THẤU CẢM Ở SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM – ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

Nghiên cứu về thấu cảm ở sinh viên ngành tâm lý học, Đại học Sư phạm Đà Nẵng. Phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao khả năng thấu cảm.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2024

102
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẤU CẢM Ở SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM – ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thấu cảm ở sinh viên

1.1.1. Các công trình nghiên cứu về mức độ thấu cảm ở nước ngoài

1.1.2. Nghiên cứu về thấu cảm ở sinh viên

1.1.3. Các công trình nghiên cứu về thấu cảm ở Việt Nam

1.2. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa bàn và khách thể nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.3.2. Phương pháp trắc nghiệm

2.3.3. Phương pháp thống kê toán học

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THẤU CẢM Ở SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG ĐHSP

3.1. Đánh giá chung về thực trạng thấu cảm

3.2. Mức độ thấu cảm ở sinh viên

3.3. So sánh mức độ thấu cảm của sinh viên theo phân loại khách thể

3.4. Các thành tố của thấu cảm

3.4.1. Tính hợp lí (lí trí) của thấu cảm

3.4.2. Tính xúc cảm của thấu cảm

3.4.3. Tính trực quan của thấu cảm

3.4.4. Thái độ đề cao của thấu cảm

3.4.5. Khả năng thâm nhập (xuyên thấu) của thấu cảm

3.4.6. Tính đồng nhất trong thấu cảm

3.5. Biểu hiện hành động của thấu cảm

3.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến thấu cảm

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thấu Cảm ở Sinh Viên Tâm Lý 55 Ký Tự

Nghiên cứu về thấu cảm ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhiều áp lực. Ngành Tâm lý học đòi hỏi cao về khả năng thấu cảm để hiểu và hỗ trợ thân chủ hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng khả năng thấu cảm của sinh viên, đặc biệt là sinh viên tâm lý, có xu hướng giảm. Việc tìm hiểu và nâng cao khả năng thấu cảm cho sinh viên tâm lý là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên tâm lý tại Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Cần nhìn nhận khách quan những nghiên cứu về Thấu Cảm của sinh viên ĐHSP. Khóa luận tập trung nghiên cứu những yếu tố khách quan và chủ quan để làm rõ vấn đề này. Cụ thể cần tìm hiểu thông qua 06 mặt của thấu cảm: kênh hợp lý (lý trí) của thấu cảm, kênh xúc cảm của thấu cảm, kênh trực giác của thấu cảm, phương hướng ủng hộ hoặc cản trở thấu cảm, khả năng “xuyên thấu” của thấu cảm và tính đồng nhất trong thấu cảm.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Thấu Cảm Trên Thế Giới và Việt Nam

Nghiên cứu về thấu cảm có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ khái niệm “einfühlung” trong tiếng Đức. Titchener (1909) đã dịch thành "empathy", nhấn mạnh khả năng nhận ra và chia sẻ cảm xúc của người khác. Eklund và Meranius (2020) tổng hợp các nghiên cứu và xác định 4 yếu tố chính của thấu cảm: thấu hiểu, cảm nhận, chia sẻ cảm xúc và sự khác biệt về cảm xúc. David Atkins nghiên cứu về vai trò của văn hóa trong thấu cảm và nhận thấy có sự khác biệt giữa người Anh và người Đông Á. Tại Việt Nam, khái niệm thấu cảm tuy được nhắc đến nhiều nhưng chưa có nhiều nghiên cứu sâu rộng, các công trình nghiên cứu còn khá hạn chế theo Bùi Thị Thu Huyền.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thấu Cảm Trong Ngành Tâm Lý Học

Thấu cảm đóng vai trò then chốt trong các mối quan hệ giữa cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực tư vấn và trị liệu tâm lý (Rogers, 1957). Thấu cảm được xem là yếu tố thúc đẩy hành vi vị tha (Batson & Shaw, 1991) và cần thiết cho trải nghiệm chăm sóc khách hàng (Eisenberg, Eggum, & Di Giunta, 2010). Việc thiếu thấu cảm có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong giao tiếp và tương tác xã hội. Khả năng thấu cảm còn giúp chuyên gia tâm lý giải quyết vấn đề tốt hơn. Tầm quan trọng của thấu cảm là không thể phủ nhận trong ngành tâm lý.

II. Thực Trạng Thấu Cảm ở Sinh Viên Tâm Lý ĐHSP Đà Nẵng 59 Ký Tự

Khảo sát cho thấy khả năng thấu cảm của sinh viên tâm lý tại ĐHSP Đà Nẵng có sự phân hóa. Một số sinh viên có mức độ thấu cảm cao, thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu sâu sắc đối với người khác. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên còn hạn chế về khả năng này, đặc biệt trong việc đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận và chia sẻ. Việc đánh giá thấu cảm cho thấy có những yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến khả năng thấu cảm của sinh viên. Trong đó cần xác định đâu là yếu tố chủ quan và khách quan tác động. Yếu tố khách quan là yếu tố môi trường sống và học tập tại Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng.

2.1. Các Yếu Tố Chủ Quan Ảnh Hưởng Đến Thấu Cảm Sinh Viên

Các yếu tố chủ quan như giới tính, học lực, tính cách cá nhân và kinh nghiệm sống có thể ảnh hưởng đến khả năng thấu cảm của sinh viên tâm lý. Nghiên cứu cho thấy sinh viên nữ thường có mức độ thấu cảm cao hơn sinh viên nam. Ngoài ra, sinh viên có kết quả học tập tốt và tích cực tham gia các hoạt động xã hội thường có kỹ năng thấu cảm tốt hơn. "SV trường ĐHSP TP.HCM có mức độ hành động của thấ..." theo nghiên cứu của Nguyễn Hải Uyên.

2.2. Tác Động của Môi Trường ĐHSP Đà Nẵng Đến Thấu Cảm

Môi trường học tập tại ĐHSP Đà Nẵng, bao gồm chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa, có thể tác động đến sự phát triển thấu cảm của sinh viên tâm lý. Cần đánh giá xem liệu chương trình học có đủ các môn học và hoạt động thực hành để rèn luyện kỹ năng thấu cảm hay không. Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển khả năng thấu cảm.

2.3. Biểu Hiện Hành Động Của Thấu Cảm Ở Sinh Viên Tâm Lý

Nghiên cứu cũng khảo sát về các biểu hiện hành động của thấu cảm ở sinh viên ngành tâm lý học trong các tình huống cụ thể để đưa ra đánh giá khách quan. Cụ thể, biểu hiện cao nhất ở việc tôn trọng sở thích, quan điểm của người khác. Cụ thể, qua 06 mặt của thấu cảm: kênh hợp lý (lý trí) của thấu cảm, kênh xúc cảm của thấu cảm, kênh trực giác của thấu cảm, phương hướng ủng hộ hoặc cản trở thấu cảm, khả năng “xuyên thấu” của thấu cảm và tính đồng nhất trong thấu cảm.

III. Phương Pháp Đo Lường và Đánh Giá Thấu Cảm Hiệu Quả 59 Ký Tự

Việc đo lường thấu cảm là bước quan trọng để đánh giá chính xác mức độ thấu cảm của sinh viên tâm lý. Hiện nay, có nhiều phương pháp đánh giá thấu cảm khác nhau, bao gồm sử dụng thang đo, trắc nghiệm tâm lý và phỏng vấn sâu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục đích nghiên cứu và đối tượng khảo sát. Sau khi đo lường thấu cảm, cần phân tích và so sánh kết quả để đưa ra những nhận xét khách quan và chính xác.

3.1. Sử Dụng Thang Đo Thấu Cảm Tiêu Chuẩn và Ứng Dụng

Thang đo thấu cảm là công cụ phổ biến để đo lường thấu cảm. Một số thang đo được sử dụng rộng rãi như Interpersonal Reactivity Index (IRI) và Toronto Empathy Questionnaire (TEQ). Cần đảm bảo rằng thang đo được sử dụng đã được chuẩn hóa và có độ tin cậy cao. Việc sử dụng thang đo thấu cảm giúp thu thập dữ liệu một cách khách quan và dễ dàng so sánh giữa các đối tượng.

3.2. Trắc Nghiệm Tâm Lý và Phỏng Vấn Sâu Đánh Giá Thấu Cảm

Ngoài thang đo, trắc nghiệm tâm lý và phỏng vấn sâu cũng là những phương pháp hiệu quả để đánh giá thấu cảm. Trắc nghiệm tâm lý có thể giúp đánh giá các khía cạnh khác nhau của thấu cảm, trong khi phỏng vấn sâu cho phép thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm và suy nghĩ của sinh viên. Cần kết hợp các phương pháp khác nhau để có cái nhìn toàn diện về khả năng thấu cảm của sinh viên.

IV. Giải Pháp Phát Triển Thấu Cảm Cho Sinh Viên Tâm Lý 58 Ký Tự

Để nâng cao khả năng thấu cảm cho sinh viên tâm lý, cần có những giải pháp can thiệp phù hợp. Các giải pháp này có thể bao gồm điều chỉnh chương trình đào tạo, tăng cường các hoạt động thực hành và tạo môi trường học tập hỗ trợ. Việc phát triển thấu cảm không chỉ giúp sinh viên trở thành những chuyên gia tâm lý giỏi mà còn góp phần xây dựng một xã hội nhân văn và tốt đẹp hơn. Cần phát huy tính đồng nhất trong thấu cảm của sinh viên.

4.1. Tích Hợp Kỹ Năng Thấu Cảm Vào Chương Trình Đào Tạo

Chương trình đào tạo nên tích hợp các môn học và hoạt động thực hành nhằm rèn luyện kỹ năng thấu cảm cho sinh viên tâm lý. Các môn học có thể bao gồm lý thuyết về thấu cảm, kỹ năng lắng nghe tích cực và kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Các hoạt động thực hành có thể bao gồm đóng vai, thảo luận nhóm và tham gia các dự án cộng đồng.

4.2. Tạo Môi Trường Học Tập Thân Thiện và Hỗ Trợ Thấu Cảm

Môi trường học tập cần tạo điều kiện cho sinh viên tâm lý chia sẻ cảm xúc, lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau. Giảng viên nên khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động nhóm, thảo luận cởi mở và hỗ trợ những sinh viên gặp khó khăn. Một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ sẽ giúp sinh viên cảm thấy an toàn và tự tin hơn trong việc thể hiện thấu cảm.

4.3. Can Thiệp Thấu Cảm Hướng Dẫn Thực Hành và Ứng Dụng

Cần hướng dẫn sinh viên thực hành thấu cảm trong các tình huống cụ thể. Ví dụ, sinh viên có thể được yêu cầu đặt mình vào vị trí của một người đang gặp khó khăn và suy nghĩ về những gì người đó có thể cảm thấy. Ngoài ra, sinh viên cũng nên được khuyến khích tham gia các hoạt động tình nguyện để tiếp xúc với những người có hoàn cảnh khác nhau và ứng dụng thấu cảm vào thực tế.

V. Ứng Dụng Thấu Cảm Từ Nghiên Cứu Đến Thực Tiễn 58 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu thấu cảm có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong tư vấn, trị liệu tâm lý và giáo dục. Việc hiểu rõ mức độ thấu cảm của sinh viên tâm lý giúp các nhà giáo dục đưa ra những phương pháp giảng dạy phù hợp và hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện. Ứng dụng thấu cảm trong thực tiễn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ tâm lý và cải thiện đời sống tinh thần cho cộng đồng. Cần đánh giá thấu cảm một cách khách quan.

5.1. Thấu Cảm Trong Tư Vấn và Trị Liệu Tâm Lý Chuyên Nghiệp

Thấu cảm là yếu tố then chốt trong quá trình tư vấn và trị liệu tâm lý. Chuyên gia tâm lý cần có khả năng thấu cảm để hiểu rõ vấn đề của thân chủ, tạo dựng mối quan hệ tin cậy và giúp thân chủ tìm ra giải pháp. Thực hành thấu cảm giúp chuyên gia tâm lý đưa ra những lời khuyên phù hợp và hỗ trợ thân chủ vượt qua khó khăn.

5.2. Vai Trò Của Thấu Cảm Trong Giáo Dục và Phát Triển Cá Nhân

Thấu cảm trong giáo dục giúp giáo viên hiểu rõ nhu cầu của học sinh, tạo môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự sáng tạo. Thấu cảm cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển cá nhân, giúp mỗi người xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác và sống một cuộc đời ý nghĩa. Cần chú trọng đến tầm quan trọng của thấu cảm trong cuộc sống.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thấu Cảm Tương Lai 55 Ký Tự

Nghiên cứu về thấu cảmsinh viên tâm lý tại ĐHSP Đà Nẵng cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng và giải pháp nâng cao khả năng thấu cảm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, chẳng hạn như mối quan hệ giữa thấu cảm và các yếu tố văn hóa, xã hội. Các nghiên cứu khoa học trong tương lai nên tập trung vào việc đo lường thấu cảm một cách chính xác và can thiệp thấu cảm một cách hiệu quả. Cần phát triển thấu cảm một cách toàn diện.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Khuyến Nghị

Nghiên cứu này đã đánh giá mức độ thấu cảm của sinh viên tâm lý tại ĐHSP Đà Nẵng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấu cảm. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất những khuyến nghị cụ thể cho chương trình đào tạo và môi trường học tập để nâng cao khả năng thấu cảm cho sinh viên.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Thấu Cảm và Tâm Lý Học

Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các ngành học khác và tìm hiểu mối quan hệ giữa thấu cảm và các khái niệm liên quan như đồng cảm, lòng trắc ẩn và trí tuệ cảm xúc. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về can thiệp thấu cảm để tìm ra những phương pháp hiệu quả nhất trong việc nâng cao khả năng thấu cảm cho mọi người.

25/04/2025
Thấu cảm ở sinh viên ngành tâm lý học trường đại học sư phạm đại học đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình hình thành, phát triển phẩm chất đó đối với các nhà tâm lý học tương lai. Lối tiếp cận đến việc hình thành phẩm chất nhân cách nghề này hướng đến việc tạo lập cơ sở phát triển tính quan sát (năng lực quan sát) và xác định được ý nghĩa của các dữ kiện thu được. Bởi vậy, trong thời gian học tập tại khoa Tâm lý giáo dục hay tại các cơ sở đào tạo nghề tâm lý hơn bao giờ hết người sinh viên phải lĩnh hội được kinh nghiệm tư duy trạng thái xúc cảm của người khác và hình thành cho sinh viên những phẩm chất nghề, đặc biệt là phẩm chất thấu cảm. [1] Theo nghiên cứu của Nguyễn Hải Uyên trong đề tài: “Mức độ hành động của thấu cảm ở sinh viên trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh”, SV trường ĐHSP TP.HCM có mức độ hành động của thấu cảmnói chung và mức độ hành động của thấu cảmở từng mặt (thấu cảm cảm xúc, thấu cảm nhận thức) đều ở mức cao.

Kết quả so sánh cho thấy SV có ĐTB thấu cảm cảm xúc cao bơn ĐTB thấu cảm nhận thức, tuy nhiên sự chênh lệch không đáng kể. Hai mặt của mức độ hành động của thấu cảmcó sự ảnh hưởng lẫn nhau nhưng không nhiều. SV trường ĐHSP TP.HCM tự đánh giá mức độ hành động của thấu cảmcủa bản thân thấp hơn so với đánh giá khách quan từ các câu hỏi tình huống. Có sự khác biệt về mức độ hành động của thấu cảmcủa SV trường ĐHSP TP.HCM theo giới tính, năm học, khối ngành và hệ đang theo học.

Số ngày hoạt động tình nguyện của SV có ảnh hưởng tích cực đến mức độ biểu hiện thấu cảm. [2] Nhìn chung tại Việt Nam đã có một số tác giả quan tâm đến các vấn đề về cảm xúc, cảm nhận cảm xúc, thể hiện cảm xúc trong các mối quan hệ. Tuy nhiên vẫn chưa có nhiều đề tài nghiên cứu và tìm hiểu sâu về thấu cảm, ở mặt lý luận lẫn thực tiễn. Mặt khác, sự thiếu phân biệt giữa sự cảm thông và sự đồng cảm trong tình cảm có thể tạo ra khó khăn trong việc đo lường hoặc can thiệp ở nhóm dân nhất định.

Điều này có thể khởi nguồn từ việc thấu cảm không phải lúc nào cũng nhất quán với cảm xúc được mô tả, trong khi cảm xúc thứ hai (tức là sự đồng cảm) thì có. Khái niệm Trong khi thuật ngữ “Đồng cảm” đã có truyền thống lâu đời thì thuật ngữ “thấu cảm” đáng ngạc nhiên là chỉ mới xuất hiện vào đầu thế kỷ trước. Từ “thấu cảm” xuất 16 hiện trong từ điển tiếng Anh vào cuối thập kỉ 80 với ý nghĩa thiên nhiều về lĩnh vực tâm lí học, nhất là tâm lí học tích cực (positive psychology) và tham vấn tâm lí (counseling). Theo các nhà ngôn ngữ học, thuật ngữ “thấu cảm” (empathy) xuất phát từ từ nguyên là “empatheia”, trong tiếng Hy Lạp (em + pathos) có nghĩa là nhập vào - cái gì gợi ra cảm xúc ở người khác; đầu thế kỷ 20 đi vào tiếng Anh thành “empathy”, tiếng Đức: Einfühlung.

“Thấu cảm” mặc dù đã có trong từ điển tiếng Việt song là một từ Hán Việt nên thường không được sử dụng nhiều trong cuộc sống. Theo lí giải của các chuyên gia ngôn ngữ “thấu” là xuyên qua, “cảm” là cảm nhận, cảm thụ, cảm thấy do đó “thấu cảm” được hiểu là thấu hiểu và cảm thông một cách sâu sắc. Thêm vào đó, từ điển tiếng Việt của tác giả Lưu Văn Hy định nghĩa “thấu cảm là có sự đồng cảm, hiểu nhau” (Lưu Văn Hy, 2009, tr. [5] Năm 2006, Karl Albrecht đề xuất mô hình trí tuệ xã hội S., trong đó “thấu cảm” chính là một trong năm thành tố của mô hình này, được tác giả định nghĩa là “khả năng kết nối, cảm thông với những người xung quanh dựa trên sự thấu hiểu và chia sẻ quan điểm, suy nghĩ, cảm xúc, … của họ” (Karl Albrecht, 2006).

Tương tự, Peter Salovey và John D. Mayer cũng xem “thấu cảm” là một trong 5 thành tố của mô hình trí tuệ cảm xúc, được xác định là khả năng thấu cảm, đánh giá đúng, thúc đẩy và truyền cảm hứng, khuyến khích và an ủi người khác (Phan Trọng Ngọ, 2001, tr. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) định nghĩa thấu cảm là “hình dung hoàn cảnh sống của người khác mà có khi họ còn xa lạ với ta “ (Ngô Thị Thạch Thảo, 2013, tr. Nhà tham vấn không xúc động, mà là hiểu và cảm nhận về sự kiện xảy ra với thân chủ, bằng góc nhìn của thân chủ.

(Capuzzi & Gross, 1999) [13] Thấu cảm, theo V. Boyko, “Thấu cảm là một hình thức phản ánh lý trí-cảm xúc-trực quan của người khác, cho phép một người vượt qua sự phòng vệ tâm lý của mình và hiểu được nguyên nhân và hậu quả, tính chất, trạng thái, phản ứng - để dự đoán và xác định đầy đủ ảnh hưởng đến hành vi của người khác”. 17 Trên cơ sở các quan điểm nêu trên, cho phép đề tài hiểu khái niệm thấu cảm là thuộc tính tâm lý, vừa là phẩm chất cũng vừa là năng lực phản ánh lý trí, cảm xúc và trực cảm về người khác, đồng thời thể hiện hành động vì người người khác. Định nghĩa tôi sử dụng ở đây cũng là định nghĩa của tác giả Boiko: “Thấu cảm là một hình thức phản ánh lý trí-cảm xúc-trực quan của người khác, cho phép một người vượt qua sự phòng vệ tâm lý của mình và hiểu được nguyên nhân và hậu quả, tính chất, trạng thái, phản ứng - để dự đoán và xác định đầy đủ ảnh hưởng đến hành vi của người khác”.

[43] Tôi nhận định rằng đây là định nghĩa mang tính chất toàn diện, phù hợp với vấn đề lựa chọn và định hướng nghiên cứu của đề tài. Biểu hiện của thấu cảm Khả năng thấu cảm thể hiện qua việc xác định được vị trí của mình và đối phương trong các tương tác xã hội, đặt mình vào vị trí của đối phương để thấu hiểu quan điểm, cảm xúc và động cơ hành vi của họ (Kiều Thị Thanh Trà, 2013, tr. Sự thấu cảm thể hiện ở việc người đó nhận thức được tình cảm, nhu cầu và các mối quan tâm của người khác. Khả năng thấu cảm thể hiện qua việc đọc suy nghĩ qua giao tiếp, nhạy cảm trong giao tiếp, khả năng sẵn sàng cảm nhận cảm xúc của người khác.

là một dạng phẩm chất Trong các phiên tham vấn trị liệu, nhà tham vấn biểu hiện sự thấu cảm của mình với thân chủ bằng cách: không ngắt lời thân chủ, không gạt bỏ niềm tin của thân chủ, không phán xét và không đưa ra quá nhiều lời nhận định chung (Joaquin Selva, 2017). Trong đề tài này, các mức độ hành động của thấu cảmdựa trên việc phân tích từng yếu tố được nêu ra trong nghiên cứu các đặc điểm năng lực thấu cảm ở sinh viên - nhà tâm lý tương lai chúng tôi dùng phương pháp quan sát và bản trắc nghiệm nghiên cứu các năng lực thấu cảm (Boiko VV). Thang đo đã được tác giả chỉ rõ các biểu hiện và phân chúng vào 06 mặt biểu hiện cụ thể: 1. Kênh hợp lý (lí trí) của thấu cảm là hướng chú ý, tri giác và tư duy của con người đến sự hiểu biết bản chất của người khác bất kỳ, đến trạng thái, các vấn đề và hành vi của người đó.

Kênh cảm xúc của thấu cảm phản ánh khả năng của người thấu cảm có thể nhập vào cộng hưởng cảm xúc với những người khác - để cảm thông và thấu cảm. Xúc 18 cảm của tính trực quan của thấu cảm trở thành phương tiện xâm nhập vào vùng tiềm năng của đối tác. Kênh trực quan của thấu cảm cho phép con người có thể dự đoán hành vi của các đối tác, hoạt động trong các điều kiện thiếu hụt thông tin cơ bản về đối tác, phải dựa trên kinh nghiệm đã được lưu giữ trong tiềm thức. Phương hướng ủng hộ hoặc cản trở thấu cảm.

Hiệu quả của sự thấu cảm sẽ giảm nếu con người cố gắng tránh những tiếp xúc cá nhân, cho rằng sự tò mò về người khác là không thích hợp, tự thuyết phục mình cần bình tĩnh với những kinh nghiệm và mối quan tâm của người khác. Với những lập luận như vậy thì đôi khi làm hạn chế phạm vi tính trực quan của thấu cảm của cảm xúc và tri giác thấu cảm. Khả năng “xuyên thấu” của thấu cảm chỉ tính chất giao tiếp quan trọng của con người cho phép tạo ra một không khí cởi mở và tin cậy, sự thân mật. Khả năng đồng nhất – là điều kiện quan trọng để thấu cảm thành công.

Đây là khả năng hiểu được người khác trên cơ sở của sự thấu cảm, đặt mình vào vị trí của người khác. Sự hình thành thấu cảm Mặc dù người ta hiểu rằng hầu hết con người sinh ra đều có sự thấu cảm và cao hơn là sự thấu cảm, nhưng nó cũng được coi là một kỹ năng có thể học và dạy được (Feshbach & Feshbach, 2009; Jeffery & Downie, 2016) [22]. Nếu điều này là đúng thì nuôi dưỡng sự thấu cảm đề cập đến những cách mà một người có thể khám phá và thực hành xây dựng kỹ năng thấu cảm để trở thành một con người thấu cảm hơn về mọi mặt. Vai trò của thấu cảm o Trong tham vấn Thấu cảm được xem như một yếu tố vô cùng quan trọng trong tham vấn nói riêng trong công tác xã hội nói chung.

Trong tâm lý trị liệu, Traux đã tìm ra mối quan hệ giữa thấu cảm trị liệu - sự nồng ấm thân thiện, sự chân thành và sự thay đổi nhân cách. Rogers với hàng ngàn nghiên cứu đã chỉ ra rằng Thấu cảm là trung tâm của sự thành công trong trị liệu. 19 Flauder cho rằng Thấu cảm là kỹ năng quan trọng đối với một giáo viên trong tương tác và giáo dục học sinh. Vì sao? Về phía nhà tham vấn: - Thấu cảm là chiếc chìa khoá để tạo lập mối quan hệ tương tác giữa nhà tham vấn và thân chủ từ đó có được sự hợp tác của thân chủ trong giải quyết vấn đề.

- Giúp nhà tham vấn khai thác những thông tin quan trọng cho quá trình giúp đỡ của mình - Giúp nhà tham vấn hiểu thân chủ và tình huống của thân chủ một cách chính xác để từ đó cùng thân chủ đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho đối tượng. - Là yếu tố tham gia vào sự phát triển và hoàn thiện nhân cách của nhà tham vấn. Về phía thân chủ: - Giúp thân chủ cảm thấy được hiểu và được chia sẻ từ đó họ giải toả được tâm lý nặng nề mặc cảm của bản thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về nghiên cứu "Nghiên cứu Thấu Cảm ở Sinh Viên Tâm Lý: Trường Đại Học Sư Phạm Đà Nẵng":

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá mức độ thấu cảm của sinh viên ngành Tâm lý học tại Đại học Sư phạm Đà Nẵng. Nó có thể khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thấu cảm, cũng như các phương pháp để nâng cao kỹ năng quan trọng này. Việc hiểu rõ mức độ thấu cảm của sinh viên tâm lý là vô cùng quan trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công việc sau này của họ trong việc hỗ trợ và tư vấn cho người khác. Đọc nghiên cứu này giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thấu cảm trong ngành tâm lý, cũng như những yếu tố tác động đến nó.

Nếu bạn quan tâm đến sức khỏe tinh thần của sinh viên nói chung, bạn có thể xem thêm nghiên cứu về "Ảnh hưởng của mạng xã hội tới sức khỏe tinh thần của sinh viên năm nhất ngành khoa học giáo dục trường đại học giáo dục" để có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ giới hạn trong ngành Tâm lý, mà còn mở rộng sang lĩnh vực Giáo dục và tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tinh thần, mang đến một góc nhìn đa chiều và hữu ích.