Tài liệu học tập môn Tâm lý học đại cương - Đại học Hàng Hải Việt Nam (2021)

Khám phá tài liệu học tập môn Tâm lý đại cương đầy đủ và dễ hiểu. Cung cấp kiến thức cơ bản về tâm lý học, hỗ trợ sinh viên và người học ôn tập hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Hàng Hải Việt Nam

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2021

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài liệu Tâm lý học đại cương ĐH Hàng Hải

Tài liệu học tập Tâm lý học đại cương thuộc Khoa Lý luận Chính trị, Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam. Học phần mang mã số 19105, đào tạo hệ đại học và cao đẳng chính quy. Tài liệu dành cho sinh viên ngành Luật Hàng Hải, xuất bản tháng 11 năm 2021. Chương trình gồm hai phần chính: đề cương chi tiết và nội dung học phần. Thời gian đào tạo là 30 tiết học. Không có điều kiện tiên quyết. Giáo trình chính do Bộ Giáo dục và Đào tạo biên soạn năm 2012, xuất bản bởi NXB Hà Nội. Tài liệu tham khảo bao gồm nhiều đầu sách của các tác giả uy tín như Phạm Minh Hạc, Bùi Văn Huệ, Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn. Mục tiêu học phần giúp sinh viên hiểu rõ các nội dung cơ bản về sự hình thành phát triển tâm lý, ý thức con người. Sinh viên giải thích được các vấn đề nhận thức và trình bày các vấn đề về nhân cách, sai lệch hành vi cá nhân và xã hội.

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Tâm lý học đại cương nghiên cứu những quy luật chung nhất của quá trình nhận thức cảm tính và lý tính. Đối tượng bao gồm sự hình thành phát triển tâm lý, ý thức con người. Phạm vi mở rộng đến nhận thức, nhân cách và sự hình thành nhân cách. Học phần đề cập đến sự sai lệch hành vi cá nhân và hành vi xã hội. Cấu trúc tài liệu gồm bốn chương lớn, mỗi chương đi sâu một khía cạnh cụ thể. Chương trình tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên ngành Luật Hàng Hải trong việc hiểu hành vi con người.

1.2. Mục tiêu đào tạo của học phần

Học phần hướng đến ba mục tiêu đào tạo chính. Thứ nhất, làm rõ các nội dung cơ bản về sự hình thành phát triển tâm lý và ý thức con người. Thứ hai, giải thích được một số vấn đề của nhận thức, bao gồm cảm giác, tri giác, trí nhớ và tư duy. Thứ ba, trình bày các vấn đề về nhân cách và những sai lệch hành vi cá nhân, hành vi xã hội. Sinh viên đạt được khả năng làm việc nhóm. Các mục tiêu này liên kết chặt chẽ với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo ngành Luật Hàng Hải.

II. Các chủ đề trọng tâm trong chương trình Tâm lý học

Chương trình Tâm lý học đại cương được xây dựng theo bốn chương học. Chương một giới thiệu nhập môn tâm lý học, bao gồm đối tượng, chức năng, nhiệm vụ và các phương pháp nghiên cứu. Chương hai trình bày sự hình thành phát triển tâm lý, ý thức, tập trung vào cơ sở sinh lý và quá trình phát triển. Chương ba đề cập nhận thức với các cấp độ từ cảm giác, tri giác đến tư duy sáng tạo. Chương ba cũng phân tích vai trò của ngôn ngữ trong nhận thức. Chương bốn bàn về nhân cách và sự sai lệch hành vi. Nội dung bao gồm khái niệm nhân cách, cấu trúc tâm lý, các kiểu nhân cách và phẩm chất tâm lý. Tài liệu còn đề cập những thuộc tính tâm lý và quá trình hình thành phát triển nhân cách. Phần cuối cùng phân tích sự sai lệch hành vi cá nhân và hành vi xã hội. Đây là những kiến thức cốt lõi sinh viên cần nắm vững.

2.1. Sự hình thành tâm lý và ý thức

Chương hai tập trung vào cơ sở của tâm lý người. Tâm lý là hiện tượng phản ánh thế giới khách quan vào bộ não con người. Sự hình thành và phát triển tâm lý gắn liền với hoạt động và giao tiếp. Ý thức là trình độ phát triển cao nhất của tâm lý. Ý thức cho phép con người nhận thức thế giới và điều chỉnh hành vi. Quá trình phát triển ý thức trải qua nhiều giai đoạn khác nhau. Sinh viên cần hiểu mối quan hệ giữa hoạt động và ý thức. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về vấn đề này.

2.2. Quá trình nhận thức cảm tính và lý tính

Nhận thức cảm tính bao gồm cảm giác và tri giác. Cảm giác là sự phản ánh các thuộc tính riêng lẻ của sự vật. Tri giác là sự phản ánh tổng thể các thuộc tính của sự vật. Nhận thức lý tính bao gồm tư duy và trí nhớ. Tư duy là quá trình phản ánh bản chất và quy luật của sự vật. Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong nhận thức lý tính. Lời nói bên trong là công cụ của tư duy, đặc biệt khi giải quyết nhiệm vụ phức tạp. Nhận thức sáng tạo là đỉnh cao của quá trình nhận thức.

III. Phương pháp học tập Tâm lý học đại cương hiệu quả

Học tập Tâm lý học đại cương đòi hỏi phương pháp phù hợp. Trước tiên, sinh viên cần đọc kỹ giáo trình chính và tài liệu tham khảo. Giáo trình do Bộ Giáo dục và Đào tạo biên soạn là tài liệu cốt lõi. Các đầu sách của Phạm Minh Hạc, Bùi Văn Huệ và Trần Trọng Thủy bổ sung kiến thức chuyên sâu. Thứ hai, xây dựng sơ đồ tư duy cho từng chương học. Cách này giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Thứ ba, áp dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống. Tâm lý học gần gũi với đời sống hàng ngày. Thứ tư, thảo luận nhóm để hiểu sâu hơn các khái niệm. Làm việc nhóm cũng là một trong các mục tiêu đào tạo. Thứ năm, giải bài tập thực hành thường xuyên. Tài liệu tham khảo của Trần Trọng Thủy về bài tập thực hành rất hữu ích. Cuối cùng, ôn tập đều đặn trước mỗi đợt kiểm tra.

3.1. Kỹ thuật ghi nhớ và tổng hợp kiến thức

Ghi nhớ hiệu quả là yếu tố then chốt trong học tập tâm lý học. Sinh viên nên sử dụng phương pháp ghi nhớ có ý nghĩa thay vì học thuộc lòng máy móc. Việc liên hệ kiến thức mới với kinh nghiệm sống giúp tăng khả năng ghi nhớ. Sơ đồ tư duy là công cụ hữu ích để tổng hợp nội dung chương. Mỗi chương nên có một sơ đồ riêng biệt. Việc ghi chép bài giảng cũng hỗ trợ quá trình ghi nhớ. Ngôn ngữ tham gia tích cực vào các quá trình trí nhớ. Không có ngôn ngữ thì không thể thực hiện sự ghi nhớ có chủ định.

3.2. Vai trò của thảo luận nhóm trong học tập

Thảo luận nhóm phát huy hiệu quả cao trong học tập tâm lý học. Khi tranh luận, sinh viên phải vận dụng tư duy phản biện và ngôn ngữ. Quá trình này kích thích sự sáng tạo và深化理解. Thảo luận nhóm giúp sinh viên nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Đây cũng là cơ hội rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Khả năng làm việc nhóm là một trong những chuẩn đầu ra của học phần. Sinh viên nên tổ chức nhóm từ 4 đến 6 thành viên. Mỗi buổi thảo luận nên có chủ đề cụ thể và kết quả rõ ràng.

IV. Ứng dụng kiến thức Tâm lý học trong thực tiễn nghề nghiệp

Kiến thức Tâm lý học có giá trị ứng dụng rộng rãi trong nghề nghiệp. Đối với sinh viên ngành Luật Hàng Hải, hiểu biết về tâm lý giúp ích nhiều mặt. Trong lĩnh vực hàng hải, khả năng đánh giá hành vi con người rất quan trọng. Tâm lý học hỗ trợ quá trình điều tra nguyên nhân tai nạn hàng hải. Kiến thức về nhân cách giúp hiểu rõ động cơ hành vi của thuyền viên. Phần sai lệch hành vi cá nhân và xã hội rất thực tiễn. Nó giúp nhận diện sớm các biểu hiện bất thường trong tập thể lao động. Tâm lý học cũng hỗ trợ kỹ năng đàm phán và giải quyết xung đột. Trong môi trường làm việc đa văn hóa trên tàu biển, hiểu biết tâm lý là lợi thế. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tập. Các kỹ năng phân tích hành vi, giao tiếp hiệu quả sẽ phục vụ sự nghiệp lâu dài.

4.1. Ứng dụng trong lĩnh vực luật hàng hải

Kiến thức tâm lý học phục vụ trực tiếp cho nghề luật hàng hải. Trong tố tụng hàng hải, đánh giá tâm lý nhân chứng rất cần thiết. Hiểu biết về nhận thức giúp phân tích tính chính xác của lời khai. Kiến thức về nhân cách hỗ trợ đánh giá trách nhiệm pháp lý của thuyền viên. Tâm lý học cũng giúp luật sư xây dựng chiến lược tranh luận hiệu quả. Trong giải quyết tranh chấp thương mại, kỹ năng đàm phán dựa trên hiểu biết tâm lý đạt kết quả tốt hơn. Đây là lợi thế cạnh tranh của sinh viên tốt nghiệp từ Đại học Hàng Hải.

4.2. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên hàng hải

Tâm lý học đại cương trang bị nhiều kỹ năng mềm cần thiết. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả được rèn luyện qua quá trình học ngôn ngữ và tư duy. Khả năng quản lý cảm xúc phát triển qua hiểu biết về ý thức và nhân cách. Kỹ năng lãnh đạo gắn liền với kiến thức về tâm lý nhóm và hành vi xã hội. Sinh viên cũng phát triển tư duy phản biện qua phân tích các hiện tượng tâm lý. Khả năng thích ứng với môi trường mới được củng cố qua kiến thức về thích ứng cảm giác. Những kỹ năng này giúp sinh viên tự tin làm việc trong ngành hàng hải quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Tài liệu học tập môn tâm lý đại cương tài liệu học tập tâm lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1. Trình bày lịch sử hình thành và phát triển tâm lý học? 2. Bản chất và chức năng của tâm lý học? 13 Chương 2: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ, Ý THỨC 2. Cơ sở của tâm lý người 2.

Cơ sở tự nhiên của tâm lý con người 2. Di truyền và tâm lý Theo sinh vật học hiện đại thì: - Di truyền là mối liên hệ kế thừa của cơ thể sống, đảm bảo sự tái tạo ở thế hệ mới những nét giống nhau về mặt sinh vật đối với thế hệ trước, đảm bảo năng lực đáp ứng những đòi hỏi của hoàn cảnh theo một cơ chế đã định sẵn. - Đặc điểm giải phẫu sinh lý của cá thể gồm những yếu tố do di truyền tạo nên và cả những yếu tố riêng tự tạo ra trong đời sống cá thể của sinh vật, những yếu tố như thế của con người có từ ngay trong bào thai. - Tư chất là một tổ hợp gồm cả những đặc điểm giải phẫu vừa là những đặc điểm chức năng tâm - sinh lý mà cá thể đạt được trong một số giai đoạn phát triển nhất định dưới ảnh hưởng của môi trường sống và hoạt động.

- Sinh vật học hiện đại chứng minh rằng, bản thân di truyền cũng bị biến đổi dưới tác động của môi trường và của hoạt động cá thể. Đối với con người, điều kiện xã hội và kinh nghiệm xã hội đóng vai trò rất lớn trong sự phát triển tâm lý. - Di truyền đóng vai trò tiền đề trong sự phát triển cá nhân 2. Não và tâm lý - Quan điểm tâm lý vật lý song song: các quá trình sinh lý và tâm lý thường song song diễn ra trong não người không phụ thuộc vào nhau, trong đó tâm lý được coi là hiện tượng phụ.

- Quan điểm đồng nhất tâm lý với sinh lý: tư tưởng do não tiết ra giống như mật do gan tiết ra. - Quan điểm duy vật coi tâm lý và sinh lý có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tâm lý có cơ sở vật chất là hoạt động của não bộ, nhưng tâm lý không song song hay không đồng nhất với sinh lý. - Các nhà tâm lý học khoa học đã chỉ ra rằng, tâm lý là chức năng của não: bộ não nhận tác động của thế giới dưới các dạng xung động thần kinh cùng những biến đổi lý hóa ở từng nơ ron, từng xinap, các trung khu thần kinh ở bộ phận dưới vỏ và vỏ não, làm cho não bộ hoạt động theo quy luật thần kinh tạo nên hiện tượng tâm lý này hay hiện tượng tâm lý kia theo cơ chế phản xạ (nội dung là tâm lý, nhưng có cơ chế phản xạ sinh lý của não). Xung quanh nội dung này có nhiều vấn đề cần nghiên cứu, như: + Vấn đề định khu chức năng tâm lý trong não 14 + Phản xạ có điều kiện và tâm lý + Quy luật hoạt động của não và tâm lý + Hệ thống tín hiệu thứ hai và tâm lý 2.

Vấn đề định khu chức năng tâm lý trong não Vấn đề định khu chức năng tâm lý trong não là cơ sở tự nhiên của tâm lý. Có nhiều quan niệm về vấn đề này. - Thế kỷ V tr.CN có quan niệm cho rằng: lý trí khu trú ở trong đầu (não bộ), tình cảm ở ngực (tim), lòng đam mê ở bụng (gan). - Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, một số người cho rằng: mỗi chức năng tâm lý được định khu ở một vùng trong não, có vùng trí nhớ, vùng tưởng tượng, vùng tư duy.

Thật ra ở vỏ não có các miền, mỗi miền là cơ sở vật chất của các hiện tượng tâm lý tương ứng. Mọi miền có thể tham gia vào nhiều hiện tượng tâm lý. Các miền phục vụ cho một hiện tượng tâm lý tập hợp thành một hệ thống chức năng. Một số vùng chức năng của vỏ não 2.

Phản xạ có điều kiện và tâm lý I.Pavlôv qua nhiều năm thực nghiệm đã sáng lập ra học thuyết phản xạ có điều kiện - cơ sở sinh lý của hiện tượng tâm lý. Đặc điểm của phản xạ có điều kiện: - Là phản xạ tự tạo trong đời sống từng cá thể để thích ứng với môi trường luôn thay đổi, là cơ sở sinh lý của hoạt động tâm lý. - Cơ sở giải phẫu sinh lý của phản xạ có điều kiện là vỏ não và hoạt động bình thường của vỏ não. - Quá trình diễn biến của phản xạ có điều kiện là quá trình thành lập đường liên hệ thần kinh tạm thời giữa trung khu nhận kích thích có điều kiện và đại diện của trung khu trực tiếp thực hiện phản xạ không điều kiện.

15 - Phản xạ có điều kiện thành lập với kích thích bất kỳ, đặc biệt ở người, tiếng nói là một loại kích thích đặc biệt có thể lập bất cứ một phản xạ có điều kiện nào. - Phản xạ có điều kiện báo hiệu gián tiếp kích thích không điều kiện sẽ tác động vào cơ thể. Quy luật hoạt động thần kinh cấp cao và tâm lý Sự hình thành và thể hiện tâm lý chịu sự chi phối chặt chẽ của các quy luật hoạt động thần kinh cấp cao, một số quy luật cơ bản như: - Quy luật hoạt động theo hệ thống - Quy luật lan tỏa và tập trung - Quy luật cảm ứng qua lại - Quy luật phụ thuộc vào cường độ của kích thích 2. Hệ thống tín hiệu thứ hai và tâm lý - Hệ thống tín hiệu thứ nhất bao gồm những tín hiệu do các sự vật, hiện tượng khách quan và các thuộc tính của chúng, kể cả các hình ảnh do các tín hiệu đó tác động vào não gây ra.

- Hệ thống tín hiệu thứ hai chỉ có ở con người, đó là các tín hiệu ngôn ngữ - tín hiệu của các tín hiệu. Nó là cơ sở sinh lý của tư duy ngôn ngữ, ý thức, tình cảm và các chức năng tâm lý cấp cao của con người. Hai hệ thống này có quan hệ chặt chẽ với nhau. Hệ thống tín hiệu thứ nhất là cơ sở của hệ thống tín hiệu thứ hai và hệ thống tín hiệu thứ hai có tác động trở lại, nhiều khi có những tác động rất lớn đến hệ thống tín hiệu thứ nhất.

Cơ sở xã hội của tâm lý người Sự phát triển của con người cũng như sự hình thành phát triển tâm lý người không chỉ bị chi phối bởi các quy luật tự nhiên của thế giới mà chủ yếu là chịu sự chế ước, quy định bởi các quy luật xã hội - lịch sử. Quan hệ xã hội, nền văn hóa xã hội và tâm lý con người Quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử khẳng định: các quan hệ xã hội tạo nên bản chất con người. Hoạt động tâm lý của con người chịu sự tác động của quy luật xã hội, trong đó giáo dục giữ vai trò chủ đạo và quan trọng nhất. Cơ chế chủ yếu của sự phát triển tâm lý con người là cơ chế lĩnh hội nền văn hóa xã hội.

Đặc điểm cơ bản của quá trình lĩnh hội là nó tạo ra ở con người những chức năng tâm lý mới, những năng lực mới. Hoạt động và tâm lý * Khái niệm chung về hoạt động - Hoạt động là mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới (khách thể) để tạo ra sản phẩm cho cả thế giới, cho cả con người (chủ thể). Trong hoạt động con 16 người vừa tạo ra sản phẩm về phía thế giới, vừa tạo ra tâm lý của mình, hay nói cách khác, tâm lý, ý thức, nhân cách được bộc lộ và hình thành trong hoạt động. - Đặc điểm của hoạt động: + Hoạt động có đối tượng + Hoạt động có chủ thể + Hoạt động có tính mục đích + Hoạt động vận hành theo nguyên tắc gián tiếp.

* Các loại hoạt động - Xét về phương diện cá thể: con người có 4 loại hoạt động: vui chơi, học tập, lao động và hoạt động xã hội. - Xét về phương diện sản phẩm: hoạt động thực tiễn và hoạt động lý luận. * Cấu trúc của hoạt động Có thể khái quát cấu trúc của hoạt động như sau: 2. Giao tiếp và tâm lý * Giao tiếp là gì? Giao tiếp là mối quan hệ giữa con người với con người thể hiện sự tiếp xúc tâm lý giữa người và người, thông qua đó con người trao đổi với nhau về thông tin, về cảm xúc, tri giác lẫn nhau, ảnh hưởng tác động qua lại với nhau.

Có thể xảy ra các hình thức: - Giao tiếp giữa cá nhân với cá nhân - Giao tiếp giữa cá nhân với nhóm - Giao tiếp giữa nhóm với nhóm, giữa nhóm với cộng đồng. * Các loại giao tiếp - Theo phương tiện giao tiếp có giao tiếp vật chất, giao tiếp bằng tín hiệu phi ngôn ngữ, giao tiếp bằng ngôn ngữ. - Theo khoảng cách có giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp. - Theo quy cách có giao tiếp chính thức, giao tiếp không chính thức.

* Tâm lý của con người 17 Tâm lý của con người là kinh nghiệm xã hội - lịch sử chuyển thành kinh nghiệm của bản thân, thông qua hoạt động và giao tiếp, trong đó giáo dục giữ vai trò chủ đạo. Tâm lý là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp. Hoạt động và giao tiếp, mối quan hệ giữa chúng là quy luật tổng quát hình thành và biểu lộ tâm lý người. Sự hình thành và phát triển tâm lý 2.

Sự nảy sinh và hình thành tâm lý về phương diện loài người * Tiêu chuẩn xác định sự nảy sinh tâm lý - Tiêu chuẩn xác định sự nảy sinh tâm lý (phản ứng tâm lý đầu tiên nảy sinh) là tính nhạy cảm (tính cảm ứng). Tính cảm ứng là khả năng đáp trả lại các kích thích có ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp tới sự sinh tồn của cơ thể. Tính cảm ứng được coi là mầm mống của tâm lý, là hình thức phản ánh tâm lý đầu tiên, thấp nhất (cảm giác). - Cơ sở đầu tiên để nảy sinh tính nhạy cảm là tính chịu kích thích.

Tính chịu kích thích là khả năng đáp lại các tác động của ngoại giới có ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của cơ thể. * Các thời kỳ phát triển tâm lý Xét theo mức độ phản ánh, tâm lý loài người trải qua các thời kỳ: Cảm giác, tri giác, tư duy. - Thời kỳ cảm giác: Đây là thời kỳ đầu tiên trong phản ánh tâm lý có ở động vật không xương sống. Ở thời kỳ này, con vật mới có khả năng trả lời từng kích thích riêng lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ