếu tố trang thiết bị/công nghệ.

4. Bài giảng video trên hệ thống VLE được thiết kế tương tác theo cơ chế nào?
Trong quá trình theo dõi video bài giảng (ví dụ về Chương trình GDPT 2018), hệ thống chèn các câu hỏi trắc nghiệm xen kẽ. Học viên phải trả lời đúng mới được xem tiếp; nếu trả lời sai, hệ thống yêu cầu học viên xem lại đoạn video liên quan đến câu hỏi đó.

5. Việc nộp bài tập thực hành sư phạm trên hệ thống VLE gắn liền với văn bản quy định nào?
Nhiệm vụ xây dựng và nộp kế hoạch bài dạy (giáo án) trên hệ thống VLE được thực hiện và đánh giá theo khung tiêu chí quy định tại Công văn số 5555/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Bình đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình học tập kết hợp trên hệ thống VLE của sinh viên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Nghiên cứu đã làm rõ tác động đồng thời của 5 nhóm yếu tố cốt lõi (người học, giảng viên, khóa học, môi trường và công nghệ) đến kết quả học tập các học phần chuyên môn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho việc tối ưu hóa bài giảng tương tác và xây dựng công cụ đánh giá chuẩn hóa trong đào tạo sư phạm trực tuyến.